wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Trò chơi của trẻ mầm non được hiểu là gì?

a)

Hoạt động mang tính tự nguyện, có luật chơi, nhằm thỏa mãn nhu cầu vui chơi và phát triển của trẻ

b)

Hoạt động học tập bắt buộc theo kế hoạch giáo viên

c)

Hoạt động giải trí đơn thuần, không có mục đích giáo dục

d)

Hoạt động lao động đơn giản của trẻ

2.

Đặc điểm nổi bật nhất của trò chơi mầm non là gì?

a)

Do giáo viên hoàn toàn điều khiển

b)

Có đánh giá đúng – sai rõ ràng

c)

Mang tính tự nguyện và xuất phát từ nhu cầu của trẻ

d)

Luôn gắn với kết quả học tập cụ thể

3.

Theo Đinh Văn Vang, trò chơi giữ vai trò nào đối với sự phát triển của trẻ mầm non?

a)

Không ảnh hưởng nhiều đến sự phát triển

b)

Là hoạt động chủ đạo, góp phần phát triển toàn diện nhân cách trẻ

c)

Chỉ hỗ trợ hoạt động học

d)

Chỉ giúp trẻ thư giãn

4.

Trò chơi tác động mạnh nhất đến lĩnh vực phát triển nào của trẻ?

a)

Chỉ phát triển cảm xúc

b)

Chỉ phát triển vận động

c)

Chỉ phát triển trí tuệ

d)

Cả thể chất, nhận thức, ngôn ngữ, tình cảm – xã hội và thẩm mỹ

5.

Hoạt động vui chơi của trẻ mầm non khác với vui chơi của người lớn ở điểm nào?

a)

Gắn liền với sự phát triển tâm lý và hình thành nhân cách

b)

Mang tính giải trí đơn thuần

c)

Phụ thuộc vào kết quả vật chất

d)

Ít chịu ảnh hưởng của môi trường

6.

Yếu tố nào quyết định sức hấp dẫn của trò chơi đối với trẻ?

a)

Nội dung phù hợp với nhu cầu, khả năng và hứng thú của trẻ

b)

Số lượng đồ chơi nhiều

c)

Thời gian chơi dài

d)

Giáo viên can thiệp thường xuyên

7.

Theo giáo trình, trò chơi của trẻ mầm non được phân loại chủ yếu dựa trên:

a)

Nội dung và mục đích giáo dục

b)

Mức độ phức tạp của đồ chơi

c)

Độ tuổi của trẻ

d)

Giới tính của trẻ

8.

Trong tổ chức trò chơi, yếu tố nào cần được đảm bảo để trẻ phát huy tính chủ động?

a)

Chỉ cho chơi các trò có kết quả rõ ràng

b)

Giới hạn số lượng bạn chơi tối đa

c)

Áp đặt luật chơi cố định cho mọi nhóm

d)

Tạo cơ hội cho trẻ lựa chọn và điều chỉnh luật chơi

9.

Mục tiêu chính của việc đưa trò chơi vào hoạt động giáo dục mầm non là:

a)

Phát triển toàn diện các mặt thể chất, nhận thức, ngôn ngữ, tình cảm – xã hội và thẩm mỹ

b)

Tăng thời lượng giải trí không mục đích

c)

Giảm áp lực cho giáo viên trong giờ học

d)

Đánh giá năng lực học thuật qua kết quả chơi

10.

Khi thiết kế trò chơi cho trẻ mầm non, nguyên tắc quan trọng nhất là:

a)

Phù hợp với đặc điểm phát triển và hứng thú của trẻ

b)

Giới hạn thời gian chơi càng ngắn càng tốt

c)

Đảm bảo có phần thưởng vật chất lớn

d)

Tái hiện hoàn toàn các trò chơi của người lớn

11.

Trò chơi đóng vai theo chủ đề có đặc điểm nổi bật nào?

a)

Trẻ chủ yếu vận động cơ thể

b)

Trẻ chơi theo luật chặt chẽ

c)

Trẻ tái hiện các quan hệ xã hội bằng hành động và vai chơi

d)

Trẻ học kiến thức qua câu hỏi

12.

Trò chơi xây dựng giúp trẻ phát triển chủ yếu năng lực nào?

a)

Phản xạ nhanh

b)

Khả năng đọc – viết

c)

Ghi nhớ máy móc

d)

Tư duy không gian, trí tưởng tượng và khả năng hợp tác

13.

Trò chơi vận động có ý nghĩa quan trọng nhất đối với trẻ mầm non ở mặt nào?

a)

Phát triển ngôn ngữ

b)

Phát triển kỹ năng học tập

c)

Phát triển thể chất và hình thành phẩm chất ý chí

d)

Phát triển thẩm mỹ

14.

Trò chơi học tập khác với các trò chơi khác ở điểm nào?

a)

Không cần đồ dùng

b)

Không có luật chơi

c)

Trẻ hoàn toàn tự do, không cần hướng dẫn

d)

Có mục đích giáo dục rõ ràng và nhiệm vụ nhận thức cụ thể

15.

Khi tổ chức hoạt động vui chơi, giáo viên cần tuân thủ nguyên tắc nào?

a)

Lấy trẻ làm trung tâm, tôn trọng nhu cầu và khả năng của trẻ

b)

Giáo viên quyết định toàn bộ nội dung chơi

c)

Ưu tiên hoàn thành kế hoạch hơn hứng thú của trẻ

d)

Hạn chế sự sáng tạo của trẻ

16.

Vai trò của giáo viên trong hoạt động vui chơi là gì?

a)

Người chơi thay trẻ

b)

Người kiểm tra, đánh giá kết quả

c)

Người tổ chức, hướng dẫn, gợi mở và hỗ trợ trẻ khi cần thiết

d)

Người quan sát thụ động

17.

Trong trò chơi đóng vai theo chủ đề, sai lầm phổ biến của giáo viên là gì?

a)

Quan sát để gợi ý khi trẻ gặp khó khăn

b)

Chuẩn bị góc chơi và đồ dùng phù hợp

c)

Khuyến khích trẻ phân vai linh hoạt

d)

Áp đặt kịch bản, hạn chế sáng tạo của trẻ

18.

Để phát huy ý nghĩa của trò chơi vận động, yếu tố nào cần được đảm bảo?

a)

Không có luật, để trẻ tự ứng biến

b)

Giảm vận động để tránh mệt

c)

Tăng độ khó tối đa để rèn ý chí

d)

Luật rõ ràng, an toàn, luyện tập vừa sức

19.

Trong trò chơi học tập, nhiệm vụ nhận thức được thiết kế nhằm mục tiêu nào?

a)

Tập trung vào thi đua hơn nội dung

b)

Thay thế toàn bộ hoạt động dạy học

c)

Chỉ để giải trí, không cần mục tiêu

d)

Hình thành và củng cố khái niệm, kỹ năng cụ thể

20.

Khi hỗ trợ trẻ trong trò chơi xây dựng, cách can thiệp phù hợp là gì?

a)

Gợi ý cách hợp tác và bố trí vật liệu khi cần

b)

Làm thay trẻ để công trình hoàn chỉnh

c)

Chỉ đứng nhìn, không giao tiếp

d)

Yêu cầu trẻ tuân theo một thiết kế duy nhất

21.

Chuẩn bị môi trường chơi cho trẻ cần đảm bảo yêu cầu nào?

a)

Không cần thay đổi thường xuyên

b)

Chỉ cần đủ đồ chơi là đã đáp ứng

c)

Trang trí đẹp mắt nhưng cố định không thay đổi

d)

An toàn, phù hợp, mở và kích thích trẻ hoạt động

22.

Thời điểm giáo viên nên can thiệp vào trò chơi của trẻ là khi nào?

a)

Khi trẻ gặp khó khăn hoặc trò chơi có nguy cơ mất an toàn

b)

Ngay khi trẻ bắt đầu chơi để hướng dẫn

c)

Liên tục trong suốt quá trình chơi để kiểm soát

d)

Khi trẻ chơi không đúng ý giáo viên

23.

Đánh giá hoạt động vui chơi của trẻ mầm non cần dựa chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Quá trình tham gia, mức độ hứng thú và sự phát triển của trẻ

b)

Kết quả sản phẩm cuối cùng của trò chơi

c)

Mức độ hoàn thành kế hoạch của giáo viên

d)

Số lần trẻ thắng – thua trong các trò

24.

Trò chơi học tập được sử dụng hiệu quả nhất trong trường hợp nào?

a)

Khi cần củng cố, mở rộng kiến thức một cách nhẹ nhàng

b)

Khi dạy kiến thức mới phức tạp và trừu tượng

c)

Khi kiểm tra đánh giá trẻ bằng điểm số

d)

Khi trẻ mệt mỏi cần nghỉ ngơi hoàn toàn

25.

Một trò chơi học tập tốt cần đảm bảo yếu tố nào?

a)

Giáo viên hướng dẫn chi tiết từng bước bắt buộc

b)

Có nhiệm vụ học tập rõ nhưng thể hiện dưới hình thức chơi

c)

Nhiệm vụ khó đến mức làm trẻ nản lòng

d)

Luật chơi phức tạp gây khó hiểu cho trẻ

26.

Luật chơi trong trò chơi học tập có tác dụng chính là gì?

a)

Giúp trẻ hành động có định hướng và rèn tính kỷ luật

b)

Hạn chế sự sáng tạo tự do của trẻ

c)

Làm trò chơi trở nên nặng nề và cứng nhắc

d)

Chỉ để giáo viên kiểm soát toàn bộ hoạt động

27.

Theo Đinh Văn Vang, việc sử dụng trò chơi học tập trong giáo dục mầm non nhằm mục đích cuối cùng là gì?

a)

Tập trung vào thành tích hơn là trải nghiệm

b)

Phát triển toàn diện thông qua hoạt động vui chơi có định hướng

c)

Tăng khối lượng học tập bằng bài tập lặp lại

d)

Giảm thời gian vui chơi để tăng thời gian học

28.

Khi thiết kế trò chơi học tập, giáo viên cần ưu tiên điều gì?

a)

Mức độ phù hợp với lứa tuổi và trải nghiệm của trẻ

b)

Số lượng đồ chơi càng nhiều càng tốt

c)

Chỉ sử dụng trò chơi đã có sẵn, không điều chỉnh

d)

Luật chơi càng chi tiết càng an toàn

29.

Trong quá trình chơi, dấu hiệu cho thấy trẻ đang học hiệu quả là gì?

a)

Trẻ chủ động thử nghiệm, đặt câu hỏi và hợp tác

b)

Trẻ im lặng làm theo chỉ dẫn máy móc

c)

Trẻ dừng chơi khi gặp thử thách nhỏ

d)

Trẻ chỉ quan tâm đến thắng thua duy nhất

30.

Để đảm bảo an toàn trong hoạt động chơi, giáo viên nên làm gì?

a)

Cho tất cả trẻ chơi cùng một trò duy nhất

b)

Ngăn trẻ tham gia hoạt động có động tác nhanh

c)

Đứng cố định một chỗ theo dõi từ xa

d)

Quan sát linh hoạt, can thiệp khi có rủi ro rõ ràng

31.

Theo đoạn trích, công nghệ giáo dục nên được sử dụng với mục tiêu nào?

a)

Thay thế hoàn toàn hoạt động học

b)

Giảm vai trò của giáo viên

c)

Hỗ trợ phương pháp dạy học

d)

Tăng số bài kiểm tra

32.

Phát biểu nào mô tả sai về việc ứng dụng công nghệ trong lớp học?

a)

Tăng tính tương tác nhóm

b)

Hỗ trợ học tập người học

c)

Tích hợp vào bài giảng hợp lý

d)

Thay thế hoàn toàn hoạt động học

33.

Khi áp dụng công nghệ, vai trò của giáo viên nên được hiểu như thế nào?

a)

Người bị thay thế hoàn toàn

b)

Người hướng dẫn và điều phối

c)

Người cung cấp thiết bị duy nhất

d)

Người chỉ quan sát thụ động

34.

Lựa chọn nào phản ánh một hiểu lầm phổ biến về công nghệ giáo dục?

a)

Bổ sung phương pháp sư phạm

b)

Tăng hiệu quả hợp tác

c)

Công cụ hỗ trợ dạy học

d)

Giải pháp thay thế giáo viên

35.

Điều gì có thể xảy ra nếu công nghệ được dùng để thay thế toàn bộ hoạt động học?

a)

Giảm chất lượng tương tác

b)

Tăng vai trò của giáo viên

c)

Củng cố tư duy phản biện

d)

Mở rộng trải nghiệm thực hành

36.

Kịch bản nào minh họa việc dùng công nghệ đúng cách trong lớp học?

a)

Không có mục tiêu sư phạm rõ ràng

b)

Giáo viên dùng ứng dụng để hỗ trợ thảo luận

c)

Bỏ toàn bộ hoạt động nhóm truyền thống

d)

Học sinh chỉ học qua video tự động

37.

Lý do chính để không thay thế hoàn toàn hoạt động học bằng công nghệ là gì?

a)

Mạng internet không ổn định

b)

Phần mềm thường hay lỗi

c)

Thiết bị quá đắt để mua

d)

Hoạt động học cần tương tác người

38.

Trong thiết kế bài học, công nghệ nên đóng vai trò nào?

a)

Phương tiện hỗ trợ mục tiêu

b)

Trung tâm thay thế giáo viên

c)

Công cụ loại bỏ hoạt động

d)

Nguồn duy nhất kiến thức

39.

Chọn nhận định đúng về tác động của công nghệ đến hoạt động học.

a)

Bắt buộc thay thế bài thực hành

b)

Luôn làm giảm vai trò giáo viên

c)

Không ảnh hưởng kỹ năng hợp tác

d)

Có thể tăng tương tác người học

40.

Hệ quả nào phù hợp khi lạm dụng công nghệ để thay thế hoạt động học?

a)

Nâng cao trải nghiệm đa phương tiện

b)

Tăng cường hướng dẫn cá nhân

c)

Suy giảm động lực nội tại

d)

Cải thiện đánh giá dự án