wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Ngôn ngữ học

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Từ nguyên học nghiên cứu gì?

a)

Nguồn gốc và lịch sử của từ vựng

b)

Cách kết hợp từ thành câu

c)

Quy tắc ngữ âm

d)

Nghĩa biểu cảm của từ

2.

Tín hiệu là gì?

a)

Một sự vật, hiện tượng vật lý

b)

Một thuộc tính có thể kích thích giác quan và biểu thị nội dung

c)

Một âm thanh biểu cảm

d)

Một hình ảnh trực quan

3.

Ngôn ngữ học cụ thể nghiên cứu gì?

a)

Lý thuyết chung về ngôn ngữ

b)

Một ngôn ngữ cụ thể

c)

Mối quan hệ giữa các ngôn ngữ

d)

Quy tắc tư duy

4.

Các bộ môn cơ bản của ngôn ngữ học bao gồm những gì?

a)

Ngữ âm học, từ pháp học, cú pháp học, phong cách học

b)

Lịch sử học, địa lý học, ngữ pháp học

c)

Tâm lý học, xã hội học, ngôn ngữ học tri nhận

d)

Nhân học, âm nhạc, thơ ca

5.

Ngữ âm học nghiên cứu gì?

a)

Cấu tạo của từ

b)

Mặt âm thanh của ngôn ngữ

c)

Ngữ pháp của câu

d)

Lịch sử ngôn ngữ

6.

Trong ngôn ngữ học đại cương, đồng đại và lịch đại là gì?

a)

Hai khái niệm trái ngược

b)

Hai phương pháp nghiên cứu bổ trợ nhau

c)

Hai bộ môn ngôn ngữ học riêng biệt

d)

Không liên quan đến nhau

7.

Ngôn ngữ có tính vô đoán nghĩa là gì?

a)

Mối quan hệ giữa hình thức và nội dung là tùy tiện

b)

Mối quan hệ giữa âm thanh và nghĩa không có quy luật

c)

Hình thức biểu đạt phụ thuộc nội dung biểu đạt

d)

Mối quan hệ giữa hình thức và nội dung là quy ước

8.

Từ "mẹ" trong tiếng Việt và "mother" trong tiếng Anh là ví dụ minh chứng cho điều gì?

a)

Ngôn ngữ mang tính quốc tế

b)

Ngôn ngữ có tính phi di truyền

c)

Ngôn ngữ có tính dân tộc

d)

Ngôn ngữ mang tính hình tuyến

9.

Chức năng quan trọng nhất của ngôn ngữ là gì?

a)

Là công cụ tư duy

b)

Là phương tiện giao tiếp

c)

Là biểu tượng văn hóa

d)

Là công cụ giải trí

10.

Nhà ngôn ngữ học Panini đến từ đâu?

a)

Ấn Độ

b)

Hy Lạp

c)

La Mã

d)

Ả Rập

11.

Ngôn ngữ học lịch sử nghiên cứu gì?

a)

Quá trình phát triển của ngôn ngữ

b)

Cấu trúc hiện tại của ngôn ngữ

c)

Mối quan hệ giữa các ngôn ngữ hiện đại

d)

Các quy tắc phát âm

12.

Ngôn ngữ học tri nhận xuất hiện khi nào?

a)

Thế kỷ XVIII

b)

Thế kỷ XIX

c)

Thế kỷ XX

d)

Thế kỷ XXI

13.

Theo quan điểm của chủ nghĩa cấu trúc, nhiệm vụ chính của ngôn ngữ học là gì?

a)

Nghiên cứu sự phát triển lịch sử của ngôn ngữ

b)

Nghiên cứu các mối quan hệ giữa các yếu tố trong ngôn ngữ

c)

Xây dựng các ngôn ngữ nhân tạo

d)

Phục hồi các ngôn ngữ đã mất

14.

Trong hệ thống ngôn ngữ, đơn vị nào mang nghĩa nhỏ nhất?

a)

Câu

b)

Từ

c)

Hình vị

d)

Âm vị

15.

Khuynh hướng ngôn ngữ học xã hội học tập trung vào điều gì?

a)

Nghiên cứu tiếng địa phương và sinh ngữ

b)

Tìm kiếm các ngôn ngữ cổ

c)

Xây dựng lý thuyết ngôn ngữ mới

d)

Phát triển ngôn ngữ nhân tạo

16.

Ngôn ngữ và tư duy được so sánh giống như gì?

a)

Hai mặt của một đồng xu

b)

Hai hình thức giao tiếp khác nhau

c)

Hai phần tách biệt

d)

Một phần của xã hội

17.

Ngôn ngữ có bao nhiêu bộ môn chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

18.

Từ nguyên học thuộc về bộ môn nào trong ngôn ngữ học?

a)

Ngữ âm học

b)

Từ vựng học

c)

Ngữ pháp học

d)

Phong cách học

19.

Mối quan hệ giữa ngôn ngữ và lời nói là gì?

a)

Tương đồng hoàn toàn

b)

Quan hệ giữa cái chung và cái riêng

c)

Hoàn toàn tách biệt

d)

Cùng một khái niệm

20.

Ngôn ngữ mang tính phi di truyền có nghĩa là gì?

a)

Ngôn ngữ không truyền từ cha mẹ sang con cái theo sinh học

b)

Ngôn ngữ không thay đổi qua thời gian

c)

Ngôn ngữ được di truyền thông qua văn hóa

d)

Ngôn ngữ chỉ tồn tại trong một cộng đồng

21.

Ví dụ về tính tuyến tính của ngôn ngữ là gì?

a)

Một từ phải được phát âm lần lượt từ âm đầu đến âm cuối

b)

Một đoạn văn có thể biểu hiện cảm xúc cùng lúc

c)

Một bức tranh thể hiện toàn cảnh cùng lúc

d)

Một bài hát được phát toàn bộ cùng thời điểm

22.

Các nhà ngôn ngữ học từ thế kỷ XX nghiên cứu tập trung vào điều gì?

a)

Ngôn ngữ cổ

b)

Ngữ pháp và cấu trúc ngôn ngữ

c)

Quan hệ giữa ngôn ngữ và xã hội

d)

Hệ thống ký hiệu

23.

Âm thanh lời nói là:

a)

Âm thanh phát ra từ môi trường tự nhiên.

b)

Sóng âm do con người tạo ra để truyền đạt thông tin.

c)

Dao động của không khí mà không mang thông tin.

d)

Âm thanh chỉ tồn tại trong môi trường nước.

24.

Bộ phận nào trong cơ thể cung cấp luồng hơi để tạo âm thanh?

a)

Thanh quản

b)

Khoang miệng

c)

Phổi

d)

Lưỡi

25.

Đơn vị đo cao độ trong âm học là:

a)

Decibel (dB)

b)

Hertz (Hz)

c)

Watt (W)

d)

Pascal (Pa)

26.

Cường độ âm thanh được quyết định bởi:

a)

Độ rung của dây thanh.

b)

Biên độ dao động.

c)

Tần số dao động.

d)

Độ dài của sóng âm.

27.

Âm sắc của âm thanh được tạo ra do:

a)

Tần số dao động của dây thanh.

b)

Biên độ dao động của dây thanh.

c)

Hộp cộng hưởng trong khoang miệng và họng.

d)

Luồng hơi từ phổi.

28.

Bản chất xã hội của âm thanh ngôn ngữ biểu hiện ở:

a)

Sự rung động của dây thanh.

b)

Quy ước của cộng đồng về hệ thống ngữ âm.

c)

Tần số sóng âm trong môi trường truyền.

d)

Cách thức cộng hưởng âm thanh.

29.

Tiếng Việt không có âm vị nào trong các âm vị sau?

a)

/p/

b)

/f/

c)

/m/

d)

/n/

30.

Đặc điểm nào dưới đây KHÔNG thuộc bản chất xã hội của âm vị của ngữ âm?

a)

Ảnh hưởng bởi vùng miền.

b)

Phụ thuộc vào cộng đồng ngôn ngữ cụ thể.

c)

Chỉ dựa trên cấu trúc sinh học của cơ quan phát âm.

d)

Quy ước vị trí âm vị trong âm tiết.

31.

Khi thanh môn khép và dây thanh rung, chúng ta tạo ra:

a)

Âm vô thanh

b)

Âm hữu thanh

c)

Âm căng

d)

Âm chung

32.

Các âm căng được tạo ra khi:

a)

Thanh môn mở và dây thanh không rung.

b)

Thanh môn khép và dây thanh rung.

c)

Luồng hơi thoát ra mạnh tạo áp lực lớn.

d)

Luồng hơi thoát ra yếu và chậm.

33.

Cơ chế tạo âm từ luồng hơi được chia thành mấy kiểu chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

34.

Để phân biệt nguyên âm và phụ âm, dựa trên yếu tố:

a)

Độ dài của âm thanh.

b)

Độ rung của dây thanh.

c)

Mức độ cản trở luồng hơi.

d)

Cao độ của âm thanh.

35.

Khi phát âm phụ âm, luồng hơi:

a)

Không bị cản trở.

b)

Bị cản trở hoàn toàn hoặc một phần.

c)

Luôn tạo âm vô thanh.

d)

Chỉ phát ra ở khoang mũi.

36.

Đâu là đặc trưng của nguyên âm?

a)

Luồng hơi phát ra mạnh, dây thanh không rung.

b)

Bộ máy phát âm tạo cản, dây thanh rung yếu.

c)

Luồng hơi từ phổi thoát ra tự do, dây thanh rung mạnh.

d)

Tạo ra tiếng động thay vì tiếng thanh.

37.

Nguyên âm đôi trong tiếng Việt có đặc điểm:

a)

Chỉ được tạo bởi một âm thuần khiết.

b)

Phát âm lướt từ âm đầu sang âm thứ hai.

c)

Không thay đổi hình dạng của môi.

d)

Luồng hơi phát ra bị cản trở hoàn toàn.

38.

Nguyên âm nào thuộc nhóm tròn môi trong tiếng Việt?

a)

/i/

b)

/e/

c)

/u/

d)

/a/

39.

Nguyên âm hàng trước trong tiếng Việt bao gồm:

a)

/i/, /e/, /ɛ/

b)

/u/, /o/, /ɔ/

c)

/a/, /ɤ/, /ə/

d)

/ɯ/, /ɤ/, /ə/

40.

Nguyên âm rộng có đặc điểm:

a)

Miệng mở nhỏ nhất, lưỡi nâng cao.

b)

Miệng mở lớn nhất, lưỡi hạ thấp.

c)

Miệng mở vừa phải, lưỡi nâng trung bình.

d)

Miệng khép, lưỡi nâng cao.

41.

Ký hiệu phiên âm quốc tế (IPA) cho nguyên âm dài là:

a)

Đặt dấu : sau âm.

b)

Đặt dấu . sau âm.

c)

Đặt dấu [ ] xung quanh âm.

d)

Đặt dấu / / xung quanh âm.

42.

Khi phát âm bán âm trong tiếng Việt, đặc điểm là:

a)

Đứng độc lập ở đỉnh âm tiết.

b)

Phát âm mạnh hơn nguyên âm.

c)

Thường đứng trước hoặc sau nguyên âm chính.

d)

Phát âm không chịu ảnh hưởng của bối cảnh.

43.

Đơn vị nhỏ nhất của âm thanh lời nói được thực hiện bằng một động tác phát âm cụ thể là:

a)

Âm tố

b)

Âm vị

c)

Nguyên âm

d)

Phụ âm

44.

Âm vị là đơn vị có chức năng:

a)

Truyền đạt thông tin.

b)

Khu biệt nghĩa và nhận diện từ.

c)

Biểu đạt ý nghĩa.

d)

Tạo cảm xúc khi nói.

45.

Âm vị được hiện thực hóa thông qua:

a)

Các ngữ điệu.

b)

Các âm tố.

c)

Các ký hiệu phiên âm.

d)

Các biến thể tự do.

46.

Điểm khác biệt chính giữa âm tố và âm vị là:

a)

Âm tố là khái quát, âm vị là cụ thể.

b)

Âm vị là khái quát, âm tố là cụ thể.

c)

Cả hai đều là trừu tượng.

d)

Không có điểm khác biệt.

47.

Biến thể kết hợp của âm vị là:

a)

Do bối cảnh ngữ âm quyết định.

b)

Do sự khác biệt cá nhân.

c)

Do ngữ điệu quyết định.

d)

Do cách phát âm tự do.

48.

Một ví dụ về đồng hóa ngược là:

a)

observe → [opserve]

b)

conquest → [konkwest]

c)

năm mười → năm mươi

d)

muôn vạn → muôn vàn

49.

Dị hóa phụ âm thường xảy ra khi:

a)

Hai phụ âm gần nhau có cấu âm tương tự.

b)

Một phụ âm thay đổi để đồng nhất với phụ âm khác.

c)

Một phụ âm biến đổi để khác biệt với phụ âm khác.

d)

Phụ âm đứng trước luôn giữ nguyên.

50.

Loại trọng âm được thể hiện bằng độ dài của âm tiết là:

a)

Trọng âm lực.

b)

Trọng âm lượng.

c)

Trọng âm nhạc tính.

d)

Trọng âm nhịp điệu.

51.

Trong tiếng Việt, trọng âm từ thường rơi vào:

a)

Âm tiết đầu tiên.

b)

Âm tiết cuối cùng.

c)

Âm tiết giữa từ.

d)

Không cố định.

52.

Ngữ điệu đọc khác nhau trong cùng một câu có thể thay đổi:

a)

Thanh điệu của từ.

b)

Nghĩa của câu.

c)

Phụ âm cuối.

d)

Hình dạng khoang miệng.

53.

Ngữ điệu trong câu nghi vấn thường:

a)

Hạ giọng ở cuối câu.

b)

Nhấn mạnh các từ hỏi.

c)

Không có thay đổi.

d)

Tăng cường trường độ.

54.

Một âm tiết trong tiếng Việt bao gồm:

a)

Nguyên âm chính, bán âm và phụ âm cuối.

b)

Nguyên âm chính, âm tiết và thanh điệu.

c)

Nguyên âm chính, phụ âm đầu, thanh điệu.

d)

Nguyên âm chính, trọng âm, thanh điệu.

55.

Âm tiết mở là âm tiết:

a)

Có âm cuối là phụ âm.

b)

Có âm cuối là bán âm.

c)

Vắng âm cuối.

d)

Có âm cuối là âm vang mũi.

56.

Tiếng Việt có bao nhiêu loại hình âm tiết chính?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

57.

Trong các cách phân loại âm tiết, tiêu chí chính để phân biệt là:

a)

Hình dạng môi.

b)

Loại âm cuối.

c)

Độ mở của miệng.

d)

Sự rung của dây thanh.

58.

Một đặc trưng cấu âm của âm /b/ trong tiếng Việt là:

a)

Phụ âm xát.

b)

Phụ âm tắc miệng.

c)

Phụ âm thanh hầu.

d)

Phụ âm vô thanh.

59.

Nguyên âm nào trong tiếng Việt thuộc nhóm nguyên âm hàng sau?

a)

/i/

b)

/e/

c)

/u/

d)

/ɛ/

60.

Âm vị siêu âm đoạn có chức năng chính là:

a)

Tạo sự khác biệt âm thanh.

b)

Khu biệt nghĩa và nhận diện từ.

c)

Gắn kết các âm vị âm đoạn.

d)

Thay đổi cấu trúc âm tiết.

61.

Một ví dụ về âm vị thanh điệu là:

a)

Sắc và nặng trong tiếng Việt.

b)

/p/ và /b/ trong tiếng Việt.

c)

/t/ và /d/ trong tiếng Anh.

d)

Sự khác biệt giữa hai phụ âm mũi.

62.

Ký hiệu quốc tế để chỉ thanh điệu thấp trong âm thanh hình tuyến là:

a)

1

b)

3

c)

5

d)

2

63.

Theo định nghĩa sơ bộ, từ là gì?

a)

Đơn vị nhỏ nhất của ngôn ngữ, không độc lập về ý nghĩa và hình thức

b)

Đơn vị cơ bản của ngữ pháp, có hai mặt: âm vị và ý nghĩa

c)

Đơn vị nhỏ nhất của ngôn ngữ, độc lập về ý nghĩa và hình thức

d)

Đơn vị lớn nhất của ngôn ngữ, biểu thị sự vật, hiện tượng

64.

Đặc trưng nào sau đây không phải là của từ?

a)

Từ có hai mặt: ngữ âm và nghĩa

b)

Từ là đơn vị trung tâm của ngôn ngữ

c)

Từ là đơn vị chỉ tồn tại trong một dạng thức ngữ pháp duy nhất

d)

Từ là đơn vị cơ bản của từ vựng

65.

Vì sao không có sự thống nhất trong cách định nghĩa từ?

a)

Do từ có chức năng khác nhau trong từng ngôn ngữ

b)

Do không có ngôn ngữ nào giống nhau

c)

Do ý nghĩa của từ thay đổi theo thời gian

d)

Do mỗi người có cách hiểu khác nhau

66.

Trong các kiểu biến thể của từ, biến thể hình thái học là gì?

a)

Sự biến đổi hình thức âm thanh của từ

b)

Sự khác biệt về ý nghĩa ngữ pháp trong các từ hình

c)

Sự thay đổi cấu trúc từ dựa vào cách phát âm

d)

Sự biến đổi về ý nghĩa trong cùng một từ

67.

Đặc điểm của các từ hình là gì?

a)

Là các biến thể ngữ nghĩa của từ

b)

Là các biến thể về mặt ngữ pháp nhưng giữ nguyên hạt nhân ngữ nghĩa

c)

Là các từ có cùng cấu tạo hình thức

d)

Là những từ có ý nghĩa thay đổi trong từng ngữ cảnh

68.

Biến thể ngữ âm - hình thái học thể hiện ở đâu?

a)

Trong sự biến dạng của từ về mặt ngữ pháp

b)

Trong sự thay đổi về vỏ ngữ âm và cấu tạo từ

c)

Trong sự khác nhau về chức năng ngữ pháp

d)

Trong sự khác biệt về nội dung ngữ nghĩa

69.

Ví dụ nào sau đây là biến thể ngữ âm - hình thái học?

a)

Boy - Boys - Boy's

b)

Trời - Giời; Trăng - Giăng

c)

Chết - Đồng hồ chết rồi

d)

Chair - Chairs

70.

Biến thể từ vựng - ngữ nghĩa là gì?

a)

Sự thay đổi hình thức ngữ pháp của từ

b)

Sự hiện thực hóa một ý nghĩa cụ thể trong một trường hợp sử dụng

c)

Sự thay đổi cấu tạo từ để phù hợp với ngữ cảnh

d)

Sự biến đổi ngữ âm trong các từ cùng nguồn gốc

71.

Ví dụ nào sau đây là biến thể từ vựng - ngữ nghĩa?

a)

Mực chết, đồng hồ chết rồi

b)

Trắng - Giăng, Nhịp - Dịp

c)

Chair - Chairs, Boy - Boys

d)

Cây - Góc

72.

Hình vị được định nghĩa là gì?

a)

Đơn vị ngữ âm nhỏ nhất có nghĩa

b)

Đơn vị nhỏ nhất có nghĩa hoặc giá trị ngữ pháp để cấu tạo từ

c)

Đơn vị cơ bản của từ vựng

d)

Đơn vị chỉ tồn tại trong ngữ pháp

73.

Căn tố là gì?

a)

Thành tố phụ bổ sung nghĩa từ vựng

b)

Thành tố chính, mang ý nghĩa từ vựng cơ bản của từ

c)

Thành tố biểu thị ý nghĩa ngữ pháp

d)

Thành tố chỉ tồn tại trong từ ghép

74.

Loại hình phụ tố nào sau đây xuất hiện giữa từ?

a)

Tiền tố

b)

Hậu tố

c)

Trung tố

d)

Bán phụ tố

75.

Phương thức tổ hợp hai hay nhiều hình vị để tạo thành từ là gì?

a)

Từ hóa hình vị

b)

Phương thức phụ gia và ghép

c)

Phương thức mô phỏng âm thanh

d)

Phương thức rút gọn

76.

Phương thức láy trong cấu tạo từ thường tạo ra loại từ nào?

a)

Từ ghép

b)

Từ láy

c)

Từ đơn

d)

Từ viết tắt

77.

Ví dụ nào sau đây thuộc phương thức mô phỏng âm thanh?

a)

Gâu gâu, meo meo

b)

Nhà cửa, cây cối

c)

Impossible, unhappy

d)

Chit-chat, ding-dong

78.

Sự khác biệt giữa “ngữ” và “cụm từ tự do” là gì?

a)

Ngữ có cấu trúc ổn định, cụm từ tự do không ổn định

b)

Ngữ chỉ xuất hiện trong lời nói, cụm từ tự do có sẵn trong ngôn ngữ

c)

Ngữ có tính linh hoạt hơn cụm từ tự do

d)

Cụm từ tự do luôn có ý nghĩa cố định

79.

Thành ngữ có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Nghĩa trực tiếp và dễ hiểu

b)

Nghĩa bóng và khó hiểu

c)

Nghĩa cố định và không thay đổi

d)

Nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh

80.

Vì lý do nào sau đây không phải là thành ngữ?

a)

Mèo mù vớ cá rán

b)

Chuột sa chĩnh gạo

c)

Nhà tranh vách đất

d)

Đỏ mặt tía tai

81.

Thành ngữ miêu tả ẩn dụ là gì?

a)

Thành ngữ so sánh về mặt ý nghĩa

b)

Thành ngữ dùng hình ảnh để miêu tả một cách gián tiếp

c)

Thành ngữ không có tính cố định về cấu trúc

d)

Thành ngữ phản ánh ý nghĩa thực tế

82.

Điểm khác biệt chính giữa “ngữ cố định định danh” và “quán ngữ” là gì?

a)

Ngữ cố định định danh ổn định hơn về cấu trúc và ý nghĩa

b)

Quán ngữ luôn mang tính hình tượng cao

c)

Ngữ cố định định danh không bao giờ có tính thành ngữ

d)

Quán ngữ luôn thay đổi tùy theo ngữ cảnh

83.

Ngữ cố định định danh thường tập trung nhiều ở đâu?

a)

Tên các bộ phận cơ thể người

b)

Tên các hành động cụ thể

c)

Tên các vật dụng hàng ngày

d)

Tên các địa danh nổi tiếng

84.

Trong các ví dụ sau, đâu là ngữ cố định định danh?

a)

Tóc rễ tre, mắt lá răm

b)

Nhà tranh, vách đất

c)

Gần mực thì đen

d)

Lời ăn tiếng nói

85.

Tại sao cụm từ cố định thường có giá trị biểu cảm cao?

a)

Do nó có tính bóng bẩy và giàu hình tượng

b)

Do cấu trúc của nó luôn thay đổi theo thời gian

c)

Do nó là các cụm từ được tạo ra tức thời

d)

Do ý nghĩa của nó luôn gắn liền với thực tế

86.

Quán ngữ thường được sử dụng trong mục đích nào?

a)

Định danh các sự vật cụ thể

b)

Biểu thị ý nghĩa mang tính hình tượng

c)

Dựa đầy, rào đón trong diễn từ

d)

Phản ánh ý nghĩa sâu xa của từ

87.

Ví dụ nào sau đây là quán ngữ?

a)

Nhìn chung là, nói cách khác

b)

Chuột sa chĩnh gạo

c)

Nhà tranh vách đất

d)

Đỏ mặt tía tai

88.

Từ vựng của một ngôn ngữ là gì?

a)

Tập hợp tất cả các câu trong ngôn ngữ đó

b)

Tập hợp toàn bộ các từ và cách sử dụng từ trong ngôn ngữ

c)

Tập hợp các thành ngữ cố định trong ngôn ngữ

d)

Tập hợp tất cả các cách phát âm của một ngôn ngữ

89.

Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng thuộc phạm vi nào?

a)

Ngữ pháp

b)

Ngữ âm học

c)

Ngữ nghĩa học

d)

Từ vựng học

90.

Từ láy có đặc điểm nào?

a)

Chỉ xuất hiện trong các ngôn ngữ thuộc hệ Ấn-Âu

b)

Có cấu trúc lặp lại một phần hoặc toàn bộ

c)

Luôn biểu thị ý nghĩa ngữ pháp

d)

Là phương thức chính trong việc tạo thành từ ghép

91.

Thành ngữ và tục ngữ khác nhau ở điểm nào?

a)

Thành ngữ có cấu trúc ổn định hơn tục ngữ

b)

Thành ngữ là cụm từ cố định, còn tục ngữ là câu nói hoàn chỉnh

c)

Thành ngữ không mang tính hình tượng, tục ngữ thì có

d)

Thành ngữ thường dài hơn tục ngữ

92.

Từ ghép chính phụ thường mang đặc điểm nào?

a)

Hai yếu tố trong từ đều có ý nghĩa như nhau

b)

Một yếu tố bổ sung ý nghĩa cho yếu tố chính

c)

Hai yếu tố kết hợp mang ý nghĩa đối lập

d)

Chỉ có yếu tố chính mang ý nghĩa ngữ pháp

93.

Sự khác biệt chính giữa từ ghép và từ láy là gì?

a)

Từ ghép dựa vào sự lặp lại âm, từ láy thì không

b)

Từ ghép có cấu trúc đối xứng, từ láy thì không

c)

Từ ghép mang ý nghĩa biểu cảm, từ láy thì không

d)

Từ ghép kết hợp các yếu tố có nghĩa, từ láy dựa vào sự lặp âm

94.

Các từ “đẹp đẽ”, “xanh xanh” là ví dụ cho loại từ nào?

a)

Từ ghép đẳng lập

b)

Từ ghép chính phụ

c)

Từ láy

d)

Từ đơn

95.

Nghĩa của từ được chia thành mấy loại chính?

a)

Một loại: Nghĩa từ vựng

b)

Hai loại: Nghĩa từ vựng và nghĩa ngữ pháp

c)

Ba loại: Nghĩa từ vựng, nghĩa ngữ pháp và nghĩa ẩn dụ

d)

Bốn loại: Nghĩa từ vựng, nghĩa ngữ pháp, nghĩa bóng và nghĩa đen

96.

Từ đồng âm có đặc điểm gì?

a)

Có âm giống nhau và nghĩa giống nhau

b)

Có âm khác nhau nhưng nghĩa giống nhau

c)

Có âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau

d)

Có nghĩa giống nhau trong các ngữ cảnh khác nhau

97.

“Đồng nghĩa” là mối quan hệ giữa các từ như thế nào?

a)

Có nghĩa giống nhau hoặc tương tự nhau

b)

Có nghĩa đối lập nhau hoàn toàn

c)

Có âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau

d)

Có nghĩa thay đổi tùy vào ngữ cảnh

98.

Ví dụ nào sau đây là từ đồng nghĩa?

a)

To - Nhỏ

b)

Lớn - To

c)

Học - Làm

d)

Chân - Tay

99.

Từ trái nghĩa có chức năng gì trong câu?

a)

Nhấn mạnh ý nghĩa đối lập

b)

Làm câu trở nên mơ hồ

c)

Giúp bổ sung nghĩa cho từ đồng nghĩa

d)

Chỉ sử dụng trong ngôn ngữ văn học

100.

Ví dụ nào sau đây là từ trái nghĩa?

a)

Đi - Đứng

b)

Lớn - Nhỏ

c)

Ngồi - Nghỉ

d)

Làm - Chơi