wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Động từ cơ bản N5

Total questions: 44

Worksheet time: 22mins

Name
Class
Date
1.

「かきます」 có nghĩa là gì?

a)

Nói

b)

Đọc

c)

Viết

d)

Nghe

2.

"Nói chuyện" trong tiếng Nhật là gì?

a)

よみます

b)

はなします

c)

ききます

d)

いいます

3.

「よみます」 có nghĩa là gì?

a)

Đọc

b)

Viết

c)

Xem

d)

Dịch

4.

"Uống" trong tiếng Nhật là gì?

a)

たべます

b)

ねます

c)

のみます

d)

あそびます

5.

「あそびます」 có nghĩa là gì?

a)

Làm việc

b)

Học

c)

Đi ngủ

d)

Chơi

6.

"Đợi" trong tiếng Nhật là gì?

a)

あいます

b)

まちます

c)

いきます

d)

かえります

7.

「いきます」 có nghĩa là gì?

a)

Về

b)

Ở lại

c)

Đi

d)

Đến

8.

"Trở về" trong tiếng Nhật là gì?

a)

いきます

b)

きます

c)

でます

d)

かえります

9.

「とります」 có nghĩa là gì?

a)

Đưa

b)

Chụp (ảnh), Lấy

c)

Đặt

d)

Ném

10.

"Gặp gỡ" trong tiếng Nhật là gì?

a)

あげます

b)

あそびます

c)

あいます

d)

あけます

11.

「かいます」 có nghĩa là gì?

a)

Bán

b)

Cho

c)

Tặng

d)

Mua

12.

"Vào trong" trong tiếng Nhật là gì?

a)

でます

b)

はいります

c)

おります

d)

いれます

13.

「およぎます」 có nghĩa là gì?

a)

Chạy

b)

Nhảy

c)

Bay

d)

Bơi

14.

"Sử dụng" trong tiếng Nhật là gì?

a)

つくります

b)

つけます

c)

つかいます

d)

つかれます

15.

「うたいます」 có nghĩa là gì?

a)

Nhảy múa

b)

Vẽ

c)

Hát

d)

Chơi nhạc cụ

16.

"Đứng lên" trong tiếng Nhật là gì?

a)

すわります

b)

たちます

c)

とまります

d)

まがります

17.

「すわります」 có nghĩa là gì?

a)

Đứng lên

b)

Ngồi xuống

c)

Đi bộ

d)

Chạy

18.

"Tắt (điện)" trong tiếng Nhật là gì?

a)

つけます

b)

あけます

c)

けします

d)

しめます

19.

「まがります」 có nghĩa là gì?

a)

Đi thẳng

b)

Dừng lại

c)

Rẽ, Quẹo

d)

Lùi lại

20.

"Dừng lại" trong tiếng Nhật là gì?

a)

はしります

b)

とまります

c)

いきます

d)

まちます

21.

「たべます」 có nghĩa là gì?

a)

Ăn

b)

Uống

c)

Ngủ

d)

Chơi

22.

"Nhìn, Xem" trong tiếng Nhật là gì?

a)

ききます

b)

はなします

c)

みます

d)

よみます

23.

「ねます」 có nghĩa là gì?

a)

Thức dậy

b)

Ngủ

c)

Ăn

d)

Học

24.

"Thức dậy" trong tiếng Nhật là gì?

a)

ねます

b)

おきます

c)

います

d)

いきます

25.

「ねます」 có nghĩa là gì?

a)

Thức dậy

b)

Ngủ

c)

Ăn

d)

Học

26.

"Thức dậy" trong tiếng Nhật là gì?

a)

ねます

b)

おきます

c)

います

d)

いきます

27.

「います」 có nghĩa là gì?

a)

Đi

b)

Đến

c)

Ở, Có (người/động vật)

d)

Không có

28.

"Ra, Rời khỏi" trong tiếng Nhật là gì?

a)

はいります

b)

いれます

c)

でます

d)

おります

29.

「あけます」 có nghĩa là gì?

a)

Đóng

b)

Khóa

c)

Mở (cửa)

d)

Đẩy

30.

"Đóng (cửa)" trong tiếng Nhật là gì?

a)

あけます

b)

かけます

c)

つけます

d)

しめます

31.

「いれます」 có nghĩa là gì?

a)

Lấy ra

b)

Cho vào, Bỏ vào

c)

Để trên

d)

Đặt dưới

32.

"Dạy, Chỉ bảo" trong tiếng Nhật là gì?

a)

ならいます

b)

おしえます

c)

わかります

d)

しります

33.

「かけます」 có nghĩa là gì?

a)

Trả lời

b)

Gọi (điện thoại), treo

c)

Im lặng

d)

Đóng

34.

"Bật (điện)" trong tiếng Nhật là gì?

a)

けします

b)

つけます

c)

いれます

d)

あけます

35.

「やめます」 có nghĩa là gì?

a)

Bắt đầu

b)

Tiếp tục

c)

Từ bỏ, Thôi

d)

Cố gắng

36.

"Cho, Tặng" trong tiếng Nhật là gì?

a)

もらいます

b)

かります

c)

あげます

d)

かいものします

37.

「みせます」 có nghĩa là gì?

a)

Giấu đi

b)

Nhìn

c)

Cho xem

d)

Tìm kiếm

38.

"Mượn, Vay" trong tiếng Nhật là gì?

a)

かします

b)

かえします

c)

かります

d)

かいます

39.

「おります」 có nghĩa là gì?

a)

Lên (tàu)

b)

Xuống (tàu)

c)

Chuyển (tàu)

d)

Đợi (tàu)

40.

"Có thể, Hoàn thành" trong tiếng Nhật là gì?

a)

します

b)

おわります

c)

できます

d)

はじまります

41.

「うまれます」 có nghĩa là gì?

a)

Chết

b)

Sống

c)

Được sinh ra

d)

Lớn lên

42.

"Thua" trong tiếng Nhật là gì?

a)

かちます

b)

まけます

c)

やめます

d)

あります

43.

「します」 có nghĩa là gì?

a)

Không làm

b)

Làm, Chơi (thể thao)

c)

Xem

d)

Nghỉ

44.

"Đến" trong tiếng Nhật là gì?

a)

いきます

b)

かえります

c)

きます

d)

はいります