WorksheetsCâu hỏi về Ngôn ngữ học
Total questions: 100
Worksheet time: 50mins
Từ nguyên học nghiên cứu gì?
Nguồn gốc và lịch sử của từ vựng
Cách kết hợp từ thành câu
Quy tắc ngữ âm
Nghĩa biểu cảm của từ
Tín hiệu là gì?
Một sự vật, hiện tượng vật lý
Một thuộc tính có thể kích thích giác quan và biểu thị nội dung
Một âm thanh biểu cảm
Một hình ảnh trực quan
Ngôn ngữ học cụ thể nghiên cứu gì?
Lý thuyết chung về ngôn ngữ
Một ngôn ngữ cụ thể
Mối quan hệ giữa các ngôn ngữ
Quy tắc tư duy
Các bộ môn cơ bản của ngôn ngữ học bao gồm những gì?
Ngữ âm học, từ pháp học, cú pháp học, phong cách học
Lịch sử học, địa lý học, ngữ pháp học
Tâm lý học, xã hội học, ngôn ngữ học tri nhận
Nhân học, âm nhạc, thơ ca
Ngữ âm học nghiên cứu gì?
Cấu tạo của từ
Mặt âm thanh của ngôn ngữ
Ngữ pháp của câu
Lịch sử ngôn ngữ
Trong ngôn ngữ học đại cương, đồng đại và lịch đại là gì?
Hai khái niệm trái ngược
Hai phương pháp nghiên cứu bổ trợ nhau
Hai bộ môn ngôn ngữ học riêng biệt
Không liên quan đến nhau
Ngôn ngữ có tính vô đoán nghĩa là gì?
Mối quan hệ giữa hình thức và nội dung là tùy tiện
Mối quan hệ giữa âm thanh và nghĩa không có quy luật
Hình thức biểu đạt phụ thuộc nội dung biểu đạt
Mối quan hệ giữa hình thức và nội dung là quy ước
Từ "mẹ" trong tiếng Việt và "mother" trong tiếng Anh là ví dụ minh chứng cho điều gì?
Ngôn ngữ mang tính quốc tế
Ngôn ngữ có tính phi di truyền
Ngôn ngữ có tính dân tộc
Ngôn ngữ mang tính hình tuyến
Chức năng quan trọng nhất của ngôn ngữ là gì?
Là công cụ tư duy
Là phương tiện giao tiếp
Là biểu tượng văn hóa
Là công cụ giải trí
Nhà ngôn ngữ học Panini đến từ đâu?
Ấn Độ
Hy Lạp
La Mã
Ả Rập
Ngôn ngữ học lịch sử nghiên cứu gì?
Quá trình phát triển của ngôn ngữ
Cấu trúc hiện tại của ngôn ngữ
Mối quan hệ giữa các ngôn ngữ hiện đại
Các quy tắc phát âm
Ngôn ngữ học tri nhận xuất hiện khi nào?
Thế kỷ XVIII
Thế kỷ XIX
Thế kỷ XX
Thế kỷ XXI
Theo quan điểm của chủ nghĩa cấu trúc, nhiệm vụ chính của ngôn ngữ học là gì?
Nghiên cứu sự phát triển lịch sử của ngôn ngữ
Nghiên cứu các mối quan hệ giữa các yếu tố trong ngôn ngữ
Xây dựng các ngôn ngữ nhân tạo
Phục hồi các ngôn ngữ đã mất
Trong hệ thống ngôn ngữ, đơn vị nào mang nghĩa nhỏ nhất?
Câu
Từ
Hình vị
Âm vị
Khuynh hướng ngôn ngữ học xã hội học tập trung vào điều gì?
Nghiên cứu tiếng địa phương và sinh ngữ
Tìm kiếm các ngôn ngữ cổ
Xây dựng lý thuyết ngôn ngữ mới
Phát triển ngôn ngữ nhân tạo
Ngôn ngữ và tư duy được so sánh giống như gì?
Hai mặt của một đồng xu
Hai hình thức giao tiếp khác nhau
Hai phần tách biệt
Một phần của xã hội
Ngôn ngữ có bao nhiêu bộ môn chính?
2
3
4
5
Từ nguyên học thuộc về bộ môn nào trong ngôn ngữ học?
Ngữ âm học
Từ vựng học
Ngữ pháp học
Phong cách học
Mối quan hệ giữa ngôn ngữ và lời nói là gì?
Tương đồng hoàn toàn
Quan hệ giữa cái chung và cái riêng
Hoàn toàn tách biệt
Cùng một khái niệm
Ngôn ngữ mang tính phi di truyền có nghĩa là gì?
Ngôn ngữ không truyền từ cha mẹ sang con cái theo sinh học
Ngôn ngữ không thay đổi qua thời gian
Ngôn ngữ được di truyền thông qua văn hóa
Ngôn ngữ chỉ tồn tại trong một cộng đồng
Ví dụ về tính tuyến tính của ngôn ngữ là gì?
Một từ phải được phát âm lần lượt từ âm đầu đến âm cuối
Một đoạn văn có thể biểu hiện cảm xúc cùng lúc
Một bức tranh thể hiện toàn cảnh cùng lúc
Một bài hát được phát toàn bộ cùng thời điểm
Các nhà ngôn ngữ học từ thế kỷ XX nghiên cứu tập trung vào điều gì?
Ngôn ngữ cổ
Ngữ pháp và cấu trúc ngôn ngữ
Quan hệ giữa ngôn ngữ và xã hội
Hệ thống ký hiệu
Âm thanh lời nói là:
Âm thanh phát ra từ môi trường tự nhiên.
Sóng âm do con người tạo ra để truyền đạt thông tin.
Dao động của không khí mà không mang thông tin.
Âm thanh chỉ tồn tại trong môi trường nước.
Bộ phận nào trong cơ thể cung cấp luồng hơi để tạo âm thanh?
Thanh quản
Khoang miệng
Phổi
Lưỡi
Đơn vị đo cao độ trong âm học là:
Decibel (dB)
Hertz (Hz)
Watt (W)
Pascal (Pa)
Cường độ âm thanh được quyết định bởi:
Độ rung của dây thanh.
Biên độ dao động.
Tần số dao động.
Độ dài của sóng âm.
Âm sắc của âm thanh được tạo ra do:
Tần số dao động của dây thanh.
Biên độ dao động của dây thanh.
Hộp cộng hưởng trong khoang miệng và họng.
Luồng hơi từ phổi.
Bản chất xã hội của âm thanh ngôn ngữ biểu hiện ở:
Sự rung động của dây thanh.
Quy ước của cộng đồng về hệ thống ngữ âm.
Tần số sóng âm trong môi trường truyền.
Cách thức cộng hưởng âm thanh.
Tiếng Việt không có âm vị nào trong các âm vị sau?
/p/
/f/
/m/
/n/
Đặc điểm nào dưới đây KHÔNG thuộc bản chất xã hội của âm vị của ngữ âm?
Ảnh hưởng bởi vùng miền.
Phụ thuộc vào cộng đồng ngôn ngữ cụ thể.
Chỉ dựa trên cấu trúc sinh học của cơ quan phát âm.
Quy ước vị trí âm vị trong âm tiết.
Khi thanh môn khép và dây thanh rung, chúng ta tạo ra:
Âm vô thanh
Âm hữu thanh
Âm căng
Âm chung
Các âm căng được tạo ra khi:
Thanh môn mở và dây thanh không rung.
Thanh môn khép và dây thanh rung.
Luồng hơi thoát ra mạnh tạo áp lực lớn.
Luồng hơi thoát ra yếu và chậm.
Cơ chế tạo âm từ luồng hơi được chia thành mấy kiểu chính?
2
3
4
5
Để phân biệt nguyên âm và phụ âm, dựa trên yếu tố:
Độ dài của âm thanh.
Độ rung của dây thanh.
Mức độ cản trở luồng hơi.
Cao độ của âm thanh.
Khi phát âm phụ âm, luồng hơi:
Không bị cản trở.
Bị cản trở hoàn toàn hoặc một phần.
Luôn tạo âm vô thanh.
Chỉ phát ra ở khoang mũi.
Đâu là đặc trưng của nguyên âm?
Luồng hơi phát ra mạnh, dây thanh không rung.
Bộ máy phát âm tạo cản, dây thanh rung yếu.
Luồng hơi từ phổi thoát ra tự do, dây thanh rung mạnh.
Tạo ra tiếng động thay vì tiếng thanh.
Nguyên âm đôi trong tiếng Việt có đặc điểm:
Chỉ được tạo bởi một âm thuần khiết.
Phát âm lướt từ âm đầu sang âm thứ hai.
Không thay đổi hình dạng của môi.
Luồng hơi phát ra bị cản trở hoàn toàn.
Nguyên âm nào thuộc nhóm tròn môi trong tiếng Việt?
/i/
/e/
/u/
/a/
Nguyên âm hàng trước trong tiếng Việt bao gồm:
/i/, /e/, /ɛ/
/u/, /o/, /ɔ/
/a/, /ɤ/, /ə/
/ɯ/, /ɤ/, /ə/
Nguyên âm rộng có đặc điểm:
Miệng mở nhỏ nhất, lưỡi nâng cao.
Miệng mở lớn nhất, lưỡi hạ thấp.
Miệng mở vừa phải, lưỡi nâng trung bình.
Miệng khép, lưỡi nâng cao.
Ký hiệu phiên âm quốc tế (IPA) cho nguyên âm dài là:
Đặt dấu : sau âm.
Đặt dấu . sau âm.
Đặt dấu [ ] xung quanh âm.
Đặt dấu / / xung quanh âm.
Khi phát âm bán âm trong tiếng Việt, đặc điểm là:
Đứng độc lập ở đỉnh âm tiết.
Phát âm mạnh hơn nguyên âm.
Thường đứng trước hoặc sau nguyên âm chính.
Phát âm không chịu ảnh hưởng của bối cảnh.
Đơn vị nhỏ nhất của âm thanh lời nói được thực hiện bằng một động tác phát âm cụ thể là:
Âm tố
Âm vị
Nguyên âm
Phụ âm
Âm vị là đơn vị có chức năng:
Truyền đạt thông tin.
Khu biệt nghĩa và nhận diện từ.
Biểu đạt ý nghĩa.
Tạo cảm xúc khi nói.
Âm vị được hiện thực hóa thông qua:
Các ngữ điệu.
Các âm tố.
Các ký hiệu phiên âm.
Các biến thể tự do.
Điểm khác biệt chính giữa âm tố và âm vị là:
Âm tố là khái quát, âm vị là cụ thể.
Âm vị là khái quát, âm tố là cụ thể.
Cả hai đều là trừu tượng.
Không có điểm khác biệt.
Biến thể kết hợp của âm vị là:
Do bối cảnh ngữ âm quyết định.
Do sự khác biệt cá nhân.
Do ngữ điệu quyết định.
Do cách phát âm tự do.
Một ví dụ về đồng hóa ngược là:
observe → [opserve]
conquest → [konkwest]
năm mười → năm mươi
muôn vạn → muôn vàn
Dị hóa phụ âm thường xảy ra khi:
Hai phụ âm gần nhau có cấu âm tương tự.
Một phụ âm thay đổi để đồng nhất với phụ âm khác.
Một phụ âm biến đổi để khác biệt với phụ âm khác.
Phụ âm đứng trước luôn giữ nguyên.
Loại trọng âm được thể hiện bằng độ dài của âm tiết là:
Trọng âm lực.
Trọng âm lượng.
Trọng âm nhạc tính.
Trọng âm nhịp điệu.
Trong tiếng Việt, trọng âm từ thường rơi vào:
Âm tiết đầu tiên.
Âm tiết cuối cùng.
Âm tiết giữa từ.
Không cố định.
Ngữ điệu đọc khác nhau trong cùng một câu có thể thay đổi:
Thanh điệu của từ.
Nghĩa của câu.
Phụ âm cuối.
Hình dạng khoang miệng.
Ngữ điệu trong câu nghi vấn thường:
Hạ giọng ở cuối câu.
Nhấn mạnh các từ hỏi.
Không có thay đổi.
Tăng cường trường độ.
Một âm tiết trong tiếng Việt bao gồm:
Nguyên âm chính, bán âm và phụ âm cuối.
Nguyên âm chính, âm tiết và thanh điệu.
Nguyên âm chính, phụ âm đầu, thanh điệu.
Nguyên âm chính, trọng âm, thanh điệu.
Âm tiết mở là âm tiết:
Có âm cuối là phụ âm.
Có âm cuối là bán âm.
Vắng âm cuối.
Có âm cuối là âm vang mũi.
Tiếng Việt có bao nhiêu loại hình âm tiết chính?
2
3
4
5
Trong các cách phân loại âm tiết, tiêu chí chính để phân biệt là:
Hình dạng môi.
Loại âm cuối.
Độ mở của miệng.
Sự rung của dây thanh.
Một đặc trưng cấu âm của âm /b/ trong tiếng Việt là:
Phụ âm xát.
Phụ âm tắc miệng.
Phụ âm thanh hầu.
Phụ âm vô thanh.
Nguyên âm nào trong tiếng Việt thuộc nhóm nguyên âm hàng sau?
/i/
/e/
/u/
/ɛ/
Âm vị siêu âm đoạn có chức năng chính là:
Tạo sự khác biệt âm thanh.
Khu biệt nghĩa và nhận diện từ.
Gắn kết các âm vị âm đoạn.
Thay đổi cấu trúc âm tiết.
Một ví dụ về âm vị thanh điệu là:
Sắc và nặng trong tiếng Việt.
/p/ và /b/ trong tiếng Việt.
/t/ và /d/ trong tiếng Anh.
Sự khác biệt giữa hai phụ âm mũi.
Ký hiệu quốc tế để chỉ thanh điệu thấp trong âm thanh hình tuyến là:
1
3
5
2
Theo định nghĩa sơ bộ, từ là gì?
Đơn vị nhỏ nhất của ngôn ngữ, không độc lập về ý nghĩa và hình thức
Đơn vị cơ bản của ngữ pháp, có hai mặt: âm vị và ý nghĩa
Đơn vị nhỏ nhất của ngôn ngữ, độc lập về ý nghĩa và hình thức
Đơn vị lớn nhất của ngôn ngữ, biểu thị sự vật, hiện tượng
Đặc trưng nào sau đây không phải là của từ?
Từ có hai mặt: ngữ âm và nghĩa
Từ là đơn vị trung tâm của ngôn ngữ
Từ là đơn vị chỉ tồn tại trong một dạng thức ngữ pháp duy nhất
Từ là đơn vị cơ bản của từ vựng
Vì sao không có sự thống nhất trong cách định nghĩa từ?
Do từ có chức năng khác nhau trong từng ngôn ngữ
Do không có ngôn ngữ nào giống nhau
Do ý nghĩa của từ thay đổi theo thời gian
Do mỗi người có cách hiểu khác nhau
Trong các kiểu biến thể của từ, biến thể hình thái học là gì?
Sự biến đổi hình thức âm thanh của từ
Sự khác biệt về ý nghĩa ngữ pháp trong các từ hình
Sự thay đổi cấu trúc từ dựa vào cách phát âm
Sự biến đổi về ý nghĩa trong cùng một từ
Đặc điểm của các từ hình là gì?
Là các biến thể ngữ nghĩa của từ
Là các biến thể về mặt ngữ pháp nhưng giữ nguyên hạt nhân ngữ nghĩa
Là các từ có cùng cấu tạo hình thức
Là những từ có ý nghĩa thay đổi trong từng ngữ cảnh
Biến thể ngữ âm - hình thái học thể hiện ở đâu?
Trong sự biến dạng của từ về mặt ngữ pháp
Trong sự thay đổi về vỏ ngữ âm và cấu tạo từ
Trong sự khác nhau về chức năng ngữ pháp
Trong sự khác biệt về nội dung ngữ nghĩa
Ví dụ nào sau đây là biến thể ngữ âm - hình thái học?
Boy - Boys - Boy's
Trời - Giời; Trăng - Giăng
Chết - Đồng hồ chết rồi
Chair - Chairs
Biến thể từ vựng - ngữ nghĩa là gì?
Sự thay đổi hình thức ngữ pháp của từ
Sự hiện thực hóa một ý nghĩa cụ thể trong một trường hợp sử dụng
Sự thay đổi cấu tạo từ để phù hợp với ngữ cảnh
Sự biến đổi ngữ âm trong các từ cùng nguồn gốc
Ví dụ nào sau đây là biến thể từ vựng - ngữ nghĩa?
Mực chết, đồng hồ chết rồi
Trắng - Giăng, Nhịp - Dịp
Chair - Chairs, Boy - Boys
Cây - Góc
Hình vị được định nghĩa là gì?
Đơn vị ngữ âm nhỏ nhất có nghĩa
Đơn vị nhỏ nhất có nghĩa hoặc giá trị ngữ pháp để cấu tạo từ
Đơn vị cơ bản của từ vựng
Đơn vị chỉ tồn tại trong ngữ pháp
Căn tố là gì?
Thành tố phụ bổ sung nghĩa từ vựng
Thành tố chính, mang ý nghĩa từ vựng cơ bản của từ
Thành tố biểu thị ý nghĩa ngữ pháp
Thành tố chỉ tồn tại trong từ ghép
Loại hình phụ tố nào sau đây xuất hiện giữa từ?
Tiền tố
Hậu tố
Trung tố
Bán phụ tố
Phương thức tổ hợp hai hay nhiều hình vị để tạo thành từ là gì?
Từ hóa hình vị
Phương thức phụ gia và ghép
Phương thức mô phỏng âm thanh
Phương thức rút gọn
Phương thức láy trong cấu tạo từ thường tạo ra loại từ nào?
Từ ghép
Từ láy
Từ đơn
Từ viết tắt
Ví dụ nào sau đây thuộc phương thức mô phỏng âm thanh?
Gâu gâu, meo meo
Nhà cửa, cây cối
Impossible, unhappy
Chit-chat, ding-dong
Sự khác biệt giữa “ngữ” và “cụm từ tự do” là gì?
Ngữ có cấu trúc ổn định, cụm từ tự do không ổn định
Ngữ chỉ xuất hiện trong lời nói, cụm từ tự do có sẵn trong ngôn ngữ
Ngữ có tính linh hoạt hơn cụm từ tự do
Cụm từ tự do luôn có ý nghĩa cố định
Thành ngữ có đặc điểm gì nổi bật?
Nghĩa trực tiếp và dễ hiểu
Nghĩa bóng và khó hiểu
Nghĩa cố định và không thay đổi
Nghĩa phụ thuộc vào ngữ cảnh
Vì lý do nào sau đây không phải là thành ngữ?
Mèo mù vớ cá rán
Chuột sa chĩnh gạo
Nhà tranh vách đất
Đỏ mặt tía tai
Thành ngữ miêu tả ẩn dụ là gì?
Thành ngữ so sánh về mặt ý nghĩa
Thành ngữ dùng hình ảnh để miêu tả một cách gián tiếp
Thành ngữ không có tính cố định về cấu trúc
Thành ngữ phản ánh ý nghĩa thực tế
Điểm khác biệt chính giữa “ngữ cố định định danh” và “quán ngữ” là gì?
Ngữ cố định định danh ổn định hơn về cấu trúc và ý nghĩa
Quán ngữ luôn mang tính hình tượng cao
Ngữ cố định định danh không bao giờ có tính thành ngữ
Quán ngữ luôn thay đổi tùy theo ngữ cảnh
Ngữ cố định định danh thường tập trung nhiều ở đâu?
Tên các bộ phận cơ thể người
Tên các hành động cụ thể
Tên các vật dụng hàng ngày
Tên các địa danh nổi tiếng
Trong các ví dụ sau, đâu là ngữ cố định định danh?
Tóc rễ tre, mắt lá răm
Nhà tranh, vách đất
Gần mực thì đen
Lời ăn tiếng nói
Tại sao cụm từ cố định thường có giá trị biểu cảm cao?
Do nó có tính bóng bẩy và giàu hình tượng
Do cấu trúc của nó luôn thay đổi theo thời gian
Do nó là các cụm từ được tạo ra tức thời
Do ý nghĩa của nó luôn gắn liền với thực tế
Quán ngữ thường được sử dụng trong mục đích nào?
Định danh các sự vật cụ thể
Biểu thị ý nghĩa mang tính hình tượng
Dựa đầy, rào đón trong diễn từ
Phản ánh ý nghĩa sâu xa của từ
Ví dụ nào sau đây là quán ngữ?
Nhìn chung là, nói cách khác
Chuột sa chĩnh gạo
Nhà tranh vách đất
Đỏ mặt tía tai
Từ vựng của một ngôn ngữ là gì?
Tập hợp tất cả các câu trong ngôn ngữ đó
Tập hợp toàn bộ các từ và cách sử dụng từ trong ngôn ngữ
Tập hợp các thành ngữ cố định trong ngôn ngữ
Tập hợp tất cả các cách phát âm của một ngôn ngữ
Phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng thuộc phạm vi nào?
Ngữ pháp
Ngữ âm học
Ngữ nghĩa học
Từ vựng học
Từ láy có đặc điểm nào?
Chỉ xuất hiện trong các ngôn ngữ thuộc hệ Ấn-Âu
Có cấu trúc lặp lại một phần hoặc toàn bộ
Luôn biểu thị ý nghĩa ngữ pháp
Là phương thức chính trong việc tạo thành từ ghép
Thành ngữ và tục ngữ khác nhau ở điểm nào?
Thành ngữ có cấu trúc ổn định hơn tục ngữ
Thành ngữ là cụm từ cố định, còn tục ngữ là câu nói hoàn chỉnh
Thành ngữ không mang tính hình tượng, tục ngữ thì có
Thành ngữ thường dài hơn tục ngữ
Từ ghép chính phụ thường mang đặc điểm nào?
Hai yếu tố trong từ đều có ý nghĩa như nhau
Một yếu tố bổ sung ý nghĩa cho yếu tố chính
Hai yếu tố kết hợp mang ý nghĩa đối lập
Chỉ có yếu tố chính mang ý nghĩa ngữ pháp
Sự khác biệt chính giữa từ ghép và từ láy là gì?
Từ ghép dựa vào sự lặp lại âm, từ láy thì không
Từ ghép có cấu trúc đối xứng, từ láy thì không
Từ ghép mang ý nghĩa biểu cảm, từ láy thì không
Từ ghép kết hợp các yếu tố có nghĩa, từ láy dựa vào sự lặp âm
Các từ “đẹp đẽ”, “xanh xanh” là ví dụ cho loại từ nào?
Từ ghép đẳng lập
Từ ghép chính phụ
Từ láy
Từ đơn
Nghĩa của từ được chia thành mấy loại chính?
Một loại: Nghĩa từ vựng
Hai loại: Nghĩa từ vựng và nghĩa ngữ pháp
Ba loại: Nghĩa từ vựng, nghĩa ngữ pháp và nghĩa ẩn dụ
Bốn loại: Nghĩa từ vựng, nghĩa ngữ pháp, nghĩa bóng và nghĩa đen
Từ đồng âm có đặc điểm gì?
Có âm giống nhau và nghĩa giống nhau
Có âm khác nhau nhưng nghĩa giống nhau
Có âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau
Có nghĩa giống nhau trong các ngữ cảnh khác nhau
“Đồng nghĩa” là mối quan hệ giữa các từ như thế nào?
Có nghĩa giống nhau hoặc tương tự nhau
Có nghĩa đối lập nhau hoàn toàn
Có âm giống nhau nhưng nghĩa khác nhau
Có nghĩa thay đổi tùy vào ngữ cảnh
Ví dụ nào sau đây là từ đồng nghĩa?
To - Nhỏ
Lớn - To
Học - Làm
Chân - Tay
Từ trái nghĩa có chức năng gì trong câu?
Nhấn mạnh ý nghĩa đối lập
Làm câu trở nên mơ hồ
Giúp bổ sung nghĩa cho từ đồng nghĩa
Chỉ sử dụng trong ngôn ngữ văn học
Ví dụ nào sau đây là từ trái nghĩa?
Đi - Đứng
Lớn - Nhỏ
Ngồi - Nghỉ
Làm - Chơi
