wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ôn tập sử giữa kì 1

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Lực lượng lãnh đạo các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại là giai cấp nào?

a)

Tư sản

b)

Nông dân

c)

Công nhân

d)

Nô lệ

2.

Động lực của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại gồm các giai cấp, tầng lớp nào?

a)

Nông dân, thợ thủ công, nô lệ

b)

Vua, nông dân, thợ thủ công

c)

Quan lại, nô lệ, thợ thủ công

d)

Lãnh chúa, nông dân, nô lệ

3.

Các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại nổ ra và giành thắng lợi trong khoảng thời gian nào?

a)

Từ giữa thế kỷ XVI đến đầu thế kỷ XX

b)

Từ cuối thế kỷ XVI đến đầu thế kỷ XX

c)

Từ giữa thế kỷ XV đến đầu thế kỷ XIX

d)

Từ đầu thế kỷ XVI đến giữa thế kỷ XIX

4.

Đâu không phải là một trong những tiền đề của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại?

a)

Kinh tế

b)

Quân sự

c)

Chính trị

d)

Tư tưởng

5.

Từ giữa thế kỷ XVI, kinh tế nông nghiệp ở nước Anh phát triển theo hướng nào?

a)

Xã hội chủ nghĩa

b)

Tư bản chủ nghĩa

c)

Tự cung tự cấp

d)

Phục vụ xuất khẩu

6.

Ở nước Anh, trước khi cách mạng tư sản bùng nổ, mọi quyền lực nằm trong tay của ai?

a)

Quý tộc mới

b)

Tư sản

c)

Nhà vua

d)

Nông dân

7.

Trước khi cách mạng tư sản bùng nổ, ở nước Pháp tồn tại mâu thuẫn xã hội chủ yếu nào?

a)

Mâu thuẫn 4 đẳng cấp

b)

Mâu thuẫn 2 đẳng cấp

c)

Mâu thuẫn 3 đẳng cấp

d)

Mâu thuẫn 5 đẳng cấp

8.

Đâu là một trong những mục tiêu của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại?

a)

Xóa bỏ những rào cản đối với nền kinh tế tư bản chủ nghĩa

b)

Lật đổ sự thống trị của tư sản đưa nông dân lên nắm quyền

c)

Thiết lập nhà nước dân chủ tư sản của dân, do dân và vì dân

d)

Đưa tầng lớp quý tộc mới lên nắm quyền lãnh đạo đất nước

9.

Nhiệm vụ cơ bản của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại là gì?

a)

Dân tộc và dân sinh

b)

Độc lập và dân chủ

c)

Dân tộc và dân chủ

d)

Dân tộc và độc lập

10.

Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ diễn ra dưới hình thức nào?

a)

Giải phóng dân tộc

b)

Nội chiến với Anh

c)

Giải phóng nô lệ

d)

Thống nhất dân tộc

11.

Lực lượng nào lãnh đạo cách mạng tư sản Anh (1642–1688)?

a)

Tư sản, quý tộc mới

b)

Quý tộc mới, chủ nô

c)

Tư sản, đại địa chủ

d)

Nông dân, công nhân

12.

Lực lượng nào lãnh đạo cách mạng tư sản Pháp (1789–1794)?

a)

Tư sản

b)

Quý tộc

c)

Chủ nô

d)

Nông dân

13.

Động lực nào quyết định thắng lợi của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại?

a)

Giai cấp lãnh đạo và quần chúng nhân dân

b)

Giai cấp lãnh đạo và những nhà tư tưởng

c)

Điều kiện lịch sử và các nhân tố khách quan

d)

Điều kiện lịch sử và các nhân tố chủ quan

14.

Một trong những kết quả của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại là gì?

a)

Mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển

b)

Thiết lập nhà nước phong kiến tập quyền mạnh

c)

Duy trì đặc quyền của quý tộc cũ

d)

Khôi phục chế độ nô lệ

15.

Thời cận đại, cuộc cách mạng tư sản nào có tính chất triệt để nhất?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Nhật

d)

Nga

16.

Cuộc cách mạng tư sản nào sau đây được Lê-nin đánh giá là “Đại cách mạng”?

a)

Pháp

b)

Anh

c)

Nga

d)

Nhật

17.

Trước cách mạng tư sản, đẳng cấp thứ ba trong xã hội Pháp bao gồm bộ phận nào?

a)

Tư sản, quý tộc, tăng lữ

b)

Nông dân, quý tộc, nô lệ

c)

Tư sản, nông dân, bình dân

d)

Tăng lữ, quý tộc, bình dân

18.

Đầu thế kỷ XVII, ngành công nghiệp phát triển nhất ở nước Anh là gì?

a)

Len dạ

b)

Khai mỏ

c)

Luyện kim

d)

Năng lượng

19.

Đến đầu thế kỷ XVIII, Anh đã thiết lập được 13 bang thuộc địa giàu có ở khu vực nào?

a)

Bắc Mỹ

b)

Nam Mỹ

c)

Châu Phi

d)

Châu Á

20.

Trước khi bùng nổ cách mạng tư sản, nền nông nghiệp nước Anh có điểm gì nổi bật?

a)

Nông nghiệp lạc hậu, manh mún, năng suất thấp, mất mùa

b)

Nông nghiệp kém phát triển, hoàn toàn phụ thuộc bên ngoài

c)

Phương thức kinh doanh tư bản chủ nghĩa thâm nhập mạnh

d)

Kinh tế nông nghiệp trở thành trụ cột của nền kinh tế Anh

21.

Trước khi chiến tranh giành độc lập diễn ra, đâu là khó khăn lớn nhất đối với sự phát triển kinh tế công thương nghiệp của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ?

a)

Điều kiện địa lý bởi bị ngăn cách giữa hai đại dương

b)

Phong trào đấu tranh của nô lệ ở hai miền Nam, Bắc

c)

Chính sách cai trị tàn bạo, khắt khe của thực dân Anh

d)

Cạnh tranh quyết liệt của các đối thủ đến từ châu Âu

22.

Một trong những ý nghĩa của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại là gì?

a)

Tạo điều kiện để nhân dân làm chủ đất nước

b)

Mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển

c)

Thành lập ra các nước cộng hòa ở châu Âu

d)

Đã đưa giai cấp vô sản lên nắm chính quyền

23.

Triết học Ánh sáng có vai trò như thế nào đối với cách mạng tư sản Pháp 1789?

a)

Dọn đường cho cách mạng bùng nổ

b)

Công kích chế độ tư bản chủ nghĩa

c)

Bênh vực những người dân lao động

d)

Đề cao chế độ phong kiến châu Âu

24.

Đâu là một trong những nguyên nhân sâu xa dẫn tới sự bùng nổ của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại?

a)

Chế độ phong kiến mâu thuẫn với giai cấp tư sản

b)

Mâu thuẫn gay gắt giữa nhà vua với các địa chủ

c)

Sự xung đột giữa các tôn giáo lớn ở Anh và Pháp

d)

Trào lưu Triết học Ánh sáng đã được phổ biến

25.

Chủ nghĩa tư bản mở rộng phạm vi ra ngoài châu Âu từ thời gian nào?

a)

Cuối thế kỷ XVIII

b)

Cuối thế kỷ XVII

c)

Đầu thế kỷ XIX

d)

Đầu thế kỷ XVIII

26.

Nửa sau thế kỷ XIX, chủ nghĩa tư bản được xác lập ở quốc gia nào sau đây?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Đức

d)

Mỹ

27.

Đầu thế kỉ XX, hệ thống thuộc địa của chủ nghĩa thực dân không được thiết lập ở khu vực nào?

a)

châu Á

b)

châu Phi

c)

châu Âu

d)

châu Mĩ

28.

Thế kỉ XIX, hai quốc gia không bị biến thành thuộc địa ở châu Á là quốc gia nào?

a)

Nhật Bản và Ấn Độ

b)

Nhật Bản và Xiêm

c)

Triều Tiên và Hàn Quốc

d)

Việt Nam và Trung Quốc

29.

Nước nào sau đây được mệnh danh là "đế quốc mặt trời không bao giờ lặn"?

a)

b)

Pháp

c)

Đức

d)

Anh

30.

Đến đầu thế kỉ XX, hai quốc gia có hệ thống thuộc địa giàu có, rộng lớn nhất là quốc gia nào?

a)

Anh, Pháp

b)

Pháp, Đức

c)

Đức, Mĩ

d)

Mĩ, Nhật

31.

Cường quốc tư bản chủ nghĩa ở châu Á đầu thế kỉ XX là nước nào sau đây?

a)

Trung Quốc

b)

Hàn Quốc

c)

Nhật Bản

d)

Mông Cổ

32.

Chủ nghĩa tư bản mở rộng phạm vi ảnh hưởng trên toàn thế giới từ thời điểm nào?

a)

cuối thế kỉ XVII đầu thế kỉ XVIII

b)

cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX

c)

đầu thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX

d)

giữa thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX

33.

Đặc điểm của chủ nghĩa tư bản cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX là gì?

a)

chuyển sang giai đoạn độc quyền

b)

chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh

c)

chủ nghĩa tư bản hiện đại ra đời

d)

lập ra các tổ chức kinh tế quốc tế

34.

Hình thức tiêu biểu của tổ chức độc quyền ở Đức là gì?

a)

các-ten

b)

xanh-đi-ca

c)

tơ-rớt

d)

dai-bát-xưr

35.

Hình thức tiêu biểu của tổ chức độc quyền ở Pháp là gì?

a)

các-ten

b)

xanh-đi-ca

c)

tơ-rớt

d)

dai-bát-xưr

36.

Hình thức tiêu biểu của tổ chức độc quyền ở Mĩ là gì?

a)

các-ten

b)

xanh-đi-ca

c)

tơ-rớt

d)

dai-bát-xưr

37.

Từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai (1945) đến nay, thuật ngữ được dùng để chỉ chủ nghĩa tư bản là gì?

a)

chủ nghĩa tư bản hiện đại

b)

đế quốc chủ nghĩa

c)

chủ nghĩa thực dân mới

d)

chủ nghĩa thực dân cũ

38.

Một trong những đóng góp tích cực của chủ nghĩa tư bản hiện đại đối với nền văn minh nhân loại là gì?

a)

chế tạo thành công bom nguyên tử

b)

tạo ra lượng của cải vật chất khổng lồ

c)

gây ra hiện tượng hiệu ứng nhà kính

d)

khắc phục tình trạng nước biển dâng

39.

Theo Lê-nin, chủ nghĩa tư bản độc quyền vào những năm đầu thế kỉ XX có bao nhiêu đặc điểm lớn?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

40.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng vai trò của các thuộc địa đối với các nước đế quốc?

a)

Nơi cung cấp nhiên liệu và nhân công

b)

Thị trường đầu tư và tiêu thụ hàng hóa

c)

Là cơ sở phục vụ cho các cuộc chiến tranh

d)

Là đồng minh chiến lược trong chiến tranh

41.

Cuối thế kỉ XIX, đầu thế kỉ XX, đế quốc nào có hệ thống thuộc địa rộng lớn nhất ở châu Phi?

a)

Pháp

b)

Đức

c)

Anh

d)

42.

Nguyên nhân nào đã thúc đẩy chủ nghĩa tư bản phát triển mạnh mẽ vào cuối thế kỉ XIX - đầu thế kỉ XX?

a)

thành tựu của cuộc cách mạng khoa học kĩ thuật

b)

đã lập ra các tổ chức liên kết kinh tế, chính trị

c)

chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn độc quyền

d)

các nước tư bản đã biết đã biết liên kết chặt chẽ với nhau

43.

Ở thế kỉ XIX, việc các nước tư bản đẩy nhanh quá trình tích tụ và tập trung tư bản đã dẫn đến hệ quả trực tiếp nào sau đây?

a)

Xuất hiện công ty độc quyền lũng đoạn nền kinh tế đất nước.

b)

Xuất hiện những xí nghiệp lớn và độc quyền xuyên quốc gia.

c)

Sự xuất hiện của chủ nghĩa đế quốc trên phạm vi toàn thế giới.

d)

Sự hình thành chủ nghĩa tư bản hiện đại sau chiến tranh thế giới.

44.

Nguyên nhân quan trọng nhất dẫn tới sự xuất hiện các tổ chức độc quyền ở các nước tư bản vào cuối thế kỉ XIX là gì?

a)

Quá trình tập trung sản xuất và tập trung tư bản.

b)

Do sự xâm lược và mở rộng hệ thống thuộc địa.

c)

Sự ra đời của chủ nghĩa đế quốc và chiến tranh thế giới.

d)

Chủ nghĩa tư bản hiện đại ra đời và tự thích nghi.

45.

Thắng lợi nào đã dẫn đến sự ra đời của Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết (1922)?

a)

Cách mạng tháng Hai (1917) ở Nga.

b)

Cách mạng tháng Mười Nga (1917).

c)

Cách mạng Nga năm 1905 – 1907.

d)

Công xã Pa-ri năm 1871 ở Pháp.

46.

Nhiệm vụ hàng đầu của chính quyền Xô viết sau thắng lợi của Cách mạng tháng Mười (1917) là gì?

a)

Đập tan bộ máy nhà nước cũ, xây dựng bộ máy nhà nước mới.

b)

Hàn gắn vết thương chiến tranh, tiến hành tập thể hóa nông dân.

c)

Khôi phục phát triển kinh tế, chiến đấu chống chủ nghĩa phát xít.

d)

Tiến hành công nghiệp hóa, hiện đại hóa tiến lên chủ nghĩa xã hội.

47.

Sau Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917, người đứng đầu Chính quyền Xô viết là ai?

a)

Lê-nin.

b)

Xta-lin.

c)

Pu-tin.

d)

Góoc-ba-chóp.

48.

Đại hội lần thứ nhất các Xô viết toàn Liên bang (30-12-1922) đã thông qua văn kiện nào sau đây?

a)

Tuyên bố thành lập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết.

b)

Hiến pháp đầu tiên của Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết.

c)

Cương lĩnh xây dựng đất nước để tiến lên chủ nghĩa xã hội.

d)

Báo cáo chính trị và báo cáo sửa đổi điều lệ Đảng Cộng sản.

49.

Tư tưởng chỉ đạo của Lê-nin trong việc thành lập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết năm 1922 là gì?

a)

Sự bình đẳng về mọi mặt.

b)

Phân biệt về tôn giáo.

c)

Thống nhất về văn hóa.

d)

Phân biệt về chủng tộc.

50.

Sự kiện nào đánh dấu hoàn thành quá trình thành lập Nhà nước Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết đầu tiên trên thế giới?

a)

Bản Hiến pháp đầu tiên của Liên Xô được thông qua.

b)

Bản Hiệp ước Liên bang lần đầu tiên được thông qua.

c)

Thắng lợi trong đấu tranh chống thù trong, giặc ngoài.

d)

Khi hoàn thanh quá trình khôi phục và phát triển kinh tế

51.

Sự ra đời của Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết không có ý nghĩa nào sau đây đối với nhân dân Liên Xô?

a)

Thể hiện sức mạnh đoàn kết, giúp đỡ nhau giữa các dân tộc Xô viết.

b)

Đánh dấu sự sụp đổ của đế quốc Nga và Chính phủ tư sản lâm thời.

c)

Tạo nên sức mạnh tổng hợp để Liên Xô xây dựng chủ nghĩa xã hội.

d)

Làm cho chủ nghĩa xã hội phát triển trở thành hệ thống trên thế giới.

52.

Trong giai đoạn xây dựng và bảo vệ đất nước hiện nay, Việt Nam có thể học tập điều gì từ sự ra đời của Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết?

a)

Tinh thần đoàn kết, hợp tác và sự giúp đỡ nhau giữa các dân tộc.

b)

Mở rộng, giao lưu hợp tác quốc tế để khẳng định vị thế đất nước.

c)

Đoàn kết, hợp tác để đấu tranh chống ngoại xâm giữa các dân tộc.

d)

Tham gia các liên minh quân sự để tăng cường sức mạnh phòng thủ.

53.

Nhận xét nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa sự ra đời của Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết (Liên Xô) năm 1922?

a)

Phù hợp với lợi ích chung của các dân tộc trên đất nước Xô viết.

b)

Phù hợp với các xu thế phát triển chung của thế giới lúc bấy giờ.

c)

Đã đáp ứng nhiệm vụ cấp bách trong đấu tranh chống ngoại xâm.

d)

Chưa phù hợp với nguyện vọng các dân tộc trên đất nước Xô viết.

54.

Trước cuộc Cách mạng tháng Hai năm 1917, Nga là nước theo thể chế nào?

a)

Cộng hòa dân chủ.

b)

Dân chủ đại nghị.

c)

Quân chủ chuyên chế.

d)

Quân chủ lập hiến.

55.

Chính quyền cách mạng được thành lập sau Cách mạng tháng Hai năm 1917 ở Nga là

a)

nền chuyên chính của giai cấp vô sản.

b)

chính quyền do giai cấp tư sản lập ra.

c)

nền chuyên chính chế độ phong kiến.

d)

chính phủ tư sản lâm thời phản động.

56.

Cuộc Cách mạng tháng Hai năm 1917 ở Nga là cuộc cách mạng có tính chất gì?

a)

Dân chủ tư sản kiểu cũ.

b)

Cách mạng dân tộc dân chủ.

c)

Dân chủ tư sản kiểu mới.

d)

Cách mạng giải phóng dân tộc.

57.

Cuộc Cách mạng tháng Mười năm 1917 ở Nga là cuộc cách mạng có tính chất gì?

a)

Dân chủ tư sản kiểu cũ.

b)

Cách mạng dân tộc dân chủ.

c)

Dân chủ tư sản kiểu mới.

d)

Cách mạng xã hội chủ nghĩa.

58.

Một trong những điểm khác biệt giữa Cách mạng tháng Hai năm 1917 ở Nga với các cuộc cách mạng trước đó ở Âu - Mĩ là về

a)

nhiệm vụ cách mạng.

b)

lực lượng tham gia.

c)

lãnh đạo cách mạng.

d)

đối tượng cách mạng.

59.

Nhiệm vụ của Cách mạng tháng Mười năm 1917 ở nước Nga là

a)

lật đổ Chính phủ tư sản lâm thời.

b)

lật đổ chế độ phản động.

c)

lật đổ chế độ Nga hoàng.

d)

thoát khỏi chiến tranh.

60.

Một trong những ảnh hưởng của Cách mạng tháng Mười Nga 1917 đối với cách mạng Việt Nam là đã

a)

vạch ra kẻ thù chính cho những người cách mạng Việt Nam.

b)

để lại nhiều bài học kinh nghiệm về phương pháp đấu tranh.

c)

nước Nga giúp đỡ Việt Nam nhiều về vật chất lẫn tinh thần.

d)

chỉ ra con đường cứu nước đúng đắn cho dân tộc Việt Nam.

61.

Nhận xét nào đúng nhất về cuộc Cách mạng tháng Mười Nga năm 1917?

a)

Là một sự kiện lịch sử vĩ đại trong lịch sử nước Nga và nhân loại ở thế kỉ XX.

b)

Đây là cuộc cách mạng dân chủ tư sản nổi bật và triệt để nhất trong lịch sử.

c)

Mở ra quá trình sụp đổ hoàn toàn hệ thống chủ nghĩa tư bản trên toàn thế giới.

d)

Làm thay đổi cục diện chính trị thế giới, mở ra thời kì lịch sử thế giới cận đại.

62.

Nhận xét nào đúng nhất về vai trò của Lê-nin đối với sự ra đời của Liên bang Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa Xô viết (1924)?

a)

Lãnh đạo chuyển chế độ nắm mọi quyền hành chính trị, quân sự, tài chính.

b)

Là hạt nhân đoàn kết, vạch ra chủ trương đường lối cho sự ra đời Liên Xô.

c)

Có đối trọng với Mỹ trong quá trình đấu tranh thiết lập trật tự thế giới.

d)

Chủ trương ủng hộ, viện trợ cho các nước gia nhập vào Liên Xô.

63.

Trong diễn biến của Chiến tranh thế giới thứ hai, điều kiện thuận lợi để nhân dân các nước Đông Âu giành chính quyền là gì?

a)

Phát xít Đức đầu hàng không điều kiện.

b)

Mỹ ném bom nguyên tử xuống Nhật Bản.

c)

Liên Xô tấn công đạo quân Quan Đông.

d)

Phát xít Nhật đầu hàng không điều kiện.

64.

Nhiệm vụ nào sau đây không được nhân dân các nước Đông Âu thực hiện trong giai đoạn 1945–1949?

a)

Tiến hành cải cách ruộng đất.

b)

Quốc hữu hoá tài sản tư bản.

c)

Tiến hành chiến tranh du kích.

d)

Thực các quyền tự do, dân chủ.

65.

Từ 1949 đến những năm 70, các nước Đông Âu tiến hành nhiệm vụ chủ yếu nào?

a)

Xây dựng chủ nghĩa xã hội.

b)

Công cuộc khôi phục kinh tế.

c)

Chiến tranh giải phóng dân tộc.

d)

Viện trợ để Việt Nam đánh Mỹ.

66.

Nước Cộng hoà Nhân dân Trung Hoa thành lập sau cuộc nội chiến giữa Đảng Cộng sản Trung Quốc và lực lượng nào?

a)

Phát xít Nhật.

b)

Đế quốc Mỹ.

c)

Quốc Dân đảng.

d)

Thực dân Pháp.

67.

Sự kiện nào đánh dấu cả nước Việt Nam tiến lên xây dựng chủ nghĩa xã hội?

a)

Hiệp định Giơ-ne-vơ được ký kết.

b)

Thống nhất đất nước về mặt nhà nước.

c)

Hiệp định Paris được ký kết.

d)

Chiến thắng Điện Biên Phủ.

68.

Nước Cộng hoà Cu-ba được thành lập (1959) sau khi đánh bại thế lực nào?

a)

Đế quốc Tây Ban Nha.

b)

Chế độ độc tài thân Mỹ.

c)

Chủ nghĩa thực dân cũ.

d)

Sự hỗ trợ đích của thực dân Anh.

69.

Chủ nghĩa xã hội vượt ra khỏi phạm vi một nước và trở thành hệ thống thế giới vào thời điểm nào?

a)

Trước Chiến tranh thế giới thứ hai.

b)

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai.

c)

Trước khi Liên bang Xô viết ra đời.

d)

Chiến tranh thế giới thứ nhất kết thúc.

70.

Thời điểm kinh tế Liên Xô và các nước Đông Âu bắt đầu rơi vào khủng hoảng là khi nào?

a)

Nửa sau những năm 70.

b)

Nửa sau những năm 60.

c)

Nửa sau những năm 80.

d)

Nửa sau những năm 90.

71.

Nguyên nhân chủ yếu dẫn đến chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và các nước Đông Âu tan rã là gì?

a)

Đường lối chủ quan, duy ý chí, tập trung quan liêu bao cấp.

b)

Đi tắt, đón đầu sự phát triển của khoa học - kĩ thuật tiên tiến.

c)

Khi tiến hành cải tổ phạm phải nhiều sai lầm trên nhiều mặt.

d)

Hoạt động chống phá của các thế lực thù địch ở Đức.

72.

Nguyên nhân khách quan dẫn đến chế độ xã hội chủ nghĩa ở Liên Xô và các nước Đông Âu tan rã là gì?

a)

đường lối chủ quan, duy ý chí, tập trung quan liêu bao cấp.

b)

không bắt kịp sự phát triển của khoa học – kĩ thuật tiên tiến.

c)

khi tiến hành cải tổ phạm phải nhiều sai lầm trên nhiều mặt.

d)

sự chống phá của các thế lực thù địch ở trong và ngoài nước.

73.

Quốc gia nào sau đây đi theo con đường xã hội chủ nghĩa ở châu Á?

a)

Việt Nam.

b)

Hàn Quốc.

c)

Thái Lan.

d)

Ấn Độ.

74.

Trung Quốc thực hiện công cuộc cải cách, mở cửa (1978) trong bối cảnh nào?

a)

hệ thống tư bản chủ nghĩa tan rã.

b)

khủng hoảng kinh tế xã hội trầm trọng.

c)

các nước phương Tây bao vây cấm vận.

d)

hệ thống chủ nghĩa xã hội đã sụp đổ.

75.

Trọng tâm trong công cuộc cải cách, mở cửa của Trung Quốc (1978) là lĩnh vực nào?

a)

chính trị.

b)

kinh tế.

c)

văn hóa.

d)

quân sự.

76.

Từ năm 2010, nền kinh tế Trung Quốc đứng thứ mấy thế giới?

a)

Thứ 2.

b)

Thứ 3.

c)

Thứ 4.

d)

Thứ 5.

77.

Thành tựu tiêu biểu về khoa học kĩ thuật của Trung Quốc đạt được vào năm 2003 là gì?

a)

chế tạo thành công bom nguyên tử.

b)

phóng thành công tàu Thần Châu 5.

c)

ngành công nghệ sinh học phát triển.

d)

xây dựng thành công đập Tam Hiệp.

78.

Đặc khu kinh tế đầu tiên ở Trung Quốc là nơi nào?

a)

Thâm Quyến.

b)

Thượng Hải.

c)

Bắc Kinh.

d)

Trùng Khánh.

79.

Ai là người đề ra đường lối cải cách, mở cửa (1978) ở Trung Quốc?

a)

Đặng Tiểu Bình.

b)

Mao Trạch Đông.

c)

Chu Ân Lai.

d)

Tập Cận Bình.

80.

Sự kiện nào đánh dấu chủ nghĩa xã hội vượt ra khỏi phạm vi một nước trở thành hệ thống thế giới?

a)

Sự ra đời các nước XHCN Đông Âu.

b)

Chiến tranh thế giới kết thúc.

c)

Liên bang Xô Viết thành lập.

d)

Cách mạng Cu-ba thắng lợi.

81.

Sau khi nước Cộng hòa Cu-ba được thành lập, thử thách lớn nhất mà nhân dân Cu-ba gặp phải là gì?

a)

chịu hậu quả nặng nề của chủ nghĩa thực dân.

b)

bị Mỹ cấm vận về kinh tế, đe dọa về quân sự.

c)

kinh tế nghèo nàn, lạc hậu thiếu vốn, công nghệ.

d)

trình độ dân trí thấp, tồn tại nhiều tệ nạn xã hội.

82.

Thành công trong chế tạo bom nguyên tử (1964), phóng nhiều vệ tinh nhân tạo và phóng thành công tàu Thần Châu 5 (2003) chứng tỏ điều gì về Trung Quốc?

a)

trình độ khoa học – kĩ thuật của Trung Quốc có bước phát triển vượt bậc.

b)

Trung Quốc đã trở thành một cường quốc số một về khoa học – kĩ thuật.

c)

Trung Quốc đã trở thành nước đầu tiên mở đầu cuộc cách mạng khoa học công nghệ.

d)

chế độ xã hội chủ nghĩa Trung Quốc phát triển vượt xa các nước tư bản.

83.

Thành tựu nổi bật nhất của Trung Quốc về kinh tế sau 20 năm (1978–1998) thực hiện đường lối cải cách, mở cửa là gì?

a)

thu nhập bình quân cao nhất thế giới.

b)

tăng trưởng kinh tế cao nhất thế giới.

c)

thu nhập trong nước có thay đổi lớn.

d)

GDP vượt qua ngưỡng 1000 tỷ USD.

84.

Từ sau năm 1978, địa vị quốc tế của Trung Quốc không ngừng được nâng cao trên trường quốc tế là do

a)

Trung Quốc đã trở thành cường quốc về quân sự và khoa học – kĩ thuật.

b)

Điều chỉnh chính sách đối ngoại, bình thường hóa quan hệ với nhiều nước.

c)

Trung Quốc là quốc gia có tiềm lực kinh tế lớn, dân số đông nhất thế giới.

d)

Trung Quốc trở thành Ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc.

85.

Vai trò của Liên Xô đối với phong trào cách mạng thế giới được đánh giá là

a)

Thành trì.

b)

Căn cứ.

c)

Hậu phương.

d)

Tiền tuyến.

86.

Chiến thắng ngày 30 tháng 4 năm 1975 của nhân dân Việt Nam có ý nghĩa như thế nào đối với sự phát triển của chủ nghĩa xã hội trên thế giới?

a)

Đánh dấu chủ nghĩa xã hội thắng lợi hoàn toàn ở châu Á.

b)

Mở rộng trận địa, tăng cường sức mạnh chủ nghĩa xã hội.

c)

Tạo cơ sở cho phong trào giải phóng dân tộc ở châu Phi.

d)

Đánh bại chiến lược toàn cầu của khối tư bản chủ nghĩa.

87.

Nhận xét nào dưới đây về vị trí, vai trò của cách mạng Cu-ba (1959) đối với khu vực Mĩ La-tinh là đúng?

a)

Cu-ba được xem là lá cờ đầu của phong trào giải phóng dân tộc ở Mĩ Latinh.

b)

Là nước đi tiên phong trong cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân kiểu cũ.

c)

Là nước đầu tiên giành độc lập ở khu vực và đi theo chế độ xã hội chủ nghĩa.

d)

Là nước đã đập tan hoàn toàn âm mưu áp đặt chủ nghĩa thực dân mới của Mĩ.

88.

Nét tương đồng về hình thức đấu tranh của cách mạng Cu-ba năm 1959 với cách mạng tháng Tám 1945 của Việt Nam là

a)

Đấu tranh ngoại giao.

b)

Đấu tranh chính trị.

c)

Đấu tranh vũ trang.

d)

Khởi nghĩa từng phần.

89.

Điểm tương đồng về bối cảnh trong công cuộc cải cách, mở cửa ở Trung Quốc (1978) với công cuộc cải tổ ở Liên Xô (1985) và công cuộc đổi mới ở Việt Nam (1986) là

a)

Tiến hành cải tổ chính trị, cho phép đa nguyên đa đảng.

b)

Lấy phát triển kinh tế làm trọng tâm, cải cách và mở cửa.

c)

Đều được tiến hành khi đất nước lâm vào khủng hoảng.

d)

Củng cố và nâng cao vai trò lãnh đạo của Đảng Cộng sản.

90.

Sự sụp đổ của chế độ xã hội chủ nghĩa ở Đông Âu và Liên Xô chứng tỏ

a)

chủ nghĩa xã hội là một chế độ không tốt đẹp

b)

chủ nghĩa tư bản là hệ thống tốt đẹp duy nhất

c)

mô hình chủ nghĩa xã hội chưa được xây dựng phù hợp

d)

vai trò cuả Đảng Cộng Sản bị hạ thấp