wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CSVH-vd3,4,5

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Thành Thăng Long, Chùa Một Cột, chùa Giạm, tháp Báo Thiên là kiến trúc tiêu biểu của thời kì nào dưới đây?

a)

Hậu Lê

b)

Đinh

c)

Lý - Trần

d)

Ngô

2.

Ở thế kỷ X, đạo nào phát triển ở thời Lý Trần?

a)

đạo Phật

b)

đạo Kitô

c)

Hồi giáo

d)

Đạo giáo

3.

Các tác phẩm nổi tiếng thời Lý - Trần là gì?

a)

Nam quốc sơn hà, Bình ngô đại cáo

b)

Chiếu dời đô, Quốc âm thi tập

c)

Đại Việt sử ký, Hịch tướng sĩ

d)

Nam quốc sơn hà, Chiếu dời đô

4.

Thời Lý - Trần thuộc mốc thời gian nào dưới đây?

a)

938-968

b)

1010-1400

c)

1400-1527

d)

1527-1627

5.

Chiếu dời đô là tác phẩm của ai?

a)

Nguyễn Trãi

b)

Lý Công Uẩn

c)

Lý Thường Kiệt

d)

Trần Nhân Tông

6.

Nam quốc sơn hà là tác phẩm của ai?

a)

Nguyễn Trãi

b)

Lý Công Uẩn

c)

Lý Thường Kiệt

d)

Trần Nhân Tông

7.

Nghệ thuật điêu khắc thời Trần không có đặc điểm nào dưới đây?

a)

phóng khoáng

b)

khỏe mạnh

c)

thực

d)

mềm mại, uốn lượn

8.

Đâu là những kiến trúc tiêu biểu nhà Lý?

a)

chùa Một Cột, chùa Dơi

b)

tháp Báo Thiên, chùa Một Cột

c)

thành Thăng Long, cầu Thê Húc

d)

chùa Dợi, đền Hùng

9.

Nhà nào mở khoa thi đầu tiên?

a)

nhà Lý

b)

nhà Trần

c)

nhà Đinh

d)

nhà Lê

10.

Nhà sư nào đã vận động đưa Lý Công Uẩn lên ngôi, lập ra nhà Lý?

a)

sư Đa Bảo

b)

sư Viên Thông

c)

sư Vạn Hạnh

d)

không đáp án nào kể trên

11.

Đặc điểm kiến trúc của thời Lý là?

a)

phóng khoáng

b)

khỏe mạnh

c)

thực

d)

mềm mại, uốn lượn

12.

Thời Lý - Trần thuộc mốc thời gian nào dưới đây?

a)

Thế kỷ XI - thế kỷ XIV

b)

Thế kỷ X - thế kỷ XIII

c)

Thế kỷ IX - thế kỷ XIII

d)

Thế kỷ X - thế kỷ XII

13.

Đặc trưng hệ tư tưởng thời kỳ văn hóa Lý – Trần là gì?

a)

Độc tôn Phật giáo

b)

Độc tôn Nho giáo

c)

Tam giáo đồng nguyên

d)

Nho giáo và Đạo giáo

14.

Danh hiệu dành cho ba người đỗ đạt cao nhất trong các kỳ thi Đình được gọi là gì?

a)

Trạng nguyên

b)

Tiến sĩ

c)

Tam khôi

d)

Nhất phẩm

15.

An Nam tứ đại khí và Linh Lung Nghi là thành tựu của thời kỳ nào dưới đây?

a)

Hậu Lê

b)

Đinh

c)

Lý - Trần

d)

Ngô

16.

Đâu không phải là tác giả nổi tiếng thời Lý - Trần?

a)

Trương Hán Siêu

b)

Chu Văn An

c)

Phạm Sư Mạnh

d)

Nguyễn Trãi

17.

Nền văn học chữ viết của người Việt chính thức xuất hiện vào thời kỳ nào?

a)

Thời Bắc thuộc

b)

Thời Lý – Trần

c)

Thời Minh thuộc

d)

Thời Hậu Lê

18.

Kiến trúc, mỹ thuật thời Lý - Trần mang nhiều nét tương đồng với kiến trúc nào?

a)

Chăm

b)

Trung Quốc

c)

phương Tây

d)

Ấn Độ

19.

Khai phóng đa nguyên, phối hợp Phật, Nho, Đạo cùng các tín ngưỡng dân gian, kể cả ảnh hưởng của tôn giáo Chămpa là đặc trưng tiêu biểu trong tinh thần văn hóa của thời kỳ nào?

a)

Thời Lý - Trần

b)

Thời Nguyễn

c)

Thời Hậu Lê

d)

Thời Tiền Lê

20.

Kinh thành Thăng Long được chia thành 36 phố phường vào thời kỳ nào?

a)

Thời Lý - Trần

b)

Thời Minh thuộc

c)

Thời Hậu Lê

d)

Thời nhà Nguyên

21.

Các định lệ khuyến khích người đi học như lễ xướng danh, lễ vinh quy bái tổ, lễ khắc tên lên bia tiến sĩ... được triều đình ban hành vào thời kỳ nào?

a)

Thời Bắc thuộc

b)

Thời Lý - Trần

c)

Thời Hậu Lê

d)

Thời nhà Nguyễn

22.

Ai là tác giả của tác phẩm Đại hành toàn pháp và Hý phường phả lục?

a)

Lê Thánh Tông

b)

Nguyễn Mộng Tuấn

c)

Lương Thế Vinh

d)

Nguyễn Trãi

23.

Trong các bộ luật sau, bộ luật nào đã "nói lên được ý thức bảo vệ quyền lợi của phụ nữ, của người dân tự do cũng như ý thức bảo vệ độc lập dân tộc và toàn vẹn lãnh thổ"?

a)

Luật Gia Long

b)

Luật Hồng Đức

c)

Quốc triều hình luật thời Trần

d)

Hình thư thời Lý

24.

Từ thời Lê Thái Tổ đến đời Lê Thánh Tông là lần thứ mấy phục hưng nền văn hóa dân tộc?

a)

Lần 2

b)

Lần 1

c)

Lần 4

d)

Lần 3

25.

Nhà Lê chủ trương lộc điền và quân điền nhằm mục đích chính là gì?

a)

Bảo tồn công xã, biến công xã thành cơ sở bóc lột của chính quyền phong kiến, biến thành viên công xã thành những nông dân lệ thuộc vào nhà nước.

b)

Tận dụng đất đai bị bỏ hoang.

c)

Hạn chế quyền lợi của làng xã.

d)

Nhà vua không phải quản lý ruộng đất nữa.

26.

Phường Thụy Chương và Nghi Tàm thời Lê nổi tiếng với nghề gì?

a)

Nghề làm giấy

b)

Nghề làm gốm

c)

Nghề đúc đồng

d)

Nghề dệt vải, lụa

27.

Vào thời Hậu Lê, đối tượng nào sau đây không được đi học, đi thi?

a)

Con nhà xướng ca

b)

Con nhà nghèo

c)

Con nhà buôn bán

d)

Con nhà tá điền

28.

Dưới ảnh hưởng của văn hóa phương Tây, nền giáo dục Nho học của Việt Nam dần tàn lụi và hoàn toàn chấm dứt vào năm nào?

a)

1898

b)

1906

c)

1915

d)

1919

29.

Nghệ thuật tạc các pho tượng ở ngôi chùa nào được đánh giá đạt tới trình độ điêu luyện, tiêu biểu cho khả năng sáng tạo tuyệt vời của người nghệ sĩ dân gian thế kỷ XVIII?

a)

Chùa Vĩnh Nghiêm

b)

Chùa Thầy

c)

Chùa Láng

d)

Chùa Tây Phương

30.

Vị vua nào của triều Nguyễn đã chọn Huế làm kinh đô thay cho Thăng Long?

a)

Vua Gia Long

b)

Vua Thiệu Trị

c)

Vua Tự Đức

d)

Vua Minh Mạng

31.

Thế kỷ XVI–XVII, loại hình kiến trúc nào phát triển mạnh và mang phong cách dân gian đậm nét?

a)

Kiến trúc chùa

b)

Kiến trúc làng tấm

c)

Kiến trúc đình làng

d)

Kiến trúc đền tháp

32.

Thế kỷ nào đánh dấu sự tan vỡ của Nho giáo?

a)

Thế kỷ XVI

b)

Thế kỷ XVII

c)

Thế kỷ XIX

d)

Thế kỷ XVIII

33.

Lễ hội Lồng Tồng thuộc vùng văn hóa nào dưới đây?

a)

Việt Bắc

b)

Bắc Bộ

c)

Trung Bộ

d)

Nam Bộ

34.

Người dân ở Việt Bắc thờ gì?

a)

Bà chúa Xứ

b)

Vua Hùng

c)

Thần bản mệnh

d)

Thờ mẫu

35.

Dân tộc chủ yếu ở Việt Bắc là dân tộc gì?

a)

H’Mông

b)

Người Kinh

c)

Tày, Nùng

d)

Dao

36.

Đâu là đặc sản của vùng Tây Bắc?

a)

Quả trám, cơm lam, bánh ngải

b)

Quả trám, bánh lá gai, bánh đúc lạc

c)

Bánh ngải, bánh trôi, cốm

d)

Cốm, cơm lam, bánh ngải

37.

Đâu là đặc sản của vùng Việt Bắc?

a)

Mèn mén, bún thang, chè

b)

Mèn mén, cơm lam, bánh cuốn canh

c)

Bánh khúc, bánh lá gai, cốm

d)

Quả trám, bánh trôi, cơm lam

38.

Các hệ thống sông chính ở Việt Bắc là gì?

a)

Sông Thao, sông Lô, sông Cầu, sông Thương, sông Lục Nam

b)

Sông Mã, sông Cả, sông Đà

c)

Sông Hồng, sông Thái Bình, sông Mã

d)

Sông Hồng, sông Đồng Nai, sông MBang

39.

Nhà ở của vùng Việt Bắc có đặc điểm là gì?

a)

Nhà vì kèo, bền, chắc, to, đẹp hợp với cảnh quan

b)

Nhà 3 gian chủ yếu bằng phên tre nứa

c)

Nhà rông

d)

Nhà sàn và nhà đất

40.

Vùng văn hóa nào sớm hình thành lớp trí thức như thầy Mo, Then, Tào, Pụt?

a)

Việt Bắc

b)

Bắc Bộ

c)

Trung Bộ

d)

Nam Bộ

41.

Thắng cảnh nổi tiếng ở vùng Việt Bắc là gì?

a)

Hồ Ba Bể, cao nguyên đá Đồng Văn

b)

Hồ Gươm, đền Hùng

c)

Khu du lịch Mẫu Sơn, thánh địa Mỹ Sơn

d)

Hang Pác Bó, hồ Dầu Tiếng

42.

Chợ tình là sinh hoạt văn hóa đặc thù của vùng văn hóa nào?

a)

Vùng văn hóa Tây Bắc

b)

Vùng văn hóa Bắc Bộ

c)

Vùng văn hóa Việt Bắc

d)

Vùng văn hóa Trung Bộ

43.

Thiết chế gia đình ở vùng Việt Bắc là gì?

a)

Phụ hệ

b)

Mẫu hệ

c)

Ai kiếm nhiều tiền hơn là trụ cột

d)

Không đáp án nào trên

44.

Trong bếp của người Việt Bắc thờ ai?

a)

Thờ ông Táo

b)

Thờ thần tài

c)

Thờ tổ tiên

d)

Thờ thần bếp

45.

Văn học dân gian ở Việt Bắc nổi tiếng với điều gì?

a)

Thần thoại

b)

Hát xẩm

c)

Lời ca giao duyên

d)

Sử thi

46.

Lồng Tồng là lễ hội gì ở Việt Bắc?

a)

Lễ xuống đồng

b)

Lễ lên đồng

47.

Nhắc đến sinh hoạt văn hóa của Việt Bắc thì không thể không nhắc đến?

a)

hát chèo

b)

chợ nổi

c)

làng hoa Sa Đéc

d)

hội chợ, chợ tỉnh

48.

Đâu là đặc sản của vùng Bắc Bộ?

a)

mèn mén, bún thang, chè

b)

mèn mén, cơm lam, bánh cuốn canh

c)

bánh khúc, bánh lá gai, cốm

d)

quả trám, bánh trôi, cơm lam

49.

Nơi nào dưới đây là tâm điểm của con đường giao lưu quốc tế, giao lưu văn hóa, kinh tế?

a)

Việt Bắc

b)

Bắc bộ

c)

Trung Bộ

d)

Nam Bộ

50.

Văn hóa "Xa rừng nhạt biển" là của vùng văn hóa nào dưới đây?

a)

Việt Bắc

b)

Bắc bộ

c)

Trung Bộ

d)

Nam Bộ

51.

Đâu là thắng cảnh nổi tiếng của vùng Bắc bộ?

a)

đền Ngọc Sơn, đền Hùng

b)

đền Ngọc Sơn, núi Bà Đen

c)

đền Hùng, địa đạo Củ chi

d)

Hồ Gươm, Quốc Tử Giám

52.

Đâu là hình thức nghệ thuật nổi tiếng ở Bắc Bộ?

a)

hát xẩm, hát quan họ, lô tô

b)

bài chòi, lô tô, múa xòe

c)

hát quan họ, hát xẩm

d)

múa sạp, múa rối nước, chèo

53.

Các hệ thống sông chính ở Bắc Bộ là?

a)

S. Thao, S. Lô, S. Cầu, S. Thương, S. Lục Nam.

b)

Sông Mã, Sông Cả, Sông Đà

c)

sông Hồng, sông Thái Bình, sông Mã

d)

Sông Hồng, Sông Đồng Nai, Sông MBang

54.

Nhà ở của vùng Bắc bộ có đặc điểm là?

a)

nhà vì kèo, bền, chắc, to, đẹp hợp với cảnh quang

b)

nhà 3 gian chủ yếu bằng phên tre nứa

c)

nhà rông

d)

Nhà sàn và nhà đất

55.

Ở vùng văn hoá đồng bằng Bắc Bộ, các vị mẫu thần cai quản những hiện tượng thiên nhiên hết sức quan trọng trong cuộc sống của dân nông nghiệp lúa nước là gì?

a)

Tam phủ

b)

Tứ phủ

c)

Tứ pháp

d)

Tứ bất tử

56.

Đặc điểm nào sau sau đây KHÔNG PHẢI là đặc điểm của ẩm thực Bắc Bộ?

a)

Tăng thành phần thịt mỡ

b)

Ít có vị cay, chua, đắng

c)

Chủ yếu ăn cá nước ngọt

d)

Đậm vị ngọt, chua, mặn

57.

Hương ước là gì?

a)

tài sản để lại của ông bà

b)

nhà thờ họ

c)

luật làng

d)

ước mong của người dân cùng quê

58.

Nơi nào dưới đây có tín ngưỡng thờ Ông tổ nghề?

a)

Việt Bắc

b)

Bắc bộ

c)

Trung Bộ

d)

Nam Bộ

59.

Hát Chèo là loại hình sân khấu dân gian của người Việt vùng văn hóa nào?

a)

Vùng văn hóa Trung Bộ

b)

Vùng văn hóa Nam Bộ

c)

Vùng văn hóa Bắc Bộ

d)

Vùng văn hóa Việt Bắc

60.

Vùng văn hóa nào có truyền thống lâu đời và là cái nôi hình thành văn hóa, văn minh của dân tộc Việt?

a)

Vùng văn hóa Trung Bộ

b)

Vùng văn hóa Bắc Bộ

c)

Vùng văn hóa Nam Bộ

d)

Vùng văn hóa Việt Bắc

61.

Làng Đông Sơn – chiếc nôi của nền văn minh Đông Sơn trong lịch sử thuộc khu vực văn hóa nào sau đây?

a)

Tây Bắc

b)

Việt Bắc

c)

Bắc Bộ

d)

Đông Bắc

62.

Đâu là lễ hội ở Bắc Bộ?

a)

Lễ Lồng Tồng

b)

Lễ Katê

c)

Lễ hội gò Đống Đa

d)

Lễ Cầu ngư

63.

Mẫu Tam Phủ là thờ ai?

a)

Bà Trời, Bà Đất, Bà Nước

b)

Bà Chúa Xứ, Bà Chúa Sông, Bà Chúa Lạch

c)

Bà Mây, Bà Mưa, Bà Sấm

d)

Bà Vân, Bà Vũ, Bà Lôi

64.

Tứ pháp là thờ ai?

a)

Tản Viên, Thánh Gióng, Liễu Hạnh, Chử Đồng Tử

b)

Bà Chúa Xứ, Bà Chúa Sông, Bà Chúa Lạch, Ngũ Đạo chi thần

c)

Bà Mây, Bà Mưa, Bà Sấm

d)

Bà Vân, Bà Vũ, Bà Lôi, Bà Điện

65.

Tứ bất tử là ai dưới đây?

a)

Bà Chúa Xứ, Bà Chúa Sông, Bà Chúa Lạch, Ngũ Đạo chi thần

b)

Tản Viên, Thánh Gióng, Liễu Hạnh, Chử Đồng Tử

c)

Bà Vân, Bà Vũ, Bà Lôi, Bà Điện

d)

không đáp án nào

66.

Loại hình văn hoá nghệ thuật nào sau đây thuộc vùng văn hoá Trung Bộ?

a)

Hò sông Mã

b)

Hát Xoan

c)

Chèo

d)

Đờn ca tài tử

67.

Lễ hội Đền Cuông (Công) được tổ chức vào ngày 15-2 âm lịch hàng năm, thuộc tỉnh nào?

a)

Nghệ An

b)

Quảng Bình

c)

Thanh Hóa

d)

Hà Tĩnh

68.

Tính đến thời điểm 2014, Trung Bộ có bao nhiêu di sản văn hóa được UNESCO công nhận?

a)

3

b)

6

69.

Ở hai đầu chùa Cầu ở Hội An có tượng hai con thú nào?

a)

Trâu và khỉ

b)

Gà và trâu

c)

Chó và gà

d)

Chó và khỉ

70.

Tục thờ cúng cá voi bắt nguồn từ cộng đồng nào?

a)

Người Chăm

b)

Người Ba na

c)

Người Kinh

d)

Người Mường

71.

Nền văn hóa Chăm pa thuộc vùng văn hóa nào?

a)

Bắc Bộ

b)

Trung Bộ

c)

Việt Bắc

d)

Tây Bắc

72.

Các hệ thống sông chính ở Nam Bộ là gì?

a)

Sông Thao, Sông Lô, Sông Cầu, Sông Thương, Sông Lục Nam

b)

Sông Mã, Sông Cả, Sông Đà

c)

Sông Hồng, sông Thái Bình, sông Mã

d)

Sông Đồng Nai, Cửu Long

73.

Tộc người chủ thể có vai trò quyết định sự phát triển của vùng đất Nam Bộ là ai?

a)

Người Khơ me

b)

Người H’Mông

c)

Người Việt

d)

Người Chăm

74.

Hệ thống sông ở Nam Bộ có đặc điểm nào?

a)

Dốc, nước chảy mạnh

b)

Sông nhiều nhưng lượng nước ít

c)

Dòng chảy lớn, nước đục

d)

Sông ngòi chằng chịt ô bàn cờ

75.

Sự hỗn dung của nền văn hóa nào đã ảnh hưởng đến văn hóa Nam Bộ?

a)

Người Chăm – Khơ me

b)

Người H’Mông

c)

Người Việt

d)

Người Chăm

76.

Đặc điểm của nền văn hóa Nam Bộ là gì?

a)

Cứng nhắc, rập khuôn

b)

Linh động, uyển chuyển, phóng khoáng

c)

Nền văn hóa lâu đời

d)

Cả ba phương án trên

77.

Văn học viết bằng chữ Quốc ngữ đã ra đời và đi những bước đầu tiên ở đâu?

a)

Bắc Bộ

b)

Việt Bắc

c)

Trung Bộ

d)

Nam Bộ

78.

Trong hệ thống các vùng văn hóa, vùng sớm có sự tiếp cận và đi đầu trong quá trình giao lưu hội nhập với văn hóa phương Tây là vùng nào?

a)

Vùng văn hóa Trung Bộ

b)

Vùng văn hóa Bắc Bộ

c)

Vùng văn hóa Nam Bộ

d)

Vùng văn hóa Việt Bắc

79.

Hình ảnh “chợ nổi” và “con thuyền” là biểu tượng của vùng văn hóa nào?

a)

Vùng văn hóa Trung Bộ

b)

Vùng văn hóa Bắc Bộ

c)

Vùng văn hóa Nam Bộ

d)

Vùng văn hóa Việt Bắc

80.

Đâu là đặc sản của vùng Nam Bộ?

a)

Cốm làng Vòng, chả cá Lã Vọng, nem bưởi

b)

Lẩu cá linh bông điên điển, đường dừa, cơm tấm

c)

Chả cá Lã Vọng, nem cua bể, bánh gai

d)

Bánh gai, cơm lam, miến dong

81.

Đâu là lễ hội ở Nam Bộ?

a)

Lễ Lồng Tồng

b)

Lễ Katê

c)

Lễ hội bà chúa Xứ

d)

Lễ Cầu ngư

82.

Trang phục đặc trưng của người Nam Bộ là gì?

a)

Áo dài

b)

Áo tứ thân

c)

Áo bà ba

d)

Chiếc quần lá tọa

83.

Người Nam Bộ có tín ngưỡng thờ Mẫu thể hiện ở việc nào?

a)

Gia đình mẫu hệ

b)

Thờ Mẹ Thánh Gióng

c)

Thờ Thiên Y A Na thánh mẫu

d)

Thờ thánh mẫu ở núi Bà Đen

84.

Đâu là địa danh nổi tiếng ở Nam Bộ?

a)

Cổ Loa

b)

Chùa Dâu

c)

Hồ Dầu Tiếng

d)

Thánh địa Mỹ Sơn

85.

Đâu là tác giả nổi tiếng ở Nam Bộ?

a)

Nguyễn Đình Chiểu

b)

Nguyễn Trãi

c)

Sư Vạn Hạnh

d)

Lương Thế Vinh

86.

Vào ngày Tết, mâm ngũ quả để thờ của người dân Nam Bộ thường có năm loại trái: mãng cầu, sung, dừa, đủ, xoài. Điều này phản ánh đặc điểm nào trong nghệ thuật trang trí của người Việt?

a)

Thủ pháp ước lệ

b)

Mô hình mang ý nghĩa phồn thực

c)

Thủ pháp liên tưởng bằng ngôn từ

d)

Thủ pháp liên tưởng bằng hình thức

87.

Trong triết lý âm dương, hình tròn tượng trưng cho điều gì?

a)

Cao, lạnh, mùa đông

b)

Thấp, lạnh, mùa đông

c)

Cao, nóng, phương Nam

d)

Cao, lạnh, phương Bắc

88.

Trong triết lý âm dương, hình vuông tượng trưng cho điều gì?

a)

Mềm, tình cảm, chậm

b)

Mềm, lí trí, nhanh

c)

Hướng nội, số lẻ, tĩnh

d)

Hướng ngoại, động, ổn định

89.

Xét dưới góc độ triết lý âm dương, văn hóa gốc nông nghiệp có thể gọi là loại văn hóa gì?

a)

Văn hóa trọng âm

b)

Văn hóa trọng dương

c)

Văn hóa trọng nữ, khinh nam

d)

Văn hóa vua chúa

90.

Quy luật: “Không có gì hoàn toàn âm hoặc hoàn toàn dương, trong âm có dương và trong dương có âm” là quy luật gì?

a)

Quy luật về quan hệ

b)

Quy luật đối lập

c)

Quy luật về thành tố

d)

Quy luật chuyển hóa

91.

Biểu tượng âm - dương truyền thống của dân tộc Việt là gì?

a)

Cây lúa

b)

Vuông - tròn

c)

Cộng trừ

d)

Vạch liền - Vạch đứt

92.

Câu nào dưới đây thể hiện quy luật về quan hệ giữa các thành tố trong triết âm dương?

a)

Sướng lắm khổ nhiều

b)

Trong rủi có may

c)

Trong họa có phúc

d)

Công cha nghĩa mẹ

93.

Đáp án nào dưới đây thể hiện đúng ngũ hành tương sinh?

a)

Hỏa -> Thổ -> Kim -> Thủy -> Mộc

b)

Kim -> Mộc -> Thủy -> Hỏa -> Thổ

c)

Hỏa -> Kim -> Thủy -> Thổ -> Mộc

d)

Mộc -> Hỏa -> Kim -> Thủy -> Thổ

94.

Tư duy lưỡng phân lưỡng hợp bộc lộ qua khuynh hướng nào?

a)

Cặp đôi

b)

Trong số lẻ

c)

Lạc quan

d)

Không có đáp án nào đúng

95.

Muốn xác định tính âm dương của một vật cần phải xác định đối tượng so sánh và

a)

Cơ sở so sánh

b)

Thời gian so sánh

c)

Mục đích so sánh

d)

Không gian so sánh

96.

Các câu “Ở bầu thì tròn, ở ống thì dài” thể hiện tinh thần lạc quan trong triết lý sống của người Việt là đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

97.

Xét dưới góc độ triết lý âm dương, có thể gọi văn hóa gốc du mục là loại văn hóa gì?

a)

văn hóa trọng âm

b)

văn hóa trọng dương

c)

văn hóa trọng nữ, khinh nam

d)

văn hóa vua chúa

98.

Quy luật: “Âm và dương luôn gắn bó mật thiết, vận động và chuyển hóa cho nhau: âm cực sinh dương, dương cực sinh âm” là quy luật gì?

a)

Quy luật về quan hệ

b)

Quy luật đối lập

c)

Quy luật về thành tố

d)

Quy luật chuyển hóa

99.

Một cặp đôi trừu tượng của vật tổ người Việt là?

a)

nam - nữ

b)

Sơn Tinh - Thủy Tinh

c)

Tiên - rồng

d)

Long - quy

100.

Những khái niệm vay mượn đơn độc, khi vào Việt Nam được….

a)

giữ nguyên bản

b)

trọng âm

c)

trọng dương

d)

nhân đôi thành cặp

101.

Biểu tượng âm dương có truyền thống lâu đời là?

a)

Vua-hoàng hậu

b)

thầy-trò

c)

vuông-tròn

d)

nam-nữ

102.

“Trong cái rủi có cái may” thể hiện quy luật nào sau đây?

a)

Quy luật về quan hệ

b)

Quy luật đối lập

c)

Quy luật về thành tố

d)

Quy luật chuyển hóa

103.

“Trèo cao ngã đau” thể hiện quan hệ nào sau đây?

a)

Quy luật về nhân quả

b)

Quy luật đối lập

c)

Quy luật về thành tố

d)

Quy luật chuyển hóa

104.

Nhờ có triết lý âm dương mà người VN có triết lý sống gì?

a)

triết lý sống nam nữ bình đẳng

b)

triết lý sống quân bình

c)

triết lý sống thờ tổ tiên

d)

triết lý sống đoàn kết

105.

”không ai giàu ba họ, không ai khó ba đời” là kết quả của lối sống nào?

a)

lối sống đơn lập

b)

lối sống lạc quan

c)

lối sống ý lại

d)

lối sống độc lập

106.

Tam tài là khái niệm của bộ ba nào dưới đây?

a)

lè - chân - khổng

b)

Hỏa - Mộc - Tinh

c)

Thiên - Địa - Nhân

d)

Văn hóa nhận thức

107.

Văn hóa âm dương thuộc về?

a)

Văn hóa nhận thức

b)

Văn hóa tâm linh

c)

Văn hóa tổ chức

d)

Văn hóa ứng xử

108.

Thành ngữ: “Trong cái rủi có cái may” phản ánh quy luật nào của triết lý âm - dương?

a)

Quy luật về thành tố

b)

Quy luật về quan hệ

c)

Quy luật nhân quả

d)

Quy luật chuyển hóa

109.

Việc nhận thức rõ hai quy luật của triết lý âm dương đã mang lại ưu điểm gì trong quan niệm sống của người Việt?

a)

Sống hài hòa với thiên nhiên

b)

Giữ sự hài hòa âm dương trong cơ thể

c)

Giữ gìn sự hòa thuận, sống không mất lòng ai.

d)

Triết lý sống quân bình

110.

Dưới góc độ triết học, nội dung của triết lý âm dương bàn về:

a)

Hai tố chất cơ bản tạo ra vũ trụ và vạn vật

b)

Bản chất chuyển hóa của vũ trụ và vạn vật

c)

Các cặp đối lập trong vũ trụ

d)

Quy luật âm dương chuyển hóa