Font size
WorksheetsHóa Sinh
Total questions: 145
Worksheet time: 1hrs 13mins
Glucid: Khái niệm, phân loại và chức năng của glucid trong cơ thể – chọn đáp án mô tả đầy đủ và đúng nhất.
Là hợp chất hữu cơ chỉ gồm acid béo; phân loại thành bão hòa và không bão hòa; chủ yếu dự trữ năng lượng dài hạn
Là hợp chất vô cơ chứa nitơ; phân loại thành amin bậc 1–3; chức năng chính là xúc tác
Là hydrat carbon gồm C , H , O ; phân loại thành monosaccharid, oligosaccharid, polysaccharid; cung cấp và dự trữ năng lượng, cấu trúc và nhận diện tế bào
Là dẫn chất nhân purin–pyrimidin; phân loại thành DNA và RNA; mang thông tin di truyền
Quá trình tiêu hóa, hấp thu và vận chuyển lipid trong cơ thể sống – chọn phương án mô tả đúng nhất.
Lipid được tiêu hóa chủ yếu ở dạ dày bởi amylase; sản phẩm hấp thu trực tiếp vào tĩnh mạch cửa dưới dạng acid béo tự do
Lipid nhũ tương hóa bởi muối mật, thủy phân bởi lipase tạo acid béo và monoacylglycerol; hấp thu vào tế bào ruột, tái este hóa thành triglycerid, đóng gói thành chylomicron và vận chuyển qua hệ bạch huyết
Lipid biến đổi thành glucose ở ruột non rồi đi thẳng vào máu mao mạch
Lipid không cần muối mật; acid béo chuỗi dài đi trực tiếp vào tĩnh mạch cửa gắn albumin
Quá trình tiêu hóa ở dạ dày, tiêu hóa ở ruột non và hấp thu protein trong cơ thể sống – chọn phát biểu đúng nhất.
Pepsin hoạt hóa ở môi trường kiềm, tạo acid amin tự do để hấp thu hoàn toàn ở dạ dày
Pepsinogen hoạt hóa thành pepsin trong môi trường acid; protease tụy (trypsin, chymotrypsin, carboxypeptidase) tiếp tục cắt ở ruột non tạo oligopeptid và acid amin; các sản phẩm được hấp thu qua tế bào ruột bằng vận chuyển tích cực và đồng vận chuyển với Na+
Protein được thủy phân hoàn toàn bởi amylase và lactase tại dạ dày rồi khuếch tán thụ động qua niêm mạc
Protease ruột non không cần hoạt hóa; di- và tripeptid không được hấp thu
Acid nucleic: Khái niệm, phân loại, cấu trúc và vai trò của acid nucleic trong cơ thể sống – chọn đáp án đầy đủ và đúng nhất.
Là polysaccharid gồm nucleotide; gồm DNA và RNA; chủ yếu dự trữ năng lượng
Là polymer của nucleotide; gồm DNA và RNA; cấu trúc chuỗi nucleotide liên kết phosphodiester chứa base nitơ; vai trò lưu trữ, truyền đạt và biểu hiện thông tin di truyền
Là polymer của acid amin; gồm collagen và elastin; vai trò cấu trúc ngoại bào
Là lipid phức tạp; gồm phospholipid và glycolipid; vai trò cấu trúc màng
Glucid là gì?
Hydrocarbon không chứa oxy có chức năng cấu trúc màng
Hydrat carbon gồm C , H , O có tỷ lệ H2O đặc trưng, là nguồn năng lượng quan trọng
Polymer của nucleotide mang thông tin di truyền
Este của acid béo và glycerol dự trữ năng lượng dài hạn
Chức năng chính của glucose là gì?
Thành phần chính của màng tế bào
Nguồn cung cấp năng lượng nhanh cho tế bào qua đường phân và hô hấp tế bào
Chất truyền tin thứ hai trong nhân
Cofactor của enzyme oxy hóa khử
Tại sao glucose được ưu tiên sử dụng cho não?
Não không thể oxy hóa thể ketone
Glucose qua hàng rào máu–não dễ dàng và là nhiên liệu an toàn ổn định; nơron phụ thuộc chủ yếu vào glucose trong điều kiện bình thường
Não dự trữ nhiều glycogen nên cần glucose để bảo tồn kho dự trữ
Glucose tạo nhiệt nhiều hơn lipid nên thích hợp cho não
Gluconeogenesis diễn ra khi nào?
Ngay sau ăn khi insulin tăng cao
Trong đói kéo dài, nhịn ăn và khi nhu cầu glucose tăng, đặc biệt ở gan (và thận)
Trong vận động ngắn hạn cường độ thấp ngay sau bữa ăn
Chỉ xảy ra ở cơ xương khi dư thừa lactate
Glycogen được dự trữ ở đâu và có vai trò gì?
Chủ yếu ở mô mỡ; cung cấp năng lượng dài hạn cho toàn cơ thể
Chủ yếu ở gan và cơ; gan duy trì đường huyết, cơ cung cấp năng lượng tại chỗ khi gắng sức
Chỉ ở gan; dự trữ acid amin cho tân tạo đường
Chỉ ở cơ; duy trì đường huyết cho não
Tại sao hồng cầu phụ thuộc hoàn toàn vào đường phân?
Vì hồng cầu không có ty thể nên chỉ tạo ATP qua đường phân kỵ khí
Vì hồng cầu có nhiều ty thể nhưng thiếu glucose
Vì hồng cầu ưu tiên oxy hóa acid béo chuỗi dài
Vì hồng cầu chỉ dùng thể ketone làm nhiên liệu
Hô hấp yếm khí tạo ra sản phẩm gì?
Acetyl-CoA và CO2
Lactate từ pyruvate cùng một lượng nhỏ ATP
NADH dư thừa và O2
Thể ketone và ure
HbA1c có ý nghĩa gì?
Chỉ số chức năng thận ngắn hạn
Hemoglobin gắn glucose không enzym, phản ánh kiểm soát đường huyết trung bình trong khoảng 2–3 tháng
Dạng hemoglobin vận chuyển CO2
Protein đánh dấu thiếu sắt cấp
Acid béo thiết yếu là gì?
Acid béo cơ thể tự tổng hợp được từ acetyl-CoA
Acid béo cần thiết cho sự sống nhưng cơ thể không tự tổng hợp, phải lấy từ thức ăn (như linoleic, alpha-linolenic)
Acid béo chỉ có trong mô mỡ nâu
Acid béo không có liên kết đôi
Acid béo omega-3 có chức năng gì?
Tăng viêm hệ thống và đông máu
Tham gia cấu trúc màng, điều hòa viêm, có lợi cho tim mạch khi cân bằng với omega-6
Chỉ cung cấp năng lượng tương đương glucose
Ức chế phát triển não bộ
Sự khác nhau giữa triglycerid và phospholipid là gì?
Triglycerid có ba acid béo gắn glycerol; phospholipid có hai acid béo và một nhóm phosphate gắn glycerol, mang tính lưỡng cực nên là thành phần màng
Cả hai đều ba acid béo như nhau nên không khác biệt
Phospholipid dự trữ năng lượng còn triglycerid chủ yếu cấu trúc màng
Triglycerid là dẫn xuất của nucleotide, phospholipid là carbohydrate
Chức năng của phospholipid trong màng tế bào?
Tạo ma trận sợi ngoại bào
Tạo lớp kép lipid cung cấp tính lỏng, hàng rào chọn lọc và nền tảng cho protein màng hoạt động
Là hormone peptide
Là nguồn chính tạo glucose
Lipoprotein HDL có vai trò gì?
Vận chuyển triglycerid từ ruột đến mô mỡ
Vận chuyển cholesterol ngược từ mô ngoại vi về gan và tham gia trao đổi lipid với lipoprotein khác
Tăng lắng đọng cholesterol trong thành mạch
Mang chủ yếu apolipoprotein B-100 để đưa cholesterol đến mô
LDL có vai trò gì?
Đưa cholesterol từ gan đến mô ngoại vi qua thụ thể LDL
Loại bỏ cholesterol khỏi mô ngoại vi về gan
Vận chuyển triglycerid ngoại sinh từ ruột
Chỉ tham gia tiêu hóa lipid trong lòng ruột
Quá trình β -oxy hóa acid béo diễn ra như thế nào?
Xảy ra trong bào tương; mỗi chu kỳ tạo ethanol
Xảy ra trong ty thể; acid béo được hoạt hóa thành acyl-CoA, vận chuyển qua carnitine, rồi lặp lại các phản ứng oxy hóa–hydrat hóa–oxy hóa–cắt thiol tạo acetyl-CoA, NADH , FADH2
Xảy ra trong nhân; trực tiếp tạo glucose
Xảy ra trong lưới nội chất; tạo lactate
Oxy hóa acid béo xảy ra ở đâu?
Trong ty thể (chuỗi dài qua hệ carnitine) và peroxisome đối với rất dài
Chủ yếu trong nhân tế bào
Chỉ ở bào tương
Chỉ ở lưới nội chất nhẵn
Protein được cấu tạo từ gì?
Đường đơn liên kết glycosid
Chuỗi acid amin liên kết peptide gấp nếp tạo cấu trúc bậc cao
Nucleotide liên kết phosphodiester
Acid béo este hóa glycerol
Liên kết hydrogen đóng vai trò gì trong protein?
Quyết định liên kết peptide sơ cấp
Ổn định cấu trúc bậc hai như alpha-helix và beta-sheet, góp phần vào bậc ba
Chỉ có ở màng tế bào
Thay thế hoàn toàn liên kết disulfide
Tại sao một số acid amin được gọi là thiết yếu?
Vì cơ thể tổng hợp dư thừa nên cần ăn ít đi
Vì cơ thể người không tự tổng hợp đủ, phải cung cấp qua khẩu phần
Vì chúng độc hại nếu ăn nhiều
Vì chỉ có ở mô thần kinh
Collagen có đặc điểm gì?
Protein hình cầu giàu alpha-helix
Protein sợi, giàu glycine và proline/hydroxyproline, ba chuỗi xoắn tạo triple helix, thành phần chính của mô liên kết
Enzyme hòa tan trong bào tương
Protein vận chuyển oxy trong hồng cầu
Nhiệm vụ của ribosome trong tế bào là gì?
Phiên mã DNA thành RNA
Dịch mã mRNA thành chuỗi polypeptid bằng cách xúc tác tạo liên kết peptide
Tổng hợp acid béo
Phân giải protein trong lysosome
Quá trình chuyển amin (transamination) là gì?
Chuyển nhóm phosphate giữa các phân tử đường
Trao đổi nhóm amin giữa acid amin và acid alpha-ceto nhờ aminotransferase tạo acid amin mới và alpha-ceto acid mới
Tổng hợp peptid từ acid amin bằng ATP
Khử amin oxy hóa tạo ure trực tiếp
Enzyme tiêu hóa protein được hoạt hóa dưới dạng tiền enzyme vì sao?
Để tăng hoạt tính ngay trong tế bào tuyến, tránh tiết ra lòng ống
Để tránh tự tiêu hóa tế bào tiết enzyme và chỉ hoạt hóa tại vị trí thích hợp (lòng ống tiêu hóa)
Vì cần gắn với DNA mới hoạt động
Để vận chuyển qua màng nhân
Enzyme lactase có vai trò gì?
Thủy phân lactose thành glucose và galactose ở bờ bàn chải ruột non
Phosphoryl hóa glucose thành glucose-6-phosphate
Tiêu hóa protein ở dạ dày
Tổng hợp lactose trong tuyến giáp
DNA có cấu trúc như thế nào?
Polymer acid amin dạng sợi ba
Chuỗi đôi xoắn gồm hai mạch polynucleotide chạy ngược chiều, liên kết base bổ sung A – T , G – C qua hydrogen
Chuỗi đơn không có liên kết base
Màng lipid kép gắn protein
RNA khác DNA ở điểm nào?
RNA chứa deoxyribose và base thymine
RNA thường là chuỗi đơn, chứa ribose và base uracil thay cho thymine
RNA không có base nitơ
RNA luôn bền vững hơn DNA trong mọi điều kiện
ATP có vai trò gì trong tế bào?
Nguồn năng lượng trực tiếp cho nhiều phản ứng chuyển hóa
Phân tử dự trữ thông tin di truyền
Thành phần cấu trúc chính của màng tế bào
Hormone điều hòa đường huyết
Chu trình Krebs tạo ra chủ yếu những sản phẩm nào?
CO2, NADH, FADH2 và GTP/ATP
Pyruvate và NAD+
Lactic acid và ATP ít ỏi
Glucose và O2
Điều gì xảy ra khi pyruvate không vào được ty thể?
Pyruvate bị khử thành lactate trong bào tương để tái oxy hóa NADH
Pyruvate chuyển thành acetyl-CoA rồi vào chu trình Krebs
Pyruvate đi vào chu trình urê
Pyruvate được dùng để tổng hợp glycogen
Oxy hóa acid uric là gì?
Chuyển acid uric thành allantoin nhờ uricase
Chuyển acid uric thành urê
Chuyển acid uric thành creatinin
Chuyển acid uric thành lactate
Lên men lactic là gì?
Quá trình khử pyruvate thành lactate để tái oxy hóa NADH trong điều kiện yếm khí
Quá trình oxy hóa hoàn toàn glucose trong điều kiện hiếu khí
Quá trình tổng hợp glycogen từ glucose-6-phosphate
Quá trình beta-oxy hóa acid béo tạo acetyl-CoA
Chu trình ure có vai trò gì?
Chuyển amoniac độc thành ure để thải ra ngoài
Tạo glucose từ lactate trong gan
Phân giải acid béo tạo thể ceton
Tổng hợp NADPH cho con đường pentose phosphate
Enzyme là gì?
Protein xúc tác cho các phản ứng sinh học
Lipid cấu trúc của màng sinh chất
Polysaccharide dự trữ năng lượng
Acid nucleic mang thông tin di truyền
Enzyme hoạt động tối ưu trong điều kiện nào?
Ở nhiệt độ và pH tối ưu đặc trưng cho từng enzyme
Ở nhiệt độ càng cao thì hoạt tính càng tăng vô hạn
Ở pH trung tính với mọi enzyme
Trong điều kiện không có cơ chất
Vai trò của enzyme hexokinase là gì?
Phosphoryl hóa glucose thành glucose-6-phosphate
Cắt liên kết peptide của protein
Oxy hóa acetyl-CoA trong chu trình Krebs
Tổng hợp glycogen trực tiếp từ glucose-6-phosphate
Vai trò của enzyme lactase ở ruột non là gì?
Thủy phân lactose thành glucose và galactose
Thủy phân sucrose thành glucose và fructose
Vận chuyển chủ động glucose qua màng ruột
Tổng hợp lactose từ glucose và galactose
Vai trò của hormon insulin là gì?
Tăng thu nhận glucose và thúc đẩy tổng hợp glycogen, lipid và protein
Kích thích phân giải glycogen và tân tạo glucose ở gan
Tăng phân giải lipid và hình thành thể ceton
Ức chế mọi quá trình đồng hóa trong cơ thể
Vai trò của hormon glucagon là gì?
Kích thích phân giải glycogen và tân tạo glucose ở gan
Tăng thu nhận glucose vào mô ngoại vi
Tăng tổng hợp glycogen ở gan và cơ
Giảm tân tạo đường ở gan
Enzyme tiêu hóa protein được hoạt hóa như thế nào?
Được tổng hợp dưới dạng tiền enzyme và được hoạt hóa nhờ cắt proteolytic
Được hoạt hóa bằng cách gắn thêm chuỗi đường vào vùng hoạt động
Chỉ cần tăng nhiệt độ để tự hoạt hóa
Không cần hoạt hóa, luôn ở dạng hoạt động
Oxy hóa acid béo xảy ra ở đâu?
Trong ty thể (beta-oxy hóa)
Trong nhân tế bào
Trong ribosome
Trong bộ máy Golgi
Đơn vị cấu tạo cơ bản của glucid là:
Disaccharide
Monosaccharide
Polysaccharide
Oligosaccharide
Đường nào sau đây là aldose:
Fructose
Ribose
Sucrose
Trehalose
Triglycerid gồm:
1 glycerol + 1 acid béo
1 glycerol + 2 acid béo
1 glycerol + 3 acid béo
2 glycerol + 3 acid béo
Các loại đường nào sau đây là disaccharide:
Maltose
Sucrose
lactose
Phản ứng nào chứng minh tính khử của glucose:
Phản ứng Fehling
Phản ứng Biuret
Millon
Xanthoproteic
Liên kết peptide được hình thành giữa:
–OH và –H
–CH3 và –H
–SH và –OH
–COOH và –NH2
Trong môi trường kiềm, glucose bị oxy hóa thành:
Acid gluconic
Acid uronic
Lactic
Pyruvic
Đơn vị cấu tạo của acid nucleic là:
Nucleotide
Monosaccharide
Acid amin
Steroid
Đường phân bắt đầu xảy ra ở:
Nhân
Bào tương
Ty thể
Lưới nội chất
Enzyme hexokinase xúc tác phản ứng:
Glucose → fructose
Glucose → glucose-6-phosphate
Glucose → maltose
Glucose → glycogen
β-oxy hóa acid béo xảy ra ở:
Bào tương
Nhân
Ty thể
Golgi
Glucose xuất hiện trong nước tiểu khi nồng độ vượt:
6 mmol/L
7.8 mmol/L
10 mmol/L
12 mmol/L
Khử amin giải phóng sản phẩm chính là:
Ure
Pyruvate
Lactate
NH3
Insulin tác dụng nhanh thuộc nhóm:
Tác dụng nhanh
Trung gian
Chậm
Kéo dài
Phương pháp chẩn đoán tiểu đường chính xác nhất:
Đường máu đói
HbA1c
Nghiệm pháp dung nạp glucose
HbA1c và Nghiệm pháp dung nạp glucose
Phiên mã diễn ra tại:
Nhân
Ty thể
Ribosome
Bào tương
Phương pháp đo tổng lượng glucid:
Anthrone
Fehling
Benedict
GOD-POD
Glycogen được dự trữ chủ yếu ở:
Não
Cơ và gan
Thận
Da
Enzyme tiêu hóa lactose là:
Lactase
Sucrase
Amylase
Cellulase
Glucose-6-phosphate tham gia vào:
Đường phân
Pentose phosphate
Chu trình Krebs
đường phân và pentose phosphate
Tăng LDL-C gây:
Giảm huyết áp
Tăng trí nhớ
Xơ vữa động mạch
Loãng xương
Lipid đơn giản gồm:
Triglycerid
Sáp
Sterid
Tất cả
Protein vận chuyển oxy trong máu:
Collagen
Albumin
Myosin
Hemoglobin
Phospholipid có chức năng:
Dự trữ năng lượng
Cấu trúc màng
Chất xúc tác
Điều hòa thẩm thấu
Enzyme tiêu hóa lipid ở ruột:
Lipase
Trypsin
Amylase
Pepsin
Acid uric tăng gây bệnh:
Gout
Thiếu máu
Tiểu đường
Viêm ruột
Lipoprotein vận chuyển cholesterol về gan:
Chylomicron
HDL
LDL
VLDL
Pyruvate chuyển thành Acetyl-CoA khi:
Thiếu oxy
Có oxy
Glucose thấp
NADH thấp
Công thức Friedewald dùng để tính:
HDL
LDL
VLDL
Chylomicron
VLDL có vai trò:
Vận chuyển TG từ gan ra mô
Vận chuyển cholesterol về gan
Tạo HDL
Không chức năng
Lipid dự trữ chủ yếu ở:
Mô mỡ
Gan
Tim
Lách
Cholesterol tạo muối mật tại:
Gan
Ruột
Dạ dày
Tụy
Carbon skeleton của acid amin có thể chuyển thành:
DNA
Cholesterol
Trung gian Krebs
Hemoglobin
Yếu tố tăng HDL-C:
Rượu
Nicotin
Hoạt động thể chất
Thịt đỏ
HMG-CoA reductase tham gia quá trình:
Tổng hợp cholesterol
Tổng hợp đường
Tạo ure
Phân giải lipid
ATP thuộc nhóm:
Lipid
Protein
Glucid
Nucleotide cung cấp năng lượng
Tiền chất eicosanoid là:
Cholesterol
Acid arachidonic
Acid palmitic
Acid lauric
Xét nghiệm quan trọng trong chẩn đoán đái tháo đường:
HbA1c
Bilirubin
ALT
Cholesterol
Liên kết phosphodiester nối giữa:
Base–base
Đường–phosphate
Base–đường
Đường–đường
RNA vận chuyển acid amin là:
rRNA
tRNA
mRNA
miRNA
Điều trị tăng cholesterol ưu tiên:
Tăng béo bão hòa
Tăng béo không bão hòa
Tăng đường
Giảm xơ
DNA polymerase tổng hợp theo chiều:
5’→3’
3’→5’
Cả hai
Ngẫu nhiên
Tăng AST/ALT gợi ý:
Suy thận
Nhiễm trùng da
Viêm ruột
Tổn thương gan
Enzyme nối các đoạn Okazaki:
Ligase
Helicase
Primase
Polymerase
Ứng dụng giải trình tự DNA:
Bệnh di truyền
Quan hệ huyết thống
Tiến hóa
Tất cả đúng
Điều trị thiếu máu thiếu sắt cần:
Vitamin K
Vitamin D
Sắt + Vitamin C
Glucose
Kỹ thuật định lượng RNA:
PCR
qPCR
Southern blot
FISH
Cellulose thuộc nhóm:
Mono
Di
Poly
Oligo
Chức năng miRNA:
Phiên mã
Điều hòa gen
Dịch mã
Tạo peptide
Acid nucleic di chuyển về cực:
Âm
Dương
Trung tính
Không di chuyển
Cholesterol thuộc:
Wax
Steroid
Lipid đơn giản
Phospholipid
Chất tích tụ trong gout:
Urea
Creatinine
Acid uric
Glucose
Đơn vị cấu tạo protein:
Glucid
Vitamin
Lipid
Acid amin
Phản ứng thoái hóa nucleotide tạo:
Purine
Acid uric
Amino acid
Enzyme
Tinh bột + iod có màu:
Xanh tím
Đỏ
Không màu
Nâu
Base đặc trưng của RNA:
Uracil
Thymine
Guanine
Cytosine
Cholesterol bình thường:
<100
<150
<200
<300
Chu trình Krebs diễn ra ở:
Nhân
Bào tương
Chất nền ty thể
Lưới nội chất
Statin có tác dụng:
Ức chế hấp thu
Ức chế tổng hợp cholesterol
Tăng TG
Giảm phospholipid
Chylomicron được tạo ở:
Gan
Ruột non
Tụy
Dạ dày
Sản phẩm cuối β-oxy hóa:
Ure
Acetyl-CoA
Lactate
Glucose
Huyết tương đục do:
Tăng TG
Tăng HDL
Giảm phospholipid
Giảm LDL
Pepsin hoạt động tại:
Miệng
Tụy
Ruột non
Dạ dày
Amino acid có nhóm –SH:
Serine
Methionine
Cysteine
Tyrosine
Điểm đẳng điện pI:
Điện tích dương max
Điện tích âm max
Không di chuyển
Tạo peptide mạnh
Đoạn Okazaki xuất hiện ở:
Mạch chậm
Mạch nhanh
Mạch vòng
Mạch xoắn
Vai trò của ELISA:
Đo hoạt tính enzyme
Định lượng protein đặc hiệu
Tách protein
Xác định base
Tăng đường huyết kéo dài gây biến chứng tại:
Da–tóc
Tim–thận–mắt
Gan–mật
Ruột
Protein miễn dịch:
Hemoglobin
Albumin
Immunoglobulin
Myosin
Tách protein theo kích thước dùng:
SDS-PAGE
Sắc ký ion
IEF
ELISA
HDL-C có vai trò:
Thu gom cholesterol về gan
Mang cholesterol đến mô
Tăng tổng hợp lipid
Vận chuyển đường
Lên men lactic gây:
Đau cơ
Giảm Ca
Tan máu
Viêm gan
Thiếu acid amin thiết yếu gây:
Mất ngủ
Tăng cân
Teo cơ, mệt
Hạ huyết áp
Pyruvate → lactate khi:
Thiếu oxy
Thừa oxy
Giảm lactate
Tăng acetyl-CoA
Hoạt động thể lực làm tăng:
LDL
HDL
TG
Cholesterol xấu
RNA tham gia:
Đồng hóa lipid
Vận chuyển CO2
Tổng hợp cholesterol
Phiên mã và dịch mã
Năng lượng huy động nhanh nhất:
Lipid
Glucid
Protein
Nucleotide
Năng lượng huy động nhanh nhất:
Lipid
Glucid
Protein
Nucleotide
NADH tái oxy hóa trong yếm khí tạo:
ATP
Acid lactic
CO2
Ure
Thuốc trị gout chủ yếu:
Ức chế xanthine oxidase
Tăng LDH
Giảm insulin
Tăng purine
Thành phần bình thường có trong nước tiểu:
Protein
Glucose
Na+
Hồng cầu
Carbon skeleton acid amin tạo:
Ure
DNA
Insulin
Trung gian Krebs
Albumin giảm trong:
Suy gan
Tăng lipid
Tăng uric
Tăng canxi
DNA polymerase tổng hợp theo chiều:
5'→3'
3'→5'
Cả hai
Ngẫu nhiên
Vai trò mRNA:
Mang acid amin
Mang thông tin để dịch mã
Xúc tác
Mang CO2
Phân giải TG bởi lipase tạo:
Acid béo và glycerol
Cholesterol
Glucose
Vitamin
Triglycerid máu tăng cao có thể gây:
Loãng xương
Viêm tụy
Tăng canxi
Hạ natri máu
Enzyme phân hủy glycogen:
Glycogen phosphorylase
Sucrase
Lactase
Lipase
Điều trị gout chủ yếu:
Tăng insulin
Tăng vitamin D
Thuốc giảm acid uric
Giảm protein
Đường khử là gì?
Glucose
Sucrose
Trehalose
Raffinose
Sản phẩm cuối của đường phân trong điều kiện hiếu khí là gì?
Acetyl-CoA
Pyruvate
Lactate
NADH
Vitamin C có vai trò nào sau đây?
Tăng đông máu
Tăng đường huyết
Giảm cholesterol
Chống oxy hóa
Kỹ thuật tách protein theo kích thước được dùng là gì?
SDS-PAGE
Ion exchange
IEF
HPLC
Pepsin hoạt động chủ yếu tại đâu trong cơ thể?
Miệng
Tụy
Ruột
Dạ dày
Axit amin nào có chứa lưu huỳnh (S)?
Cysteine
Serine
Glycine
Tyrosine
Dung dịch tinh bột phản ứng với iod cho màu gì?
Xanh tím
Đỏ
Không màu
Vàng
Lên men lactic trong cơ gây ra hậu quả nào?
Đau cơ
Giảm calci
Tan máu
Viêm gan
Tăng triglycerid (TG) máu có thể gây biến chứng nào?
Loãng xương
Viêm tụy
Tăng calci
Hạ natri
Triglycerid máu tăng cao có thể gây ra điều gì?
Loãng xương
Viêm tụy
Tăng canxi
Hạ natri
Protein nào vận chuyển oxy trong cơ?
Hemoglobin
Myoglobin
Albumin
Keratin
Sản phẩm cuối của đường phân trong điều kiện hiếu khí là gì?
Acetyl-CoA
Pyruvate
Lactate
NADH
