wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP GIỮA KÌ 1 - MÔN: TIN HỌC - LỚP: 11

Total questions: 100

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Nêu 3 chức năng chính của hệ điều hành.

a)

Quản lý tiến trình, quản lý bộ nhớ, quản lý hệ thống tập tin/thiết bị.

b)

Quản lý mạng, quản lý phần mềm, quản lý người dùng.

c)

Quản lý cơ sở dữ liệu, quản lý ứng dụng, quản lý bảo mật.

d)

Quản lý giao diện, quản lý máy in, quản lý âm thanh.

2.

Vì sao cần phân quyền người dùng trên hệ điều hành?

a)

Để bảo mật, ngăn truy cập trái phép, phân tách nhiệm vụ, tránh thao tác gây hại cho hệ thống.

b)

Để tăng tốc độ xử lý của máy tính.

c)

Để giảm dung lượng bộ nhớ sử dụng.

d)

Để người dùng có thể cài đặt phần mềm tùy ý.

3.

Kể 2 hệ điều hành mã nguồn mở và 2 hệ điều hành thương mại.

a)

Mã nguồn mở: Linux (Ubuntu), Android (AOSP); Thương mại: Windows, macOS.

b)

Mã nguồn mở: Windows, macOS; Thương mại: Linux, Android.

c)

Mã nguồn mở: iOS, Windows; Thương mại: Ubuntu, Fedora.

d)

Mã nguồn mở: Chrome OS, iOS; Thương mại: Android, Ubuntu.

4.

Hệ điều hành thuộc loại phần mềm nào?

a)

Phần cứng

b)

Phần mềm hệ thống

c)

Phần mềm ứng dụng

d)

Trình duyệt

5.

Ví dụ nào là hệ điều hành mã nguồn mở?

a)

Windows 10

b)

macOS

c)

Ubuntu

d)

iOS

6.

Chức năng nào không phải của hệ điều hành?

a)

Quản lý bộ nhớ

b)

Biên dịch mã nguồn

c)

Quản lý thiết bị

d)

Quản lý hệ thống tập tin

7.

Khi máy tính khởi động, bước nào diễn ra đầu tiên?

a)

Đăng nhập

b)

Tải hệ điều hành từ ổ cứng vào bộ nhớ

c)

Mở ứng dụng

d)

Tắt máy

8.

Hệ điều hành đa nhiệm nghĩa là:

a)

Chỉ chạy một chương trình

b)

Chạy nhiều chương trình cùng lúc

c)

Chỉ có một người dùng

d)

Không quản lý bộ nhớ

9.

Quyền admin dùng để:

a)

Chỉ chạy game

b)

Cài/gỡ phần mềm, thay đổi cài đặt hệ thống

c)

Gõ văn bản

d)

Lưu file

10.

File hệ thống thường bị bảo vệ để:

a)

Người dùng dễ xóa

b)

Ngăn thay đổi gây hỏng hệ thống

c)

Lưu trữ hình ảnh

d)

Giảm dung lượng ổ đĩa

11.

Tường lửa liên quan tới:

a)

Quản lý bộ nhớ

b)

Bảo mật mạng

c)

Quản lý in ấn

d)

Tăng tốc CPU

12.

HĐH thời gian thực thường dùng cho:

a)

Máy tính cá nhân

b)

Hệ thống điều khiển y tế/nhúng

c)

Trình duyệt web

d)

Soạn thảo văn bản

13.

Lệnh tắt nhanh Windows thường là:

a)

Ctrl+C

b)

Alt+F4

c)

Ctrl+V

d)

F1

14.

Trong quản lý tiến trình, “đa tiến trình” cho phép:

a)

Chỉ 1 tiến trình tồn tại

b)

Nhiều tiến trình chạy và HĐH phân chia thời gian CPU

c)

Máy tắt ngay lập tức

d)

Không thể chạy ứng dụng

15.

Lệnh kiểm tra dung lượng ổ đĩa thường thấy trong:

a)

Task Manager

b)

Disk Management / This PC (Properties)

c)

Paint

d)

Notepad

16.

Tình huống: Giáo viên yêu cầu học sinh không cho phép học sinh cài phần mềm trên máy lớp để tránh virus. a. Việc hạn chế cài phần mềm giúp giảm rủi ro lây nhiễm mã độc.

a)

Đúng

b)

Sai

17.

Tình huống: Giáo viên yêu cầu học sinh không cho phép học sinh cài phần mềm trên máy lớp để tránh virus. Học sinh không bao giờ cần quyền cài đặt phần mềm cho bất kỳ mục đích học tập nào.

a)

Đúng

b)

Sai

18.

Tình huống: Giáo viên yêu cầu học sinh không cho phép học sinh cài phần mềm trên máy lớp để tránh virus. Quản trị viên nên kiểm soát cài đặt và cung cấp phần mềm an toàn theo nhu cầu giảng dạy.

a)

Đúng

b)

Sai

19.

Tình huống: Giáo viên yêu cầu học sinh không cho phép học sinh cài phần mềm trên máy lớp để tránh virus.

a)

Đúng

b)

Sai

20.

Điền vào chỗ trống: ________ → New → Folder → nhập tên.

a)

Chuột phải

b)

Chuột trái

c)

Phím Enter

d)

Phím Delete

21.

Cách kiểm tra dung lượng ổ đĩa: ________ → chuột phải ổ đĩa → Properties → xem Used/Free space.

a)

This PC

b)

Recycle Bin

c)

Network

d)

Control Panel

22.

Cách sao lưu nhanh bằng USB:

a)

Cắm USB

b)

Định dạng lại USB

c)

Xóa dữ liệu trên USB

d)

Rút USB khi đang sử dụng

23.

Đổi tên tệp trên Windows phím tắt:

a)

Ctrl+R

b)

F2

c)

Alt+F4

d)

Ctrl+S

24.

Mở Task Manager bằng:

a)

Ctrl+Alt+Del

b)

Ctrl+C

c)

Alt+Tab

d)

Ctrl+S

25.

Xóa tệp trên Windows thường chuyển vào:

a)

Recycle Bin

b)

Desktop

c)

Control Panel

d)

My Documents

26.

Thao tác an toàn khi tháo USB:

a)

Rút ngay

b)

Eject/Safely remove

c)

Restart máy

d)

Format luôn

27.

Disk Cleanup dùng để:

a)

Dọn file tạm

b)

Tăng CPU

c)

Gỡ phần cứng

d)

Tắt máy

28.

Đối phần mở rộng tệp có thể thay đổi:

a)

Nội dung

b)

Ứng dụng mặc định mở file

c)

Dung lượng

d)

Số byte

29.

Phím tắt chuyển cửa sổ:

a)

Alt+Tab

b)

Ctrl+X

c)

Win+L

d)

F1

30.

Sao lưu dữ liệu nên:

a)

Chỉ khi máy lỗi

b)

Thường xuyên và lưu ở nơi khác

c)

Không cần

d)

Lưu trên ổ C thôi

31.

Tìm tệp nhanh dùng:

a)

Task Manager

b)

Search của HĐH

c)

Control Panel

d)

Device Manager

32.

Quyền Read-only có nghĩa:

a)

Có thể đọc nhưng không sửa

b)

Không thể mở

c)

Xóa tự động

d)

Chỉ admin xem

33.

System Restore dùng để:

a)

Tạo file ảnh

b)

Khôi phục trạng thái hệ thống

c)

Xóa tệp tạm

d)

Gỡ driver

34.

Kiểm tra chương trình chạy chậm nên xem:

a)

Task Manager

b)

Paint

c)

Calculator

d)

Notepad

35.

Tình huống: Một máy tính lớp học chạy chậm sau khi cài nhiều phần mềm mới.

a)

Có thể kiểm tra Task Manager để xác định tiến trình chiếm tài nguyên.

b)

Đúng

c)

Sai

36.

Tình huống: Một máy tính lớp học chạy chậm sau khi cài nhiều phần mềm mới. Xóa Recycle Bin sẽ luôn giải quyết vấn đề chạy chậm.

a)

Đúng

b)

Sai

37.

Tình huống: Một máy tính lớp học chạy chậm sau khi cài nhiều phần mềm mới. Gỡ các phần mềm không cần thiết và dọn dẹp file tạm có thể cải thiện hiệu năng.

a)

Đúng

b)

Sai

38.

Tình huống: Một máy tính lớp học chạy chậm sau khi cài nhiều phần mềm mới.

a)

Đúng

b)

Sai

39.

Nêu 2 lợi ích và 2 rủi ro khi dùng phần mềm chạy trên Internet.

a)

Lợi ích: truy cập mọi nơi, không cần cài đặt; Rủi ro: phụ thuộc mạng, bảo mật/riêng tư.

b)

Lợi ích: tốc độ xử lý cao, không cần cập nhật; Rủi ro: chi phí cao, không có hỗ trợ kỹ thuật.

c)

Lợi ích: dễ dàng nâng cấp phần cứng, không cần đăng nhập; Rủi ro: không có dữ liệu, không thể sử dụng ngoại tuyến.

d)

Lợi ích: bảo mật tuyệt đối, không cần kết nối mạng; Rủi ro: không có rủi ro, sử dụng miễn phí hoàn toàn.

40.

Kể tên 3 phần mềm nguồn mở dùng xử lý văn bản/ảnh/đồ họa.

a)

LibreOffice Writer, GIMP, Inkscape.

b)

Microsoft Word, Photoshop, CorelDRAW.

c)

Notepad, Paint, Excel.

d)

Pages, Affinity Photo, Sketch.

41.

Phần mềm nguồn mở cho phép:

a)

Xem và sửa mã nguồn

b)

Không xem mã nguồn

c)

Chỉ chạy offline

d)

Cấm phân phối

42.

Ví dụ web app là:

a)

Word cài máy

b)

Google Docs

c)

Paint

d)

Notepad

43.

Ưu điểm web app:

a)

Luôn cần cài đặt

b)

Truy cập từ trình duyệt

c)

Không cần mạng

d)

Tắt khi đóng trình duyệt không lưu

44.

Phần mềm nguồn mở phát triển bởi:

a)

Một công ty

b)

Cộng đồng lập trình viên

c)

Chỉ chính phủ

d)

Cửa hàng máy tính

45.

Khi dùng web app cần lưu ý:

a)

Tốc độ mạng và bảo mật

b)

Chỉ cấu hình phần cứng

c)

Không cần tài khoản

d)

Không tương thích

46.

Phần mềm mã nguồn mở miễn phí luôn:

a)

Hỗ trợ 24/7

b)

Không nhất thiết có hỗ trợ chính thức

c)

Luôn tốt hơn thương mại

d)

Không có tài liệu

47.

GIMP dùng để:

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Chỉnh sửa ảnh

c)

Dọn ổ đĩa

d)

Quản lý tệp

48.

8. Khi chia sẻ tài liệu trên web app, nên thực hiện điều nào sau đây?

a)

Kiểm tra quyền truy cập trước khi chia sẻ

b)

Chia sẻ cho tất cả mọi người mà không kiểm tra

c)

Không cần đặt mật khẩu bảo vệ tài liệu

d)

Gửi tài liệu qua các kênh không bảo mật

49.

Đơn vị nhỏ nhất của dữ liệu là:

a)

Bit

b)

Byte

c)

KB

d)

MB

50.

Office 365 là:

a)

Phần mềm nguồn mở

b)

Web app/dịch vụ đám mây

c)

Hệ điều hành

d)

Ứng dụng di động duy nhất

51.

10. Lợi ích phần mềm nguồn mở cho giáo dục:

a)

Tốn chi phí

b)

Tiếp cận dễ dàng, học sửa mã

c)

Không cho sửa mã

d)

Không có tài liệu

52.

Khi chọn web app, cần cân nhắc:

a)

Độ tương thích, chính sách dữ liệu, chi phí

b)

Chỉ giao diện đẹp

c)

Chỉ thương hiệu

d)

Không quan tâm bảo mật

53.

Phần mềm nguồn mở thường cấp phép bằng:

a)

Bản quyền độc quyền

b)

Giấy phép mã nguồn mở (GPL, MIT, Apache)

c)

Hợp đồng thương mại

d)

Không cần giấy phép

54.

Phần II — Đúng / Sai (tình huống + 4 ý) Tình huống: Giáo viên muốn dùng web app để giao bài và thu bài của học sinh. a. Dùng web app giúp học sinh nộp bài trực tuyến và giáo viên chấm nhanh.

a)

Đúng

b)

Sai

55.

Phần II — Đúng / Sai (tình huống + 4 ý) Tình huống: Giáo viên muốn dùng web app để giao bài và thu bài của học sinh. b. Không cần xem lại chính sách quyền riêng tư của dịch vụ trước khi lưu dữ liệu học sinh.

a)

Đúng

b)

Sai

56.

Phần II — Đúng / Sai (tình huống + 4 ý) Tình huống: Giáo viên muốn dùng web app để giao bài và thu bài của học sinh. c. Có thể bật xác thực hai lớp cho tài khoản giáo viên để tăng an toàn.

a)

Đúng

b)

Sai

57.

Phần II — Đúng / Sai (tình huống + 4 ý) Tình huống: Giáo viên muốn dùng web app để giao bài và thu bài của học sinh. d. Khi dùng phần mềm nguồn mở, luôn được phép dùng mã nguồn cho mọi mục đích mà không cần có giấy phép.

a)

Đúng

b)

Sai

58.

Chuyển số 45 (thập phân) sang nhị phân.

a)

101101₂

b)

110101₂

c)

100101₂

d)

101011₂

59.

Tại sao SSD nhanh hơn HDD?

a)

SSD dùng bộ nhớ flash, không có cơ chế cơ học – truy xuất ngẫu nhiên nhanh hơn, không có độ trễ cơ khí.

b)

SSD có nhiều đĩa quay hơn HDD.

c)

SSD sử dụng sóng radio để truyền dữ liệu.

d)

SSD cần phải làm nóng trước khi sử dụng.

60.

1 GB = bao nhiêu MB theo quy 1 GB = 1024 MB?

a)

1 GB = 1024 MB.

b)

1 GB = 1000 MB.

c)

1 GB = 512 MB.

d)

1 GB = 2048 MB.

61.

1. A. Byte B. Bit C. KB D. MB

a)

A. Byte

b)

B. Bit

c)

C. KB

d)

D. MB

62.

1 byte = ? bit

a)

1

b)

2

c)

4

d)

8

63.

Unicode dùng để:

a)

Mã hóa ký tự nhiều ngôn ngữ

b)

Lưu ảnh

c)

Tăng tốc CPU

d)

Quản lý mạng

64.

Thiết bị lưu trữ không có phần cơ khí là:

a)

HDD

b)

SSD

c)

DVD

d)

Đĩa mềm

65.

ALU thực hiện:

a)

Điều khiển

b)

Số học và logic

c)

Lưu trữ

d)

Hiển thị

66.

ROM thường lưu:

a)

Dữ liệu tạm thời

b)

BIOS/firmware

c)

Ảnh

d)

Nhạc

67.

1010₂ = ?₁₀

a)

10

b)

11

c)

12

d)

13

68.

2 GB = ? MB

a)

2000

b)

2048

c)

1000

d)

1024

69.

Tốc độ đọc/ghi phụ thuộc:

a)

Loại ổ đĩa

b)

Màu màn hình

c)

Kích thước bàn phím

d)

Loại chuột

70.

RAM dùng để:

a)

Lưu vĩnh viễn

b)

Lưu tạm cho chương trình đang chạy

c)

Lưu firmware

d)

Lưu HĐH vĩnh viễn

71.

ASCII biểu diễn:

a)

Số thực

b)

Ký tự tiếng Anh cơ bản

c)

Hình ảnh

d)

Video

72.

Tăng RAM thường:

a)

Chậm hơn

b)

Không đổi

c)

Nhanh hơn khi chạy đa nhiệm

d)

Luôn làm nóng máy

73.

Kỹ thuật viên đề xuất nâng RAM cho phòng lab do máy chạy chậm khi mở nhiều ứng dụng đồng thời. Tăng RAM thường cải thiện hiệu năng khi chạy đa nhiệm. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

74.

1 KB luôn bằng 1000 byte trong mọi trường hợp.

a)

Đúng

b)

Sai

75.

ALU tham gia vào phép toán logic và số học. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

76.

Phần II — Đúng / Sai (tình huống + 4 ý) d. SSD thường ổn nhiều hơn HDD. Chọn Đúng hoặc Sai.

a)

Đúng

b)

Sai

77.

Cách kết nối máy in USB và khắc phục khi máy không in.

a)

Cắm USB → bật máy in → cài driver/ chọn printer mặc định → kiểm tra hàng đợi in → kiểm tra giấy/mực.

b)

Cắm USB → tắt máy in → không cần cài driver → in thử ngay.

c)

Chỉ cần bật máy in và cắm điện, không cần cài đặt gì thêm.

d)

Cắm USB → bật máy in → không cần kiểm tra giấy/mực hay hàng đợi in.

78.

So sánh Wi-Fi và Ethernet.

a)

Ethernet: ổn định, tốc độ cao, cần dây. Wi-Fi: tiện lợi, di động, có thể mất tín hiệu.

b)

Ethernet: di động, không cần dây. Wi-Fi: tốc độ cao, ổn định.

c)

Ethernet: chỉ dùng cho điện thoại. Wi-Fi: chỉ dùng cho máy tính bàn.

d)

Ethernet: dễ mất tín hiệu, di động. Wi-Fi: cần dây, ổn định.

79.

Công truyền hình ảnh chất lượng cao là:

a)

USB

b)

HDMI

c)

COM

d)

PS/2

80.

Kết nối mạng có dây là:

a)

HDMI

b)

USB

c)

Ethernet (RJ-45)

d)

Bluetooth

81.

Bluetooth dùng cho:

a)

Kết nối không dây khoảng ngắn

b)

Truyền mạng tốc độ cao cho tòa nhà

c)

Lưu trữ lớn

d)

Hiển thị video 4K

82.

Khi thiết bị không nhận, nên:

a)

Gỡ thiết bị

b)

Kiểm tra cáp/nguồn và driver

c)

Đập thiết bị

d)

Xóa ổ đĩa

83.

USB 3.0 so với USB 2.0:

a)

Chậm hơn

b)

Nhanh hơn

c)

Không dùng điện

d)

Không tương thích

84.

In từ điện thoại qua mạng cần:

a)

Cắm USB

b)

Máy in hỗ trợ in mạng/Wi-Fi

c)

Cài Windows trên điện thoại

d)

Thay mực bằng tay

85.

Driver là:

a)

Chương trình điều khiển phần cứng

b)

Loại cổng

c)

Ổ cứng

d)

Ứng dụng game

86.

Thiết bị nào song cổng cao?

a)

Chuột PS/2

b)

Màn hình VGA

c)

Ổ cứng gắn ngoài USB 3.0

d)

Loa analog

87.

VGA thường:

a)

Số hóa như HDMI

b)

Tương tự HDMI

c)

Kém hơn HDMI (analog)

d)

Không truyền hình ảnh

88.

"Safely remove" USB nhằm:

a)

Đảm bảo an toàn khi tháo thiết bị USB khỏi máy tính, tránh mất dữ liệu hoặc hỏng thiết bị.

b)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu giữa USB và máy tính.

c)

Giúp máy tính nhận diện USB nhanh hơn.

d)

Bảo vệ máy tính khỏi virus từ USB.

89.

Ví dụ dịch vụ cloud:

a)

Notepad

b)

Google Drive

c)

Paint

d)

CMD

90.

Quyền “Can edit” cho phép:

a)

Chỉ xem

b)

Sửa, xóa, chia sẻ tiếp

c)

Không mở

d)

Xem không lưu

91.

Tiết kiệm dung lượng Drive bằng:

a)

Không xóa gì file

b)

Xóa file không cần, dọn thùng rác, nén

c)

Lưu trên desktop

d)

Chia sẻ công khai

92.

Phiên bản (version) giúp:

a)

Quản lý phiên bản, khôi phục lại phiên bản trước đó.

b)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu.

c)

Bảo mật thông tin cá nhân.

d)

Tối ưu hóa giao diện người dùng.

93.

An toàn khi chia sẻ file là:

a)

Kiểm soát quyền, mã hóa, xác thực nhiều lớp

b)

Chia sẻ công khai

c)

Không cần kiểm tra

d)

Gửi qua email bất kỳ

94.

Để chia sẻ file Google Drive chỉ cho quyền xem, bạn cần làm gì?

a)

Chọn file → Share → nhập email hoặc tạo link → chọn quyền “Viewer” → Send/Done.

b)

Chọn file → Share → nhập email hoặc tạo link → chọn quyền “Editor” → Send/Done.

c)

Chọn file → Share → nhập email hoặc tạo link → chọn quyền “Commenter” → Send/Done.

d)

Chọn file → Share → nhập email hoặc tạo link → không chọn quyền nào → Send/Done.

95.

Cách thu hồi link chia sẻ công khai:

a)

Vào file → Share → đổi quyền link sang “Restricted” hoặc xóa link chia sẻ.

b)

Chỉ cần đăng xuất khỏi tài khoản Google.

c)

Đổi tên file là link sẽ tự thu hồi.

d)

Chia sẻ lại link cho người khác.

96.

Format thiết bị:

a)

Format thiết bị

b)

Đảm bảo dữ liệu đã ghi xong

c)

Tắt máy in

d)

Tăng dung lượng

97.

Thiết bị IoT là:

a)

Dùng cho game

b)

Thiết bị thông minh kết nối Internet

c)

Ổ cứng gắn ngoài

d)

Bàn phím cơ

98.

Thiết bị không tương thích thường do:

a)

Driver không phù hợp hoặc chuẩn khác

b)

Thiết bị quá mới

c)

Người dùng không có tài khoản

d)

Màn hình quá bé

99.

Lớp học muốn kết nối một máy chiếu mới nhưng không hiển thị hình. Có thể kiểm tra cáp HDMI/VGA và chọn nguồn đúng trên máy chiếu.

a)

True

b)

False

100.

Tình huống: Lớp học muốn kết nối một máy chiếu mới nhưng không hiển thị hình.

b. Nếu driver card màn hình lỗi, máy tính vẫn hiển thị bình thường lên máy chiếu.

a)

True

b)

False