wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Midterm Outline Grade 8 Informatics 2025–2026

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

1.  Giai đoạn nào được xem là sự ra đời của máy tính điện tử?

a)

Khoảng những năm 1940 với máy ENIAC.

b)

Thế kỉ XVII với máy tính cơ học.

c)

A.  Năm 1900 với bảng tính.

d)

Thế kỉ XXI với máy tính lượng tử.

2.

Sự ra đời của máy tính cá nhân (PC) vào những năm 1980 đã mang lại thay đổi lớn lao nào cho xã hội loài người?

a)

Chỉ giúp các nhà khoa học thực hiện các phép tính phức tạp.

b)

Đưa máy tính đến gần với người dùng phổ thông, tạo ra cuộc cách mạng thông tin.

c)

Chỉ thúc đẩy việc phát triển các công cụ tính toán cơ học.

d)

Làm cho các công cụ tính toán thủ công trở nên phổ biến hơn.

3.

Đặc điểm nào sau đây không phải là đặc điểm của thông tin số?

a)

Chỉ được thu thập chậm rãi và rất ít.

b)

Có độ tin cậy rất khác nhau.

c)

Có tính bản quyền.

d)

Được lưu trữ với dung lượng khổng lồ.

4.

Hành vi nào sau đây là biểu hiện của việc thiếu văn hoá trong sử dụng công nghệ số?

a)

Bình luận thiếu tôn trọng trên mạng xã hội.

b)

Sử dụng phần mềm có bản quyền.

c)

Không tải tài liệu không rõ nguồn gốc.

d)

Bảo vệ thông tin cá nhân.

5.

Khi tạo một sản phẩm số (ví dụ: bài thuyết trình), hành động nào sau đây thể hiện tính đạo đức và văn hoá?

a)

Tải hình ảnh trên mạng và dùng mà không cần trích dẫn nguồn.

b)

Tự ý đăng video quay lén người khác lên mạng xã hội.

c)

Sử dụng tài liệu, hình ảnh, âm thanh có bản quyền hoặc đã xin phép tác giả/trích dẫn nguồn đầy đủ.

d)

Dùng những từ ngữ tiêu cực để chê phê phán sản phẩm của người khác.

6.

Để xác định thông tin tìm được trên mạng có đáng tin cậy hay không, em cần làm gì?

a)

Chỉ dựa vào nguồn thông tin đầu tiên em thấy.

b)

So sánh thông tin từ nhiều nguồn khác nhau, đặc biệt là các nguồn chính thống.

c)

Bỏ qua nguồn gốc, chỉ cần thông tin đó có hình ảnh minh hoạ.

d)

Chỉ tin vào thông tin được chia sẻ nhiều nhất trên mạng xã hội.

7.

Hãy sắp xếp các thế hệ công cụ tính toán sau theo thứ tự thời gian:

a) Máy tính điện tử

b) Máy tính cơ học;

c) Công cụ thủ công

a)

a, b, c

b)

b, c, a

c)

c, b, a

d)

c, a, b

8.

Bộ vi xử lý là linh kiện máy tính dựa trên công nghệ nào?

a)

Đèn điện tử chân không

b)

Linh kiện bán dẫn đơn giản

c)

Mạch tích hợp hàng chục, hàng trăm linh kiện bán dẫn

d)

Mạch tích hợp cỡ lớn, gồm hàng chục nghìn đến hàng triệu linh kiện bán dẫn

9.

Thời kì đầu các máy tính được thiết kế dựa trên các rơ le được gọi là?

a)

Máy tính thông minh

b)

Máy tính điện cơ

c)

Máy tính cơ học

d)

Máy tính điện tử

10.

Các máy tính thế hệ thứ tư có kích thước?

a)

Nhỏ (như máy tính để bàn)

b)

Rất lớn (thường chiếm một căn phòng)

c)

Rất nhỏ (như máy tính cảm tay)

d)

Lớn (bộ phận xử lý và tính toán lớn như những chiếc tàu)

11.

Đâu là ví dụ về việc máy tính thay đổi lĩnh vực giáo dục?

a)

Thiết bị bay thông minh hỗ trợ quan sát vùng trời, vùng biển

b)

Đồng hồ thông minh theo dõi sức khỏe

c)

Camera an ninh phát hiện những hiện tượng vi phạm pháp luật

d)

Khai thác thông tin trên Internet

12.

Đặc điểm nào sau đây không thuộc về thông tin số?

a)

Nhiều người có thể cùng cập đồng thời

b)

Chỉ cho phép một người sử dụng tại một thời điểm

c)

Quyền tác giả của thông tin số được pháp luật bảo hộ

d)

Có công cụ để trợ tìm kiếm, xử lý, chuyển đổi hiệu quả

13.

Thông tin số là thống tin được mã hóa thành:

a)

Các dãy bit

b)

Các bức ảnh

c)

Các dòng chữ

d)

Các đoạn phim

14.

Các cách có thể được truy cập và thông qua:

a)

Kết nối điện từ

b)

Kết nối Internet

c)

Kết nối vật lý

d)

Kết nối vô tuyến

15.

Hành động nào sau đây không vi phạm đạo đức và pháp luật:

a)

Đăng tải thông tin sai sự thật lên mạng

b)

Cố ý nghe, ghi âm trái phép các cuộc nói chuyện

c)

Bình luận với các từ ngữ phản cảm trên Facebook

d)

Tải về một số hình ảnh từ Internet để minh hoạ cho bài tập môn Tin học

16.

Máy tính điện tử ra đời vào:

a)

Những năm 1900

b)

Những năm 1920

c)

Những năm 1940

d)

Những năm 1960

17.

Bộ vi xử lý là linh kiện máy tính dựa trên công nghệ nào?

a)

Đèn điện tử chân không

b)

Linh kiện bán dẫn đơn giản

c)

Mạch tích hợp hàng chục, hàng trăm linh kiện bán dẫn

d)

Mạch tích hợp cỡ lớn, gồm hàng chục nghìn đến hàng triệu linh kiện bán dẫn

18.

Chiếc máy tính cơ học đầu tiên có tên là gì?

a)

Pascaline

b)

Babbage

c)

Charle

d)

Digitus

19.

Máy tính cấu tạo dựa trên kiến trúc Von Neumann gồm những thành phần nào?

a)

Bộ xử lý, bộ phân tích, các cổng kết nối với thiết bị vào – ra và đường truyền giữa các bộ phận đó

b)

Bộ xử lý, bộ nhớ, các công kết nối với thiết bị vào – ra và đường truyền giữa các bộ phận đó

c)

Bộ phân tích, bộ nhớ, các cổng kết nối với thiết bị vào – ra và đường truyền giữa các bộ phận đó

d)

Bộ xử lý, bộ nhớ, bộ phân tích và đường truyền giữa các bộ phận đó

20.

Việc “bán hàng online” là một ví dụ về máy tính thay đổi xã hội trong lĩnh vực gì?

a)

Lĩnh vực y tế

b)

Lĩnh vực giáo dục

c)

Lĩnh vực kinh tế

d)

Lĩnh vực quốc phòng

21.

Một bạn học sinh được bố mẹ mua cho chiếc laptop, theo em bạn ấy cần cài và sử dụng những phần mềm nào để tận dụng được khả năng của máy tính vào hoạt động học tập:

a)

Trò chơi trực tuyến.

b)

Phần mềm xem phim.

c)

Phần mềm nghe nhạc.

d)

Phần mềm vẽ hình hình học.

22.

Đâu không phải là một trong những đặc điểm chính của thông tin số

a)

Dễ dàng nhân bản.

b)

Có thể được truy cập từ xa nếu được phép.

c)

Khó bị xóa bỏ hoàn toàn.

d)

Khó lan truyền.

23.

Tại sao các thông tin số khó bị xóa bỏ hoàn toàn?

a)

Vì nhân bản và chia sẻ thông tin số rất khó khăn.

b)

Vì nhân bản và chia sẻ thông tin số rất dễ dàng.

c)

không kết nối Internet.

d)

Vì các thông tin đã được mã hóa.

24.

Hoạt động nào sau đây có thể khiến việc sử dụng công nghệ số vi phạm đạo đức, pháp luật hoặc thiếu văn hoá?

a)

Truy cập mạng xã hội xem tin tức và viết bình luận.

b)

Sử dụng máy tính để soạn thảo đơn xin việc.

c)

Vẽ biểu đồ cho bài tập toán bằng phần mềm bảng tính.

d)

Mở phần mềm calculator để tính kết quả một phép tính luỹ thừa.

25.

Đâu là hành vi vi phạm đạo đức, văn hóa khi sử dụng công nghệ kĩ thuật số?

a)

Nên nói xin phép, xin lỗi khi phải dừng trao đổi với bạn để nghe điện thoại.

b)

Sử dụng tai nghe khi nghe nhạc, xem phim, chơi điện tử ở nơi có nhiều người.

c)

Chụp ảnh và ghi hình ở các địa điểm có thông báo cấm.

d)

Luôn cố gắng trả lời tin nhắn sớm nhất có thể.

26.

Thông tin trong môi trường số có nhiều đặc điểm nổi bật, bao gồm sự đa dạng về định dạng (văn bản, hình ảnh, video), tốc độ thu thập nhanh chóng, và được lưu trữ với dung lượng khổng lồ. Tuy nhiên, một đặc điểm quan trọng cần lưu ý là thông tin số có tính bản quyền độ tin cậy rất khác nhau giữa các nguồn. Vì vậy, việc khai thác các nguồn thông tin đáng tin cậy là cực kỳ quan trọng.

a) Thông tin số rất đa dạng, bao gồm cả hình ảnh và video.

a)

True

b)

False

27.

1.      Thông tin trong môi trường số có nhiều đặc điểm nổi bật, bao gồm sự đa dạng về định dạng (văn bản, hình ảnh, video), tốc độ thu thập nhanh chóng, và được lưu trữ với dung lượng khổng lồ. Tuy nhiên, một đặc điểm quan trọng cần lưu ý là thông tin số có tính bản quyền độ tin cậy rất khác nhau giữa các nguồn. Vì vậy, việc khai thác các nguồn thông tin đáng tin cậy là cực kỳ quan trọng.

b) Tất cả thông tin số được lưu trữ đều có độ tin cậy như nhau.

a)

True

b)

False

28.

Thông tin trong môi trường số có nhiều đặc điểm nổi bật, bao gồm sự đa dạng về định dạng (văn bản, hình ảnh, video), tốc độ thu thập nhanh chóng, và được lưu trữ với dung lượng khổng lồ. Tuy nhiên, một đặc điểm quan trọng cần lưu ý là thông tin số có tính bản quyền độ tin cậy rất khác nhau giữa các nguồn. Vì vậy, việc khai thác các nguồn thông tin đáng tin cậy là cực kỳ quan trọng.

c) Việc biết khai thác các nguồn thông tin đáng tin cậy là quan trọng trong môi trường số.

a)
True
b)
False
29.

Thông tin trong môi trường số có nhiều đặc điểm nổi bật, bao gồm sự đa dạng về định dạng (văn bản, hình ảnh, video), tốc độ thu thập nhanh chóng, và được lưu trữ với dung lượng khổng lồ. Tuy nhiên, một đặc điểm quan trọng cần lưu ý là thông tin số có tính bản quyền độ tin cậy rất khác nhau giữa các nguồn. Vì vậy, việc khai thác các nguồn thông tin đáng tin cậy là cực kỳ quan trọng.

d) Thông tin số không có tính bản quyền.

a)
True
b)
False
30.

Khi sử dụng công nghệ số, người dùng cần tuân thủ các nguyên tắc về đạo đức, pháp luật và văn hoá. Một số biểu hiện vi phạm phổ biến bao gồm việc thu âm, quay phim người khác khi không được phép hoặc sử dụng các sản phẩm văn hoá vi phạm bản quyền. Để thể hiện văn hóa, người dùng nên luôn tôn trọng quyền riêng tư và bản quyền của người khác.

a) Việc sử dụng sản phẩm văn hóa vi phạm bản quyền không được xem là vi phạm pháp

luật.

a)
True
b)
False
31.

Khi sử dụng công nghệ số, người dùng cần tuân thủ các nguyên tắc về đạo đức, pháp luật và văn hoá. Một số biểu hiện vi phạm phổ biến bao gồm việc thu âm, quay phim người khác khi không được phép hoặc sử dụng các sản phẩm văn hoá vi phạm bản quyền. Để thể hiện văn hóa, người dùng nên luôn tôn trọng quyền riêng tư và bản quyền của người khác.

b) Vi phạm về đạo đức, pháp luật và thiếu văn hóa là ba loại biểu hiện khác nhau khi sử dụng công nghệ số.

a)
True
b)
False
32.

Khi sử dụng công nghệ số, người dùng cần tuân thủ các nguyên tắc về đạo đức, pháp luật và văn hoá. Một số biểu hiện vi phạm phổ biến bao gồm việc thu âm, quay phim người khác khi không được phép hoặc sử dụng các sản phẩm văn hoá vi phạm bản quyền. Để thể hiện văn hóa, người dùng nên luôn tôn trọng quyền riêng tư và bản quyền của người khác.

d) Người dùng cần tôn trọng quyền riêng tư của người khác khi sử dụng công nghệ số.

a)
True
b)
False
33.

Khi sử dụng công nghệ số, người dùng cần tuân thủ các nguyên tắc về đạo đức, pháp luật và văn hoá. Một số biểu hiện vi phạm phổ biến bao gồm việc thu âm, quay phim người khác khi không được phép hoặc sử dụng các sản phẩm văn hoá vi phạm bản quyền. Để thể hiện văn hóa, người dùng nên luôn tôn trọng quyền riêng tư và bản quyền của người khác.

c) Hành vi thu âm hoặc quay phim người khác khi chưa được phép là một biểu hiện vi phạm

đạo đức/pháp luật.

a)
True
b)
False
34.

Thông tin số hiện nay được thu thập ngày càng nhanh và nhiều, dẫn đến dung lượng lưu trữ khổng lồ. Điều này là nhờ sự phát triển của các công nghệ thu thập, xử lí và truyền tải thông tin hiệu quả. Tuy nhiên, việc thông tin được lưu trữ bởi nhiều tổ chức nhân khác nhau cũng đặt ra vấn đề về độ tin cậy và quyền sở hữu (tính bản quyền) của thông tin.

a) Các công cụ tìm kiếm, chuyển đổi và xử lí thông tin số ngày càng kém hiệu quả.

a)
True
b)
False
35.

Thông tin số hiện nay được thu thập ngày càng nhanh và nhiều, dẫn đến dung lượng lưu trữ khổng lồ. Điều này là nhờ sự phát triển của các công nghệ thu thập, xử lí và truyền tải thông tin hiệu quả. Tuy nhiên, việc thông tin được lưu trữ bởi nhiều tổ chức và cá nhân khác nhau cũng đặt ra vấn đề về độ tin cậy và quyền sở hữu (tính bản quyền) của thông tin.

b) Thông tin số không có tính bản quyền vì được lưu trữ bởi nhiều người.

a)
True
b)
False
36.

Thông tin số hiện nay được thu thập ngày càng nhanh và nhiều, dẫn đến dung lượng lưu trữ khổng lồ. Điều này là nhờ sự phát triển của các công nghệ thu thập, xử lí và truyền tải thông tin hiệu quả. Tuy nhiên, việc thông tin được lưu trữ bởi nhiều tổ chức và cá nhân khác nhau cũng đặt ra vấn đề về độ tin cậy và quyền sở hữu (tính bản quyền) của thông tin.

c) Thông tin số có thể được lưu trữ với dung lượng khổng lồ.

a)
True
b)
False
37.

Thông tin số hiện nay được thu thập ngày càng nhanh và nhiều, dẫn đến dung lượng lưu trữ khổng lồ. Điều này là nhờ sự phát triển của các công nghệ thu thập, xử lí và truyền tải thông tin hiệu quả. Tuy nhiên, việc thông tin được lưu trữ bởi nhiều tổ chức nhân khác nhau cũng đặt ra vấn đề về độ tin cậy và quyền sở hữu (tính bản quyền) của thông tin.

d) Tốc độ thu thập thông tin số hiện nay đang ngày càng nhanh và nhiều

a)
True
b)
False
38.

Lịch sử công cụ tính toán bắt đầu từ những công cụ thô sơ như bàn tính. Đến thế kỉ XVII, các nhà khoa học đã chế tạo ra các máy tính cơ học đầu tiên. Tuy nhiên, phải đến giữa thế kỷ XX, với sự ra đời của các linh kiện điện tử (như bóng bán dẫn), máy tính điện tử mới thực sự phát triển mạnh mẽ và trở thành công cụ không thể thiếu trong mọi lĩnh vực.

a) Sự phát triển của máy tính chỉ dừng lại ở phạm vi các phòng thí nghiệm.

a)
True
b)
False
39.

Lịch sử công cụ tính toán bắt đầu từ những công cụ thô sơ như bàn tính. Đến thế kỉ XVII, các nhà khoa học đã chế tạo ra các máy tính cơ học đầu tiên. Tuy nhiên, phải đến giữa thế kỷ XX, với sự ra đời của các linh kiện điện tử (như bóng bán dẫn), máy tính điện tử mới thực sự phát triển mạnh mẽ và trở thành công cụ không thể thiếu trong mọi lĩnh vực

b) Máy tính điện tử phát triển mạnh mẽ nhờ sự ra đời của linh kiện điện tử.

a)
True
b)
False
40.

Lịch sử công cụ tính toán bắt đầu từ những công cụ thô sơ như bàn tính. Đến thế kỉ XVII, các nhà khoa học đã chế tạo ra các máy tính cơ học đầu tiên. Tuy nhiên, phải đến giữa thế kỷ XX, với sự ra đời của các linh kiện điện tử (như bóng bán dẫn), máy tính điện tử mới thực sự phát triển mạnh mẽ và trở thành công cụ không thể thiếu trong mọi lĩnh vực.

c) Máy tính cơ học được phát triển từ thế kỷ XX.

a)
True
b)
False
41.

Lịch sử công cụ tính toán bắt đầu từ những công cụ thô sơ như bàn tính. Đến thế kỉ XVII, các nhà khoa học đã chế tạo ra các máy tính cơ học đầu tiên. Tuy nhiên, phải đến giữa thế kỷ XX, với sự ra đời của các linh kiện điện tử (như bóng bán dẫn), máy tính điện tử mới thực sự phát triển mạnh mẽ và trở thành công cụ không thể thiếu trong mọi lĩnh vực.

d) Bàn tính là một trong những công cụ tính toán thô sơ đầu tiên.

a)
True
b)
False
42.

Môi trường số là nơi thông tin được trao đổi nhanh chóng. Để xử lí và trao đổi thông tin trong môi trường số, chúng ta có thể sử dụng nhiều công cụ khác nhau. Khi tìm được thông tin, điều quan trọng là phải xác định được lợi ích của nó trong việc giải quyết vấn đề. Ví dụ, thông tin về thời tiết sẽ giúp ta quyết định có nên mang áo mưa hay không.

a) Email (thư điện tử) là một ví dụ minh họa về công cụ trao đổi thông tin trong môi trường số

a)
True
b)
False
43.

Môi trường số là nơi thông tin được trao đổi nhanh chóng. Để xử lí và trao đổi thông tin trong môi trường số, chúng ta có thể sử dụng nhiều công cụ khác nhau. Khi tìm được thông tin, điều quan trọng là phải xác định được lợi ích của nó trong việc giải quyết vấn đề. Ví dụ, thông tin về thời tiết sẽ giúp ta quyết định có nên mang áo mưa hay không.

b) Khi tìm kiếm thông tin về lịch sử Việt Nam, nếu kết quả tìm kiếm trả về một trang web

không có tên tác giả và không có nguồn tham khảo, em vẫn nên sử dụng thông tinđó vì nó có sẵn trên mạng.

a)
True
b)
False
44.

Môi trường số là nơi thông tin được trao đổi nhanh chóng. Để xử lí và trao đổi thông tin trong môi trường số, chúng ta có thể sử dụng nhiều công cụ khác nhau. Khi tìm được thông tin, điều quan trọng là phải xác định được lợi ích của nó trong việc giải quyết vấn đề. Ví dụ, thông tin về thời tiết sẽ giúp ta quyết định có nên mang áo mưa hay không.

c) Việc bỏ qua các nguồn thông tin không đáng tin cậy là hành động quan trọng vì nó giúp ta tiết kiệm thời gian và đảm bảo chất lượng thông tin sử dụng.

a)
True
b)
False
45.

Môi trường số là nơi thông tin được trao đổi nhanh chóng. Để xử lí và trao đổi thông tin trong môi trường số, chúng ta có thể sử dụng nhiều công cụ khác nhau. Khi tìm được thông tin, điều quan trọng là phải xác định được lợi ích của nó trong việc giải quyết vấn đề. Ví dụ, thông tin về thời tiết sẽ giúp ta quyết định có nên mang áo mưa hay không.

d) Thông tin số luôn được thu thập từ các nguồn chính thống và có độ tin cậy tuyệt đối.

a)
True
b)
False