wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập chương 1 LS9

Total questions: 81

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Bước tiến rõ rệt của phong trào dân chủ tư sản ở Đông Nam Á trong giai đoạn 1918 – 1945 là gì?

a)

Thực hiện bạo động vũ trang toàn diện.

b)

Sự xuất hiện các chính đảng có tổ chức và ảnh hưởng xã hội rộng lớn.

c)

Chấp nhận thỏa hiệp với thực dân.

d)

Từ bỏ hoàn toàn khuynh hướng cải cách.

2.

Mục đích cơ bản nhất của việc Tổng thống Mỹ thực hiện Chính sách mới là gì?

a)

Hoàn toàn xóa bỏ mâu thuẫn xã hội.

b)

Tăng cường quan hệ với Liên Xô.

c)

Cứu nguy cho chủ nghĩa tư bản Mỹ.

d)

Đẩy mạnh buôn trường ra nước ngoài.

3.

Chính sách kinh tế mới (NEP) cho phép khuyến khích tư bản nước ngoài đầu tư kinh doanh ở Nga nhằm mục đích gì?

a)

Thay đổi hoàn toàn quan hệ sản xuất.

b)

Cắt giảm hoàn toàn chi phí quốc phòng.

c)

Xây dựng đất nước theo hình mẫu công nghiệp hóa.

d)

Phục hồi và phát triển kinh tế.

4.

Trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội, Liên Xô đạt được thành tựu nào trong lĩnh vực giáo dục?

a)

Phổ cập giáo dục đại học.

b)

Xóa bỏ nạn thất nghiệp.

c)

Đạt nhiều thành tựu trong khoa học xã hội.

d)

Hoàn thành phổ cập Trung học cơ sở ở các thành phố.

5.

Khẩu hiệu nổi bật nhất được Quốc tế Cộng sản thông qua tại Đại hội II (1920) là gì?

a)

Phải phát xít hóa bộ máy nhà nước.

b)

Hòa bình, dân chủ, tiến bộ xã hội.

c)

Phát triển công nghiệp nặng là ưu tiên số một.

d)

Vô sản toàn thế giới và các dân tộc bị áp bức đoàn kết lại.

6.

Trong giai đoạn 1918 – 1945, phong trào đấu tranh giành độc lập dân tộc ở Châu Á diễn ra theo hai khuynh hướng chính nào?

a)

Dân chủ tư sản và xã hội chủ nghĩa.

b)

Dân chủ tư sản và vô sản.

c)

Quốc gia và quốc tế.

d)

Phong kiến và tư bản.

7.

Sự xuất hiện và lên cầm quyền của Chủ nghĩa phát xít ở nhiều quốc gia đã dẫn đến nguy cơ nào cho nhân loại?

a)

Một cuộc chiến tranh thế giới mới sắp nổ ra.

b)

Sự phát triển của phong trào dân chủ.

c)

Sự thay đổi kinh tế sâu sắc.

d)

Sự ra đời của Nhà nước xã hội chủ nghĩa.

8.

Thắng lợi trong Chiến tranh thế giới thứ hai có ý nghĩa nào đối với nhân loại?

a)

Giúp nhân loại thoát khỏi thảm họa Chủ nghĩa phát xít.

b)

Đưa chủ nghĩa tư bản phát triển lên đỉnh cao.

c)

Khuyến khích chế độ độc tài phát triển.

d)

Làm trầm trọng thêm mâu thuẫn Đông - Tây.

9.

Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, phong trào cách mạng bùng nổ mạnh mẽ ở các nước tư bản châu Âu nhằm mục đích gì?

a)

Đấu tranh chống chủ nghĩa tư bản.

b)

Tranh giành thuộc địa ở châu Á.

c)

Tăng cường quân sự hóa bộ máy nhà nước.

d)

Thành lập chế độ Phát xít.

10.

Hậu quả nặng nề của Chiến tranh thế giới thứ hai để lại cho nhân loại được thể hiện rõ ràng nhất ở khía cạnh nào?

a)

Sự ổn định hoàn toàn của kinh tế thế giới.

b)

Sự ra đời của các Đảng Cộng sản.

c)

Toàn nhân loại phải hứng chịu thiệt hại lớn về người và vật chất.

d)

Sự phân chia lại hoàn toàn các thuộc địa.

11.

Chiến tranh thế giới thứ nhất đã đưa nền kinh tế nước Mỹ bước vào thời kì "hoàng kim" với thành tựu nổi bật nào?

a)

Chiếm 48% sản lượng công nghiệp thế giới vào năm 1929.

b)

Đã phổ cập hoàn toàn giáo dục đại học.

c)

Đứng đầu thế giới về nông nghiệp.

d)

Đã xóa bỏ hoàn toàn nạn thất nghiệp.

12.

Phong trào đấu tranh giành độc lập dân tộc theo khuynh hướng vô sản tiêu biểu nào đã bùng nổ ở Việt Nam trong giai đoạn 1930-1931?

a)

Cuộc khởi nghĩa Yên Bái.

b)

Phong trào Đông Du.

c)

Cuộc vận động Duy Tân.

d)

Cao trào Xô viết Nghệ Tĩnh.

13.

Nguyên nhân chính khiến Chính phủ Nhật Bản tăng cường chính sách quân sự hóa bộ máy nhà nước và gây chiến tranh xâm lược là gì?

a)

Sự ra đời của các Đảng Cộng sản.

b)

Nền kinh tế Nhật Bản phát triển ổn định.

c)

Tác động nặng nề của cuộc Đại suy thoái kinh tế thế giới.

d)

Nhu cầu mở rộng quyền lực hòa bình.

14.

Khối Phát xít hình thành trước Chiến tranh thế giới thứ hai bao gồm các nước nào?

a)

Liên Xô, Trung Quốc, Mỹ.

b)

Đức, I-ta-li-a, Nhật Bản.

c)

Mỹ, Anh, Pháp.

d)

Trung Quốc, Ấn Độ, Việt Nam.

15.

Sự khác biệt cơ bản trong biện pháp thoát khỏi khủng hoảng của khối Phát xít so với khối Tư bản Dân chủ là gì?

a)

Lựa chọn con đường quân sự hóa và gây chiến tranh.

b)

Tăng cường các quyền tự do dân chủ.

c)

Đẩy mạnh công nghiệp hóa.

d)

Đẩy mạnh tập thể hóa nông nghiệp.

16.

Nội dung chủ yếu của nhân dân Trung Quốc trong giai đoạn 1927 – 1937 là gì?

a)

Tăng cường quan hệ ngoại giao với các nước tư bản.

b)

Hợp tác toàn diện với Phát xít Nhật.

c)

Tiến hành chiến tranh cách mạng lật đổ sự thống trị của Quốc dân Đảng.

d)

Thực hiện cải cách dân chủ hòa bình.

17.

Hạn chế nào nổi bật trong quá trình tập thể hóa nông nghiệp ở Liên Xô (trước 1941)?

a)

Bị các nước đế quốc phá hoại nghiêm trọng.

b)

Dân dân sự sụt nghiêm trọng của sản xuất lương thực.

c)

Thiếu dân chủ và nôn nóng.

d)

Không đạt được quy mô sản xuất lớn.

18.

Cuộc Đại suy thoái kinh tế (1929-1933) diễn ra trên tất cả các lĩnh vực, trong đó trầm trọng nhất là vào năm nào?

a)

1929.

b)

1932.

c)

1930.

d)

1931.

19.

Nguyên nhân chính dẫn tới cuộc Đại suy thoái kinh tế (1929-1933) là gì?

a)

Sự áp bức của các nước đế quốc.

b)

Thiếu nguồn nguyên liệu đầu vào.

c)

Nền kinh tế thế giới cạnh tranh phá hủy.

d)

Sản xuất phát triển mạnh, cung vượt quá cầu.

20.

Thiệt hại về vật chất trong Chiến tranh thế giới thứ hai nặng nề đến mức nào so với Chiến tranh thế giới thứ nhất?

a)

Gấp 2 lần.

b)

Gấp 5 lần.

c)

Tương đương Chiến tranh thế giới thứ nhất.

d)

Gấp 10 lần.

21.

Hậu quả nghiêm trọng về mặt xã hội do cuộc Đại suy thoái kinh tế (1929-1933) gây ra là gì?

a)

Dân số giảm mạnh lập Quốc tế Cộng sản.

b)

Đời sống nhân dân lao động bị ảnh hưởng nặng nề.

c)

Đảng Cộng sản bị đàn áp chia rẽ.

d)

Xóa bỏ hoàn toàn chế độ tư bản.

22.

Trước sự mở rộng chiến tranh xâm lược của Nhật Bản, cách mạng Trung Quốc đã chuyển sang thời kì nào?

a)

Duy trì chính sách trung lập.

b)

Tăng cường quan hệ với các nước Đồng minh.

c)

Tăng cường đối đầu giữa hai đảng.

d)

Quốc - Cộng hợp tác kháng chiến chống Nhật.

23.

Việc Đảng Cộng sản và Quốc dân Đảng hợp tác chống Nhật (1937) thể hiện mục đích chung nào?

a)

Tranh giành quyền lực chính trị.

b)

Chia cắt lãnh thổ quốc gia.

c)

Giải phóng dân tộc khỏi sự xâm lược của kẻ thù chung.

d)

Thay đổi chế độ phong kiến.

24.

Tình hình kinh tế nước Nga sau Cách mạng bị ảnh hưởng nặng nề bởi yếu tố nào?

a)

Thiếu nguồn nhân lực có trình độ cao.

b)

Chiến tranh đã phá hủy nền kinh tế.

c)

Nền nông nghiệp đã hoàn toàn lạc hậu.

d)

Bị các dân tộc từ chối quyền tự quyết.

25.

Trong giai đoạn sau của Phong trào Ngũ Tứ, lực lượng nào đã tham gia tích cực và làm phong trào phát triển mạnh mẽ?

a)

Công nhân.

b)

Tầng lớp trí thức phong kiến.

c)

Các thương gia nước ngoài.

d)

Giai cấp địa chủ.

26.

Thắng lợi trong cuộc chiến chống Phát xít đã tạo điều kiện thuận lợi cho phong trào nào phát triển mạnh mẽ sau chiến tranh?

a)

Phong trào giải phóng dân tộc.

b)

Phong trào chủ nghĩa đế quốc mới.

c)

Phong trào khôi phục chế độ phong kiến.

d)

Phong trào tư bản độc quyền.

27.

Thắng lợi của Chiến tranh thế giới thứ hai đã tạo điều kiện cho sự kiện quan trọng nào ra đời?

a)

Hệ thống các nước xã hội chủ nghĩa ra đời.

b)

Tổ chức Liên minh Châu Âu.

c)

Chế độ tư bản độc quyền nhà nước.

d)

Hiệp ước Véc-xai.

28.

Sự áp bức, bóc lột thậm tệ của các nước thực dân, đế quốc đã dẫn đến mâu thuẫn sâu sắc nào ở Châu Á?

a)

Mâu thuẫn giữa đế quốc và đế quốc.

b)

Mâu thuẫn giữa các dân tộc thuộc địa với thực dân.

c)

Mâu thuẫn giữa trí thức và học sinh.

d)

Mâu thuẫn giữa nông dân và công nhân.

29.

Để đạt được thắng lợi trước Chủ nghĩa phát xít, các dân tộc và nhân loại đã phải thực hiện hành động nào?

a)

Phớt lờ mọi nguy cơ chiến tranh.

b)

Luôn đoàn kết, sát cánh cùng lực lượng Đồng minh.

c)

Nhanh chóng rút khỏi chiến trường.

d)

Duy trì sự đối đầu gay gắt.

30.

Hành động nào là đặc trưng của chế độ Phát xít khi nắm quyền?

a)

Phát triển văn hóa khoa học.

b)

Mở rộng quyền tự do ngôn luận.

c)

Thực hiện chính sách lắng giềng thân thiện.

d)

Khủng bố, đàn áp tàn bạo nhân dân và thủ tiêu quyền tự do cơ bản.

31.

Việc các nước Phát xít trở thành "lò lửa chiến tranh" cho thấy điều gì về bản chất của chúng?

a)

Chấp nhận sử dụng biện pháp hiếu chiến và xâm lược để thống trị.

b)

Theo đuổi nghĩa dân tộc cực đoan ôn hòa.

c)

Chỉ tìm kiếm lợi ích kinh tế hòa bình.

d)

Có tinh thần yêu chuộng hòa bình.

32.

Bài học kinh nghiệm của Chính sách kinh tế mới (NEP) có ý nghĩa phổ biến đối với các nước nào?

a)

Các nước chưa có điều kiện công nghiệp hóa.

b)

Các nước thuộc địa sau chiến tranh.

c)

Các nước tư bản chủ nghĩa.

d)

Các nước xã hội chủ nghĩa trong thời kì quá độ.

33.

Để thoát khỏi cuộc Đại suy thoái kinh tế, các nước Phát xít đã lựa chọn biện pháp nào?

a)

Thiết lập quan hệ ngoại giao với Liên Xô.

b)

Phát động chiến tranh để phân chia lại thế giới.

c)

Giảm thuế và tăng cường dân chủ.

d)

Thực hiện chính sách cải cách kinh tế - xã hội.

34.

Một nội dung cơ bản của Chính sách Cộng sản thời chiến (1919) ở Nga Xô viết là gì?

a)

Thay thế trưng thu lương thực bằng thuế.

b)

Quốc hữu hóa toàn bộ các xí nghiệp.

c)

Khuyến khích tư bản nước ngoài đầu tư.

35.

Chính sách kinh tế mới (NEP) được thực hiện với nội dung cơ bản nào?

a)

Kiểm soát toàn bộ các ngành kinh tế.

b)

Quốc hữu hóa các doanh nghiệp vừa và nhỏ.

c)

Thi hành chế độ lao động bắt buộc.

d)

Bãi bỏ trưng thu lương thực thực, thay bằng thu thuế lương thực.

36.

Trong những năm 20 của thế kỷ XX, giới cầm quyền Mỹ theo đuổi lập trường đối ngoại nào?

a)

Chống Liên Xô và bành trướng ở khu vực Mỹ La-tinh.

b)

Ủng hộ phong trào giải phóng dân tộc.

c)

Thực hiện chính sách "láng giềng thân thiện".

d)

Hợp tác chặt chẽ với Liên Xô.

37.

Việc các nước xã hội chủ nghĩa ra đời sau Chiến tranh thế giới thứ hai đã làm thay đổi điều gì trên thế giới?

a)

Thay đổi tương quan lực lượng giữa các nước tư bản chủ nghĩa.

b)

Đưa chủ nghĩa phát xít lên nắm quyền.

c)

Thúc đẩy sự hình thành chế độ độc tài.

d)

Gây ra cuộc khủng hoảng kinh tế.

38.

Yếu tố nào có tác động lớn nhất đến sự bùng nổ và phát triển của phong trào cách mạng ở Châu Á sau Chiến tranh thế giới thứ nhất?

a)

Sự ra đời của khối Phát xít.

b)

Sự sụp đổ của các nước đế quốc.

c)

Thắng lợi của Cách mạng Tháng Mười Nga.

d)

Sự mở rộng của chủ nghĩa tư bản.

39.

Trong cuộc chiến tiêu diệt Chủ nghĩa phát xít, các nước nào giữ vai trò trụ cột, quyết định thắng lợi?

a)

Pháp, Đức, Nhật Bản.

b)

Liên Xô, Mỹ, Anh.

c)

Italia, Nhật Bản, Liên Xô.

d)

Trung Quốc, Ấn Độ, Việt Nam.

40.

Phong trào đấu tranh giành độc lập dân tộc ở Châu Á trong giai đoạn này diễn ra với các hình thức nào?

a)

Chỉ tiến hành bạo động.

b)

Chỉ tiến hành hòa bình.

c)

Độc quyền vũ trang.

d)

Bạo động, bất bạo động, vũ trang, cải cách.

41.

Sau Cách mạng, nước Nga Xô viết phải đối mặt với khó khăn nào từ bên ngoài?

a)

Quân đội 14 nước đế quốc câu kết với lực lượng phản cách mạng tấn công.

b)

Phải bồi thường chiến phí nặng nề.

c)

Bị khủng hoảng tài chính nghiêm trọng.

d)

Bị các nước châu Á cấm vận kinh tế.

42.

Yếu tố nào đóng vai trò quan trọng trong thắng lợi của các nước Đồng minh chống Chủ nghĩa phát xít?

4 lines
43.

Cuộc Đại suy thoái kinh tế (1929-1933) đóng vai trò gì trong sự bùng nổ Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Là yếu tố thúc đẩy hòa bình.

b)

Là nguyên nhân duy nhất.

c)

Làm trầm trọng thêm mâu thuẫn vốn có của chủ nghĩa đế quốc.

d)

Hoàn toàn không liên quan.

44.

Trong các lực lượng trụ cột chống Phát xít, vai trò nào của Liên Xô được đánh giá là quan trọng nhất?

a)

Cung cấp vũ khí tối tân nhất.

b)

Là quốc gia trung lập.

c)

Cung cấp tài chính lớn nhất.

d)

Đóng vai trò quyết định nhất trong chiến thắng Phát xít.

45.

Sự thay đổi từ Chính sách Cộng sản thời chiến sang Chính sách kinh tế mới (NEP) chủ yếu xuất phát từ lý do nào?

a)

Do sự phản đối của giai cấp tư sản.

b)

Hoàn cảnh thực tế thay đổi, cần chính sách phù hợp để vượt qua khó khăn.

c)

Do áp lực từ các nước đế quốc.

d)

Nhằm tăng cường dân chủ trong bộ máy nhà nước.

46.

Phong trào Ngũ Tứ (1919) có ý nghĩa bước ngoặt nào đối với giai cấp công nhân Trung Quốc?

a)

Chấp nhận thỏa hiệp với đế quốc.

b)

Trở thành một lực lượng chính trị lớn mạnh và bước lên vũ đài chính trị.

c)

Tham lực lượng tiền phong trong phong trào tư sản.

d)

Bị tan rã hoàn toàn sau cuộc đàn áp.

47.

Trước Chiến tranh thế giới thứ hai, khối đế quốc tư bản dẫn chủ đối diện với khối Phát xít bao gồm các nước nào?

a)

Đức, Mỹ, Pháp.

b)

Liên Xô, Mỹ, Anh.

c)

Đức, I-ta-li-a, Nhật Bản.

d)

Anh, Pháp, Mỹ.

48.

Sự kiện nào đặt ra yêu cầu phải có một tổ chức quốc tế để lãnh đạo phong trào cách mạng thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ nhất?

a)

Sự thất bại của các Đảng Xã hội.

b)

Sự phát triển của phong trào cách mạng thế giới.

c)

Sự cáo của các đế quốc già.

d)

Khối phát xít đã được hình thành.

49.

Yếu tố nào giúp nhân dân Xô viết bảo vệ được thành quả của Cách mạng?

a)

Sự tăng trưởng kinh phí lớn từ nước ngoài.

b)

Sự ủng hộ mạnh mẽ của nhân dân.

c)

Cuộc tấn công của quân đội 14 nước đế quốc bị đẩy lùi.

d)

Sự thành lập Liên bang Xô viết.

50.

Chiến tranh thế giới thứ hai kết thúc với sự sụp đổ hoàn toàn của chế độ nào?

a)

Chủ nghĩa phát xít.

b)

Xã hội chủ nghĩa.

c)

Chủ nghĩa tư bản.

d)

Chế độ phong kiến.

51.

Con đường thoát khỏi khủng hoảng kinh tế của Mỹ và Anh/Pháp có điểm tương đồng cơ bản nào?

a)

Đều phát động chiến tranh xâm lược.

b)

Đều sử dụng các chính sách cải cách kinh tế - xã hội.

c)

Thực hiện chế độ độc tài phát xít.

d)

Đều thỏa viện trợ của Liên Xô.

52.

Kết quả lớn nhất của cuộc Cách mạng nhân dân Mông Cổ là gì?

a)

Duy trì sự thống trị của quân phiệt.

b)

Trở thành nước phụ thuộc hoàn toàn.

c)

Lấy chủ nghĩa tư bản làm kim chỉ nam.

53.

Quốc tế Cộng sản (Quốc tế thứ ba) được thành lập (1919) đã trở thành tổ chức quốc tế của lực lượng nào?

a)

Giai cấp tư sản và địa chủ.

b)

Giai cấp công nhân ở các nước giàu.

c)

Giai cấp công nhân và các dân tộc bị áp bức trên toàn thế giới.

d)

Nông dân và tầng lớp trí thức.

54.

So với giai đoạn trước năm 1918, phong trào cách mạng ở Đông Nam Á trong giai đoạn 1918-1945 có bước phát triển nào về chất lượng?

a)

Bị suy yếu về số lượng.

b)

Hoàn toàn theo khuynh hướng tư sản.

c)

Xuất hiện sự lãnh đạo của các đảng cộng sản.

d)

Bị các nước thực dân áp đặt triệt để.

55.

Chính sách kinh tế mới (NEP) khác biệt cơ bản với Chính sách Cộng sản thời chiến ở điểm nào về mặt thương mại?

a)

Cấm hoàn toàn mọi hình thức buôn bán.

b)

Tập trung quốc hữu hóa các doanh nghiệp nhỏ.

c)

Cho phép tự do buôn bán.

d)

Thực hiện lao động cưỡng bức.

56.

Phong trào Ngũ Tứ (1919) ở Trung Quốc mang tính chất chủ yếu là gì?

a)

Xây dựng nhà nước quân chủ.

b)

Đấu tranh đòi thực hiện cải cách.

c)

Đấu tranh đòi quyền dân sinh.

d)

Chống đế quốc và chống phong kiến, mang tính yêu nước.

57.

Tính thần chiến đấu kiên cường của nhân dân Liên Xô trong Cuộc chiến tranh vệ quốc vĩ đại nhằm mục tiêu gì?

a)

Tăng cường dân áp đối thủ.

b)

Giải phóng đất nước khỏi sự xâm lược và tiêu diệt chủ nghĩa phát xít.

c)

Thực hiện chính sách banh trướng lãnh thổ.

d)

Hỗ trợ các nước đồng minh.

58.

Việc thực hiện Chính sách Cộng sản thời chiến (1919) giúp Nhà nước Xô viết đạt được kết quả nào?

a)

Đạt được vị thế cường quốc công nghiệp thế giới.

b)

Phục hồi và phát triển mạnh mẽ nền kinh tế.

c)

Hoàn thành phổ cập Trung học cơ sở.

d)

Kiểm soát được các ngành kinh tế then chốt.

59.

Thành tựu tiêu biểu về lĩnh vực chính trị của Liên Xô sau khi thực hiện NEP là gì?

a)

Thành lập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết.

b)

Phục hồi quan hệ với 14 nước tư bản.

c)

Hoàn thành công cuộc tập thể hóa nông nghiệp.

d)

Duy trì chế độ dân chủ tư sản.

60.

Việc Mỹ công nhận và đặt quan hệ ngoại giao với Liên Xô (1933) thể hiện điều gì trong chính sách đối ngoại của Mỹ?

a)

Thúc đẩy các cuộc can thiệp quân sự.

b)

Chuyển hướng sang chính sách chiến tranh mới.

c)

Tiếp nhận học thuyết "Châu Mỹ của người Châu Mỹ".

d)

Nới lỏng lập trường chống cộng trước đó.

61.

Cuộc Tuần hành Muối ở Ấn Độ được coi là chiến dịch thành công vì nó đã đạt được kết quả nào?

a)

Thành lập chính phủ tự trị ngay lập tức.

b)

Chính quyền thực dân Anh rút lui hoàn toàn.

c)

Buộc chính quyền thực dân Anh phải nhượng lượng và cho phép người dân ven biển sản xuất muối.

d)

Thúc đẩy kinh tế Ấn Độ phát triển nhanh.

62.

Kết quả nổi bật của việc thực hiện Chính sách kinh tế mới (NEP) là gì?

4 lines
63.

Một trong những hạn chế của công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô trước năm 1941 là gì?

a)

Đã tạo ra quá nhiều giai cấp bóc lột mới.

b)

Phải đối mặt với cuộc Đại suy thoái kinh tế.

c)

Chưa chú trọng đúng mức đến việc nâng cao đời sống nhân dân.

d)

Đã xóa bỏ hoàn toàn các thành tựu văn hóa.

64.

Biện pháp nào đã được thực hiện để đưa nước Mỹ thoát ra khỏi cuộc Đại suy thoái kinh tế (1929-1933)?

a)

Tăng cường đàn áp phong trào đấu tranh.

b)

Thực hiện chế độ độc tài.

c)

Thực hiện Chính sách mới.

d)

Tăng cường quan hệ với khối Phát xít.

65.

Sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, phong trào cách mạng ở Đông Nam Á có nét mới nào về lực lượng lãnh đạo?

a)

Giai cấp vô sản từng bước trưởng thành và tham gia lãnh đạo.

b)

Sự trở lại của các đế quốc già.

c)

Sự lãnh đạo của tầng lớp phong kiến.

d)

Sự lãnh đạo của các thương nhân giàu có.

66.

Đến năm 1937, Liên Xô đã đạt được vị trí nào về công nghiệp trên thế giới?

a)

Đứng thứ nhất thế giới.

b)

Cường quốc công nghiệp đứng thứ hai thế giới (sau Mỹ).

c)

Đứng thứ nhất châu Á.

d)

Đứng thứ ba thế giới.

67.

Việc Nhật Bản quân phiệt hóa bộ máy nhà nước và gây chiến tranh xâm lược cho thấy quốc gia này đã chọn con đường phát triển nào?

a)

Theo con đường dân chủ hóa, hòa bình.

b)

Dựa vào nội lực để phát triển.

c)

Theo mô hình xã hội chủ nghĩa.

d)

Lựa chọn biện pháp bành trướng ra bên ngoài để đối phó khủng hoảng.

68.

Nguyên nhân trực tiếp bùng nổ Phong trào Ngũ Tứ (1919) ở Trung Quốc là gì?

a)

Phản đối âm mưu xâu xé Trung Quốc của các nước đế quốc tại Hội nghị Pa-ri.

b)

Phản đối chính sách của chính phủ phong kiến.

c)

Phản đối sự thành lập Đảng Cộng sản.

d)

Phản đối sự bành trướng của Liên Xô.

69.

Chủ nghĩa phát xít là hình thức chuyển chính của thế lực nào trong xã hội tư bản?

a)

A. Tư bản đế quốc phản động, hiếu chiến.

b)

B. Giai cấp công nhân.

c)

C. Tầng lớp trí thức yêu nước.

d)

D. Nông dân tập thể.

70.

Hành động Phát xít hóa bộ máy nhà nước và thiết lập chế độ độc tài ở các nước Phát xít nhằm mục đích gì?

a)

Hợp tác toàn diện với các nước xã hội chủ nghĩa.

b)

Tăng cường dân chủ trong xã hội.

c)

Củng cố quyền lực của giai cấp tư sản cầm quyền.

d)

Thúc đẩy phát triển văn hóa xã hội.

71.

Tình hình nổi bật của Châu Á trong thời gian giữa hai cuộc chiến tranh thế giới là gì?

a)

Toàn bộ các nước Châu Á đều bị Phát xít hóa.

b)

Một số nước từng xâm lược, còn các nước khác bùng nổ đấu tranh giải phóng dân tộc.

c)

Toàn châu Á đều đạt được độc lập dân tộc.

d)

Các nước châu Âu rút khỏi Châu Á.

72.

Thành tựu kinh tế năm 1937 cho thấy Liên Xô đã đạt được điều gì?

4 lines
73.

Thành tựu nào của Liên Xô trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội có ý nghĩa quyết định giúp Liên Xô trở thành cường quốc công nghiệp đứng thứ hai thế giới?

a)

Có nguồn viện trợ đối đào từ bên ngoài.

b)

Đã hoàn thành công cuộc công nghiệp hóa.

c)

Hoàn thành việc xóa nạn mù chữ.

d)

Từng bước hợp tác với khối tư bản dân chủ.

74.

Việc tìm hiểu các thành tựu của Liên Xô trong công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội góp phần bồi dưỡng phẩm chất nào?

a)

Duy trì tư tưởng chiến tranh lạnh.

b)

Thờ ơ, phủ nhận quá khứ lịch sử.

c)

Tự hào và trân trọng những thành tựu của quá khứ lịch sử.

d)

Thúc đẩy ý thức cạnh tranh kinh tế.

75.

Bài học quan trọng nhất nhân loại cần rút ra từ hậu quả của Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

Phải tăng cường chạy đua quân sự.

b)

Phải nhanh chóng phát triển vũ khí hạt nhân.

c)

Phải tích cực phân chia lại thị trường.

d)

Tăng cường ý thức chống chiến tranh, bảo vệ sự sống và nền văn minh nhân loại.

76.

Mâu thuẫn cơ bản nhất dẫn đến sự bùng nổ của Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

Mâu thuẫn giữa các nước xã hội chủ nghĩa.

b)

Mâu thuẫn giữa tư bản và vô sản.

c)

Mâu thuẫn về thị trường và thuộc địa giữa các nước đế quốc.

d)

Mâu thuẫn giữa Đông và Tây.

77.

Cuộc Đại suy thoái kinh tế thế giới (1929-1933) đã tác động như thế nào đến mâu thuẫn giữa các nước đế quốc, dẫn đến chiến tranh?

a)

Mức độ không nhiều

b)

Xóa bỏ hoàn toàn mâu thuẫn nội tại.

c)

Thúc đẩy sự đoàn kết giữa các nước đế quốc.

d)

Làm mâu thuẫn giữa các nước đế quốc trở nên sâu sắc.

78.

Chính sách mới đã góp phần quan trọng vào việc duy trì chế độ chính trị nào ở Mỹ?

a)

Chế độ chuyên chế độc lập hiến.

b)

Duy trì được chế độ dân chủ tư sản.

c)

Chế độ xã hội chủ nghĩa.

d)

Chế độ xã hội chủ nghĩa.

79.

Trong lĩnh vực xã hội, công cuộc xây dựng chủ nghĩa xã hội ở Liên Xô đã xóa bỏ giai cấp nào?

a)

Nông dân tập thể.

b)

Các giai cấp bóc lột.

c)

Giai cấp công nhân.

d)

Tầng lớp trí thức.

80.

Đường lối đổi mới về quan hệ sản xuất (1986) ở Việt Nam có điểm tương đồng nào về bản chất so với Chính sách kinh tế mới (NEP) của Nga (1921)?

a)

Tăng cường chế độ tem phiếu.

b)

Thay đổi chính sách kinh tế để phù hợp với thực tiễn.

c)

Duy trì chế độ bao cấp tuyệt đối.

d)

Tập trung phát triển công nghiệp nặng.

81.

Điểm chung trong mối quan hệ giữa khối tư bản dân chủ và khối phát xít là gì?

a)

Cùng tìm cách hợp tác kinh tế.

b)

Cùng thúc đẩy nền dân chủ.

c)

Cùng chung mâu thuẫn đối với Liên Xô.

d)

Cùng tìm cách thỏa hiệp chính trị.