wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bộ câu hỏi trắc nghiệm - Môn Nhập môn Quản trị Kinh doanh

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Quản trị là quá trình _____ các nguồn lực để đạt mục tiêu tổ chức.

a)

Lập kế hoạch và kiểm tra

b)

Hoạch định, tổ chức, lãnh đạo và kiểm soát

c)

Ra quyết định ngẫu nhiên

d)

Phân bổ tài chính

2.

Chức năng hoạch định trong quản trị giúp:

a)

Tổ chức bộ máy nhân sự

b)

Định hướng mục tiêu và xác định cách đạt được mục tiêu

c)

Kiểm tra kết quả

d)

Phân bổ công việc

3.

Chức năng tổ chức liên quan chủ yếu đến:

a)

Xây dựng ngân sách

b)

Phân công và điều phối nguồn lực

c)

Truyền đạt thông tin

d)

Đánh giá nhân viên

4.

Trong mô hình quản trị cổ điển, Henry Fayol được biết đến với:

a)

Lý thuyết hành vi tổ chức

b)

14 nguyên tắc quản trị

c)

Lý thuyết Z

d)

Mô hình ra quyết định

5.

Theo “Thuyết X” của McGregor, nhà quản trị cho rằng:

a)

Nhân viên thích làm việc và sáng tạo

b)

Nhân viên cần được giám sát chặt chẽ

c)

Nhân viên chủ động và có trách nhiệm

d)

Môi trường tự do sẽ tăng năng suất

6.

Môi trường bên ngoài vĩ mô bao gồm:

a)

Đối thủ cạnh tranh

b)

Văn hóa, chính trị, kinh tế, công nghệ

c)

Nhà cung cấp và khách hàng

d)

Các phòng ban nội bộ

7.

Môi trường vi mô không bao gồm yếu tố nào sau đây:

a)

Nhà cung cấp

b)

Cơ quan chính phủ

c)

Đối thủ cạnh tranh

d)

Khách hàng

8.

Ra quyết định trong quản trị là:

a)

Hoạt động chỉ diễn ra ở cấp cao

b)

Quá trình lựa chọn phương án tối ưu giữa các lựa chọn

c)

Chỉ cần dựa vào kinh nghiệm

d)

Thực hiện sau khi hành động

9.

Trong mô hình ra quyết định, bước đầu tiên là:

a)

Lựa chọn giải pháp

b)

Xác định vấn đề

c)

Đánh giá phương án

d)

Thực hiện

10.

Quản trị theo cấp bậc, cấp chiến lược thường tập trung vào:

a)

Công việc hằng ngày

b)

Mục tiêu dài hạn

c)

Giám sát nhân viên trực tiếp

d)

Xử lý khiếu nại

11.

Rủi ro kinh doanh liên quan đến CNTT là:

a)

Việc tăng chi phí phần mềm

b)

Khả năng thiệt hại do thiếu đánh giá và kiểm soát liên tục

c)

Giảm năng suất tạm thời

d)

Thiếu nhân lực IT

12.

Kiểm soát nội bộ CNTT nhằm mục tiêu:

a)

Tăng cường pháp lý và bảo vệ tài sản

b)

Giảm giá thành

c)

Thay thế con người bằng máy

d)

Tăng tốc độ xử lý

13.

“Kiểm soát đầu vào” trong hệ thống CNTT giúp đảm bảo:

a)

Dữ liệu đầu vào chính xác và hợp lệ

b)

Quá trình xử lý nhanh

c)

Mật khẩu được bảo vệ

d)

Kết quả được in đúng

14.

Ví dụ của kiểm soát quá trình xử lý là:

a)

Đối chiếu dữ liệu sau nhập

b)

Kiểm tra tính logic của chương trình

c)

Xác minh đầu ra

d)

Đổi mật khẩu

15.

Kiểm soát đầu ra tập trung vào:

a)

Hiệu quả nhập liệu

b)

Tính đúng đắn của báo cáo, dữ liệu sau xử lý

c)

Tốc độ xử lý

d)

Cấu hình phần cứng

16.

Một hệ thống không phân chia chức năng hợp lý sẽ dễ:

a)

Giảm chi phí

b)

Tăng rủi ro gian lận

c)

Tăng bảo mật

d)

Tăng hiệu năng

17.

Ví dụ về kiểm soát vật lý trong CNTT là:

a)

Cấp quyền truy cập file

b)

Lắp khóa, camera giám sát phòng máy

c)

Sao lưu phần mềm

d)

Mã hóa dữ liệu

18.

Sao lưu dữ liệu định kỳ thuộc loại kiểm soát nào?

a)

Kiểm soát phòng ngừa

b)

Kiểm soát khắc phục

c)

Kiểm soát đầu vào

d)

Kiểm soát xử lý

19.

DN nhỏ thường yếu trong kiểm soát CNTT do:

a)

Quá nhiều cấp lãnh đạo

b)

Thiếu chuyên môn và không có quy trình bảo mật rõ ràng

c)

Dư thừa nhân viên IT

d)

Không dùng phần mềm

20.

Trong phát triển website, lỗi phổ biến là:

a)

Kiểm thử bảo mật quá kỹ

b)

Không có chính sách lưu trữ và kiểm tra dữ liệu

c)

Giao diện quá đơn giản

d)

Tốc độ tải nhanh