WorksheetsTừ Vựng 17/10
Total questions: 30
Worksheet time: 15mins
Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “cao” trong tiếng Việt?
낮다
높다
편하다
불편하다
옆
Chọn cặp ghép đúng giữa tiếng Hàn và nghĩa tiếng Việt: 낮다 là…
cao
thấp
bạn bè
thoải mái, tiện
khó chịu, bất tiện
Từ nào mang nghĩa “phân biệt/khác biệt hóa”?
구별하다
친밀감
옆
한식
양식
Từ nào diễn tả trạng thái “thoải mái, tiện”?
불편하다
편하다
역하다
중식
일식
Từ nào là phản nghĩa gần nhất với 편하다 (thoải mái, tiện)?
친밀감
불편하다
옆
우동
된장찌개
“친밀감” được hiểu là gì trong tiếng Việt?
cảm giác thân mật/thân thiết
bên cạnh
ẩm thực Hàn Quốc
mì ramen
cơm cuộn
Từ nào mang nghĩa “ghê, kinh tởm” theo ngữ cảnh cảm xúc?
역하다
옆
라면
김밥
일식
“옆” trong danh sách từ vựng có nghĩa là gì?
bên cạnh
ở giữa
phía sau
phía trước
bên trong
“한식” chỉ loại ẩm thực nào?
Ẩm thực Nhật Bản
Ẩm thực Trung Quốc
Ẩm thực Hàn Quốc
Ẩm thực phương Tây
Ẩm thực chay
“중식” tương ứng với lựa chọn nào sau đây?
Ẩm thực Trung Quốc
Ẩm thực Nhật Bản
Ẩm thực Hàn Quốc
Ẩm thực Việt Nam
Ẩm thực phương Tây
“일식” là thuật ngữ chỉ…
ẩm thực Trung Quốc
ẩm thực Nhật Bản
ẩm thực Hàn Quốc
ẩm thực phương Tây
ẩm thực đường phố
Trong các lựa chọn sau, đâu là nghĩa đúng của “양식”?
món Hàn
món Nhật
món Trung
món Âu/phương Tây
món Việt
Từ nào trong danh sách là “cơm cuộn Hàn Quốc”?
라면
김밥
우동
된장찌개
옆
“우동” là gì?
mì udon
mì ramen
súp đậu tương
cơm cuộn
món Âu
“라면” chỉ món nào sau đây?
mì udon
mì ramen
súp kim chi
cơm cuộn
món Trung
“된장찌개 (된장국)” được hiểu là món gì?
súp tương đậu/đậu nành lên men
mì udon
mì ramen
ẩm thực Nhật Bản
bên cạnh
Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ Hàn "불" (phát âm /bùL/).
Lửa
Thịt
Gà rán
Số
Từ Hàn "고기" (/khò ki/) có nghĩa là gì?
Thịt
Mì tương đen
Đồ ngọt
Vợ chồng
"불고기" (/bùL kkô kki/) trong tiếng Việt là:
Thịt nướng Bulgogi
Lửa lớn
Nước sốt chua ngọt
Số đếm
Từ "돈가스" (/thòn ka xu/) tương ứng với món ăn nào?
Thịt heo chiên xù (tonkatsu)
Mì lạnh
Cơm trộn
Gà rán
"짜장면 = 자장면" (/chcha chang myon/) là món:
Mì tương đen
Bánh gạo cay
Súp kim chi
Cá sống
Từ "탕수육" (/th'ang xu yúk/) có nghĩa gần nhất là:
Thịt heo sốt chua ngọt
Cơm cuộn
Canh tương
Bánh mì
"치킨" (/ch'ík kh'in/) nghĩa là gì?
Gà rán
Thịt bò nướng
Mì cay
Cá hấp
Từ Hàn "바보" (/bà bô/) dịch sang tiếng Việt là:
Ngốc
Bác sĩ
Bạn bè
Số nhiều
"부부" (/bù bu/) có nghĩa là:
Vợ chồng
Anh chị em
Bạn bè
Học sinh
Từ "시비" (/xi bi/) thường chỉ:
Gây chuyện/cãi vã
Món mì
Số đếm
Xe cộ
"수" (/xu/) trong danh sách này phù hợp nhất với nghĩa nào?
Số
Nước
Tay
Xe
Từ "자" (/cha/) có nghĩa là:
Chữ
Mì
Nhà
Sách
"숫자" (/súnjja xút chcha/) dịch là:
Con số
Món thịt nướng
Gà rán
Ngốc
"주문하다 = 시키다" (/chù mu na tà = xík kh'i tà/) mang nghĩa:
Gọi món/đặt hàng
Đọc sách
Lái xe
Đếm số
