wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 17: Finance (Advanced - Quizs)

Total questions: 20

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

Earnings /ˈɜːnɪŋz/

a)

Thu nhập / lợi nhuận — tiền mà cá nhân hoặc công ty nhận được, đặc biệt từ công việc hoặc đầu tư.

b)

Chi phí — số tiền mà một cá nhân hoặc công ty phải trả cho hàng hóa hoặc dịch vụ.

c)

Lợi nhuận — số tiền còn lại sau khi đã trừ đi chi phí.

d)

Doanh thu — tổng số tiền mà một công ty kiếm được từ việc bán hàng.

2.

Calculated risk /ˌkælkjuleɪtɪd ˈrɪsk/

a)

Rủi ro có tính toán — rủi ro đã được cân nhắc kỹ trước khi thực hiện.

b)

Rủi ro không có tính toán — rủi ro không được cân nhắc trước khi thực hiện.

c)

Rủi ro ngẫu nhiên — rủi ro xảy ra mà không có kế hoạch.

d)

Rủi ro tiềm ẩn — rủi ro có thể xảy ra trong tương lai.

3.

Credit rating /ˈkredɪt ˌreɪtɪŋ/

a)

Xếp hạng tín dụng — đánh giá khả năng trả nợ của cá nhân hoặc tổ chức.

b)

Đánh giá khả năng đầu tư của một công ty.

c)

Xếp hạng tài sản — đánh giá giá trị tài sản của cá nhân.

d)

Đánh giá rủi ro tài chính của một tổ chức.

4.

Client /ˈklaɪənt/

a)

Khách hàng — người hoặc tổ chức sử dụng dịch vụ của chuyên gia hoặc công ty.

b)

Người tiêu dùng — cá nhân mua hàng hóa hoặc dịch vụ.

c)

Nhà cung cấp — tổ chức cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ.

d)

Đối tác — người hoặc tổ chức hợp tác trong một dự án.

5.

Hands-on /ˌhændz ˈɒn/

a)

Thực tế, trực tiếp — tham gia trực tiếp thay vì chỉ lý thuyết.

b)

Chỉ lý thuyết, không thực hành.

c)

Tham gia một cách thụ động.

d)

Chỉ làm việc từ xa.

6.

Assets /ˈæsets/

a)

Tài sản — những thứ mà cá nhân hoặc công ty sở hữu và có giá trị.

b)

Nợ phải trả — những khoản mà cá nhân hoặc công ty nợ.

c)

Chi phí — những khoản chi tiêu cho hoạt động kinh doanh.

d)

Doanh thu — tổng số tiền thu được từ bán hàng.

7.

Chair a meeting /ˌʧeə ə ˈmiːtɪŋ/

a)

Chủ trì cuộc họp — dẫn dắt hoặc điều hành một cuộc họp.

b)

Tham gia cuộc họp — tham gia vào một cuộc thảo luận.

c)

Tổ chức một sự kiện — chuẩn bị cho một buổi lễ.

d)

Giám sát một dự án — theo dõi tiến độ của một công việc.

8.

Bankruptcy /ˈbæŋkrʌptsi/

Definition: The legal state of being unable to pay one’s debts.

Example: After years of losses, the firm filed for bankruptcy.

a)

Phá sản — trạng thái pháp lý khi không thể trả nợ.

b)

Khả năng tài chính — tình trạng có thể trả nợ đúng hạn.

c)

Vỡ nợ — tình trạng không thể thanh toán các khoản vay.

d)

Đầu tư — hành động bỏ vốn vào một dự án.

9.

Make a name for yourself /ˌmeɪk ə ˈneɪm fə jɔːˌself/

a)

Tạo dựng tên tuổi — trở nên nổi tiếng hoặc được kính trọng vì điều gì đó.

b)

Trở thành một người bình thường không ai biết đến.

c)

Làm việc chăm chỉ để kiếm tiền.

d)

Trở thành một người nổi tiếng mà không cần nỗ lực.

10.

Budget /ˈbʌdʒɪt/

a)

Ngân sách — kế hoạch chi tiêu và thu nhập trong một thời kỳ.

b)

Kế hoạch tài chính cho một dự án cụ thể.

c)

Một loại thuế đánh vào thu nhập cá nhân.

d)

Chi phí hàng tháng cho sinh hoạt.

11.

Managerial /ˌmænəˈdʒɪəriəl/

a)

(Thuộc) quản lý — liên quan đến công việc của người quản lý.

b)

Liên quan đến công việc của nhân viên.

c)

Chỉ định một người lãnh đạo.

d)

Đề cập đến các hoạt động tài chính.

12.

Cutback /ˈkʌtbæk/

a)

Việc cắt giảm — giảm bớt, đặc biệt những thứ tốn kém hoặc quá mức.

b)

Một loại thực phẩm có chứa nhiều calo.

c)

Một phương pháp tiết kiệm năng lượng.

d)

Một loại hình thức đầu tư tài chính.

13.

Equity /ˈekwəti/

a)

Vốn chủ sở hữu — giá trị cổ phần của công ty; quyền sở hữu.

b)

Tài sản — tổng giá trị của tất cả tài sản trong công ty.

c)

Nợ — số tiền mà công ty phải trả cho các chủ nợ.

d)

Lợi nhuận — số tiền còn lại sau khi trừ chi phí từ doanh thu.

14.

Win-win situation /ˌwɪn ˌwɪn ˌsɪtʃuˈeɪʃn/

a)

Tình huống đôi bên cùng có lợi — tất cả các bên liên quan đều được lợi.

b)

Tình huống một bên thắng — một bên thua.

c)

Tình huống không có lợi cho ai.

d)

Tình huống cạnh tranh — chỉ một bên có lợi.

15.

Amalgamate /əˈmælɡəmeɪt/

Definition: To join two or more organizations into one.

Example: The two banks amalgamated to form a larger financial institution.

a)

Sáp nhập — kết hợp hai hoặc nhiều tổ chức thành một.

b)

Tách rời — phân chia một tổ chức thành nhiều phần.

c)

Hợp tác — làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu chung.

d)

Mở rộng — tăng quy mô hoặc phạm vi của một tổ chức.

16.

Keep track of /ˌkiːp ˈtræk əv/

a)

Theo dõi — duy trì việc cập nhật hoặc nhận thức về điều gì đó.

b)

Bỏ qua thông tin — không chú ý đến điều gì đó.

c)

Ghi nhớ — lưu giữ thông tin trong tâm trí.

d)

Quản lý — điều hành và kiểm soát một cái gì đó.

17.

Household name /ˈhaʊshəʊld ˌneɪm/

a)

Tên tuổi quen thuộc — người hoặc thứ gì đó được rất nhiều người biết đến.

b)

Một cái tên không ai biết đến.

c)

Một thương hiệu mới nổi.

d)

Một sản phẩm không được ưa chuộng.

18.

Luxury goods /ˈlʌkʃəri ˌɡʊdz/

a)

Hàng hóa xa xỉ — những mặt hàng đắt tiền, không thiết yếu nhưng được mua vì sở thích hoặc địa vị.

b)

Sản phẩm tiêu dùng hàng ngày cần thiết cho cuộc sống.

c)

Mặt hàng giá rẻ, dễ tiếp cận cho mọi người.

d)

Hàng hóa sản xuất hàng loạt với giá thành thấp.

19.

Golden opportunity /ˌɡəʊldən ˌɒpəˈtjuːnəti/

Definition: A very good chance to achieve something important.

Example: This internship is a golden opportunity to gain experience.

a)

Cơ hội vàng — cơ hội tuyệt vời để đạt được điều gì quan trọng.

b)

Cơ hội bình thường — cơ hội không đặc biệt.

c)

Cơ hội xấu — cơ hội không tốt để thành công.

d)

Cơ hội nhỏ — cơ hội ít quan trọng.

20.

Bankrupt /ˈbæŋkrʌpt/

a)

Phá sản — không thể trả nợ; được tuyên bố mất khả năng tài chính.

b)

Tài chính ổn định — có khả năng trả nợ.

c)

Lợi nhuận — có thu nhập vượt quá chi phí.

d)

Kinh doanh thua lỗ — không có doanh thu.