wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG KIỂM TRA GIỮA KÌ I MÔN GIÁO DỤC ĐỊA PHƯƠNG 9

Total questions: 53

Worksheet time: 27mins

Name
Class
Date
1.

Nội dung bao quát nhất của văn bản "Trấn Biên Hoà" là gì?

a)

Miêu tả chi tiết về lịch sử hình thành và phát triển của vùng đất Đồng Nai.

b)

Cung cấp thông tin lịch sử, địa lý, văn hóa, phong tục, và kiến trúc của trấn Biên Hòa xưa.

c)

Ca ngợi vẻ đẹp thiên nhiên hùng vĩ và tinh thần quật cường của con người Đồng Nai trong kháng chiến.

d)

Ghi chép về Văn Miếu và các lễ hội truyền thống tại Đồng Nai.

2.

Bộ sách "Gia Định thành thông chí" của Trịnh Hoài Đức có giá trị cao về những lĩnh vực nào?

a)

Văn học, Thơ ca, và Ngôn ngữ học.

b)

Lịch sử, Địa lí, và Văn hóa của miền Nam Bộ.

c)

Chính trị, Kinh tế, và Quân sự.

d)

Kiến trúc, Hội hoạ, và Âm nhạc.

3.

Văn xuôi Đồng Nai thời kì trung đại có thành tựu đặc sắc với tác phẩm nào?

a)

Trấn mộ côi

b)

Tiếng hát trên sông Đồng Nai

c)

Gia Định thành thông chí

d)

Văn Miếu Đồng Nai

4.

Ngoài Văn Miếu, nội dung của "Trấn Biên Hoà" còn miêu tả những địa danh tự nhiên tiêu biểu nào?

a)

Núi Bà Rá và Sông Sài Gòn.

b)

Núi Thần Quy và Sông Phước Long

c)

Núi Bà Đen và Sông Vàm Cỏ Đông.

d)

Núi Chứa Chan và Sông Bé.

5.

Tác phẩm của nhà văn nào được đánh giá là "bức tranh sâu rộng và toàn diện nhất về con người và cuộc kháng chiến ở Đồng Nai"?

a)

Huỳnh Văn Nghệ.

b)

Lý Văn Sâm.

c)

Hoàng Văn Bốn.

d)

Bính Nguyên Lộc.

6.

Tác phẩm của Huỳnh Văn Nghệ về nền bức tranh quê hương thiên nhiên tươi đẹp và quật cường trong kháng chiến thuộc thể loại nào?

a)

Truyện ngắn.

b)

Hồi kí.

c)

Tiểu thuyết.

d)

Kịch.

7.

Trong các nhà văn sau 1975, ai được nêu tên là thuộc thế hệ kế thừa với quan niệm về văn phong hiện đại?

a)

Lý Văn Sâm.

b)

Hoàng Văn Bốn.

c)

Khôi Vũ.

d)

Lương Văn Lưu.

8.

Văn xuôi Đồng Nai đã góp phần phác hoạ bức tranh nào trong suốt chiều dài lịch sử?

a)

Cuộc sống lao động và sinh hoạt văn hóa ở đô thị.

b)

Thiên nhiên và con người Đồng Nai.

c)

Hoạt động thương mại và giao thương trên sông.

d)

Tinh hình quân sự và xây dựng thành trì.

9.

Bộ sách "Gia Định thành thông chí" ghi chép tỉ mỉ về những vấn đề nào?

a)

Kinh nghiệm sản xuất, buôn bán.

b)

Núi sông, khí hậu, thành lập các trấn, phong tục tập quán.

c)

Ghi chép về các triều đại và sử kí.

d)

Các bài văn tế và thơ ca.

10.

Đặc điểm nào của hình đá trên núi Thần Quy (núi Ba Đạ) được người dân dùng để đoán biết mưa lụt lớn nhỏ trong năm?

a)

Màu sắc của hòn đá thay đổi theo thời tiết.

b)

Đầu rùa quay về hướng Đông (lụt lớn) hay hướng Tây (mưa lụt bình thường).

c)

Hòn đá phát ra âm thanh báo hiệu lũ lụt.

d)

Hình dáng của hòn đá giống đầu rồng.

11.

Tác giả nhận xét gì về tính chất của núi Thần Quy?

a)

Là vật linh thiêng do con người tạo ra.

b)

Là vật thật tự nhiên, không do sức người sắp xếp nổi.

c)

Là ngọn núi cao nhất trấn Biên Hòa.

d)

Là nơi có nhiều khoáng sản quý hiếm.

12.

Sông Phước Long (sông Đồng Nai) được miêu tả là có thứ nước như thế nào, và dùng vào việc gì?

a)

Nước đục màu phù sa, dùng để tưới tiêu.

b)

Nước sâu và chảy xiết, dùng để chuyên chở hàng hóa.

c)

Nước ngọt trong veo, có tiếng tốt nhất thành Gia Định, dùng để gội đầu hay pha trà.

d)

Nước mặn lợ, dùng để nuôi trồng thủy sản.

13.

Đặc điểm nổi bật nào của sông Phước Long giúp người dân không sợ nạn tràn ngập khi có lụt lớn vào tháng 8 hằng năm?

a)

Sông có nhiều đập ngăn nước kiên cố.

b)

Nước lũ chỉ xuất hiện trong thời gian ngắn.

c)

Sông có nhiều nhánh rút chảy ra biển rất nhanh.

14.

Những địa danh nào được nhắc đến là 'giáp biển mới hết' sau núi Quy Sơn?

a)

Núi Ba Đình, núi Lò Yêm.

b)

Núi Ba Chiêng, núi Chứa Chan, núi Thủy Vân.

c)

Núi Bá Rá, núi Lấp Vò.

d)

Sông Tiền Giang, xóm Sa Tân.

15.

Khu vực Văn Miếu được chọn lựa xây dựng ban đầu có đặc điểm địa lý nào?

a)

Phía bắc hướng đến sông Phước, phía nam dựa theo núi rừng.

b)

Phía nam hướng đến sông Phước, phía bắc dựa theo núi rừng, núi sông thanh tú.

c)

Nằm ở trung tâm thành trấn, có địa thế bằng phẳng.

d)

Nằm trên một ngọn đồi cao, nhìn ra biển Đông.

16.

Tác giả đã dùng những chi tiết nào để thể hiện sự đánh giá, nhận xét về tính chất 'thần tự nhiên' của núi Ba Bà?

a)

Việc đá rùa quay đầu để đoán mưa lụt, và không do sức người sắp xếp nổi.

b)

Núi là hang ổ của các lò gạch, hang Lào.

c)

Núi có suối nguy nga, hang động huyền ảo.

d)

Núi là nơi tụ họp của các vị thần.

17.

Việc Trịnh Hoài Đức ghi chép chi tiết về núi sông, khí hậu, phong tục có ý nghĩa gì về cách miêu tả địa danh?

a)

Thể hiện sự thiếu quan tâm đến yếu tố con người.

b)

Giúp làm rõ bối cảnh lịch sử và quân sự của vùng đất.

c)

Thể hiện cách miêu tả đầy đủ và tỉ mỉ về mọi mặt của địa danh Nam Bộ.

d)

Cho thấy tác giả chỉ quan tâm đến truyền thuyết dân gian.

18.

Đặc điểm nào của sông Phước Long khiến ghe thuyền không lưu thông được ở một hướng chảy?

a)

Dòng sông quá cạn và nhiều bãi cát.

b)

Hướng chảy về thác đá lởm chởm, nước chảy hung hãn hiểm ác.

c)

Dòng sông quá hẹp và có nhiều cây cối.

d)

Nước sông bị nhiễm mặn.

19.

Hoạt động của 'na nhãn' vào đêm 28 tháng Chạp có ý nghĩa gì?

a)

Đón rước ông bà tổ tiên về ăn Tết.

b)

Đuổi tà tống ma, trừ cú rúc mỏi.

c)

Dạy bảo con em về việc phụng sự cẩn thận.

d)

Tổ chức thi đấu đánh trống, gõ phách.

20.

Phong tục 'lên nêu' vào bữa Trừ tịch (tức ngày cuối năm) có ý nghĩa gì liên quan đến việc vay mượn?

a)

Báo hiệu cho mọi người biết nhà sắp trả nợ.

b)

Là lời chúc phúc cho một năm mới làm ăn phát đạt.

c)

Phàm những khoản vay mượn thiếu thốn trong tiết ấy không được đòi hỏi, đợi ngày 'hạ nêu' mới được đòi.

d)

Mời gọi thần tài về nhà để ban phước lộc.

21.

Ngày mùng 3 Tết có nghi lễ đặc biệt nào?

a)

Lễ bái tổ tiên, chúc phúc người lớn tuổi.

b)

Lễ 'đặt tiền' (dưa thần) bằng cách dốt đồ hàng mã và phóa tống tiền.

c)

Tổ chức cuộc chơi đánh đu tiên.

d)

Lễ hạ nêu để đòi các khoản nợ.

22.

Điều đặc trưng trong trang trí nhà cửa dịp Tết được nhắc đến là gì?

a)

Treo đèn lồng đỏ, dán câu đối.

b)

May sắm áo quần mới, sắp đặt ghế ấn, trang sức bàn thờ tiên gần cầu liêm mới.

c)

Trang hoàng nhà bằng hoa mai, hoa đào.

d)

Dựng tượng thần tài, thần thác.

23.

Cuộc chơi đánh đu tiên (văn xu tha tiên) được tổ chức vào dịp nào trong năm và dành cho ai tham gia?

a)

Chỉ dành cho nam giới tham gia.

b)

Dùng một bánh xe bằng gỗ có trục xoay như bánh xe nước và có 8 chỗ ngồi cho phụ nữ.

c)

Dùng một sợi dây dài thả từ trên cao xuống.

d)

Tổ chức tại sân rộng của Văn Miếu.

24.

Cuộc chơi đánh đu tiên kéo dài từ thời điểm nào đến khi nào?

a)

Từ ngày 28 tháng Chạp đến đêm Trừ tịch.

b)

Từ buổi mai Nguyên đán cho đến đêm rằm tháng Giêng.

c)

Từ ngày mùng 3 đến ngày mùng 7 Tết.

d)

Từ ngày mùng 7 đến ngày 15 tháng Giêng.

25.

Phong tục cuối năm ở Nông Nai được miêu tả là có sự kết hợp của những hoạt động nào?

a)

Tế lễ, ca hát, dựng nêu, trang hoàng nhà cửa.

b)

Đốt pháo, tống tiền.

c)

Chỉ tập trung vào việc cúng tế trong gia đình.

d)

Thi đấu võ thuật.

26.

Theo văn bản, phong tục ngày Tết ở trấn Biên Hoà xưa có hoạt động nào khác với dị ở Trung Hoa?

a)

Thắp hương tiên lễ bái tổ tiên.

b)

Uống rượu hồng, ăn bánh nếp.

27.

Văn Miếu trấn Biên Hoà được dựng lên ban đầu vào năm nào?

a)

Năm Ất Y thịt 25 (1715).

b)

Năm Giáp Dần thời trọng hưng (1794).

c)

Năm 1776.

d)

Năm 1788.

28.

Vị quan nào đã lựa chọn chỗ đất dựng Văn Miếu ban đầu?

a)

Nguyễn Phan Long.

b)

Phạm Khánh Đức.

c)

Nguyễn Hồng Đô.

d)

Tống trấn quan.

29.

Cấu trúc của Văn Miếu sau khi được trùng tu (1794) có những khu vực chính nào ở trung tâm?

a)

Khuê Văn các và Sùng Văn đường.

b)

Đại thành điện và Đại thành môn.

c)

Thảm miếu và Dục Thanh tự.

d)

Nghi Môn và cửa Văn Miếu.

30.

Hai cửa tả, hữu của Văn Miếu sau khi trùng tu có tên là gì?

a)

Sùng Văn đường và Duy Lễ đường.

b)

Kim Thanh và Ngọc Chấn.

c)

Đại thành môn và Thánh Môn.

d)

Phía tả có Kim Thanh, phía hữu có Ngọc Chấn.

31.

Văn Miếu được trùng tu lần đầu vào năm nào và do ai giám đốc?

a)

Năm 1715, do Nguyễn Phan Long giám đốc.

b)

Năm Giáp Dần thời trọng hưng (1794), do Lễ bộ Nguyễn Hồng Đô khâm mạng giám đốc.

c)

Năm 1799, do Kí du giám đốc.

d)

Năm 1802, do Tống trấn quan giám đốc.

32.

Hai lễ tế quan trọng thường năm được tổ chức tại Văn Miếu là gì?

a)

Tế thần và Tế thổ địa.

b)

Tế xuân và Tế thu.

c)

Tế Nguyên đán và Tế Trừ tịch.

d)

Tế quan và Tế hiền.

33.

Phần hiên (hai bên) trong lễ tế tại Văn Miếu do những chức quan nào đảm nhiệm?

a)

Khâm mạng vua.

b)

Tống trấn quan.

c)

Trấn quan và Đốc học quan, kí du.

d)

Kí lục Phạm Khánh Đức.

34.

Văn bản đã cho biết điều gì về lịch sử và cấu trúc của Văn Miếu?

a)

Chỉ ghi chép về việc thờ cúng trong Văn Miếu.

b)

Ghi lại quá trình hình thành, vị trí địa lí, các lần trùng tu và bổ cứu kiến trúc các hạng mục.

c)

Chỉ miêu tả vẻ đẹp của các loại cây trái trồng trong Văn Miếu.

d)

Chỉ nói về vai trò của các quan lại tham gia lễ tế tại Văn Miếu.

35.

Văn bản "Vật nâng chiếc hai" được trích từ tập sách nào?

a)

Tuyển tập Văn học nghệ thuật Bình Phước (2011)

b)

Tuyển tập Văn học nghệ thuật Bình Phước (2006–2011)

c)

Tuyển tập Văn học nghệ thuật Việt Nam (2006–2011)

d)

Tuyển tập Văn học các dân tộc thiểu số Việt Nam

36.

Tác giả của truyện ngắn "Vật nâng chiếc hai" là ai?

a)

S’tiêng

b)

Điểu Sarúc

c)

Nguyệt Lãng

d)

Không rõ

37.

Bối cảnh không gian chính của câu chuyện là ở đâu?

a)

Miệt Nhơn Cà, Quảng Đức

b)

Bình Dương

c)

Sóc Bù Môn

d)

Một thị trấn xa xôi

38.

Điểu Sarúc đang ngồi làm gì vào buổi sáng đầu câu chuyện?

a)

Gặt lúa trên ruộng

b)

Chăm sóc vườn điều

c)

Chẻ mỏ mây song để sửa lại chiếc xà cũ

d)

Đưa cháu đi học

39.

Chiếc xà cũ gắn bó với ông Điểu Sarúc từ khi nào và có ý nghĩa gì với ông?

a)

Từ thời trẻ, nó giúp ông phát nương.

b)

Chiếc xà là món quà của cha mẹ ông.

c)

Chiếc xà ông nhận được cùng lúc với vợ Thị Blông.

d)

Chiếc xà ông dùng để cày ruộng.

40.

Vì sao Điểu Sarúc mừng khi nhận được Thị Blông?

a)

Vì ông muốn có người làm việc nhà.

b)

Vì ông nghèo, không làm ra con trâu để cưới vợ, nên nhận được con gái bị bỏ rơi ông mừng lắm.

c)

Vì Thị Blông có nước da trắng.

d)

Vì ông muốn có người nối dõi tông đường.

41.

Thị Blồng được ông Điều Sarúc nuôi dưỡng và lớn lên đã bao nhiêu mùa rẫy?

a)

Khoảng mười tám mùa rẫy

b)

Ba mươi bốn mùa rẫy

c)

Ba mươi lăm mùa rẫy

d)

Bảy mùa rẫy

42.

Hiện tại, công việc thu hái vườn điều được ông Điều Sarúc giao cho ai?

a)

Đứa cháu trai mười tám tuổi.

b)

Người già trong sóc.

c)

Vợ chồng Thị Blồng.

d)

Ông tự làm.

43.

Chi tiết nào cho thấy Thị Blồng đã hòa nhập hoàn toàn với cuộc sống của người S’tiêng?

a)

Thị Blồng mang họ của ông.

b)

Thị Blồng nói tiếng đồng bào ông.

c)

Ngoài nước da trắng, Blồng không khác gì một người S’tiêng chính gốc.

d)

Thị Blồng làm nương rẫy.

44.

Ai là người đã đi tìm và muốn đón Thị Blồng về xuôi?

a)

Một người hàng xóm cũ.

b)

Cha mẹ đẻ của Thị Blồng.

c)

Vợ chồng người Kinh dưới thành phố.

d)

Đứa cháu trai Thị Blồng nuôi dưỡng.

45.

Khi cha mẹ đẻ của Blồng đến tìm, tâm trạng của Điều Sarúc là gì?

a)

Vui mừng vì con gái đã tìm được gia đình.

b)

Đau lòng, nhưng ông biết "con cá phải về với sóng, con chim thì phải về lại rừng".

c)

Giận dữ và tìm cách giữ Blồng lại.

d)

Thờ ơ, không quan tâm.

46.

Điều Sarúc đã dùng hình ảnh nào để nói về vai trò của mình trong cuộc đời Thị Blồng?

a)

Là cây cỏ thụ che mát.

b)

Là mặt trời soi sáng.

c)

Là chiếc bè đưa con qua suối.

d)

Là con thuyền ra biển lớn.

47.

Chi tiết nào thể hiện nỗi buồn và sự lo lắng của Điều Sarúc sau khi Thị Blồng về xuôi?

a)

Ông sửa xong cái xà cũ để xài.

b)

Ông khó khăn thèm, tiếng khen rừng chỉ còn thưa thớt.

c)

Ông ngước lên nhìn đứa cháu.

d)

Ông nấu cơm cho cháu trai.

48.

Ông Điều Sarúc tặng chiếc xà cũ đã sửa xong cho ai?

a)

Thị Blồng.

b)

Đứa cháu ngoại gái vừa năm tuổi.

c)

Đứa cháu trai mười tám tuổi.

d)

Tự ông dùng.

49.

Ông Điều Sarúc định tặng cho đứa cháu trai món quà gì để nó quên nhớ ông?

a)

Chiếc xà gạt.

b)

Một cái xà mới.

c)

Một con bò.

d)

Một bức thư.

50.

Ai là người đem bức thư từ thị trấn về cho ông Điều Sarúc?

a)

Cô giáo chủ nhiệm.

b)

Thằng cháu trai.

c)

Vợ ông.

d)

Vợ chồng Thị Blồng.

51.

Điều Sarúc không thể tự đọc bức thư vì lí do gì?

a)

Ông đang bận sửa xà.

b)

Ông quên kính.

c)

Ông không biết chữ.

d)

Ông muốn vợ con về đọc cho nghe.

52.

Nội dung bức thư khiến ông Điều Sarúc ngạc nhiên và sung sướng là gì?

a)

Thị Blồng sẽ sớm về thăm ông.

b)

Ông bà ngoại (cha mẹ đẻ của Thị Blồng) sẽ lên căn nhà ở gần gia đình ông.

c)

Cháu trai ông đỗ đại học.

d)

Ông được cấp giấy chứng nhận đất đai.

53.

Đề tài chủ yếu của truyện ngắn Vật nâng chia hai là gì?

a)

Tình yêu đôi lứa.

b)

Tình cảm gia đình, đặc biệt là tình cảm cha nuôi - con nuôi vượt qua rào cản dân tộc, cùng với những triết lí về sự gắn bó, cho đi và nhận lại.

c)

Vấn đề phát triển kinh tế ở miền núi.

d)

Cuộc sống học đường của trẻ em dân tộc thiểu số.