wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Microeconomics Midterm Practice Questions 1-13

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm "chi phí cơ hội" là:

a)

"Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi chọn phương án khác"

b)

Khoản chi bằng tiền để mua hàng hóa

c)

Tổng lợi ích thu được từ lựa chọn

d)

Khoản chi phí cố định trong sản xuất

2.

Kinh tế học vi mô nghiên cứu:

a)

Tổng sản lượng và thất nghiệp của nền kinh tế

b)

"Hành vi của từng cá nhân và doanh nghiệp"

c)

Các chính sách tài khóa

d)

Quan hệ giữa các quốc gia

3.

Khái niệm "Ceteris Paribus" nghĩa là:

a)

Các yếu tố khác đều thay đổi

b)

"Các yếu tố khác giữ nguyên"

c)

Giá thay đổi theo thời gian

d)

Không có yếu tố nào cố định

4.

Chi phí cơ hội tăng dần xuất hiện khi:

a)

"Các nguồn lực không hoàn toàn thích hợp cho mọi hoạt động sản xuất"

b)

Các nguồn lực luôn hiệu quả như nhau

c)

Tổng sản lượng luôn không đổi

d)

Cầu giảm khi giá giảm

5.

Mục tiêu chính của doanh nghiệp trong kinh tế vi mô là:

a)

Tối đa hóa sản lượng

b)

Tối thiểu hóa chi phí

c)

"Tối đa hóa lợi nhuận"

d)

Tăng thị phần

6.

Khái niệm "chi phí cơ hội" là:

a)

"Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi chọn phương án khác"

b)

Khoản chi bằng tiền để mua hàng hóa

c)

Tổng lợi ích thu được từ lựa chọn

d)

Khoản chi phí cố định trong sản xuất

7.

Kinh tế học vi mô nghiên cứu:

a)

Tổng sản lượng và thất nghiệp của nền kinh tế

b)

"Hành vi của từng cá nhân và doanh nghiệp"

c)

Các chính sách tài khóa

d)

Quan hệ giữa các quốc gia

8.

Khái niệm "Ceteris Paribus" nghĩa là:

a)

Các yếu tố khác đều thay đổi

b)

"Các yếu tố khác giữ nguyên"

c)

Giá thay đổi theo thời gian

d)

Không có yếu tố nào cố định

9.

Chi phí cơ hội tăng dần xuất hiện khi:

a)

"Các nguồn lực không hoàn toàn thích hợp cho mọi hoạt động sản xuất"

b)

Các nguồn lực luôn hiệu quả như nhau

c)

Tổng sản lượng luôn không đổi

d)

Cầu giảm khi giá giảm

10.

Mục tiêu chính của doanh nghiệp trong kinh tế vi mô là:

a)

Tối đa hóa sản lượng

b)

Tối thiểu hóa chi phí

c)

"Tối đa hóa lợi nhuận"

d)

Tăng thị phần

11.

Khái niệm "chi phí cơ hội" là:

a)

"Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi chọn phương án khác"

b)

Khoản chi bằng tiền để mua hàng hóa

c)

Tổng lợi ích thu được từ lựa chọn

d)

Khoản chi phí cố định trong sản xuất

12.

Kinh tế học vi mô nghiên cứu:

a)

Tổng sản lượng và thất nghiệp của nền kinh tế

b)

"Hành vi của từng cá nhân và doanh nghiệp"

c)

Các chính sách tài khóa

d)

Quan hệ giữa các quốc gia

13.

Khái niệm "Ceteris Paribus" nghĩa là:

a)

Các yếu tố khác đều thay đổi

b)

"Các yếu tố khác giữ nguyên"

c)

Giá thay đổi theo thời gian

d)

Không có yếu tố nào cố định

14.

Chi phí cơ hội tăng dần xuất hiện khi:

a)

Các nguồn lực không hoàn toàn thích hợp cho mọi hoạt động sản xuất

b)

Các nguồn lực luôn hiệu quả như nhau

c)

Tổng sản lượng luôn không đổi

d)

Cầu giảm khi giá giảm

15.

Mục tiêu chính của doanh nghiệp trong kinh tế vi mô là:

a)

Tối đa hóa sản lượng

b)

Tối thiểu hóa chi phí

c)

Tối đa hóa lợi nhuận

d)

Tăng thị phần

16.

Khái niệm “chi phí cơ hội” là:

a)

Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi chọn phương án khác

b)

Khoản chi bằng tiền để mua hàng hóa

c)

Tổng lợi ích thu được từ lựa chọn

d)

Khoản chi phí cố định trong sản xuất

17.

Kinh tế học vi mô nghiên cứu:

a)

Tổng sản lượng và thất nghiệp của nền kinh tế

b)

Hành vi của từng cá nhân và doanh nghiệp

c)

Các chính sách tài khóa

d)

Quan hệ giữa các quốc gia

18.

Khái niệm “Ceteris Paribus” nghĩa là:

a)

Các yếu tố khác đều thay đổi

b)

Các yếu tố khác giữ nguyên

c)

Giá thay đổi theo thời gian

d)

Không có yếu tố nào cố định

19.

Chi phí cơ hội tăng dần xuất hiện khi:

a)

Các nguồn lực không hoàn toàn thích hợp cho mọi hoạt động sản xuất

b)

Các nguồn lực luôn hiệu quả như nhau

c)

Tổng sản lượng luôn không đổi

d)

Cầu giảm khi giá giảm

20.

Mục tiêu chính của doanh nghiệp trong kinh tế vi mô là:

a)

Tối đa hóa sản lượng

b)

Tối thiểu hóa chi phí

c)

Tối đa hóa lợi nhuận

d)

Tăng thị phần

21.

Khái niệm “chi phí cơ hội” là:

a)

Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi chọn phương án khác

b)

Khoản chi bằng tiền để mua hàng hóa

c)

Tổng lợi ích thu được từ lựa chọn

d)

Khoản chi phí cố định trong sản xuất

22.

Kinh tế học vi mô nghiên cứu:

a)

Tổng sản lượng và thất nghiệp của nền kinh tế

b)

Hành vi của từng cá nhân và doanh nghiệp

c)

Các chính sách tài khóa

d)

Quan hệ giữa các quốc gia

23.

Khái niệm “Ceteris Paribus” nghĩa là:

a)

Các yếu tố khác đều thay đổi

b)

Các yếu tố khác giữ nguyên

c)

Giá thay đổi theo thời gian

d)

Không có yếu tố nào cố định

24.

Chi phí cơ hội tăng dần xuất hiện khi:

a)

Các nguồn lực không hoàn toàn thích hợp cho mọi hoạt động sản xuất

b)

Các nguồn lực luôn hiệu quả như nhau

c)

Tổng sản lượng luôn không đổi

d)

Cầu giảm khi giá giảm

25.

Mục tiêu chính của doanh nghiệp trong kinh tế vi mô là:

a)

Tối đa hóa sản lượng

b)

Tối thiểu hóa chi phí

c)

Tối đa hóa lợi nhuận

d)

Tăng thị phần

26.

Khái niệm “chi phí cơ hội” là:

a)

Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi chọn phương án khác

b)

Khoản chi bằng tiền để mua hàng hóa

c)

Tổng lợi ích thu được từ lựa chọn

d)

Khoản chi phí cố định trong sản xuất

27.

Kinh tế học vi mô nghiên cứu:

a)

Tổng sản lượng và thất nghiệp của nền kinh tế

b)

Hành vi của từng cá nhân và doanh nghiệp

c)

Các chính sách tài khóa

d)

Quan hệ giữa các quốc gia

28.

Khái niệm “Ceteris Paribus” nghĩa là:

a)

Các yếu tố khác đều thay đổi

b)

Các yếu tố khác giữ nguyên

c)

Giá thay đổi theo thời gian

d)

Không có yếu tố nào cố định

29.

Chi phí cơ hội tăng dần xuất hiện khi:

a)

Các nguồn lực không hoàn toàn thích hợp cho mọi hoạt động sản xuất

b)

Các nguồn lực luôn hiệu quả như nhau

c)

Tổng sản lượng luôn không đổi

d)

Cầu giảm khi giá giảm

30.

Mục tiêu chính của doanh nghiệp trong kinh tế vi mô là:

a)

Tối đa hóa sản lượng

b)

Tối thiểu hóa chi phí

c)

Tối đa hóa lợi nhuận

d)

Tăng thị phần

31.

Khái niệm “chi phí cơ hội” là:

a)

Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi chọn phương án khác

b)

Khoản chi bằng tiền để mua hàng hóa

c)

Tổng lợi ích thu được từ lựa chọn

d)

Khoản chi phí cố định trong sản xuất

32.

Kinh tế học vi mô nghiên cứu:

a)

Tổng sản lượng và thất nghiệp của nền kinh tế

b)

Hành vi của từng cá nhân và doanh nghiệp

c)

Các chính sách tài khóa

d)

Quan hệ giữa các quốc gia

33.

Khái niệm “Ceteris Paribus” nghĩa là:

a)

Các yếu tố khác đều thay đổi

b)

Các yếu tố khác giữ nguyên

c)

Giá thay đổi theo thời gian

d)

Không có yếu tố nào cố định

34.

Chi phí cơ hội tăng dần xuất hiện khi:

a)

Các nguồn lực không hoàn toàn thích hợp cho mọi hoạt động sản xuất

b)

Các nguồn lực luôn hiệu quả như nhau

c)

Tổng sản lượng luôn không đổi

d)

Cầu giảm khi giá giảm

35.

Mục tiêu chính của doanh nghiệp trong kinh tế vi mô là:

a)

Tối đa hóa sản lượng

b)

Tối thiểu hóa chi phí

c)

Tối đa hóa lợi nhuận

d)

Tăng thị phần

36.

Khái niệm “chi phí cơ hội” là:

a)

Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi chọn phương án khác

b)

Khoản chi bằng tiền để mua hàng hóa

c)

Tổng lợi ích thu được từ lựa chọn

d)

Khoản chi phí cố định trong sản xuất

37.

Kinh tế học vi mô nghiên cứu:

a)

Tổng sản lượng và thất nghiệp của nền kinh tế

b)

Hành vi của từng cá nhân và doanh nghiệp

c)

Các chính sách tài khóa

d)

Quan hệ giữa các quốc gia

38.

Khái niệm “Ceteris Paribus” nghĩa là:

a)

Các yếu tố khác đều thay đổi

b)

Các yếu tố khác giữ nguyên

c)

Giá thay đổi theo thời gian

d)

Không có yếu tố nào cố định

39.

Chi phí cơ hội tăng dần xuất hiện khi:

a)

Các nguồn lực không hoàn toàn thích hợp cho mọi hoạt động sản xuất

b)

Các nguồn lực luôn hiệu quả như nhau

c)

Tổng sản lượng luôn không đổi

d)

Cầu giảm khi giá giảm

40.

Mục tiêu chính của doanh nghiệp trong kinh tế vi mô là:

a)

Tối đa hóa sản lượng

b)

Tối thiểu hóa chi phí

c)

Tối đa hóa lợi nhuận

d)

Tăng thị phần

41.

Khái niệm “chi phí cơ hội” là:

a)

Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi chọn phương án khác

b)

Khoản chi bằng tiền để mua hàng hóa

c)

Tổng lợi ích thu được từ lựa chọn

d)

Khoản chi phí cố định trong sản xuất

42.

Kinh tế học vi mô nghiên cứu:

a)

Tổng sản lượng và thất nghiệp của nền kinh tế

b)

“Hành vi của từng cá nhân và doanh nghiệp”

c)

Các chính sách tài khóa

d)

Quan hệ giữa các quốc gia

43.

Khái niệm “Ceteris Paribus” nghĩa là:

a)

Các yếu tố khác đều thay đổi

b)

“Các yếu tố khác giữ nguyên”

c)

Giá thay đổi theo thời gian

d)

Không có yếu tố nào cố định

44.

Chi phí cơ hội tăng dần xuất hiện khi:

a)

“Các nguồn lực không hoàn toàn thích hợp cho mọi hoạt động sản xuất”

b)

Các nguồn lực luôn hiệu quả như nhau

c)

Tổng sản lượng luôn không đổi

d)

Cầu giảm khi giá giảm

45.

Mục tiêu chính của doanh nghiệp trong kinh tế vi mô là:

a)

Tối đa hóa sản lượng

b)

Tối thiểu hóa chi phí

c)

“Tối đa hóa lợi nhuận”

d)

Tăng thị phần

46.

Khái niệm “chi phí cơ hội” là:

a)

“Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi chọn phương án khác”

b)

Khoản chi bằng tiền để mua hàng hóa

c)

Tổng lợi ích thu được từ lựa chọn

d)

Khoản chi phí cố định trong sản xuất

47.

Kinh tế học vi mô nghiên cứu:

a)

Tổng sản lượng và thất nghiệp của nền kinh tế

b)

“Hành vi của từng cá nhân và doanh nghiệp”

c)

Các chính sách tài khóa

d)

Quan hệ giữa các quốc gia

48.

Khái niệm “Ceteris Paribus” nghĩa là:

a)

Các yếu tố khác đều thay đổi

b)

“Các yếu tố khác giữ nguyên”

c)

Giá thay đổi theo thời gian

d)

Không có yếu tố nào cố định

49.

Chi phí cơ hội tăng dần xuất hiện khi:

a)

“Các nguồn lực không hoàn toàn thích hợp cho mọi hoạt động sản xuất”

b)

Các nguồn lực luôn hiệu quả như nhau

c)

Tổng sản lượng luôn không đổi

d)

Cầu giảm khi giá giảm

50.

Mục tiêu chính của doanh nghiệp trong kinh tế vi mô là:

a)

Tối đa hóa sản lượng

b)

Tối thiểu hóa chi phí

c)

“Tối đa hóa lợi nhuận”

d)

Tăng thị phần

51.

Khái niệm “chi phí cơ hội” là:

a)

“Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi chọn phương án khác”

b)

Khoản chi bằng tiền để mua hàng hóa

c)

Tổng lợi ích thu được từ lựa chọn

d)

Khoản chi phí cố định trong sản xuất

52.

Kinh tế học vi mô nghiên cứu:

a)

Tổng sản lượng và thất nghiệp của nền kinh tế

b)

“Hành vi của từng cá nhân và doanh nghiệp”

c)

Các chính sách tài khóa

d)

Quan hệ giữa các quốc gia

53.

Khái niệm “Ceteris Paribus” nghĩa là:

a)

Các yếu tố khác đều thay đổi

b)

“Các yếu tố khác giữ nguyên”

c)

Giá thay đổi theo thời gian

d)

Không có yếu tố nào cố định

54.

Chi phí cơ hội tăng dần xuất hiện khi:

a)

“Các nguồn lực không hoàn toàn thích hợp cho mọi hoạt động sản xuất”

b)

Các nguồn lực luôn hiệu quả như nhau

c)

Tổng sản lượng luôn không đổi

d)

Cầu giảm khi giá giảm

55.

Mục tiêu chính của doanh nghiệp trong kinh tế vi mô là:

a)

Tối đa hóa sản lượng

b)

Tối thiểu hóa chi phí

c)

“Tối đa hóa lợi nhuận”

d)

Tăng thị phần

56.

Khái niệm "chi phí cơ hội" là:

a)

"Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi chọn phương án khác"

b)

Khoản chi bằng tiền để mua hàng hóa

c)

Tổng lợi ích thu được từ lựa chọn

d)

Khoản chi phí cố định trong sản xuất

57.

Kinh tế học vi mô nghiên cứu:

a)

Tổng sản lượng và thất nghiệp của nền kinh tế

b)

"Hành vi của từng cá nhân và doanh nghiệp"

c)

Các chính sách tài khóa

d)

Quan hệ giữa các quốc gia

58.

Khái niệm "Ceteris Paribus" nghĩa là:

a)

Các yếu tố khác đều thay đổi

b)

"Các yếu tố khác giữ nguyên"

c)

Giá thay đổi theo thời gian

d)

Không có yếu tố nào cố định

59.

Chi phí cơ hội tăng dần xuất hiện khi:

a)

"Các nguồn lực không hoàn toàn thích hợp cho mọi hoạt động sản xuất"

b)

Các nguồn lực luôn hiệu quả như nhau

c)

Tổng sản lượng luôn không đổi

d)

Cầu giảm khi giá giảm

60.

Mục tiêu chính của doanh nghiệp trong kinh tế vi mô là:

a)

Tối đa hóa sản lượng

b)

Tối thiểu hóa chi phí

c)

"Tối đa hóa lợi nhuận"

d)

Tăng thị phần

61.

Khái niệm "chi phí cơ hội" là:

a)

"Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi chọn phương án khác"

b)

Khoản chi bằng tiền để mua hàng hóa

c)

Tổng lợi ích thu được từ lựa chọn

d)

Khoản chi phí cố định trong sản xuất

62.

Kinh tế học vi mô nghiên cứu:

a)

Tổng sản lượng và thất nghiệp của nền kinh tế

b)

"Hành vi của từng cá nhân và doanh nghiệp"

c)

Các chính sách tài khóa

d)

Quan hệ giữa các quốc gia

63.

Khái niệm "Ceteris Paribus" nghĩa là:

a)

Các yếu tố khác đều thay đổi

b)

"Các yếu tố khác giữ nguyên"

c)

Giá thay đổi theo thời gian

d)

Không có yếu tố nào cố định

64.

Chi phí cơ hội tăng dần xuất hiện khi:

a)

"Các nguồn lực không hoàn toàn thích hợp cho mọi hoạt động sản xuất"

b)

Các nguồn lực luôn hiệu quả như nhau

c)

Tổng sản lượng luôn không đổi

d)

Cầu giảm khi giá giảm

65.

Mục tiêu chính của doanh nghiệp trong kinh tế vi mô là:

a)

Tối đa hóa sản lượng

b)

Tối thiểu hóa chi phí

c)

"Tối đa hóa lợi nhuận"

d)

Tăng thị phần

66.

Khái niệm "chi phí cơ hội" là:

a)

"Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi chọn phương án khác"

b)

Khoản chi bằng tiền để mua hàng hóa

c)

Tổng lợi ích thu được từ lựa chọn

d)

Khoản chi phí cố định trong sản xuất

67.

Kinh tế học vi mô nghiên cứu:

a)

Tổng sản lượng và thất nghiệp của nền kinh tế

b)

"Hành vi của từng cá nhân và doanh nghiệp"

c)

Các chính sách tài khóa

d)

Quan hệ giữa các quốc gia

68.

Khái niệm "Ceteris Paribus" nghĩa là:

a)

Các yếu tố khác đều thay đổi

b)

"Các yếu tố khác giữ nguyên"

c)

Giá thay đổi theo thời gian

d)

Không có yếu tố nào cố định

69.

Chi phí cơ hội tăng dần xuất hiện khi:

a)

"Các nguồn lực không hoàn toàn thích hợp cho mọi hoạt động sản xuất"

b)

Các nguồn lực luôn hiệu quả như nhau

c)

Tổng sản lượng luôn không đổi

d)

Cầu giảm khi giá giảm

70.

Mục tiêu chính của doanh nghiệp trong kinh tế vi mô là:

a)

Tối đa hóa sản lượng

b)

Tối thiểu hóa chi phí

c)

Tối đa hóa lợi nhuận

d)

Tăng thị phần

71.

Khái niệm "chi phí cơ hội" là:

a)

Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi chọn phương án khác

b)

Khoản chi bằng tiền để mua hàng hóa

c)

Tổng lợi ích thu được từ lựa chọn

d)

Khoản chi phí cố định trong sản xuất

72.

Kinh tế học vi mô nghiên cứu:

a)

Tổng sản lượng và thất nghiệp của nền kinh tế

b)

Hành vi của từng cá nhân và doanh nghiệp

c)

Các chính sách tài khóa

d)

Quan hệ giữa các quốc gia

73.

Khái niệm "Ceteris Paribus" nghĩa là:

a)

Các yếu tố khác đều thay đổi

b)

Các yếu tố khác giữ nguyên

c)

Giá thay đổi theo thời gian

d)

Không có yếu tố nào cố định

74.

Chi phí cơ hội tăng dần xuất hiện khi:

a)

Các nguồn lực không hoàn toàn thích hợp cho mọi hoạt động sản xuất

b)

Các nguồn lực luôn hiệu quả như nhau

c)

Tổng sản lượng luôn không đổi

d)

Cầu giảm khi giá giảm

75.

Mục tiêu chính của doanh nghiệp trong kinh tế vi mô là:

a)

Tối đa hóa sản lượng

b)

Tối thiểu hóa chi phí

c)

Tối đa hóa lợi nhuận

d)

Tăng thị phần

76.

Khái niệm "chi phí cơ hội" là:

a)

Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi chọn phương án khác

b)

Khoản chi bằng tiền để mua hàng hóa

c)

Tổng lợi ích thu được từ lựa chọn

d)

Khoản chi phí cố định trong sản xuất

77.

Kinh tế học vi mô nghiên cứu:

a)

Tổng sản lượng và thất nghiệp của nền kinh tế

b)

Hành vi của từng cá nhân và doanh nghiệp

c)

Các chính sách tài khóa

d)

Quan hệ giữa các quốc gia

78.

Khái niệm "Ceteris Paribus" nghĩa là:

a)

Các yếu tố khác đều thay đổi

b)

Các yếu tố khác giữ nguyên

c)

Giá thay đổi theo thời gian

d)

Không có yếu tố nào cố định

79.

Chi phí cơ hội tăng dần xuất hiện khi:

a)

Các nguồn lực không hoàn toàn thích hợp cho mọi hoạt động sản xuất

b)

Các nguồn lực luôn hiệu quả như nhau

c)

Tổng sản lượng luôn không đổi

d)

Cầu giảm khi giá giảm

80.

Mục tiêu chính của doanh nghiệp trong kinh tế vi mô là:

a)

Tối đa hóa sản lượng

b)

Tối thiểu hóa chi phí

c)

Tối đa hóa lợi nhuận

d)

Tăng thị phần

81.

Khái niệm "chi phí cơ hội" là:

a)

Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi chọn phương án khác

b)

Khoản chi bằng tiền để mua hàng hóa

c)

Tổng lợi ích thu được từ lựa chọn

d)

Khoản chi phí cố định trong sản xuất

82.

Kinh tế học vi mô nghiên cứu:

a)

Tổng sản lượng và thất nghiệp của nền kinh tế

b)

Hành vi của từng cá nhân và doanh nghiệp

c)

Các chính sách tài khóa

d)

Quan hệ giữa các quốc gia

83.

Khái niệm "Ceteris Paribus" nghĩa là:

a)

Các yếu tố khác đều thay đổi

b)

Các yếu tố khác giữ nguyên

c)

Giá thay đổi theo thời gian

d)

Không có yếu tố nào cố định

84.

Chi phí cơ hội tăng dần xuất hiện khi:

a)

Các nguồn lực không hoàn toàn thích hợp cho mọi hoạt động sản xuất

b)

Các nguồn lực luôn hiệu quả như nhau

c)

Tổng sản lượng luôn không đổi

d)

Cầu giảm khi giá giảm

85.

Mục tiêu chính của doanh nghiệp trong kinh tế vi mô là:

a)

Tối đa hóa sản lượng

b)

Tối thiểu hóa chi phí

c)

Tối đa hóa lợi nhuận

d)

Tăng thị phần

86.

Khái niệm "chi phí cơ hội" là:

a)

Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi chọn phương án khác

b)

Khoản chi bằng tiền để mua hàng hóa

c)

Tổng lợi ích thu được từ lựa chọn

d)

Khoản chi phí cố định trong sản xuất

87.

Kinh tế học vi mô nghiên cứu:

a)

Tổng sản lượng và thất nghiệp của nền kinh tế

b)

Hành vi của từng cá nhân và doanh nghiệp

c)

Các chính sách tài khóa

d)

Quan hệ giữa các quốc gia

88.

Khái niệm "Ceteris Paribus" nghĩa là:

a)

Các yếu tố khác đều thay đổi

b)

Các yếu tố khác giữ nguyên

c)

Giá thay đổi theo thời gian

d)

Không có yếu tố nào cố định

89.

Chi phí cơ hội tăng dần xuất hiện khi:

a)

Các nguồn lực không hoàn toàn thích hợp cho mọi hoạt động sản xuất

b)

Các nguồn lực luôn hiệu quả như nhau

c)

Tổng sản lượng luôn không đổi

d)

Cầu giảm khi giá giảm

90.

Mục tiêu chính của doanh nghiệp trong kinh tế vi mô là:

a)

Tối đa hóa sản lượng

b)

Tối thiểu hóa chi phí

c)

Tối đa hóa lợi nhuận

d)

Tăng thị phần

91.

Khái niệm "chi phí cơ hội" là:

a)

Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi chọn phương án khác

b)

Khoản chi bằng tiền để mua hàng hóa

c)

Tổng lợi ích thu được từ lựa chọn

d)

Khoản chi phí cố định trong sản xuất

92.

Kinh tế học vi mô nghiên cứu:

a)

Tổng sản lượng và thất nghiệp của nền kinh tế

b)

Hành vi của từng cá nhân và doanh nghiệp

c)

Các chính sách tài khóa

d)

Quan hệ giữa các quốc gia

93.

Khái niệm "Ceteris Paribus" nghĩa là:

a)

Các yếu tố khác đều thay đổi

b)

Các yếu tố khác giữ nguyên

c)

Giá thay đổi theo thời gian

d)

Không có yếu tố nào cố định

94.

Chi phí cơ hội tăng dần xuất hiện khi:

a)

Các nguồn lực không hoàn toàn thích hợp cho mọi hoạt động sản xuất

b)

Các nguồn lực luôn hiệu quả như nhau

c)

Tổng sản lượng luôn không đổi

d)

Cầu giảm khi giá giảm

95.

Mục tiêu chính của doanh nghiệp trong kinh tế vi mô là:

a)

Tối đa hóa sản lượng

b)

Tối thiểu hóa chi phí

c)

Tối đa hóa lợi nhuận

d)

Tăng thị phần

96.

Khái niệm "chi phí cơ hội" là:

a)

Giá trị của phương án tốt nhất bị bỏ qua khi chọn phương án khác

b)

Khoản chi bằng tiền để mua hàng hóa

c)

Tổng lợi ích thu được từ lựa chọn

d)

Khoản chi phí cố định trong sản xuất

97.

Kinh tế học vi mô nghiên cứu:

a)

Tổng sản lượng và thất nghiệp của nền kinh tế

b)

Hành vi của từng cá nhân và doanh nghiệp

c)

Các chính sách tài khóa

d)

Quan hệ giữa các quốc gia

98.

Khái niệm “Ceteris Paribus” nghĩa là:

a)

Các yếu tố khác đều thay đổi

b)

“Các yếu tố khác giữ nguyên”

c)

Giá thay đổi theo thời gian

d)

Không có yếu tố nào cố định

99.

Chi phí cơ hội tăng dần xuất hiện khi:

a)

“Các nguồn lực không hoàn toàn thích hợp cho mọi hoạt động sản xuất”

b)

Các nguồn lực luôn hiệu quả như nhau

c)

Tổng sản lượng luôn không đổi

d)

Cầu gia tăng khi giá giảm

100.

Mục tiêu chính của doanh nghiệp trong kinh tế vi mô là:

a)

Tối đa hóa sản lượng

b)

Tối thiểu hóa chi phí

c)

“Tối đa hóa lợi nhuận”

d)

Tăng thị phần