Font size
WorksheetsCHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU CHUNG VỀ NGŨ CỐC, CỦ CHO BỘT
Total questions: 141
Worksheet time: 1hrs 11mins
Trong cấu tạo hạt ngũ cốc, lớp nào bao quanh nội nhũ và có thể gồm từ một đến ba lớp tế bào tùy loài?
Vỏ (bran)
Lớp aleurone
Phôi (embryo/germ)
Nội nhũ (endosperm)
Thành phần nào chiếm khoảng 83% khối lượng hạt ngũ cốc và là phần dự trữ chất dinh dưỡng chính?
Vỏ (bran)
Phôi (embryo/germ)
Nội nhũ (endosperm)
Lớp aleurone
Chất dự trữ trong nội nhũ chủ yếu cung cấp năng lượng cho động vật ăn ngũ cốc là gì?
Cellulose
Tinh bột và protein
Vitamin và khoáng
Lignin
Vai trò chính của vỏ (bran) trong hạt ngũ cốc là gì?
Dự trữ tinh bột và protein
Bảo vệ nội nhũ và phôi, chứa nhiều chất xơ không tan
Tập trung enzyme cho nảy mầm
Là phần giàu lipid nhất
Theo mô tả, carbohydrate trong hạt ngũ cốc được hấp thu chủ yếu dưới dạng nào?
Đường đơn giản
Tinh bột
Cellulose và lignin
Pentose tự do
Khoảng tỷ lệ hàm lượng protein trong hạt ngũ cốc thường dao động trong phạm vi nào?
1–5%
6–15%
20–30%
35–50%
Protein trong gạo không có hoặc rất thấp acid amin nào, khiến bánh mì từ gạo không dai như bánh mì bột mì?
Lysine
Methionine
Proline
Glutamine
Trong các nhóm protein của hạt ngũ cốc, nhóm nào tan trong nước, tập trung chủ yếu ở mầm, có nhiều acid amin chứa lưu huỳnh và rất ít glycin?
Albumin
Globulin
Prolamin
Glutelin
Trong bột nhào lúa mì, hai protein chính tạo nên gluten là gì?
Albumin và globulin
Gliadin và glutenin
Casein và whey
Prolamin và glutelin
Albumin và globulin trong hạt lúa mì chủ yếu được tìm thấy ở đâu?
Trong nội nhũ
Trong mầm và cám của nhân
Trong vỏ trấu
Trong lớp aleuron
Theo nội dung, các protein không hòa tan chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm protein lúa mì?
50–60%
65–75%
85–90%
95–100%
Vai trò chính của gliadin trong gluten là gì?
Tăng độ đàn hồi của gluten
Cung cấp hương vị cho bột
Tạo màu sắc cho bánh
Giảm khả năng hút nước
Glutenin góp phần vào đặc tính nào của mạng gluten?
Tính giòn và dễ gãy
Tính chặt chẽ và sự gắn kết của mạng
Khả năng lên men
Tính kháng oxy hóa
Giai đoạn đầu tiên trong quá trình hình thành mạng gluten khi nhào trộn với nước là gì?
Tạo liên kết ngang
Sự hydrate hóa gliadin và glutenin
Oxy hóa-khử nhóm SH
Lên men men bánh
Trong quá trình nhào, vì sao các liên kết nội phân tử của protein yếu đi?
Do tăng nhiệt độ quá cao
Do liên kết disulfide hình thành mạnh
Do phân tử nước liên kết tại các vị trí có điện tích trên protein
Do thiếu muối
Sau khi các protein duỗi thành các sợi, bước nào giúp nối các sợi lại với nhau thành mạng?
Tạo liên kết ngang (S–S, hydro, dityrosin)
Bẻ gãy peptide
Khử nước hoàn toàn
Tăng pH lên 9
Hai yếu tố chính ảnh hưởng đến độ bền của mạng gluten được nêu là gì?
Nhiệt độ và pH
Sự hydrate hóa và các tác nhân oxy hóa khử
Áp suất và thời gian nướng
Muối và đường
Điều gì xảy ra nếu hydrate hóa quá yếu trong quá trình nhào?
Mạng gluten phát triển đầy đủ và mạnh
Mạng gluten phát triển không đầy đủ, ảnh hưởng đến tính chất của bột nhào
Protein bị phân hủy hoàn toàn
Bột không dính tay
Hydrate hóa quá mức và nhào trộn quá lâu có thể dẫn đến hậu quả nào?
Tăng liên kết S–S
Các phân tử nước xâm nhập phá mạng gluten, làm mạng yếu đi
Tăng độ nở của bánh
Tạo màu nâu mạnh
quá trình nào liên quan đến việc hình thành liên kết disulfide giữa gliadin và glutenin khi trộn?
Lên men men
Nướng bánh
Mixing (nhào trộn)
Sấy khô
Trong các liên kết giữa protein để hình thành mạng gluten, liên kết S–S có ý nghĩa gì?
Là liên kết yếu, dễ phá vỡ
Là liên kết quan trọng giúp hình thành mạng gluten
Chỉ xuất hiện trong albumin
Không liên quan đến độ bền mạng
Các chất có tính ôxy hóa trong quá trình trộn bột có tác dụng gì đối với mạng gluten?
Làm yếu mạng gluten
Tăng cường hình thành mạng gluten
Giảm độ hút nước của protein
Thay đổi màu sắc bột
Ngược lại với chất ôxy hóa, các thành phần có tính khử (như glucose) sẽ có tác dụng gì?
Tăng cường mạng gluten
Không ảnh hưởng đến mạng gluten
Cản trở hình thành mạng gluten hoặc làm mạng yếu đi
Tăng độ đàn hồi
Lipid trong hạt ngũ cốc chiếm tỷ lệ nhỏ. Trong ngô, lipid thường dao động khoảng bao nhiêu phần trăm khối lượng chất khô?
1–3%
3–5%
5–9%
9–12%
Lipid của hạt ngũ cốc giàu loại acid béo thiết yếu nào?
Axit lauric (C12:0)
Axit linoleic (C18:2)
Axit oleic (C18:1)
Axit arachidonic (C20:4)
Hàm lượng chất khoáng trong ngũ cốc thường tập trung chủ yếu ở lớp nào của hạt?
Nội nhũ
Mầm
Aleuron
Vỏ trấu
Ngũ cốc có hàm lượng natri thấp nhưng là nguồn cung cấp khoáng nào quan trọng trong khẩu phần?
Canxi
Kali
Magie
Sắt
Trong các vitamin nhóm B ở ngũ cốc, thiamin có hàm lượng thường dao động khoảng bao nhiêu?
0,04–0,1 mg%
0,4–1,0 mg%
1,0–2,0 mg%
0,01–0,03 mg%
Trong ngũ cốc không có vitamin nào theo nội dung?
Vitamin A và C
Vitamin E và K
Vitamin B1 và B2
Vitamin D và B12
Ba loại củ phổ biến chiếm khoảng 80% diện tích canh tác tinh bột trên thế giới là gì?
Khoai tây, khoai mỡ, khoai lang
Khoai tây, sắn, khoai lang
Khoai tây, khoai môn, khoai nước
Sắn, khoai mỡ, khoai môn
Trong cấu tạo của củ sắn (khoai mì), lớp nào chiếm chủ yếu và chứa các hạt tinh bột cùng nguyên sinh chất?
Vỏ gỗ
Vỏ cùi
Thịt sắn (ruột củ)
Lõi sắn
Tỷ lệ cellulose và hemicellulose không có tính bột chủ yếu nằm ở phần nào của củ sắn?
Vỏ gỗ
Vỏ cùi
Thịt sắn (ruột củ)
Lõi sắn
Trong vỏ cùi của củ sắn, tỉ lệ tinh bột được nêu là bao nhiêu?
0,5 - 3%
5 - 8%
20 - 30%
0,3 - 1%
Phần lõi sắn thường nằm ở vị trí nào của củ và chiếm khoảng bao nhiêu khối lượng củ?
Gần đầu củ; 5 - 8% khối lượng
Trung tâm dọc theo thân củ; 0,3 - 1% khối lượng
Bao quanh ruột củ; 20 - 30% khối lượng
Ngoài cùng; 0,5 - 3% khối lượng
Theo mô tả, lớp vỏ gỗ của củ sắn có đặc điểm nào sau đây?
Mềm, dễ tách, chứa nhiều tinh bột
Xốp, màu nâu thẫm, chứa các sắc tố đậm, không có tính bột
Trong suốt, có nhiều ống dẫn nhựa và enzyme
Nằm ở trung tâm củ, giàu pentozan
Khoai tây có lớp vỏ ngoài là một lớp da mỏng bảo vệ và lớp vỏ trong mềm khó tách. Hệ thống mầm mắt củ xuất hiện ở đâu theo mô tả?
Chỉ ở đầu củ
Rải rác trên mặt củ
Tập trung quanh lõi
Chỉ ở phần vỏ gỗ
Trong cấu tạo khoai lang, bộ phận nào mỏng, chiếm 1% trọng lượng củ và có tác dụng giảm tác động từ bên ngoài?
Vỏ ngoài
Vỏ cùi
Thịt củ
Lõi củ
Khoai lang không có lõi, trên bề mặt củ thường có gì?
Mắt củ là rễ củ hay mầm
Lông tơ bảo vệ
Túi tinh dầu
Lỗ khí
Thành phần nào chiếm tỉ lệ lớn nhất trong thịt củ khoai lang theo mô tả?
Cellulose và hemicellulose
Tinh bột
Protein
Lipid
Hiện tượng sản phẩm tinh bột khoai lang bị đen chủ yếu do phản ứng giữa tanin và yếu tố nào sau đây?
Calci
Sắt (Fe) và oxy hoá
Natri
Magnesi
Trong khẩu phần ăn, tinh bột đóng vai trò gì theo tài liệu?
Nguồn cung cấp vitamin chủ yếu
Nguồn carbohydrate chính cung cấp năng lượng chuyển hoá
Nguồn cung cấp khoáng chất
Chủ yếu cung cấp acid béo
Tinh bột gồm hai loại α-glucan chính. Tỷ lệ amylopectin trong đa số tinh bột xấp xỉ bao nhiêu so với amylose?
1:1
1:2
3:1
4:1
Theo mô tả, tinh bột có thể chiếm hàm lượng bao nhiêu trong các nguyên liệu như bắp, sắn, khoai tây (tính trên chất khô)?
5–20%
25–40%
65–90%
>95%
Loại tinh bột nào có amylopectin gần 100% theo tài liệu?
Gạo tẻ
Ngô thường
Các loại nếp (gạo nếp, ngô nếp)
Khoai tây
Tinh bột thuộc nhóm hợp chất nào trong dinh dưỡng học và thực vật học?
Protein
Lipid
Carbohydrate/polysaccharide
Vitamin
Phân tử đơn phân (monome) chủ yếu tạo nên các chuỗi trong tinh bột là gì?
Fructose
Glucose
Galactose
Sucrose
Nhận định nào đúng về amylose theo mô tả cấu trúc?
Polymer mạch thẳng tạo bởi D-glucose với liên kết α-1,4 glucoside
Polymer phân nhánh dày, nhiều liên kết α-1,6 glucoside
Hỗn hợp của glucose và fructose
Không có liên kết glucosidic
Theo bảng hàm lượng, loại tinh bột nào có tỷ lệ amylose cao nhất trong các mẫu liệt kê?
Gạo nếp
Đậu xanh
Khoai tây
Chuối
Phát biểu nào đúng về sự phân bố amylose và amylopectin trong phần lớn tinh bột thông thường (không phải nếp)?
Amylose chiếm gần 100%
Tỷ lệ amylose xấp xỉ 1/4 so với amylopectin
Amylopectin chỉ chiếm 10%
Hai loại có tỷ lệ bằng nhau
Đặc điểm hạt tinh bột khi quan sát dưới ánh sáng phân cực là gì?
Không thấy gì đặc biệt
Hiển thị hình chữ thập (vân chéo) đặc trưng
Phát sáng màu đỏ
Tan ngay trong nước
Dựa trên bảng số liệu, nhận định nào sau đây hợp lý nhất về xu hướng giữa tinh bột nếp và thường?
Tinh bột nếp có amylopectin rất thấp
Tinh bột nếp có amylopectin gần như 100% trong một số trường hợp
Tinh bột thường luôn có amylose > 50%
Không có khác biệt về thành phần giữa nếp và thường
Theo tài liệu, amylose chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm khối lượng của hầu hết tinh bột?
5–10%
20–30%
40–50%
60–70%
Phát biểu nào mô tả đúng cách sắp xếp phân tử amylopectin trong hạt tinh bột?
Chuỗi thẳng không phân nhánh, hướng ra ngoài
Sắp xếp hướng tâm với các gốc tự do, đầu khử hướng ra ngoài
Tạo thành vòng kín không có đầu khử
Phân bố ngẫu nhiên không có trật tự
Chuỗi amylopectin có đặc điểm cấu trúc nào sau đây?
Chuỗi rất dài, ít điểm nhánh
Tương đối ngắn, cấu trúc phân nhánh cao
Không chứa đơn vị α-D-glucopyranose
Liên kết chủ yếu bằng liên kết 1→6
Dựa trên mô tả về kích thước khối phân tử của amylopectin ( 107–109 ) và sự khác biệt kích thước giữa các loại lớn, trung bình và nhỏ, kết luận nào hợp lý nhất cho ứng dụng chế biến thực phẩm?
Chọn amylopectin kích thước lớn có thể làm tăng độ nhớt và độ gel hóa của sản phẩm
Amylopectin kích thước nhỏ luôn tạo độ nhớt cao hơn kích thước lớn
Kích thước khối phân tử không ảnh hưởng đến tính chất chức năng
Chỉ amylose quyết định hoàn toàn độ nhớt sản phẩm
Trong sơ đồ cấu trúc ở hình mô tả, amylopectin khác amylose chủ yếu ở đặc điểm nào?
Chuỗi thẳng không phân nhánh
Chuỗi phân nhánh gồm các đơn vị glucose
Không chứa glucose
Có cấu trúc vòng khép kín
Theo tài liệu, các chuỗi đơn vị của amylopectin so với amylose có xu hướng như thế nào?
Dài hơn
Ngắn hơn
Bằng nhau
Không so sánh được
Lipid trong hạt tinh bột có thể chiếm tối đa khoảng bao nhiêu phần trăm khối lượng khô của hạt tinh bột?
0,1%
0,6%
1,5%
5%
Dạng lipid tích hợp chính trong tinh bột ngũ cốc là gì?
Triglycerid
Lysophospholipid (LPL) và axit béo tự do (FFA) liên kết với amylose
Cholesterol
Sphingolipid
Trong các tinh bột thương mại, nhóm nào chứa nhiều lipid hơn?
Tinh bột củ (khoai tây)
Tinh bột rễ (khoai mì)
Tinh bột đậu
Tinh bột ngũ cốc (lúa mì, bắp, lúa mạch, gạo)
Phospho trong tinh bột khoai tây tồn tại chủ yếu ở dạng nào và ảnh hưởng đến tính chất gì?
Dạng phosphate diester; làm tăng độ trong
Dạng monoester phosphate; liên quan đến độ trong, độ nhớt cao, nhiệt độ hồ hóa thấp và tốc độ thoái hóa chậm
Dạng phosphate vô cơ; không ảnh hưởng
Dạng polyphosphate; làm giảm độ nhớt
Nhận định nào sau đây đúng về protein liên kết với hạt tinh bột?
Thường là enzyme tổng hợp tinh bột và protein bề mặt
Không xuất hiện trong hạt tinh bột
Chiếm hơn 5% khối lượng tinh bột
Chỉ có ở tinh bột khoai tây
So sánh kích thước điển hình: tinh bột khoai tây có xu hướng như thế nào so với tinh bột ngũ cốc?
Nhỏ hơn hầu hết tinh bột ngũ cốc
Lớn nhất trong tất cả các tinh bột
Tương đương
Rất nhỏ, dưới 1 µm
Theo bảng kích thước hạt tinh bột điển hình, loại tinh bột nào có khoảng đường kính hạt lớn nhất?
Sắn
Lúa mì
Ngô
Gạo
Khoai tây
Chọn phát biểu đúng về khoảng kích thước hạt tinh bột của lúa mì theo bảng:
1–10 µm
2–38 µm
3–8 µm
5–25 µm
15–100 µm
Dựa trên ảnh SEM được mô tả, loại hạt tinh bột nào trong số sau thường có hạt tròn, nhỏ, xuất hiện dạng cụm xốp ở mẫu (f)?
Ngô bình thường
Ngô sáp
Khoai tây
Miến
Ngô đường
Theo bảng, khoảng kích thước hạt tinh bột của gạo là:
2–38 µm
3–8 µm
5–25 µm
5–35 µm
15–100 µm
Nếu cần hạt tinh bột có kích thước trung bình nhỏ nhất trong các loại liệt kê, lựa chọn phù hợp nhất là:
Khoai tây
Sắn
Ngô
Lúa mì
Gạo
Một nhà công nghệ muốn pha trộn tinh bột để đạt kích thước hạt khoảng 30 µm. Theo bảng, loại nào chắc chắn có hạt trong khoảng này?
Gạo
Ngô
Sắn
Khoai tây
Miến
Ảnh SEM trong mục (b) thể hiện hạt tinh bột của loại nào?
Ngô bình thường
Ngô sáp
Khoai tây
Miến
Ngô đường
Trong các ảnh SEM minh họa, hạt tinh bột loại nào thường có kích thước hạt lớn nhất?
Ngô (corn)
Khoai tây (potato)
Gạo (rice)
Sắn (cassava)
Trong ảnh SEM, hạt tinh bột gạo thường có hình dạng nào nổi bật?
Cầu tròn, bề mặt nhẵn
Oval/ellip, kích thước trung bình
Đa diện nhỏ, góc cạnh
Hình đậu lớn
So với tinh bột ngô, tinh bột khoai tây trong ảnh SEM có xu hướng khác biệt nào về hình thái?
Khoai tây nhỏ hơn, bề mặt thô
Khoai tây lớn hơn và hình oval/ellip rõ rệt
Khoai tây đa diện nhỏ, góc cạnh
Khoai tây có rãnh sâu tạo hình sao
Nếu một mẫu cho thấy đường kính hạt trung bình ~2–5 µm trong ảnh SEM, mẫu này nhiều khả năng là tinh bột từ loại nào?
Khoai tây
Ngô
Gạo
Lúa mì
Quan sát ảnh SEM, đặc điểm bề mặt nào giúp phân biệt hạt tinh bột ngô với khoai tây?
Ngô bề mặt rất nhẵn và tròn đều
Ngô thường đa diện với cạnh rõ, khoai tây nhẵn hơn và oval
Ngô có rãnh tập trung ở tâm, khoai tây có lỗ rỗng lớn
Ngô hình đậu, khoai tây hình sao
Trong sơ đồ cấu trúc hạt tinh bột, thuật ngữ nào mô tả các lớp vòng đồng tâm luân phiên giữa vùng vô định hình và vùng tinh thể?
Blocklets
Amorphous growth ring
Crystalline lamella
Nanocrystals
Thành phần nào trong hạt tinh bột tạo nên các lamella tinh thể do sắp xếp có trật tự của chuỗi?
Amylose
Lipid
Amylopectin
Nước
Kiểu tinh thể tinh bột A đặc trưng cho nguồn gốc nào theo phân tích tia X?
Họ đậu
Ngũ cốc
Củ như khoai tây
Tinh bột thoái hóa
Kiểu tinh thể tinh bột B thường gặp ở loại nguyên liệu nào?
Ngũ cốc
Họ đậu
Củ (khoai tây, dong riềng, sắn)
Tinh bột đã tạo phức với lipid
Kiểu tinh thể tinh bột C đặc trưng cho tinh bột có nguồn gốc từ đâu?
Họ đậu
Ngũ cốc
Củ
Tinh bột amylose
Kiểu tinh thể V có thể thấy trong trường hợp nào?
Tinh bột nguyên thủy trong hạt
Tinh bột amylose tạo phức với lipid hoặc chất liên quan
Tinh bột từ ngũ cốc đã hồ hóa
Tinh bột từ củ sấy khô
Sự khác biệt chính giữa tinh bột loại A và B theo mô tả là gì?
Loại A có tỉ lệ amylose cao hơn
Loại B có cấu trúc xoắn kép dày đặc hơn
Loại B có cấu trúc xoắn kép sắp xếp tạo kênh rỗng cho nước thâm nhập
Loại A có nhiều lipid hơn
Theo bảng nhiệt độ hồ hóa, loại tinh bột nào có nhiệt độ hồ hóa thấp nhất?
Ngô
Lúa mì
Sắn
Lúa nếp
Quá trình hồ hóa của tinh bột bắt đầu ở vị trí nào của hạt tinh bột?
Ở lõi trung tâm hạt
Ở hilum và lan ra phần ngoài hạt
Ở bề mặt ngoài hạt rồi vào trong
Ở vùng chứa lipid
Yếu tố nào sau đây không được liệt kê là ảnh hưởng đến quá trình hồ hóa tinh bột?
Nguồn gốc thực vật của hạt tinh bột
Kích thước hạt
Tỷ lệ amylose/amylopectin
Áp suất khí quyển
Các chất hóa học thêm vào như đường, acid, kiềm
Trong quá trình hồ hóa, điều gì xảy ra với các liên kết hydro giữa nước và amylopectin?
Giảm xuống làm độ nhớt giảm
Tăng lên dẫn đến độ nhớt tăng
Không thay đổi
Bị thay thế bởi liên kết ion
Trong quá trình hồ hóa tinh bột, yếu tố nào trực tiếp làm hạt tinh bột trương nở và hydrat hóa dẫn đến tăng độ nhớt ban đầu?
Nhiệt và nước
Đường và muối
pH thấp
Áp suất cao
Phát biểu nào mô tả đúng sự khác biệt giữa amylose và amylopectin trong thoái hóa tinh bột?
Amylose thoái hóa chậm hơn amylopectin do cấu trúc phân nhánh
Amylopectin thoái hóa lâu hơn amylose do cấu trúc phân nhánh
Cả hai thoái hóa với tốc độ như nhau
Amylose không tham gia vào thoái hóa
Giai đoạn đầu của thoái hóa tinh bột liên quan chủ yếu đến hiện tượng nào?
Hình thành vùng kết tinh từ amylose bị thoái hóa
Tạo gel từ tinh bột hydrat hóa
Phá vỡ hoàn toàn hạt tinh bột
Tăng pH của hệ tinh bột
Tác động điển hình của thoái hóa tinh bột lên chất lượng sản phẩm thực phẩm là gì?
Tăng độ mềm lâu dài và giữ nước tốt hơn
Giảm chất lượng, tăng hiện tượng tách nước và làm cứng sản phẩm như bún gạo
Không ảnh hưởng đến cảm quan
Tăng giá trị dinh dưỡng
Theo các mô tả hình ảnh, trình tự đúng của các trạng thái tinh bột từ trước hồ hóa đến tạo gel là gì?
Starch gel → hydrated starch → starch granules
Hydrated starch → starch granules → starch gel
Starch granules → hydrated starch → starch gel
Starch granules → starch gel → hydrated starch
Yếu tố nào được đề cập là ảnh hưởng mạnh đến xu hướng thoái hóa tinh bột ở giai đoạn đầu?
Hàm lượng amylose
Hàm lượng lipid
Sự có mặt của muối Ca2+
Độ axit (pH) của môi trường
Trong quá trình thoái hóa, các tinh thể loại nào xuất hiện ở amylopectin với mức độ polymer khoảng 15?
Loại A
Loại B
Loại C
Loại D
Khi các đoạn amylose sắp xếp lại, cấu trúc vòng xoắn kép tạo thành giữa các đơn vị glucose liên kết hydro thường nằm trong khoảng bao nhiêu đơn vị?
5–10 đơn vị
15–20 đơn vị
40–70 đơn vị
80–100 đơn vị
Theo sơ đồ công nghệ kiểm soát thoái hóa, yếu tố bổ sung nào có thể tham gia trong giai đoạn hồ hóa của amylose để làm chậm thoái hóa?
Chỉ H2O
H2O và nhiệt
H2O, nhiệt và các đồng yếu tố (core-factors)
Không có yếu tố nào
Kết quả cuối cùng của kiểm soát tốt quá trình retrogradation theo sơ đồ minh họa là gì?
Harden (cứng)
Not Harden (không cứng)
Tan rã hoàn toàn
Tăng độ nhớt vô hạn
Enzyme α-amylase thường ưu tiên thủy phân vùng vô định hình của hạt tinh bột và cắt ngẫu nhiên liên kết nào?
α-1,4-glycosidic
β-1,4-glycosidic
α-1,6-glycosidic
β-1,6-glycosidic
Trong sơ đồ cơ chế thủy phân tinh bột, enzyme nào chủ yếu cắt liên kết α-1,4 theo kiểu ngẫu nhiên trong mạch amylose/amylopectin?
α-amylase
β-amylase
isoamylase
pullulanase
Enzyme nào có khả năng thủy phân liên kết α-1,6 trong tinh bột, giúp khử nhánh của amylopectin?
β-amylase
α-glucosidase (glucoamylase)
isoamylase/amylo pullulanase
amylomaltase
β-amylase phân cắt tinh bột tạo ra sản phẩm chính nào theo cơ chế loại bỏ maltose từ đầu không khử?
Glucose
Maltose
Dextrin giới hạn
Pullulan
Glucoamylase (α-glucosidase) có đặc điểm hoạt động nào sau đây?
Chuyển vị liên kết α-1,4 (transglucosylation)
Cắt maltose từng đôi từ đầu không khử
Thủy phân liên kết α-1,4 và có thể thủy phân α-1,6 để giải phóng glucose
Chỉ cắt α-1,6
Amylomaltase trong sơ đồ được gắn với chức năng nào?
α-1,4 transferase (chuyển nhóm glycosyl)
α-1,6 hydrolase
β-1,4 hydrolase
Oxy hóa mạch
Tác động nào sau đây là hệ quả thường gặp của sự thoái hóa (retrogradation) tinh bột trong thực phẩm?
Tăng độ tan trong nước nóng
Giảm độ nhớt trong nước lạnh
Tăng độ cứng/gel hóa và tách nước (syneresis) khi bảo quản lạnh
Tăng khả năng nhũ hóa
Mục tiêu của biến tính tinh bột trong công nghiệp thực phẩm là gì?
Giữ nguyên mọi tính chất tự nhiên của tinh bột
Loại bỏ tinh bột khỏi sản phẩm
Điều chỉnh/tăng cường các tính năng mong muốn như độ ổn định, khả năng bao gói, tương tác
Chỉ để thay đổi màu sắc tinh bột
Theo danh mục phụ gia, ký hiệu E1405 chỉ loại tinh bột biến tính nào?
Acid-treated starch
Starches, enzyme-treated
Bleached starch
Oxidized starch
Trong các phương pháp biến tính tinh bột bằng hóa học, phản ứng nào thường dùng để tạo liên kết ngang tăng độ bền gel?
Thuỷ phân
Ester hóa hoặc liên kết ngang bằng phosphate/anhydride
Oxy hóa nhẹ tạo nhóm carbonyl
Ether hóa tạo nhóm hydroxypropyl
Phát biểu nào sau đây đúng về β-amylase so với α-amylase trong thủy phân tinh bột?
β-amylase cắt ngẫu nhiên bên trong mạch và tạo oligosaccharide đa dạng
β-amylase chỉ cắt liên kết β-1,4 của cellulose
β-amylase tiến hành cắt từng cặp glucose (maltose) từ đầu không khử, trong khi α-amylase cắt ngẫu nhiên nội mạch
Cả hai enzyme đều là debranching enzyme chủ yếu cắt α-1,6
Trong bảng các phương pháp biến tính hóa học tinh bột, ether hóa tạo ra loại tinh bột nào sau đây?
Tinh bột acetate (E1420/E1421)
Hydroxypropyl starch (E1440)
Distarch phosphate (E1412)
Tinh bột oxy hóa (E1404)
Ester hóa tinh bột với acetic anhydride hoặc vinyl acetate cho ra sản phẩm mang ký hiệu phụ gia nào?
E1420/E1421
E1422
E1450
E1410
Liên kết ngang bằng tripolyphosphate tạo ra sản phẩm nào?
Hydroxypropyl starch (E1440)
Tinh bột oxy hóa (E1404)
Mono starch phosphate (E1410)
Acetylated distarch adipate (E1422)
Xử lý tinh bột bằng peracetic acid hoặc hydrogen peroxide tạo ra loại tinh bột nào?
Tinh bột ether
Tinh bột oxy hóa (E1404)
Distarch phosphate (E1412)
Tinh bột acetate
Hình 3.1 mô tả tinh bột acetate. Đặc điểm nào sau đây đúng với tinh bột acetate?
Nhiệt độ hồ hóa cao hơn tinh bột tự nhiên
Khả năng bị thoái hóa tăng
Nồng độ tinh bột cần thiết để tạo gel thấp hơn tinh bột tự nhiên
Độ trong của hồ và gel tinh bột thấp hơn
Ứng dụng thích hợp của tinh bột acetate nêu trong tài liệu là gì?
Bánh nướng khô, sản phẩm ít ẩm
Sản phẩm đông lạnh, chất ổn định như nhũ tương và chất làm đặc cho sốt
Thức uống trong suốt
Sản phẩm sấy phun
Theo mô tả về tinh bột ether (hydroxypropyl), việc thêm nhóm hydroxypropyl vào chuỗi tinh bột dẫn đến hệ quả trực tiếp nào?
Tăng liên kết hydro nội tại giữa các phân tử tinh bột
Giảm sự chuyển động tự do của các chuỗi tinh bột
Tăng khả năng phá vỡ các liên kết hydro nội tại và suy yếu cấu trúc hạt tinh bột
Tăng năng lượng cần thiết để hồ tan tinh bột trong nước
Phát biểu nào sau đây đúng về ảnh hưởng năng lượng khi biến tính hydroxypropyl tinh bột theo Takeda (1992)?
Làm tăng lượng năng lượng cần thiết để hồ tan tinh bột
Không thay đổi năng lượng hồ hóa
Làm giảm lượng năng lượng cần thiết để hồ tan tinh bột
Chỉ ảnh hưởng ở điều kiện axit
Trong phản ứng tạo tinh bột hydroxypropyl, tác chất hữu cơ nào phản ứng với tinh bột trong môi trường kiềm để gắn nhóm hydroxypropyl?
Propylene oxide
Ethylene oxide
Acetic anhydride
Epichlorohydrin
Đặc điểm nổi bật của hồ tinh bột hydroxypropyl là gì?
Độ trong suốt cao và độ nhớt ổn định
Dễ bị thoái hóa nhanh
Không ổn định khi đông lạnh
Không dùng được trong pudding
Ứng dụng phổ biến của tinh bột hydroxypropyl là gì?
Thực phẩm đông lạnh, chất làm đặc, bánh pudding
Chỉ dùng trong sản xuất giấy
Dùng chủ yếu trong dệt nhuộm
Chỉ dùng trong thức ăn chăn nuôi
Tác nhân nào KHÔNG được liệt kê là có thể tạo liên kết ngang cho tinh bột?
Sodium trimetaphosphate (STMP)
Sodium tripolyphosphate (STPP)
Epichlorohydrin (EPI)
Acetic acid
Mục tiêu của quá trình liên kết ngang tinh bột là gì?
Tạo tinh bột biến hình cứng hơn, chịu được acid, nhiệt và lực cắt
Giảm khối lượng phân tử bằng cắt mạch triệt để
Tăng đường khử trong tinh bột
Loại bỏ hoàn toàn nhóm hydroxyl
Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng đến mức độ liên kết ngang của tinh bột?
Loại tinh bột, loại tác nhân, nồng độ, nhiệt độ, thời gian, pH
Chỉ phụ thuộc vào nhiệt độ
Chỉ phụ thuộc vào loại tinh bột
Không phụ thuộc vào pH
Trong quá trình oxy hóa tinh bột, chất oxy hóa nào được sử dụng phổ biến nhất theo mô tả?
Hypochlorite
Permanganate
Periodate
Persulfate
Hệ quả chính của oxy hóa bằng hypochlorite lên chuỗi polymer tinh bột là gì?
Sự phân cắt chuỗi và oxy hóa nhóm hydroxyl thành carbonyl và carboxyl
Tạo liên kết đôi mới giữa các vòng glucose
Tăng mức độ kết tinh
Thay thế hoàn toàn glucose bằng fructose
So với tinh bột thường, tinh bột oxy hóa có đặc điểm nào?
Liên kết ngắn hơn, tạo màng mỏng tốt, ít hút nước, bóng, linh động tự do
Chuỗi dài hơn, hút nước mạnh, không tạo màng
Độ nhớt cao hơn đáng kể và không bóng
Khả năng tạo gel mạnh hơn agar
Phát biểu nào đúng về độ trắng của tinh bột oxy hóa?
Độ trắng tăng khi mức độ oxy hóa tăng
Không liên quan đến mức độ oxy hóa
Độ trắng giảm khi oxy hóa tăng
Phụ thuộc duy nhất vào nguồn tinh bột
Vì sao tinh bột oxy hóa hấp thụ xanh metylen mạnh hơn?
Do chứa các nhóm carboxyl tích điện âm
Do có nhiều nhóm amine tích điện dương
Do kích thước hạt lớn hơn
Do giảm số nhóm hydroxyl tự do
Nhiệt độ hồ hóa của tinh bột oxy hóa so với tinh bột chưa biến tính như thế nào?
Thấp hơn và hồ hóa xảy ra mạnh mẽ hơn
Cao hơn và hồ hóa khó hơn
Không thay đổi đáng kể
Phụ thuộc duy nhất vào pH
Trong sản xuất kẹo mềm, vai trò của tinh bột oxy hóa là gì?
Thay thế các loại gel như agar, gel trái cây và giúp giữ độ trong khi tồn trữ
Tăng độ đục và giảm độ trong của sản phẩm
Chỉ giúp tăng độ nhớt của siro
Tạo màu xanh metylen cho kẹo
Trong biến tính tinh bột bằng phương pháp vật lý, mục tiêu chính là gì?
Thay đổi cấu trúc hạt và chuyển đổi tinh bột thành dạng hòa tan hoặc tinh thể nhỏ hơn
Tạo nhóm chức mới bằng phản ứng hóa học
Giảm hoàn toàn độ ẩm của tinh bột
Tăng E-number của sản phẩm
Tinh bột tiền hồ hóa chủ yếu được tạo ra bằng phương pháp nào trong biến tính vật lý?
Sấy tang trống, sấy phun hoặc máy ép đùn
Kết tinh bằng dung môi hữu cơ
Chiếu xạ gamma liều cao
Phối trộn với protein
Đặc điểm nào sau đây KHÔNG thuộc tinh bột tiền hồ hóa theo nội dung trình bày?
Khả năng tan nhanh trong nước lạnh
Độ đặc và khả năng giữ nước tốt
Ổn định các tính chất sản phẩm khi bảo quản lạnh
Tạo màu nâu do phản ứng Maillard mạnh
Trong phương pháp sấy tang trống để tạo tinh bột tiền hồ hóa, huyền phù tinh bột được xử lý như thế nào?
Trải mỏng trên bề mặt tang trống có nhiệt độ cao
Đóng băng rồi nghiền mịn
Sấy ở nhiệt độ thấp trong thời gian dài
Ép qua lỗ nhỏ để tạo sợi
Cấu trúc hạt tinh bột bị phá vỡ trong quá trình hồ hóa dẫn đến hệ quả nào được nêu?
Tinh bột có thể hấp thụ nước và tăng độ nhớt ngay cả khi hòa tan trong nước lạnh
Tinh bột trở nên kỵ nước và giảm độ nhớt
Tinh bột tạo tinh thể bền nhiệt hơn
Tinh bột dễ bị caramel hóa
Phương pháp tạo tinh bột “nấu chín sẵn” giúp sản phẩm có tính năng gì?
Có thể sử dụng ngay mà không cần qua quá trình gia nhiệt
Chỉ sử dụng được sau khi đun sôi 100°C
Chỉ phù hợp với môi trường axit mạnh
Phải trộn với dầu để hoạt hóa
Sấy phun tạo tinh bột tiền hồ hóa mang lại lợi ích nào cho hạt tinh bột?
Tạo hạt mịn và giảm độ ẩm đáng kể
Tăng kích thước hạt và hút ẩm mạnh
Kết tinh lại tạo hạt bền nhiệt
Tạo cấu trúc xốp khó hòa tan
Ứng dụng tiêu biểu của tinh bột tiền hồ hóa trong thực phẩm theo tài liệu là gì?
Thực phẩm dinh dưỡng và các loại súp ăn liền
Nước giải khát có gas
Bánh kẹo giàu chất béo
Sản phẩm lên men rượu
Phương pháp biến tính tinh bột bằng enzyme thường dùng loại enzyme nào để thủy phân tinh bột?
Amylase
Protease
Lipase
Cellulase
Sản phẩm thủy phân tinh bột bằng enzyme được nêu gồm những loại nào?
Maltodextrin hoặc dextrin với các phân tử lượng khác nhau
Pectin và lignin
Gluten và casein
Oligosaccharid fructan
Ưu điểm của biến tính tinh bột bằng enzyme là gì?
Không chứa hóa chất độc hại và thân thiện môi trường
Giảm chi phí và thời gian tối đa
Tạo màu và mùi mạnh
Chỉ áp dụng được cho tinh bột khoai tây
Nhược điểm chính của phương pháp biến tính bằng enzyme theo đoạn văn là gì?
Tốn kém chi phí và mất rất nhiều thời gian
Không thể kiểm soát nhiệt độ
Gây ô nhiễm nặng
Chỉ tạo ra amylopectin tinh khiết
Kỹ thuật chuyển gen cứng được áp dụng để chuyển gen mục tiêu vào quá trình tổng hợp tinh bột nhằm tạo ra loại tinh bột nào được nêu?
Tinh bột có amylose hoặc amylopectin cao
Tinh bột giàu lipid
Tinh bột giàu protein
Tinh bột chứa cellulose
