wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra 35 câu

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Nhận định nào sau đây về "Triết lý Dịch vụ khách hàng" là KHÔNG ĐÚNG?

a)

Triết lý được thực hiện bằng công thức: Chính xác + Chu đáo = Tin cậy

b)

Yếu tố "Chính xác" thể hiện qua chẩn đoán đúng, sửa chữa đúng, giữ lời hứa về chi phí và thời gian giao xe

c)

Yếu tố "Chu đáo" thể hiện ở cơ sở vật chất thuận tiện, đối xử tốt nhất với KH, khách hàng vượt trội được mong đợi

d)

Chỉ cần duy trì mức độ Dịch vụ cung cấp cho KH, họ sẽ mãi hài lòng và không đòi hỏi nhiều hơn

2.

Yếu tố nào sau đây đóng vai trò quan trọng trong trải nghiệm khách hàng?

a)

Giảm điểm chạm với khách hàng

b)

Tăng cường điểm chạm, tương tác được cá nhân hóa với khách hàng

c)

Chuẩn hóa tất cả các dịch vụ cung cấp

d)

Tăng giá sản phẩm

3.

Yếu tố nào ảnh hưởng nhiều nhất đến quyết định của khách hàng khi làm Dịch vụ ?

a)

Thời gian làm Dịch vụ

b)

Giá cả và chất lượng Dịch vụ

c)

Số lượng nhân sự Đại lý

d)

Uy tín & thương hiệu của Đại lý

4.

Kỹ năng nào là cần thiết để phục vụ khách hàng hiệu quả?

a)

Giấu khiếu nại của khách hàng

b)

Lắng nghe tích cực

c)

Tương tác với khách hàng ngắn, nhanh gọn nhất có thể

d)

Chỉ trả lời câu hỏi 1 cách vắn tắt

5.

Tại sao phải thực hiện 5S?

a)

Làm sạch khu vực làm việc

b)

Dễ dàng phát hiện bất thường

c)

Giữ đồ vật đúng vị trí quy định

d)

Tất cả phương án đều đúng

6.

Bước "Sắp xếp" trong 5S là gì?

a)

Đặt vật dụng vào đúng vị trí quy định

b)

Đặt vật dụng ở vị trí dễ lấy

c)

Đặt vật cần thiết gọn gàng, vị trí dễ tìm, dễ thấy, thuận tiện cho người dùng

d)

Đặt dụng cá nhân ở vị trí thuận tiện cho người sử dụng

7.

Bước "Sàng lọc" trong 5S là gì?

a)

Hoạt động làm rõ vật dụng hết hạn sử dụng

b)

Hoạt động loại bỏ vật dụng hư hỏng

c)

Hoạt động loại bỏ vật dụng dư thừa

d)

Hoạt động làm rõ vật dụng cần thiết và không cần thiết, loại bỏ vật không cần

8.

Làm thế nào để xác định được vật dụng "cần thiết" và "không cần thiết" trong 5S?

a)

Hỏi ý kiến giám sát trực tiếp

b)

Có các tiêu chí đánh giá, ví dụ dựa vào tần suất sử dụng, số lượng tồn, .…

c)

Hỏi ý kiến đồng nghiệp

d)

Tự quyết định

9.

Câu nào sau đây là đúng khi nói về một hoạt động có nguy cơ mất an toàn?

a)

Vận hành máy khoan mà không đeo găng tay.

b)

Vận hành máy hàn gần bình ắc quy đang sạc.

c)

Kiểm tra xem xe có được đỗ đúng cách trên cầu nâng hay không bằng cách lắc nhẹ xe khi bánh xe hơi nhấc khỏi mặt đất.

d)

Làm việc bên dưới gầm xe được đỗ bằng giá đỡ cứng.

10.

Câu nào sau đây là đúng khi nói về tai nạn?

a)

Tai nạn sẽ không bao giờ xảy ra nếu người lao động cẩn thận.

b)

Tai nạn sẽ không xảy ra nếu thiết bị và nơi làm việc được quản lý đúng cách. Nếu xảy ra tai nạn, toàn bộ nhân viên phải suy nghĩ về nguyên nhân và đưa ra các biện pháp để ngăn ngừa tái diễn.

c)

Nếu xảy ra tai nạn, không cần thiết phải thảo luận giữa các nhân viên. Cá nhân gặp phải tai nạn phải suy nghĩ về nguyên nhân và đưa ra các biện pháp để ngăn ngừa tái diễn

d)

phải suy nghĩ về nguyên nhân và đưa ra các biện pháp để ngăn ngừa tái diễn

11.

Mô tả nào sau đây về bảo dưỡng định kỳ (PM) là đúng nhất?

a)

Chỉ sửa chữa những hư hỏng lớn

b)

Kiểm tra, điều chỉnh & thay thế định kỳ phụ tùng

c)

Sửa chữa xe theo nhu cầu của khách hàng

d)

Hướng dẫn khách hàng sử dụng tính năng mới của xe

12.

Nhận định nào sau đây về dầu động cơ là SAI?

a)

Để động cơ bôi trơn tốt, hãy bổ sung dầu động cơ qua mức “Cao” trên que thăm dầu

b)

Dầu động cơ SAE 10W-30 là loại dầu đa cấp

c)

Hãy cẩn thận khi không để dầu động cơ tràn ra các chi tiết khác trên xe

d)

Tránh tiếp xúc lâu, thường xuyên với dầu động cơ đã qua sử dụng do nó chứa nhiều chất độc hại có thể gây viêm da, ung thư

13.

Thao tác nào sau đây là ĐÚNG khi xử lý xe có ắc-quy hết điện?

a)

Chèn chân ga để xe dễ khởi động khi đề

b)

Nối (+) (+), (-) (-) ắc-quy trên xe với ắc-quy tăng cường

c)

Nối (+) (+) ắc-quy trên xe với ắc-quy tăng cường, cực (-) ắc-quy tăng cường với điểm tiếp mát

d)

không phủ sơn trong khoang động cơ

14.

Nhận định nào sau đây là SAI khi nói về bảo dưỡng và thay thế bugi?

a)

Bugi loại thường được thay thế định kỳ sau mỗi 40,000km

b)

Đối với bugi loại điện cực Platin hoặc Iridium sẽ thay thế sau mỗi 100,000km

c)

Khi thay thế bugi, có thể lắp bugi loại điện cực Platin sang động cơ sử dụng bugi loại thường để tăng công suất động cơ

d)

Không cần phải điều chỉnh khe hở bugi loại điện cực Platin hoặc Iridium

15.

Nhận định nào sau đây là ĐÚNG về dầu hộp số tự động?

a)

Hộp số tự động có thể dùng chung dầu với hộp số thường (hộp số sàn)

b)

Tất cả hộp số tự động đều có que thăm dầu để kiểm tra mức dầu định kỳ.

c)

Một số hộp số tự động không có que thăm dầu nhưng vẫn có thể kiểm tra được mức dầu thông qua ống xả tràn đặt dưới đáy các te

d)

Nhiệm vụ chính của dầu hộp số tự động là bôi trơn các bánh răng trong hộp số

16.

Đâu KHÔNG PHẢI là nguyên nhân làm cho nước làm mát động cơ bị quá nhiệt?

a)

Rò rỉ nước làm mát

b)

Quạt làm mát bị hỏng

c)

Sử dụng nước làm mát không đúng tiêu chuẩn

d)

Xe chạy liên tục ở tốc độ cao

17.

Nhận định nào sau đây về lọc gió điều hòa là ĐÚNG?

a)

kém

b)

Bộ lọc được lắp gần cửa gió ra khoang hành khách

c)

Khi bộ lọc bị dính chất thải của chuột, chỉ cần vệ sinh bằng nước là có thể tẩy sạch

d)

Không thể tháo bộ lọc nếu không có dụng cụ chuyên dùng

18.

Nhận định nào sau đây là KHÔNG ĐÚNG?

a)

Nên thay dầu phanh khi đại tu hệ thống phanh.

b)

Nên thay dầu phanh khi dầu phanh lẫn nước

c)

Nên thay dầu phanh khi dầu phanh bị hao hụt

d)

Tất cả đều đúng

19.

Nhận định nào sau đây về lọc dầu (lọc nhớt) là SAI?

a)

Lọc dầu là bộ phận dùng để loại bỏ muội than, cặn bẩn và các hạt kim loại trong dầu động cơ.

b)

Mỗi 5000km cần tháo để vệ sinh lọc dầu, nhằm tránh đóng cặn trong lọc

c)

Lọc dầu thay thế định kỳ sau mỗi 10,000km

d)

Nếu lọc dầu bị tắc, dầu không thể chảy qua lọc. Sau đó van an toàn sẽ mở ra và đưa dầu bẩn vào trong động cơ.

20.

Nhận định nào sau đây về hệ thống trợ lực phanh là ĐÚNG?

a)

Trước khi khởi động, đạp phanh vài lần rồi nhả và giữ bàn đạp phanh. Sau khi khởi động, nếu bàn đạp phanh tự động hạ thấp xuống chứng tỏ hệ thống trợ lực hoạt động bình thường

b)

Để đảm bảo an toàn, hệ thống trợ lực phanh sẽ tự động kích hoạt khi xe chạy ở tốc độ cao

c)

Bầu trợ lực phanh và dầu phanh phải được thay thế định kỳ mỗi 20.000 km

d)

Khi áp lực phanh tại các bánh xe không đủ do rò rỉ dầu phanh, hệ thống trợ lực phanh sẽ hoạt động để bổ sung lực

21.

Trường hợp nào dưới đây KHÔNG nằm trong phạm vi thực hiện các thao tác chăm sóc xe?

a)

Thực hiện vệ sinh dàn lạnh điều hòa do có xác côn trùng, bò sát,.. nằm bên trong dàn lạnh gây ra mùi hôi.

b)

Tháo ghế để vệ sinh, giặt do bị tràn đồ nước mắm lên trên bề mặt

c)

Thực hiện vệ sinh các vết dầu cháy, các vết cặn Can-xi, gỉ sét bám cứng trên khoang động cơ

d)

Thực hiện tẩy các vết nhựa đường bám trên mặt dưới cánh cửa

22.

Khi thực hiện các công việc chăm sóc xe, đâu là ưu tiên hàng đầu khi đánh giá kết quả công việc?

a)

Bề mặt chi tiết tẩy sạch hết tất cả các loại vết bẩn.

b)

Bề mặt chi tiết có độ bóng hơn so với ban đầu.

c)

Bề mặt chi tiết phải được an toàn, không bị hư hỏng.

d)

Bề mặt chi tiết có độ sáng hơn so với ban đầu.

23.

Khi rửa xe không chạm, phương pháp nào dưới đây là KHÔNG ĐÚNG?

a)

Xả nước từ dưới lên trên vì khi rửa phần dưới sẽ giữ lại được hóa chất phần trên để tiếp tục rửa.

b)

Nếu phun ngược lại từ trên xuống dưới sẽ bị trôi hóa chất.

c)

Tia nước vuông góc với bề mặt chi tiết.

d)

Khoảng cách phun 25 ~ 40 cm.

24.

Làm cách nào nhận biết được vết bẩn ở màng Can-xi và vết bẩn đốm nước mà không gây nguy hại đến bề mặt chi tiết?

a)

Sử dụng hóa chất gốc Axit, ma sát lên bề mặt chi tiết. Vết bẩn nào tẩy sạch được là vết đốm nước, còn lại là màng Can-xi.

b)

Mang găng tay cao su, chạm tay lên trên bề mặt. Bề mặt có độ nhám là vết bẩn màng Can-xi, bề mặt không có độ nhám là vết bẩn đốm nước.

c)

Sử dụng giấy nhám P1500 chà lên bề mặt chi tiết xem độ xước. Vết bẩn nào xước hơn là vết đốm nước.

d)

Sử dụng đánh bóng, xem độ bóng bề mặt chi tiết. Vết bẩn nào bóng hơn là vết đốm nước.

25.

Hình dưới đây thể hiện chức năng gì trong các hóa chất dưỡng nội thất?

a)

Vệ sinh nhẹ bề mặt nội thất.

b)

Cung cấp nước và các thành phần khoáng chất khác.

c)

Hạn chế tạo mùi trên nội thất ô tô.

d)

Tạo lớp bảo vệ cho bề mặt nội thất.

26.

Điều nào sau đây không phải là mục đích của việc nghiên cứu kỹ đề tài trước khi giảng dạy?

a)

Nắm rõ được nội dung giảng dạy

b)

Tích lũy kinh nghiệm giảng dạy

c)

Có thời gian để chuẩn bị vật tư đào tạo

d)

Trao đổi kỹ năng làm việc

27.

Hạng mục nào không cần thiết khi thiết kế nội dung đào tạo của khóa học?

a)

Đối tượng học viên

b)

Mục tiêu đào tạo

c)

Thời gian đào tạo

d)

Địa điểm đào tạo

28.

Những câu sau về trình tự thực hiện một bài giảng kỹ thuật. Hãy chọn câu Đúng?

a)

Giới thiệu chủ đề>Giảng lý thuyết>Chỉ ra trên xe thực tế>Làm thực hành mẫu>Tổng kết lại.

b)

Giới thiệu chủ đề>Giảng lý thuyết >Làm thực hành mẫu>Chỉ ra trên xe thực tế> Tổng kết lại.

c)

Giới thiệu chủ đề >Chỉ ra trên xe thực tế>Làm thực hành mẫu>Giảng lý thuyết >Tổng kết lại.

d)

Giới thiệu chủ đề>Giảng lý thuyết>Làm thực hành mẫu Chỉ ra trên xe thực tế >Tổng kết lại.

29.

Những câu sau về những điểm giảng viên cần nhớ khi thực hiện bài giảng. Hãy chọn câu Sai?

a)

chuyên nghiệp.

b)

Luôn đứng phía trước học viên.

c)

Xác định mục tiêu của từng bài giảng và của cả khóa học

d)

Luôn giúp học viên tập trung cao bằng cách đưa ra các chủ đề khó ngay khi bắt đầu bài giảng.

30.

Những câu sau đây về việc đặt và trả lời câu hỏi cho học viên trong quá trình giảng dạy. Hãy chọn câu Sai?

a)

Khi đặt câu hỏi, câu hỏi đó luôn phải hướng tới một học viên cụ thể.

b)

Câu hỏi phải hướng tới toàn bộ học viên.

c)

Khi nhận được câu hỏi từ học viên, hãy đưa ra các gợi ý tới cả lớp cùng thảo luận, sau đó giảng viên mới chốt lại câu trả lời.

d)

Hãy thúc đẩy học viên chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm qua những câu hỏi mở.

31.

Những câu sau về việc sử dụng các công cụ hỗ trợ trong quá trình giảng dạy. Hãy chọn câu Sai?

a)

Hãy sử dụng những chi tiết phụ tùng thật, mô hình cắt để minh họa khi thực hiện bài giảng PPT

b)

Khi viết bảng, đảm bảo rằng bạn không quay lưng về phía học viên.

c)

Khi sử dụng que chỉ, hãy lướt chậm trên màn hình trình chiếu, di chuyển qua lại tại vị trí nội dung mà bạn muốn thí sinh tập trung tới.

d)

Khi đứng giảng, hãy đảm bảo bạn không che màn hình trình chiếu.

32.

Những câu sau về việc sử dụng ngôn ngữ cơ thể khi thực hiện bài giảng. Hãy chọn câu Sai?

a)

Kiểm tra âm lượng giọng nói của bạn bằng cách hỏi học viên ở xa nhất về mức độ nghe rõ của họ.

b)

Đối với một bài giảng, hãy nói liên tục để đảm bảo tiến độ của khóa học.

c)

Kiểm soát âm sắc giọng nói của bạn, hãy lên cao giọng ở những điểm quan trọng

d)

Bao quát lớp bằng cách giao tiếp bằng mắt với các học viên.

33.

Những câu sau về việc hướng dẫn thực hành. Hãy chọn câu Sai?

a)

Khi thí sinh gặp khó khăn trong quá trình thực hành, hãy đưa cho họ những gợi ý, đừng đưa ngay giải pháp

b)

Nên dành thời gian để học viên tự suy nghĩ hướng giải quyết trước khi đưa ra các gợi ý.

c)

Nên tạo cơ hội để các học viên có thể chia sẻ kinh nghiệm thực tế của họ

d)

viên.

34.

Nội dung nào KHÔNG thuộc phương pháp để nhận biết học viên có hiểu bài hay không?

a)

Hỏi trực tiếp học viên trong lúc giảng bài để nắm được mức độ hiểu bài của học viên.

b)

Sử dụng phiếu kiểm tra với các câu hỏi nằm trong nội dung giảng dạy.

c)

Phạt học viên nếu có cảm giác học viên không hiểu bài.

d)

Để học viên thực hành làm thử.

35.

Khi lập kế hoạch đào tạo phải đạt điều kiện gì?

a)

Cụ thể, đo đếm được, có mốc thời gian, khả thi.

b)

Chung chung, không cần đo lường, không cần thời gian.

c)

Chỉ cần phù hợp với ngân sách, không quan trọng thời gian.

d)

Chỉ cần sáng tạo, không cần thực tế.