wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hóa Sinh

Total questions: 145

Worksheet time: 1hrs 13mins

Name
Class
Date
1.

Glucid: Khái niệm, phân loại và chức năng của glucid trong cơ thể – chọn đáp án mô tả đầy đủ và đúng nhất.

a)

Là hợp chất hữu cơ chỉ gồm acid béo; phân loại thành bão hòa và không bão hòa; chủ yếu dự trữ năng lượng dài hạn

b)

Là hợp chất vô cơ chứa nitơ; phân loại thành amin bậc 1–3; chức năng chính là xúc tác

c)

Là hydrat carbon gồm CC , HH , OO ; phân loại thành monosaccharid, oligosaccharid, polysaccharid; cung cấp và dự trữ năng lượng, cấu trúc và nhận diện tế bào

d)

Là dẫn chất nhân purin–pyrimidin; phân loại thành DNA và RNA; mang thông tin di truyền

2.

Quá trình tiêu hóa, hấp thu và vận chuyển lipid trong cơ thể sống – chọn phương án mô tả đúng nhất.

a)

Lipid được tiêu hóa chủ yếu ở dạ dày bởi amylase; sản phẩm hấp thu trực tiếp vào tĩnh mạch cửa dưới dạng acid béo tự do

b)

Lipid nhũ tương hóa bởi muối mật, thủy phân bởi lipase tạo acid béo và monoacylglycerol; hấp thu vào tế bào ruột, tái este hóa thành triglycerid, đóng gói thành chylomicron và vận chuyển qua hệ bạch huyết

c)

Lipid biến đổi thành glucose ở ruột non rồi đi thẳng vào máu mao mạch

d)

Lipid không cần muối mật; acid béo chuỗi dài đi trực tiếp vào tĩnh mạch cửa gắn albumin

3.

Quá trình tiêu hóa ở dạ dày, tiêu hóa ở ruột non và hấp thu protein trong cơ thể sống – chọn phát biểu đúng nhất.

a)

Pepsin hoạt hóa ở môi trường kiềm, tạo acid amin tự do để hấp thu hoàn toàn ở dạ dày

b)

Pepsinogen hoạt hóa thành pepsin trong môi trường acid; protease tụy (trypsin, chymotrypsin, carboxypeptidase) tiếp tục cắt ở ruột non tạo oligopeptid và acid amin; các sản phẩm được hấp thu qua tế bào ruột bằng vận chuyển tích cực và đồng vận chuyển với Na+Na^+

c)

Protein được thủy phân hoàn toàn bởi amylase và lactase tại dạ dày rồi khuếch tán thụ động qua niêm mạc

d)

Protease ruột non không cần hoạt hóa; di- và tripeptid không được hấp thu

4.

Acid nucleic: Khái niệm, phân loại, cấu trúc và vai trò của acid nucleic trong cơ thể sống – chọn đáp án đầy đủ và đúng nhất.

a)

Là polysaccharid gồm nucleotide; gồm DNA và RNA; chủ yếu dự trữ năng lượng

b)

Là polymer của nucleotide; gồm DNA và RNA; cấu trúc chuỗi nucleotide liên kết phosphodiester chứa base nitơ; vai trò lưu trữ, truyền đạt và biểu hiện thông tin di truyền

c)

Là polymer của acid amin; gồm collagen và elastin; vai trò cấu trúc ngoại bào

d)

Là lipid phức tạp; gồm phospholipid và glycolipid; vai trò cấu trúc màng

5.

Glucid là gì?

a)

Hydrocarbon không chứa oxy có chức năng cấu trúc màng

b)

Hydrat carbon gồm CC , HH , OO có tỷ lệ H2OH_2O đặc trưng, là nguồn năng lượng quan trọng

c)

Polymer của nucleotide mang thông tin di truyền

d)

Este của acid béo và glycerol dự trữ năng lượng dài hạn

6.

Chức năng chính của glucose là gì?

a)

Thành phần chính của màng tế bào

b)

Nguồn cung cấp năng lượng nhanh cho tế bào qua đường phân và hô hấp tế bào

c)

Chất truyền tin thứ hai trong nhân

d)

Cofactor của enzyme oxy hóa khử

7.

Tại sao glucose được ưu tiên sử dụng cho não?

a)

Não không thể oxy hóa thể ketone

b)

Glucose qua hàng rào máu–não dễ dàng và là nhiên liệu an toàn ổn định; nơron phụ thuộc chủ yếu vào glucose trong điều kiện bình thường

c)

Não dự trữ nhiều glycogen nên cần glucose để bảo tồn kho dự trữ

d)

Glucose tạo nhiệt nhiều hơn lipid nên thích hợp cho não

8.

Gluconeogenesis diễn ra khi nào?

a)

Ngay sau ăn khi insulin tăng cao

b)

Trong đói kéo dài, nhịn ăn và khi nhu cầu glucose tăng, đặc biệt ở gan (và thận)

c)

Trong vận động ngắn hạn cường độ thấp ngay sau bữa ăn

d)

Chỉ xảy ra ở cơ xương khi dư thừa lactate

9.

Glycogen được dự trữ ở đâu và có vai trò gì?

a)

Chủ yếu ở mô mỡ; cung cấp năng lượng dài hạn cho toàn cơ thể

b)

Chủ yếu ở gan và cơ; gan duy trì đường huyết, cơ cung cấp năng lượng tại chỗ khi gắng sức

c)

Chỉ ở gan; dự trữ acid amin cho tân tạo đường

d)

Chỉ ở cơ; duy trì đường huyết cho não

10.

Tại sao hồng cầu phụ thuộc hoàn toàn vào đường phân?

a)

Vì hồng cầu không có ty thể nên chỉ tạo ATP qua đường phân kỵ khí

b)

Vì hồng cầu có nhiều ty thể nhưng thiếu glucose

c)

Vì hồng cầu ưu tiên oxy hóa acid béo chuỗi dài

d)

Vì hồng cầu chỉ dùng thể ketone làm nhiên liệu

11.

Hô hấp yếm khí tạo ra sản phẩm gì?

a)

Acetyl-CoA và CO2CO_2

b)

Lactate từ pyruvate cùng một lượng nhỏ ATP

c)

NADH dư thừa và O2O_2

d)

Thể ketone và ure

12.

HbA1c có ý nghĩa gì?

a)

Chỉ số chức năng thận ngắn hạn

b)

Hemoglobin gắn glucose không enzym, phản ánh kiểm soát đường huyết trung bình trong khoảng 2–3 tháng

c)

Dạng hemoglobin vận chuyển CO2CO_2

d)

Protein đánh dấu thiếu sắt cấp

13.

Acid béo thiết yếu là gì?

a)

Acid béo cơ thể tự tổng hợp được từ acetyl-CoA

b)

Acid béo cần thiết cho sự sống nhưng cơ thể không tự tổng hợp, phải lấy từ thức ăn (như linoleic, alpha-linolenic)

c)

Acid béo chỉ có trong mô mỡ nâu

d)

Acid béo không có liên kết đôi

14.

Acid béo omega-3 có chức năng gì?

a)

Tăng viêm hệ thống và đông máu

b)

Tham gia cấu trúc màng, điều hòa viêm, có lợi cho tim mạch khi cân bằng với omega-6

c)

Chỉ cung cấp năng lượng tương đương glucose

d)

Ức chế phát triển não bộ

15.

Sự khác nhau giữa triglycerid và phospholipid là gì?

a)

Triglycerid có ba acid béo gắn glycerol; phospholipid có hai acid béo và một nhóm phosphate gắn glycerol, mang tính lưỡng cực nên là thành phần màng

b)

Cả hai đều ba acid béo như nhau nên không khác biệt

c)

Phospholipid dự trữ năng lượng còn triglycerid chủ yếu cấu trúc màng

d)

Triglycerid là dẫn xuất của nucleotide, phospholipid là carbohydrate

16.

Chức năng của phospholipid trong màng tế bào?

a)

Tạo ma trận sợi ngoại bào

b)

Tạo lớp kép lipid cung cấp tính lỏng, hàng rào chọn lọc và nền tảng cho protein màng hoạt động

c)

Là hormone peptide

d)

Là nguồn chính tạo glucose

17.

Lipoprotein HDL có vai trò gì?

a)

Vận chuyển triglycerid từ ruột đến mô mỡ

b)

Vận chuyển cholesterol ngược từ mô ngoại vi về gan và tham gia trao đổi lipid với lipoprotein khác

c)

Tăng lắng đọng cholesterol trong thành mạch

d)

Mang chủ yếu apolipoprotein B-100 để đưa cholesterol đến mô

18.

LDL có vai trò gì?

a)

Đưa cholesterol từ gan đến mô ngoại vi qua thụ thể LDL

b)

Loại bỏ cholesterol khỏi mô ngoại vi về gan

c)

Vận chuyển triglycerid ngoại sinh từ ruột

d)

Chỉ tham gia tiêu hóa lipid trong lòng ruột

19.

Quá trình β\beta -oxy hóa acid béo diễn ra như thế nào?

a)

Xảy ra trong bào tương; mỗi chu kỳ tạo ethanol

b)

Xảy ra trong ty thể; acid béo được hoạt hóa thành acyl-CoA, vận chuyển qua carnitine, rồi lặp lại các phản ứng oxy hóa–hydrat hóa–oxy hóa–cắt thiol tạo acetyl-CoA, NADHNADH , FADH2FADH_2

c)

Xảy ra trong nhân; trực tiếp tạo glucose

d)

Xảy ra trong lưới nội chất; tạo lactate

20.

Oxy hóa acid béo xảy ra ở đâu?

a)

Trong ty thể (chuỗi dài qua hệ carnitine) và peroxisome đối với rất dài

b)

Chủ yếu trong nhân tế bào

c)

Chỉ ở bào tương

d)

Chỉ ở lưới nội chất nhẵn

21.

Protein được cấu tạo từ gì?

a)

Đường đơn liên kết glycosid

b)

Chuỗi acid amin liên kết peptide gấp nếp tạo cấu trúc bậc cao

c)

Nucleotide liên kết phosphodiester

d)

Acid béo este hóa glycerol

22.

Liên kết hydrogen đóng vai trò gì trong protein?

a)

Quyết định liên kết peptide sơ cấp

b)

Ổn định cấu trúc bậc hai như alpha-helix và beta-sheet, góp phần vào bậc ba

c)

Chỉ có ở màng tế bào

d)

Thay thế hoàn toàn liên kết disulfide

23.

Tại sao một số acid amin được gọi là thiết yếu?

a)

Vì cơ thể tổng hợp dư thừa nên cần ăn ít đi

b)

Vì cơ thể người không tự tổng hợp đủ, phải cung cấp qua khẩu phần

c)

Vì chúng độc hại nếu ăn nhiều

d)

Vì chỉ có ở mô thần kinh

24.

Collagen có đặc điểm gì?

a)

Protein hình cầu giàu alpha-helix

b)

Protein sợi, giàu glycine và proline/hydroxyproline, ba chuỗi xoắn tạo triple helix, thành phần chính của mô liên kết

c)

Enzyme hòa tan trong bào tương

d)

Protein vận chuyển oxy trong hồng cầu

25.

Nhiệm vụ của ribosome trong tế bào là gì?

a)

Phiên mã DNA thành RNA

b)

Dịch mã mRNA thành chuỗi polypeptid bằng cách xúc tác tạo liên kết peptide

c)

Tổng hợp acid béo

d)

Phân giải protein trong lysosome

26.

Quá trình chuyển amin (transamination) là gì?

a)

Chuyển nhóm phosphate giữa các phân tử đường

b)

Trao đổi nhóm amin giữa acid amin và acid alpha-ceto nhờ aminotransferase tạo acid amin mới và alpha-ceto acid mới

c)

Tổng hợp peptid từ acid amin bằng ATP

d)

Khử amin oxy hóa tạo ure trực tiếp

27.

Enzyme tiêu hóa protein được hoạt hóa dưới dạng tiền enzyme vì sao?

a)

Để tăng hoạt tính ngay trong tế bào tuyến, tránh tiết ra lòng ống

b)

Để tránh tự tiêu hóa tế bào tiết enzyme và chỉ hoạt hóa tại vị trí thích hợp (lòng ống tiêu hóa)

c)

Vì cần gắn với DNA mới hoạt động

d)

Để vận chuyển qua màng nhân

28.

Enzyme lactase có vai trò gì?

a)

Thủy phân lactose thành glucose và galactose ở bờ bàn chải ruột non

b)

Phosphoryl hóa glucose thành glucose-6-phosphate

c)

Tiêu hóa protein ở dạ dày

d)

Tổng hợp lactose trong tuyến giáp

29.

DNA có cấu trúc như thế nào?

a)

Polymer acid amin dạng sợi ba

b)

Chuỗi đôi xoắn gồm hai mạch polynucleotide chạy ngược chiều, liên kết base bổ sung AATT , GGCC qua hydrogen

c)

Chuỗi đơn không có liên kết base

d)

Màng lipid kép gắn protein

30.

RNA khác DNA ở điểm nào?

a)

RNA chứa deoxyribose và base thymine

b)

RNA thường là chuỗi đơn, chứa ribose và base uracil thay cho thymine

c)

RNA không có base nitơ

d)

RNA luôn bền vững hơn DNA trong mọi điều kiện

31.

ATP có vai trò gì trong tế bào?

a)

Nguồn năng lượng trực tiếp cho nhiều phản ứng chuyển hóa

b)

Phân tử dự trữ thông tin di truyền

c)

Thành phần cấu trúc chính của màng tế bào

d)

Hormone điều hòa đường huyết

32.

Chu trình Krebs tạo ra chủ yếu những sản phẩm nào?

a)

CO2, NADH, FADH2 và GTP/ATP

b)

Pyruvate và NAD+

c)

Lactic acid và ATP ít ỏi

d)

Glucose và O2

33.

Điều gì xảy ra khi pyruvate không vào được ty thể?

a)

Pyruvate bị khử thành lactate trong bào tương để tái oxy hóa NADH

b)

Pyruvate chuyển thành acetyl-CoA rồi vào chu trình Krebs

c)

Pyruvate đi vào chu trình urê

d)

Pyruvate được dùng để tổng hợp glycogen

34.

Oxy hóa acid uric là gì?

a)

Chuyển acid uric thành allantoin nhờ uricase

b)

Chuyển acid uric thành urê

c)

Chuyển acid uric thành creatinin

d)

Chuyển acid uric thành lactate

35.

Lên men lactic là gì?

a)

Quá trình khử pyruvate thành lactate để tái oxy hóa NADH trong điều kiện yếm khí

b)

Quá trình oxy hóa hoàn toàn glucose trong điều kiện hiếu khí

c)

Quá trình tổng hợp glycogen từ glucose-6-phosphate

d)

Quá trình beta-oxy hóa acid béo tạo acetyl-CoA

36.

Chu trình ure có vai trò gì?

a)

Chuyển amoniac độc thành ure để thải ra ngoài

b)

Tạo glucose từ lactate trong gan

c)

Phân giải acid béo tạo thể ceton

d)

Tổng hợp NADPH cho con đường pentose phosphate

37.

Enzyme là gì?

a)

Protein xúc tác cho các phản ứng sinh học

b)

Lipid cấu trúc của màng sinh chất

c)

Polysaccharide dự trữ năng lượng

d)

Acid nucleic mang thông tin di truyền

38.

Enzyme hoạt động tối ưu trong điều kiện nào?

a)

Ở nhiệt độ và pH tối ưu đặc trưng cho từng enzyme

b)

Ở nhiệt độ càng cao thì hoạt tính càng tăng vô hạn

c)

Ở pH trung tính với mọi enzyme

d)

Trong điều kiện không có cơ chất

39.

Vai trò của enzyme hexokinase là gì?

a)

Phosphoryl hóa glucose thành glucose-6-phosphate

b)

Cắt liên kết peptide của protein

c)

Oxy hóa acetyl-CoA trong chu trình Krebs

d)

Tổng hợp glycogen trực tiếp từ glucose-6-phosphate

40.

Vai trò của enzyme lactase ở ruột non là gì?

a)

Thủy phân lactose thành glucose và galactose

b)

Thủy phân sucrose thành glucose và fructose

c)

Vận chuyển chủ động glucose qua màng ruột

d)

Tổng hợp lactose từ glucose và galactose

41.

Vai trò của hormon insulin là gì?

a)

Tăng thu nhận glucose và thúc đẩy tổng hợp glycogen, lipid và protein

b)

Kích thích phân giải glycogen và tân tạo glucose ở gan

c)

Tăng phân giải lipid và hình thành thể ceton

d)

Ức chế mọi quá trình đồng hóa trong cơ thể

42.

Vai trò của hormon glucagon là gì?

a)

Kích thích phân giải glycogen và tân tạo glucose ở gan

b)

Tăng thu nhận glucose vào mô ngoại vi

c)

Tăng tổng hợp glycogen ở gan và cơ

d)

Giảm tân tạo đường ở gan

43.

Enzyme tiêu hóa protein được hoạt hóa như thế nào?

a)

Được tổng hợp dưới dạng tiền enzyme và được hoạt hóa nhờ cắt proteolytic

b)

Được hoạt hóa bằng cách gắn thêm chuỗi đường vào vùng hoạt động

c)

Chỉ cần tăng nhiệt độ để tự hoạt hóa

d)

Không cần hoạt hóa, luôn ở dạng hoạt động

44.

Oxy hóa acid béo xảy ra ở đâu?

a)

Trong ty thể (beta-oxy hóa)

b)

Trong nhân tế bào

c)

Trong ribosome

d)

Trong bộ máy Golgi

45.

Đơn vị cấu tạo cơ bản của glucid là:

a)

Disaccharide

b)

Monosaccharide

c)

Polysaccharide

d)

Oligosaccharide

46.

Đường nào sau đây là aldose:

a)

Fructose

b)

Ribose

c)

Sucrose

d)

Trehalose

47.

Triglycerid gồm:

a)

1 glycerol + 1 acid béo

b)

1 glycerol + 2 acid béo

c)

1 glycerol + 3 acid béo

d)

2 glycerol + 3 acid béo

48.

Các loại đường nào sau đây là disaccharide:

a)

Maltose

b)

Sucrose

c)

lactose

49.

Phản ứng nào chứng minh tính khử của glucose:

a)

Phản ứng Fehling

b)

Phản ứng Biuret

c)

Millon

d)

Xanthoproteic

50.

Liên kết peptide được hình thành giữa:

a)

–OH và –H

b)

–CH3 và –H

c)

–SH và –OH

d)

–COOH và –NH2

51.

Trong môi trường kiềm, glucose bị oxy hóa thành:

a)

Acid gluconic

b)

Acid uronic

c)

Lactic

d)

Pyruvic

52.

Đơn vị cấu tạo của acid nucleic là:

a)

Nucleotide

b)

Monosaccharide

c)

Acid amin

d)

Steroid

53.

Đường phân bắt đầu xảy ra ở:

a)

Nhân

b)

Bào tương

c)

Ty thể

d)

Lưới nội chất

54.

Enzyme hexokinase xúc tác phản ứng:

a)

Glucose → fructose

b)

Glucose → glucose-6-phosphate

c)

Glucose → maltose

d)

Glucose → glycogen

55.

β-oxy hóa acid béo xảy ra ở:

a)

Bào tương

b)

Nhân

c)

Ty thể

d)

Golgi

56.

Glucose xuất hiện trong nước tiểu khi nồng độ vượt:

a)

6 mmol/L

b)

7.8 mmol/L

c)

10 mmol/L

d)

12 mmol/L

57.

Khử amin giải phóng sản phẩm chính là:

a)

Ure

b)

Pyruvate

c)

Lactate

d)

NH3

58.

Insulin tác dụng nhanh thuộc nhóm:

a)

Tác dụng nhanh

b)

Trung gian

c)

Chậm

d)

Kéo dài

59.

Phương pháp chẩn đoán tiểu đường chính xác nhất:

a)

Đường máu đói

b)

HbA1c

c)

Nghiệm pháp dung nạp glucose

d)

HbA1c và Nghiệm pháp dung nạp glucose

60.

Phiên mã diễn ra tại:

a)

Nhân

b)

Ty thể

c)

Ribosome

d)

Bào tương

61.

Phương pháp đo tổng lượng glucid:

a)

Anthrone

b)

Fehling

c)

Benedict

d)

GOD-POD

62.

Glycogen được dự trữ chủ yếu ở:

a)

Não

b)

Cơ và gan

c)

Thận

d)

Da

63.

Enzyme tiêu hóa lactose là:

a)

Lactase

b)

Sucrase

c)

Amylase

d)

Cellulase

64.

Glucose-6-phosphate tham gia vào:

a)

Đường phân

b)

Pentose phosphate

c)

Chu trình Krebs

d)

đường phân và pentose phosphate

65.

Tăng LDL-C gây:

a)

Giảm huyết áp

b)

Tăng trí nhớ

c)

Xơ vữa động mạch

d)

Loãng xương

66.

Lipid đơn giản gồm:

a)

Triglycerid

b)

Sáp

c)

Sterid

d)

Tất cả

67.

Protein vận chuyển oxy trong máu:

a)

Collagen

b)

Albumin

c)

Myosin

d)

Hemoglobin

68.

Phospholipid có chức năng:

a)

Dự trữ năng lượng

b)

Cấu trúc màng

c)

Chất xúc tác

d)

Điều hòa thẩm thấu

69.

Enzyme tiêu hóa lipid ở ruột:

a)

Lipase

b)

Trypsin

c)

Amylase

d)

Pepsin

70.

Acid uric tăng gây bệnh:

a)

Gout

b)

Thiếu máu

c)

Tiểu đường

d)

Viêm ruột

71.

Lipoprotein vận chuyển cholesterol về gan:

a)

Chylomicron

b)

HDL

c)

LDL

d)

VLDL

72.

Pyruvate chuyển thành Acetyl-CoA khi:

a)

Thiếu oxy

b)

Có oxy

c)

Glucose thấp

d)

NADH thấp

73.

Công thức Friedewald dùng để tính:

a)

HDL

b)

LDL

c)

VLDL

d)

Chylomicron

74.

VLDL có vai trò:

a)

Vận chuyển TG từ gan ra mô

b)

Vận chuyển cholesterol về gan

c)

Tạo HDL

d)

Không chức năng

75.

Lipid dự trữ chủ yếu ở:

a)

Mô mỡ

b)

Gan

c)

Tim

d)

Lách

76.

Cholesterol tạo muối mật tại:

a)

Gan

b)

Ruột

c)

Dạ dày

d)

Tụy

77.

Carbon skeleton của acid amin có thể chuyển thành:

a)

DNA

b)

Cholesterol

c)

Trung gian Krebs

d)

Hemoglobin

78.

Yếu tố tăng HDL-C:

a)

Rượu

b)

Nicotin

c)

Hoạt động thể chất

d)

Thịt đỏ

79.

HMG-CoA reductase tham gia quá trình:

a)

Tổng hợp cholesterol

b)

Tổng hợp đường

c)

Tạo ure

d)

Phân giải lipid

80.

ATP thuộc nhóm:

a)

Lipid

b)

Protein

c)

Glucid

d)

Nucleotide cung cấp năng lượng

81.

Tiền chất eicosanoid là:

a)

Cholesterol

b)

Acid arachidonic

c)

Acid palmitic

d)

Acid lauric

82.

Xét nghiệm quan trọng trong chẩn đoán đái tháo đường:

a)

HbA1c

b)

Bilirubin

c)

ALT

d)

Cholesterol

83.

Liên kết phosphodiester nối giữa:

a)

Base–base

b)

Đường–phosphate

c)

Base–đường

d)

Đường–đường

84.

RNA vận chuyển acid amin là:

a)

rRNA

b)

tRNA

c)

mRNA

d)

miRNA

85.

Điều trị tăng cholesterol ưu tiên:

a)

Tăng béo bão hòa

b)

Tăng béo không bão hòa

c)

Tăng đường

d)

Giảm xơ

86.

DNA polymerase tổng hợp theo chiều:

a)

5’→3’

b)

3’→5’

c)

Cả hai

d)

Ngẫu nhiên

87.

Tăng AST/ALT gợi ý:

a)

Suy thận

b)

Nhiễm trùng da

c)

Viêm ruột

d)

Tổn thương gan

88.

Enzyme nối các đoạn Okazaki:

a)

Ligase

b)

Helicase

c)

Primase

d)

Polymerase

89.

Ứng dụng giải trình tự DNA:

a)

Bệnh di truyền

b)

Quan hệ huyết thống

c)

Tiến hóa

d)

Tất cả đúng

90.

Điều trị thiếu máu thiếu sắt cần:

a)

Vitamin K

b)

Vitamin D

c)

Sắt + Vitamin C

d)

Glucose

91.

Kỹ thuật định lượng RNA:

a)

PCR

b)

qPCR

c)

Southern blot

d)

FISH

92.

Cellulose thuộc nhóm:

a)

Mono

b)

Di

c)

Poly

d)

Oligo

93.

Chức năng miRNA:

a)

Phiên mã

b)

Điều hòa gen

c)

Dịch mã

d)

Tạo peptide

94.

Acid nucleic di chuyển về cực:

a)

Âm

b)

Dương

c)

Trung tính

d)

Không di chuyển

95.

Cholesterol thuộc:

a)

Wax

b)

Steroid

c)

Lipid đơn giản

d)

Phospholipid

96.

Chất tích tụ trong gout:

a)

Urea

b)

Creatinine

c)

Acid uric

d)

Glucose

97.

Đơn vị cấu tạo protein:

a)

Glucid

b)

Vitamin

c)

Lipid

d)

Acid amin

98.

Phản ứng thoái hóa nucleotide tạo:

a)

Purine

b)

Acid uric

c)

Amino acid

d)

Enzyme

99.

Tinh bột + iod có màu:

a)

Xanh tím

b)

Đỏ

c)

Không màu

d)

Nâu

100.

Base đặc trưng của RNA:

a)

Uracil

b)

Thymine

c)

Guanine

d)

Cytosine

101.

Cholesterol bình thường:

a)

<100

b)

<150

c)

<200

d)

<300

102.

Chu trình Krebs diễn ra ở:

a)

Nhân

b)

Bào tương

c)

Chất nền ty thể

d)

Lưới nội chất

103.

Statin có tác dụng:

a)

Ức chế hấp thu

b)

Ức chế tổng hợp cholesterol

c)

Tăng TG

d)

Giảm phospholipid

104.

Chylomicron được tạo ở:

a)

Gan

b)

Ruột non

c)

Tụy

d)

Dạ dày

105.

Sản phẩm cuối β-oxy hóa:

a)

Ure

b)

Acetyl-CoA

c)

Lactate

d)

Glucose

106.

Huyết tương đục do:

a)

Tăng TG

b)

Tăng HDL

c)

Giảm phospholipid

d)

Giảm LDL

107.

Pepsin hoạt động tại:

a)

Miệng

b)

Tụy

c)

Ruột non

d)

Dạ dày

108.

Amino acid có nhóm –SH:

a)

Serine

b)

Methionine

c)

Cysteine

d)

Tyrosine

109.

Điểm đẳng điện pI:

a)

Điện tích dương max

b)

Điện tích âm max

c)

Không di chuyển

d)

Tạo peptide mạnh

110.

Đoạn Okazaki xuất hiện ở:

a)

Mạch chậm

b)

Mạch nhanh

c)

Mạch vòng

d)

Mạch xoắn

111.

Vai trò của ELISA:

a)

Đo hoạt tính enzyme

b)

Định lượng protein đặc hiệu

c)

Tách protein

d)

Xác định base

112.

Tăng đường huyết kéo dài gây biến chứng tại:

a)

Da–tóc

b)

Tim–thận–mắt

c)

Gan–mật

d)

Ruột

113.

Protein miễn dịch:

a)

Hemoglobin

b)

Albumin

c)

Immunoglobulin

d)

Myosin

114.

Tách protein theo kích thước dùng:

a)

SDS-PAGE

b)

Sắc ký ion

c)

IEF

d)

ELISA

115.

HDL-C có vai trò:

a)

Thu gom cholesterol về gan

b)

Mang cholesterol đến mô

c)

Tăng tổng hợp lipid

d)

Vận chuyển đường

116.

Lên men lactic gây:

a)

Đau cơ

b)

Giảm Ca

c)

Tan máu

d)

Viêm gan

117.

Thiếu acid amin thiết yếu gây:

a)

Mất ngủ

b)

Tăng cân

c)

Teo cơ, mệt

d)

Hạ huyết áp

118.

Pyruvate → lactate khi:

a)

Thiếu oxy

b)

Thừa oxy

c)

Giảm lactate

d)

Tăng acetyl-CoA

119.

Hoạt động thể lực làm tăng:

a)

LDL

b)

HDL

c)

TG

d)

Cholesterol xấu

120.

RNA tham gia:

a)

Đồng hóa lipid

b)

Vận chuyển CO2

c)

Tổng hợp cholesterol

d)

Phiên mã và dịch mã

121.

Năng lượng huy động nhanh nhất:

a)

Lipid

b)

Glucid

c)

Protein

d)

Nucleotide

122.

Năng lượng huy động nhanh nhất:

a)

Lipid

b)

Glucid

c)

Protein

d)

Nucleotide

123.

NADH tái oxy hóa trong yếm khí tạo:

a)

ATP

b)

Acid lactic

c)

CO2

d)

Ure

124.

Thuốc trị gout chủ yếu:

a)

Ức chế xanthine oxidase

b)

Tăng LDH

c)

Giảm insulin

d)

Tăng purine

125.

Thành phần bình thường có trong nước tiểu:

a)

Protein

b)

Glucose

c)

Na+

d)

Hồng cầu

126.

Carbon skeleton acid amin tạo:

a)

Ure

b)

DNA

c)

Insulin

d)

Trung gian Krebs

127.

Albumin giảm trong:

a)

Suy gan

b)

Tăng lipid

c)

Tăng uric

d)

Tăng canxi

128.

DNA polymerase tổng hợp theo chiều:

a)

5'→3'

b)

3'→5'

c)

Cả hai

d)

Ngẫu nhiên

129.

Vai trò mRNA:

a)

Mang acid amin

b)

Mang thông tin để dịch mã

c)

Xúc tác

d)

Mang CO2

130.

Phân giải TG bởi lipase tạo:

a)

Acid béo và glycerol

b)

Cholesterol

c)

Glucose

d)

Vitamin

131.

Triglycerid máu tăng cao có thể gây:

a)

Loãng xương

b)

Viêm tụy

c)

Tăng canxi

d)

Hạ natri máu

132.

Enzyme phân hủy glycogen:

a)

Glycogen phosphorylase

b)

Sucrase

c)

Lactase

d)

Lipase

133.

Điều trị gout chủ yếu:

a)

Tăng insulin

b)

Tăng vitamin D

c)

Thuốc giảm acid uric

d)

Giảm protein

134.

Đường khử là gì?

a)

Glucose

b)

Sucrose

c)

Trehalose

d)

Raffinose

135.

Sản phẩm cuối của đường phân trong điều kiện hiếu khí là gì?

a)

Acetyl-CoA

b)

Pyruvate

c)

Lactate

d)

NADH

136.

Vitamin C có vai trò nào sau đây?

a)

Tăng đông máu

b)

Tăng đường huyết

c)

Giảm cholesterol

d)

Chống oxy hóa

137.

Kỹ thuật tách protein theo kích thước được dùng là gì?

a)

SDS-PAGE

b)

Ion exchange

c)

IEF

d)

HPLC

138.

Pepsin hoạt động chủ yếu tại đâu trong cơ thể?

a)

Miệng

b)

Tụy

c)

Ruột

d)

Dạ dày

139.

Axit amin nào có chứa lưu huỳnh (S)?

a)

Cysteine

b)

Serine

c)

Glycine

d)

Tyrosine

140.

Dung dịch tinh bột phản ứng với iod cho màu gì?

a)

Xanh tím

b)

Đỏ

c)

Không màu

d)

Vàng

141.

Lên men lactic trong cơ gây ra hậu quả nào?

a)

Đau cơ

b)

Giảm calci

c)

Tan máu

d)

Viêm gan

142.

Tăng triglycerid (TG) máu có thể gây biến chứng nào?

a)

Loãng xương

b)

Viêm tụy

c)

Tăng calci

d)

Hạ natri

143.

Triglycerid máu tăng cao có thể gây ra điều gì?

a)

Loãng xương

b)

Viêm tụy

c)

Tăng canxi

d)

Hạ natri

144.

Protein nào vận chuyển oxy trong cơ?

a)

Hemoglobin

b)

Myoglobin

c)

Albumin

d)

Keratin

145.

Sản phẩm cuối của đường phân trong điều kiện hiếu khí là gì?

a)

Acetyl-CoA

b)

Pyruvate

c)

Lactate

d)

NADH