NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsHSKP - SOPs part 2
Total questions: 75
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
Xe đẩy Trolley được sử dụng cho mục đích gì?
a)
Chỉ để chứa đồ vải sạch
b)
Để chứa các dụng cụ, vật dụng phục vụ công việc dọn dẹp phòng
c)
Chỉ để vận chuyển rác thải
d)
Để trang trí hành lang khách sạn
2.
Tại sao cần sắp xếp xe đẩy Trolley một cách gọn gàng và khoa học?
a)
Giúp tiết kiệm thời gian và công sức
b)
Giúp xe có thể chứa được nhiều đồ hơn
c)
Để xe trông đẹp mắt hơn
d)
Để tránh mất mát dụng cụ
3.
Những vật dụng nào không thể thiếu trên xe Trolley?
a)
Đồ vải sạch và vật dụng vệ sinh cá nhân cho khách
b)
Chỉ có hóa chất làm sạch
c)
Chỉ có giấy vệ sinh và khăn tắm
d)
Chỉ có gối và chăn
4.
Quy tắc sắp xếp đồ vải trên xe Trolley là gì?
a)
Đồ nhẹ phía dưới, đồ nặng phía trên
b)
Đồ nặng phía dưới, đồ nhẹ phía trên
c)
Đồ vải đặt trên nóc xe
d)
Xếp đồ theo thứ tự tùy ý
5.
Nhân viên cần làm gì với xe Trolley vào cuối ca làm việc?
a)
Để nguyên xe như lúc làm việc
b)
Làm vệ sinh và sắp xếp lại theo tiêu chuẩn khách sạn
c)
Đẩy xe về kho và không cần kiểm tra
d)
Chỉ cần dọn sạch rác trên xe
6.
Bước đầu tiên trong quy trình làm giường là gì?
a)
Lồng vỏ chăn
b)
Chuẩn bị đồ vải
c)
Trải ga giường
d)
Kiểm tra tổng thể
7.
Nhân viên cần làm gì khi phát hiện đồ của khách để trên giường?
a)
Bỏ vào thùng rác
b)
Chuyển đi trước khi làm giường
c)
Đặt lại ngay ngắn trên giường
d)
Bỏ qua và tiếp tục làm giường
8.
Quy trình làm giường bao gồm bao nhiêu bước chính?
a)
6 bước
b)
7 bước
c)
8 bước
d)
9 bước
9.
Tiêu chuẩn của đồ vải sạch là gì?
a)
Sạch, khô, không có mùi, không thủng rách, là phẳng
b)
Sạch, có thể hơi ẩm, không cần là phẳng
c)
Không quan trọng hình thức, miễn là sạch
d)
Chỉ cần không có mùi khó chịu
10.
Khi lồng vỏ gối, nhân viên thực hiện động tác nào?
a)
Dùng tay phải túm đầu ruột gối, tay trái mở miệng gối
b)
Đặt ruột gối lên giường rồi lồng vỏ từ dưới lên
c)
Cuộn tròn ruột gối rồi lồng vào vỏ
d)
Dùng cả hai tay nhét ruột gối vào vỏ cùng lúc
11.
Mục đích của việc sử dụng hóa chất khử trùng và hóa chất đa năng trong vệ sinh nhà tắm là gì?
a)
Làm sạch, không có đốm, vết nước
b)
Tạo mùi hương dễ chịu
c)
Chỉ để khử trùng vòi nước
d)
Giữ cho gạch sáng bóng
12.
Quy trình vệ sinh nhà tắm gồm bao nhiêu bước?
a)
7 bước
b)
8 bước
c)
9 bước
d)
10 bước
13.
Trong quy trình làm sạch nhà tắm, cần kiểm tra những gì?
a)
Gương và sàn nhà
b)
Vòi nước, thanh nắm, đĩa xà phòng, giá khăn, rèm cuốn, vách kính
c)
Cửa ra vào và trần nhà
d)
Nắp bồn cầu và gạch nền
14.
Làm sạch vách ngăn kính trong nhà tắm sử dụng hóa chất gì?
a)
Nước xịt phòng
b)
Nước tẩy rửa đa năng
c)
Nước lau kính
d)
Xà phòng diệt khuẩn
15.
Bước cuối cùng trong quy trình vệ sinh nhà tắm là gì?
a)
Lau khô tường bên ngoài, bên trong và bồn tắm bằng giẻ lau
b)
Phun hóa chất khử trùng lần nữa
c)
Kiểm tra vòi nước có bị rò rỉ không
d)
Đóng cửa nhà tắm và để thông gió
16.
Mục đích của việc kiểm tra minibar là gì?
a)
Đảm bảo tủ lạnh luôn hoạt động tốt
b)
Tránh bị hỏng hoặc hết hạn sử dụng
c)
Giúp khách hàng biết minibar có những gì
d)
Xác nhận số lượng đồ uống còn lại
17.
Dựa vào đâu để đặt hàng bổ sung minibar?
a)
Số lượng tiêu thụ hàng ngày
b)
Số lượng đặt hàng từ lễ tân
c)
Dự đoán theo mùa cao điểm
d)
Yêu cầu của khách VIP
18.
Số lượng tiêu thụ minibar được ghi vào đâu?
a)
Hóa đơn minibar và báo cáo hàng ngày của nhân viên trực phòng
b)
Danh sách kiểm kê hàng hóa tháng
c)
Phiếu đặt hàng từ bộ phận kho
d)
Sổ tay nhân viên
19.
Ai là người chịu trách nhiệm bổ sung đồ minibar vào phòng?
a)
Nhân viên trực phòng
b)
Nhân viên lễ tân
c)
Nhân viên tiếp nhận thông tin
d)
Nhân viên nhà hàng
20.
Nhân viên buồng phòng cần làm gì khi phát hiện minibar có vật dụng hư hỏng?
a)
Thay thế ngay và không cần báo cáo
b)
Báo cho nhân viên tiếp nhận thông tin và cập nhật trên hệ thống
c)
Bỏ món đồ đi mà không cần ghi nhận
d)
Chỉ kiểm tra lại vào ca tiếp theo
21.
Tại sao cần đặc biệt chú ý đến các góc và cạnh khi hút bụi hành lang?
a)
Vì đây là những nơi bụi bẩn thường tích tụ nhiều
b)
Vì dễ làm hỏng máy hút bụi
c)
Vì đây là quy định của khách sạn
d)
Vì giúp làm sạch nhanh hơn
22.
Khi đưa xe đẩy phục vụ phòng hoặc khay bát đĩa, cần đặt chúng ở đâu?
a)
Giữa hành lang để dễ lấy
b)
Trước cửa phòng khách
c)
Gần cửa thang máy phục vụ
d)
Cuối hành lang để không gây cản trở
23.
Mục đích của việc sử dụng hóa chất, giẻ sạch và hơi ẩm là gì?
a)
Làm sạch các vết bẩn
b)
Tạo mùi hương dễ chịu
c)
Đánh bóng bề mặt sàn
d)
Chỉ dùng để lau đồ gỗ
24.
Vì sao phải kiểm tra và lặp lại các bước vệ sinh hành lang vào buổi tối?
a)
Để đảm bảo hành lang luôn sạch sẽ suốt cả ngày
b)
Vì buổi tối ít khách đi lại hơn
c)
Vì đây là thời gian dễ dọn dẹp nhất
d)
Vì khách sạn yêu cầu vệ sinh vào buổi tối
25.
Khi làm sạch gương và kính trong hành lang, nhân viên sử dụng gì?
a)
Nước sạch và khăn khô
b)
Chất tẩy rửa gương kính và giẻ sạch
c)
Xà phòng và khăn giấy
d)
Nước xịt phòng
26.
Chìa khóa được lưu trữ ở đâu khi không sử dụng?
a)
Trong tủ điều khiển chìa khóa tại văn phòng bộ phận Buồng phòng
b)
Trong phòng kho
c)
Trong xe đẩy của nhân viên buồng phòng
d)
Với nhân viên bảo vệ
27.
Khi nào nhân viên phải kiểm kê chìa khóa?
a)
Chỉ khi có chìa khóa bị mất
b)
Trước khi phát và sau khi thu hồi chìa khóa vào cuối ca làm việc
c)
Khi có sự cố về an ninh
d)
Mỗi tháng một lần
28.
Nhân viên phục vụ phòng có được phép để chìa khóa trong xe đẩy hoặc phòng kho không?
a)
Có, nếu là giờ nghỉ trưa
b)
Có, nếu chìa khóa được đặt ở nơi an toàn
c)
Không, chìa khóa phải luôn được mang theo
d)
Có, nếu đã báo cáo với trưởng ca
29.
Điều gì xảy ra nếu chìa khóa bị mất hoặc bị đánh cắp?
a)
Nhân viên có thể tự làm lại chìa khóa mới
b)
Phải thông báo ngay cho lãnh đạo ca và văn phòng để xử lý kịp thời
c)
Chỉ cần tìm chìa khóa dự phòng để thay thế
d)
Không cần báo cáo nếu không phải chìa khóa chính
30.
Mục đích của việc ký nhận chìa khóa là gì?
a)
Kiểm soát và biết mục đích sử dụng
b)
Để quản lý có thể theo dõi nhân viên
c)
Để ghi lại lịch sử sử dụng chìa khóa hàng tháng
d)
Để nhân viên không bị mất chìa khóa
31.
Tại sao cần kiểm tra sofa trước khi vệ sinh?
a)
Để xác định vết bẩn, hư hỏng và chọn phương pháp xử lý phù hợp
b)
Để làm sạch nhanh hơn
c)
Để tránh làm ướt ghế
d)
Để khách biết ghế đã được vệ sinh
32.
Xác định vết bẩn trên sofa có tác dụng gì?
a)
Giúp lựa chọn loại hóa chất phù hợp và tẩy điểm trước khi giặt
b)
Để báo cáo với quản lý
c)
Giúp làm sạch nhanh hơn
d)
Xác định tuổi thọ của sofa
33.
Khi xử lý sofa quá bẩn hoặc hư hỏng, nhân viên cần làm gì?
a)
Sử dụng khăn ẩm lau sạch tại chỗ
b)
Đưa sofa xuống bộ phận giặt là để xử lý
c)
Dùng máy hút bụi vệ sinh nhiều lần
d)
Báo khách thay ghế mới
34.
Khi mở khóa kéo của vỏ bọc ghế, nhân viên cần làm gì?
a)
Mở hết khóa kéo ngay lập tức
b)
Mở khóa một chút, lắc nhẹ để tách dây kéo ra
c)
Kéo mạnh để nhanh chóng tháo vỏ bọc
d)
Không cần mở khóa kéo nếu vỏ bọc sạch
35.
Sau khi vệ sinh xong, ghế sofa cần được xử lý thế nào?
a)
Để ghế ở vị trí bất kỳ trong phòng
b)
Sắp xếp lại ghế về đúng vị trí ban đầu
c)
Phơi ngoài trời cho khô hẳn
d)
Gửi bộ phận giặt là kiểm tra lại
36.
Tại sao cần hút bụi trước khi bắt đầu vệ sinh thảm?
a)
Để loại bỏ bụi bẩn bề mặt, giúp hóa chất và máy vệ sinh hoạt động hiệu quả hơn
b)
Để làm thảm trông sạch hơn trước khi giặt
c)
Để kiểm tra tình trạng thảm
d)
Để tạo độ ẩm trước khi giặt
37.
Tẩy vết bẩn trước khi giặt nhằm mục đích gì?
a)
Giúp hóa chất hoạt động nhanh hơn
b)
Tránh loang vết bẩn
c)
Làm thảm mềm hơn
d)
Tiết kiệm nước
38.
Tại sao cần vệ sinh thảm theo hướng từ trái qua phải?
a)
Để đảm bảo toàn bộ bề mặt thảm được làm sạch đồng đều và có hệ thống
b)
Để thuận tiện cho việc di chuyển máy
c)
Để tạo hoa văn trên thảm
d)
Để hóa chất thấm đều hơn
39.
Sau khi vệ sinh xong, tại sao cần che khu vực đã làm sạch?
a)
Để tránh bụi bẩn hoặc dấu chân làm bẩn thảm khi đang ướt
b)
Để giúp thảm khô nhanh hơn
c)
Để bảo vệ thảm khỏi ánh sáng mặt trời
d)
Để ngăn người khác đi vào khu vực đó
40.
Tại sao cần đưa dụng cụ về kho sau khi hoàn tất công việc?
a)
Để bảo quản dụng cụ đúng nơi quy định, đảm bảo ngăn nắp và sẵn sàng cho lần sử dụng tiếp theo
b)
Để tránh bị thất lạc
c)
Để tiết kiệm không gian
d)
Để kiểm kê số lượng dụng cụ
41.
Phòng khách đang ở, nếu két sắt bị khóa, nhân viên cần làm gì?
a)
Cố gắng mở két để kiểm tra bên trong
b)
Chỉ vệ sinh bên ngoài, không nhấn bất kỳ phím nào
c)
Báo ngay cho bộ phận bảo vệ
d)
Đặt biển báo không sử dụng két
42.
Nếu két sắt mở và bên trong có đồ, nhân viên cần làm gì?
a)
Tự sắp xếp lại đồ đạc cho gọn gàng
b)
Báo với điều phối viên bộ phận buồng, sau đó báo cho lễ tân và bảo vệ để lập biên bản
c)
Đóng két sắt lại ngay lập tức
d)
Chỉ vệ sinh bên ngoài két
43.
Nếu phòng khách đã trả và két sắt bị khóa, nhân viên cần làm gì?
a)
Báo ngay cho giám sát để nhờ lễ tân mở két
b)
Dùng chìa khóa chung để mở két
c)
Bỏ qua, đợi khách mới đến
d)
Tự ý mở két để kiểm tra
44.
Những vật dụng tìm thấy trong két sắt của phòng trống cần xử lý thế nào?
a)
Ghi nhận vào sổ theo dõi và báo cho trưởng nhóm buồng phòng
b)
Giữ trong phòng chờ khách đến nhận
c)
Đưa trực tiếp cho bộ phận an ninh xử lý
d)
Không cần ghi nhận nếu là vật dụng nhỏ
45.
Nhân viên có được phép tháo gỡ két sắt trong phòng khách không?
a)
Có, nếu két không hoạt động
b)
Không, chỉ có nhà sản xuất hoặc nhân viên kỹ thuật được phép tháo gỡ
c)
Có, nếu khách yêu cầu
d)
Có, nếu nhận được sự đồng ý từ trưởng ca
46.
Khi tiếp nhận thông tin chênh lệch tình trạng phòng, nhân viên cần làm gì?
a)
Ghi lại thông tin sai lệch, sau đó gửi đến quản lý trực ca
b)
Tự điều chỉnh trên hệ thống
c)
Báo cáo ngay với giám đốc
d)
Chờ đến cuối ca làm việc rồi báo cáo
47.
Nhân viên phục vụ phòng cần làm gì khi thấy sự chênh lệch giữa thực tế và hệ thống?
a)
Cập nhật thông tin vào phần mềm khách sạn
b)
Báo cáo văn phòng buồng phòng, báo cáo trưởng ca và ghi vào báo cáo
c)
Đợi đến khi có khách phản ánh rồi mới xử lý
d)
Thông báo cho khách về sự sai lệch
48.
Quản lý trực ca cần làm gì sau khi nhận thông tin về sự chênh lệch phòng?
a)
Tổng hợp lại số lượng, ghi báo cáo và kiểm tra lại với lễ tân
b)
Báo ngay cho bộ phận tài chính
c)
Tự điều chỉnh trên hệ thống mà không cần xác minh
d)
Chỉ ghi nhận mà không cần tìm nguyên nhân
49.
Một trong những dấu hiệu nhân viên cần chú ý khi kiểm tra tình trạng phòng là gì?
a)
Khách ngủ ngoài, hành lý nhẹ, không có hành lý
b)
Số lượng đèn bật trong phòng
c)
Vị trí giường ngủ trong phòng
d)
Hướng của cửa sổ phòng
50.
Báo cáo chênh lệch tình trạng phòng sau khi được phê duyệt sẽ được gửi đến đâu?
a)
Bộ phận tài chính
b)
Bộ phận bếp
c)
Bộ phận kỹ thuật
d)
Nhân viên buồng phòng
51.
Tại sao cần đánh sàn thường xuyên?
a)
Để duy trì sự sạch sẽ và sáng bóng
b)
Để thay đổi màu sàn
c)
Để làm giảm độ trơn trượt của sàn
d)
Để tiết kiệm chi phí bảo dưỡng
52.
Có cần sử dụng hóa chất chuyên dụng khi đánh sàn không?
a)
Không cần, chỉ cần nước sạch
b)
Cần, giúp loại bỏ vết trầy xước nhỏ và tạo lớp bảo vệ ngăn bụi bẩn
c)
Chỉ cần khi sàn quá bẩn
d)
Chỉ sử dụng khi có sự cố trên sàn
53.
Quy trình đánh sàn gồm bao nhiêu bước?
a)
7 bước
b)
8 bước
c)
9 bước
d)
10 bước
54.
Sau khi đánh sàn xong có cần phủ bóng không?
a)
Không cần, chỉ cần lau sạch là đủ
b)
Có, sử dụng hóa chất phủ bóng để tạo lớp bảo vệ và chống bám bụi
c)
Chỉ cần phủ bóng nếu sàn bị xước
d)
Chỉ cần phủ bóng mỗi tháng một lần
55.
Bước đầu tiên trong quy trình đánh sàn là gì?
a)
Đặt bảng cảnh báo khu vực sàn cần đánh bóng
b)
Bắt đầu sử dụng máy chà sàn
c)
Phủ hóa chất lên sàn ngay lập tức
d)
Hút bụi sàn trước khi đánh bóng
56.
Khách sạn có cho khách mượn đồ thêm không?
a)
Không bao giờ
b)
Có, nếu khách sạn có sẵn lưu kho
c)
Chỉ cho mượn khi khách ở trên 3 đêm
d)
Chỉ cho mượn khi có sự đồng ý của quản lý
57.
Những vật dụng nào có thể cho khách mượn?
a)
Gối, máy sưởi, cầu bàn là
b)
Đồ ăn và thức uống miễn phí
c)
Chìa khóa dự phòng
d)
Đồ dùng cá nhân của nhân viên
58.
Khi cho khách mượn đồ, nhân viên cần làm gì trước khi giao?
a)
Kiểm tra đồ đảm bảo hoạt động tốt và chất lượng tốt
b)
Ghi vào sổ nhật ký và giao ngay
c)
Hỏi ý kiến quản lý ca trước khi giao
d)
Đưa đồ cho khách rồi mới ghi nhận vào sổ
59.
Nếu khách làm mất đồ mượn của khách sạn, nhân viên phải làm gì?
a)
Báo cáo ngay với văn phòng buồng phòng và ghi nhận vào báo cáo mất đồ
b)
Yêu cầu khách thanh toán ngay lập tức
c)
Không cần báo cáo nếu món đồ nhỏ
d)
Để khách tự xử lý và không can thiệp
60.
Khi khách có yêu cầu mượn đồ mà khách sạn không có sẵn, nhân viên phải làm gì?
a)
Hứa với khách rồi tìm mua bên ngoài
b)
Thông báo cho quản lý trực ca để có phương án xử lý
c)
Từ chối ngay lập tức
d)
Tìm vật dụng khác thay thế mà không cần báo khách
61.
Mục đích của quy trình giặt là trong khách sạn là gì?
a)
Đảm bảo nguồn cung cấp vải sạch liên tục
b)
Giúp tiết kiệm hóa chất giặt là
c)
Giảm chi phí vận hành khách sạn
d)
Chỉ áp dụng cho đồ giặt của khách
62.
Những loại đồ nào được giặt khô thay vì giặt ướt?
a)
Ga giường, vỏ gối, khăn tắm
b)
Tấm phủ giường, chăn lông vũ, rèm nặng, quần áo vest
c)
Khăn trải bàn, đồ đồng phục
d)
Vải linen và khăn ăn
63.
Trước khi giặt đồ của khách, nhân viên cần làm gì?
a)
Kiểm tra tình trạng vải, số lượng và phân loại chất liệu
b)
Chỉ cần ghi nhận số lượng đồ giặt
c)
Giặt ngay mà không cần kiểm tra
d)
Hỏi khách về phương pháp giặt họ mong muốn
64.
Tại sao cần kiểm tra túi quần áo của khách trước khi giặt?
a)
Để tìm đồ vật có giá trị hoặc vật sắc nhọn có thể gây hư hỏng máy
b)
Để lấy ra những món đồ không cần giặt
c)
Để đảm bảo quần áo được giặt đều
d)
Để tránh nhầm lẫn quần áo giữa các khách
65.
Khi giặt là xong, nhân viên cần làm gì trước khi trả đồ cho khách?
a)
Sắp xếp đồ gấp và đồ treo theo yêu cầu của khách
b)
Để đồ giặt vào túi mà không cần phân loại
c)
Chỉ cần kiểm tra số lượng
d)
Để đồ tại quầy lễ tân chờ khách đến nhận
66.
Nhân viên nhận thông tin khách check-out từ đâu?
a)
Từ khách trực tiếp
b)
Từ bộ phận lễ tân hoặc văn phòng buồng
c)
Từ bộ phận bảo vệ
d)
Từ nhân viên phục vụ phòng
67.
Nhân viên buồng phòng cần kiểm tra gì khi nhận thông tin khách check-out?
a)
Kiểm tra các vật dụng trong phòng, nếu có bất thường báo ngay với lễ tân
b)
Chỉ kiểm tra minibar
c)
Chỉ kiểm tra giường và nhà tắm
d)
Không cần kiểm tra, chỉ cần dọn phòng
68.
Nếu phát hiện khách đã check-out mà chưa có thông tin từ lễ tân, nhân viên phải làm gì?
a)
Liên hệ ngay với lễ tân để xác nhận
b)
Ghi chú lại và tiếp tục dọn phòng
c)
Hỏi khách có muốn quay lại nhận phòng không
d)
Tự động xử lý hóa đơn minibar
69.
Tại sao cần kiểm tra kỹ những vật dụng nhỏ và đồ trang trí trong phòng?
a)
Vì khách thường lấy làm kỷ niệm, nếu mất phải báo cho phụ trách trực ban
b)
Vì đồ trang trí dễ hỏng
c)
Vì khách có thể để lại tiền tip trong đó
d)
Vì cần thay mới sau mỗi lượt khách
70.
Nhân viên buồng phòng có được phép nhận tiền hoặc sec thanh toán từ khách không?
a)
Không, chỉ tổ trưởng hoặc nhân viên lễ tân mới được phép nhận
b)
Có, nếu khách yêu cầu
c)
Có, nếu khách đưa tiền tip kèm theo
d)
Không, nhưng có thể nhờ khách thanh toán hộ
71.
Ai là người chịu trách nhiệm kiểm tra chất lượng hàng hóa nhập kho?
a)
Nhân viên lễ tân
b)
Nhân viên kho buồng hoặc bộ phận mua hàng
c)
Nhân viên kỹ thuật
d)
Nhân viên phục vụ phòng
72.
Tại sao cần kiểm kê kho định kỳ?
a)
Để xác định số lượng hàng tồn thực tế và phát hiện sai lệch
b)
Để báo cáo lên bộ phận tài chính
c)
Để tránh mất hàng hóa
d)
Để kiểm tra nhân viên kho có làm việc đúng không
73.
Hàng hóa trong kho buồng phòng được phân loại như thế nào?
a)
Theo số lượng sử dụng hàng ngày
b)
Theo nhóm: vật dụng phòng, vật dụng vệ sinh, sản phẩm tiêu hao
c)
Theo màu sắc của sản phẩm
d)
Theo ngày nhập kho
74.
Ai có quyền gửi yêu cầu xuất kho?
a)
Bất kỳ nhân viên nào của khách sạn
b)
Chỉ trưởng bộ phận kỹ thuật
c)
Bộ phận buồng phòng
d)
Chỉ có tổng giám đốc khách sạn
75.
Làm thế nào để theo dõi mức tiêu thụ các sản phẩm tiêu hao trong kho?
a)
Kiểm tra thủ công mỗi ngày
b)
Thông qua hệ thống quản lý kho hoặc báo cáo từ nhân viên buồng phòng
c)
Chỉ kiểm tra khi có sự cố mất hàng
d)
Hỏi nhân viên buồng phòng về số lượng còn lại
Reset
