wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

triết 3 (280-xxx)

Total questions: 144

Worksheet time: 1hrs 12mins

Name
Class
Date
1.

Phương pháp tư duy siêu hình nhận thức thế giới như một cỗ máy cơ giới khổng lồ, mỗi bộ phận tạo nên nó luôn trong trạng thái nào?

a)

Trạng thái tư duy của cỗ máy đến khái quát cao và xuất hiện tầng lớp lao động

b)

Tất cả đều đúng

c)

Trạng thái bình thường, không có gì biến đổi cả

d)

Trạng thái biệt lập, tĩnh tại; biến đổi chỉ là tăng giảm đơn thuần do nguyên nhân bên ngoài

2.

Lênin đã tiếp tục bảo vệ và phát triển hình thức cơ bản nào của chủ nghĩa duy vật?

a)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

3.

Ai khẳng định bản chất vật chất của thế giới và đưa ra định nghĩa kinh điển về vật chất?

a)

I-kant

b)

V.I.Lênin

c)

Platon

d)

Hê-ghen

4.

Việc vật chất tồn tại ngoài ý thức, độc lập với ý thức, không phụ thuộc vào ý thức của con người thể hiện thuộc tính gì của vật chất?

a)

Vận động

b)

Khách quan

c)

Chủ quan

d)

Lượng

5.

Theo quan niệm của Ăngghen, vận động của vật chất là vận động như thế nào?

a)

Vận động là sự tự thân vận động của vật chất

b)

Vận động là do lực hút của trái đất

c)

Vận động là do thần thánh sáng tạo

d)

Vận động là do lực hút và lực đẩy của vật thể

6.

Quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng về đứng im là gì?

a)

Không biến đổi

b)

Biểu hiện của trạng thái vận động trong thăng bằng

c)

Tương đối tạm thời

d)

Không vận động

7.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng khẳng định chỉ có một thế giới duy nhất là thế giới vật chất; thế giới vật chất là cái có trước, tồn tại khách quan, độc lập với yếu tố nào?

a)

Niềm tin

b)

Nhận thức

c)

Ý thức

d)

Không gian

8.

Theo Lênin, đâu là một trong những yếu tố tạo nên sự nghiệp cách mạng của hàng triệu người trong cuộc đấu tranh giai cấp quyết liệt nhằm giải phóng mình, giải phóng nhân loại?

a)

Niềm tin

b)

Ý chí

c)

Nhận thức

d)

Sức mạnh

9.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng, vật chất và ý thức tồn tại trong mối quan hệ biện chứng với nhau, tác động lẫn nhau thông qua yếu tố nào?

a)

Hoạt động lý luận

b)

Hoạt động học tập

c)

Hoạt động thực tiễn

d)

Hoạt động nghiên cứu

10.

Quan điểm đòi hỏi khi nhận thức và hành động phải xuất phát từ bản thân sự vật, hiện tượng; không lấy ý muốn chủ quan làm cơ sở định ra chính sách, không lấy ý chí áp đặt cho thực tế, thuộc nguyên tắc nào?

a)

Nguyên tắc phát triển

b)

Nguyên tắc chủ quan

c)

Nguyên tắc khách quan

d)

Nguyên tắc toàn diện

11.

Nguyên tắc khách quan trái với quan điểm nào trong nhận thức và thực tiễn?

a)

Chủ quan duy ý chí

b)

Toàn diện

c)

Biện chứng

d)

Nguyên tắc duy vật

12.

Bên cạnh việc kế thừa tinh hoa của các học thuyết triết học trước đó, chủ nghĩa duy vật biện chứng còn sử dụng những thành tựu nào?

a)

Thành tựu cơ học cổ điển

b)

Thành tựu của khoa học tự nhiên đương thời

c)

Thành tựu của tâm lý học

d)

Thành tựu kinh tế

13.

Khi giải quyết vấn đề tự nhiên, các nhà duy vật đứng trên quan điểm duy vật; khi giải quyết vấn đề xã hội, họ lại trượt qua chủ nghĩa duy tâm. Hạn chế này được gọi là quan điểm nào?

a)

Quan điểm về lượng

b)

Quan điểm duy tâm

c)

Quan điểm về chất

d)

Quan điểm duy vật

14.

Những phát minh trong khoa học tự nhiên cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX đã bác bỏ quan niệm của các nhà duy vật trước Mác về vật chất, từ đó dẫn đến cuộc khủng hoảng nào?

a)

Khủng hoảng vật lý học hiện đại (thế giới quan)

b)

Khủng hoảng niềm tin

c)

Khủng hoảng kinh tế

d)

Khủng hoảng chính trị

15.

Sự tồn tại và phát triển của chủ nghĩa duy vật có nguồn gốc từ yếu tố nào?

a)

Sự phát triển của tôn giáo

b)

Sự phát triển của chủ nghĩa duy tâm

c)

Sự phát triển của thần học

d)

Sự phát triển của khoa học và thực tiễn

16.

Hình thái lịch sử đầu tiên của chủ nghĩa duy vật xuất hiện nhiều nhất ở nhóm quốc gia nào?

a)

Ai Cập, Nga

b)

Ấn Độ, Trung Quốc, Hy Lạp

c)

Anh, Mỹ

d)

Đức, Pháp

17.

Điểm phân biệt sự khác nhau giữa chủ nghĩa duy vật biện chứng (cndvbc) và phép biện chứng duy vật (pbcđv) là?

a)

Cndvbc là trường phái còn pbcđv là học thuyết

b)

Cndvbc xác lập trên nền tảng thế giới quan duy vật, còn pbcđv xác lập trên nền tảng phương pháp luận biện chứng

c)

Cndvbc là học thuyết còn pbcđv là trường phái

d)

Pbcđv xác lập trên nền tảng thế giới quan duy vật, còn cndvbc xác lập trên nền tảng phương pháp luận biện chứng

18.

Định nghĩa về vật chất của V.I. Lênin có ảnh hưởng như thế nào đối với khoa học tự nhiên nói chung?

a)

Trang bị thế giới quan và phương pháp luận khoa học

b)

Biện chứng của tự nhiên

c)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa duy tâm

d)

Tính thống nhất ở vật chất

19.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng khẳng định: sự tồn tại của sự vật còn được thể hiện ở quá trình biến đổi; những hình thức tồn tại như vậy được gọi là gì?

a)

Niềm tin

b)

Vận động

c)

Thời gian

d)

Không gian

20.

Sự tác động của ý thức đối với vật chất do yếu tố nào quyết định?

a)

Tất cả đều đúng

b)

Vật chất ảnh hưởng nhiều đến sự vận động, còn ý thức ảnh hưởng nhỏ đến vật chất

c)

Vật chất quyết định nhiều đến ý thức, còn ý thức ảnh hưởng nhiều đến vận động

d)

Vật chất quyết định sự vận động phát triển của ý thức thông qua thực tiễn

21.

Các quan hệ sản xuất của đời sống xã hội có thuộc phạm trù vật chất hay không?

a)

Không

b)

Vừa có vừa không

c)

Không thể xác định

d)

22.

Chủ nghĩa duy tâm đã lợi dụng những phát minh về hiện tượng phóng xạ và điện tử để chứng minh điều gì?

a)

Chứng minh nguyên tử không phải là bất biến

b)

Giải thích tính chất biện chứng của sự phát triển phong phú đa dạng

c)

Chứng minh cho sự thống nhất sự phát triển từ thấp đến cao

d)

Cả 2 ý đều đúng

23.

Luận điểm: “Thuộc tính phổ biến của mọi dạng vật chất, được biểu hiện trong liên hệ tác động qua lại giữa các đối tượng vật chất với nhau” thể hiện khái niệm nào?

a)

Hình thức

b)

Phản ánh

c)

Khách quan

d)

Vận động

24.

Trong quá trình học tập, mối liên hệ giữa sinh viên với tri thức khoa học là liên hệ gì trong các mối liên hệ dưới đây?

a)

Bên trong, cơ bản và chủ yếu

b)

Chủ quan, ngẫu nhiên

c)

Tất nhiên, khách quan

d)

Nhân quả

25.

Sự thay đổi từ việc học có tính cá nhân sang học tập theo nhóm là sự thay đổi gì trong quá trình học tập?

a)

Vận động

b)

Phản ánh

c)

Phát triển

d)

Hình thức

26.

Tại sao vận động là phương thức tồn tại của vật chất?

a)

Không vận động sẽ không còn tồn tại nữa

b)

c)

Thông qua vận động mà sự vật hiện tượng tồn tại và thể hiện đặc trưng của nó

d)

27.

Về thực chất, chủ nghĩa nhị nguyên trong triết học có cùng bản chất với khuynh hướng nào?

a)

Chủ nghĩa xét lại triết học

b)

Chủ nghĩa hoài nghi

c)

Chủ nghĩa duy tâm

d)

Chủ nghĩa tương đối

28.

Ý thức là kết quả hoạt động sinh lý thần kinh của yếu tố nào?

a)

Bộ óc người

b)

Tri thức

c)

Tự ý thức

d)

Nhận thức

29.

Đồng nhất vật chất nói chung với nguyên tử – một phần vật chất nhỏ nhất, đó là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

b)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

c)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình thế kỷ XVII–XVIII

30.

Quan điểm triết học cho rằng “không gian, thời gian tồn tại khách quan nhưng đó chỉ là sự tồn tại ‘trống rỗng’”, là quan điểm của?

a)

Chủ nghĩa duy vật tự phát

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

31.

Giờ, phút, giây có phải là thời gian không?

a)

Là đơn vị đo thời gian

b)

Là hình thức tồn tại của vật chất

c)

Là thời gian

d)

Là phương thức tồn tại của vật chất

32.

Hiện tượng đun nước sôi là đặc trưng của hình thức vận động cơ bản nào trong 5 hình thức vận động?

a)

Vận động vật lý

b)

Vận động sinh học

c)

Vận động xã hội

d)

Vận động cơ học

33.

Hiện tượng giãn nở của thanh sắt ở đường ray xe lửa dưới ánh sáng mặt trời thuộc hình thức vận động nào?

a)

Vận động sinh học

b)

Vận động cơ học

c)

Vận động hóa học

d)

Vận động xã hội

34.

Ngôn ngữ đóng vai trò là?

a)

Cái vỏ vật chất của ý thức

b)

Nội dung của ý thức

c)

Nội dung trung tâm của ý thức

d)

Hình thức của ý thức

35.

Xác định vai trò của thực tiễn đối với nhận thức đòi hỏi chúng ta luôn luôn quán triệt quan điểm nào?

a)

Ý thức

b)

Thực tiễn

c)

Nhận thức

d)

Chân lý

36.

Ví dụ nào dưới đây khi minh họa cho khái niệm chân lý?

a)

Trái đất là nơi có sự sống do lực lượng siêu nhiên chi phối

b)

Chủ nghĩa tư bản là một chế độ xã hội vĩnh cửu

c)

Tất cả suy luận đều xuất phát từ thực tế

d)

Con người là kết quả của quá trình tiến hóa của giới tự nhiên

37.

Ví dụ nào dưới đây minh họa cho tính cụ thể của chân lý?

a)

Vũ trụ hữu hạn nhưng vô biên

b)

Vạn vật không tự nhiên sinh ra và cũng không tự nhiên mất đi mà chuyển từ dạng này sang dạng khác

c)

Trong hình học Ô-clit, hai đường thẳng song song thì không cắt nhau

d)

Các thực thể có khối lượng thì hút nhau bởi lực vạn vật hấp dẫn

38.

Quan niệm nào dưới đây minh họa rõ nhất cho nguyên lý về mối liên hệ phổ biến?

a)

Ta về ta tắm ao ta, dù trong dù đục ao nhà vẫn hơn

b)

Con sâu làm rầu nồi canh

c)

Giao trứng cho ác

d)

Đi hỏi già về nhà hỏi trẻ

39.

Ví dụ nào dưới đây minh họa rõ nhất cho nguyên lý về sự phát triển?

a)

Ngưu tầm ngưu, mã tầm mã

b)

Hết đêm trời lại sáng

c)

Không ai giàu ba họ, không ai khó ba đời

d)

Sông trường giang sóng sau đè sóng trước

40.

Thái độ tự phụ, kiêu ngạo, coi thường lớp người đi trước là biểu hiện của điều gì?

a)

Phủ định biện chứng

b)

Tính tự thân vận động

c)

Tính kế thừa

d)

Phủ định siêu hình

41.

Câu tục ngữ “còn da lông mọc, còn chồi này cây” phản ánh quan điểm nào?

a)

Quan điểm toàn diện

b)

Quan điểm lịch sử – cụ thể

c)

Quan điểm phát triển

d)

Quan điểm thực tiễn

42.

Chủ nghĩa kinh nghiệm, chủ nghĩa giáo điều là biểu hiện trực tiếp của nội dung nào?

a)

Không tôn trọng quan điểm toàn diện

b)

Không tôn trọng tác thống nhất giữa lý luận và thực tiễn

c)

Không tôn trọng nguyên tắc lịch sử

d)

Không tôn trọng nguyên tắc khách quan

43.

Cơ sở của sự tiến bộ xã hội là gì?

a)

Hoạt động sản xuất ra các giá trị tinh thần

b)

Hoạt động sản xuất ra của cải vật chất

c)

Hoạt động của giai cấp thống trị xã hội

d)

Hoạt động của bộ máy nhà nước

44.

“Tư duy lý luận của mỗi thời đại… là sản phẩm lịch sử…” phản ánh phương pháp tư duy nào?

a)

Phương pháp tư duy trừu tượng hóa

b)

Phương pháp tư duy biện chứng

c)

Phương pháp tư duy logic

d)

Phương pháp tư duy siêu hình

45.

Mối liên hệ phổ biến theo quan điểm triết học Mác – Lênin bao gồm những cặp nào?

a)

Bao gồm cả ba đáp án đúng

b)

Không gian và thời gian, người và thượng đế

c)

Thuật ngữ do con người đặt ra tùy ý

d)

Vật chất và ý thức, đối lập, lượng – chất

46.

Theo triết học Mác – Lênin, thuộc tính phản ánh là thuộc tính tồn tại ở đâu?

a)

Riêng có ở con người

b)

Chỉ có ở các cơ thể sống

c)

Chỉ có ở vật chất vô cơ

d)

Phổ biến ở mọi tổ chức vật chất

47.

Bản chất của ý thức được thể hiện ở đặc trưng nào?

a)

Sự việc không diễn ra như mong muốn

b)

Sự phản ánh mang tính tích cực, năng động, sáng tạo

c)

Tính tiêu cực

d)

Tính xã hội

48.

Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, cách thức sản xuất ra của cải vật chất của người ở giai đoạn lịch sử nhất định gọi là gì?

a)

Lực lượng sản xuất

b)

Phương thức sản xuất

c)

Cơ sở hạ tầng

d)

Hạ tầng kinh tế

49.

Trong phương thức sản xuất, lực lượng sản xuất là gì?

a)

Hình thức của quan hệ xã hội

b)

Hình thức của quá trình sản xuất

c)

Nội dung của quan hệ xã hội

d)

Nội dung vật chất của quá trình sản xuất

50.

Yếu tố nào giữ vai trò quyết định trong lực lượng sản xuất?

a)

Phương tiện lao động

b)

Người lao động

c)

Công cụ lao động

d)

Đối tượng lao động

51.

Phát biểu nào sau đây không đúng về ý thức xã hội?

a)

Ý thức xã hội gồm tâm lý xã hội và hệ tư tưởng

b)

Ý thức xã hội có tính độc lập tương đối

c)

Ý thức xã hội thường lạc hậu hơn so với tồn tại xã hội

d)

Ý thức xã hội quyết định sự văn minh của xã hội

52.

Mối quan hệ giữa lực lượng sản xuất và quan hệ sản xuất là mối quan hệ như thế nào?

a)

Lực lượng sản xuất đóng vai trò quan trọng

b)

Lực lượng sản xuất chi phối quan hệ sản xuất

c)

Quan hệ sản xuất tác động trở lại lực lượng sản xuất

d)

Mối quan hệ thống nhất, biện chứng

53.

Trường hợp nào dẫn đến kìm hãm phát triển của lực lượng sản xuất?

a)

Không có trường hợp nào

b)

Quan hệ sản xuất thống nhất với lực lượng sản xuất

c)

Lực lượng sản xuất quyết định quan hệ sản xuất

d)

Quan hệ sản xuất lạc hậu hơn lực lượng sản xuất

54.

Trong "Luận cương về Feuerbach", Mác khẳng định bản chất con người là tổng hòa những yếu tố nào?

a)

Những quan hệ sản xuất

b)

Những quan hệ giai cấp

c)

Những quan hệ xã hội

d)

Những quan hệ giao tiếp

55.

Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, lực lượng sản xuất biểu hiện mối quan hệ giữa con người với yếu tố nào?

a)

Con người với tự nhiên

b)

Các nhân tố vật chất với công nghệ kỹ thuật

c)

Người lao động và năng lực lao động

d)

Con người với con người

56.

Theo quan điểm của triết học Mác–Lênin, khái niệm nào dùng để chỉ toàn bộ sinh hoạt vật chất và những điều kiện sinh hoạt vật chất của xã hội?

a)

Quan hệ sản xuất

b)

Phương thức sản xuất

c)

Tồn tại xã hội

d)

Hình thái kinh tế – xã hội

57.

Trong tồn tại xã hội, yếu tố nào là quan trọng và quyết định nhất?

a)

Phương thức sản xuất

b)

Điều kiện tự nhiên, hoàn cảnh địa lý

c)

Dân số và mật độ dân số

d)

Nhà nước thống trị

58.

Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, ý thức xã hội là gì?

a)

Toàn bộ phương diện sinh hoạt tinh thần của xã hội

b)

Những giá trị văn hóa phổ biến của cộng đồng

c)

Những tình cảm, tâm trạng chi phối đời sống

d)

Những quan điểm và tư tưởng chính trị chủ đạo

59.

Ý thức xã hội là sự phản ánh yếu tố nào?

a)

Tồn tại xã hội cụ thể

b)

Giới tự nhiên, xã hội và tư duy

c)

Hiện thực khách quan đa dạng

d)

Hoạt động sản xuất vật chất

60.

Nhận định nào đúng về mối quan hệ giữa ý thức xã hội và ý thức cá nhân?

a)

Ý thức cá nhân tồn tại độc lập tuyệt đối

b)

Ý thức xã hội quyết định mọi ý thức cá nhân

c)

Ý thức xã hội là tổng số ý thức cá nhân

d)

Mối quan hệ giữa cái riêng và cái chung

61.

Xét theo trình độ phản ánh thì kết cấu của ý thức xã hội bao gồm các yếu tố nào?

a)

Ý thức cá nhân, ý thức xã hội

b)

Ý thức xã hội thông thường và ý thức lý luận

c)

Ý thức chính trị, pháp quyền, triết học

d)

Hệ thống chính sách, chủ trương nhà nước

62.

Theo Mác, các nền kinh tế căn bản được phân biệt với nhau bởi yếu tố nào?

a)

Phương thức sản xuất ra đời của cải vật chất

b)

Mục đích của quá trình sản xuất xã hội

c)

Mục đích tự nhiên của quá trình sản xuất

d)

Mục đích xã hội của quá trình sản xuất

63.

Khái niệm thế giới quan trong triết học Mác–Lênin được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Tập hợp niềm tin đạo đức cùng giá trị sống

b)

Quan niệm tổng quát về thế giới và vị trí con người

c)

Những kinh nghiệm thực tiễn trong đời sống

d)

Hệ thống tri thức khoa học về tự nhiên và xã hội

64.

Triết học khác với các khoa học cụ thể ở điểm chủ yếu nào?

a)

Đối tượng nghiên cứu là toàn bộ thế giới

b)

Phương pháp thực nghiệm có tính bao quát

c)

Triển khai bằng mô hình toán học chi tiết

d)

Kết luận xác định bằng số liệu định lượng

65.

Theo triết học Mác–Lênin, trong xã hội có phân chia giai cấp thì hệ tư tưởng chủ đạo do giai cấp nào quy định?

a)

Giai cấp bị trị

b)

Giai cấp thống trị

c)

Tầng lớp trí thức

d)

Giai cấp thống trị và bị trị

66.

Theo quan niệm của triết học Mác–Lênin, yếu tố chủ yếu nào để vượn chuyển biến thành người?

a)

Tập hợp để bảo vệ lãnh thổ

b)

Thực hiện thực khách quan

c)

Quá trình lao động sản xuất vật chất

d)

Đấu tranh sinh tồn, chọn lọc

67.

Phong tục thờ cúng tổ tiên của người Việt Nam là biểu hiện của ý thức xã hội ở cấp độ nào?

a)

Tâm lý xã hội

b)

Tình cảm xã hội

c)

Nhận thức lý luận

d)

Nhận thức khoa học

68.

Ý thức xã hội bao gồm những cấp độ nào?

a)

Tâm lý xã hội và hệ tư tưởng

b)

Tình cảm xã hội và ý thức xã hội

c)

Nhận thức thông thường và lý luận

d)

Kinh nghiệm và khoa học

69.

Theo Mác, yếu tố đầu tiên đảm bảo cho sự tồn tại của con người là gì?

a)

Làm chính trị

b)

Lao động sản xuất của cải vật chất

c)

Sản xuất ra bản thân

d)

Làm khoa học

70.

Cấu trúc của một hình thái kinh tế–xã hội gồm các yếu tố nào hợp thành?

a)

Cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng

b)

Quan hệ sản xuất và kiến trúc thượng tầng, tồn tại xã hội

c)

Lực lượng sản xuất và phương thức sản xuất

d)

Lực lượng sản xuất, quan hệ sản xuất, kiến trúc thượng tầng

71.

Trong xã hội có giai cấp, ý thức xã hội có mang tính giai cấp hay không?

a)

b)

Không

c)

Vừa có vừa không

d)

Không thể xác định

72.

Yếu tố nào giữ vai trò quyết định trong sản xuất xã hội?

a)

Sản xuất bản thân con người

b)

Sản xuất tinh thần

c)

Phát hiện ra công cụ lao động

d)

Sản xuất của cải vật chất

73.

Sự chuyển biến của xã hội loài người qua các giai đoạn lịch sử khác nhau được quyết định bởi yếu tố nào?

a)

Phương thức sản xuất

b)

Chính trị

c)

Quan hệ sản xuất

d)

Cơ sở hạ tầng

74.

Đối tượng lao động có các loại nào?

a)

Đối tượng tự nhiên và đối tượng nhân tạo

b)

Đối tượng cụ thể và đối tượng trừu tượng

c)

Đối tượng có sẵn và đối tượng tự nhiên

d)

Đối tượng hữu hình và đối tượng vô hình

75.

Nhận định nào sau đây đúng theo quan điểm của chủ nghĩa Mác?

a)

Tồn tại xã hội có trước, ý thức xã hội có sau; ý thức quyết định tồn tại

b)

Tồn tại xã hội có trước, ý thức có sau; tồn tại quyết định ý thức có tác động trở lại tồn tại

c)

Ý thức xã hội ra đời đồng thời với tồn tại xã hội

d)

Tồn tại xã hội và ý thức có vai trò như nhau

76.

Yếu tố nào giữ vai trò quyết định trong quan hệ sản xuất?

a)

Quan hệ phân phối sản phẩm lao động

b)

Quan hệ sở hữu tư liệu sản xuất

c)

Quan hệ tổ chức, quản lý phân công lao động

d)

Quan hệ cạnh tranh

77.

Vai trò của sản xuất vật chất đối với sự phát triển của xã hội?

a)

Nhân tố quyết định sự sinh tồn và phát triển

b)

Cơ sở nảy sinh, hủy diệt nền văn minh; xuất hiện khi phát minh ra lửa

c)

Hoạt động nền tảng làm phát sinh các quan hệ xã hội

d)

Cơ sở hình thành biến đổi và phát triển của xã hội loài người

78.

Theo triết học Mác–Lênin, giới tự nhiên được xem là?

a)

Thân thể hữu cơ của con người

b)

Thân thể tự nhiên của con người

c)

Thân thể bên ngoài của con người

d)

Thân thể vô cơ của con người

79.

Các nhà triết học siêu hình quan niệm như thế nào về con người?

a)

Tổng hòa các mối quan hệ xã hội

b)

Một động vật thuần túy

c)

Sản phẩm của tự nhiên và xã hội

d)

Sản phẩm của lực lượng siêu nhiên

80.

Yếu tố nào của quan hệ sản xuất tác động đến thái độ của con người trong sản xuất, là chất xúc tác đặc biệt quan trọng đối với tăng trưởng kinh tế?

a)

Quan hệ quyền lực

b)

Quan hệ phân phối sản phẩm lao động

c)

Quan hệ sở hữu đối với tư liệu sản xuất

d)

Quan hệ tổ chức, quản lý sản xuất

81.

Trường phái triết học nào quan niệm rằng ý thức xã hội luôn luôn phụ thuộc vào tồn tại xã hội?

a)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

b)

Chủ nghĩa duy vật lịch sử

c)

Chủ nghĩa duy tâm

d)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

82.

Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, lực lượng sản xuất được hiểu như thế nào?

a)

Người lao động

b)

Tạo ra năng lực thực tiễn làm biến đổi các đối tượng vật chất của giới tự nhiên

c)

Sự thống nhất giữa người lao động và tư liệu sản xuất trong quá trình sản xuất vật chất

d)

Toàn bộ các nhân tố vật chất, kỹ thuật của quá trình sản xuất

83.

Theo triết học Mác–Lênin: sự biến đổi của giới tự nhiên có ảnh hưởng đến con người không?

a)

Con người có thể chế ngự được tự nhiên nên con người tồn tại độc lập với giới tự nhiên

b)

Có ảnh hưởng

c)

Con người không do giới tự nhiên sinh ra nên không phụ thuộc giới tự nhiên

d)

Không ảnh hưởng gì

84.

Quá trình con người sử dụng công cụ lao động tác động vào giới tự nhiên để tạo ra của cải cho xã hội, được gọi là gì?

a)

Sản xuất xã hội

b)

Lao động

c)

Sản xuất vật chất

d)

Sản xuất

85.

Trong sản xuất vật chất, yếu tố nào được coi là năng động, cách mạng nhất?

a)

Tư duy

b)

Trí tuệ

c)

Công cụ lao động

d)

Lực lượng lao động

86.

Quan điểm triết học nào thừa nhận rằng “tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội nhưng đồng thời ý thức xã hội lại có tính độc lập tương đối của nó”?

a)

Chủ nghĩa duy vật lịch sử

b)

Chủ nghĩa duy vật

c)

Chủ nghĩa duy tâm

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

87.

Yếu tố nào được coi là tiền đề xuất phát của quan điểm duy vật lịch sử?

a)

Con người hành động

b)

Con người hiện thực

c)

Con người trừu tượng

d)

Con người tư duy

88.

Tư liệu sản xuất bao gồm các yếu tố nào?

a)

Đối tượng lao động và tư liệu lao động

b)

Con người lao động, công cụ lao động và đối tượng lao động

c)

Con người và công cụ lao động

d)

Công cụ lao động và tư liệu lao động

89.

Yếu tố nào quyết định trong tư liệu sản xuất?

a)

Người lao động

b)

Hoạt động sản xuất vật chất

c)

Phương tiện lao động

d)

Công cụ lao động

90.

Ý thức xã hội tác động trở lại tồn tại xã hội thông qua yếu tố nào?

a)

Hoạt động thực tiễn của con người

b)

Hoạt động kinh tế

c)

Pháp luật

d)

Hệ thống chính trị

91.

Theo triết học Mác–Lênin, khẳng định nào sau đây không đúng?

a)

Con người là kết quả của sự tiến hóa và phát triển lâu dài của giới tự nhiên

b)

Con người là một bộ phận của giới tự nhiên

c)

Con người không do giới tự nhiên sinh ra nên không phụ thuộc giới tự nhiên

d)

Con người luôn bị chi phối bởi các quy luật xã hội

92.

Mác quan niệm như thế nào về bản chất con người?

a)

Bản chất con người do các điều kiện xã hội quy định

b)

Con người là một sinh vật

c)

Bản chất con người là bất biến

d)

Bản chất con người không phải là cái trừu tượng cố hữu của cá nhân riêng biệt; trong tính hiện thực của nó, bản chất con người là tổng hòa những mối quan hệ xã hội

93.

Phát biểu sau đây: “lao động là điều kiện cơ bản đầu tiên của toàn bộ đời sống con người, và như thế đến một mức mà trên một ý nghĩa nào đó, chúng ta phải nói lao động đã sáng tạo ra bản thân con người” là của ai?

a)

Lenin

b)

Engels

c)

Marx

d)

Hegel

94.

Cơ sở nào để xác định và phân chia thời đại?

a)

Sự thay thế lẫn nhau của các chế độ chính trị

b)

Sự thay thế lẫn nhau giữa các nền văn minh

c)

Sự thay đổi của tư duy

d)

Sự thay thế lẫn nhau giữa các kiểu quan hệ sản xuất

95.

Ăngghen quan niệm như thế nào về vai trò của lao động đối với quá trình biến vượn thành người?

a)

Lao động làm cho não vượn người phát triển hơn

b)

Lao động làm cho con người ngày càng hoàn thiện hơn

c)

Lao động làm cho các giác quan của con người ngày càng hoàn thiện

d)

Lao động là nguồn gốc của sự giàu có

96.

Phát biểu “các thời đại kinh tế khác nhau không phải ở chỗ chứng sản xuất ra cái gì, mà ở chỗ chứng sản xuất như thế nào, với các công cụ, phương tiện gì” là của ai?

a)

Hegel

b)

Lenin

c)

Engels

d)

Marx

97.

Yếu tố nào tác động đến cơ sở hạ tầng một cách gián tiếp?

a)

Tôn giáo, đảng chính trị

b)

Chính phủ, tôn giáo

c)

Triết học, tôn giáo

d)

Đảng chính trị, triết học

98.

Yếu tố nào sau đây không thuộc tồn tại xã hội?

a)

Phương thức sản xuất

b)

Môi trường tự nhiên

c)

Lực lượng sản xuất

d)

Điều kiện dân số

99.

Theo quan điểm của chủ nghĩa Mác - Lênin, ý thức xã hội là một phạm trù dùng để chỉ lĩnh vực nào của đời sống xã hội?

a)

Đời sống tự nhiên

b)

Đời sống tinh thần

c)

Hiện thực khách quan

d)

Đời sống vật chất

100.

Trình độ phát triển của lực lượng sản xuất thể hiện thông qua yếu tố nào?

a)

Sự tự ý thức của con người

b)

Trình độ chinh phục tự nhiên

c)

Trình độ lý luận chính trị - xã hội

d)

Trình độ nhận thức thế giới khách quan

101.

Các yếu tố cơ bản của quá trình sản xuất là?

a)

Tất cả đều đúng

b)

Khoa học kỹ thuật, máy móc, người lao động

c)

Sức lao động, tư liệu lao động, đối tượng lao động

d)

Người lao động, vốn, máy móc

102.

Trong mối quan hệ biện chứng giữa lực lượng sản xuất (llsx) và quan hệ sản xuất (qhsx), khi llsx ở trình độ nào thì yêu cầu một cách tất yếu qhsx phải như thế nào?

a)

Qhsx phải phù hợp với llsx

b)

Qhsx lạc hậu hơn llsx

c)

Qhsx tiến bộ hơn llsx

d)

Qhsx thúc đẩy llsx

103.

Con người phát triển và hoàn thiện mình chủ yếu dựa vào yếu tố nào?

a)

Đấu tranh giai cấp

b)

Đấu tranh với tự nhiên

c)

Lao động sản xuất

d)

Phát triển kinh tế – xã hội

104.

Nhân tố có tác dụng thúc đẩy quá trình biến đổi mạnh mẽ nhất của lực lượng sản xuất trong nền công nghiệp hiện đại là?

a)

Sự sáng tạo khoa học và công nghệ

b)

Kinh nghiệm của các chuyên gia

c)

Khoa học - công nghệ và việc ứng dụng khoa học - công nghệ hiện đại vào trong quá trình sản xuất

d)

Nhà quản lí giỏi kết hợp các yếu tố quốc tế hóa

105.

Muốn phát triển kinh tế, trước hết phải phát triển yếu tố nào?

a)

Lực lượng sản xuất

b)

Quan hệ sản xuất

c)

Khoa học kĩ thuật

d)

Đối tượng lao động

106.

Quy luật cơ bản của sự vận động và phát triển xã hội là quy luật nào?

a)

Quy luật tự nhiên và xã hội

b)

Quy luật đấu tranh giai cấp

c)

Quy luật về mối quan hệ giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng

d)

Quy luật về sự phù hợp của quan hệ sản xuất với trình độ phát triển của lực lượng sản xuất

107.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, khi quan hệ sản xuất cũ mất đi thì yếu tố nào không còn tồn tại?

a)

Các giai cấp cũ

b)

Ý thức xã hội cũ

c)

Phương thức sản xuất cũ

d)

Lực lượng sản xuất cũ

108.

Theo chủ nghĩa duy vật lịch sử, quá trình thay thế các hình thức sở hữu tư liệu sản xuất phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Trình độ phát triển của lực lượng sản xuất

b)

Trình độ phân công lao động xã hội

c)

Trình độ kỹ thuật sản xuất

d)

Trình độ của công cụ sản xuất

109.

Cơ sở hạ tầng kinh tế của Việt Nam hiện nay là gì?

a)

Cơ cấu kinh tế nhiều thành phần nhưng trong đó thành phần kinh tế dựa trên quan hệ sở hữu tư hữu là nền tảng

b)

Cơ cấu kinh tế nhiều thành phần nhưng trong đó thành phần kinh tế dựa trên quan hệ sở hữu tư hữu là nền tảng

110.

Động lực chủ yếu của sự tiến bộ xã hội là gì?

a)

Sự phát triển của hoạt động nghiên cứu khoa học, cải tiến kỹ thuật

b)

Sự phát triển của các quan hệ quốc tế, hợp tác quốc tế

c)

Không có phương án nào đúng

d)

Sự phát triển của lực lượng sản xuất

111.

Phát biểu “cái cối xay quay bằng tay đưa lại xã hội có lãnh chúa, cái cối xay chạy bằng hơi nước đưa lại xã hội có nhà tư bản công nghiệp” là của ai?

a)

Feuerbach

b)

Lenin

c)

Marx

d)

Engels

112.

Các yếu tố cấu thành tồn tại xã hội?

a)

Điều kiện tự nhiên và dân số

b)

Phương thức sản xuất, môi trường tự nhiên, dân số và mật độ dân cư

c)

Điều kiện tự nhiên và điều kiện xã hội

d)

Điều kiện xã hội, phương thức sản xuất

113.

Trong các thời đại lịch sử, những tư tưởng của giai cấp thống trị là tư tưởng?

a)

Cũng như tư tưởng của các giai cấp khác

b)

Tư tưởng hỗ trợ

c)

Tư tưởng phụ thuộc

d)

Tư tưởng thống trị xã hội

114.

Biểu hiện tính độc lập tương đối của ý thức xã hội đối với tồn tại xã hội là?

a)

Ý thức xã hội có tính kế thừa trong sự phát triển

b)

Ý thức xã hội kéo lùi tồn tại xã hội

c)

Hoàn toàn không phụ thuộc vào tồn tại xã hội

d)

Ý thức xã hội tồn tại song song với tồn tại xã hội

115.

Trong hệ thống các khái niệm của chủ nghĩa duy vật lịch sử, các khái niệm dùng để chỉ quan hệ mà C. Mác gọi là “quan hệ song trùng” của bản thân sự sản xuất xã hội là?

a)

Tồn tại xã hội – ý thức xã hội

b)

Vật chất – ý thức

c)

Cơ sở hạ tầng – kiến trúc thượng tầng

d)

Lực lượng sản xuất – quan hệ sản xuất

116.

Ý thức xã hội chỉ tác động trở lại tồn tại xã hội trong điều kiện nào?

a)

Ý thức xã hội phải đạt đến trình độ lý luận khoa học và phù hợp với tồn tại xã hội

b)

Xuất hiện những quan niệm “vượt trước” thời đại

c)

Được sự nhất trí của nhà nước và luật pháp hiện hành, dưới sự lãnh đạo của đảng

d)

Khi giai cấp bị trị phản kháng lại giai cấp thống trị

117.

Mối quan hệ biện chứng giữa tồn tại xã hội và ý thức xã hội được biểu hiện như thế nào?

a)

Tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội, ý thức xã hội là sự phản ánh của tồn tại xã hội, phụ thuộc vào tồn tại xã hội

b)

Ý thức xã hội quyết định tồn tại xã hội, đặc điểm của tồn tại xã hội như thế nào là do ý thức xã hội quy định, thông qua ý thức xã hội để hình thành và phát triển

c)

Ý thức xã hội là sự phản ánh của tồn tại xã hội một cách thụ động, tồn tại xã hội như thế nào thì được phản ánh qua ý thức xã hội như thế ấy

d)

Ý thức xã hội là sự phản ánh của tồn tại xã hội, phụ thuộc vào tồn tại xã hội, tuy nhiên ý thức xã hội cũng có tính độc lập tương đối trong mối quan hệ với tồn tại xã hội

118.

Trong xã hội có giai cấp, vì sao ý thức xã hội lại mang tính giai cấp?

a)

Vì nó truyền tải tư tưởng của giai cấp thống trị

b)

Các giai cấp có quan niệm khác nhau về các giá trị

c)

Do điều kiện sinh hoạt vật chất, địa vị và lợi ích các giai cấp khác nhau

d)

Sự áp đặt tư tưởng của giai cấp thống trị

119.

Sự tác động của ý thức chính trị đối với các hình thái ý thức xã hội khác và với tồn tại xã hội thông qua yếu tố nào?

a)

Quyền lực nhà nước

b)

Lãnh tụ

c)

Đảng phái

d)

Quyền lực kinh tế

120.

Mác viết: “tôi coi sự phát triển của những hình thái kinh tế – xã hội là một quá trình lịch sử – tự nhiên”. Luận điểm này được hiểu như thế nào?

a)

Sự phát triển của các hình thái – kinh tế xã hội cũng giống như sự phát triển của tự nhiên, không phụ thuộc vào ý muốn chủ quan của con người

b)

Sự phát triển của các hình thái – kinh tế xã hội là tuân theo tuần tự phát triển của lịch sử xã hội loài người từ thấp đến cao

c)

Sự phát triển của các hình thái – kinh tế xã hội chỉ bị chi phối bởi quy luật xã hội

d)

Sự phát triển của các hình thái – kinh tế xã hội ngoài tuân theo các quy luật khách quan chung, còn bị chi phối bởi các điều kiện lịch sử cụ thể của mỗi quốc gia, dân tộc

121.

Yếu tố nào được Ph. Ăngghen coi là “khí quan của bộ óc con người”, là “sức mạnh của trí thức đã được vật thể hóa” có tác dụng “nối dài bàn tay” và nhân lên sức mạnh trí tuệ của con người?

a)

Khoa học công nghệ

b)

Tri thức

c)

Lực lượng sản xuất

d)

Công cụ lao động

122.

Thực chất của quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng là gì?

a)

Quan hệ phụ thuộc một chiều

b)

Quan hệ tác động qua lại

c)

Quan hệ mâu thuẫn cơ bản

d)

Quan hệ tái sản xuất vật chất

123.

Nguồn gốc xã hội của ý thức là gì?

a)

Sự phát triển của khoa học kỹ thuật

b)

Quan hệ kinh tế – chính trị

c)

Hoạt động sản xuất tinh thần

d)

Lao động và ngôn ngữ

124.

Tính khách quan của mối liên hệ trong thế giới được hiểu như thế nào?

a)

Mối liên hệ phụ thuộc vào mục đích xã hội

b)

Mối liên hệ tồn tại khách quan, vốn có của sự vật

c)

Mối liên hệ chỉ xuất hiện khi có nhận thức

d)

Mối liên hệ do ý thức con người tạo ra

125.

Phép biện chứng duy vật coi các mặt đối lập có đặc điểm gì?

a)

Loại trừ nhau hoàn toàn

b)

Tồn tại độc lập, không liên hệ

c)

Vừa thống nhất, vừa đấu tranh

d)

Chỉ xuất hiện trong tự nhiên

126.

Khái niệm "tính thống nhất vật chất của thế giới" khẳng định điều gì?

a)

Mọi sự vật liên hệ qua nhận thức chủ quan

b)

Mọi sự vật là biểu hiện của một thế giới tinh thần

c)

Mọi sự vật đều có cùng bản thể vật chất khách quan

d)

Mọi sự vật tách biệt không phụ thuộc lẫn nhau

127.

"Chất" của một sự vật được hiểu là gì theo phép biện chứng duy vật?

a)

Những đặc điểm ngẫu nhiên dễ thay đổi

b)

Khối lượng vật chất đo bằng định lượng

c)

Những thuộc tính cơ bản quy định sự tồn tại

d)

Giá trị tinh thần do chủ thể gán cho

128.

"Lượng" của sự vật phản ánh điều gì?

a)

Mối quan hệ đối lập của hai mặt

b)

Tổng hợp các thuộc tính bản chất

c)

Nguồn gốc tinh thần của bản thể

d)

Mặt định lượng về quy mô số lượng

129.

Khái niệm "độ" (range) của sự vật chỉ điều gì?

a)

Khoảng biến thiên lượng chưa làm đổi chất

b)

Khoảng không gian nơi sự vật xuất hiện

c)

Tổng số thuộc tính bản chất tạo nên chất

d)

Giới hạn thời gian tồn tại khách quan

130.

Điều kiện cơ bản để xảy ra bước nhảy về chất là gì?

a)

Chất tự biến đổi không cần lượng

b)

Môi trường xã hội hoàn toàn ổn định

c)

Lượng tích luỹ vượt qua giới hạn độ

d)

Ý thức thúc đẩy sự vật đổi chất

131.

Nhận định nào diễn đạt đúng mối quan hệ giữa chất và lượng?

a)

Chất và lượng độc lập không liên hệ nhau

b)

Chất quyết định lượng một chiều bất biến

c)

Lượng quyết định chất trong mọi trường hợp

d)

Chất và lượng chuyển hoá lẫn nhau có điều kiện

132.

Bước nhảy có thể diễn ra theo hình thức nào?

a)

Không tồn tại bước nhảy trong hiện thực

b)

Có thể đột biến hoặc dần dần tuỳ điều kiện

c)

Chỉ dần dần không có gián đoạn

d)

Chỉ đột biến tức thời ở mọi sự vật

133.

Quy luật thống nhất và đấu tranh của các mặt đối lập nói về điều gì?

a)

Mối quan hệ ngẫu nhiên giữa sự vật

b)

Mâu thuẫn nội tại thúc đẩy phát triển

c)

Nguồn gốc vận động nằm ngoài sự vật

d)

Tác động thuần tuý của ý thức cá nhân

134.

Trong một sự vật, "các mặt đối lập" được hiểu là gì?

a)

Những mặt vừa thống nhất vừa xung đột

b)

Những mặt giống nhau hoàn toàn

c)

Những mặt không liên hệ nào cả

d)

Những mặt phụ thuộc hoàn toàn ý chí

135.

Sự thống nhất của các mặt đối lập thể hiện ở đâu?

a)

Chúng chỉ tồn tại trong tư duy chủ quan

b)

Chúng loại trừ nhau tuyệt đối vĩnh viễn

c)

Chúng nương tựa quy định tồn tại lẫn nhau

d)

Chúng biến mất khi mâu thuẫn xuất hiện

136.

Sự đấu tranh của các mặt đối lập dẫn đến kết quả nào?

a)

Thúc đẩy giải quyết mâu thuẫn và phát triển

b)

Bảo toàn tuyệt đối trạng thái cũ

c)

Xoá bỏ mọi thuộc tính bản chất

d)

Dừng vận động trong một giai đoạn dài

137.

Giải quyết mâu thuẫn theo phép biện chứng đòi hỏi gì?

a)

Kết hợp điều kiện để chuyển hoá mới

b)

Phủ định sạch trơn tất cả thành tựu

c)

Thủ tiêu một mặt ngay lập tức

d)

Kéo dài mâu thuẫn càng lâu càng tốt

138.

Ví dụ nào minh hoạ đúng quy luật lượng – chất?

a)

Giảm âm lượng nhạc làm nhạc biến mất

b)

Tăng thời gian học làm mất hứng thú ngay

c)

Tăng kích thước bàn không đổi công dụng

d)

Đun nước tăng nhiệt vượt 100°C làm sôi

139.

Nhận định nào là sai khi nói về "độ" của sự vật?

a)

Vượt quá độ có thể làm đổi chất

b)

Trong độ, lượng thay đổi chưa đổi chất

c)

Độ là khoảng giới hạn của một chất

d)

Độ tồn tại cố định cho mọi sự vật

140.

“Không có một lập trường chính trị đúng thì một giai cấp nhất định nào đó, không thể nào giữ vững được sự thống trị của mình, và do đó, cũng không thể hoàn thành được nhiệm vụ của mình trong lĩnh vực sản xuất”, qua luận điểm trên, Lênin đã khẳng định điều gì?

a)

Sự quyết định của cơ sở hạ tầng đối với kiến trúc thượng tầng

b)

Sự tác động trở lại của quan hệ sản xuất đối với lực lượng sản xuất

c)

Sự tác động trở lại của ý thức đối với vật chất

d)

Sự tác động trở lại của chính trị đối với kinh tế

141.

Chủ trương “kết hợp chặt chẽ ngay từ đầu đổi mới kinh tế với đổi mới chính trị, lấy đổi mới kinh tế làm trọng tâm, đồng thời từng bước đổi mới chính trị”, đang nhấn mạnh yếu tố nào?

a)

Tính quyết định của tồn tại xã hội đối với ý thức xã hội

b)

Quan hệ biện chứng giữa cơ sở hạ tầng và kiến trúc thượng tầng

c)

Mối quan hệ giữa kinh tế và chính trị

d)

Vai trò của vật chất đối với ý thức

142.

Yếu tố nào tác động trực tiếp trong việc phát huy nguồn lực con người?

a)

Phát triển kinh tế – xã hội

b)

Giải quyết việc làm

c)

Giáo dục về đạo đức, lối sống

d)

Chính trị

143.

Trong xã hội có giai cấp, quy luật nào giữ vai trò là động lực thúc đẩy sự phát triển của xã hội?

a)

Quy luật mâu thuẫn

b)

Quy luật tồn tại xã hội quyết định ý thức xã hội

c)

Quy luật cơ sở hạ tầng quyết định kiến trúc thượng tầng

d)

Quy luật đấu tranh giai cấp

144.

Vì sao ý thức xã hội thường lạc hậu so với tồn tại xã hội?

a)

Vì ý thức xã hội luôn đi trước hiện thực vật chất

b)

Vì ý thức xã hội không chịu ảnh hưởng của điều kiện vật chất

c)

Vì ý thức xã hội chỉ có thể biến đổi sau khi có sự biến đổi của tồn tại xã hội

d)

Vì tồn tại xã hội phụ thuộc hoàn toàn vào ý thức xã hội