wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

từ mới a1

Total questions: 24

Worksheet time: 24mins

Name
Class
Date
1.

trời xanh, trời quang

(a)  

2.

nhiều mây, có mây

(a)  

3.

thất thường

(a)  

4.

mưa

(a)  

5.

tuyết

(a)  

6.

sương mù

(a)  

7.

yếu, nhẹ, sức gió thấp

(a)  

8.

vừa phải

(a)  

9.

sức gió lớn

(a)  

10.

biển lặng

(a)  

11.

biển sóng nhẹ

(a)  

12.

nhiệt độ giảm

(a)  

13.

ổn định, k đổi

(a)  

14.

cruise, du thuyền

(a)  

15.

đặt trước

(a)  

16.

tìm thấy, tìm được

(a)  

17.

chi tiêu

(a)  

18.

hỏi, xin, yêu cầu

(a)  

19.

tốt hơn

(a)  

20.

thông thường

(a)  

21.

bán

(a)  

22.

vedere

(a)  

23.

thịt đùi nấu chín

(a)  

24.

thịt đùi muối sống

(a)