wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Đề cương Trắc nghiệm Khoa học Trái Đất và Sự Sống

Total questions: 141

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

Có mấy hành tinh chính thức quay quanh Mặt Trời?

a)

6 hành tinh

b)

7 hành tinh

c)

8 hành tinh

d)

9 hành tinh

2.

Chọn dãy tên đúng mô tả thứ tự các hành tinh chính thức theo khoảng cách xa dần Mặt Trời.

a)

Sao Thủy, Sao Kim, Trái Đất, Sao Hỏa, Sao Mộc, Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương

b)

Sao Kim, Sao Thủy, Trái Đất, Sao Hỏa, Sao Thổ, Sao Mộc, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương

c)

Trái Đất, Sao Thủy, Sao Kim, Sao Hỏa, Sao Mộc, Sao Thổ, Sao Hải Vương, Sao Thiên Vương

d)

Sao Thủy, Trái Đất, Sao Kim, Sao Hỏa, Sao Mộc, Sao Thổ, Sao Thiên Vương, Sao Hải Vương

3.

Trục tưởng tượng của Trái Đất hợp với mặt phẳng quỹ đạo chuyển động của Trái Đất quanh Mặt Trời một góc bao nhiêu độ?

a)

232723^{\circ}27'

b)

663366^{\circ}33'

c)

4545^{\circ}

d)

9090^{\circ}

4.

Trái Đất tự quay quanh trục theo hướng nào?

a)

Tây sang Đông

b)

Đông sang Tây

c)

Bắc sang Nam

d)

Nam sang Bắc

5.

Hiện tượng ngày đêm luân phiên của Trái Đất chủ yếu do nguyên nhân nào?

a)

Trái Đất tự quay quanh trục của mình

b)

Trái Đất chuyển động quanh Mặt Trời

c)

Mặt Trời quay quanh Trái Đất

d)

Ánh sáng Mặt Trời chiếu đều lên toàn bộ bề mặt Trái Đất

6.

Lục địa phân bố chủ yếu ở nửa cầu nào của Trái Đất?

a)

Bắc bán cầu

b)

Nam bán cầu

c)

Đông bán cầu

d)

Tây bán cầu

7.

Khí hậu ở Nam bán cầu có xu hướng như thế nào so với Bắc bán cầu do sự khác nhau về tỉ lệ lục địa và đại dương?

a)

Ôn hòa hơn

b)

Khắc nghiệt hơn

c)

Nóng hơn quanh năm

d)

Lạnh hơn quanh năm

8.

Câu nói “Đêm tháng năm chưa nằm đã sáng / Ngày tháng mười chưa cười đã tối” chỉ đúng trong trường hợp ở đâu?

a)

Bán cầu Bắc

b)

Bán cầu Nam

c)

Vùng xích đạo

d)

Vòng cực Bắc

9.

Các hệ quả chính của chuyển động tự quay quanh trục của Trái Đất là những hiện tượng nào? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Hiện tượng luân phiên ngày đêm

b)

Lực Coriolis và chế độ gió trên Trái Đất

c)

Đường chuyển ngày quốc tế

d)

Các mùa trong năm

10.

Các hệ quả chính của chuyển động xung quanh Mặt Trời của Trái Đất là những hiện tượng nào? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Chuyển động biểu kiến hằng năm của Mặt Trời

b)

Sự hình thành các mùa trong năm

c)

Hiện tượng ngày đêm ngắn dài do tự quay

d)

Tạo nên các vành đai nhiệt trên Trái Đất

11.

Ý nghĩa của kinh tuyến gốc trong việc phân chia giờ của Trái Đất là gì?

a)

Là cột mốc giờ 00 (GMT)

b)

Là ranh giới ngày quốc tế

c)

Là ranh giới giữa các lục địa

d)

Là kinh tuyến dài nhất hành tinh

12.

Việt Nam sử dụng múi giờ nào so với giờ GMT?

a)

GMT+ 55

b)

GMT+ 77

c)

GMT+ 88

d)

GMT+ 99

13.

Quốc gia nào sử dụng nhiều múi giờ nhất trên thế giới?

a)

Pháp

b)

Nga

c)

Hoa Kỳ

d)

Trung Quốc

14.

Đường gần kinh tuyến 180180^{\circ} có tác dụng đổi ngày khi vượt qua là đường nào?

a)

Đường chuyển ngày quốc tế

b)

Đường xích đạo

c)

Kinh tuyến gốc 00^{\circ}

d)

Vòng cực Bắc

15.

Múi giờ chính thức của Việt Nam là gì?

a)

GMT+ 66

b)

GMT+ 77

c)

GMT+ 88

d)

GMT+ 99

16.

Tất cả các địa điểm ở bán cầu Bắc đều có ngày dài nhất trong năm vào ngày nào?

a)

22/622/6

b)

21/321/3

c)

22/1222/12

d)

23/923/9

17.

Tia sáng Mặt Trời chiếu vuông góc với chí tuyến Nam vào ngày nào trong năm?

a)

22/1222/12

b)

22/622/6

c)

21/321/3

d)

23/923/9

18.

Những khu vực nào trên Trái Đất có thể xảy ra hiện tượng Mặt Trời lên thiên đỉnh? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Vùng nội chí tuyến (giữa hai chí tuyến)

b)

Trên hai đường chí tuyến

c)

Ngoài hai chí tuyến về phía hai cực

d)

Vùng cực Nam

19.

Giá trị 6,371,11km6{,}371{,}11\,\text{km} là giá trị của đại lượng nào liên quan đến kích thước Trái Đất?

a)

Bán kính trung bình của Trái Đất

b)

Đường kính Trái Đất

c)

Chu vi Trái Đất

d)

Độ dài đường xích đạo

20.

Giá trị 40,076km40{,}076\,\text{km} là giá trị của đại lượng nào liên quan đến kích thước Trái Đất?

a)

Độ dài đường xích đạo

b)

Bán kính trung bình

c)

Đường kính trung bình

d)

Bề dày vỏ Trái Đất

21.

Theo cơ học, Trái Đất được chia thành bao nhiêu lớp chính tính từ ngoài vào trong?

a)

3 lớp

b)

4 lớp

c)

5 lớp

d)

6 lớp

22.

Thạch quyển là gì?

a)

Lớp bề mặt cứng nhất của vỏ Trái Đất tạo nên lớp vỏ ngoài

b)

Lớp khí bao quanh Trái Đất

c)

Lớp kim loại nóng chảy ở sâu trong Trái Đất

d)

Toàn bộ phần nước trên Trái Đất

23.

Khoáng vật là gì?

a)

Nguyên tố hoặc hợp chất hóa học tự nhiên hình thành do các quá trình lý hóa hoặc sinh hóa trong tự nhiên

b)

Lớp đất phủ trên bề mặt Trái Đất

c)

Mọi vật liệu do con người chế tạo

d)

Chỉ các kim loại quý hiếm trong tự nhiên

24.

Những nguyên tố nào sau đây thuộc 8 nguyên tố phổ biến nhất trong vỏ Trái Đất? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Oxy

b)

Silic

c)

Lưu huỳnh

d)

Natri

e)

Magie

25.

Đá được hiểu như thế nào?

a)

Tập hợp của nhiều khoáng vật hoặc một khoáng vật, là thành phần chủ yếu cấu tạo nên vỏ Trái Đất

b)

Chỉ là khoáng vật đơn lẻ có giá trị kinh tế

c)

Lớp đất mềm trên bề mặt Trái Đất

d)

Vật liệu nhân tạo hình thành do luyện kim

26.

Có bao nhiêu mảng thạch quyển chính trên Trái Đất?

a)

5 mảng

b)

7 mảng

c)

8 mảng

d)

10 mảng

27.

Có mấy nhóm đá chính tạo nên vỏ Trái Đất?

a)

2 nhóm

b)

3 nhóm

c)

4 nhóm

d)

5 nhóm

28.

Khoáng vật nào có độ cứng lớn nhất trên thang Mohs?

a)

Kim cương

b)

Corundum

c)

Thạch anh

d)

Talc

29.

Đá bazan thuộc nhóm đá nào?

a)

Đá macma phun trào

b)

Đá trầm tích

c)

Đá biến chất

d)

Đá macma xâm nhập

30.

Đá granit thuộc nhóm đá nào?

a)

Đá macma xâm nhập (sâu)

b)

Đá macma phun trào

c)

Đá trầm tích

d)

Đá biến chất

31.

Đá vôi thuộc nhóm đá nào?

a)

Đá trầm tích

b)

Đá macma phun trào

c)

Đá biến chất

d)

Đá macma xâm nhập

32.

Đá cát kết thuộc nhóm đá nào?

a)

Đá trầm tích

b)

Đá macma xâm nhập

c)

Đá biến chất

d)

Đá macma phun trào

33.

Loại đá magma xâm nhập phổ biến nhất của lớp vỏ Trái Đất là gì?

a)

Granit

b)

Gabro

c)

Diorit

d)

Peridotit

34.

Loại đá magma phun trào phổ biến nhất của lớp vỏ Trái Đất là gì?

a)

Bazan

b)

Andesit

c)

Rhyolit

d)

Trachyte

35.

Khoáng vật nào sau đây thuộc lớp nguyên tố tự nhiên? (Chọn tất cả đáp án đúng)

a)

Carbon

b)

Arsenic

c)

Chromium

d)

Thạch anh

e)

Calcite

36.

Động đất và hoạt động núi lửa thường tập trung ở khu vực nào trên Trái Đất?

a)

Vành đai lửa quanh Thái Bình Dương

b)

Vùng trung tâm lục địa

c)

Sa mạc Sahara

d)

Vùng cực Bắc

37.

Phát biểu nào mô tả đúng về chấn tiêu (hypocenter) của động đất?

a)

Điểm phát sinh chấn động trong lòng Trái Đất

b)

Điểm trên bề mặt nằm ngay phía trên nơi xảy ra chấn động

c)

Đường đứt gãy hiện đại trên bề mặt

d)

Tâm của một mảng kiến tạo

38.

Khoáng sản là gì?

a)

Thành phần tạo khoáng vật của lớp vỏ Trái Đất có thể khai thác đem lại hiệu quả và lợi ích kinh tế

b)

Mọi loại đất đá không có giá trị

c)

Chỉ các vật liệu xây dựng thông thường

d)

Các vật chất nhân tạo dùng trong công nghiệp

39.

Ở Việt Nam, khoáng sản than có nhiều ở khu vực nào?

a)

Quảng Ninh

b)

Thanh Hóa

c)

Nghệ An

d)

Lâm Đồng

40.

Trái Đất gồm mấy quyển và đó là những quyển nào?

a)

4 quyển: khí quyển, thủy quyển, thạch quyển, sinh quyển

b)

3 quyển: khí quyển, thạch quyển, nội quyển

c)

5 quyển: khí quyển, thủy quyển, thạch quyển, sinh quyển, băng quyển

d)

4 quyển: khí quyển, nội quyển, thủy quyển, băng quyển

41.

Chọn tất cả phát biểu đúng về tốc độ biến đổi của các "quyển" của Trái Đất: Khí quyển biến đổi nhanh nhất vì chịu tác động mạnh của con người; Thạch quyển biến đổi chậm nhất vì nằm sâu dưới lòng đất và cần nhiều thời gian để biến đổi.

a)

Khí quyển biến đổi nhanh nhất vì chịu tác động mạnh của con người

b)

Khí quyển biến đổi chậm nhất vì nằm sâu dưới lòng đất

c)

Thạch quyển biến đổi chậm nhất vì nằm sâu dưới lòng đất và cần nhiều thời gian để biến đổi

d)

Thạch quyển biến đổi nhanh nhất vì gần bề mặt

42.

Khí quyển là lớp chất khí bao quanh Trái Đất, được giữ lại bởi lực hấp dẫn và gồm chủ yếu các khí nào?

a)

Nitơ và oxy, cùng một lượng nhỏ agon, carbon dioxide, hơi nước và các khí khác

b)

Chỉ oxy và carbon dioxide, không có nitơ

c)

Chủ yếu là helium và hidro, rất ít khí khác

d)

Chỉ hơi nước, không chứa khí khô

43.

Khí quyển gồm những tầng nào? Chọn tất cả các tầng đúng.

a)

Tầng đối lưu

b)

Tầng bình lưu

c)

Tầng giữa

d)

Tầng ion (tầng nhiệt)

e)

Tầng ngoài

44.

Chọn tất cả phát biểu đúng về đặc điểm chính của các tầng khí quyển: Tầng đối lưu có chiều dày không đều và hiện tượng thời tiết chủ yếu diễn ra tại đây; Tầng bình lưu là không khí khô, chuyển động thành luồng ngang và tập trung ozone ở độ cao 22–25 km; Tầng giữa kéo dài từ giới hạn trên của tầng bình lưu lên tới khoảng 75–80 km; Tầng ion chứa nhiều ion mang điện tích; Tầng ngoài chủ yếu là helium và hidro, không khí rất loãng.

a)

Tầng đối lưu có chiều dày không đều, hiện tượng thời tiết chủ yếu diễn ra tại đây

b)

Tầng bình lưu là không khí khô, chuyển động ngang, tập trung ozone ở độ cao khoảng 22–25 km

c)

Tầng giữa kéo dài từ giới hạn trên của tầng bình lưu lên tới khoảng 75–80 km

d)

Tầng ion chứa nhiều ion mang điện tích rất nhỏ

e)

Tầng ngoài chủ yếu là helium và hidro, không khí rất loãng

45.

Theo phần trăm theo thể tích, thành phần không khí ở mặt đất gồm chủ yếu nitơ và oxy với tỉ lệ nào?

a)

Nitơ 78,1% và oxy 20,9%

b)

Nitơ 70% và oxy 28%

c)

Nitơ 50% và oxy 49%

d)

Nitơ 80% và oxy 15%

46.

Khối lượng khí quyển tập trung chủ yếu ở những tầng thấp nào?

a)

Tầng đối lưu và bình lưu

b)

Tầng giữa và tầng ion

c)

Chỉ tầng đối lưu

d)

Chỉ tầng bình lưu

47.

Ở bán cầu Nam, dưới tác động của lực Coriolis, gió Nam bị lệch hướng thành gió hướng nào?

a)

Đông Nam

b)

Tây Nam

c)

Nam Tây Nam

d)

Đông Bắc

48.

Ở bán cầu Bắc, dưới tác động của lực Coriolis, gió Bắc bị lệch hướng thành gió hướng nào?

a)

Đông Bắc

b)

Tây Bắc

c)

Bắc Tây Bắc

d)

Đông Nam

49.

Thời tiết là biểu hiện của các hiện tượng khí tượng tại một địa phương trong khoảng thời gian ngắn. Định nghĩa nào phù hợp nhất?

a)

Trạng thái vật lý của khí quyển tại một nơi trong một khoảng thời gian xác định, thường ngắn hạn

b)

Quy luật lâu dài về trạng thái trung bình của khí quyển

c)

Sự thay đổi vĩnh viễn của khí quyển trên toàn cầu

d)

Chỉ lượng mưa trung bình năm của một nơi

50.

Khí hậu là gì?

a)

Sự lặp đi lặp lại của tính hình thời tiết trung bình tại một địa phương trong thời gian dài và trở thành quy luật

b)

Trạng thái tức thời của khí quyển

c)

Một trận mưa lớn bất thường

d)

Sự thay đổi thời tiết trong vài giờ

51.

Khí hậu Trái Đất có thể phân thành mấy đới, với cơ cấu nào?

a)

Năm đới: 1 đới nóng, 2 đới ôn hòa, 2 đới lạnh

b)

Bốn đới: 2 đới nóng, 1 đới ôn hòa, 1 đới lạnh

c)

Ba đới: 1 đới nóng, 1 đới ôn hòa, 1 đới lạnh

d)

Sáu đới: 2 đới nóng, 2 đới ôn hòa, 2 đới lạnh

52.

Các hiện tượng thời tiết chủ yếu diễn ra ở tầng nào của khí quyển?

a)

Tầng đối lưu

b)

Tầng bình lưu

c)

Tầng ion

d)

Tầng ngoài

53.

Tầng ozone thuộc tầng khí quyển nào?

a)

Tầng bình lưu

b)

Tầng đối lưu

c)

Tầng giữa

d)

Tầng ngoài

54.

Điểm khác nhau cơ bản giữa thời tiết và khí hậu là gì?

a)

Thời tiết là trạng thái ngắn hạn tại một nơi; khí hậu là trạng thái trung bình lâu dài mang tính quy luật

b)

Thời tiết và khí hậu giống nhau

c)

Khí hậu là trạng thái ngắn hạn; thời tiết là trung bình lâu dài

d)

Thời tiết chỉ nói về nhiệt độ, khí hậu chỉ nói về lượng mưa

55.

Bão là trạng thái nhiễu động mạnh của khí quyển, thuộc loại hình thời tiết cực đoan. Định nghĩa nào mô tả đúng nhất?

a)

Một xoáy thuận nhiệt đới cấu trúc bởi khối khí nóng ẩm với dòng thăng mạnh quanh mắt bão, tạo hệ thống mây, mưa xoáy vào vùng trung tâm

b)

Một xoáy nghịch ôn đới khô lạnh, gió yếu

c)

Một dải mây tầng mỏng, không có gió mạnh

d)

Một dòng khí ổn định, không tạo mưa

56.

Gió sinh ra chủ yếu do nguyên nhân nào?

a)

Sự chênh lệch áp suất trong khí quyển

b)

Chỉ do sự quay của Trái Đất

c)

Chỉ do ma sát bề mặt

d)

Do bức xạ Mặt Trời làm nóng đồng đều

57.

Trong các mô tả sau về gió địa phương kiểu gió biển – gió đất, phát biểu nào đúng?

a)

Ban ngày gió thổi từ biển vào đất liền, ban đêm gió thổi từ đất liền ra biển

b)

Ban ngày gió thổi từ đất liền ra biển, ban đêm từ biển vào đất liền

c)

Cả ngày đêm gió đều thổi từ biển vào đất liền

d)

Gió biển luôn khô và nóng

58.

Mây được hiểu là gì?

a)

Khối các giọt nước ngưng tụ hoặc tinh thể băng treo lơ lửng trong khí quyển phía trên bề mặt Trái Đất có thể nhìn thấy

b)

Hơi nước không nhìn thấy được trong khí quyển

c)

Khí ozone tích tụ ở tầng bình lưu

d)

Bụi khô không chứa nước

59.

Thủy quyển được hiểu là gì?

a)

Lớp nước của Trái Đất gồm nước trên lục địa, các đại dương và hơi nước trong khí quyển

b)

Chỉ nước trong các đại dương

c)

Chỉ nước ngầm dưới đất

d)

Chỉ băng ở hai cực

60.

Trong lớp vỏ địa lý, nước được phân bố ở đâu?

a)

Trong các đại dương và biển; sông, hồ; băng tuyết; nước ngầm; hơi nước trong khí quyển

b)

Chỉ trong các đại dương và biển

c)

Chỉ trong các sông và hồ

d)

Chỉ trong tầng đối lưu

61.

Biển được hiểu là gì?

a)

Vùng nước mặn rộng lớn liên nối với các đại dương hoặc các hồ mặn lớn không thông ra đại dương

b)

Chỉ là hồ nước ngọt lớn

c)

Vùng nước nhỏ, kín trong đất liền

d)

Phần sông gần cửa sông

62.

Đại dương được hiểu là gì?

a)

Quyển nước liên tục bao quanh lục địa và đảo, chiếm ưu thế bởi sự thống nhất về thành phần nước

b)

Một hồ nước rất lớn trong đất liền

c)

Vùng nước mặn nhỏ ven bờ

d)

Chỉ vùng nước phía trên thềm lục địa

63.

Chọn tất cả phát biểu đúng về các vùng biển theo pháp lý: Nội thủy là toàn bộ vùng nước tiếp giáp với bờ biển và nằm phía trong đường cơ sở; Lãnh hải có chiều rộng 12 hải lý tính từ đường cơ sở; Vùng tiếp giáp lãnh hải nằm bên ngoài và sát với lãnh hải, có chiều rộng 12 hải lý; Vùng đặc quyền kinh tế nằm ngoài lãnh hải, rộng 200 hải lý (hoặc hợp với lãnh hải thành 200 hải lý).

a)

Nội thủy nằm phía trong đường cơ sở ven biển

b)

Lãnh hải rộng 12 hải lý tính từ đường cơ sở

c)

Vùng tiếp giáp lãnh hải nằm bên ngoài và sát với lãnh hải, rộng 12 hải lý

d)

Vùng đặc quyền kinh tế nằm ngoài lãnh hải, bề rộng 200 hải lý

64.

Thứ tự các đại dương theo diện tích từ lớn đến nhỏ là gì?

a)

Thái Bình Dương → Đại Tây Dương → Ấn Độ Dương → Bắc Băng Dương

b)

Đại Tây Dương → Thái Bình Dương → Ấn Độ Dương → Bắc Băng Dương

c)

Thái Bình Dương → Ấn Độ Dương → Đại Tây Dương → Bắc Băng Dương

d)

Ấn Độ Dương → Thái Bình Dương → Đại Tây Dương → Bắc Băng Dương

65.

Sóng biển là gì và nguyên nhân chính sinh ra sóng biển là gì?

a)

Là dao động tại chỗ của nước biển và đại dương; nguyên nhân chủ yếu do gió

b)

Là dòng chảy ổn định của nước biển; nguyên nhân do chênh lệch độ mặn

c)

Là chuyển động thẳng của nước biển; nguyên nhân do thủy triều

d)

Là hiện tượng đông kết nước biển; nguyên nhân do nhiệt độ giảm

66.

Hải lưu là gì?

a)

Dòng chuyển động trực tiếp, liên tục và tương đối ổn định của nước biển trong một đại dương

b)

Dao động tại chỗ của mặt nước

c)

Lượng nước mưa chảy ra biển

d)

Nước sông chảy vào biển

67.

Thủy triều là gì?

a)

Hiện tượng mực nước tại biển, sông… dâng lên và hạ xuống theo một chu kỳ thời gian nhất định

b)

Dòng nước chảy liên tục theo một hướng

c)

Sóng gió do bão tạo ra

d)

Sự tan băng theo mùa

68.

Trong tháng âm lịch, những ngày thủy triều dao động lớn nhất và nhỏ nhất lần lượt là khi nào?

a)

Lớn nhất vào ngày 15 và mùng 1; nhỏ nhất vào mùng 7 và ngày 22

b)

Lớn nhất vào ngày 7 và 22; nhỏ nhất vào 15 và mùng 1

c)

Chỉ lớn nhất vào ngày 30; nhỏ nhất vào ngày 1

d)

Dao động như nhau trong mọi ngày

69.

Thổ nhưỡng (đất) là gì?

a)

Lớp tơi xốp trên bề mặt lục địa, có khả năng cho thực vật sinh trưởng

b)

Lớp đá rắn nằm sâu dưới lòng đất

c)

Chỉ là cát tích tụ ven biển

d)

Chỉ là mảnh vụn hữu cơ không khoáng

70.

Chọn tất cả yếu tố chính hình thành thổ nhưỡng.

a)

Đá mẹ

b)

Khí hậu và nước

c)

Sinh vật

d)

Địa hình và thời gian

e)

Con người

71.

Tính chất quan trọng nhất phân biệt thổ nhưỡng với vật thể tự nhiên khác như khoáng vật và đá là gì?

a)

Tính xốp và độ phì, gắn với sự tồn tại của sinh vật sống trong đất

b)

Khả năng dẫn điện cao như kim loại

c)

Không chứa nước ở dạng lỏng

d)

Bề mặt nhẵn bóng như tinh thể

72.

Thành phần chính của đất là gì?

a)

Chất khoáng, nước, không khí, chất hữu cơ

b)

Chỉ chất khoáng

c)

Chỉ nước và không khí

d)

Chỉ chất hữu cơ

73.

Đất đỏ, đất vàng và đất đỏ-vàng thường hình thành ở những vòng đai khí hậu nào?

a)

Đới nóng gồm nhiệt đới ẩm và xích đạo

b)

Ôn đới hải dương

c)

Cận nhiệt lục địa

d)

Hàn đới

74.

Vì sao đất feralit thường có màu đỏ hoặc đỏ vàng?

a)

Do tích tụ các oxit sắt và nhôm ở tầng B

b)

Do tích tụ muối biển trong đất

c)

Do đất chứa nhiều canxi cacbonat

d)

Do đất khô hạn hoàn toàn

75.

Quá trình feralit hóa thường diễn ra trong điều kiện khí hậu nào?

a)

Nhiệt đới nóng ẩm, mưa nhiều, rửa trôi mạnh

b)

Ôn đới khô lạnh

c)

Hàn đới băng giá quanh năm

d)

Sa mạc cực khô

76.

Ở những nơi có sự chênh cao địa hình lớn, cường độ quá trình feralit hóa thay đổi như thế nào theo độ cao?

a)

Tăng dần khi lên cao

b)

Giảm dần khi lên cao

c)

Không đổi theo độ cao

d)

Tăng dần khi xuống thấp

77.

Đất potzon được hình thành chủ yếu ở vòng đai khí hậu nào?

a)

Nhiệt đới ẩm

b)

Ôn đới lạnh ẩm

c)

Cận nhiệt khô

d)

Hàn đới băng giá

78.

Ở Việt Nam, đất đỏ bazan phân bố tập trung ở vùng nào?

a)

Đồng bằng sông Hồng

b)

Ven biển Nam Bộ

c)

Tây Bắc và Tây Nguyên

d)

Trung du Bắc Bộ

79.

Ở Việt Nam, đất mặn phân bố chủ yếu ở đâu?

a)

Ven biển phía Bắc

b)

Ven biển phía Nam

c)

Vùng núi cao

d)

Trong nội địa đồng bằng sông Hồng

80.

Sinh quyển là gì?

a)

Phần Trái Đất chỉ gồm thạch quyển nơi không có sinh vật

b)

Toàn bộ phần của Trái Đất có sinh vật tồn tại cùng các điều kiện tự nhiên thích hợp trong thạch quyển, thủy quyển và phần khí quyển

c)

Lớp khí quyển phía trên tầng ozon

d)

Khu vực lục địa nơi có con người sinh sống

81.

Sinh quyển phân bố ở đâu?

a)

Chỉ trong phần nông của thạch quyển

b)

Bao trùm thạch quyển, toàn bộ thủy quyển và phần khí quyển tới tầng bình lưu nơi có điều kiện tự nhiên thích hợp cho sự sống

c)

Chỉ trong thủy quyển

d)

Chỉ trong khí quyển

82.

Phạm vi theo chiều thẳng đứng của sinh quyển như thế nào?

a)

Từ mặt đất đến tầng đối lưu (8–12km)

b)

Từ đáy sâu các hố đại dương khoảng 11km và đất liền tới ranh giới lớp vỏ phong hoá (độ sâu trung bình 60m) lên tới nơi tiếp giáp tầng ozon khoảng 25–30km

c)

Chỉ trong khoảng 0–5km quanh mặt đất

d)

Từ tầng bình lưu xuống đến lõi Trái Đất

83.

Các nhân tố chính ảnh hưởng đến sự phát triển và phân bố của sinh vật là gì?

a)

Khí hậu (nhiệt độ)

b)

Đất

c)

Địa hình

d)

Hoạt động của con người

e)

Thủy văn

84.

Rừng lá kim phân bố chủ yếu ở đới tự nhiên nào?

a)

Nhiệt đới

b)

Ôn đới

c)

Cận nhiệt

d)

Hàn đới

85.

Khu vực nào chỉ chiếm khoảng 7% diện tích mặt đất nhưng chứa khoảng 50% số lượng các loài sinh vật trên Trái Đất?

a)

Rừng taiga

b)

Rừng mưa nhiệt đới

c)

Sa mạc cát

d)

Đồng cỏ ôn đới

86.

Bản chất của quy luật địa đới là gì?

a)

Sự thay đổi ngẫu nhiên của cảnh quan theo thời gian

b)

Sự thay đổi có quy luật của các thành phần địa lí và cảnh quan Trái Đất theo vĩ độ do hình dạng cầu và chế độ bức xạ Mặt Trời khác nhau

c)

Sự phân bố cảnh quan theo kinh tuyến do gió mùa

d)

Sự phân hóa cảnh quan chỉ do con người tác động

87.

Nguyên nhân căn bản nhất của tính địa đới là gì?

a)

Lượng mưa thay đổi theo độ cao

b)

Chế độ gió mùa theo mùa

c)

Góc chiếu của tia bức xạ Mặt Trời đến bề mặt Trái Đất thay đổi theo vĩ độ

d)

Sự phân bố núi theo kinh tuyến

88.

Lãnh thổ Việt Nam nằm trong đới địa lí tự nhiên chủ đạo nào?

a)

Vòng đai nhiệt đới của nửa cầu Bắc

b)

Đới ôn đới

c)

Cận nhiệt đới Nam

d)

Đới hàn đới

89.

Bản chất của quy luật phi địa đới là gì?

a)

Sự phân bố hoàn toàn phụ thuộc vào vĩ độ

b)

Quy luật phân bố không phụ thuộc vào tính địa đới, gắn với nguồn năng lượng nội sinh và đặc điểm địa hình như lục địa, đại dương, núi cao

c)

Chỉ phản ánh tác động của con người

d)

Chỉ quyết định bởi kiểu thảm thực vật

90.

Tính vành đai theo độ cao của khí hậu được quy định chủ yếu bởi yếu tố nào?

a)

Vĩ độ địa lí

b)

Độ cao và địa hình núi

c)

Khoảng cách tới biển

d)

Loại đất

91.

Loại nhịp điệu nào diễn ra thường xuyên nhất và có ý nghĩa ảnh hưởng lớn nhất đến sinh vật?

a)

Nhịp điệu ngày đêm

b)

Nhịp điệu mùa

c)

Chu kì năm

d)

Chu kì băng hà

92.

Sự thay đổi trạng thái của cảnh quan theo nhịp điệu mùa rõ rệt nhất ở đới nào?

a)

Nhiệt đới xích đạo

b)

Ôn đới

c)

Cận nhiệt

d)

Hàn đới

93.

Quá trình tổng hợp và phân hủy vật chất hữu cơ là cơ chế của quá trình tuần hoàn vật chất nào?

a)

Quang hợp thực vật

b)

Trao đổi chất

c)

Bốc hơi nước

d)

Phong hoá cơ học

94.

Chuỗi giai đoạn phát triển chính của xã hội loài người được liệt kê đúng là gì?

a)

Xã hội công nghiệp → xã hội nông nghiệp → thời kì nguyên thủy

b)

Thời kì nguyên thủy → xã hội nông nghiệp → xã hội công nghiệp

c)

Xã hội nông nghiệp → thời kì nguyên thủy → xã hội công nghiệp

d)

Thời kì nguyên thủy → xã hội công nghiệp → xã hội nông nghiệp

95.

Vai trò chính của Trái Đất đối với cuộc sống con người là gì?

a)

Nơi tồn tại các thành phần như không khí, nước, sinh vật và đất đai

b)

Cung cấp điều kiện cho hoạt động xã hội và kinh tế của loài người

c)

Nếu thiếu các thành phần này con người không thể sinh sống

d)

Chỉ là nguồn kim loại hiếm không liên quan tới sự sống

96.

Diện tích đất bình quân đầu người trên Trái Đất hiện nay đang biến đổi theo xu hướng nào?

a)

Tăng do dân số giảm

b)

Giảm dần do dân số tăng và những tác động như băng tan làm giảm diện tích đất

c)

Giữ nguyên nhờ công nghệ

d)

Tăng nhẹ do mở rộng đồng bằng

97.

Con người có thể hiểu quá khứ và dự báo các hiện tượng tự nhiên xảy ra trong tương lai nhờ vai trò gì của Trái Đất?

a)

Nhờ các dấu vết địa chất và tương tác thiên văn của Trái Đất trong hệ Mặt Trời cung cấp thông tin về lịch sử và xu thế

b)

Nhờ chỉ quan sát khí quyển ở tầng đối lưu

c)

Nhờ việc khai thác khoáng sản

d)

Nhờ sự gia tăng dân số

98.

Năng lượng Mặt Trời là dạng tài nguyên như thế nào?

a)

Không tái tạo và dễ cạn kiệt

b)

Tái tạo, sạch, có khả năng sử dụng lâu dài, không lo cạn kiệt

c)

Chỉ là nguồn năng lượng hoá thạch

d)

Nguồn năng lượng hạt nhân

99.

Biến đổi khí hậu là gì?

a)

Sự biến đổi ngẫu nhiên của thời tiết trong ngày

b)

Sự biến đổi trạng thái khí hậu so với giá trị trung bình hoặc dao động của khí hậu duy trì trong một khoảng thời gian dài, thường vài thập kỉ hoặc dài hơn

c)

Sự thay đổi nhiệt độ trong một giờ

d)

Sự khác biệt lượng mưa giữa các địa phương liền kề

100.

Biến đổi khí hậu gây ra những hậu quả chính nào?

a)

Mực nước biển tăng

b)

Gia tăng cường độ và số lượng các tai biến thiên nhiên

c)

Ảnh hưởng tiêu cực đến nông nghiệp

d)

Giảm số lượng thiên tai trên toàn cầu

101.

Ô nhiễm môi trường là gì?

a)

Hiện tượng môi trường tự nhiên không có sự sống

b)

Hiện tượng môi trường tự nhiên bị ô nhiễm, đồng thời các tính chất vật lý, hoá học, sinh học của môi trường bị thay đổi gây tác hại

c)

Sự thay đổi mùa trong năm

d)

Quá trình hình thành núi lửa

102.

Tại sao nghèo đói lại gây ô nhiễm môi trường?

a)

Vì người nghèo luôn sống ở đô thị lớn

b)

Vì các cộng đồng nghèo phụ thuộc vào nguồn tài nguyên mong manh của địa phương nên dễ bị tổn thương trước các biến động tự nhiên và xã hội

c)

Vì dân số thấp

d)

Vì khí hậu luôn ổn định

103.

Các thành phần chính của môi trường là gì?

a)

Không khí

b)

Nước

c)

Đất

d)

Sinh vật và hệ sinh thái

e)

Tư tưởng con người

104.

Chức năng cơ bản của môi trường là gì?

a)

Không gian sống cho con người và các loài sinh vật

b)

Cung cấp tài nguyên cần thiết cho cuộc sống và sản xuất

c)

Nơi chứa đựng chất thải do con người tạo ra trong quá trình sống và sản xuất

d)

Tạo ra năng lượng Mặt Trời

105.

Thách thức lớn nhất của môi trường toàn cầu hiện nay là gì?

a)

Biến đổi khí hậu

b)

Tăng lượng mưa địa phương

c)

Giảm dân số toàn cầu

d)

Gia tăng lớp vỏ phong hoá

106.

Các loại tác động chính của con người vào sinh quyển và hệ sinh thái là gì?

a)

Tác động vào các chu trình sinh địa hoá tự nhiên

b)

Tác động vào các điều kiện môi trường của hệ sinh thái (như khí hậu, thủy điện, v.v.)

c)

Tác động vào cơ chế tự ổn định, tự cân bằng của hệ sinh thái

d)

Chỉ tác động vào lớp vỏ phong hoá

107.

Việc khoét núi mở đường, khai thác khoáng sản, tạo moong và bãi thải lớn làm gia tăng hiện tượng gì ở địa hình mặt đất?

a)

Sa mạc hoá

b)

Sạt lở đất

c)

Xói mòn gió cát ở sa mạc lạnh

d)

Nâng cao mực nước ngầm

108.

Khai thác tài nguyên khoáng sản sẽ ảnh hưởng chủ yếu tới loại tài nguyên nào?

a)

Các tài nguyên tái tạo

b)

Các tài nguyên không tái tạo bị suy giảm

c)

Chỉ tới tài nguyên nước

d)

Không ảnh hưởng tới bất kỳ loại tài nguyên nào

109.

Xây dựng và vận hành các công trình thủy điện không hợp lý sẽ làm gia tăng những vấn đề nào?

a)

Sạt lở bờ sông

b)

Ảnh hưởng tiêu cực đến nông nghiệp dọc sông

c)

Suy giảm và biến đổi nguồn nước cho sinh hoạt

d)

Làm tăng mưa toàn cầu

110.

Trong các loại tác động chính của con người vào sinh quyển và hệ sinh thái, loại tác động nào ảnh hưởng lớn nhất tới hiệu ứng khí nhà kính và biến đổi khí hậu?

a)

Tác động vào các điều kiện môi trường của hệ sinh thái (ví dụ phát thải khí nhà kính)

b)

Tác động vào chu trình sinh địa hoá

c)

Tác động vào cơ chế tự ổn định

d)

Bảo vệ đa dạng sinh học

111.

Hiệu ứng nhà kính là gì?

a)

Sự giảm nhiệt độ Trái Đất do bức xạ lọt hết ra ngoài không gian

b)

Kết quả của sự trao đổi không cân bằng về năng lượng giữa Trái Đất với không gian xung quanh, dẫn đến gia tăng nhiệt độ của khí quyển Trái Đất

c)

Hiện tượng mưa axit

d)

Sự suy giảm tầng ozon

112.

Khí nhà kính là gì?

a)

Khí không có khả năng hấp thụ bức xạ

b)

Các khí có khả năng hấp thụ bức xạ sóng dài được phản xạ từ bề mặt Trái Đất và sau đó phần nhiệt tỏa lại cho Trái Đất, gây hiệu ứng nhà kính

c)

Chỉ là hơi nước biển

d)

Khí chỉ tồn tại ở tầng ozon

113.

Chu kì thay đổi số lượng vết đen trên Mặt Trời xấp xỉ bao nhiêu năm?

a)

5 năm

b)

11 năm

c)

22 năm

d)

30 năm

114.

Các loại khí chính gây nên hiệu ứng nhà kính là gì?

a)

CO2

b)

CH4

c)

CFC

d)

SO2

e)

Hơi nước

115.

Vai trò gây nên hiệu ứng nhà kính của các chất khí được xếp theo thứ tự tăng/giảm dần như thế nào?

a)

CO2 => CFC => CH4 => O3 => NO2

b)

CO2 => CH4 => CFC => O3 => NO2

c)

CH4 => CO2 => O3 => CFC => NO2

d)

NO2 => O3 => CH4 => CFC => CO2

116.

Hiệu ứng nhà kính chịu ảnh hưởng bao nhiêu phần trăm của khí CO2?

a)

40%

b)

60%

c)

75%

d)

20%

117.

Hiệu ứng nhà kính chịu ảnh hưởng bao nhiêu phần trăm của khí CFC?

a)

5%

b)

13%

c)

25%

d)

33%

118.

Khả năng hấp thụ bức xạ của CH4 gấp bao nhiêu lần CO2?

a)

5 lần

b)

10 lần

c)

21 lần

d)

30 lần

119.

Các chất khí nào làm mỏng tầng ozone?

a)

CFCs và HCFCs

b)

CO2 và CH4

c)

N2 và O2

d)

NOx và SO2

120.

Sự suy giảm tầng ozone xảy ra chủ yếu ở đâu trên Trái Đất và vào thời gian nào?

a)

Nam cực, tháng 9–12

b)

Bắc cực, tháng 3–5

c)

Vùng xích đạo, quanh năm

d)

Tây Âu, mùa hè

121.

Phú dưỡng là hiện tượng gây nên do sự gia tăng hàm lượng chất gì trong nước?

a)

Nitrat và phosphat

b)

Cacbon hữu cơ

c)

Sắt và mangan

d)

Natri clorua

122.

Khí được sản sinh chủ yếu từ sự phân giải yếm khí của cây cỏ trong các đầm lầy, ruộng lúa, các bãi rác thải là khí gì?

a)

Metan và dinitơ monoxit

b)

Ozon và oxit lưu huỳnh

c)

Nitơ và oxi

d)

CO2 và CO

123.

Phát triển bền vững là gì?

a)

Phát triển đáp ứng nhu cầu hiện tại đồng thời bảo đảm sự tiếp tục phát triển trong tương lai xa

b)

Phát triển tối đa kinh tế trong ngắn hạn, không xét tác động môi trường

c)

Phát triển dựa hoàn toàn vào khai thác tài nguyên không tái tạo

d)

Phát triển chỉ chú trọng phúc lợi hiện tại của con người

124.

Người ta thường đánh giá sự bền vững của sự phát triển thông qua các chỉ tiêu nào?

a)

GDP xanh

b)

Chỉ số phát triển con người

c)

Chỉ số bền vững môi trường

d)

Chỉ số giá tiêu dùng

e)

Tốc độ đô thị hóa

125.

Chúng ta cần làm gì để bảo vệ Trái Đất?

a)

Tái chế và lưu trữ để tái chế

b)

Ngừng hoặc giảm sử dụng nhựa

c)

Trồng vườn rau thực vật của bạn

d)

Hỗ trợ người nông dân tại địa phương của bạn

e)

Tiết kiệm năng lượng

126.

Tai biến thiên nhiên là gì?

a)

Mối đe dọa của các sự kiện xảy ra tự nhiên gây tác động tiêu cực đến con người hoặc môi trường

b)

Sự thay đổi nhỏ trong thời tiết theo mùa

c)

Hiện tượng địa chất chỉ xuất hiện trong phòng thí nghiệm

d)

Hoạt động kinh tế làm biến đổi môi trường

127.

Theo nguồn lực gây ra, tai biến thiên nhiên được phân ra mấy loại và đó là những loại nào?

a)

Đất di chuyển, nước di chuyển, thời tiết, từ vũ trụ

b)

Đất di chuyển, sinh học, hoá học

c)

Thời tiết, công nghiệp, đô thị hoá

d)

Núi lửa, động đất, lốc xoáy, hạn hán

128.

Tai biến bão và giông tố là những tai biến đến từ đâu?

a)

Thời tiết

b)

Nước

c)

Đất

d)

Từ vũ trụ

129.

Tai biến lũ lụt và hạn hán là những tai biến đến từ đâu?

a)

Chủ yếu do nước và thời tiết

b)

Do đất di chuyển

c)

Do các tác động từ vũ trụ

d)

Do hoạt động núi lửa

130.

Những biểu hiện chính của sự suy thoái môi trường toàn cầu là gì?

a)

Suy thoái tầng ozon

b)

Hiện tượng hiệu ứng nhà kính

c)

Sự ô nhiễm nguồn nước sạch

d)

Tăng mạnh độ che phủ rừng

131.

Những nguyên nhân chính gây suy thoái môi trường toàn cầu là gì?

a)

Con người khai thác quá mức các yếu tố của môi trường

b)

Làm huỷ hoại các nguồn tài nguyên thiên nhiên

c)

Sử dụng quá mức các thành phần môi trường vượt quá khả năng tái sinh

d)

Cải tạo hệ sinh thái theo hướng bền vững

132.

Hoạt động nào của con người là nguyên nhân tác động mạnh nhất tới sự gia tăng nhiệt độ của Trái Đất?

a)

Thải khí nhà kính

b)

Phá rừng

c)

Xây dựng đô thị

d)

Ô nhiễm tiếng ồn

133.

Di sản thiên nhiên thế giới Vịnh Hạ Long ở tỉnh nào?

a)

Quảng Ninh

b)

Quảng Bình

c)

Ninh Bình

d)

Hải Phòng

134.

Các dạng địa hình Karst tập trung chủ yếu ở các địa phương nào?

a)

Bắc Trung Bộ và Bắc Bộ

b)

Tây Nguyên và Nam Bộ

c)

Đồng bằng sông Cửu Long

d)

Duyên hải Nam Trung Bộ

135.

Hang Sơn Đoòng nổi tiếng thế giới ở tỉnh nào?

a)

Quảng Bình

b)

Quảng Ninh

c)

Thanh Hóa

d)

Lâm Đồng

136.

Công viên Địa chất toàn cầu UNESCO Cao nguyên đá Đồng Văn ở tỉnh nào?

a)

Hà Giang

b)

Cao Bằng

c)

Lạng Sơn

d)

Sơn La

137.

Khoáng sản sắt ở Việt Nam phân bố ở tỉnh nào?

a)

Hà Tĩnh

b)

Thái Nguyên

c)

Cao Bằng

d)

Quảng Ninh

138.

Đá quý ruby, saphia đã được tìm thấy ở tỉnh nào ở phía bắc của Việt Nam?

a)

Yên Bái

b)

Lào Cai

c)

Điện Biên

d)

Sơn La

139.

Tài nguyên tái tạo bao gồm những loại tài nguyên nào?

a)

Các tài nguyên có thể được bổ sung hoặc thay thế phần bị cạn kiệt thông qua tái sản xuất tự nhiên hoặc quá trình lặp lại trong khoảng thời gian hữu hạn

b)

Các tài nguyên chỉ hình thành trong hàng triệu năm và không thể tái tạo

c)

Các tài nguyên tồn tại vĩnh viễn và không cần quản lý

d)

Các tài nguyên phụ thuộc hoàn toàn vào nhập khẩu

140.

Quần thể danh thắng Tràng An thuộc tỉnh/thành phố nào?

a)

Ninh Bình

b)

Hà Nội

c)

Quảng Ninh

d)

Thanh Hóa

141.

Vườn quốc gia Phong Nha - Kẻ Bàng thuộc tỉnh/thành phố nào?

a)

Quảng Bình

b)

Quảng Ninh

c)

Nghệ An

d)

Hà Tĩnh