wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

National Assembly: Structure and Functions (Part 1)

Total questions: 115

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Theo Hiến pháp 2013, Quốc hội là cơ quan nào sau đây?

a)

Cơ quan hành pháp cao nhất của Nhà nước

b)

Cơ quan xét xử cao nhất của Nhà nước

c)

Cơ quan đại biểu cao nhất của Nhân dân, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất

d)

Cơ quan giám sát cấp trung ương

2.

Một trong những chức năng cơ bản của Quốc hội là gì?

a)

Thực hiện quyền hành pháp

b)

Thực hiện quyền lập hiến và lập pháp

c)

Thực hiện quyền tư pháp

d)

Quản lý hành chính nhà nước

3.

Nhiệm kỳ của mỗi khóa Quốc hội theo Hiến pháp 2013 là bao lâu?

a)

3 năm

b)

4 năm

c)

5 năm

d)

6 năm

4.

Thành viên của Ủy ban Thường vụ Quốc hội gồm những ai?

a)

Chủ tịch nước, Thủ tướng, Chủ tịch Quốc hội

b)

Chủ tịch Quốc hội, các Phó Chủ tịch Quốc hội, các Ủy viên

c)

Toàn thể đại biểu Quốc hội

d)

Chủ tịch nước và Chánh án Tòa án nhân dân tối cao

5.

Trong trường hợp đặc biệt, Quốc hội có thể kéo dài hoặc rút ngắn nhiệm kỳ của mình khi nào?

a)

Chủ tịch nước đề nghị

b)

Ủy ban Thường vụ Quốc hội đề nghị và được ít nhất 2/3 tổng số đại biểu quyết định tán thành

c)

Chính phủ kiến nghị

d)

Hội đồng Dân tộc yêu cầu

6.

Các cơ quan của Quốc hội bao gồm những cơ quan nào sau đây?

a)

Hội đồng Dân tộc và các Ủy ban của Quốc hội

b)

Chính phủ và Mặt trận Tổ quốc

c)

Tòa án và Viện kiểm sát

d)

Ủy ban Thường vụ và Bộ Chính trị

7.

Quốc hội có thể quyết định kéo dài nhiệm kỳ của mình trong trường hợp đặc biệt, nhưng không quá bao lâu?

a)

6 tháng

b)

9 tháng

c)

12 tháng

d)

18 tháng

8.

Thành viên Ủy ban Thường vụ Quốc hội không được đồng thời giữ chức vụ nào sau đây?

a)

Đại biểu Quốc hội

b)

Thành viên Chính phủ

c)

Thành viên Hội đồng Dân tộc

d)

Thành viên Ủy ban của Quốc hội

9.

Quốc hội họp thường lệ mỗi năm mấy kỳ?

a)

1 kỳ

b)

2 kỳ

c)

3 kỳ

d)

4 kỳ

10.

Kể từ Hiến pháp 1959, 1980, 1992 và 2013, cơ quan đại biểu cao nhất, cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất có tên gọi là gì?

a)

Quốc hội

b)

Nghị viện nhân dân

c)

Chính phủ

d)

Hội đồng nhân dân

11.

Chủ tịch Quốc hội nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam hiện nay là ai?

a)

Trần Thanh Mẫn

b)

Nguyễn Thị Kim Ngân

c)

Vương Đình Huệ

d)

Nguyễn Văn An

12.

Quốc hội có quyền quyết định các vấn đề nào liên quan đến an ninh quốc gia?

a)

Chỉ các vấn đề đối ngoại

b)

Chỉ các vấn đề nội bộ

c)

Không có quyền quyết định

d)

Tất cả các vấn đề liên quan

13.

Ai là người đứng đầu Quốc hội Việt Nam?

a)

Chủ tịch nước

b)

Thủ tướng Chính phủ

c)

Chủ tịch Quốc hội

d)

Bộ trưởng Bộ Nội vụ

14.

Quốc hội được coi là cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất vì lý do gì?

a)

Là nơi thảo luận về ngân sách

b)

Là nơi tập trung thống nhất những quyền lực được nhân dân giao phó

c)

Là nơi tổ chức bầu cử

d)

Là nơi quyết định chính sách đối ngoại

15.

Quốc hội có thể quyết định bãi nhiệm ai?

a)

Chủ tịch nước

b)

Các thành viên Chính phủ

c)

Thủ tướng Chính phủ

d)

Tất cả các chức danh trên

16.

Nhiệm kỳ của Chủ tịch nước là bao lâu?

a)

2 năm

b)

3 năm

c)

4 năm

d)

5 năm

17.

Chức năng chính của Chủ tịch nước là gì?

a)

Điều hành chính phủ

b)

Đại diện cho nhà nước

c)

Thực hiện quyền lực tối cao

d)

Tổ chức bầu cử

18.

Ai là Chủ tịch nước hiện nay của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam?

a)

Tôn Đức Thắng

b)

Lương Cường

c)

Võ Văn Thưởng

d)

Tô Lâm

19.

Khi Chủ tịch nước không làm việc được trong thời gian dài, ai sẽ giữ quyền Chủ tịch nước?

a)

Chủ tịch nước

b)

Phó chủ tịch nước

c)

Chủ tịch Quốc hội

d)

Tổng bí thư

20.

Về đối nội, Chủ tịch nước không có quyền nào sau đây?

a)

Công bố Hiến pháp, luật, pháp lệnh

b)

Bổ nhiệm, miễn nhiệm Thủ tướng Chính phủ

c)

Thông qua Nghị quyết của Quốc hội

d)

Giữ chức Chủ tịch Hội đồng Quốc phòng và An ninh

21.

Chủ tịch nước thống lĩnh lực lượng vũ trang nhân dân và giữ chức vụ gì?

a)

Chủ tịch Hội đồng Quốc phòng và An ninh

b)

Tổng Tham mưu trưởng Quân đội Nhân dân

c)

Bộ trưởng Bộ Quốc phòng

d)

Tổng Tư lệnh Quân đội

22.

Chủ tịch nước có quyền gì trong lĩnh vực quốc tịch và danh hiệu nhà nước?

a)

Phê duyệt luật về quốc tịch

b)

Tặng thưởng huân, huy chương; quyết định nhập, thôi, tước quốc tịch

c)

Ban hành nghị quyết về nhập tịch

d)

Giao Bộ Tư pháp xét duyệt quốc tịch

23.

Nhiệm kỳ của Chủ tịch nước gắn liền với nhiệm kỳ của cơ quan nào?

a)

Chính phủ

b)

Quốc hội

c)

Ủy ban Thường vụ Quốc hội

d)

Tòa án nhân dân tối cao

24.

Ai đề nghị Quốc hội bầu Chủ tịch nước?

a)

Chính phủ

b)

Ủy ban Thường vụ Quốc hội

c)

Ban Tổ chức Trung ương

d)

Bộ Nội vụ

25.

Chủ tịch nước được quyền quyết định tặng thưởng huân chương theo quy định nào?

a)

Theo luật hình sự

b)

Theo nghị quyết của Chính phủ

c)

Theo Hiến pháp

d)

Theo nghị quyết của Quốc hội

26.

Văn phòng Chủ tịch nước không có vụ nào sau đây?

a)

Vụ Pháp luật

b)

Vụ Đối ngoại

c)

Vụ Kế hoạch - Đầu tư

d)

Vụ Thi đua - Khen thưởng

27.

Theo Hiến pháp 2013, Chủ tịch nước là:

a)

Người đứng đầu Chính phủ

b)

Người đứng đầu Nhà nước

c)

Người đứng đầu Quốc hội

d)

Người đứng đầu Tòa án

28.

Theo quy định, ai là người đứng đầu Nhà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam?

a)

Chủ tịch Quốc hội

b)

Thủ tướng Chính phủ

c)

Chủ tịch nước

d)

Chánh án Tòa án nhân dân tối cao

29.

Khi Quốc hội hết nhiệm kỳ, Chủ tịch nước sẽ thực hiện như thế nào cho đến khi Quốc hội khóa mới bầu ra Chủ tịch nước?

a)

Tự động chấm dứt chức vụ

b)

Tiếp tục làm nhiệm vụ

c)

Bị miễn nhiệm ngay

d)

Phải xin ý kiến Bộ Chính trị

30.

Trong hoạt động đối ngoại, ai là người ký điều ước quốc tế nhân danh Nhà nước?

a)

Thủ tướng Chính phủ

b)

Chủ tịch nước

c)

Bộ trưởng Ngoại giao

d)

Quốc hội

31.

Chủ tịch nước có trách nhiệm gì đối với Quốc hội trong quá trình thực thi quyền hạn của mình?

a)

Báo cáo công tác

b)

Đề xuất luật mới

c)

Tổ chức các cuộc họp

d)

Bầu cử Đại biểu Quốc hội

32.

Số lượng Bộ và cơ quan ngang Bộ hiện nay là bao nhiêu?

a)

14 Bộ và 3 cơ quan ngang Bộ

b)

16 Bộ và 4 cơ quan ngang Bộ

c)

18 Bộ và 4 cơ quan ngang Bộ

d)

19 Bộ và 2 cơ quan ngang Bộ

33.

Chính phủ là cơ quan thực hiện quyền nào trong bộ máy nhà nước?

a)

Quyền lập pháp

b)

Quyền hành pháp

c)

Quyền tư pháp

d)

Quyền giám sát

34.

Chính phủ chịu trách nhiệm và báo cáo công tác trước các cơ quan nào?

a)

Quốc hội và Ủy ban nhân dân

b)

Quốc hội, Ủy ban thường vụ Quốc hội, Chủ tịch nước

c)

Quốc hội và Tòa án nhân dân tối cao

d)

Quốc hội và Chính phủ các địa phương

35.

Theo Hiến pháp 2013, Chính phủ là cơ quan gì?

a)

Cơ quan quyền lực nhà nước cao nhất

b)

Cơ quan hành chính nhà nước cao nhất

c)

Cơ quan tư pháp cao nhất

d)

Cơ quan giám sát tối cao

36.

Ai là người đứng đầu Chính phủ?

a)

Tổng Bí thư

b)

Chủ tịch nước

c)

Thủ tướng Chính phủ

d)

Chủ tịch Quốc hội

37.

Nhiệm kỳ của Chính phủ được xác định theo nhiệm kỳ của cơ quan nào?

a)

Chủ tịch nước

b)

Quốc hội

c)

Tòa án nhân dân tối cao

d)

Ủy ban Thường vụ Quốc hội

38.

Trong thời gian giữa hai khóa Quốc hội, Chính phủ có tiếp tục hoạt động không?

a)

Không, phải giải thể

b)

Có, cho đến khi Quốc hội khóa mới thành lập Chính phủ mới

c)

Có, nhưng chỉ hoạt động tạm thời 3 tháng

d)

Không, giao quyền cho Ủy ban Thường vụ Quốc hội

39.

Việc Chính phủ là cơ quan hành chính nhà nước cao nhất của nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam có ý nghĩa gì?

a)

Chính phủ đứng đầu các cơ quan tư pháp

b)

Chính phủ điều hành toàn bộ hệ thống cơ quan hành chính từ trung ương đến địa phương

c)

Chính phủ là cơ quan tối cao thực hiện quyền lập pháp

d)

Chính phủ chỉ chịu trách nhiệm về một số ngành cụ thể

40.

Chính phủ có nhiệm vụ thống nhất quản lý những lĩnh vực nào sau đây?

a)

Tư pháp

b)

Kinh tế, xã hội, giáo dục, y tế, quốc phòng, an ninh quốc gia

c)

Công tác lập pháp

d)

Công tác xét xử

41.

Chính phủ phối hợp với tổ chức nào trong việc thực hiện nhiệm vụ và quyền hạn của mình?

a)

Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

b)

Các cơ quan tư pháp

c)

Các tổ chức phi chính phủ

d)

Tất cả các cơ quan trên

42.

Thành phần Chính phủ Việt Nam bao gồm những ai?

a)

Thủ tướng, các Phó Chủ tịch Quốc hội, Bộ trưởng

b)

Thủ tướng Chính phủ, các Phó Thủ tướng, Bộ trưởng và Thủ trưởng cơ quan ngang bộ

c)

Thủ tướng Chính phủ, các Bộ trưởng, Tòa án nhân dân tối cao

d)

Thủ tướng Chính phủ và Chủ tịch nước

43.

Bộ và cơ quan ngang bộ có nhiệm vụ gì?

a)

Thực hiện chức năng quản lý nhà nước về một hoặc một số ngành, lĩnh vực và dịch vụ công

b)

Giám sát các cơ quan hành pháp

c)

Phát triển các ngành tư pháp

d)

Bảo vệ quyền lợi người lao động

44.

Trong lĩnh vực đối ngoại, Chính phủ có thể thực hiện việc nào sau đây?

a)

Ký, gia nhập, phê duyệt hoặc chấm dứt điều ước quốc tế theo thẩm quyền

b)

Quyết định phong hàm ngoại giao cấp Đại sứ

c)

Công bố chiến tranh

d)

Phê chuẩn điều ước quốc tế nhân danh Nhà nước mà không cần Quốc hội

45.

Cơ cấu tổ chức của bộ, cơ quan ngang bộ bao gồm đơn vị nào?

a)

Tòa án nhân dân, Thanh tra, Văn phòng, Viện kiểm sát

b)

Vụ, Văn phòng, Thanh tra, Cục, Tổng cục

c)

Sở, Phòng, Ban

d)

Văn phòng chính phủ, Bộ trưởng, Tòa án tối cao

46.

Chính phủ làm việc theo nguyên tắc nào?

a)

Quyết định tập thể, theo đa số

b)

Quyết định theo Thủ tướng Chính phủ

c)

Quyết định dựa trên ý kiến của Chủ tịch nước

d)

Quyết định theo Ủy ban thường vụ Quốc hội

47.

Cơ sở pháp lý cao nhất quy định về UBND là gì?

a)

Luật Tổ chức chính quyền địa phương

b)

Hiến pháp

c)

Nghị định của Chính phủ

d)

Thông tư của Bộ Nội vụ

48.

Nguyên tắc quyết định tập thể, theo đa số của Chính phủ nhằm thể hiện điều gì?

a)

Tăng cường tính cá nhân trong quyết định

b)

Bảo đảm sự dân chủ và trách nhiệm tập thể trong quản lý

c)

Giảm vai trò của các bộ

d)

Chỉ cần ý kiến của Thủ tướng

49.

Bộ và cơ quan ngang bộ khi thực hiện quản lý nhà nước chủ yếu tập trung vào đâu?

a)

Một hoặc một số ngành, lĩnh vực và dịch vụ công

b)

Tất cả các lĩnh vực của đời sống xã hội

c)

Hoạt động xét xử

d)

Hoạt động lập pháp

50.

Thành phần nào KHÔNG thuộc Chính phủ Việt Nam?

a)

Thủ tướng Chính phủ

b)

Các Phó Thủ tướng

c)

Bộ trưởng và Thủ trưởng cơ quan ngang bộ

d)

Chánh án Tòa án nhân dân tối cao

51.

Trong hoạt động đối ngoại, việc nào sau đây thuộc thẩm quyền của Chính phủ theo quy định nêu trong tài liệu?

a)

Tự phê chuẩn mọi điều ước nhân danh Nhà nước

b)

Ký, gia nhập các điều ước quốc tế theo thẩm quyền

c)

Bổ nhiệm Đại sứ đặc mệnh toàn quyền

d)

Tuyên bố tình trạng chiến tranh

52.

Đơn vị nào sau đây thuộc cơ cấu tổ chức nội bộ của bộ, cơ quan ngang bộ?

a)

Sở Tư pháp

b)

Văn phòng

c)

Hội đồng nhân dân

d)

Tòa án nhân dân

53.

Chính phủ thống nhất quản lý các lĩnh vực kinh tế, xã hội, giáo dục, y tế, quốc phòng và an ninh quốc gia nhằm mục tiêu gì quan trọng nhất?

a)

Bảo đảm sự quản lý tập trung, thông suốt của nhà nước

b)

Tăng thẩm quyền cho địa phương

c)

Thu hẹp trách nhiệm của các bộ

d)

Hạn chế vai trò của Quốc hội

54.

Sự phối hợp của Chính phủ với Ủy ban Trung ương Mặt trận Tổ quốc Việt Nam thể hiện điều gì trong tổ chức và hoạt động của bộ máy nhà nước?

a)

Coi nhẹ ý kiến của nhân dân

b)

Phát huy vai trò của khối đại đoàn kết và giám sát, phản biện xã hội

c)

Giảm quyền hạn của các bộ

d)

Chỉ mang tính hình thức

55.

Theo Hiến pháp năm 2013, UBND chịu trách nhiệm trước cơ quan nào?

a)

Chỉ Hội đồng nhân dân cùng cấp

b)

Cơ quan hành chính cấp trung ương

c)

Hội đồng nhân dân cùng cấp và cơ quan hành chính nhà nước cấp trên

d)

Quốc hội

56.

Luật Tổ chức chính quyền địa phương được ban hành vào năm nào?

a)

2013

b)

2014

c)

2015

d)

2016

57.

UBND có chức năng gì trong bộ máy nhà nước ở địa phương?

a)

Cơ quan lập pháp ở địa phương

b)

Cơ quan tư pháp ở địa phương

c)

Cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương

d)

Cơ quan kiểm tra Đảng

58.

UBND cấp nào có tối đa 4 Phó Chủ tịch nếu thuộc loại I?

a)

UBND xã

b)

UBND huyện

c)

UBND tỉnh

d)

UBND quận

59.

UBND chịu trách nhiệm chấp hành những văn bản nào sau đây?

a)

Hiến pháp

b)

Luật pháp

c)

Nghị quyết của HĐND cùng cấp

d)

Tất cả các đáp án trên

60.

Nhiệm kỳ của UBND được xác định theo nhiệm kỳ của cơ quan nào?

a)

Chính phủ

b)

Hội đồng nhân dân cùng cấp

c)

Quốc hội

d)

Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam

61.

Căn cứ pháp lý trực tiếp quy định thẩm quyền, chức năng và cơ cấu UBND là văn bản nào?

a)

Hiến pháp năm 2013

b)

Luật Tổ chức chính quyền địa phương

c)

Nghị quyết của Hội đồng nhân dân

d)

Quyết định của Chính phủ

62.

Theo quy định, HĐND cùng cấp với UBND là cơ quan nào?

a)

Quốc hội

b)

Hội đồng nhân dân cùng cấp

c)

Tòa án nhân dân

d)

Viện kiểm sát nhân dân

63.

Theo Luật Tổ chức chính quyền địa phương, nhiệm kỳ của HĐND là bao nhiêu năm?

a)

3 năm

b)

4 năm

c)

5 năm

d)

6 năm

64.

Một trong những nhiệm vụ chủ yếu của UBND là gì?

a)

Lập pháp

b)

Giám sát hoạt động Quốc hội

c)

Quản lý kinh tế - xã hội ở địa phương

d)

Ban hành Hiến pháp

65.

UBND có trách nhiệm gì đối với chủ trương, chính sách của Đảng và Nhà nước?

a)

Phản biện

b)

Tuyên truyền

c)

Thực hiện và triển khai

d)

Soạn thảo

66.

Cơ cấu UBND xã loại II có tối đa bao nhiêu Phó Chủ tịch?

a)

3

b)

2

c)

1

d)

4

67.

Chức năng chấp hành của UBND thể hiện rõ nhất ở hoạt động nào?

a)

Ban hành pháp luật

b)

Tổ chức bầu cử

c)

Thực hiện Hiến pháp, luật, nghị quyết, chỉ thị từ cấp trên

d)

Giải quyết tranh chấp đất đai

68.

Một trong các chức năng của UBND là gì?

a)

Xét xử án hành chính

b)

Thanh tra, kiểm tra tổ chức, cá nhân

c)

Soạn thảo Hiến pháp

d)

Ban hành nghị quyết

69.

Chủ tịch UBND do ai bầu ra?

a)

Nhân dân địa phương bầu trực tiếp

b)

Quốc hội bổ nhiệm

c)

Hội đồng nhân dân cùng cấp bầu

d)

Thủ tướng Chính phủ chỉ định

70.

UBND cấp nào có tối đa 2 Phó Chủ tịch nếu thuộc loại I?

a)

UBND xã

b)

UBND huyện

c)

UBND tỉnh

d)

UBND phường

71.

Cơ sở pháp lý cao nhất quy định HĐND là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương là văn bản nào?

a)

Luật Tổ chức chính quyền địa phương

b)

Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam

c)

Nghị định của Chính phủ

d)

Quyết định của UBND cấp tỉnh

72.

Văn bản quy định chi tiết về tổ chức, chức năng, nhiệm vụ của HĐND là gì?

a)

Hiến pháp

b)

Luật Tổ chức chính quyền địa phương

c)

Luật Cán bộ, công chức

d)

Bộ luật Dân sự

73.

Trong vai trò cơ quan hành chính nhà nước ở địa phương, UBND thực hiện chức năng nào sau đây thuộc nhóm kiểm tra, giám sát?

a)

Ban hành nghị quyết

b)

Thanh tra, kiểm tra tổ chức, cá nhân

c)

Lập pháp

d)

Xét xử hình sự

74.

Trách nhiệm chấp hành của UBND đối với chỉ đạo của cấp trên chủ yếu thể hiện qua hoạt động nào?

a)

Tự mình ban hành luật

b)

Tổ chức thực hiện Hiến pháp, luật, nghị quyết, chỉ thị từ cấp trên

c)

Trưng cầu ý dân

d)

Soạn thảo nghị quyết HĐND

75.

Nhiệm vụ nào sau đây phản ánh đúng chức năng quản lý của UBND ở địa phương?

a)

Giám sát tối cao đối với Chính phủ

b)

Quản lý kinh tế - xã hội ở địa phương

c)

Quyết định biên chế Quốc hội

d)

Ban hành Hiến pháp

76.

Trong hệ thống chính quyền địa phương, cơ quan nào bầu ra Chủ tịch UBND?

a)

Quốc hội

b)

HĐND cùng cấp

c)

Chính phủ

d)

Tỉnh ủy

77.

Cơ sở pháp lý cao nhất quy định Hội đồng nhân dân là cơ quan quyền lực nhà nước ở địa phương là văn bản nào?

a)

Luật Tổ chức chính quyền địa phương

b)

Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam

c)

Nghị định của Chính phủ

d)

Quyết định của UBND cấp tỉnh

78.

Văn bản quy định chi tiết về tổ chức, chức năng, nhiệm vụ của HĐND là gì?

a)

Hiến pháp

b)

Luật Tổ chức chính quyền địa phương

c)

Luật Cán bộ, công chức

d)

Bộ luật Dân sự

79.

Hội đồng nhân dân do ai bầu ra?

a)

Ủy ban nhân dân bầu

b)

Quốc hội bầu

c)

Nhân dân địa phương trực tiếp bầu ra

d)

Chủ tịch nước chỉ định

80.

Hội đồng nhân dân chịu trách nhiệm trước chủ thể nào?

a)

Chủ tịch nước

b)

Quốc hội

c)

Nhân dân địa phương và cơ quan nhà nước cấp trên

d)

Mặt trận Tổ quốc

81.

Một trong những chức năng cơ bản của HĐND là gì?

a)

Xây dựng chính sách quốc gia

b)

Giám sát việc tuân theo Hiến pháp và pháp luật ở địa phương

c)

Xét xử các vụ án hành chính

d)

Quản lý doanh nghiệp nhà nước

82.

HĐND quyết định các vấn đề thuộc phạm vi nào sau đây?

a)

Về tổ chức Quốc hội

b)

Về kinh tế, văn hóa, xã hội, an ninh, quốc phòng của địa phương

c)

Về đối ngoại

d)

Về ngân hàng trung ương

83.

Chủ tịch Ủy ban nhân dân do ai bầu ra?

a)

Nhân dân địa phương bầu trực tiếp

b)

Quốc hội bổ nhiệm

c)

Hội đồng nhân dân cùng cấp bầu

d)

Thủ tướng Chính phủ chỉ định

84.

Quyền hạn nào thuộc Hội đồng nhân dân (HĐND) tại địa phương?

a)

Chỉ đạo tòa án địa phương xét xử

b)

Ra nghị quyết thi hành tại địa phương

c)

Bổ nhiệm Chánh án TAND cấp tỉnh

d)

Ban hành luật

85.

Số lượng đại biểu HĐND cấp xã dao động trong khoảng nào?

a)

15 - 20 đại biểu

b)

15 - 30 đại biểu

c)

31 - 40 đại biểu

d)

41 - 50 đại biểu

86.

TP Hà Nội và TP Hồ Chí Minh có số lượng đại biểu HĐND là bao nhiêu?

a)

75 đại biểu

b)

85 đại biểu

c)

125 đại biểu

d)

100 đại biểu

87.

Thường trực HĐND cấp xã gồm thành phần nào?

a)

Chủ tịch, 2 Phó Chủ tịch và các Ủy viên

b)

Chủ tịch và 01 Phó Chủ tịch

c)

Chủ tịch, Phó Chủ tịch và Ban pháp chế

d)

Chỉ có Chủ tịch HĐND

88.

HĐND cấp tỉnh có bao nhiêu ban chính thức?

a)

2 ban

b)

3 ban (có thể có thêm Ban dân tộc)

c)

4 ban cố định

d)

Không có ban

89.

HĐND có quyền gì đối với đại biểu không hoàn thành nhiệm vụ?

a)

Cảnh cáo

b)

Khiển trách

c)

Bãi nhiệm

d)

Truy tố

90.

Nhiệm kỳ của mỗi khóa HĐND là bao lâu?

a)

4 năm

b)

5 năm

c)

6 năm

d)

Không cố định

91.

Cơ quan nào quyết định việc rút ngắn hoặc kéo dài nhiệm kỳ của HĐND?

a)

Chính phủ

b)

Hội đồng nhân dân tỉnh

c)

Ủy ban nhân dân

d)

Quốc hội

92.

Thời gian tối đa để tổ chức bầu xong HĐND khóa mới trước khi hết nhiệm kỳ là bao lâu?

a)

60 ngày

b)

30 ngày

c)

45 ngày

d)

15 ngày

93.

Cơ sở pháp lý cao nhất quy định vị trí và chức năng của Tòa án nhân dân là gì?

a)

Bộ luật Hình sự

b)

Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam

c)

Luật Tổ chức chính quyền địa phương

d)

Nghị định của Chính phủ

94.

Trong các phương án sau, đâu KHÔNG phải là thành phần của Thường trực HĐND cấp xã theo quy định nêu trong bài?

a)

Chủ tịch HĐND

b)

Phó Chủ tịch HĐND

c)

Ban pháp chế

d)

Phó Chủ tịch duy nhất

95.

Mục tiêu chính của nghị quyết do HĐND ban hành ở địa phương là gì?

a)

Thiết lập án lệ

b)

Thi hành các vấn đề thuộc thẩm quyền địa phương

c)

Tổ chức xét xử các vụ án dân sự

d)

Ban hành bộ luật quốc gia

96.

Khi một đại biểu HĐND bị bãi nhiệm, điều này phản ánh thẩm quyền nào của HĐND?

a)

Thẩm quyền giám sát và xử lý đại biểu không hoàn thành nhiệm vụ

b)

Thẩm quyền lập pháp quốc gia

c)

Thẩm quyền tư pháp

d)

Thẩm quyền hành pháp trung ương

97.

Nếu nhiệm kỳ HĐND cần kéo dài vì lý do đặc biệt, quyết định này thuộc thẩm quyền của cơ quan nào?

a)

Chính phủ

b)

Quốc hội

c)

Ủy ban nhân dân tỉnh

d)

Thường trực HĐND

98.

Trong các mốc thời gian sau, mốc nào phù hợp với yêu cầu hoàn thành bầu cử HĐND khóa mới trước khi nhiệm kỳ cũ kết thúc?

a)

50 ngày trước khi hết nhiệm kỳ

b)

45 ngày trước khi hết nhiệm kỳ

c)

20 ngày trước khi hết nhiệm kỳ

d)

10 ngày trước khi hết nhiệm kỳ

99.

Cơ sở pháp lý cao nhất quy định vị trí và chức năng của Tòa án nhân dân là văn bản nào?

a)

Bộ luật Hình sự

b)

Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam

c)

Luật Tổ chức Tòa án nhân dân

d)

Luật Dân sự

100.

Theo Hiến pháp năm 2013, Tòa án nhân dân là cơ quan gì?

a)

Cơ quan hành pháp

b)

Cơ quan lập pháp

c)

Cơ quan tư pháp

d)

Cơ quan kiểm sát

101.

Theo Điều 103, Khoản 2 Hiến pháp 2013, thẩm phán và hội thẩm xét xử theo nguyên tắc nào?

a)

Theo lệnh cấp trên

b)

Theo ý kiến tập thể

c)

Độc lập và chỉ tuân theo pháp luật

d)

Theo chỉ đạo của Ủy ban nhân dân

102.

Hệ thống Tòa án nhân dân ở Việt Nam được tổ chức theo nguyên tắc nào?

a)

Song song theo ngành và theo lãnh thổ

b)

Theo cấp hành chính từ trung ương đến địa phương

c)

Tập trung, thống nhất từ trung ương đến địa phương

d)

Phân quyền giữa các địa phương

103.

Tòa án nhân dân có nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Soạn thảo luật

b)

Bảo vệ công lý, quyền con người, quyền công dân

c)

Thanh tra các cơ quan nhà nước

d)

Điều tra vụ án hình sự

104.

Tòa án nhân dân có mấy cấp trong hệ thống tổ chức?

a)

2 cấp

b)

4 cấp

c)

3 cấp

d)

5 cấp

105.

Tòa án nhân dân tối cao là cấp xét xử nào trong hệ thống Tòa án?

a)

Cấp địa phương

b)

Cấp cao nhất trong hệ thống Tòa án

c)

Cấp huyện

d)

Trung gian giữa tỉnh và huyện

106.

Cơ quan, tổ chức, cá nhân có trách nhiệm như thế nào đối với bản án đã có hiệu lực pháp luật của Tòa án?

a)

Có thể không tuân theo

b)

Tôn trọng và chấp hành nghiêm chỉnh

c)

Có thể thương lượng để thay đổi

d)

Yêu cầu thay thế bằng án lệ

107.

Một trong những chức năng chính của Tòa án nhân dân là gì?

a)

Soạn thảo văn bản pháp luật

b)

Tổ chức thi hành án dân sự

c)

Nhân danh Nhà nước để xét xử

d)

Điều tra và truy tố

108.

Nhiệm kỳ đầu của Thẩm phán là bao nhiêu năm?

a)

3 năm

b)

4 năm

c)

5 năm

d)

10 năm

109.

Nhiệm kỳ của Thẩm phán Tòa án nhân dân cấp tỉnh là:

a)

3 năm

b)

5 năm

c)

7 năm

d)

10 năm

110.

Luật Tổ chức Tòa án nhân dân KHÔNG quy định chức năng nào sau đây?

a)

Giải quyết các vụ án hành chính

b)

Áp dụng hình phạt và biện pháp tư pháp

c)

Tổ chức bầu cử Quốc hội

d)

Bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của tổ chức, cá nhân

111.

Tòa án có trách nhiệm bảo đảm quyền gì của bị can, bị cáo?

a)

Quyền từ chối xét xử

b)

Quyền miễn trừ trách nhiệm

c)

Quyền bào chữa

d)

Quyền truy tố

112.

Hội đồng nhân dân có quyền gì đối với đại biểu không hoàn thành nhiệm vụ?

a)

Cảnh cáo

b)

Khiển trách

c)

Bãi nhiệm

d)

Truy tố

113.

Nhiệm kỳ của mỗi khóa Hội đồng nhân dân là bao lâu?

a)

4 năm

b)

5 năm

c)

6 năm

d)

Không cố định

114.

Việc rút ngắn hoặc kéo dài nhiệm kỳ của Hội đồng nhân dân do cơ quan nào quyết định?

a)

Chính phủ

b)

Hội đồng nhân dân tỉnh

c)

Ủy ban nhân dân

d)

Quốc hội

115.

Thời gian tối đa để tổ chức bầu xong Hội đồng nhân dân khóa mới trước khi hết nhiệm kỳ là:

a)

60 ngày

b)

30 ngày

c)

45 ngày

d)

15 ngày