Font size
WorksheetsTHVPC5
Total questions: 142
Worksheet time: 1hrs 11mins
Internet là gì?
Một phần mềm máy tính
Một mạng toàn cầu kết nối các máy tính để chia sẻ thông tin
Một hệ điều hành
Một trang web
World Wide Web (WWW) là:
Một mạng máy tính
Một hệ thống các tài liệu liên kết, truy cập qua Internet
Một trình duyệt web
Một giao thức mạng
Internet là gì?
Một trang web phổ biến
Một mạng toàn cầu giúp các máy tính kết nối, giao tiếp và chia sẻ thông tin
Một phần mềm dùng để soạn thảo văn bản
Một hệ điều hành máy tính
Chức năng chính của Internet là gì?
Thiết kế website
Lưu trữ dữ liệu cá nhân
Chạy các ứng dụng văn phòng
Kết nối các máy tính để giao tiếp và chia sẻ thông tin
World Wide Web (WWW) là gì?
Một loại trình duyệt web
Một mạng máy tính toàn cầu
Một phần cứng máy tính
Một hệ thống các tài liệu được liên kết với nhau và truy xuất trên Internet
World Wide Web hoạt động dựa trên nền tảng nào?
Mạng LAN
Mạng Internet
Hệ điều hành
Phần mềm văn phòng
Điểm khác nhau cơ bản giữa Internet và World Wide Web là gì?
Hai khái niệm hoàn toàn giống nhau
Internet chỉ dùng cho email, WWW chỉ dùng cho học tập
Internet là mạng kết nối, WWW là hệ thống tài liệu chạy trên Internet
Internet là phần mềm, WWW là phần cứng
Muốn truy cập các tài liệu trên World Wide Web, người dùng cần có:
USB
Kết nối Internet
Hệ điều hành
Máy in
Nhận định nào sau đây là CHÍNH XÁC NHẤT?
Internet là hạ tầng mạng, World Wide Web là một dịch vụ chạy trên Internet
World Wide Web là nền tảng tạo ra Internet
Internet và World Wide Web là hai khái niệm giống nhau
Internet chỉ dùng để truy cập các trang web
Nếu Internet bị ngắt hoàn toàn thì điều gì xảy ra?
Chỉ các trang web nước ngoài không truy cập được
World Wide Web vẫn hoạt động bình thường
Chỉ email không hoạt động
World Wide Web không thể truy cập được
Phát biểu nào SAI?
World Wide Web tồn tại và hoạt động trên Internet
Có thể truy cập World Wide Web mà không cần Internet
Internet cho phép các máy tính giao tiếp với nhau
World Wide Web bao gồm các tài liệu được liên kết với nhau
Một sinh viên nói: “Em dùng Internet để đọc báo điện tử.” Nhận định nào sau đây đúng nhất?
Sinh viên đang sử dụng mạng nội bộ
Sinh viên đang sử dụng phần cứng mạng
Sinh viên đang sử dụng World Wide Web thông qua Internet
Sinh viên đang sử dụng Internet, không liên quan đến WWW
Trường hợp nào KHÔNG phải là sử dụng World Wide Web?
Gửi email qua Internet
Đọc tin tức trên báo điện tử
Xem tài liệu trên website
Truy cập trang web học trực tuyến
Nhận định nào thể hiện đúng mối quan hệ giữa Internet và WWW?
Internet là một phần của WWW
WWW bao trùm Internet
WWW là một trong những dịch vụ được xây dựng trên Internet
WWW và Internet độc lập hoàn toàn
Nếu ví Internet và World Wide Web, cách so sánh nào hợp lý nhất?
Internet là website, WWW là trình duyệt
Internet là máy tính, WWW là bàn phím
Internet là đường giao thông, WWW là các cửa hàng trên đường
Internet là ngôi nhà, WWW là móng nhà
URL là viết tắt của:
Uniform Resource Location
Universal Resource Locator
Uniform Resource Locator
Unified Resource Link
URL gồm mấy phần cơ bản?
1
2 giao thức và tài nguyên
3
4
Địa chỉ của mỗi trang Web trên Internet được gọi là gì?
IP
URL (Uniform Resource Locator)
Domain
HTTP
URL là viết tắt của cụm từ nào?
Uniform Resource Locator
Universal Reference Link
Universal Resource Link
Unique Resource Location
URL dùng để làm gì?
Lưu trữ dữ liệu trên máy tính
Bảo mật thông tin người dùng
Kết nối các máy tính trong mạng LAN
Xác định địa chỉ toàn cục của tài liệu và tài nguyên trên World Wide Web
URL bao gồm mấy phần cơ bản?
2 phần
1 phần
4 phần
3 phần
Hai phần cơ bản của URL là gì?
Giao thức và trình duyệt
Định danh giao thức và tên tài nguyên
Máy chủ và máy khách
Tên miền và địa chỉ IP
Trong URL http://www.ccilearning.com, phần “http” thể hiện điều gì?
Tên tài nguyên
Tên máy chủ
Định danh giao thức (Protocol identifier)
Địa chỉ IP
Trong URL http://www.ccilearning.com, phần “www.ccilearning.com” là:
Định danh giao thức
Địa chỉ IP
Tên trình duyệt
Tên tài nguyên (Resource name)
Nhận định nào sau đây là ĐÚNG?
URL chỉ gồm tên miền
URL và Internet là một khái niệm
Mỗi trang web đều có một URL riêng
URL chỉ dùng trong mạng LAN
Phát biểu nào sau đây là SAI?
URL là địa chỉ toàn cục của tài nguyên trên WWW
URL có thể chỉ ra giao thức truy cập
URL gồm định danh giao thức và tên tài nguyên
URL dùng để xác thực người dùng
Trong một URL chuẩn, phần nào đứng trước dấu hai chấm và hai gạch chéo?
Tên tài nguyên
Tên miền máy chủ
Định danh giao thức
Đường dẫn tài liệu
Trong URL https://example.org/docs/index.html, đâu là tên tài nguyên đầy đủ?
https://
example.org
/docs/index.html
index.html
Khi chuyển từ http sang https trong URL, sự khác biệt chính là gì?
Thay đổi đường dẫn tài nguyên
Sử dụng giao thức có mã hóa TLS
Bỏ qua cổng 80
Thay đổi tên miền
HTTP là gì?
Giao thức xác định các hành động giữa trình duyệt và máy chủ web
Một phần mềm duyệt web
Địa chỉ trang web
Hệ điều hành mạng
HTTP hoạt động thông qua cổng (port) nào để giao tiếp?
Port 21
Port 25
Port 80
Port 443
HTTPS khác HTTP ở điểm nào quan trọng nhất?
HTTPS chỉ dùng cho email
HTTPS không cần Internet
HTTPS sử dụng SSL để đảm bảo an toàn dữ liệu
HTTPS nhanh hơn HTTP
HTTPS sử dụng cổng (port) nào để truyền dữ liệu?
443
80
21
110
SSL (Secure Socket Layer) trong HTTPS có vai trò gì?
Tăng tốc độ mạng
Mã hóa và bảo mật dữ liệu truyền giữa web server và trình duyệt
Lưu trữ dữ liệu
Phân giải tên miền
Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?
HTTPS giúp đảm bảo an toàn khi truyền dữ liệu
HTTP an toàn hơn HTTPS
HTTP sử dụng SSL
HTTPS không dùng giao thức HTTP
Trong URL http://www.google.com, phần “http” là:
Tên miền
Tên tài nguyên
Giao thức (protocol)
Tên máy chủ
Trong URL http://www.google.com, “www” được gọi là:
Subdomain
Domain name
Top Level Domain
Protocol
Trong URL http://www.google.com, phần “google” là:
Port
Domain name
Subdomain
Giao thức
Trong URL http://www.google.com, phần “.com” là:
Top Level Domain (TLD)
Subdomain
Domain name
Protocol
WWW (World Wide Web) là:
Một giao thức mạng
Một phần cứng mạng
Hệ thống các tài liệu được liên kết và truy cập trên Internet
Một cổng mạng
Nhận định nào sau đây là ĐÚNG về WWW?
WWW có thể tồn tại mà không cần Internet
WWW có thể có hoặc không có tiền tố “www”
WWW là một giao thức
WWW luôn bắt buộc phải có “www” trong URL
Phát biểu nào sau đây là SAI?
HTTP sử dụng SSL để mã hóa dữ liệu
HTTPS an toàn hơn HTTP
HTTPS sử dụng port 433
HTTP sử dụng port 80
Khi truy cập website ngân hàng, nên sử dụng giao thức nào?
HTTPS
WWW
HTTP
FTP
Mục đích chính của việc sử dụng HTTPS là:
Giảm dung lượng website
Tăng tốc độ Internet
Bảo mật dữ liệu người dùng
Thay thế URL
Giao thức nào sử dụng SSL để bảo mật dữ liệu?
TCP
HTTP
FTP
HTTPS
Port mặc định của HTTPS là:
433
80
25
21
HTTP là viết tắt của cụm từ nào?
Hyper Transfer Text Protocol
HyperText Transfer Protocol
HyperText Transmission Protocol
High Transfer Text Protocol
Khi người dùng nhập URL vào trình duyệt, mục đích chính là gì?
Kết nối mạng LAN
Xác định và truy cập tài nguyên trên World Wide Web
Cài đặt phần mềm
Lưu trang web về máy
URL là gì trong ngữ cảnh truy cập web?
Phần cứng mạng
Không thể truy cập trang web nếu không có URL
Một loại địa chỉ để truy cập tài nguyên web
Tên miền cấp cao nhất
HTTPS khác HTTP ở điểm nào quan trọng nhất?
HTTPS sử dụng SSL/TLS để bảo mật dữ liệu
HTTPS có giao diện đẹp hơn
HTTPS nhanh hơn HTTP
HTTPS không cần Internet
Dữ liệu truyền qua HTTP có đặc điểm gì?
Chỉ dùng trong mạng nội bộ
Luôn an toàn
Ở dạng văn bản thuần, dễ bị đánh cắp
Được mã hóa hoàn toàn
SSL/TLS trong HTTPS có vai trò:
Mã hóa và bảo mật dữ liệu truyền đi
Lưu trữ dữ liệu
Phân giải tên miền
Tăng tốc độ Internet
Nhận định nào sau đây là ĐÚNG?
HTTPS không dùng giao thức HTTP
HTTP sử dụng SSL
HTTPS là phiên bản bảo mật của HTTP
HTTP an toàn hơn HTTPS
Khi truy cập website ngân hàng hoặc thanh toán online, nên dùng:
HTTP
WWW
FTP
HTTPS
Dấu hiệu nhận biết website sử dụng HTTPS trên trình duyệt là:
Có chữ “www”
Tên miền dài hơn
Có biểu tượng ổ khóa 🔒
Tốc độ tải nhanh hơn
Nguy cơ bị tấn công khi sử dụng HTTP so với HTTPS là:
Không có rủi ro
Cao hơn
Bằng nhau
Thấp hơn
Phát biểu nào sau đây là SAI?
HTTP sử dụng SSL để mã hóa dữ liệu
HTTPS sử dụng port 443
HTTP sử dụng port 80
HTTPS bảo mật dữ liệu tốt hơn HTTP
Loại website nào phù hợp nhất với HTTPS?
Website cá nhân không đăng nhập
Website ngân hàng, thương mại điện tử
Website giới thiệu offline
Website tin tức đơn giản
Khuyến nghị hiện nay khi xây dựng website là:
Dùng giao thức nào cũng được
Nên dùng HTTPS
Không cần giao thức
Nên dùng HTTP
Độ tin cậy của HTTPS so với HTTP là:
Không liên quan
Bằng nhau
Thấp hơn
Cao hơn
Mục đích chính của HTTPS là:
Trang trí website
Tăng dung lượng website
Thay đổi tên miền
Bảo mật thông tin người dùng
Tên miền (domain name) là gì?
Một giao thức mạng
Một địa chỉ IP
Một chuỗi ký tự được ngăn cách bởi dấu chấm, dùng để xác định website
Một phần mềm máy tính
Tên miền bao gồm những thành phần nào?
Tên website và địa chỉ IP
Tên website, Top Level Domain và các tên miền cấp trung gian
Chỉ Top Level Domain
Chỉ tên website
Top Level Domain (TLD) là:
Tên miền cấp thấp nhất
Phần đứng đầu URL
Phần đứng trước dấu “//”
Phần mở rộng sau dấu chấm cuối cùng của domain name
TLD là loại tên miền cấp mấy?
Cấp thấp nhất
Không phân cấp
Cấp trung gian
Cấp cao nhất
Có mấy loại Top Level Domain (TLD)?
3
1
4
2
ccTLD là gì?
Tên miền phụ
Tên miền cấp trung gian
Tên miền cấp cao nhất phân theo quốc gia
Tên miền cấp cao dùng chung
Đặc điểm của ccTLD là:
Chỉ dùng cho giáo dục
Gồm 2 chữ cái là mã quốc gia theo chuẩn ISO-3166
Không liên quan đến quốc gia
Gồm 3 ký tự
Ví dụ nào sau đây là ccTLD?
.com
.vn
.net
.edu
gTLD là:
Tên miền phụ
Tên miền cấp trung gian
Tên miền cấp cao dùng chung, phân theo lĩnh vực hoạt động
Tên miền cấp cao theo quốc gia
Ví dụ nào sau đây là gTLD?
.com
.uk
.vn
.jp
Nhận định nào sau đây là ĐÚNG?
ccTLD và gTLD giống nhau
gTLD chỉ dành cho một quốc gia
ccTLD dựa trên mã quốc gia
TLD không phải là một phần của tên miền
Trong URL http://www.google.com, phần “.com” là:
Domain name
TLD
Protocol
Subdomain
Trong URL http://www.google.com, “google” là:
Subdomain
Protocol
Domain name
TLD
Trong URL http://www.google.com, “www” là:
TLD
Domain name
Subdomain
Protocol
Phát biểu nào sau đây là SAI?
gTLD thường phản ánh lĩnh vực hoạt động
.com là ccTLD của Hoa Kỳ
ccTLD có hai ký tự theo ISO-3166
.vn là ccTLD của Việt Nam
Mã quốc gia trong ccTLD được quy định theo bộ tiêu chuẩn nào?
TCP/IP
RFC-1918
ISO-3166
ISO-9001
Miền cấp cao nào thường dùng cho tổ chức giáo dục?
.uk
.gov
.vn
.edu
Trong cấu trúc tên miền, phần nào nằm ngay trước TLD?
Port number
Protocol
Second-level domain
Subdomain
Tên miền cấp quốc gia của Nhật Bản là:
.nip
.ja
.jpn
.jp
Phân biệt đúng giữa ccTLD và gTLD là:
Cả hai đều theo quốc gia
ccTLD theo lĩnh vực, gTLD theo quốc gia
Cả hai đều theo lĩnh vực
ccTLD theo quốc gia, gTLD theo lĩnh vực
Trong địa chỉ mail admin@university.edu, phần “.edu” cho biết điều gì?
ccTLD của Hoa Kỳ
Tên miền phụ của tổ chức
Giao thức gửi thư điện tử
gTLD dành cho giáo dục
TLD là phần mở rộng sau dấu chấm cuối cùng của domain. Phát biểu nào đúng về ccTLD và gTLD?
gTLD phân loại theo quốc gia
gTLD dựa trên mã quốc gia
ccTLD gồm 2 ký tự
ccTLD phân loại theo lĩnh vực
Tên miền nào thuộc loại ccTLD?
.com
.edu
.vn
.org
Tên miền .com có nguồn gốc từ từ nào?
Company
Commercial
Community
Common
Tên miền .com thường được sử dụng cho đối tượng nào?
Cá nhân và doanh nghiệp
Chỉ tổ chức giáo dục
Chỉ tổ chức phi lợi nhuận
Chỉ các cơ quan nhà nước
Lý do khiến tên miền .com được sử dụng rộng rãi là vì:
Chỉ dùng trong giáo dục
Khẳng định vị thế và độ tin cậy của doanh nghiệp
Dành riêng cho chính phủ
Miễn phí đăng ký
Tên miền .net có nguồn gốc từ từ nào?
Netwide
Neutral
Network
Nation
Tên miền .net thường được sử dụng bởi:
Cá nhân không kinh doanh
Các tổ chức giáo dục
Các tổ chức chính phủ
Nhà cung cấp dịch vụ Internet và hạ tầng
Tên miền nào thường được các công ty sử dụng thay thế khi không đăng ký được .com?
.net
.edu
.gov
.org
Tên miền .edu có ý nghĩa là:
Editor
Education
Enterprise
Economy
Đối tượng phù hợp nhất để sử dụng tên miền .edu là:
Cá nhân kinh doanh online
Tổ chức giáo dục, nghiên cứu
Cơ quan chính phủ
Doanh nghiệp thương mại
Tên miền .org có nguồn gốc từ từ nào?
Organic
Origin
Organization
Ordinary
Tên miền .org thường được dùng cho:
Cá nhân kinh doanh
Cơ quan nhà nước
Tổ chức phục vụ lợi ích công cộng
Doanh nghiệp thương mại
Ngày nay, tên miền .org thường được đánh giá là:
Ít được sử dụng
Chỉ dùng cho cá nhân
Không đáng tin cậy
Một trong những tên miền đáng tin cậy nhất
Tên miền .gov có nguồn gốc từ từ nào?
Govern
Government
Governor
Governing
Đối tượng nào có quyền đăng ký tên miền .gov?
Các tổ chức thuộc chính phủ
Doanh nghiệp tư nhân
Cá nhân
Tổ chức giáo dục
Phát biểu nào sau đây là đúng?
Mọi tổ chức đều có thể đăng ký .gov
.edu dành cho mọi doanh nghiệp
.org không dùng cho mục đích thương mại
.net chỉ dành cho cá nhân
Website của một bộ, ngành nhà nước Việt Nam phù hợp nhất với tên miền:
.gov
.org
.com
.net
Tên miền .gov dùng cho đối tượng nào?
Tổ chức giáo dục
Cơ quan chính phủ
Cá nhân
Doanh nghiệp
Trình duyệt web dùng để:
Soạn thảo văn bản
Diệt virus
Xem và điều hướng các trang web
Lưu trữ dữ liệu
Nút Refresh có chức năng:
Quay về trang trước
Đi tới trang sau
Tải lại nội dung trang hiện tại
Mở tab mới
Câu 1. Trang chủ (Home) của trình duyệt web là:
Trang web chứa công cụ tìm kiếm
Trang web đầu tiên được tạo
Trang web hiển thị mặc định khi mở trình duyệt
Trang web bất kỳ người dùng mở
Câu 2. Trang chủ (Home) xuất hiện khi nào?
Khi mở tab mới
Khi tải xong một trang web
Khi đóng trình duyệt
Khi mở trình duyệt
Câu 3. Tabs (các thẻ) trong trình duyệt dùng để:
Mở nhiều website cùng lúc
Tăng tốc độ Internet
Bảo mật thông tin
Lưu địa chỉ website
Câu 4. Trong trình duyệt hiện đại, mỗi website thường nằm trong:
Một cửa sổ riêng
Một ứng dụng riêng
Một tập tin riêng
Một thẻ (tab) riêng
Câu 5. Ưu điểm của việc sử dụng nhiều tab là:
Giảm dung lượng máy tính
Không cần Internet
Xem được nhiều website cùng lúc
Tăng bảo mật tuyệt đối
Câu 6. Để mở thẻ (tab) mới bằng chuột, người dùng cần:
Nhấp chuột phải
Nhấp vào nút New Tab
Nhấp vào trang chủ
Nhấp vào thanh địa chỉ
Câu 7. Phím tắt mở tab mới trong trình duyệt là:
Ctrl + S
Ctrl + P
Ctrl + N
Ctrl + T
Câu 8. Phím tắt Ctrl + T có tác dụng:
Đóng trình duyệt
Tải lại trang web
Mở trang chủ
Mở thẻ mới
Câu 9. Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?
Không thể mở tab mới bằng phím tắt
Mỗi tab chỉ chứa một website
Trang chủ không thay đổi được
Trình duyệt chỉ mở được một website
Câu 10. Trang web hiển thị ngay khi mở trình duyệt gọi là:
Trang chủ
Tab chính
Website chính
Cửa sổ chính
Câu 11. Nút back có chức năng:
Quay về trang trước
Đi tới trang sau
Tải lại trang hiện tại
Mở tab mới
Câu 12. Nút Forward có chức năng:
Mở tab mới
Tải lại trang hiện tại
Đi tới trang sau
Quay về trang trước
Câu 13. Nút Home có chức năng:
Mở tab mới
Về trang chủ
Đi tới trang sau
Tải lại trang hiện tại
Câu 14. Nút Address bar có chức năng:
Đi tới trang sau
Quay về trang trước
Tải lại trang hiện tại
Nhập địa chỉ web
Câu 15. Nút Tabs có chức năng:
Tải lại trang hiện tại
Đi tới trang sau
Quay về trang trước
Mở nhiều trang cùng lúc
Câu 16. Nút Bookmark có chức năng:
Đi tới trang sau
Lưu trang web yêu thích
Mở tab mới
Quay về trang trước
Câu 17. Phím tắt mở tab mới trên trình duyệt là:
Ctrl + Shift + T
Ctrl + N
Ctrl + O
Ctrl + T
Câu 18. Công cụ tìm kiếm phổ biến là:
Zoom
Gmail
Câu 19. Muốn tìm chính xác một cụm từ, ta dùng:
Dấu -
Dấu “ ”
Dấu +
Dấu *
Câu 20. Tìm kiếm bằng giọng nói là chức năng của:
Hệ điều hành
Trình duyệt
Công cụ tìm kiếm
Hình thức truyền thông số nào cho phép trao đổi thông điệp theo thời gian thực giữa hai cá nhân qua Internet?
Diễn đàn thảo luận dạng chuỗi
Bản tin điện tử gửi theo lịch tuần
Tin nhắn tức thời trên nền tảng chat
Email truyền thống qua SMTP
Khái niệm Cc trong email có ý nghĩa chính là gì?
Ẩn địa chỉ người nhận phụ
Gửi bản sao cho người nhận phụ
Gắn cờ thư để theo dõi sau
Ký số thư bằng chứng thư số
Mục đích của Bcc trong email là gì?
Gửi bí mật cho người nhận phụ
Xác minh người gửi qua SPF DKIM
Lưu bản nháp trước khi gửi đi
Đính kèm tập tin cỡ lớn bảo mật
Dấu hiệu phổ biến nhận biết thư rác (Spam) là gì?
Nội dung ngắn gọn không liên kết
Tiêu đề hứa hẹn lợi ích phi thực tế
Định dạng văn bản thuần túy đơn giản
Người gửi trong danh bạ tin cậy
Bước KHÔNG bắt buộc khi tạo tài khoản Gmail mới là gì?
Chọn tên người dùng duy nhất
Thanh toán phí hàng tháng
Thêm số điện thoại khôi phục
Tạo mật khẩu đủ mạnh
Khi trả lời email, dùng Reply All khi nào là phù hợp nhất?
Khi muốn chuyển tiếp cho người khác
Khi muốn lưu thư vào thư mục Nháp
Khi cần thông báo cho tất cả người trong chuỗi
Khi phản hồi chỉ liên quan người gửi
Trong Gmail, nhãn (Label) khác thư mục truyền thống ở điểm nào?
Một thư có thể mang nhiều nhãn
Nhãn di chuyển thư ra khỏi Hộp thư
Nhãn buộc phải duy nhất một thư
Nhãn làm xóa thư ngay lập tức
Tùy chọn nào giúp giảm nguy cơ bị lừa đảo qua email?
Nhấp mọi liên kết chuyển hướng
Mở tệp đính kèm lạ ngay lập tức
Chia sẻ mật khẩu với đồng nghiệp
Bật xác minh hai bước tài khoản
Trường hợp nào nên dùng tính năng Filter trong Gmail?
Tự động tạo chủ đề mới trên diễn đàn
Tự động đăng xuất tài khoản Gmail
Tự động gắn nhãn và phân loại thư
Tự động xóa mọi thư đến
Trong soạn thư Gmail, chức năng Schedule send dùng để làm gì?
Gửi thư ngay lập tức
Lên lịch gửi thư vào thời điểm xác định
Chuyển tiếp thư đến người khác
Lưu thư tạm thời vào Nháp
Một lợi ích chính của giao tiếp qua email trong môi trường học thuật là gì?
Không bao giờ cần chủ đề thư
Thay thế mọi cuộc họp trực tiếp
Ghi vết trao đổi và đính kèm tài liệu
Bảo đảm trả lời trong một phút
Khi nhận được email nghi ngờ giả mạo từ ngân hàng, hành động phù hợp nhất là gì?
Tải tệp đính kèm kiểm tra ngay
Báo cáo Phishing trong Gmail
Chuyển tiếp cho toàn bộ danh bạ
Trả lời cung cấp thông tin đăng nhập
Trong Gmail, tính năng Conversation view mang lại lợi ích nào?
Mã hóa đầu cuối cho mọi thư
Nhóm thư cùng chủ đề thành chuỗi
Tự động xóa thư cũ định kỳ
Ẩn hoàn toàn địa chỉ người gửi
Khi gửi email cho nhiều người không quen biết nhau, lựa chọn trường người nhận nào là phù hợp để bảo vệ quyền riêng tư?
Cc cho toàn bộ danh sách
To cho tất cả người nhận
Reply All thay cho người nhận
Bcc cho danh sách người nhận
Ví dụ nào mô tả đúng giao tiếp đồng bộ trên nền số?
Cuộc gọi video qua Google Meet
Tài liệu hướng dẫn đính kèm PDF
Email thông báo lịch học tuần
Bản tin nội bộ gửi hằng tháng
Tạo mật khẩu mạnh cho tài khoản Gmail nên ưu tiên điều nào?
Dùng một từ điển dễ đoán
Tái sử dụng mật khẩu cũ
Kết hợp chữ số ký tự đặc biệt
Chia sẻ mật khẩu với bạn
Tại sao nên dùng Chủ đề (Subject) rõ ràng khi gửi email?
Để ẩn danh tính người gửi
Để bỏ qua nội dung thư
Để tăng xác suất vào Spam
Để người nhận hiểu mục đích nhanh
Trong Gmail, thao tác nào giúp tìm nhanh email cũ về "học bổng" từ tháng trước?
Gõ scholarship vào thanh tìm kiếm
Tạo nhãn mới bất kỳ tên
Xóa toàn bộ thư tháng trước
Tắt Conversation view ngay
Khi đính kèm tệp lớn vượt giới hạn email, giải pháp phù hợp trong Gmail là gì?
Tải lên Google Drive rồi chia sẻ liên kết
Nén tệp vào ảnh rồi gửi thẳng
Đổi tiêu đề thư ngắn hơn
Chia nhỏ tệp bằng cắt thủ công
Một sự khác biệt chính giữa Email và mạng xã hội trong giao tiếp học thuật là gì?
Email phù hợp tài liệu chính thức
Email không cho phép đính kèm
Mạng xã hội luôn bảo mật hơn
Mạng xã hội có Chủ đề chi tiết
