wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 1: HỆ THỐNG CUNG CẤP ĐIỆN TRÊN Ô TÔ - Máy Phát Điện

Total questions: 140

Worksheet time: 1hrs 10mins

Name
Class
Date
1.

Chức năng chính của máy phát điện trên ô tô là gì?

a)

Tăng công suất động cơ đốt trong

b)

Sạc ắc quy và cấp điện cho thiết bị

c)

Ổn định nhiệt độ động cơ khi tải

d)

Giảm tiêu hao nhiên liệu của xe

2.

Bộ chỉnh lưu trong máy phát điện có nhiệm vụ gì?

a)

Biến đổi DC thành AC ba pha

b)

Giảm tốc độ quay của rotor

c)

Tăng điện áp đầu ra gấp đôi

d)

Biến đổi AC thành DC một chiều

3.

Loại máy phát điện chủ yếu dùng trên ô tô hiện nay là gì?

a)

Máy phát điện từ trường cố định

b)

Máy phát điện nam châm vĩnh cửu

c)

Máy phát điện xoay chiều 3 pha

d)

Máy phát điện một chiều cổ điển

4.

Rotor có tác dụng gì khi được cấp điện kích từ?

a)

Tạo gió làm mát hệ thống

b)

Biến đổi điện áp thành dòng

c)

Phát ra dòng điện một chiều

d)

Trở thành nam châm điện quay

5.

Tốc độ quay của rotor máy phát điện phụ thuộc chủ yếu vào đâu?

a)

Độ lớn dòng kích từ stator

b)

Điện trở cuộn dây rotor

c)

Tốc độ quay trục khuỷu động cơ

d)

Nhiệt độ môi trường xung quanh

6.

Chổi than trong máy phát điện có vai trò gì?

a)

Ổn định tốc độ quay rotor

b)

Tản nhiệt cho cuộn stator

c)

Dẫn dòng kích từ vào rotor

d)

Biến đổi điện áp đầu ra

7.

Hỏng chổi than thường gây ra hiện tượng gì?

a)

Rotor tự khóa cứng lại

b)

Quạt làm mát dừng quay

c)

Mài mòn, tiếp xúc kém

d)

Tăng điện áp đầu ra

8.

Vật liệu phổ biến làm trục của rotor máy phát điện là gì?

a)

Gốm cách điện chịu nhiệt

b)

Đồng dẫn điện tinh khiết

c)

Nhôm nguyên chất nhẹ

d)

Thép hợp kim chịu lực

9.

Máy phát điện ô tô thường duy trì điện áp đầu ra trong khoảng nào?

a)

Khoảng 13,5V đến 14,5V

b)

Khoảng 11,0V đến 12,0V

c)

Khoảng 15,5V đến 17,0V

d)

Khoảng 9,0V đến 10,0V

10.

Vì sao cần dùng bộ chỉnh lưu diode trong máy phát?

a)

Để tạo ra ba pha đối xứng

b)

Để cấp điện một chiều cho ắc quy

c)

Để tăng hiệu suất quạt gió

d)

Để giảm tiếng ồn cơ học

11.

Nếu điện áp đầu ra cao hơn mức quy định, có thể gây ra gì?

a)

Gây cháy hỏng thiết bị điện

b)

Giảm công suất máy phát điện

c)

Tăng tuổi thọ của ắc quy

d)

Ổn định tốc độ động cơ

12.

Tại sao khi rotor quay nhanh, điện áp đầu ra thường tăng?

a)

Dòng kích từ tự cắt hoàn toàn

b)

Điện trở dây tăng đột ngột

c)

Nhiệt độ môi trường giảm mạnh

d)

Từ trường biến đổi nhanh hơn

13.

Dòng xoay chiều sinh ra ở stator được dùng trên xe bằng cách nào?

a)

Biến tần chuyển thành tần số cao

b)

Qua chỉnh lưu thành dòng một chiều

c)

Nạp trực tiếp vào pin lithium

d)

Cấp thẳng cho ECU ba pha đối xứng

14.

Tốc độ quay của rotor ảnh hưởng thế nào đến điện áp đầu ra?

a)

Quay nhanh làm điện áp cao hơn

b)

Quay chậm làm điện áp tăng dần

c)

Không ảnh hưởng đáng kể

d)

Ảnh hưởng ngược lại với dòng

15.

Máy phát điện cần có đặc tính gì để hoạt động hiệu quả trên ô tô?

a)

Tản nhiệt kém tiêu thụ nhiều điện

b)

Kích thước lớn công suất cực cao

c)

Dùng nguồn ngoài để kích từ

d)

Cấu trúc nhỏ gọn khối lượng nhẹ

16.

Khi kiểm tra hư hỏng máy phát, bước đầu tiên hợp lý là gì?

a)

Ngắt toàn bộ hệ thống ECU

b)

Tăng tốc động cơ liên tục

c)

Thay ngay bộ điều áp mới

d)

Kiểm tra phần cơ và phần điện

17.

Điện áp đầu ra cao hơn mức bình thường thường do nguyên nhân nào?

a)

Bộ điều áp gặp trục trặc

b)

Chổi than mài mòn nhẹ

c)

Vòng bi rotor khô dầu mỡ

d)

Quạt làm mát chạy nhanh

18.

Khi đèn báo máy phát sáng và không có điện áp, hiện tượng nào có thể xảy ra?

a)

Điện áp đầu ra ổn định hơn

b)

Xe tiết kiệm nhiên liệu hơn

c)

Ắc quy tăng dung lượng nhanh

d)

Máy phát không tạo điện năng

19.

Trong ô tô, ắc quy chì-axit thuộc loại hóa học nào trong các lựa chọn sau?

a)

Ắc quy natri-lưu huỳnh nhiệt cao

b)

Ắc quy niken-cadmium truyền thống

c)

Ắc quy chì-axit dùng H2SO4

d)

Ắc quy kiềm dung dịch KOH

20.

Mức điện áp danh định của ắc quy ô tô thông dụng là bao nhiêu volt?

a)

24V với mười hai ngăn

b)

12V với sáu ngăn nối tiếp

c)

6V với ba ngăn nối tiếp

d)

9V với năm ngăn

21.

Bản cực trong ắc quy ô tô thường được phủ bằng vật liệu gì để tăng diện tích hoạt động?

a)

Bột than hoạt tính ép chặt

b)

Hợp chất niken phủ sợi

c)

Vật liệu chì xốp dạng bọt

d)

Hợp kim đồng tráng bạc

22.

Ắc quy chì-axit trên ô tô thường chia thành bao nhiêu ngăn?

a)

2 hoặc 4 ngăn tùy kích thước

b)

3 hoặc 6 ngăn theo điện áp

c)

8 hoặc 10 ngăn hiệu suất cao

d)

5 hoặc 7 ngăn tải nhẹ

23.

Hiện tượng hư hỏng phổ biến khi ắc quy bị quá nhiệt gây ra gì?

a)

Bị quá nhiệt, sulfat hóa

b)

Sulphation và nứt vỏ bình

c)

Rò rỉ dung dịch kiềm

d)

Quá nạp và phồng bản cực

24.

Khi kiểm tra tình trạng ắc quy, chỉ số quan trọng nào cần đo?

a)

Mức dung dịch điện phân

b)

Điện trở dây nối mass

c)

Điện áp nghỉ của bình

d)

Dòng tiêu thụ của ECU

25.

Tuổi thọ ắc quy ô tô chịu ảnh hưởng bởi yếu tố nào sau đây?

a)

Chất lượng vật liệu, thói quen bảo dưỡng

b)

Màu sơn xe và khí hậu địa phương

c)

Hệ thống phanh đĩa hay tang trống

d)

Loại nhiên liệu động cơ xăng hay dầu

26.

Ăn mòn hoặc hư hỏng bản cực trong ắc quy chì-axit sẽ ảnh hưởng như thế nào?

a)

Ổn định điện áp đầu ra

b)

Tăng hiệu suất sạc nhanh

c)

Giảm dung lượng lưu trữ điện

d)

Giảm nội trở của bình

27.

Lý do xe không cung cấp đủ điện dù ắc quy đã sạc có thể do?

a)

Cầu chì chính bị lớn quá

b)

Máy phát quá công suất

c)

Dây curoa mới quá đàn hồi

d)

Tuổi thọ ắc quy đã hết

28.

Khi tấm cực bị “sulfation”, hệ quả nào xảy ra?

a)

Giảm ăn mòn và nhiệt độ

b)

Tăng điện áp danh định bình

c)

Giảm dung lượng, giảm hiệu suất sạc

d)

Tăng tuổi thọ, tăng hiệu suất xả

29.

Dấu hiệu quá nhiệt ở ắc quy gồm những gì?

a)

Điện áp giảm khi tăng ga

b)

Đèn báo dầu nhấp nháy

c)

Sạc quá mức, tấm cực bị sulfat hóa

d)

Dòng nạp âm đo được

30.

Hiện tượng mất cân bằng giữa các ô trong ắc quy thể hiện như thế nào?

a)

Chênh lệch điện áp giữa các ngăn

b)

Tăng dung dịch bay hơi nhanh

c)

Tăng tiếng ồn từ máy phát

d)

Giảm nhiệt độ toàn bộ bình

31.

Một lý do chính khiến ắc quy không cấp đủ năng lượng cho hệ thống điện là?

a)

Phanh bị mòn quá mức

b)

Lốp non áp suất

c)

Kết nối cực bị lỏng lẻo

d)

Ống xả bị tắc nghẽn

32.

Loại ắc quy được dùng phổ biến trong xe điện hiện đại nhờ mật độ năng lượng cao là?

a)

Ắc quy kiềm dung dịch KOH

b)

Ắc quy niken-cadmium truyền thống

c)

Ắc quy Lithium-ion hiệu suất cao

d)

Ắc quy chì-axit giá rẻ

33.

Tính năng nổi bật của ắc quy NiCd thường phù hợp với ứng dụng nào?

a)

Lọc khí nạp nhiều tầng

b)

Bôi trơn động cơ diesel

c)

Hệ thống phanh thủy lực

d)

Năng lượng mặt trời quang điện

34.

Loại ắc quy nào ít cần bảo dưỡng và không phải bổ sung dung dịch điện phân?

a)

Ắc quy miễn bảo dưỡng kín khí

b)

Ắc quy chì-axit dạng ngập sâu

c)

Ắc quy kiềm bổ sung KOH

d)

Ắc quy nước thay dung dịch định kỳ

35.

Ắc quy lithium-ion thường phân loại theo đặc tính nào?

a)

Màu sắc tem nhận dạng

b)

Độ dày nắp và ren cọc

c)

Dung tích của vỏ bình nhựa

d)

Hóa chất vật liệu cực dương

36.

Điểm khác biệt chủ yếu giữa ắc quy chì-axit và lithium-ion là gì?

a)

Hình dạng vỏ bình tiêu chuẩn

b)

Cách siết dây mass tương tự

c)

Số lượng cọc kết nối giống nhau

d)

Mật độ năng lượng và tuổi thọ

37.

Các thành phần cấu tạo cơ bản của ắc quy chì-axit trên ô tô là gì?

a)

Bugi, bobin, bộ lọc gió

b)

Máy phát, tiết chế, cuộn kích

c)

Rơ-le, cầu chì, dây dẫn, ECU

d)

Cực dương, cực âm, dung dịch, vách ngăn

38.

Trong ắc quy chì-axit, dung dịch điện phân là gì?

a)

Muối niken trong ethanol

b)

Nước biển tinh chế NaCl

c)

Dung dịch kiềm đặc KOH

d)

Axit sulfuric pha nước cất

39.

Khi ắc quy bị xả quá mức, hiện tượng nào có thể xảy ra?

a)

Giảm nội trở về 0 tuyệt đối

b)

Ổn định nhiệt ở mức thấp

c)

Tăng dung lượng đột biến

d)

Sulfat hóa làm khó sạc lại

40.

Cực dương trong ắc quy chì-axit thường làm từ vật liệu gì?

a)

Hợp kim nhôm siêu nhẹ phủ bạc

b)

Niken mạ crom dày bền

c)

Oxit chì hoạt tính trên khung chì

d)

Đồng tinh khiết lá mỏng

41.

Phương pháp cơ bản để kiểm tra trạng thái ắc quy chì-axit là?

a)

Đo điện áp nghỉ và tỷ trọng

b)

Quan sát màu sơn vỏ bình

c)

Ngửi mùi xăng cháy đậm

d)

Nghe tiếng nổ động cơ lớn

42.

Nguyên nhân chính khiến ắc quy chì-axit hỏng sớm là gì?

a)

Sulfat hóa do xả sâu kéo dài

b)

Dùng dây mass quá to

c)

Vỏ bình quá nặng bằng thép

d)

Nhiệt độ môi trường quá thấp

43.

Nếu ắc quy chì-axit sạc không đầy thường dẫn đến điều gì?

a)

Cải thiện khả năng phóng lạnh

b)

Tăng tốc độ tự xả đáng kể

c)

Tăng điện áp nạp quá mức

d)

Giảm dung lượng và tuổi thọ

44.

Vì sao không nên đề động cơ quá lâu khi sử dụng bộ khởi động?

a)

Gây quá nén tạo hư hỏng piston

b)

Gây ngập xăng buồng đốt ngay tức thì

c)

Làm giảm áp suất dầu bôi trơn tức thời

d)

Dòng điện qua công tắc lớn làm nóng và mòn

45.

Nếu mạch điện khởi động bảo trì kém, hiện tượng thường gặp là gì?

a)

Bánh xe không cân bằng và rung mạnh

b)

Bộ lọc gió bị bẩn và tắc hoàn toàn

c)

Các kết nối điện bị ăn mòn oxy hóa, lỏng lẻo

d)

Nhựa cách nhiệt ống xả bị chảy mềm

46.

Bộ phận nào giúp ngắt kết nối khi động cơ đã nổ?

a)

Bộ điều áp nhiên liệu cơ khí

b)

Cảm biến nhiệt độ khí nạp

c)

Ly hợp khởi động (ly hợp 1 chiều)

d)

Van không tải điều khiển điện

47.

Khi kiểm tra máy khởi động điện, cần chú trọng bộ phận nào nhất?

a)

Van hằng nhiệt, két nước

b)

Bugi đánh lửa, dây cao áp

c)

Bộ lọc nhiên liệu, ống cao su

d)

Motor khởi động, cuộn dây hút và giữ

48.

Trong trường hợp nào máy khởi động có thể không hoạt động dù đã vặn chìa?

a)

Bánh xe mòn, hệ thống ABS báo lỗi

b)

Ắc quy hết bình, cầu chì đứt, role mòn, dây dẫn lỏng

c)

Bướm ga kẹt, cảm biến oxy hỏng, lọc gió bẩn

d)

Đai máy phát trượt, bơm nước rò rỉ nhẹ

49.

Nguyên nhân khiến bánh răng khởi động bị mòn không ăn khớp với bánh đà là gì?

a)

Bơm dầu yếu làm thiếu bôi trơn piston

b)

Chòi than và các cổ gắp bị oxy hóa

c)

Cảm biến trục khuỷu tín hiệu nhiễu

d)

Áp suất nhiên liệu quá cao liên tục

50.

Chức năng của bộ ly hợp trong máy khởi động điện là gì?

a)

Tách bánh đà ra khỏi bánh răng khởi động của motor

b)

Giữ tốc độ cầm chừng ổn định bằng van không tải

c)

Tăng điện áp cấp cho cuộn đánh lửa sơ cấp

d)

Hấp thụ dao động xoắn của trục khuỷu

51.

Tỷ số truyền giữa bánh răng máy khởi động và bánh răng bánh đà thường nằm trong khoảng nào?

a)

Khoảng 50 đến 60:1

b)

Khoảng 9 đến 18:1

c)

Khoảng 25 đến 40:1

d)

Khoảng 2 đến 4:1

52.

Loại máy khởi động điện nào thường gặp trên ô tô?

a)

Máy khởi động thủy lực điều áp biến thiên

b)

Máy khởi động giảm tốc đồng bộ nam châm vĩnh cửu

c)

Máy khởi động tăng tốc dùng ly tâm cơ khí

d)

Máy khởi động khí nén van điện tử

53.

Bộ phận nào ngắt kết nối giữa máy khởi động và động cơ sau khi nổ?

a)

Cảm biến nhiệt độ nước

b)

Van điều áp nhiên liệu

c)

Bộ chia điện cơ

d)

Ly hợp 1 chiều

54.

Máy khởi động trên ô tô thường sử dụng loại rotor nào?

a)

Máy điện đồng bộ công nghiệp

b)

Động cơ bước điều khiển số

c)

Motor điện xoay chiều ba pha

d)

Motor điện 1 chiều

55.

Bộ phận nào đảm bảo máy khởi động không bị quá tải khi khởi động?

a)

Điện: ECU động cơ; cơ khí: giảm chấn trục

b)

Điện: rơle đèn pha; cơ khí: càng phanh tay

c)

Điện: cảm biến oxy; cơ khí: van hằng nhiệt

d)

Điện: công tắc từ, role ngắt dòng; cơ khí: ly hợp khởi động

56.

Bộ phận nào giúp chuyển đổi năng lượng thành cơ năng trong máy khởi động?

a)

Bơm chân không

b)

Van điện từ EGR

c)

Cảm biến MAP

d)

Motor khởi động

57.

Công tắc từ trong máy khởi động có chức năng gì?

a)

Ngắt mạch điện khi động cơ đã nổ

b)

Đo nhiệt độ dầu bôi trơn toàn hệ

c)

Điều áp nhiên liệu trong đường rail

d)

Kiểm soát khí thải ở dải tải thấp

58.

Tại sao máy khởi động cần có bộ ly hợp khởi động?

a)

Để ngắt kết nối giữa máy khởi động và động cơ sau khi nổ

b)

Để tăng áp suất dầu bôi trơn trong cacte

c)

Để thay đổi góc đánh lửa theo tải

d)

Để làm mát nhanh các cuộn dây

59.

Rotor của máy khởi động hoạt động như thế nào trong quá trình khởi động?

a)

Điều khiển mở van nạp bằng solenoid

b)

Phát tia lửa đốt cháy hỗn hợp nhiên liệu

c)

Bơm dầu đến các ổ trục áp lực cao

d)

Tạo ra từ trường theo nguyên lý cảm ứng điện từ

60.

Khi kiểm tra máy khởi động không hoạt động, thao tác đầu tiên nên làm gì?

a)

Tháo dây cọc ắc quy và đo áp, kiểm tra bảo dưỡng

b)

Thay bugi tất cả các xi lanh ngay lập tức

c)

Xả hết nhiên liệu cũ trong bình chứa

d)

Bơm thêm dầu vào cacte để tăng áp

61.

Động cơ quay nhưng không thể khởi động, nguyên nhân của bộ phận nào có thể gây ra?

a)

Lốp xe mòn quá mức ở hai bên mép

b)

Hệ thống phanh ABS hoạt động sai ngưỡng

c)

Hệ thống lái trợ lực thủy lực rò dầu nhẹ

d)

Hệ thống nhiên liệu, đánh lửa, hoặc truyền động máy khởi động có vấn đề

62.

Để bảo dưỡng máy khởi động điện, nên kiểm tra bộ phận nào thường xuyên?

a)

Chổi than, cổ góp, dây nối, role công tắc từ

b)

Bugi, dây cao áp, cảm biến knock

c)

Van EGR, cảm biến NOx, bộ xúc tác

d)

Đĩa phanh, má phanh, cảm biến tốc

63.

Chức năng chính của hệ thống đánh lửa trên ô tô là gì?

a)

Điều khiển cánh bướm ga điện tử

b)

Tạo tia lửa đốt cháy hòa khí

c)

Làm mát buồng đốt bằng nước

d)

Bơm nhiên liệu áp suất cao

64.

Bộ phận nào chịu trách nhiệm phân phối điện tới các bugi trong hệ thống đánh lửa truyền thống?

a)

Van EGR điện

b)

Bơm xăng cơ khí

c)

Bộ chia điện

d)

Bộ điều tốc ly tâm

65.

Điểm khác biệt chính giữa hệ thống đánh lửa điện tử và truyền thống là gì?

a)

Có ECU điều khiển

b)

Có nhiều bugi hơn

c)

Dùng nhiên liệu diesel

d)

Không cần cảm biến oxy

66.

ECU trong hệ thống đánh lửa điện tử nhận thông tin hiệu và ra lệnh nhằm mục tiêu gì?

a)

Ổn định điện áp ắc quy

b)

Tối ưu hiệu suất động cơ

c)

Giảm ma sát hộp số

d)

Tăng áp suất lốp xe

67.

Điều gì có thể xảy ra nếu thời điểm đánh lửa quá sớm hoặc quá muộn?

a)

Sai trình tự làm việc, hư hỏng động cơ

b)

Giảm nhiệt độ nước làm mát

c)

Giảm ma sát lốp, tăng độ bám

d)

Tăng công suất máy phát điện

68.

Nguyên nhân thường gặp khiến hệ thống đánh lửa không hoạt động là gì?

a)

Tắc lọc gió điều hòa

b)

Hỏng biến áp, khe hở bộ chia điện

c)

Hỏng bơm nước làm mát

d)

Thiếu dầu hộp số sàn

69.

Những bộ phận nào có thể gây ra sự cố khiến động cơ không thể khởi động?

a)

Bộ chia điện, dây cao áp, bugi

b)

Bơm xăng điện, kim phun

c)

Van EGR, bầu than hoạt tính

d)

Bộ trợ lực phanh, ABS

70.

Biến áp đánh lửa có chức năng chính là gì?

a)

Biến xung điện hiệu thế thấp thành xung điện cao

b)

Chuyển nhiệt khí thải thành điện năng

c)

Ổn áp dòng sạc ắc quy tự động

d)

Giảm tần số tín hiệu cảm biến

71.

Hệ thống đánh lửa trực tiếp không sử dụng bộ phận nào?

a)

Bộ chia điện

b)

Bộ bướm ga điện tử

c)

Bơm nước tuần hoàn

d)

Van PCV tái tuần hoàn

72.

Ưu điểm nổi bật của hệ thống đánh lửa điện tử so với truyền thống là gì?

a)

Ít cần cảm biến đo lường

b)

Tiêu hao nhiên liệu cao hơn

c)

Không cần ECU điều khiển

d)

Đánh lửa chính xác, giảm hỏng cơ khí

73.

Đặc điểm chính của hệ thống Coil-on-Plug (COP) là gì?

a)

Bộ chia điện cơ khí điều phối tia lửa

b)

Một bobin chung cho toàn bộ xi lanh

c)

Dùng dây cao áp dài nối mỗi bugi

d)

Một cuộn đánh lửa riêng lẻ đặt trên đỉnh bugi

74.

Cảm biến nào giúp xác định thời điểm đánh lửa chính xác trong hệ thống điện tử?

a)

Cảm biến áp suất lốp xe

b)

Cảm biến mực nhiên liệu bồn

c)

Cảm biến tốc độ bánh sau ABS

d)

Cảm biến vị trí trục cam và trục khuỷu

75.

Cuộn dây đánh lửa trong hệ thống điện tử có chức năng gì?

a)

Biến xung điện thấp thành xung điện cao

b)

Ổn định điện áp ắc quy dự phòng

c)

Chia tải điện cho cảm biến ECU

d)

Giảm nhiễu từ mô tơ khởi động

76.

Hệ thống đánh lửa điện tử cải thiện hiệu suất bằng cách nào?

a)

Góc đánh lửa và thời điểm phù hợp với tốc độ động cơ

b)

Tăng lưu lượng khí thải quay lại buồng đốt

c)

Giảm áp suất nhiên liệu cung cấp cho kim phun

d)

Tăng nhiệt độ nước làm mát cho xi lanh

77.

Nếu cảm biến vị trí trục khuỷu không hoạt động, điều gì có thể xảy ra?

a)

Động cơ khó nổ, rung giật, có thể chết máy

b)

Lốp xe bị mòn nhanh, rung vô lăng

c)

Hệ thống phanh mất trợ lực hoàn toàn

d)

Điều hòa không khí ngừng làm lạnh

78.

Hệ thống đánh lửa điện tử tối ưu suất động cơ bằng yếu tố nào?

a)

Tăng tốc độ bơm nước làm mát

b)

Giảm tỉ số nén buồng đốt

c)

Thời điểm đánh lửa chính xác

d)

Tăng áp suất lốp tiêu chuẩn

79.

Một điểm nổi bật của đánh lửa điện tử so với truyền thống là gì?

a)

Cường độ tia lửa ổn định và độ bền cao

b)

Không dùng cuộn đánh lửa riêng

c)

Không có dây điện cao áp đi kèm

d)

Không cần bảo dưỡng bugi định kỳ

80.

Hệ thống đánh lửa điện tử điều chỉnh thời điểm dựa trên các yếu tố nào?

a)

Vị trí trục khuỷu và áp suất, nhiệt độ khí nạp

b)

Áp suất lốp và nhiệt độ dầu hộp số

c)

Mức nước làm mát và tốc độ gió quạt

d)

Độ mòn má phanh và nhiệt độ đĩa

81.

Cảm biến nào kiểm tra nồng độ oxy trong khí xả để ECU điều chỉnh?

a)

Cảm biến vị trí bướm ga

b)

Cảm biến nhiệt độ nước

c)

Cảm biến lưu lượng nhiên liệu

d)

Cảm biến oxy (O2)

82.

Góc đánh lửa sớm có vai trò gì trong quá trình vận hành?

a)

Giảm độ mở van xả, tăng áp suất lốp

b)

Thời điểm tối ưu, cường độ tia lửa cần thiết

c)

Tăng nhiệt nước làm mát, giảm ma sát

d)

Ổn định lực phanh, tăng trợ lực lái

83.

Tại sao cần điều chỉnh góc đánh lửa sớm trong động cơ ô tô?

a)

Đốt sạch nhiên liệu, tăng công suất và giảm khí thải

b)

Tăng độ bền lốp xe, giảm tiếng ồn gầm

c)

Tăng lưu lượng dầu bôi trơn tuần hoàn

d)

Giảm tải máy phát, tiết kiệm điện ắc quy

84.

Hệ thống điều chỉnh góc đánh lửa sớm điện tử điều khiển bằng nguồn thông tin nào?

a)

Từ các cảm biến động cơ

b)

Từ radio giải trí xe

c)

Từ công tắc đèn xi nhan

d)

Từ cảm biến áp suất lốp

85.

Khi động cơ hoạt động ở tốc độ cao, góc đánh lửa sớm được điều chỉnh như thế nào?

a)

Thời gian làm việc bugi rút ngắn, tăng góc sớm

b)

Thời gian làm việc bugi kéo dài, giảm góc sớm

c)

Tắt hẳn tia lửa để tránh kích nổ

d)

Giữ nguyên góc sớm ở mọi chế độ

86.

Cảm biến vị trí trục cam cung cấp thông tin gì cho ECU trong điều khiển đánh lửa?

a)

Áp suất dầu bôi trơn

b)

Pha phối khí của động cơ

c)

Nhiệt độ khí nạp

d)

Mức nhiên liệu trong bơm

87.

ECU thay đổi góc đánh lửa sớm dựa trên yếu tố nào khi động cơ tăng tốc nhanh?

a)

Tốc độ động cơ tăng

b)

Điện áp ắc quy tăng

c)

Áp suất dầu giảm

d)

Nhiệt độ nước ổn định

88.

Mục tiêu chính của điều chỉnh thời điểm đánh lửa trong hệ thống điện tử là gì?

a)

Ổn định điện áp đèn

b)

Giảm rung hộp số

c)

Giảm tiếng ồn phanh

d)

Đảm bảo đốt cháy tối ưu

89.

Cảm biến áp suất/nhiệt độ khí nạp giúp ECU làm gì với đánh lửa?

a)

Xác định vị trí piston

b)

Bù trừ theo mật độ khí

c)

Giám sát rung động

d)

Đo độ mở kim phun

90.

Một triệu chứng chẩn đoán thường thấy khi hệ thống đánh lửa lỗi thời điểm là gì?

a)

Phanh bị bó cứng

b)

Đồng hồ tốc độ sai

c)

Động cơ ì, tiêu hao cao

d)

Đèn pha chập chờn

91.

Nguyên nhân khiến động cơ khó khởi động do hệ thống đánh lửa có thể là gì?

a)

Bơm nước rò rỉ nhẹ

b)

Dây đai máy phát lỏng

c)

Lọc gió quá sạch

d)

Bugi bám muội than

92.

Trong chẩn đoán đánh lửa, bước đầu tiên khi không có tia lửa là gì?

a)

Thay bộ lọc nhiên liệu ngay

b)

Xả khí trong hệ thống làm mát

c)

Điều chỉnh khe hở xupap

d)

Kiểm tra nguồn điện cuộn đánh lửa

93.

ECU có thể tối ưu thời điểm đánh lửa nhằm đạt kết quả nào trong vận hành?

a)

Ổn định điện áp đèn pha

b)

Tăng hiệu suất, giảm phát thải

c)

Tăng áp suất dầu bôi trơn

d)

Giảm mòn má phanh nhiều

94.

Khi tải nhẹ, điều chỉnh đánh lửa thường thay đổi ra sao?

a)

Giảm tốc độ cầm chừng

b)

Tiến lửa tăng một chút

c)

Giảm mở bướm ga

d)

Tăng lượng phun tối đa

95.

Dấu hiệu thực tế cho thấy đánh lửa sai lệch là gì?

a)

Gõ máy, tăng tiêu hao

b)

Phanh rung ở tốc cao

c)

Đèn pha vàng hơn

d)

Quạt két chạy liên tục

96.

Trong hệ thống không có bộ phân phối, việc kiểm tra tiếp điểm mòn liên quan đến hạng mục nào?

a)

Van EGR cơ khí

b)

Cảm biến tốc độ bánh

c)

Bơm nước, ống dẫn

d)

Đầu nối, giắc điện cao áp

97.

Tín hiệu từ cảm biến bướm ga giúp tránh hiện tượng nào khi tăng tốc?

a)

Nổ ngược ống xả

b)

Đánh lửa quá muộn

c)

Rò rỉ dầu máy

d)

Quá nhiệt két nước

98.

Tổng hợp, ECU sử dụng những tín hiệu nào để xác định đánh lửa tối ưu?

a)

Điện áp đèn, còi xe

b)

Nhiệt độ ghế ngồi, gió

c)

Mức dầu, mức nước, áp suất

d)

Vị trí trục khuỷu, trục cam, tải

99.

Chức năng chính của hệ thống chiếu sáng trên ô tô là gì?

a)

Điều khiển hệ thống treo chủ động

b)

Tăng lực phanh bánh xe trước

c)

Giảm tiêu hao nhiên liệu động cơ

d)

Cung cấp ánh sáng cho người lái

100.

Loại bóng đèn nào phổ biến trong hệ thống chiếu sáng hiện đại trên ô tô?

a)

Đèn sợi đốt truyền thống

b)

Đèn neon ống dài

c)

Đèn halogen cổ điển

d)

Đèn LED công suất cao

101.

Đèn hậu trên ô tô thường tích hợp chức năng nào?

a)

Báo rẽ và phanh

b)

Chiếu xa đường cao tốc

c)

Sưởi kính chắn gió

d)

Cảnh báo áp suất lốp

102.

Nguyên nhân khiến đèn xi-nhan nhấp nháy nhanh bất thường là gì?

a)

Lốp xe non áp suất

b)

Bóng xi-nhan bị lỗi

c)

Má phanh mòn quá mức

d)

Ắc quy quá nạp điện

103.

Vì sao hệ thống đèn LED được ưa chuộng?

a)

Tiêu thụ điện thấp, tuổi thọ cao

b)

Dễ thay thế bằng mọi loại bóng

c)

Ánh sáng yếu, giá thành thấp

d)

Phát nhiệt lớn, cấu tạo đơn giản

104.

Đèn phanh hoạt động khi nào?

a)

Khi bật điều hòa không khí

b)

Khi xe vượt quá 60 km/h

c)

Khi người lái đạp phanh

d)

Khi mở cửa khoang hành lý

105.

Mục đích của đèn cảnh báo nguy hiểm (hazard lights) là gì?

a)

Cảnh báo nguy hiểm cho phương tiện xung quanh

b)

Hỗ trợ chống trộm tự động

c)

Chiếu sáng khoang động cơ khi sửa chữa

d)

Tăng công suất máy phát điện

106.

Cấu tạo cơ bản của hệ thống chiếu sáng gồm thành phần nào?

a)

Bộ lái trợ lực điện

b)

Nguồn và role điều khiển

c)

Bộ phanh thủy lực

d)

Hệ thống treo khí nén

107.

Nguyên lý hoạt động của đèn pha: khi bật đèn, điều gì xảy ra?

a)

Dầu phanh ép vào xi-lanh bánh

b)

Khí nén bơm vào giảm xóc trước

c)

Nhiên liệu phun nhiều, công suất tăng

d)

Dòng điện qua bóng, ánh sáng được điều chỉnh qua kính

108.

Các bộ phận chính trong đèn LED ô tô thường gồm gì?

a)

Mâm lốp, vỏ lốp, van

b)

Bơm xăng, kim phun, lọc

c)

Côn, hộp số, bánh đà

d)

Bóng LED, thấu kính, gương

109.

Cảm biến ánh sáng trong hệ thống chiếu sáng có công dụng gì?

a)

Đo áp suất dầu động cơ

b)

Giám sát nhiệt độ khí xả

c)

Nhận biết sáng/tối để điều khiển đèn

d)

Tính toán góc đánh lái

110.

Đèn sương mù hỗ trợ người lái bằng cách nào?

a)

Chiếu rõ vạch phản quang, vật cản

b)

Giảm rung động tay lái

c)

Tăng công suất máy phát

d)

Giảm tiêu hao nhiên liệu

111.

Đèn hậu thường bao gồm những chức năng nào?

a)

Đèn hậu, báo rẽ, báo lùi

b)

Cảm biến lùi, camera sau

c)

Sưởi ghế, điều hòa sau

d)

Gạt mưa, rửa kính sau

112.

Bộ điều chỉnh góc chiếu sáng trong đèn pha có vai trò gì?

a)

Điều chỉnh góc chiếu, tăng tầm nhìn

b)

Giảm độ sáng để tiết kiệm điện

c)

Chuyển đổi nguồn 12V sang 24V

d)

Tự động rửa sạch kính đèn

113.

Hệ thống xi nhan có vai trò gì khi lái xe?

a)

Kích hoạt phanh tự động khẩn cấp

b)

Kiểm soát độ trượt bánh sau

c)

Cân bằng tải trọng cầu sau

d)

Thông báo ý định rẽ cho xung quanh

114.

Bộ phận nào điều khiển nhịp chớp của đèn xi nhan?

a)

Bơm chân không phanh

b)

Bộ tạo nháy chuyên dụng

c)

Cảm biến oxy khí xả

d)

Công tắc gạt mưa tay trái

115.

Tần số chớp tiêu chuẩn của đèn xi nhan thường là bao nhiêu?

a)

Khoảng 15–30 lần/phút

b)

Khoảng 60–120 lần/phút

c)

Khoảng 5–10 lần/phút

d)

Khoảng 150–300 lần/phút

116.

Bật xi nhan nhưng đèn không chớp mà sáng liên tục, nguyên nhân có thể là gì?

a)

Cảm biến ABS lỗi nhẹ

b)

Bộ tạo nháy gặp sự cố

c)

Lốp bị mòn không đều

d)

Má phanh bị mòn quá mức

117.

Đèn xi nhan nhấp nháy nhanh hơn bình thường có thể do đâu?

a)

Bánh trước lệch camber

b)

Lọc dầu động cơ tắc

c)

Xe chở quá tải trọng

d)

Bóng xi nhan bị lỗi

118.

Đèn cảnh báo nguy hiểm không hoạt động thường do nguyên nhân nào?

a)

Mạch đèn bị đứt hoặc bóng cháy

b)

Hỏng cảm biến oxy sưởi

c)

Thiếu dầu trợ lực lái

d)

Vỡ bình giãn nở nước

119.

Khi bật công tắc gạt mưa, dòng điện đi đâu để mô tơ gạt mưa hoạt động?

a)

Qua bộ điều khiển đến mô tơ gạt

b)

Trực tiếp đến đèn báo táp lô

c)

Qua cảm biến nhiệt độ ngoài

d)

Qua bộ khuếch đại âm thanh

120.

Chức năng chính của hệ thống rửa kính là gì?

a)

Tăng công suất động cơ

b)

Làm mát mô tơ gạt mưa

c)

Rửa sạch bụi bám trên kính

d)

Giảm tiếng ồn khoang lái

121.

Bộ phận nào thuộc hệ thống gạt mưa chịu trách nhiệm thay đổi hướng chuyển động lưỡi gạt?

a)

Motor gạt mưa

b)

Cụm đèn pha

c)

Cảm biến nhiệt

d)

Bộ giảm âm

122.

Cảm biến mưa có nhiệm vụ gì trong hệ thống gạt mưa tự động?

a)

Xác định lượng mưa để bật chế độ

b)

Đo nhiệt độ kính để làm mát

c)

Giám sát áp suất lốp xe

d)

Điều chỉnh góc gương chiếu hậu

123.

Bộ phận nào cấp nước rửa kính đến vòi phun?

a)

Motor bơm nước

b)

Van EGR điện tử

c)

Bơm xăng cao áp

d)

Bơm trợ lực lái

124.

Nguồn điện áp nuôi hệ thống gạt mưa thường lấy từ đâu?

a)

Pin cảm biến mưa

b)

Ắc quy xe

c)

Máy phát phụ trợ

d)

Bộ sạc điện thoại

125.

Tín hiệu nào cho phép hệ thống gạt mưa rửa kính hoạt động tự động?

a)

Tín hiệu điện từ cảm biến mưa

b)

Tín hiệu áp suất lốp thấp

c)

Tín hiệu nhiệt độ động cơ cao

d)

Tín hiệu cửa mở

126.

Bộ truyền động trong hệ gạt mưa có nhiệm vụ chính gì?

a)

Chuyển điện AC thành DC

b)

Giảm tải cho bơm nước

c)

Tăng tốc độ quay mô tơ

d)

Biến chuyển động quay thành lắc

127.

Khoang nào thường đặt bình chứa nước rửa kính?

a)

Gầm xe bên phải

b)

Khoang máy trước

c)

Khoang hành lý sau

d)

Khoang cabin giữa

128.

Cảm biến mưa phát hiện mưa bằng phương pháp nào phổ biến?

a)

Cảm biến Hall trục khuỷu

b)

Cảm biến áp suất dầu động cơ

c)

Cảm biến nhiệt điện trở

d)

Diod quang phát tia hồng ngoại

129.

Tại sao cần chức năng điều chỉnh tốc độ gạt?

a)

Giảm tiêu hao nhiên liệu động cơ

b)

Bảo vệ gioăng cửa khỏi mòn

c)

Tăng độ sáng đèn pha tự động

d)

Đáp ứng điều kiện mưa và tầm nhìn

130.

Một số hệ gạt mưa có chế độ tạm dừng khi đổi số. Lợi ích là gì?

a)

Tăng công suất máy phát

b)

Giảm nhiệt độ động cơ

c)

Tiết kiệm điện, giảm mài mòn

d)

Cải thiện âm thanh giải trí

131.

Tính năng "gạt mưa một lần" thường kích hoạt khi nào?

a)

Làm sạch bụi bám, sương mù nhẹ

b)

Khi động cơ quá nhiệt

c)

Khi mở cửa sau xe

d)

Khi bật đèn pha tự động

132.

Trong hệ nâng hạ kính, nguồn điện nào cấp cho vận hành?

a)

Máy phát điện gió

b)

Pin điều khiển từ xa

c)

Ắc quy xe

d)

Ắc quy dự phòng riêng

133.

Bộ phận nào trong mạch nâng hạ kính chịu trách nhiệm điều khiển mô tơ?

a)

Công tắc nâng hạ

b)

Rơle đề khởi động

c)

Cảm biến tốc độ bánh

d)

Van chân không

134.

Nếu mô tơ nâng kính không hoạt động, trước hết cần kiểm tra gì?

a)

Ống xả động cơ

b)

Cầu chì bảo vệ

c)

Mức dầu hộp số

d)

Áp suất lốp dự phòng

135.

Bộ phận nào giúp bảo vệ mô tơ nâng kính khỏi quá tải?

a)

Cảm biến O2

b)

Cầu chì hoặc rơle

c)

Van hằng nhiệt

d)

Lọc gió động cơ

136.

Hệ nâng hạ kính đổi chiều quay mô tơ bằng gì khi kính đi lên?

a)

Ly hợp từ tính

b)

Biến tần cao tần

c)

Bộ chế hòa khí điện

d)

Mô tơ cửa sổ điện

137.

Nếu có sự cố mạch điện nâng hạ kính, kiểm tra đầu tiên ở đâu?

a)

Ống dẫn nhiên liệu

b)

Bình giãn nở

c)

Bugi sấy

d)

Hộp cầu chì

138.

Chức năng chính của công tắc điều khiển hệ nâng hạ kính là gì?

a)

Ngắt điện, chuyển đường, chống kẹt

b)

Tăng nhiệt ghế, sưởi vô lăng

c)

Điều áp bơm xăng, hồi lưu

d)

Điều khiển đèn pha, xi nhan

139.

Nguyên nhân mô tơ nâng kính không quay đúng chiều có thể là gì?

a)

Sai loại dầu động cơ

b)

Đấu dây sai cực tính

c)

Mòn lốp sau bên trái

d)

Thiếu nước làm mát

140.

Sự cố nào khiến kính không di chuyển dù mô tơ hoạt động?

a)

Hỏng bugi, đánh lửa yếu

b)

Kẹt bướm ga, thiếu xăng

c)

Thiếu áp suất lốp, lệch vành

d)

Quá tải cơ khí, đứt cáp