Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ Vựng 17/10

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Từ tiếng Hàn nào có nghĩa là “cao” trong tiếng Việt?

a)

낮다

b)

높다

c)

편하다

d)

불편하다

e)

옆

2.

Chọn cặp ghép đúng giữa tiếng Hàn và nghĩa tiếng Việt: 낮다 là…

a)

cao

b)

thấp

c)

bạn bè

d)

thoải mái, tiện

e)

khó chịu, bất tiện

3.

Từ nào mang nghĩa “phân biệt/khác biệt hóa”?

a)

구별하다

b)

친밀감

c)

옆

d)

한식

e)

양식

4.

Từ nào diễn tả trạng thái “thoải mái, tiện”?

a)

불편하다

b)

편하다

c)

역하다

d)

중식

e)

일식

5.

Từ nào là phản nghĩa gần nhất với 편하다 (thoải mái, tiện)?

a)

친밀감

b)

불편하다

c)

옆

d)

우동

e)

된장찌개

6.

“친밀감” được hiểu là gì trong tiếng Việt?

a)

cảm giác thân mật/thân thiết

b)

bên cạnh

c)

ẩm thực Hàn Quốc

d)

mì ramen

e)

cơm cuộn

7.

Từ nào mang nghĩa “ghê, kinh tởm” theo ngữ cảnh cảm xúc?

a)

역하다

b)

옆

c)

라면

d)

김밥

e)

일식

8.

“옆” trong danh sách từ vựng có nghĩa là gì?

a)

bên cạnh

b)

ở giữa

c)

phía sau

d)

phía trước

e)

bên trong

9.

“한식” chỉ loại ẩm thực nào?

a)

Ẩm thực Nhật Bản

b)

Ẩm thực Trung Quốc

c)

Ẩm thực Hàn Quốc

d)

Ẩm thực phương Tây

e)

Ẩm thực chay

10.

“중식” tương ứng với lựa chọn nào sau đây?

a)

Ẩm thực Trung Quốc

b)

Ẩm thực Nhật Bản

c)

Ẩm thực Hàn Quốc

d)

Ẩm thực Việt Nam

e)

Ẩm thực phương Tây

11.

“일식” là thuật ngữ chỉ…

a)

ẩm thực Trung Quốc

b)

ẩm thực Nhật Bản

c)

ẩm thực Hàn Quốc

d)

ẩm thực phương Tây

e)

ẩm thực đường phố

12.

Trong các lựa chọn sau, đâu là nghĩa đúng của “양식”?

a)

món Hàn

b)

món Nhật

c)

món Trung

d)

món Âu/phương Tây

e)

món Việt

13.

Từ nào trong danh sách là “cơm cuộn Hàn Quốc”?

a)

라면

b)

김밥

c)

우동

d)

된장찌개

e)

옆

14.

“우동” là gì?

a)

mì udon

b)

mì ramen

c)

súp đậu tương

d)

cơm cuộn

e)

món Âu

15.

“라면” chỉ món nào sau đây?

a)

mì udon

b)

mì ramen

c)

súp kim chi

d)

cơm cuộn

e)

món Trung

16.

“된장찌개 (된장국)” được hiểu là món gì?

a)

súp tương đậu/đậu nành lên men

b)

mì udon

c)

mì ramen

d)

ẩm thực Nhật Bản

e)

bên cạnh

17.

Chọn nghĩa tiếng Việt đúng của từ Hàn "불" (phát âm /bùL/).

a)

Lửa

b)

Thịt

c)

Gà rán

d)

Số

18.

Từ Hàn "고기" (/khò ki/) có nghĩa là gì?

a)

Thịt

b)

Mì tương đen

c)

Đồ ngọt

d)

Vợ chồng

19.

"불고기" (/bùL kkô kki/) trong tiếng Việt là:

a)

Thịt nướng Bulgogi

b)

Lửa lớn

c)

Nước sốt chua ngọt

d)

Số đếm

20.

Từ "돈가스" (/thòn ka xu/) tương ứng với món ăn nào?

a)

Thịt heo chiên xù (tonkatsu)

b)

Mì lạnh

c)

Cơm trộn

d)

Gà rán

21.

"짜장면 = 자장면" (/chcha chang myon/) là món:

a)

Mì tương đen

b)

Bánh gạo cay

c)

Súp kim chi

d)

Cá sống

22.

Từ "탕수육" (/th'ang xu yúk/) có nghĩa gần nhất là:

a)

Thịt heo sốt chua ngọt

b)

Cơm cuộn

c)

Canh tương

d)

Bánh mì

23.

"치킨" (/ch'ík kh'in/) nghĩa là gì?

a)

Gà rán

b)

Thịt bò nướng

c)

Mì cay

d)

Cá hấp

24.

Từ Hàn "바보" (/bà bô/) dịch sang tiếng Việt là:

a)

Ngốc

b)

Bác sĩ

c)

Bạn bè

d)

Số nhiều

25.

"부부" (/bù bu/) có nghĩa là:

a)

Vợ chồng

b)

Anh chị em

c)

Bạn bè

d)

Học sinh

26.

Từ "시비" (/xi bi/) thường chỉ:

a)

Gây chuyện/cãi vã

b)

Món mì

c)

Số đếm

d)

Xe cộ

27.

"수" (/xu/) trong danh sách này phù hợp nhất với nghĩa nào?

a)

Số

b)

Nước

c)

Tay

d)

Xe

28.

Từ "자" (/cha/) có nghĩa là:

a)

Chữ

b)

Mì

c)

Nhà

d)

Sách

29.

"숫자" (/súnjja xút chcha/) dịch là:

a)

Con số

b)

Món thịt nướng

c)

Gà rán

d)

Ngốc

30.

"주문하다 = 시키다" (/chù mu na tà = xík kh'i tà/) mang nghĩa:

a)

Gọi món/đặt hàng

b)

Đọc sách

c)

Lái xe

d)

Đếm số