wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

5.1. Tổng quan về an toàn và bảo mật: Khái niệm và Nguyên tắc

Total questions: 103

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

Theo nội dung, "tài sản thông tin" (Information asset) được hiểu là gì?

a)

Thông tin có giá trị đối với tổ chức và các hệ thống lưu trữ, xử lý và truyền tải thông tin

b)

Bất kỳ vật dụng hữu hình như bàn ghế, thiết bị văn phòng

c)

Chỉ là dữ liệu khách hàng trong hệ thống CRM

d)

Phần mềm ứng dụng nguồn mở

2.

Ví dụ nào sau đây KHÔNG thuộc tài sản thông tin theo mô tả?

a)

Máy chủ và thiết bị mạng

b)

Phần mềm hệ điều hành

c)

Kế hoạch kinh doanh và dữ liệu tài chính

d)

Đồ dùng cá nhân không liên quan đến hệ thống CNTT

3.

Khái niệm nào mô tả việc bảo vệ các thuộc tính bí mật, toàn vẹn và sẵn sàng của tài sản thông tin?

a)

An ninh mạng (Network security)

b)

An toàn thông tin (Information security)

c)

Quản lý an toàn thông tin

d)

An toàn máy tính và dữ liệu

4.

Trong bộ ba CIA, "Confidentiality" nhằm mục tiêu chính nào?

a)

Đảm bảo tính sẵn sàng của hệ thống

b)

Đảm bảo người không có thẩm quyền không thể truy cập thông tin

c)

Đảm bảo dữ liệu không bị thay đổi trái phép

d)

Đảm bảo khả năng khôi phục sau thảm họa

5.

Trong bộ ba CIA, thuộc tính "Integrity" nhấn mạnh điều gì?

a)

Tính bí mật của thông tin

b)

Khả năng truy cập thông tin khi cần thiết

c)

Tính chính xác và không bị thay đổi trái phép

d)

Khả năng mã hóa dữ liệu

6.

Trong bộ ba CIA, "Availability" hướng tới mục tiêu nào?

a)

Ngăn chặn thay đổi trái phép

b)

Cho phép truy cập thông tin khi cần thiết, trong thời điểm mong muốn

c)

Ẩn giấu dữ liệu khỏi người dùng hợp pháp

d)

Loại bỏ dữ liệu cũ

7.

Theo mô tả, việc bảo vệ tính bí mật, toàn vẹn và sẵn sàng có thể được thực hiện thông qua các biện pháp nào?

a)

Chỉ dựa vào phần mềm diệt virus

b)

Nhiều cơ chế bảo vệ khác nhau như chính sách, đào tạo, nâng cao nhận thức, công nghệ

c)

Tắt Internet hoàn toàn

d)

Chỉ sao lưu dữ liệu định kỳ

8.

An toàn thông tin được chia thành ba thành phần chính. Thành phần nào sau đây KHÔNG phải là một trong số đó?

a)

An toàn máy tính và dữ liệu (Computer & data security)

b)

An ninh mạng (Network security)

c)

Quản lý an toàn thông tin (Management of information security)

d)

Phát triển phần mềm (Software development)

9.

Phát biểu đúng về mối quan hệ giữa an toàn thông tin, an ninh mạng và an toàn máy tính & dữ liệu theo sơ đồ Venn:

a)

An ninh mạng bao phủ toàn bộ an toàn thông tin

b)

An toàn thông tin bao gồm các giao thoa giữa quản lý an toàn, an ninh mạng và an toàn máy tính & dữ liệu

c)

An toàn máy tính & dữ liệu bao phủ toàn bộ an ninh mạng

d)

Ba lĩnh vực hoàn toàn tách biệt, không giao nhau

10.

Mục tiêu của "An toàn máy tính và dữ liệu (Computer & data security)" là gì?

a)

Đảm bảo hệ thống mạng chống lại tấn công

b)

Giám sát việc thực thi các biện pháp bảo đảm an toàn thông tin

c)

Đảm bảo an toàn cho hệ thống phần cứng, phần mềm và dữ liệu trên máy tính; máy tính vận hành an toàn

d)

Xây dựng kế hoạch kinh doanh

11.

Phát biểu nào mô tả đúng về "An ninh mạng (Network security)"?

a)

Đảm bảo cho hệ thống mạng và các thông tin truyền tải trên mạng chống lại các tấn công và xâm nhập trái phép

b)

Chỉ tập trung vào bảo mật dữ liệu trong cơ sở dữ liệu nội bộ

c)

Chỉ liên quan đến tường lửa vật lý

d)

Giảm thiểu rủi ro bằng sao lưu định kỳ

12.

"Quản lý an toàn thông tin (Management of information security)" chủ yếu hướng tới điều gì?

a)

Phát triển phần mềm mã nguồn mở

b)

Quản lý và giám sát việc thực thi các biện pháp đảm bảo an toàn thông tin, nâng cao hiệu quả của chúng

c)

Thiết kế phần cứng máy tính

d)

Chỉ cấu hình thiết bị mạng

13.

Ví dụ nào sau đây thuộc nhóm "thông tin" trong tài sản thông tin?

a)

Thiết bị đầu cuối

b)

Hệ điều hành

c)

Kế hoạch kinh doanh và dữ liệu tài chính

d)

Phần cứng vật thể hữu hình khác

14.

Trong bối cảnh bảo mật, "tài sản có thể là vô hình" được nêu ví dụ nào?

a)

Trang web, thông tin phần mềm hoặc dữ liệu

b)

Người, hệ thống máy tính

c)

Phần cứng

d)

Vật thể hữu hình khác

15.

Khái niệm nào đảm bảo rằng chỉ người dùng có thẩm quyền mới được truy cập thông tin và hệ thống?

a)

Tính bí mật (Confidentiality)

b)

Tính toàn vẹn (Integrity)

c)

Tính sẵn sàng (Availability)

d)

Tính riêng tư (Privacy)

16.

Theo nội dung, thông tin bí mật có thể bao gồm nội dung nào sau đây?

a)

Dữ liệu riêng của cá nhân, thông tin thuộc quyền sở hữu trí tuệ, và thông tin có liên quan đến an ninh của cơ quan/tổ chức

b)

Lịch sử truy cập hệ thống của mọi người dùng bất kể quyền hạn

c)

Thông tin quảng cáo công khai của doanh nghiệp

d)

Mật khẩu dùng chung giữa các phòng ban

17.

Biện pháp nào được nêu để bảo vệ tính bí mật của thông tin?

a)

Sử dụng mật mã (cryptography)

b)

Tăng dung lượng lưu trữ

c)

Sao lưu định kỳ

d)

Giảm số lượng người dùng

18.

Phát biểu nào mô tả đúng về nơi lưu trữ thông tin bí mật theo nội dung?

a)

Được lưu trữ hoặc truyền tải trên các kênh bảo vệ phù hợp để tránh bị đánh cắp

b)

Chỉ được lưu trên thiết bị cá nhân của quản trị viên

c)

Chỉ có thể lưu trữ dưới dạng bản giấy

d)

Không được phép truyền tải qua mạng

19.

Điều kiện nào KHÔNG thuộc ba điều kiện để thông tin hoặc dữ liệu được coi là toàn vẹn?

a)

Được truy cập thường xuyên

b)

Không bị thay đổi

c)

Hợp lệ

d)

Chính xác

20.

Biện pháp bảo vệ tính toàn vẹn nào được nêu cụ thể trong tài liệu?

a)

Chữ ký số

b)

Tường lửa

c)

Hệ thống phát hiện xâm nhập

d)

Sao lưu dự phòng

21.

Chữ ký số cho phép điều gì theo mô tả?

a)

Người nhận chứng minh được nguồn gốc và tính nguyên vẹn của đơn vị dữ liệu và chống giả mạo

b)

Ẩn toàn bộ nội dung dữ liệu khỏi người nhận

c)

Tự động sửa lỗi chính tả trong dữ liệu

d)

Xóa dữ liệu sau khi đọc

22.

Tính sẵn sàng (hoặc khả dụng) đảm bảo điều gì?

a)

Thông tin/hệ thống có thể truy nhập bởi người dùng hợp pháp bất cứ khi nào họ có yêu cầu

b)

Thông tin luôn được mã hóa ở mọi lúc

c)

Hệ thống không bao giờ bảo trì

d)

Mọi người dùng đều có thể truy cập không cần xác thực

23.

Một biện pháp bảo vệ tính sẵn sàng được nêu là gì?

a)

Phát hiện và ngăn chặn xâm nhập, dự phòng hệ thống

b)

Giảm băng thông mạng

c)

Tắt hệ thống ngoài giờ

d)

Không cấp quyền truy cập

24.

Tính riêng tư (Privacy) được định nghĩa như thế nào trong nội dung?

a)

Thông tin thu thập, sử dụng, lưu trữ bởi tổ chức/cá nhân chỉ nên được sử dụng cho các mục đích do chủ sở hữu dữ liệu nêu ra

b)

Thông tin phải luôn công khai rộng rãi

c)

Thông tin chỉ có thể lưu trữ ngoại tuyến

d)

Thông tin không được phép truyền qua mạng

25.

Biện pháp nào giúp bảo vệ tính riêng tư theo nội dung?

a)

Mã hóa dữ liệu và kiểm soát truy cập

b)

Tăng tốc phần cứng

c)

Tối ưu giao diện người dùng

d)

Sử dụng một mật khẩu chung

26.

Trong phần “Các biện pháp bảo vệ thiết yếu”, nhóm biện pháp nào thuộc về công nghệ?

a)

Mã hóa, tường lửa, hệ thống phát hiện và ngăn chặn xâm nhập

b)

Chính sách xác thực

c)

Đào tạo định kỳ

d)

Lịch làm việc của nhân viên

27.

Chính sách trong bảo vệ an toàn thông tin nhằm mục tiêu gì?

a)

Đảm bảo các biện pháp an toàn thông tin được thực thi và tuân thủ

b)

Tăng số lượng người dùng

c)

Loại bỏ nhu cầu đào tạo

d)

Giảm chi phí phần cứng

28.

Ví dụ nào sau đây thuộc nhóm “Đào tạo và nâng cao nhận thức”?

a)

Các khóa đào tạo định kỳ về an toàn thông tin cho nhân viên

b)

Cài đặt tường lửa

c)

Áp dụng chữ ký số

d)

Mã hóa cơ sở dữ liệu

29.

Phát biểu nào đúng về mối quan hệ giữa tính bí mật và mật mã theo nội dung?

a)

Mật mã là một trong các biện pháp được sử dụng để đảm bảo tính bí mật

b)

Mật mã chỉ dùng cho tính sẵn sàng

c)

Mật mã thay thế hoàn toàn nhu cầu kiểm soát truy cập

d)

Mật mã không liên quan đến bảo mật

30.

Theo nội dung, thông tin toàn vẹn phải thỏa mãn đồng thời các yêu cầu nào?

a)

Không bị thay đổi, hợp lệ, chính xác

b)

Bí mật, riêng tư, sẵn sàng

c)

Nhanh, đơn giản, rẻ

d)

Mã hóa, sao lưu, tường lửa

31.

Mục tiêu chính của chữ ký số đối với dữ liệu là gì?

a)

Đảm bảo nguồn gốc và tính nguyên vẹn, chống giả mạo

b)

Giảm dung lượng dữ liệu

c)

Ẩn nội dung khỏi mọi người dùng

d)

Tự động phân quyền truy cập

32.

Biện pháp nào góp phần vừa bảo vệ tính sẵn sàng vừa hỗ trợ phát hiện tấn công?

a)

Hệ thống phát hiện và ngăn chặn xâm nhập

b)

Mã hóa đối xứng

c)

Chữ ký số

d)

Tối ưu UI/UX

33.

Theo nội dung, ‘Thông tin bí mật’ có thể thuộc quyền sở hữu trí tuệ của ai?

a)

Các doanh nghiệp hay các cơ quan, tổ chức

b)

Chỉ của cá nhân

c)

Chỉ của nhà nước

d)

Bất kỳ người dùng nào

34.

Tính riêng tư khác với tính bí mật ở điểm cốt lõi nào theo nội dung?

a)

Tính riêng tư nhấn mạnh việc sử dụng dữ liệu đúng mục đích do chủ sở hữu nêu ra; tính bí mật nhấn mạnh giới hạn truy cập cho người có thẩm quyền

b)

Tính riêng tư là kỹ thuật, còn tính bí mật là chính sách

c)

Tính riêng tư chỉ áp dụng cho hệ thống mạng, tính bí mật áp dụng cho cơ sở dữ liệu

d)

Không có sự khác biệt nào

35.

Khái niệm nào mô tả bất kỳ sự kiện hoặc hoàn cảnh có khả năng ảnh hưởng xấu đến hoạt động và tài sản trong môi trường số?

a)

Lỗ hổng (vulnerability)

b)

Mối đe dọa (threat)

c)

Tấn công (attack)

d)

Phòng thủ (defense)

36.

Ví dụ nào sau đây thuộc về lỗ hổng (vulnerability)?

a)

Gửi email giả mạo để lừa người dùng nhập mật khẩu vào website giả

b)

Mật khẩu yếu hoặc nhân viên thiếu nhận thức về email lừa đảo

c)

Tấn công DDoS vào hệ thống dịch vụ

d)

Cài đặt tường lửa

37.

Hành động có ý hoặc vô ý gây tổn hại hoặc xâm phạm thông tin và các hệ thống hỗ trợ thông tin được gọi là gì?

a)

Mối đe dọa (threat)

b)

Lỗ hổng (vulnerability)

c)

Tấn công (attack)

d)

Phần mềm (software)

38.

Ví dụ minh họa cho tấn công (attack) là gì?

a)

Mật khẩu yếu

b)

Nhân viên thiếu nhận thức

c)

Gửi email giả mạo dẫn người dùng đến website giả

d)

Sao lưu dữ liệu định kỳ

39.

Phát biểu đúng về các dạng tấn công thường gặp: chúng là các dạng tấn công điển hình xảy ra thường xuyên nhằm vào đâu?

a)

Thiết bị IoT duy nhất

b)

Hệ thống máy tính, hệ thống mạng và người dùng

c)

Chỉ ứng dụng di động

d)

Chỉ máy chủ web

40.

Chọn phương án KHÔNG nằm trong danh sách các dạng tấn công thường gặp được nêu:

a)

Tấn công vào mật khẩu

b)

Tấn công bằng phần cứng lỗi

c)

Tấn công nghe lén

d)

Tấn công kiểu người đứng giữa

41.

Dạng tấn công nào nhắm vào người dùng qua thư rác để phát tán hoặc đánh lừa?

a)

Pharming

b)

Bom thư và thư rác

c)

Tấn công từ chối dịch vụ

d)

Nghe lén

42.

Tấn công sử dụng các kỹ thuật xã hội thường nhằm mục đích gì?

a)

Khai thác yếu tố con người để lừa lấy thông tin

b)

Phá hủy phần cứng

c)

Tăng băng thông mạng

d)

Sao lưu dữ liệu

43.

Phần mềm độc hại (Malware) được định nghĩa là gì?

a)

Phần mềm mã nguồn mở

b)

Các chương trình viết ra nhằm các mục đích xấu như đánh cắp thông tin nhạy cảm hoặc phá hoại hệ thống

c)

Chỉ là virus máy tính

d)

Công cụ bảo mật hệ thống

44.

Theo nội dung, phần mềm độc hại thường được chia thành mấy nhóm chính?

a)

1 nhóm

b)

2 nhóm

c)

3 nhóm

d)

4 nhóm

45.

Phần mềm độc hại cần chương trình chủ thuộc nhóm nào sau đây?

a)

Không cần chương trình chủ

b)

Cần chương trình chủ

c)

Chỉ chạy trên thiết bị di động

d)

Chỉ hoạt động khi có Internet

46.

Một cách đối phó với phần mềm độc hại là gì?

a)

Không bao giờ cập nhật hệ điều hành

b)

Cài đặt và cập nhật phần mềm diệt virus thường xuyên

c)

Tắt tường lửa để tăng tốc độ mạng

d)

Không sao lưu dữ liệu

47.

Biện pháp nào giúp kiểm soát lưu lượng mạng và hỗ trợ ngăn chặn truy cập trái phép?

a)

Tường lửa (Firewall)

b)

Bom thư

c)

Phishing

d)

Pharming

48.

Khuyến nghị nào sau đây giúp giảm rủi ro từ phần mềm độc hại khi sử dụng email?

a)

Mở mọi liên kết để kiểm tra nhanh

b)

Thận trọng với email và liên kết lạ

c)

Tự tắt cảnh báo bảo mật

d)

Chia sẻ mật khẩu qua email

49.

Khái niệm nào nhấn mạnh việc thiết kế hệ thống với mục tiêu phòng chống rủi ro ngay từ đầu, thay vì chỉ tập trung vào phát hiện và ứng phó?

a)

Nguyên tắc phòng ngừa (Prevention First)

b)

Nguyên tắc phân quyền tối thiểu (Least Privilege)

c)

Nguyên tắc phòng thủ theo chiều sâu (Defense in Depth)

d)

Nguyên tắc đánh giá và cải tiến liên tục

50.

Ví dụ nào phù hợp với nguyên tắc phòng ngừa (Prevention First)?

a)

Giới hạn quyền truy cập của người dùng

b)

Triển khai tường lửa, hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS/IPS)

c)

Kiểm thử xâm nhập định kỳ

d)

Đánh giá rủi ro và cập nhật bản vá

51.

Mục tiêu chính của nguyên tắc phân quyền tối thiểu (Least Privilege) là gì?

a)

Ngăn chặn mọi tấn công từ bên ngoài

b)

Giảm thiểu chức năng và quyền truy cập của người dùng chỉ đủ để thực hiện nhiệm vụ

c)

Bảo vệ dữ liệu bằng mã hóa đầu cuối

d)

Tự động khôi phục hệ thống sau sự cố

52.

Ví dụ nào thể hiện việc áp dụng nguyên tắc phân quyền tối thiểu?

a)

Cho phép người dùng chỉnh sửa mọi tệp trong hệ thống

b)

Chỉ cấp quyền đọc cho nhân viên cần xem tài liệu, không cho phép sửa đổi

c)

Tắt hệ thống IDS/IPS để tránh báo động giả

d)

Mở VPN cho tất cả người dùng

53.

Nguyên tắc nào yêu cầu triển khai nhiều lớp bảo vệ từ mạng, ứng dụng, dữ liệu đến thiết bị đầu cuối?

a)

Phòng ngừa

b)

Phân quyền tối thiểu

c)

Phòng thủ theo chiều sâu

d)

Cải tiến liên tục

54.

Tác dụng của phòng thủ theo chiều sâu (Defense in Depth) là gì?

a)

Loại bỏ nhu cầu tường lửa

b)

Tạo nhiều tầng khó khăn cho kẻ tấn công và giảm rủi ro bị xâm nhập thành công

c)

Chỉ tập trung bảo vệ thiết bị đầu cuối

d)

Giảm chi phí đào tạo người dùng

55.

Lựa chọn nào KHÔNG phải là một lớp trong phòng thủ theo chiều sâu được nêu?

a)

Bảo vệ vật lý (khóa cửa, camera)

b)

Bảo vệ mạng (tường lửa, IDS/IPS, VPN)

c)

Bảo vệ ứng dụng (xác thực người dùng, ngăn chặn SQL Injection)

d)

Chỉ sử dụng một lớp bảo mật duy nhất

56.

Theo nội dung, lớp bảo vệ dữ liệu có thể bao gồm biện pháp nào?

a)

Mã hóa dữ liệu, phân quyền truy cập, chống rò rỉ dữ liệu

b)

Chỉ cài đặt phần mềm diệt virus

c)

Tăng tốc độ mạng nội bộ

d)

Thay đổi giao diện người dùng

57.

Nguyên tắc đánh giá và cải tiến liên tục yêu cầu hoạt động nào?

a)

Chỉ kiểm tra khi xảy ra sự cố

b)

Kiểm tra, đánh giá định kỳ và cập nhật liên tục để đối phó mối đe dọa mới

c)

Ngừng cập nhật để ổn định hệ thống

d)

Tắt nhật ký để giảm dung lượng lưu trữ

58.

Theo nội dung, kiểm thử xâm nhập giúp phát hiện điều gì?

a)

Các lỗ hổng trước khi kẻ tấn công khai thác

b)

Các tính năng mới của hệ thống

c)

Sự cố phần cứng

d)

Tối ưu hóa hiệu năng mạng

59.

Giải pháp công nghệ nào được liệt kê như một biện pháp bảo mật hệ thống?

a)

Tăng lương nhân viên

b)

Tường lửa (Firewall)

c)

Tổ chức sự kiện truyền thông

d)

Mua thêm thiết bị ngoại vi không liên quan

60.

Hệ thống IDS/IPS có mục đích gì trong bảo mật?

a)

Sao lưu dữ liệu định kỳ

b)

Phát hiện và ngăn chặn xâm nhập

c)

Quản lý danh tính người dùng

d)

Ghi nhật ký hoạt động

61.

Mã hóa dữ liệu nhằm mục tiêu chính nào?

a)

Tăng tốc độ xử lý

b)

Bảo vệ dữ liệu khỏi truy cập trái phép

c)

Giảm dung lượng lưu trữ

d)

Tự động cập nhật phần mềm

62.

Biện pháp nào thuộc nhóm giải pháp công nghệ theo tài liệu?

a)

Đào tạo nhận thức

b)

Xác thực và quản lý danh tính

c)

Xây dựng chính sách sử dụng thiết bị

d)

Đánh giá rủi ro

63.

Hoạt động nào KHÔNG thuộc nhóm giải pháp công nghệ được liệt kê?

a)

Giám sát và ghi nhật ký

b)

Sao lưu và khôi phục dữ liệu

c)

Tổ chức khóa tập huấn nhận thức

d)

Tường lửa

64.

Trong giải pháp tổ chức và quản lý, chính sách bảo mật thông tin cần nêu rõ điều gì?

a)

Quy định về sử dụng thiết bị, mật khẩu, chia sẻ dữ liệu, và ứng xử với sự cố

b)

Cách thiết kế bo mạch chủ

c)

Danh mục phần mềm giải trí

d)

Lịch nghỉ lễ của công ty

65.

Đào tạo và nâng cao nhận thức tập trung vào nội dung nào theo tài liệu?

a)

Tăng tốc độ mạng

b)

Nhận biết hành vi lừa đảo (phishing) và nguy cơ mạo danh nhân viên kỹ thuật

c)

Viết mã nguồn hiệu năng cao

d)

Quản lý tài chính

66.

Đánh giá rủi ro và kiểm thử bảo mật giúp đạt lợi ích nào?

a)

Loại bỏ nhu cầu chính sách

b)

Xác định các điểm yếu và đề xuất biện pháp cải thiện

c)

Giảm số lượng người dùng

d)

Tăng dung lượng ổ cứng

67.

Theo nguyên tắc phòng thủ theo chiều sâu, lớp bảo vệ thiết bị đầu cuối có thể bao gồm biện pháp nào?

a)

Phần mềm chống virus, kiểm soát thiết bị ngoại vi

b)

Thay đổi độ phân giải màn hình

c)

Chỉ dùng một mật khẩu duy nhất

d)

Tắt ghi nhật ký

68.

Mối quan hệ đúng giữa nguyên tắc và giải pháp là gì?

a)

Nguyên tắc là các công cụ cụ thể như tường lửa

b)

Giải pháp công nghệ và tổ chức triển khai để thực hiện các nguyên tắc bảo mật như phòng ngừa, phân quyền tối thiểu, phòng thủ theo chiều sâu, và cải tiến liên tục

c)

Giải pháp chỉ áp dụng cho thiết bị đầu cuối

d)

Nguyên tắc chỉ dành cho mạng Internet

69.

Biện pháp nào sau đây thuộc nhóm phòng ngừa phần mềm độc hại?

a)

Cài đặt và cập nhật phần mềm diệt virus thường xuyên

b)

Tắt tường lửa để tăng tốc mạng

c)

Chia sẻ mật khẩu với đồng nghiệp để tiện truy cập

d)

Bỏ qua các bản vá của hệ điều hành

70.

Mục đích chính của việc sử dụng tường lửa (Firewall) là gì?

a)

Bảo vệ dữ liệu bằng cách mã hóa tự động

b)

Lọc và kiểm soát lưu lượng mạng ra/vào hệ thống

c)

Tăng dung lượng lưu trữ của máy tính

d)

Khôi phục dữ liệu đã xóa

71.

Hành động nào sau đây thể hiện sự thận trọng với email và liên kết lạ?

a)

Nhấp vào mọi liên kết để kiểm tra nội dung

b)

Tải tệp đính kèm từ người lạ để quét sau

c)

Xác minh người gửi và không mở liên kết/tệp đáng ngờ

d)

Chuyển tiếp email lạ cho tất cả bạn bè

72.

Trong bước Nhận diện sự cố, dấu hiệu nào KHÔNG phải là dấu hiệu phổ biến của tấn công?

a)

Máy tính hoạt động chậm bất thường

b)

Tự mở trang web hoặc hiện quảng cáo không mong muốn

c)

Tài khoản online bị đăng nhập từ nơi lạ

d)

Hệ điều hành tự động cập nhật bản vá bảo mật

73.

Trong bước Cô lập sự cố, thao tác nào giúp hạn chế lây nhiễm?

a)

Ngắt kết nối Internet nếu nghi nhiễm phần mềm độc hại

b)

Đăng nhập lại vào tất cả tài khoản trực tuyến

c)

Cắm thêm USB để sao chép dữ liệu

d)

Tăng quyền truy cập hệ thống cho mọi người

74.

Sau khi khắc phục và phục hồi, việc nào sau đây cần thực hiện?

a)

Chạy phần mềm diệt virus bản cập nhật mới nhất và đổi mật khẩu các tài khoản liên quan

b)

Khôi phục từ bản sao lưu rồi ngừng mọi cập nhật bảo mật

c)

Giữ nguyên mật khẩu cũ để tránh quên

d)

Mở lại toàn bộ thiết bị ngoại vi ngay lập tức

75.

Biện pháp nào sau đây giúp giảm thiểu thiệt hại nếu bị tấn công mã hóa dữ liệu (ransomware)?

a)

Sao lưu dữ liệu định kỳ

b)

Tải phần mềm lạ để giải mã

c)

Tắt tường lửa để tăng tốc khôi phục

d)

Chia sẻ thông tin đăng nhập với đội nhóm

76.

Theo nội dung phần 5.4, chủ đề chính tập trung vào khía cạnh nào của an toàn số cho máy tính cá nhân?

a)

Quản lý tài khoản và mật khẩu người dùng

b)

Cấu hình phần cứng nâng cao

c)

Tối ưu hóa hiệu năng đồ họa

d)

Sao lưu và khôi phục hệ điều hành

77.

Vai trò của tên người dùng và mật khẩu là gì trong bảo mật tài khoản?

a)

Trang trí tài khoản

b)

Bảo vệ tài khoản khỏi truy cập trái phép

c)

Tăng tốc hệ thống

d)

Tự động cập nhật phần mềm

78.

Tài khoản người dùng liên kết với yếu tố nào trên hệ thống?

a)

Bộ nhớ RAM

b)

Các quyền và sự ủy quyền cụ thể

c)

Màu nền desktop

d)

Tốc độ CPU

79.

Khuyến nghị về độ dài tối thiểu của mật khẩu mạnh theo tài liệu là gì?

a)

6 ký tự

b)

8 ký tự

c)

15 ký tự

d)

20 ký tự

80.

Thành phần nào nên có trong một mật khẩu mạnh?

a)

Chỉ chữ thường

b)

Chỉ số

c)

Bao gồm chữ hoa, chữ thường, chữ cái và chữ số

d)

Chỉ ký hiệu đặc biệt

81.

Thực hành nào sau đây KHÔNG được khuyến nghị khi tạo mật khẩu?

a)

Không dùng mật khẩu giống với tên, nhưng khác đôi chút

b)

Sử dụng mật khẩu khác hẳn với tên và thông tin cá nhân

c)

Dùng mật khẩu có ký tự đa dạng

d)

Giữ bí mật mật khẩu

82.

Trong các lựa chọn sau, đâu là thực hành giúp mật khẩu khó đoán nhất?

a)

Dùng tên người gửi trong gia đình

b)

Kết hợp chữ hoa, chữ thường, số và ký tự đặc biệt

c)

Dùng ngày sinh

d)

Dùng biến thể như PasswordJan

83.

Ví dụ nào sau đây được nêu là mật khẩu dễ đoán và cần tránh?

a)

Th@nhC0ng!2024

b)

PasswordFeb

c)

Gk9!rT_72

d)

m4tKh@u#AnToan

84.

Khuyến nghị nào đúng về chia sẻ thông tin tài khoản?

a)

Chia sẻ với bạn bè để sao lưu

b)

Không bao giờ chia sẻ thông tin tài khoản cho người khác

c)

Chỉ chia sẻ với quản trị viên của mọi trang web

d)

Chia sẻ qua email để tiện đăng nhập

85.

Khi nghi ngờ thông tin đăng nhập bị lộ, hành động phù hợp là gì?

a)

Đợi vài ngày rồi kiểm tra

b)

Thay đổi ngay lập tức

c)

Không cần làm gì

d)

Xóa tài khoản vĩnh viễn

86.

Về quản lý mật khẩu cho nhiều tài khoản, lời khuyên nào đúng?

a)

Dùng cùng một mật khẩu cho tất cả tài khoản

b)

Dùng mật khẩu khác nhau cho các tài khoản

c)

Ghi mật khẩu lên màn hình

d)

Chọn mật khẩu ngắn cho dễ nhớ

87.

Theo khuyến nghị, người dùng nên làm gì định kỳ với mật khẩu?

a)

Định kỳ thay đổi mật khẩu

b)

Định kỳ gửi mật khẩu cho bạn bè

c)

Định kỳ rút ngắn mật khẩu

d)

Định kỳ đặt lại tên người dùng

88.

Trong Windows 10, bước đầu tiên để thay đổi mật khẩu theo hướng dẫn là gì?

a)

Mở Control Panel → User Accounts

b)

Chọn Start → Settings

c)

Nhấn tổ hợp Ctrl+Alt+Del → Change Password

d)

Vào File Explorer → Options

89.

Theo quy trình Windows 10, mục nào cần truy cập để tới tùy chọn mật khẩu?

a)

Settings → Accounts → Sign-in options

b)

Settings → Network & Internet → VPN

c)

Settings → Update & Security → Backup

d)

Settings → Personalization → Themes

90.

Trong quy trình đổi mật khẩu Windows 10, sau khi chọn Password và Change, người dùng cần thực hiện bước nào tiếp theo?

a)

Nhập Password cũ, nhập Password mới, nhập gợi ý Password (Hint), chọn Next → Finish

b)

Khởi động lại máy

c)

Xóa tài khoản cũ

d)

Gửi email xác nhận tới quản trị viên

91.

Tính năng nào của Windows Defender giúp phát hiện và ngăn chặn mối đe dọa ngay khi chúng xảy ra?

a)

Quét theo lịch

b)

Bảo vệ thời gian thực (Real-time protection)

c)

Sao lưu tự động

d)

Chế độ máy bay

92.

Phát biểu nào mô tả đúng vai trò của Windows Firewall theo mặc định?

a)

Quét các tệp để tìm virus

b)

Ngăn truy cập trái phép từ các kết nối bên ngoài vào máy tính

c)

Tối ưu hóa hiệu năng phần cứng

d)

Mã hóa toàn bộ ổ đĩa

93.

Khi muốn khóa nhanh phiên làm việc của mình trên Windows, thao tác đúng theo hướng dẫn là gì?

a)

Nhấn Power rồi chọn Shut down

b)

Vào Settings và chọn Sign out

c)

Chọn biểu tượng tài khoản ở góc phải Start menu rồi chọn Lock

d)

Mở Task Manager và End task

94.

Windows Defender có thể kiểm tra kỹ từng tệp hoặc ứng dụng đang mở mà không làm chậm máy tính. Đây là mô tả của tính năng nào?

a)

Controlled folder access

b)

Real-time protection

c)

Parental controls

d)

Storage Sense

95.

Mục tiêu chính của Windows Firewall là gì?

a)

Bảo vệ kết nối Internet bằng cách lọc lưu lượng và chặn truy cập trái phép

b)

Tăng tốc độ CPU khi dùng mạng

c)

Cập nhật hệ điều hành tự động

d)

Quản lý bản quyền phần mềm

96.

Trong bối cảnh an toàn hệ điều hành, thuật ngữ nào liên quan đến bảo vệ mạng?

a)

Antivirus protection

b)

Network security

c)

File compression

d)

Screen resolution

97.

Tính năng bảo mật nào của Windows được thiết kế để phát hiện các ứng dụng có hại thông qua quét hệ thống?

a)

Windows Update

b)

Windows Defender

c)

Device Manager

d)

Disk Cleanup

98.

Phát biểu nào đúng về Windows Defender theo nội dung bài học?

a)

Chỉ hoạt động khi người dùng khởi chạy thủ công

b)

Cung cấp bảo vệ chống virus và phần mềm độc hại, gồm quét và bảo vệ thời gian thực

c)

Chỉ bảo vệ thư mục người dùng

d)

Yêu cầu cài đặt thêm phần mềm bên thứ ba

99.

Theo mặc định, Windows Firewall giúp bảo vệ máy tính khỏi điều gì?

a)

Tập tin rác trong ổ cứng

b)

Truy cập trái phép từ các kết nối bên ngoài

c)

Lỗi hiển thị màn hình

d)

Mất điện đột ngột

100.

Tình huống: Bạn tải một ứng dụng từ Internet và mở ngay sau khi tải. Tính năng nào sẽ giám sát và có thể chặn hành vi độc hại của ứng dụng khi nó đang chạy?

a)

Windows Firewall

b)

Real-time protection của Windows Defender

c)

Task Scheduler

d)

System Restore

101.

Lựa chọn đúng để tăng cường an toàn máy tính cá nhân trên Windows mà không cần cài thêm phần mềm?

a)

Bật và cập nhật Windows Defender, giữ Windows Firewall ở trạng thái bật

b)

Tắt tường lửa để tăng tốc Internet

c)

Chỉ dựa vào chế độ máy bay

d)

Xóa các bản cập nhật bảo mật

102.

Khi kết nối mạng công cộng, thành phần nào của Windows giúp ngăn truy cập trái phép từ bên ngoài vào máy?

a)

Windows Defender

b)

Windows Firewall

c)

File Explorer

d)

Paint

103.

Thao tác nào sau đây KHÔNG thuộc mục tiêu của các tính năng bảo mật Windows được mô tả?

a)

Ngăn chặn phần mềm độc hại

b)

Bảo vệ kết nối mạng khỏi truy cập trái phép

c)

Tăng dung lượng lưu trữ

d)

Giám sát ứng dụng theo thời gian thực