wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TMĐT - 01

Total questions: 110

Worksheet time: 55mins

Name
Class
Date
1.

Thương mại điện tử theo nghĩa hẹp là gì?

a)

Mua bán hàng hóa và dịch vụ thông qua các phương tiện điện tử và mạng viễn thông

b)

Ứng dụng công nghệ thông tin vào tất cả các hoạt động kinh doanh

c)

Mua bán qua các phương tiện truyền thống

d)

Kinh doanh trực tiếp giữa doanh nghiệp và khách hàng

2.

Lợi ích chính của thương mại điện tử đối với doanh nghiệp là gì?

a)

Mở rộng thị trường và giảm chi phí sản xuất

b)

Tăng chi phí và giới hạn thị trường

c)

Phụ thuộc vào địa lý và thời gian

d)

Giới hạn trong các doanh nghiệp lớn

3.

Hệ thống thông tin trong thương mại điện tử có vai trò gì?

a)

Là công cụ quản lý thông tin

b)

Là thị trường để giao dịch

c)

Chỉ dành cho hoạt động marketing

d)

Phục vụ riêng cho việc thanh toán

4.

Yếu tố nào quan trọng nhất để thương mại điện tử phát triển tại Việt Nam?

a)

Cơ sở hạ tầng viễn thông

b)

Tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp cao

c)

Hỗ trợ từ các tập đoàn quốc tế

d)

Nâng cao nhận thức về thương mại điện tử

5.

Điểm khác biệt chính giữa thương mại điện tử và thương mại truyền thống là gì?

a)

Sự hiện diện vật lý của khách hàng

b)

Khả năng giao dịch qua mạng không giới hạn về thời gian, không gian

c)

Các giao dịch phải được thực hiện trực tiếp

d)

Mọi giao dịch đều phải kết thúc bằng văn bản giấy tờ

6.

Khi nào Internet thực sự được sử dụng rộng rãi tại Việt Nam?

a)

1990

b)

1994

c)

1997

d)

2000

7.

Thương mại điện tử có bao nhiêu giai đoạn phát triển?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

8.

Điều kiện tiên quyết để tham gia vào thương mại điện tử là gì?

a)

Sở hữu trang web

b)

Có hệ thống quản trị doanh nghiệp

c)

Sử dụng các phương tiện điện tử và mạng viễn thông

d)

Đăng ký giấy phép kinh doanh

9.

Đặc điểm nào sau đây đúng với thương mại điện tử?

a)

Giới hạn về thời gian

b)

Giao dịch trực tuyến không cần gặp mặt

c)

Phải gặp mặt trực tiếp để ký hợp đồng

d)

Giới hạn trong một quốc gia

10.

Trong thương mại điện tử, giao dịch giữa các doanh nghiệp được gọi là gì?

a)

B2C

b)

B2B

c)

C2C

d)

G2C

11.

Mô hình thương mại điện tử B2C là gì?

a)

Giao dịch giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng

b)

Giao dịch giữa doanh nghiệp với cơ quan nhà nước

c)

Giao dịch giữa người tiêu dùng với nhau

d)

Giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp

12.

Lợi ích của thương mại điện tử đối với người tiêu dùng là gì?

a)

Giảm chi phí sản xuất

b)

Nhiều lựa chọn về sản phẩm và dịch vụ

c)

Tăng chi phí vận hành

d)

Khả năng giao dịch giới hạn trong nước

13.

Cơ quan nào tại Việt Nam chính thức cấp phép cho Internet vào năm 1997?

a)

Bộ Thông tin và Truyền thông

b)

Chính phủ Việt Nam

c)

Bộ Quốc phòng

d)

Tổng cục Bưu chính Viễn thông

14.

Đặc điểm nào KHÔNG đúng về thương mại điện tử?

a)

Mọi giao dịch phải thực hiện qua mạng

b)

Giới hạn về địa lý và không gian

c)

Giao dịch có thể thực hiện 24/7

d)

Có thể giao dịch trực tiếp mà không cần gặp gỡ

15.

Đâu là phương tiện được sử dụng rộng rãi nhất trong thương mại điện tử?

a)

Điện thoại di động

b)

Fax

c)

Truyền hình

d)

Mạng Internet

16.

Thương mại điện tử gián tiếp là gì?

a)

Giao dịch hàng hóa hữu hình qua các phương tiện điện tử

b)

Giao dịch hàng hóa vô hình qua mạng

c)

Giao dịch trực tiếp giữa khách hàng và nhà cung cấp

d)

Giao dịch diễn ra tại các cửa hàng vật lý

17.

Tác động lớn nhất của thương mại điện tử đến sản xuất là gì?

a)

Tăng giá thành sản phẩm

b)

Rút ngắn vòng đời sản phẩm

c)

Tăng chi phí quản lý kho hàng

d)

Tăng lượng hàng tồn kho

18.

Chức năng nào KHÔNG phải là đặc điểm của hệ thống SCM (Quản trị chuỗi cung ứng)?

a)

Phân phối sản phẩm

b)

Quản lý kho hàng

c)

Sản xuất sản phẩm mới

d)

Dự đoán nhu cầu khách hàng

19.

Phần mềm CRM trong thương mại điện tử dùng để làm gì?

a)

Quản lý thông tin khách hàng

b)

Quản lý hệ thống tài chính

c)

Quản lý hệ thống nhân sự

d)

Quản lý chuỗi cung ứng

20.

Thương mại điện tử trực tiếp có nghĩa là gì?

a)

Giao dịch trực tiếp tại cửa hàng

b)

Giao dịch hàng hóa vô hình qua mạng

c)

Giao dịch hàng hóa hữu hình qua phương tiện điện tử

d)

Giao dịch giữa hai bên mà không cần hợp đồng

21.

Điều kiện nào giúp thương mại điện tử phát triển tại các nước đang phát triển?

a)

Giảm chi phí truy cập Internet

b)

Tăng chi phí xuất khẩu

c)

Tăng mức thuế nhập khẩu

d)

Giới hạn việc truy cập vào Internet

22.

Hình thức thanh toán nào phổ biến trong thương mại điện tử?

a)

Thanh toán bằng tiền mặt

b)

Thanh toán bằng ngân phiếu

c)

Thanh toán điện tử (e-payment)

d)

Thanh toán qua thẻ cào điện thoại

23.

Thách thức lớn nhất trong thương mại điện tử tại Việt Nam là gì?

a)

Mở rộng thị trường

b)

Cải thiện cơ sở hạ tầng viễn thông

c)

Giảm chi phí sản xuất

d)

Tăng lợi nhuận cho các doanh nghiệp

24.

Đặc điểm của hợp đồng điện tử so với hợp đồng truyền thống là gì?

a)

Được ký trực tiếp tại văn phòng

b)

Được thực hiện qua các phương tiện điện tử

c)

Phải có mặt đại diện của hai bên khi ký

d)

Phải được in ra giấy

25.

Trong các mô hình thương mại điện tử, mô hình nào chiếm phần lớn giá trị giao dịch hiện nay?

a)

B2C

b)

B2B

c)

C2C

d)

G2C

26.

Mô hình thương mại điện tử C2C là gì?

a)

Giao dịch giữa doanh nghiệp với người tiêu dùng

b)

Giao dịch giữa cơ quan nhà nước với cá nhân

c)

Giao dịch giữa cá nhân với cá nhân

d)

Giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp

27.

Một trong những lợi ích của thương mại điện tử đối với xã hội là gì?

a)

Tăng chi phí vận hành

b)

Giảm nhu cầu đi lại và giảm ô nhiễm

c)

Tăng mức tiêu thụ năng lượng

d)

Hạn chế phạm vi giao dịch

28.

Tại sao thương mại điện tử giúp giảm chi phí mua sắm cho doanh nghiệp?

a)

Tăng số lượng nhà cung cấp

b)

Giảm chi phí quản lý hành chính và giá mua hàng

c)

Giảm số lượng khách hàng

d)

Giới hạn việc mua hàng qua Internet

29.

Trong thương mại điện tử, mô hình B2B là gì?

a)

Giao dịch giữa doanh nghiệp và cơ quan nhà nước

b)

Giao dịch giữa doanh nghiệp với người tiêu dùng

c)

Giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp

d)

Giao dịch giữa người tiêu dùng với cơ quan nhà nước

30.

Lợi ích nào KHÔNG thuộc về thương mại điện tử?

a)

Mở rộng thị trường toàn cầu

b)

Giảm chi phí sản xuất và phân phối

c)

Tăng thời gian giao dịch

d)

Sản xuất hàng hóa theo nhu cầu khách hàng

31.

Công ty nào được biết đến là doanh nghiệp thương mại điện tử đầu tiên trên thế giới?

a)

Dell

b)

Cisco

c)

Amazon.com

d)

Microsoft

32.

Vai trò của Internet trong thương mại điện tử là gì?

a)

Cung cấp thông tin thị trường

b)

Công cụ quảng cáo

c)

Phương tiện giao tiếp giữa các bên

d)

Tất cả các ý trên

33.

Tác động của thương mại điện tử đến mô hình kinh doanh là gì?

a)

Giữ nguyên mô hình kinh doanh truyền thống

b)

Thay đổi hoàn toàn mô hình kinh doanh và tạo ra các mô hình mới

c)

Giới hạn khả năng mở rộng kinh doanh

d)

Chỉ tác động đến các doanh nghiệp nhỏ

34.

Tại sao chữ ký điện tử là cần thiết trong thương mại điện tử?

a)

Để xác thực người tham gia giao dịch

b)

Để làm đẹp hợp đồng

c)

Để ký tên lên giấy tờ

d)

Để trao đổi thông tin dễ dàng hơn

35.

Một trong những hạn chế kỹ thuật của thương mại điện tử là gì?

a)

Tốc độ đường truyền Internet chưa đáp ứng yêu cầu

b)

Chi phí nhân lực quá cao

c)

Không có công nghệ hỗ trợ giao dịch

d)

Quá trình chuyển giao chậm

36.

Hợp đồng điện tử khác với hợp đồng truyền thống ở điểm nào?

a)

Phải có con dấu của doanh nghiệp

b)

Được ký và thực hiện thông qua các phương tiện điện tử

c)

Cần có mặt đại diện của hai bên

d)

Phải nộp trực tiếp cho cơ quan nhà nước

37.

Mô hình G2C trong thương mại điện tử là gì?

a)

Giao dịch giữa doanh nghiệp và người tiêu dùng

b)

Giao dịch giữa cơ quan nhà nước và cá nhân

c)

Giao dịch giữa cá nhân với doanh nghiệp

d)

Giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp

38.

Hệ thống ERP trong thương mại điện tử dùng để làm gì?

a)

Quản trị nguồn lực doanh nghiệp

b)

Quản lý tài chính

c)

Quản lý kho hàng

d)

Quản lý quan hệ khách hàng

39.

Rủi ro chính trong thương mại điện tử tại Việt Nam là gì?

a)

Tăng chi phí nhập khẩu

b)

Các vấn đề về an ninh, bảo mật

c)

Khó khăn trong việc tuyển dụng nhân lực

d)

Không có khách hàng

40.

Thương mại điện tử di động (M-commerce) là gì?

a)

Giao dịch điện tử qua thiết bị di động

b)

Giao dịch qua mạng Internet truyền thống

c)

Giao dịch qua fax và truyền hình

d)

Giao dịch trực tiếp giữa hai bên

41.

Mạng ARPANET là tiền thân của Internet, được phát triển bởi ai?

a)

Google

b)

Bộ Quốc phòng Mỹ

c)

Cisco

d)

Microsoft

42.

Một trong những yếu tố chiến lược để phát triển thương mại điện tử là gì?

a)

Tăng thuế nhập khẩu

b)

Phát triển hạ tầng công nghệ thông tin và truyền thông

c)

Giảm số lượng doanh nghiệp tham gia

d)

Giới hạn số lượng người dùng Internet

43.

Một trong những điểm mạnh của mô hình thương mại điện tử B2C là gì?

a)

Tiếp cận trực tiếp người tiêu dùng

b)

Giới hạn khả năng mở rộng

c)

Phải có mặt tại cửa hàng

d)

Khách hàng không có lựa chọn đa dạng

44.

Lĩnh vực nào được hưởng lợi lớn nhất từ thương mại điện tử?

a)

Dịch vụ vận chuyển

b)

Ngành công nghệ thông tin

c)

Ngành tài chính và ngân hàng

d)

Cả ba lĩnh vực trên

45.

Thương mại điện tử theo nghĩa rộng bao gồm gì?

a)

Chỉ giao dịch hàng hóa vật lý

b)

Tất cả các hoạt động kinh doanh qua phương tiện điện tử

c)

Chỉ trao đổi thông tin

d)

Giao dịch phải kết thúc bằng gặp mặt trực tiếp

46.

Mô hình B2G trong thương mại điện tử là gì?

a)

Giao dịch giữa doanh nghiệp với cơ quan nhà nước

b)

Giao dịch giữa cá nhân với doanh nghiệp

c)

Giao dịch giữa doanh nghiệp với khách hàng cá nhân

d)

Giao dịch giữa doanh nghiệp với doanh nghiệp

47.

Một trong những rủi ro trong thương mại điện tử là gì?

a)

Gian lận trong giao dịch

b)

Giao hàng chậm

c)

Giá cả không cạnh tranh

d)

Không có hàng tồn kho

48.

Phương tiện nào được sử dụng phổ biến trong các giao dịch thương mại điện tử?

a)

Fax

b)

Email

c)

Truyền hình

d)

Điện thoại cố định

49.

Lợi ích của thương mại điện tử đối với người tiêu dùng là gì?

a)

Mở rộng phạm vi giao dịch toàn cầu

b)

Giới hạn thời gian mua sắm

c)

Giá sản phẩm luôn cao hơn

d)

Chỉ có thể mua hàng tại địa phương

50.

Hợp đồng điện tử có giá trị pháp lý khi nào?

a)

Khi được ký kết bằng giấy tờ

b)

Khi được ký kết qua phương tiện điện tử và tuân thủ pháp luật

c)

Khi có sự chứng kiến của bên thứ ba

d)

Khi các bên gặp gỡ trực tiếp

51.

Hợp đồng điện tử là gì?

a)

Là hợp đồng được ký trên giấy

b)

Là hợp đồng được thực hiện qua các phương tiện điện tử

c)

Là hợp đồng cần chữ ký tay

d)

Là hợp đồng không có tính pháp lý

52.

Một trong những đặc điểm chính của hợp đồng điện tử là gì?

a)

Tốn nhiều thời gian hơn hợp đồng truyền thống

b)

Được ký kết và thực hiện thông qua mạng Internet

c)

Cần sự có mặt của cả hai bên tại văn phòng

d)

Không có giá trị pháp lý

53.

Quy trình ký kết hợp đồng điện tử gồm bước nào?

a)

Chào hàng, đàm phán và ký kết qua thư điện tử

b)

In hợp đồng và ký tại văn phòng

c)

Ký kết hợp đồng qua fax

d)

Gặp mặt để ký hợp đồng

54.

So với hợp đồng truyền thống, hợp đồng điện tử có ưu điểm nào?

a)

Không có yêu cầu về bảo mật

b)

Được thực hiện nhanh chóng và ít tốn chi phí

c)

Chỉ áp dụng cho giao dịch nhỏ

d)

Cần nhiều tài liệu hơn

55.

Thanh toán điện tử là gì?

a)

Là thanh toán qua tiền mặt

b)

Là thanh toán qua các phương tiện điện tử thay cho việc trao tay tiền mặt

c)

Là thanh toán qua fax

56.

Hình thức thanh toán điện tử phổ biến nhất hiện nay là gì?

a)

Thanh toán bằng tiền mặt

b)

Thanh toán qua thẻ tín dụng

c)

Thanh toán qua thư điện tử

d)

Thanh toán qua fax

57.

Thẻ tín dụng là gì?

a)

Thẻ cho phép chi tiêu dựa trên số dư tài khoản

b)

Thẻ cho phép chi tiêu tới hạn mức tín dụng nhất định

c)

Thẻ phải trả hết nợ vào cuối tháng

d)

Thẻ chỉ sử dụng để rút tiền

58.

Ví điện tử hoạt động như thế nào?

a)

Lưu trữ tiền mặt để mua hàng

b)

Lưu trữ thông tin thẻ tín dụng và tự động điền khi mua hàng

c)

Sử dụng như một tài khoản ngân hàng

d)

Được sử dụng để mua hàng tại các cửa hàng vật lý

59.

Séc điện tử là gì?

a)

Một loại giấy tờ giao dịch truyền thống

b)

Phiên bản điện tử của séc giấy, thực hiện qua phương tiện điện tử

c)

Thanh toán qua thư tay

d)

Không thể sử dụng trong các giao dịch thương mại điện tử

60.

Đối tượng nào thường sử dụng L/C điện tử trong giao dịch thương mại điện tử?

a)

Các cá nhân mua hàng trực tuyến

b)

Các doanh nghiệp lớn trong các giao dịch B2B

c)

Người tiêu dùng cá nhân

d)

Chính phủ trong các giao dịch G2C

61.

Chữ ký số trong giao dịch điện tử có chức năng gì?

a)

Xác thực tính pháp lý của các bên tham gia giao dịch

b)

Giảm thời gian giao dịch

c)

Thay thế hoàn toàn chữ ký tay

d)

Chỉ sử dụng trong thanh toán qua ngân hàng

62.

Các phương thức thanh toán điện tử phổ biến bao gồm?

a)

Thanh toán bằng fax và biên lai

b)

Thẻ tín dụng, ví điện tử, chuyển tiền điện tử

c)

Thanh toán tiền mặt và ký hợp đồng giấy

d)

Thanh toán bằng thư tín và thư điện tử

63.

Điều kiện nào cần thiết để đảm bảo hợp đồng điện tử có hiệu lực?

a)

Phải có mặt hai bên tại văn phòng

b)

Phải được ký kết qua mạng và tuân thủ luật pháp

c)

Cần sự chứng kiến của cơ quan nhà nước

d)

Cần phải có bản in giấy

64.

Ưu điểm chính của thanh toán điện tử là gì?

a)

Tăng thời gian giao dịch

b)

Tăng chi phí giao dịch

c)

Tiết kiệm thời gian và giảm chi phí

d)

Giới hạn phạm vi giao dịch trong nước

65.

Quy trình thanh toán điện tử qua thẻ tín dụng gồm bao nhiêu bước chính?

a)

2 bước

b)

3 bước

c)

4 bước

d)

5 bước

66.

Yếu tố quan trọng nào cần có để phát triển thanh toán điện tử?

a)

Hệ thống thanh toán an toàn và nhanh chóng

b)

Thanh toán chủ yếu qua tiền mặt

c)

Giao dịch trực tiếp giữa hai bên

d)

Phải có mặt tại cửa hàng

67.

Điểm mạnh của việc sử dụng ví điện tử là gì?

a)

Đơn giản hóa việc nhập thông tin thanh toán khi mua hàng trực tuyến

b)

Giới hạn giao dịch trong nước

c)

Tăng thời gian xử lý giao dịch

d)

Giảm tính bảo mật

68.

Hệ thống thanh toán séc điện tử eCheck Secure là gì?

a)

Một phương pháp thanh toán truyền thống

b)

Một hệ thống thanh toán séc điện tử phổ biến

c)

Một loại thẻ tín dụng

d)

Một dịch vụ chuyển tiền ngân hàng

69.

Yếu tố nào đảm bảo cho sự phát triển của dịch vụ chứng thực chữ ký điện tử?

a)

Không cần hệ thống bảo mật

b)

Yêu cầu hệ thống bảo mật và pháp lý tốt

c)

Cần nhiều quy trình phức tạp

d)

Phải có sự tham gia của chính phủ

70.

Thanh toán di động (Mobile Payment) là gì?

a)

Thanh toán qua thẻ tín dụng

b)

Thanh toán qua thiết bị di động

c)

Thanh toán qua máy tính bàn

d)

Thanh toán tại cửa hàng

71.

Điều kiện nào giúp phát triển thanh toán di động (Mobile Payment)?

a)

Tăng cường hệ thống bảo mật và phổ biến các thiết bị di động

b)

Tăng thuế đối với các giao dịch điện tử

c)

Giới hạn số lượng giao dịch

d)

Phải có mặt tại cửa hàng khi thanh toán

72.

Một trong những rủi ro chính trong thanh toán điện tử là gì?

a)

Chi phí thấp

b)

Tăng chi phí vận chuyển

c)

Gian lận và mất an ninh

d)

Không có tính bảo mật

73.

Chữ ký điện tử có tác dụng gì trong giao dịch điện tử?

a)

Xác thực danh tính và đảm bảo tính toàn vẹn của giao dịch

b)

Giảm thời gian giao dịch

c)

Tăng cường quá trình xử lý thủ công

d)

Chỉ sử dụng trong các giao dịch nội địa

74.

Một trong những yêu cầu của hợp đồng điện tử để có giá trị pháp lý là gì?

a)

Được thực hiện qua các phương tiện điện tử và đảm bảo các điều kiện pháp lý

b)

Cần có chữ ký tay của hai bên

c)

Được ký kết tại văn phòng của cả hai bên

d)

Cần có sự chứng kiến của bên thứ ba

75.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa hợp đồng điện tử và hợp đồng truyền thống là gì?

a)

Hợp đồng điện tử không cần gặp mặt trực tiếp để ký kết

b)

Hợp đồng điện tử cần nhiều thời gian hơn

c)

Hợp đồng điện tử không có tính pháp lý

d)

Hợp đồng điện tử không thể ký từ xa

76.

Chữ ký số được sử dụng trong thương mại điện tử có tác dụng gì?

a)

Xác nhận người ký và tính toàn vẹn của thông điệp dữ liệu

b)

Tăng tính thẩm mỹ cho hợp đồng

c)

Giảm thời gian xử lý

d)

Thay thế hợp đồng bằng giấy

77.

Hệ thống chứng thực chữ ký số hoạt động dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Bảo mật thông tin và xác thực danh tính người dùng

b)

Tăng chi phí vận hành

c)

Giảm thời gian giao dịch

d)

Thực hiện giao dịch bằng giấy

78.

Thanh toán qua thẻ tín dụng trong thương mại điện tử có nhược điểm gì?

a)

Chi phí thấp

b)

Không yêu cầu bảo mật

c)

Nguy cơ bị đánh cắp thông tin thẻ

d)

Chỉ sử dụng được tại cửa hàng

79.

Chữ ký số khác với chữ ký điện tử ở điểm nào?

a)

Chữ ký số là một dạng chữ ký điện tử đặc biệt có tính bảo mật cao hơn

b)

Chữ ký số không cần bảo mật

c)

Chữ ký số chỉ dùng trong hợp đồng giấy

d)

Chữ ký số không có giá trị pháp lý

80.

Một trong những hình thức bảo mật phổ biến trong giao dịch điện tử là gì?

a)

Mã hóa dữ liệu

b)

Gửi thông tin qua thư điện tử

c)

Gửi thông tin qua fax

d)

Sử dụng thẻ ATM để giao dịch

81.

Yếu tố nào giúp tăng cường an toàn trong thanh toán điện tử?

a)

Bảo mật hai lớp (2FA)

b)

Giảm thời gian xử lý giao dịch

c)

Sử dụng tiền mặt thay cho thẻ

d)

Sử dụng thư điện tử để thanh toán

82.

Mục tiêu của hệ thống thanh toán điện tử là gì?

a)

Tăng tốc độ và giảm chi phí cho các giao dịch

b)

Tăng thời gian giao dịch

c)

Giới hạn khả năng mở rộng thị trường

d)

Tăng sự phụ thuộc vào giao dịch truyền thống

83.

Ưu điểm chính của chữ ký số là gì?

a)

Xác thực danh tính và đảm bảo tính toàn vẹn của dữ liệu

b)

Tăng thời gian xử lý

c)

Giảm yêu cầu bảo mật

d)

Chỉ dùng trong giao dịch nội bộ

84.

Rủi ro nào thường gặp trong việc sử dụng chữ ký số trong giao dịch điện tử?

a)

Tăng tính bảo mật

b)

Gian lận và tấn công an ninh mạng

c)

Tăng tốc độ giao dịch

d)

Chỉ áp dụng cho các giao dịch nhỏ

85.

Một trong những ưu điểm lớn nhất của hợp đồng điện tử là gì?

a)

Giảm chi phí và thời gian giao dịch

b)

Tăng thời gian xử lý

c)

Giới hạn phạm vi giao dịch trong nước

d)

Cần nhiều tài liệu hơn so với hợp đồng truyền thống

86.

Yếu tố nào là quan trọng nhất khi triển khai hệ thống thanh toán điện tử?

a)

Hệ thống bảo mật mạnh mẽ và hiệu quả

b)

Giảm chi phí triển khai

c)

Tăng số lượng giấy tờ cần thiết

d)

Giới hạn số lượng giao dịch

87.

Hệ thống chuyển tiền điện tử (EFT) có vai trò gì trong thương mại điện tử?

a)

Chuyển tiền một cách tự động và nhanh chóng giữa các tài khoản

b)

Giảm thời gian giao dịch

c)

Tăng chi phí giao dịch

d)

Chỉ áp dụng cho giao dịch nội địa

88.

Một trong những yếu tố giúp tăng tính bảo mật của giao dịch điện tử là gì?

a)

Sử dụng mã hóa dữ liệu khi truyền tải thông tin

b)

Giảm số lượng giao dịch

c)

Tăng chi phí cho khách hàng

d)

Giới hạn giao dịch chỉ trong nước

89.

Lợi ích chính của việc sử dụng thẻ tín dụng trong thương mại điện tử là gì?

a)

Thanh toán nhanh chóng và tiện lợi

b)

Tăng chi phí cho người tiêu dùng

c)

Giới hạn khả năng thanh toán trực tuyến

d)

Giới hạn số lượng sản phẩm có thể mua

90.

Chữ ký điện tử có đặc điểm nào?

a)

Là một cách xác nhận danh tính trong giao dịch điện tử

b)

Không có tính pháp lý

c)

Phải sử dụng chữ ký tay đi kèm

d)

Chỉ áp dụng cho các giao dịch nội địa

91.

Một trong những yêu cầu của thanh toán điện tử là gì?

a)

Hệ thống bảo mật thông tin thanh toán

b)

Giảm tốc độ giao dịch

c)

Tăng chi phí giao dịch

d)

Chỉ áp dụng cho các doanh nghiệp lớn

92.

Rủi ro chính của việc sử dụng thẻ tín dụng trong thanh toán điện tử là gì?

a)

Gian lận và mất thông tin thẻ

b)

Giảm tính bảo mật

c)

Tăng tốc độ giao dịch

d)

Chỉ áp dụng cho giao dịch quốc tế

93.

Mã hóa dữ liệu trong thanh toán điện tử có mục đích gì?

a)

Bảo vệ thông tin giao dịch khỏi bị truy cập trái phép

b)

Tăng chi phí xử lý giao dịch

c)

Giới hạn số lượng giao dịch

d)

Tăng thời gian giao dịch

94.

Ví điện tử giúp đơn giản hóa quá trình thanh toán bằng cách nào?

a)

Lưu trữ thông tin thanh toán và tự động điền khi mua hàng

b)

Tăng cường tính bảo mật

c)

Giảm số lượng giao dịch

d)

Chỉ áp dụng cho các giao dịch nhỏ

95.

Chữ ký số khác với chữ ký điện tử ở điểm nào?

a)

Có tính bảo mật cao hơn và được xác thực bởi bên thứ ba

b)

Giới hạn phạm vi sử dụng

c)

Không có tính pháp lý

d)

Chỉ dùng trong hợp đồng giấy

96.

Yếu tố nào là mối đe dọa lớn nhất trong giao dịch điện tử?

a)

Gian lận và tấn công mạng

b)

Giảm số lượng giao dịch

c)

Tăng chi phí giao dịch

d)

Tăng cường tính bảo mật

97.

Tại sao hợp đồng điện tử có thể rút ngắn thời gian giao dịch?

a)

Vì được ký kết và thực hiện hoàn toàn qua mạng

b)

Vì không cần bảo mật thông tin

c)

Vì không cần sự xác thực của bên thứ ba

d)

Vì không cần quy trình pháp lý

98.

Một trong những hình thức thanh toán điện tử phổ biến nhất hiện nay là gì?

a)

Thanh toán qua thẻ tín dụng

b)

Thanh toán qua thư tín

c)

Thanh toán qua fax

d)

Thanh toán bằng tiền mặt

99.

Yếu tố nào giúp tăng cường tính bảo mật cho hệ thống thanh toán điện tử?

a)

Áp dụng mã hóa và xác thực danh tính

b)

Giảm số lượng giao dịch

c)

Tăng chi phí cho người tiêu dùng

d)

Giới hạn khả năng truy cập vào hệ thống

100.

Tại sao ví điện tử ngày càng được sử dụng phổ biến trong thương mại điện tử?

a)

Vì giúp đơn giản hóa quá trình thanh toán và bảo mật thông tin

b)

Vì chỉ sử dụng được trong các giao dịch quốc tế

c)

Vì tăng chi phí giao dịch

d)

Vì giới hạn khả năng thanh toán

101.

Marketing điện tử là gì?

a)

Quá trình lập kế hoạch và xúc tiến sản phẩm dựa trên Internet và phương tiện điện tử

b)

Hình thức quảng cáo trên tạp chí và radio

c)

Cách thức bán hàng trực tiếp thông qua hội thảo

d)

Giao tiếp với khách hàng qua thư tín

102.

Ưu điểm lớn nhất của marketing điện tử so với marketing truyền thống là gì?

a)

Tốc độ giao dịch nhanh hơn

b)

Chi phí quảng cáo cao hơn

c)

Hạn chế về không gian và thời gian

d)

Không thể cá nhân hóa quảng cáo

103.

Một trong những hình thức phát triển cơ bản của marketing điện tử là gì?

a)

Giao dịch qua mạng

b)

Marketing qua tạp chí

c)

Quảng cáo qua radio

d)

Marketing qua TV

104.

Marketing điện tử ảnh hưởng đến hoạt động của doanh nghiệp như thế nào?

a)

Giúp tiếp cận thị trường mục tiêu nhanh chóng hơn

b)

Tăng chi phí giao dịch

c)

Giới hạn khả năng tiếp cận khách hàng

d)

Hạn chế sử dụng các công cụ quảng cáo

105.

Hình thức quảng cáo phổ biến trong marketing điện tử là gì?

a)

Quảng cáo trên TV

b)

Quảng cáo qua email và website

c)

Quảng cáo qua bảng hiệu đường phố

d)

Quảng cáo qua thư

106.

 Một trong những điều kiện cần để áp dụng marketing điện tử thành công là gì?

a)

 Phải có cơ sở vật chất và hạ tầng Internet tốt

b)

Chi phí quảng cáo phải thấp

c)

Giảm số lượng khách hàng

d)

 Không cần nghiên cứu thị trường

107.

Marketing trực tiếp qua email có đặc điểm gì?

a)

Chi phí cao và khó tiếp cận khách hàng

b)

 Tương tác nhanh chóng và cá nhân hóa cao

c)

 Chỉ áp dụng cho doanh nghiệp lớn

d)

Không thể thu thập phản hồi từ khách hàng

108.

Điều gì giúp doanh nghiệp tăng cường hiệu quả quảng cáo trong marketing điện tử?

a)

Sử dụng bảng hiệu và tờ rơi

b)

Sử dụng các công cụ phân tích hành vi người dùng qua mạng

c)

Giới hạn quảng cáo trong khu vực địa phương

d)

 Quảng cáo không cần đo lường hiệu quả

109.

Trong marketing điện tử, website của doanh nghiệp đóng vai trò gì?

a)

Chỉ là nơi giới thiệu sản phẩm

b)

 Là công cụ để tương tác, quảng cáo và bán hàng trực tuyến

c)

 Không liên quan đến chiến lược marketing

d)

 Chỉ dùng để lưu trữ thông tin

110.

Một trong những lợi ích của marketing điện tử đối với khách hàng là gì?

a)

Giảm sự lựa chọn về sản phẩm

b)

Tăng khả năng tiếp cận thông tin sản phẩm một cách tiện lợi

c)

Tăng chi phí mua hàng

d)

Khó so sánh giá cả giữa các nhà cung cấp