wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

THVPC5

Total questions: 142

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

Internet là gì?

a)

Một phần mềm máy tính

b)

Một mạng toàn cầu kết nối các máy tính để chia sẻ thông tin

c)

Một hệ điều hành

d)

Một trang web

2.

World Wide Web (WWW) là:

a)

Một mạng máy tính

b)

Một hệ thống các tài liệu liên kết, truy cập qua Internet

c)

Một trình duyệt web

d)

Một giao thức mạng

3.

Internet là gì?

a)

Một trang web phổ biến

b)

Một mạng toàn cầu giúp các máy tính kết nối, giao tiếp và chia sẻ thông tin

c)

Một phần mềm dùng để soạn thảo văn bản

d)

Một hệ điều hành máy tính

4.

Chức năng chính của Internet là gì?

a)

Thiết kế website

b)

Lưu trữ dữ liệu cá nhân

c)

Chạy các ứng dụng văn phòng

d)

Kết nối các máy tính để giao tiếp và chia sẻ thông tin

5.

World Wide Web (WWW) là gì?

a)

Một loại trình duyệt web

b)

Một mạng máy tính toàn cầu

c)

Một phần cứng máy tính

d)

Một hệ thống các tài liệu được liên kết với nhau và truy xuất trên Internet

6.

World Wide Web hoạt động dựa trên nền tảng nào?

a)

Mạng LAN

b)

Mạng Internet

c)

Hệ điều hành

d)

Phần mềm văn phòng

7.

Điểm khác nhau cơ bản giữa Internet và World Wide Web là gì?

a)

Hai khái niệm hoàn toàn giống nhau

b)

Internet chỉ dùng cho email, WWW chỉ dùng cho học tập

c)

Internet là mạng kết nối, WWW là hệ thống tài liệu chạy trên Internet

d)

Internet là phần mềm, WWW là phần cứng

8.

Muốn truy cập các tài liệu trên World Wide Web, người dùng cần có:

a)

USB

b)

Kết nối Internet

c)

Hệ điều hành

d)

Máy in

9.

Nhận định nào sau đây là CHÍNH XÁC NHẤT?

a)

Internet là hạ tầng mạng, World Wide Web là một dịch vụ chạy trên Internet

b)

World Wide Web là nền tảng tạo ra Internet

c)

Internet và World Wide Web là hai khái niệm giống nhau

d)

Internet chỉ dùng để truy cập các trang web

10.

Nếu Internet bị ngắt hoàn toàn thì điều gì xảy ra?

a)

Chỉ các trang web nước ngoài không truy cập được

b)

World Wide Web vẫn hoạt động bình thường

c)

Chỉ email không hoạt động

d)

World Wide Web không thể truy cập được

11.

Phát biểu nào SAI?

a)

World Wide Web tồn tại và hoạt động trên Internet

b)

Có thể truy cập World Wide Web mà không cần Internet

c)

Internet cho phép các máy tính giao tiếp với nhau

d)

World Wide Web bao gồm các tài liệu được liên kết với nhau

12.

Một sinh viên nói: “Em dùng Internet để đọc báo điện tử.” Nhận định nào sau đây đúng nhất?

a)

Sinh viên đang sử dụng mạng nội bộ

b)

Sinh viên đang sử dụng phần cứng mạng

c)

Sinh viên đang sử dụng World Wide Web thông qua Internet

d)

Sinh viên đang sử dụng Internet, không liên quan đến WWW

13.

Trường hợp nào KHÔNG phải là sử dụng World Wide Web?

a)

Gửi email qua Internet

b)

Đọc tin tức trên báo điện tử

c)

Xem tài liệu trên website

d)

Truy cập trang web học trực tuyến

14.

Nhận định nào thể hiện đúng mối quan hệ giữa Internet và WWW?

a)

Internet là một phần của WWW

b)

WWW bao trùm Internet

c)

WWW là một trong những dịch vụ được xây dựng trên Internet

d)

WWW và Internet độc lập hoàn toàn

15.

Nếu ví Internet và World Wide Web, cách so sánh nào hợp lý nhất?

a)

Internet là website, WWW là trình duyệt

b)

Internet là máy tính, WWW là bàn phím

c)

Internet là đường giao thông, WWW là các cửa hàng trên đường

d)

Internet là ngôi nhà, WWW là móng nhà

16.

URL là viết tắt của:

a)

Uniform Resource Location

b)

Universal Resource Locator

c)

Uniform Resource Locator

d)

Unified Resource Link

17.

URL gồm mấy phần cơ bản?

a)

1

b)

2 giao thức và tài nguyên

c)

3

d)

4

18.

Địa chỉ của mỗi trang Web trên Internet được gọi là gì?

a)

IP

b)

URL (Uniform Resource Locator)

c)

Domain

d)

HTTP

19.

URL là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Uniform Resource Locator

b)

Universal Reference Link

c)

Universal Resource Link

d)

Unique Resource Location

20.

URL dùng để làm gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu trên máy tính

b)

Bảo mật thông tin người dùng

c)

Kết nối các máy tính trong mạng LAN

d)

Xác định địa chỉ toàn cục của tài liệu và tài nguyên trên World Wide Web

21.

URL bao gồm mấy phần cơ bản?

a)

2 phần

b)

1 phần

c)

4 phần

d)

3 phần

22.

Hai phần cơ bản của URL là gì?

a)

Giao thức và trình duyệt

b)

Định danh giao thức và tên tài nguyên

c)

Máy chủ và máy khách

d)

Tên miền và địa chỉ IP

23.

Trong URL http://www.ccilearning.com, phần “http” thể hiện điều gì?

a)

Tên tài nguyên

b)

Tên máy chủ

c)

Định danh giao thức (Protocol identifier)

d)

Địa chỉ IP

24.

Trong URL http://www.ccilearning.com, phần “www.ccilearning.com” là:

a)

Định danh giao thức

b)

Địa chỉ IP

c)

Tên trình duyệt

d)

Tên tài nguyên (Resource name)

25.

Nhận định nào sau đây là ĐÚNG?

a)

URL chỉ gồm tên miền

b)

URL và Internet là một khái niệm

c)

Mỗi trang web đều có một URL riêng

d)

URL chỉ dùng trong mạng LAN

26.

Phát biểu nào sau đây là SAI?

a)

URL là địa chỉ toàn cục của tài nguyên trên WWW

b)

URL có thể chỉ ra giao thức truy cập

c)

URL gồm định danh giao thức và tên tài nguyên

d)

URL dùng để xác thực người dùng

27.

Trong một URL chuẩn, phần nào đứng trước dấu hai chấm và hai gạch chéo?

a)

Tên tài nguyên

b)

Tên miền máy chủ

c)

Định danh giao thức

d)

Đường dẫn tài liệu

28.

Trong URL https://example.org/docs/index.html, đâu là tên tài nguyên đầy đủ?

a)

https://

b)

example.org

c)

/docs/index.html

d)

index.html

29.

Khi chuyển từ http sang https trong URL, sự khác biệt chính là gì?

a)

Thay đổi đường dẫn tài nguyên

b)

Sử dụng giao thức có mã hóa TLS

c)

Bỏ qua cổng 80

d)

Thay đổi tên miền

30.

HTTP là gì?

a)

Giao thức xác định các hành động giữa trình duyệt và máy chủ web

b)

Một phần mềm duyệt web

c)

Địa chỉ trang web

d)

Hệ điều hành mạng

31.

HTTP hoạt động thông qua cổng (port) nào để giao tiếp?

a)

Port 21

b)

Port 25

c)

Port 80

d)

Port 443

32.

HTTPS khác HTTP ở điểm nào quan trọng nhất?

a)

HTTPS chỉ dùng cho email

b)

HTTPS không cần Internet

c)

HTTPS sử dụng SSL để đảm bảo an toàn dữ liệu

d)

HTTPS nhanh hơn HTTP

33.

HTTPS sử dụng cổng (port) nào để truyền dữ liệu?

a)

443

b)

80

c)

21

d)

110

34.

SSL (Secure Socket Layer) trong HTTPS có vai trò gì?

a)

Tăng tốc độ mạng

b)

Mã hóa và bảo mật dữ liệu truyền giữa web server và trình duyệt

c)

Lưu trữ dữ liệu

d)

Phân giải tên miền

35.

Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?

a)

HTTPS giúp đảm bảo an toàn khi truyền dữ liệu

b)

HTTP an toàn hơn HTTPS

c)

HTTP sử dụng SSL

d)

HTTPS không dùng giao thức HTTP

36.

Trong URL http://www.google.com, phần “http” là:

a)

Tên miền

b)

Tên tài nguyên

c)

Giao thức (protocol)

d)

Tên máy chủ

37.

Trong URL http://www.google.com, “www” được gọi là:

a)

Subdomain

b)

Domain name

c)

Top Level Domain

d)

Protocol

38.

Trong URL http://www.google.com, phần “google” là:

a)

Port

b)

Domain name

c)

Subdomain

d)

Giao thức

39.

Trong URL http://www.google.com, phần “.com” là:

a)

Top Level Domain (TLD)

b)

Subdomain

c)

Domain name

d)

Protocol

40.

WWW (World Wide Web) là:

a)

Một giao thức mạng

b)

Một phần cứng mạng

c)

Hệ thống các tài liệu được liên kết và truy cập trên Internet

d)

Một cổng mạng

41.

Nhận định nào sau đây là ĐÚNG về WWW?

a)

WWW có thể tồn tại mà không cần Internet

b)

WWW có thể có hoặc không có tiền tố “www”

c)

WWW là một giao thức

d)

WWW luôn bắt buộc phải có “www” trong URL

42.

Phát biểu nào sau đây là SAI?

a)

HTTP sử dụng SSL để mã hóa dữ liệu

b)

HTTPS an toàn hơn HTTP

c)

HTTPS sử dụng port 433

d)

HTTP sử dụng port 80

43.

Khi truy cập website ngân hàng, nên sử dụng giao thức nào?

a)

HTTPS

b)

WWW

c)

HTTP

d)

FTP

44.

Mục đích chính của việc sử dụng HTTPS là:

a)

Giảm dung lượng website

b)

Tăng tốc độ Internet

c)

Bảo mật dữ liệu người dùng

d)

Thay thế URL

45.

Giao thức nào sử dụng SSL để bảo mật dữ liệu?

a)

TCP

b)

HTTP

c)

FTP

d)

HTTPS

46.

Port mặc định của HTTPS là:

a)

433

b)

80

c)

25

d)

21

47.

HTTP là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Hyper Transfer Text Protocol

b)

HyperText Transfer Protocol

c)

HyperText Transmission Protocol

d)

High Transfer Text Protocol

48.

Khi người dùng nhập URL vào trình duyệt, mục đích chính là gì?

a)

Kết nối mạng LAN

b)

Xác định và truy cập tài nguyên trên World Wide Web

c)

Cài đặt phần mềm

d)

Lưu trang web về máy

49.

URL là gì trong ngữ cảnh truy cập web?

a)

Phần cứng mạng

b)

Không thể truy cập trang web nếu không có URL

c)

Một loại địa chỉ để truy cập tài nguyên web

d)

Tên miền cấp cao nhất

50.

HTTPS khác HTTP ở điểm nào quan trọng nhất?

a)

HTTPS sử dụng SSL/TLS để bảo mật dữ liệu

b)

HTTPS có giao diện đẹp hơn

c)

HTTPS nhanh hơn HTTP

d)

HTTPS không cần Internet

51.

Dữ liệu truyền qua HTTP có đặc điểm gì?

a)

Chỉ dùng trong mạng nội bộ

b)

Luôn an toàn

c)

Ở dạng văn bản thuần, dễ bị đánh cắp

d)

Được mã hóa hoàn toàn

52.

SSL/TLS trong HTTPS có vai trò:

a)

Mã hóa và bảo mật dữ liệu truyền đi

b)

Lưu trữ dữ liệu

c)

Phân giải tên miền

d)

Tăng tốc độ Internet

53.

Nhận định nào sau đây là ĐÚNG?

a)

HTTPS không dùng giao thức HTTP

b)

HTTP sử dụng SSL

c)

HTTPS là phiên bản bảo mật của HTTP

d)

HTTP an toàn hơn HTTPS

54.

Khi truy cập website ngân hàng hoặc thanh toán online, nên dùng:

a)

HTTP

b)

WWW

c)

FTP

d)

HTTPS

55.

Dấu hiệu nhận biết website sử dụng HTTPS trên trình duyệt là:

a)

Có chữ “www”

b)

Tên miền dài hơn

c)

Có biểu tượng ổ khóa 🔒

d)

Tốc độ tải nhanh hơn

56.

Nguy cơ bị tấn công khi sử dụng HTTP so với HTTPS là:

a)

Không có rủi ro

b)

Cao hơn

c)

Bằng nhau

d)

Thấp hơn

57.

Phát biểu nào sau đây là SAI?

a)

HTTP sử dụng SSL để mã hóa dữ liệu

b)

HTTPS sử dụng port 443

c)

HTTP sử dụng port 80

d)

HTTPS bảo mật dữ liệu tốt hơn HTTP

58.

Loại website nào phù hợp nhất với HTTPS?

a)

Website cá nhân không đăng nhập

b)

Website ngân hàng, thương mại điện tử

c)

Website giới thiệu offline

d)

Website tin tức đơn giản

59.

Khuyến nghị hiện nay khi xây dựng website là:

a)

Dùng giao thức nào cũng được

b)

Nên dùng HTTPS

c)

Không cần giao thức

d)

Nên dùng HTTP

60.

Độ tin cậy của HTTPS so với HTTP là:

a)

Không liên quan

b)

Bằng nhau

c)

Thấp hơn

d)

Cao hơn

61.

Mục đích chính của HTTPS là:

a)

Trang trí website

b)

Tăng dung lượng website

c)

Thay đổi tên miền

d)

Bảo mật thông tin người dùng

62.

Tên miền (domain name) là gì?

a)

Một giao thức mạng

b)

Một địa chỉ IP

c)

Một chuỗi ký tự được ngăn cách bởi dấu chấm, dùng để xác định website

d)

Một phần mềm máy tính

63.

Tên miền bao gồm những thành phần nào?

a)

Tên website và địa chỉ IP

b)

Tên website, Top Level Domain và các tên miền cấp trung gian

c)

Chỉ Top Level Domain

d)

Chỉ tên website

64.

Top Level Domain (TLD) là:

a)

Tên miền cấp thấp nhất

b)

Phần đứng đầu URL

c)

Phần đứng trước dấu “//”

d)

Phần mở rộng sau dấu chấm cuối cùng của domain name

65.

TLD là loại tên miền cấp mấy?

a)

Cấp thấp nhất

b)

Không phân cấp

c)

Cấp trung gian

d)

Cấp cao nhất

66.

Có mấy loại Top Level Domain (TLD)?

a)

3

b)

1

c)

4

d)

2

67.

ccTLD là gì?

a)

Tên miền phụ

b)

Tên miền cấp trung gian

c)

Tên miền cấp cao nhất phân theo quốc gia

d)

Tên miền cấp cao dùng chung

68.

Đặc điểm của ccTLD là:

a)

Chỉ dùng cho giáo dục

b)

Gồm 2 chữ cái là mã quốc gia theo chuẩn ISO-3166

c)

Không liên quan đến quốc gia

d)

Gồm 3 ký tự

69.

Ví dụ nào sau đây là ccTLD?

a)

.com

b)

.vn

c)

.net

d)

.edu

70.

gTLD là:

a)

Tên miền phụ

b)

Tên miền cấp trung gian

c)

Tên miền cấp cao dùng chung, phân theo lĩnh vực hoạt động

d)

Tên miền cấp cao theo quốc gia

71.

Ví dụ nào sau đây là gTLD?

a)

.com

b)

.uk

c)

.vn

d)

.jp

72.

Nhận định nào sau đây là ĐÚNG?

a)

ccTLD và gTLD giống nhau

b)

gTLD chỉ dành cho một quốc gia

c)

ccTLD dựa trên mã quốc gia

d)

TLD không phải là một phần của tên miền

73.

Trong URL http://www.google.com, phần “.com” là:

a)

Domain name

b)

TLD

c)

Protocol

d)

Subdomain

74.

Trong URL http://www.google.com, “google” là:

a)

Subdomain

b)

Protocol

c)

Domain name

d)

TLD

75.

Trong URL http://www.google.com, “www” là:

a)

TLD

b)

Domain name

c)

Subdomain

d)

Protocol

76.

Phát biểu nào sau đây là SAI?

a)

gTLD thường phản ánh lĩnh vực hoạt động

b)

.com là ccTLD của Hoa Kỳ

c)

ccTLD có hai ký tự theo ISO-3166

d)

.vn là ccTLD của Việt Nam

77.

Mã quốc gia trong ccTLD được quy định theo bộ tiêu chuẩn nào?

a)

TCP/IP

b)

RFC-1918

c)

ISO-3166

d)

ISO-9001

78.

Miền cấp cao nào thường dùng cho tổ chức giáo dục?

a)

.uk

b)

.gov

c)

.vn

d)

.edu

79.

Trong cấu trúc tên miền, phần nào nằm ngay trước TLD?

a)

Port number

b)

Protocol

c)

Second-level domain

d)

Subdomain

80.

Tên miền cấp quốc gia của Nhật Bản là:

a)

.nip

b)

.ja

c)

.jpn

d)

.jp

81.

Phân biệt đúng giữa ccTLD và gTLD là:

a)

Cả hai đều theo quốc gia

b)

ccTLD theo lĩnh vực, gTLD theo quốc gia

c)

Cả hai đều theo lĩnh vực

d)

ccTLD theo quốc gia, gTLD theo lĩnh vực

82.

Trong địa chỉ mail admin@university.edu, phần “.edu” cho biết điều gì?

a)

ccTLD của Hoa Kỳ

b)

Tên miền phụ của tổ chức

c)

Giao thức gửi thư điện tử

d)

gTLD dành cho giáo dục

83.

TLD là phần mở rộng sau dấu chấm cuối cùng của domain. Phát biểu nào đúng về ccTLD và gTLD?

a)

gTLD phân loại theo quốc gia

b)

gTLD dựa trên mã quốc gia

c)

ccTLD gồm 2 ký tự

d)

ccTLD phân loại theo lĩnh vực

84.

Tên miền nào thuộc loại ccTLD?

a)

.com

b)

.edu

c)

.vn

d)

.org

85.

Tên miền .com có nguồn gốc từ từ nào?

a)

Company

b)

Commercial

c)

Community

d)

Common

86.

Tên miền .com thường được sử dụng cho đối tượng nào?

a)

Cá nhân và doanh nghiệp

b)

Chỉ tổ chức giáo dục

c)

Chỉ tổ chức phi lợi nhuận

d)

Chỉ các cơ quan nhà nước

87.

Lý do khiến tên miền .com được sử dụng rộng rãi là vì:

a)

Chỉ dùng trong giáo dục

b)

Khẳng định vị thế và độ tin cậy của doanh nghiệp

c)

Dành riêng cho chính phủ

d)

Miễn phí đăng ký

88.

Tên miền .net có nguồn gốc từ từ nào?

a)

Netwide

b)

Neutral

c)

Network

d)

Nation

89.

Tên miền .net thường được sử dụng bởi:

a)

Cá nhân không kinh doanh

b)

Các tổ chức giáo dục

c)

Các tổ chức chính phủ

d)

Nhà cung cấp dịch vụ Internet và hạ tầng

90.

Tên miền nào thường được các công ty sử dụng thay thế khi không đăng ký được .com?

a)

.net

b)

.edu

c)

.gov

d)

.org

91.

Tên miền .edu có ý nghĩa là:

a)

Editor

b)

Education

c)

Enterprise

d)

Economy

92.

Đối tượng phù hợp nhất để sử dụng tên miền .edu là:

a)

Cá nhân kinh doanh online

b)

Tổ chức giáo dục, nghiên cứu

c)

Cơ quan chính phủ

d)

Doanh nghiệp thương mại

93.

Tên miền .org có nguồn gốc từ từ nào?

a)

Organic

b)

Origin

c)

Organization

d)

Ordinary

94.

Tên miền .org thường được dùng cho:

a)

Cá nhân kinh doanh

b)

Cơ quan nhà nước

c)

Tổ chức phục vụ lợi ích công cộng

d)

Doanh nghiệp thương mại

95.

Ngày nay, tên miền .org thường được đánh giá là:

a)

Ít được sử dụng

b)

Chỉ dùng cho cá nhân

c)

Không đáng tin cậy

d)

Một trong những tên miền đáng tin cậy nhất

96.

Tên miền .gov có nguồn gốc từ từ nào?

a)

Govern

b)

Government

c)

Governor

d)

Governing

97.

Đối tượng nào có quyền đăng ký tên miền .gov?

a)

Các tổ chức thuộc chính phủ

b)

Doanh nghiệp tư nhân

c)

Cá nhân

d)

Tổ chức giáo dục

98.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Mọi tổ chức đều có thể đăng ký .gov

b)

.edu dành cho mọi doanh nghiệp

c)

.org không dùng cho mục đích thương mại

d)

.net chỉ dành cho cá nhân

99.

Website của một bộ, ngành nhà nước Việt Nam phù hợp nhất với tên miền:

a)

.gov

b)

.org

c)

.com

d)

.net

100.

Tên miền .gov dùng cho đối tượng nào?

a)

Tổ chức giáo dục

b)

Cơ quan chính phủ

c)

Cá nhân

d)

Doanh nghiệp

101.

Trình duyệt web dùng để:

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Diệt virus

c)

Xem và điều hướng các trang web

d)

Lưu trữ dữ liệu

102.

Nút Refresh có chức năng:

a)

Quay về trang trước

b)

Đi tới trang sau

c)

Tải lại nội dung trang hiện tại

d)

Mở tab mới

103.

Câu 1. Trang chủ (Home) của trình duyệt web là:

a)

Trang web chứa công cụ tìm kiếm

b)

Trang web đầu tiên được tạo

c)

Trang web hiển thị mặc định khi mở trình duyệt

d)

Trang web bất kỳ người dùng mở

104.

Câu 2. Trang chủ (Home) xuất hiện khi nào?

a)

Khi mở tab mới

b)

Khi tải xong một trang web

c)

Khi đóng trình duyệt

d)

Khi mở trình duyệt

105.

Câu 3. Tabs (các thẻ) trong trình duyệt dùng để:

a)

Mở nhiều website cùng lúc

b)

Tăng tốc độ Internet

c)

Bảo mật thông tin

d)

Lưu địa chỉ website

106.

Câu 4. Trong trình duyệt hiện đại, mỗi website thường nằm trong:

a)

Một cửa sổ riêng

b)

Một ứng dụng riêng

c)

Một tập tin riêng

d)

Một thẻ (tab) riêng

107.

Câu 5. Ưu điểm của việc sử dụng nhiều tab là:

a)

Giảm dung lượng máy tính

b)

Không cần Internet

c)

Xem được nhiều website cùng lúc

d)

Tăng bảo mật tuyệt đối

108.

Câu 6. Để mở thẻ (tab) mới bằng chuột, người dùng cần:

a)

Nhấp chuột phải

b)

Nhấp vào nút New Tab

c)

Nhấp vào trang chủ

d)

Nhấp vào thanh địa chỉ

109.

Câu 7. Phím tắt mở tab mới trong trình duyệt là:

a)

Ctrl + S

b)

Ctrl + P

c)

Ctrl + N

d)

Ctrl + T

110.

Câu 8. Phím tắt Ctrl + T có tác dụng:

a)

Đóng trình duyệt

b)

Tải lại trang web

c)

Mở trang chủ

d)

Mở thẻ mới

111.

Câu 9. Phát biểu nào sau đây là ĐÚNG?

a)

Không thể mở tab mới bằng phím tắt

b)

Mỗi tab chỉ chứa một website

c)

Trang chủ không thay đổi được

d)

Trình duyệt chỉ mở được một website

112.

Câu 10. Trang web hiển thị ngay khi mở trình duyệt gọi là:

a)

Trang chủ

b)

Tab chính

c)

Website chính

d)

Cửa sổ chính

113.

Câu 11. Nút back có chức năng:

a)

Quay về trang trước

b)

Đi tới trang sau

c)

Tải lại trang hiện tại

d)

Mở tab mới

114.

Câu 12. Nút Forward có chức năng:

a)

Mở tab mới

b)

Tải lại trang hiện tại

c)

Đi tới trang sau

d)

Quay về trang trước

115.

Câu 13. Nút Home có chức năng:

a)

Mở tab mới

b)

Về trang chủ

c)

Đi tới trang sau

d)

Tải lại trang hiện tại

116.

Câu 14. Nút Address bar có chức năng:

a)

Đi tới trang sau

b)

Quay về trang trước

c)

Tải lại trang hiện tại

d)

Nhập địa chỉ web

117.

Câu 15. Nút Tabs có chức năng:

a)

Tải lại trang hiện tại

b)

Đi tới trang sau

c)

Quay về trang trước

d)

Mở nhiều trang cùng lúc

118.

Câu 16. Nút Bookmark có chức năng:

a)

Đi tới trang sau

b)

Lưu trang web yêu thích

c)

Mở tab mới

d)

Quay về trang trước

119.

Câu 17. Phím tắt mở tab mới trên trình duyệt là:

a)

Ctrl + Shift + T

b)

Ctrl + N

c)

Ctrl + O

d)

Ctrl + T

120.

Câu 18. Công cụ tìm kiếm phổ biến là:

a)

Facebook

b)

Google

c)

Zoom

d)

Gmail

121.

Câu 19. Muốn tìm chính xác một cụm từ, ta dùng:

a)

Dấu -

b)

Dấu “ ”

c)

Dấu +

d)

Dấu *

122.

Câu 20. Tìm kiếm bằng giọng nói là chức năng của:

a)

Hệ điều hành

b)

Trình duyệt

c)

Công cụ tìm kiếm

d)

Email

123.

Hình thức truyền thông số nào cho phép trao đổi thông điệp theo thời gian thực giữa hai cá nhân qua Internet?

a)

Diễn đàn thảo luận dạng chuỗi

b)

Bản tin điện tử gửi theo lịch tuần

c)

Tin nhắn tức thời trên nền tảng chat

d)

Email truyền thống qua SMTP

124.

Khái niệm Cc trong email có ý nghĩa chính là gì?

a)

Ẩn địa chỉ người nhận phụ

b)

Gửi bản sao cho người nhận phụ

c)

Gắn cờ thư để theo dõi sau

d)

Ký số thư bằng chứng thư số

125.

Mục đích của Bcc trong email là gì?

a)

Gửi bí mật cho người nhận phụ

b)

Xác minh người gửi qua SPF DKIM

c)

Lưu bản nháp trước khi gửi đi

d)

Đính kèm tập tin cỡ lớn bảo mật

126.

Dấu hiệu phổ biến nhận biết thư rác (Spam) là gì?

a)

Nội dung ngắn gọn không liên kết

b)

Tiêu đề hứa hẹn lợi ích phi thực tế

c)

Định dạng văn bản thuần túy đơn giản

d)

Người gửi trong danh bạ tin cậy

127.

Bước KHÔNG bắt buộc khi tạo tài khoản Gmail mới là gì?

a)

Chọn tên người dùng duy nhất

b)

Thanh toán phí hàng tháng

c)

Thêm số điện thoại khôi phục

d)

Tạo mật khẩu đủ mạnh

128.

Khi trả lời email, dùng Reply All khi nào là phù hợp nhất?

a)

Khi muốn chuyển tiếp cho người khác

b)

Khi muốn lưu thư vào thư mục Nháp

c)

Khi cần thông báo cho tất cả người trong chuỗi

d)

Khi phản hồi chỉ liên quan người gửi

129.

Trong Gmail, nhãn (Label) khác thư mục truyền thống ở điểm nào?

a)

Một thư có thể mang nhiều nhãn

b)

Nhãn di chuyển thư ra khỏi Hộp thư

c)

Nhãn buộc phải duy nhất một thư

d)

Nhãn làm xóa thư ngay lập tức

130.

Tùy chọn nào giúp giảm nguy cơ bị lừa đảo qua email?

a)

Nhấp mọi liên kết chuyển hướng

b)

Mở tệp đính kèm lạ ngay lập tức

c)

Chia sẻ mật khẩu với đồng nghiệp

d)

Bật xác minh hai bước tài khoản

131.

Trường hợp nào nên dùng tính năng Filter trong Gmail?

a)

Tự động tạo chủ đề mới trên diễn đàn

b)

Tự động đăng xuất tài khoản Gmail

c)

Tự động gắn nhãn và phân loại thư

d)

Tự động xóa mọi thư đến

132.

Trong soạn thư Gmail, chức năng Schedule send dùng để làm gì?

a)

Gửi thư ngay lập tức

b)

Lên lịch gửi thư vào thời điểm xác định

c)

Chuyển tiếp thư đến người khác

d)

Lưu thư tạm thời vào Nháp

133.

Một lợi ích chính của giao tiếp qua email trong môi trường học thuật là gì?

a)

Không bao giờ cần chủ đề thư

b)

Thay thế mọi cuộc họp trực tiếp

c)

Ghi vết trao đổi và đính kèm tài liệu

d)

Bảo đảm trả lời trong một phút

134.

Khi nhận được email nghi ngờ giả mạo từ ngân hàng, hành động phù hợp nhất là gì?

a)

Tải tệp đính kèm kiểm tra ngay

b)

Báo cáo Phishing trong Gmail

c)

Chuyển tiếp cho toàn bộ danh bạ

d)

Trả lời cung cấp thông tin đăng nhập

135.

Trong Gmail, tính năng Conversation view mang lại lợi ích nào?

a)

Mã hóa đầu cuối cho mọi thư

b)

Nhóm thư cùng chủ đề thành chuỗi

c)

Tự động xóa thư cũ định kỳ

d)

Ẩn hoàn toàn địa chỉ người gửi

136.

Khi gửi email cho nhiều người không quen biết nhau, lựa chọn trường người nhận nào là phù hợp để bảo vệ quyền riêng tư?

a)

Cc cho toàn bộ danh sách

b)

To cho tất cả người nhận

c)

Reply All thay cho người nhận

d)

Bcc cho danh sách người nhận

137.

Ví dụ nào mô tả đúng giao tiếp đồng bộ trên nền số?

a)

Cuộc gọi video qua Google Meet

b)

Tài liệu hướng dẫn đính kèm PDF

c)

Email thông báo lịch học tuần

d)

Bản tin nội bộ gửi hằng tháng

138.

Tạo mật khẩu mạnh cho tài khoản Gmail nên ưu tiên điều nào?

a)

Dùng một từ điển dễ đoán

b)

Tái sử dụng mật khẩu cũ

c)

Kết hợp chữ số ký tự đặc biệt

d)

Chia sẻ mật khẩu với bạn

139.

Tại sao nên dùng Chủ đề (Subject) rõ ràng khi gửi email?

a)

Để ẩn danh tính người gửi

b)

Để bỏ qua nội dung thư

c)

Để tăng xác suất vào Spam

d)

Để người nhận hiểu mục đích nhanh

140.

Trong Gmail, thao tác nào giúp tìm nhanh email cũ về "học bổng" từ tháng trước?

a)

Gõ scholarship vào thanh tìm kiếm

b)

Tạo nhãn mới bất kỳ tên

c)

Xóa toàn bộ thư tháng trước

d)

Tắt Conversation view ngay

141.

Khi đính kèm tệp lớn vượt giới hạn email, giải pháp phù hợp trong Gmail là gì?

a)

Tải lên Google Drive rồi chia sẻ liên kết

b)

Nén tệp vào ảnh rồi gửi thẳng

c)

Đổi tiêu đề thư ngắn hơn

d)

Chia nhỏ tệp bằng cắt thủ công

142.

Một sự khác biệt chính giữa Email và mạng xã hội trong giao tiếp học thuật là gì?

a)

Email phù hợp tài liệu chính thức

b)

Email không cho phép đính kèm

c)

Mạng xã hội luôn bảo mật hơn

d)

Mạng xã hội có Chủ đề chi tiết