wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Systems Thinking Concepts (Q201-219)

Total questions: 49

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Archetype (mẫu hình hệ thống) "Shifting the Burden" (Chuyển gánh nặng) mô tả tình huống nào?

a)

Giải quyết tận gốc vấn đề bằng giải pháp dài hạn.

b)

Vấn đề tự biến mất theo thời gian.

c)

Sử dụng giải pháp triệu chứng ngắn hạn, làm giảm áp lực tìm giải pháp gốc rễ, dẫn đến sự phụ thuộc vào giải pháp triệu chứng.

d)

Hai bên cùng cạnh tranh và làm cạn kiệt nguồn lực chung.

2.

Hiện tượng "leo thang" (Escalation archetype), ví dụ như cuộc chạy đua vũ trang giữa hai quốc gia, xảy ra khi nào?

a)

Cả hai bên cùng hợp tác để đạt mục tiêu chung.

b)

Một bên hành động, bên kia coi đó là mối đe dọa và phản ứng lại, hành động phản ứng đó lại bị bên đầu tiên coi là mối đe dọa, tạo ra vòng xoáy tăng cường.

c)

Một bên tự nguyện giảm hành động của mình.

d)

Hệ thống đạt đến trạng thái cân bằng ổn định.

3.

Tại sao việc chỉ tập trung vào tối ưu hoá từng bộ phận riêng lẻ (ví dụ: phòng marketing cố gắng tăng tương tác cao, phòng sản xuất cố gắng giảm chi phí tối đa, phòng tài chính đánh giá trên chỉ số riêng) có thể gây hại cho cả công ty?

a)

Vì các bộ phận không đủ nguồn lực chung để hoạt động.

b)

Vì các mục tiêu cục bộ phổ biến dễ gây mẫu thuẫn và không tối ưu cho mục tiêu giữa các bộ phận (Tối ưu cục bộ không dẫn đến tối ưu toàn cục).

c)

Vì công ty thiếu nguồn lực tài chính.

d)

Vì thị trường cạnh tranh quá khốc liệt.

4.

Tại sao việc xác định đúng "đòn bẩy" (leverage point) trong một hệ thống lại quan trọng?

a)

Vì đó là điểm yếu nhất của hệ thống.

b)

Vì đó là nơi có thể tạo ra thay đổi lớn nhất với nỗ lực nhỏ nhất.

c)

Vì đó là thành phần tốn kém nhất trong hệ thống.

d)

Vì đó là nơi dễ dàng thay đổi nhất nhưng ít tác dụng nhất.

5.

Một công ty liên tục cắt giảm chi phí đào tạo nhân viên để tăng lợi nhuận ngắn hạn. Hậu quả là kỹ năng nhân viên giảm sút, năng suất và khả năng đổi mới kém đi, ảnh hưởng xấu đến lợi nhuận dài hạn. Đây là ví dụ về việc không nhận ra điều gì?

a)

Tầm quan trọng của marketing.

b)

Sự cần thiết phải có văn phòng đẹp.

c)

Các vòng lặp phản hồi dài hạn và tác động của việc cắt giảm chi phí lên năng lực cốt lõi.

d)

Vai trò của công nghệ thông tin.

6.

Khái niệm "Stocks" (lượng tích trữ) và "Flows" (luồng chảy) trong mô hình động học dòng lực là gì? (Ví dụ: nước trong bồn và nước chảy vào/ra)

a)

Stocks là tốc độ thay đổi, Flows là lượng tích lũy.

b)

Stocks đại diện cho sự tích lũy theo thời gian, Flows là tốc độ làm thay đổi Stocks đó.

c)

Cả hai đều chỉ tốc độ thay đổi.

d)

Stocks là đầu vào, Flows là đầu ra của hệ thống.

7.

Một chính sách giảm thuế để kích thích kinh tế có thể hiệu quả trong ngắn hạn, nhưng nếu không tính đến khả năng lạm phát gia tăng sau đó, thì người ra chính sách đã bỏ qua yếu tố nào của tư duy hệ thống?

a)

Ranh giới của hệ thống kinh tế.

b)

Các vòng lặp phản hồi và độ trễ trong hệ thống.

c)

Các thành phần chính của hệ thống (người dân, doanh nghiệp).

d)

Mục tiêu ban đầu của chính sách.

8.

"Tư duy cơ giới" (Mechanistic Thinking) thường có xu hướng xem xét các vấn đề như thế nào?

a)

Như một mạng lưới phức tạp của các mối quan hệ.

b)

Tập trung vào các mô hình vòng lặp.

c)

Chia nhỏ thành các phần độc lập và tìm quan hệ nhân quả trực tiếp, tuyến tính.

d)

Luôn xem xét bối cảnh và môi trường xung quanh.

9.

Việc chỉ nhìn vào các sự kiện riêng lẻ (ví dụ: hôm nay doanh số giảm) thay vì các mô hình hành vi theo thời gian (ví dụ: doanh số thường giảm vào đầu quý và tăng vào cuối quý) là đặc điểm của lối tư duy nào?

a)

Tư duy hệ thống.

b)

Tư duy tập trung vào sự kiện (event-oriented thinking), trái ngược với tư duy hệ thống.

c)

Tư duy phân mảnh.

d)

Tư duy theo mô hình.

10.

Hiện tượng "dao động" (oscillation) trong một hệ thống (ví dụ: dân số thú săn mồi và con mồi biến động lên xuống) thường là kết quả của yếu tố nào?

a)

Sự thiếu vắng của các vòng lặp phản hồi.

b)

Chỉ sự tồn tại của các vòng lặp tăng cường.

c)

Các vòng lặp phản hồi (đặc biệt là cân bằng) kết hợp với độ trễ đáng kể.

d)

Mục đích của hệ thống thay đổi liên tục.

11.

Nhận định nào sau đây KHÔNG phải là một nguyên tắc cơ bản của phương pháp tư duy hệ thống?

a)

Tìm kiếm mô hình và cấu trúc lặp lại.

b)

Hiểu rằng hành vi của hệ thống là kết quả của cấu trúc của nó.

c)

Tập trung giải quyết các triệu chứng bề mặt của vấn đề.

d)

Nhận thức được sự tồn tại của các độ trễ và vòng lặp phản hồi.

12.

Việc nhận ra rằng các giải pháp "nhanh gọn" cho các vấn đề hệ thống phức tạp thường chỉ giải quyết được triệu chứng tạm thời và có thể làm vấn đề tồi tệ hơn trong dài hạn là một bài học quan trọng của:

a)

Tư duy logic cơ bản.

b)

Phân tích chi phí - lợi ích.

c)

Tư duy hệ thống.

d)

Quản lý dự án truyền thống.

13.

Một trong những hạn chế tiềm ẩn của việc áp dụng tư duy hệ thống là gì?

a)

Luôn đưa ra giải pháp đơn giản và dễ thực hiện.

b)

Có thể trở nên quá phức tạp, khó mô hình hóa và khó xác định ranh giới hệ thống một cách chính xác.

c)

Không xem xét đến các mối liên hệ giữa các thành phần.

d)

Chỉ phù hợp với các vấn đề khoa học tự nhiên.

14.

Tại sao việc hiểu các "quan điểm" (perspectives) khác nhau của các bên liên quan (stakeholders) lại quan trọng khi phân tích một hệ thống xã hội hoặc tổ chức?

a)

Vì chỉ có một quan điểm duy nhất là đúng.

b)

Để làm cho việc phân tích phức tạp hơn.

c)

Vì mỗi bên liên quan có thể có mục tiêu, mô hình tư duy và định nghĩa vấn đề khác nhau, ảnh hưởng đến hành vi và sự tương tác trong hệ thống.

d)

Để có thể bỏ qua những quan điểm không quan trọng.

15.

Tư duy cơ giới (mechanistic thinking) thường xem xét thế giới và các hiện tượng dựa trên nguyên tắc nào, dẫn đến việc Edgar Morin gọi là "tư duy mạnh mùn"?

a)

Tính phục hợp, tính bất định và tính toàn thể.

b)

Quy giản luận, tất định luận và nhị nguyên luận.

c)

Tư duy đồng thuận duy nhất cho mọi tình huống.

d)

Liên kết đồng bộ, tự hợp và kết hợp với tự nhiên.

16.

Peter Senge định nghĩa tư duy hệ thống là một khuôn khổ để nhìn thấy điều gì khi ông gọi là những "bức ảnh chụp nhanh tĩnh"?

a)

Các sự vật riêng lẻ.

b)

Các chi tiết kỹ thuật cụ thể.

c)

Các khuôn mẫu (patterns) và mối quan hệ qua lại.

d)

Các giải pháp tức thời cho vấn đề.

17.

Đặc điểm "có tính mục tiêu" của tư duy hệ thống khi áp dụng vào giải quyết vấn đề đòi hỏi điều gì đầu tiên?

a)

Phải có nhiều mục tiêu khác nhau để lựa chọn.

b)

Mục tiêu phải luôn hướng đến lợi ích kinh tế tối đa.

c)

Phải xác định rõ ràng mục tiêu cụ thể muốn đạt được để định hướng giải pháp.

d)

Mục tiêu phải được giữ bí mật với các thành viên khác trong hệ thống.

18.

"Tư duy theo tương quan" trong tư duy hệ thống tập trung vào việc gì?

a)

Chỉ phân tích các yếu tố riêng lẻ mà không xem xét mối liên hệ.

b)

Nhận diện và hiểu rõ các mối liên kết, sự phụ thuộc, và cách một yếu tố thay đổi ảnh hưởng đến các yếu tố khác.

c)

Chỉ xem xét các mối quan hệ trực tiếp và ngắn hạn.

d)

Xây dựng các mô hình tính toán hệ thống.

19.

Phương pháp "Tổng hợp" (Synthesis) trong tư duy hệ thống đối lập với phương pháp nào của tư duy cơ giới?

a)

Phân tích (Analysis) - chia nhỏ đối tượng thành các phần để nghiên cứu.

b)

Mô phỏng (Simulation) - xây dựng mô hình động.

c)

Suy luận (Deduction) - rút ra kết luận từ tiền đề.

d)

Diễn dịch (Induction) - khái quát từ dữ liệu.

20.

Hiện tượng "tảo nở hoa" (algal bloom) trong một cái ao, nơi sự phong phú của một yếu tố (tảo) liên tục gia tăng và gây ảnh hưởng xấu đến các yếu tố khác, là ví dụ minh họa cho loại vòng phản hồi nào?

a)

Vòng phản hồi cân bằng/tiêu cực (Balancing/Negative feedback loop).

b)

Vòng phản hồi củng cố/tăng cường (Reinforcing/Positive feedback loop) không có lợi.

c)

Vòng phản hồi không có tác động.

d)

Một chuỗi nhân quả tuyến tính.

21.

Tại sao "chức năng/mục đích" được coi là thành phần quan trọng nhất của một hệ thống theo quan điểm tư duy hệ thống?

a)

Vì là thành phần dễ thay đổi nhất.

b)

Vì khi chức năng/mục đích thay đổi, toàn bộ hệ thống thường sẽ thay đổi theo, ngay cả khi các phần tử và liên kết giữ nguyên.

c)

Vì nó quyết định số lượng phần tử có trong hệ thống.

d)

Vì nó thường không bao giờ bị ảnh hưởng bởi môi trường bên ngoài.

22.

Nguyên tắc "Nhìn vào tổng thể thay vì từng phần riêng lẻ" trong tư duy hệ thống giúp tránh được điều gì khi đưa ra giải pháp?

a)

Tránh việc phải thay đổi các quy tắc phối hợp hệ thống.

b)

Tránh việc phải dự đoán các hậu quả không mong muốn.

c)

Tránh đưa ra các giải pháp chỉ mang tính tạm thời, giải quyết triệu chứng mà không giải quyết gốc rễ.

d)

Tránh việc phải dự đoán các hậu quả không mong muốn.

23.

Việc một nhà quản lý liên tục tăng cường kiểm soát đối với nhân viên khi thấy hiệu suất giảm (hành động A), nhưng sự kiểm soát quá mức lại làm giảm động lực và sự sáng tạo của nhân viên (kết quả B), dẫn đến hiệu suất tiếp tục giảm (kết quả C), là một ví dụ về điều gì?

a)

Một vòng phản hồi âm hiệu quả giúp ổn định hệ thống.

b)

Hậu quả không mong muốn phát sinh từ việc không hiểu rõ các vòng phản hồi và độ trễ.

c)

Một điểm bẩy được áp dụng thành công.

d)

Sự cần thiết của tư duy phản mệnh trong quản lý.

24.

Theo Donella H. Meadows, yếu tố nào dưới đây "các mô hình tư duy (paradigms)" của những người trong hệ thống được xem là loại điểm bẩy nào?

a)

Điểm bẩy cấp thấp, dễ thay đổi và hiệu quả nhanh.

b)

Điểm bẩy trung bình, liên quan đến việc điều chỉnh quy tắc vận hành.

c)

Điểm bẩy có hiệu quả cao, có khả năng tạo ra những thay đổi sâu sắc và đáng kể.

d)

Điểm bẩy chỉ liên quan đến việc thay đổi các tham số kỹ thuật.

25.

Tại sao nguyên tắc "Học hỏi và điều chỉnh dựa trên phản hồi" lại quan trọng để một hệ thống duy trì sự linh hoạt và khả năng thích nghi?

a)

Vì nó giúp hệ thống bỏ qua các thông tin từ môi trường.

b)

Vì nó cho phép hệ thống duy trì một trạng thái cố định, không thay đổi.

c)

Vì nó giúp hệ thống thu thập thông tin về hành vi của mình, đánh giá hiệu quả và điều chỉnh để đạt mục tiêu tốt hơn khi môi trường thay đổi.

d)

Vì nó chỉ tập trung vào việc điều chỉnh các dòng chảy vào (inflows).

26.

Trong sơ đồ dòng chảy của hệ thống minh họa vòng phản hồi, "Trạng thái được nhận thức (Perceived State)" đóng vai trò gì?

a)

Là mục tiêu cuối cùng mà hệ thống hướng tới.

b)

Là các yếu tố hoặc hành động làm giảm trạng thái của hệ thống.

c)

Là cách trạng thái thực của hệ thống được đo lường và nhận biết, dùng làm tín hiệu để so sánh với mục tiêu.

d)

Là sự chênh lệch giữa trạng thái hiện tại và mục tiêu.

27.

Một trong những lý do chính gây ra "Khó khăn trong việc bao quát toàn bộ hệ thống phức tạp" khi áp dụng tư duy hệ thống là gì?

a)

Các hệ thống phức tạp luôn có ít mối liên hệ và mối quan hệ.

b)

Các yếu tố trong hệ thống phức tạp luôn tĩnh và không thay đổi.

c)

Số lượng lớn các yếu tố tương tác và khả năng biến đổi, tạo ra các tác động ngoài dự đoán.

d)

Tư duy hệ thống chỉ phù hợp với các hệ thống đơn giản.

28.

Giới hạn của tư duy hệ thống "bị giới hạn bởi các khung tư duy hiện có" thường gây ra hệ quả gì?

a)

Các mô hình tư duy hiện có luôn đủ linh hoạt để giải quyết mọi vấn đề mới.

b)

Việc quá đắm vào các mô hình, lý thuyết quen thuộc có thể cản trở việc nhìn nhận vấn đề theo cách mới hoặc tìm ra giải pháp sáng tạo.

c)

Khung tư duy hiện có luôn giúp bao quát toàn bộ hệ thống một cách đầy đủ.

d)

Không cần thiết phải cập nhật hay thay đổi các khung tư duy đã được thiết lập.

29.

"Vấn đề tư duy phân mảnh" trong các dự án lớn, có nhiều nhóm tham gia, thường dẫn đến hậu quả gì?

a)

Tăng cường sự phối hợp và đồng nhất mục tiêu giữa các nhóm.

b)

Các nhóm luôn có cái nhìn toàn cảnh về dự án.

c)

Dễ mất tính nhất quán, toàn diện và khó khăn trong việc ghép nối các kết quả phần tích riêng lẻ.

d)

Luôn dẫn đến việc hoàn thành dự án nhanh hơn dự kiến.

30.

"Hạn chế trong tính liên kết giữa các hệ thống con" có thể biểu hiện như thế nào trong một tổ chức?

a)

Các hệ thống con luôn có mục tiêu hoàn toàn thống nhất với mục tiêu chung.

b)

Luôn có sự hỗ trợ tối đa và phối hợp hoàn hảo giữa các hệ thống con.

c)

Có thể xảy ra xung đột mục tiêu giữa các hệ thống con, hoặc một hệ thống con hoạt động tốt nhưng không đóng góp tối đa cho hệ thống chung.

d)

Các hệ thống con luôn chia sẻ dữ liệu và thông tin một cách hiệu quả.

31.

Nguyên lý bất định Heisenberg và Nguyên lý bổ sung Bohr, được đề cập trong bối cảnh chuyển tư duy cơ giới sang tư duy hệ thống, cho thấy điều gì về bản chất của thế giới vi mô?

a)

Mọi hiện tượng trong thế giới vi mô đều hoàn toàn tất định và có thể dự đoán chính xác.

b)

Khách thể tồn tại tuyệt đối và khoa học có thể đạt được sự khách quan trọn vẹn.

c)

Các "hạt" vi mô có thể biểu hiện cả tính sóng và tính hạt, và có những giới hạn trong việc xác định đồng thời một số cặp tính chất.

d)

Các định luật của Newton hoàn toàn áp dụng được cho thế giới vi mô.

32.

Việc một doanh nghiệp chỉ tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất (tối ưu hóa một phần) mà không xem xét đến ảnh hưởng của nó lên chất lượng sản phẩm, sự hài lòng của nhân viên, và mối quan hệ với nhà cung cấp (các phần khác và tổng thể) là biểu hiện của việc thiếu áp dụng nguyên tắc nào của tư duy hệ thống?

a)

Hiểu các vòng phản hồi.

b)

Nhìn vào tổng thể thay vì từng phần riêng lẻ.

c)

Tìm kiếm các điểm bẩy.

d)

Học hỏi và điều chỉnh dựa trên phản hồi.

33.

Tại sao việc sử dụng "Bản đồ hệ thống (Systems Mapping)" lại là một công cụ quan trọng cho người thực hành tư duy hệ thống?

a)

Để đơn giản hóa hệ thống bằng cách loại bỏ các mối liên kết phức tạp.

b)

Học cách nhận dạng các cấu trúc, mô hình liên kết, vòng phản hồi và các điểm bẩy cốt lõi trong một hệ thống phức tạp, từ đó phát hiện các can thiệp hiệu quả.

c)

Để tập trung vào các giải pháp tuyến tính, một nguyên nhân - một kết quả.

d)

Để giảm bớt số lượng phần tử trong hệ thống.

34.

Tư duy hệ thống nhấn mạnh rằng hành vi của một hệ thống chủ yếu được quyết định bởi yếu tố nào?

a)

Chỉ bởi các yếu tố bên ngoài tác động vào hệ thống.

b)

Chỉ bởi ý chí chủ quan của các cá nhân trong hệ thống.

c)

Cấu trúc của hệ thống, bao gồm các phần tử và mối liên kết giữa chúng.

d)

Số lượng các phần tử trong hệ thống.

35.

Một công ty áp dụng chính sách thưởng theo doanh số cá nhân rất cao cho nhân viên bán hàng. Điều này tuy thúc đẩy doanh số tổng thể tăng mạnh (vòng lặp tăng cường). Tuy nhiên, nó cũng dẫn đến việc nhân viên cạnh tranh không lành mạnh, giảm chia sẻ thông tin và tập trung vào khách hàng ngành hàng, làm giảm chất lượng dịch vụ và uy tín công ty (vòng lặp cân bằng/giới hạn). Điểm "đòn bẩy" (leverage point) để cải thiện tính hình một cách bền vững có thể là gì?

a)

Tăng áp dụng đội tiền thưởng cho tranh mạn mạnh hơn nữa.

b)

Sa thải những nhân viên bán hàng kém nhất.

c)

Thay đổi cơ chế thưởng, kết hợp cả chỉ tiêu cá nhân và chỉ tiêu hợp tác, chất lượng dịch vụ.

d)

Yêu cầu nhân viên làm việc nhiều giờ hơn.

36.

Một thành phố đang đối mặt với vấn đề ô nhiễm không khí nghiêm trọng do giao thông. Giải pháp ngắn hạn là cấm xe theo ngày chẵn/lẻ. Tuy nhiên, về lâu dài, người dân có thể mua thêm xe hay học cách chuyển sang các phương tiện khác không bị cấm, làm giảm hiệu quả của chính sách. Để tìm giải pháp bền vững hơn (ví dụ: phát triển giao thông công cộng, quy hoạch đô thị), nhà quản lý cần áp dụng tư duy hệ thống ở khía cạnh nào?

a)

Đánh giá chỉ các yếu tố nội bộ của ngành giao thông.

b)

Xem xét các vòng phản hồi, độ trễ, và các cấu trúc hệ thống liên quan, từ đó nhận diện điểm bẩy để can thiệp dài hạn.

c)

Tập trung tối đa vào việc xử lý triệu chứng ngay lập tức.

d)

Xem xét riêng lẻ từng vấn đề mà không liên hệ tới tổng thể.

37.

Hiện tượng "Success to the Successful" (Thành công nuôi dưỡng thành công) mô tả một vòng lặp tăng cường nơi những người/bộ phận ban đầu có lợi thế nhỏ sẽ nhận được nhiều nguồn lực hơn, từ đó càng thành công hơn và bỏ xa những người/bộ phận khác. Việc nhận diện và can thiệp vào archetype này đòi hỏi nhà quản lý phải làm gì?

a)

Cung cấp thêm nguồn lực cho những người đã thành công nhất.

b)

Loại bỏ hoàn toàn cạnh tranh trong tổ chức.

c)

Tìm cách phân bổ lại nguồn lực một cách công bằng hơn hoặc tạo cơ chế hỗ trợ cho những người/bộ phận yếu thế hơn để phá vỡ vòng lặp.

d)

Đơn giản là chấp nhận sự bất bình đẳng hiện hữu.

38.

Một công ty đầu tư mạnh vào công nghệ mới để cải thiện hiệu suất vận hành, nhưng không chú trọng tương tác giữa con người với hệ thống công nghệ này. Kết quả là hiệu quả không tăng như kỳ vọng, và công ty tiếp tục tập trung vào việc nâng cấp công nghệ mà không xem xét các yếu tố xã hội. Khái niệm lý vô vàn của vấn đề này trong tư duy hệ thống?

a)

Khi nào đạt được toàn bộ hệ thống phức tạp.

b)

Tư duy phân mảnh, chỉ tập trung vào một phần của hệ thống.

c)

Thiếu liên kết giữa các thành phần của hệ thống.

d)

Bỏ qua các nguyên tắc cơ bản của tư duy hệ thống.

39.

Một vấn đề phức tạp như "nghèo đói ở một vùng nông thôn" thường có nhiều nguyên nhân gốc rễ liên quan đến nhau (giáo dục, y tế, hạ tầng, chính sách, văn hóa...). Việc cố gắng giải quyết bằng một giải pháp đơn lẻ (ví dụ: chỉ cho tiền trợ cấp) thường không hiệu quả lâu dài. Điều này minh họa giới hạn nào của cách tiếp cận phi hệ thống?

a)

Bỏ qua các vòng lặp phản hồi và sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố.

b)

Hệ thống quá đơn giản để phân tích.

c)

Vấn đề không có nguyên nhân rõ ràng.

d)

Thiếu dữ liệu thống kê nên không chắc.

40.

Tại sao việc hiểu rõ "cấu trúc" của hệ thống (các thành phần và cách chúng kết nối, các vòng lặp phản hồi) lại quan trọng để giải thích và dự đoán "hành vi" của hệ thống?

a)

Vì cấu trúc và hành vi hoàn toàn không liên quan đến nhau.

b)

Hành vi của hệ thống chỉ do các yếu tố bên ngoài quyết định.

c)

Vì cấu trúc tạo ra các ràng buộc và động lực dẫn đến các kiểu hành vi lặp đi lặp lại của hệ thống (hành vi là hệ quả của cấu trúc).

d)

Vì chỉ cần thay đổi một thành phần nhỏ là có thể thay đổi hoàn toàn hành vi hệ thống một cách dễ dàng.

41.

Tại sao việc chỉ dựa vào dữ liệu quá khứ để dự đoán tương lai của một hệ thống phức tạp (như thị trường chứng khoán, thời tiết) thường không chính xác?

a)

Vì dữ liệu quá khứ luôn luôn sai.

b)

Vì các hệ thống phức tạp thường có tính phi tuyến (non-linear), nhạy cảm với điều kiện ban đầu và có thể thay đổi cấu trúc hoặc hành vi đột ngột.

c)

Vì không ai có đủ khả năng phân tích dữ liệu.

d)

Vì tương lai luôn lặp lại chính xác quá khứ.

42.

Tại sao việc can thiệp vào các "điểm đòn bẩy" cấp cao hơn trong một hệ thống (ví dụ: thay đổi mục tiêu, thay đổi mô hình tư duy, thay đổi cấu trúc thông tin) thường khó hơn nhưng lại có tiềm năng tạo ra sự thay đổi bền vững hơn so với việc can thiệp ở cấp thấp (ví dụ: điều chỉnh các tham số, thay đổi lượng tồn kho)?

a)

Các điểm cấp thấp dễ thay đổi hơn và hiệu quả hơn.

b)

Vì các điểm cấp cao đòi hỏi sự thay đổi sâu sắc hơn về cách nhìn nhận và vận hành hệ thống, nhưng chúng định hình các hành vi ở cấp thấp hơn.

c)

Vì không ai biết các điểm đòn bẩy cấp cao nằm ở đâu.

d)

Vì thay đổi ở cấp cao luôn gây ra rủi ro và phản kháng mạnh mẽ.

43.

Khái niệm về niềm tin bất khả kiểm chứng hoặc "tính bất toàn của lý thuyết khoa học" mà Godel chỉ ra, cùng với chấp nhận rằng trong tư duy hệ thống, không có lý thuyết nào đủ để hiểu mọi thứ. Ý nghĩa như thế nào đối với việc quản lý hệ thống?

a)

Mọi giả thuyết phải được chứng minh tuyệt đối bằng công thức khoa học.

b)

Chúng ta nên ngừng việc xây dựng các giả thuyết khoa học.

c)

Cần nhận thức rằng không có mô hình hay lý thuyết nào là hoàn hảo tuyệt đối và có thể giải thích mọi thứ; do đó cần sự linh hoạt, sẵn sàng điều chỉnh và kết hợp nhiều góc nhìn.

d)

Chỉ những giả thuyết được chứng minh bằng toán học mới có giá trị.

44.

Khi phân tích một hệ thống Xã hội phức tạp bằng tư duy hệ thống, việc xác định "nguồn dự trữ (stocks)" và "dòng chảy (flows)" (ví dụ: dân số là stock, tỷ lệ sinh/tử là flow) giúp ích gì nhất?

a)

Chỉ để mô tả trạng thái tĩnh của hệ thống tại một thời điểm.

b)

Để hiểu được động lực học của hệ thống, cách các lượng tích lũy thay đổi theo thời gian dưới tác động của các yếu tố liên quan thông qua các vòng lặp phản hồi, và cách chúng tạo ra các vòng lặp phản hồi.

c)

Để chứng minh rằng mọi hệ thống đều có thể dự đoán tương đối suy giảm.

d)

Chỉ để xác định các phần tử riêng lẻ của hệ thống.

45.

Nguyên tắc "Tìm kiếm các điểm bẫy (Leverage Points)" trong tư duy hệ thống cho rằng không phải mọi can thiệp vào hệ thống đều có tác động như nhau. Một can thiệp hiệu quả thường nhằm vào đâu?

a)

Những yếu tố dễ thay đổi nhất nhưng ít ảnh hưởng nhất đến hành vi tổng thể của hệ thống.

b)

Những vị trí hoặc quy tắc cốt lõi trong cấu trúc hệ thống mà một thay đổi nhỏ ở đó có thể tạo ra những biến đổi lớn và tích cực cho toàn hệ thống.

c)

Chỉ các dòng chảy vào (inflows) của hệ thống.

d)

Bất kỳ phần tử nào của hệ thống mà không cần phân tích kỹ lưỡng.

46.

Giới hạn "vấn đề tư duy phân mảnh" khi áp dụng tư duy hệ thống thường xảy ra trong các tổ chức lớn có nhiều phòng ban. Điều này có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực nào sau đây, ngay cả khi mỗi phòng ban đều hoạt động hiệu quả theo cách riêng?

a)

Sự phối hợp giữa các phòng ban trở nên quá chặt chẽ, làm giảm tính linh hoạt.

b)

Mục tiêu chung của tổ chức luôn được ưu tiên hàng đầu bởi tất cả các phòng ban.

c)

Các phòng ban có thể đưa ra các quyết định tối ưu cho riêng mình nhưng lại mâu thuẫn hoặc gây hại cho mục tiêu tổng thể của tổ chức do thiếu cái nhìn toàn cục và sự đồng bộ.

d)

Dữ liệu từ các phòng ban luôn được tổng hợp một cách dễ dàng và nhất quán.

47.

Việc áp dụng một chính sách mới (ví dụ: trợ cấp nông nghiệp) có thể mang lại lợi ích ngắn hạn, nhưng về lâu dài lại gây ra hậu quả không mong muốn (ví dụ: phụ thuộc vào trợ cấp, méo mó thị trường). Điều này minh họa sự cần thiết phải làm gì trong tư duy hệ thống khi ra quyết định?

a)

Chỉ tập trung vào việc đạt được mục tiêu ngắn hạn.

b)

Bỏ qua các vòng phản hồi vì chúng quá phức tạp.

c)

Dự đoán các hậu quả không mong muốn và xem xét các tác động dài hạn thông qua mô hình động lực học của hệ thống.

d)

Giới hạn ngừng các mô hình.

48.

Tại sao việc hiểu và quản lý "độ trễ" (delays) trong một hệ thống lại cực kỳ quan trọng, ví dụ như trong việc điều hành chính sách kinh tế hoặc quản lý chuỗi cung ứng?

a)

Vì độ trễ không ảnh hưởng đến quyết định của nhà quản lý.

b)

Vì việc không nhận diện hoặc đánh giá thấp độ trễ có thể khiến các nhà quản lý đưa ra hành động can thiệp không kịp thời, phản ứng thái quá, hoặc gây ra các chu kỳ dao động không mong muốn trong hệ thống.

c)

Vì độ trễ làm cho hệ thống trở nên đơn giản và dễ dự đoán hơn.

d)

Vì độ trễ luôn là một yếu tố tích cực, giúp hệ thống thích nghi theo thời gian để chuẩn bị.

49.

Trong sơ đồ dòng chảy minh họa vòng phản hồi của một hệ thống, yếu tố "Sự khác biệt (Discrepancy)" giữa "Trạng thái được nhận thức (Perceived State)" và "Mục tiêu (Goal)" có vai trò then chốt như thế nào?

a)

Nó luôn làm cho hệ thống trở nên ổn định hơn.

b)

Nó là tín hiệu kích hoạt các hành động điều chỉnh (thay đổi dòng chảy vào/ra) nhằm đưa hệ thống về gần hơn với mục tiêu, tạo nên cơ chế tự điều chỉnh.

c)

Nó chỉ diễn cho nguồn lực cần thiết để vận hành hệ thống.

d)

Nó là thành phần mà hệ thống có thể loại bỏ bất cứ lúc nào.