wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI KIỂM TRA GIẢI PHẪU - SINH LÝ: BÀI 1

Total questions: 142

Worksheet time: 1hrs 11mins

Name
Class
Date
1.

Ở tư thế giải phẫu chuẩn, lòng bàn tay sẽ hướng ra đâu?

a)

Hướng vào trong

b)

Hướng ra sau

c)

Hướng ra trước

d)

Hướng ra ngoài

2.

Quá trình phân giải chất dinh dưỡng để tạo năng lượng hoạt động gọi là gì?

a)

Đồng hóa

b)

Dị hóa

c)

Chuyển hóa

d)

Chuyển hóa trung gian

3.

Hành động rụt tay lại khi vô tình chạm vào nước nóng là đặc điểm nào?

a)

Thay cũ đổi mới

b)

Sinh sản

c)

Đáp ứng với kích thích

d)

Đồng hóa

4.

Nghiên cứu tế bào trong đĩa petri là phương pháp gì?

a)

Quan sát bằng dụng cụ

b)

Thực nghiệm In vivo

c)

Thực nghiệm In vitro

d)

Quan sát bằng giác quan

5.

Tên gọi 'Cơ thang' được đặt dựa trên nguyên tắc nào?

a)

Theo vật trong tự nhiên

b)

Theo hình dạng

c)

Theo chức năng

d)

Theo độ nông sâu

6.

Mặt phẳng chia cơ thể thành hai phần trên và dưới là?

a)

Mặt phẳng đứng dọc giữa

b)

Mặt phẳng đứng ngang

c)

Mặt phẳng nằm ngang

d)

Mặt phẳng đứng dọc lệch

7.

Hệ cơ quan lấy O2 và thải CO2 là?

a)

Hệ tiêu hóa

b)

Hệ hô hấp

c)

Hệ tuần hoàn

d)

Hệ tiết niệu

8.

Hệ cơ quan điều khiển hoạt động thích nghi với môi trường là?

a)

Hệ thần kinh

b)

Hệ vận động

c)

Hệ nội tiết

d)

Hệ sinh dục

9.

Chức năng cân bằng nội môi của hệ tiết niệu giúp?

a)

Vận chuyển oxy

b)

Duy trì sự ổn định của môi trường trong

c)

Tiêu hóa chất dinh dưỡng

d)

Miễn dịch

10.

Hệ nội tiết điều hòa cơ thể thông qua?

a)

Xung động thần kinh

b)

Các Hormone

c)

Các mạch máu

d)

Dịch bạch huyết

11.

Vai trò chính của hệ tuần hoàn là?

a)

Phân giải năng lượng

b)

Vận chuyển oxy và dinh dưỡng đến mô

c)

Đáp ứng kích thích

d)

Sinh sản

12.

Cơ gấp các ngón tay được đặt tên theo?

a)

Hình dạng

b)

Tương quan không gian

c)

Chức năng

d)

Độ nông sâu

13.

Khi chúng ta ăn quá mặn (nhiều muối), cơ thể thường cảm thấy rất khát nước và tế bào có xu hướng bị mất nước. Hiện tượng nước di chuyển từ trong tế bào ra ngoài môi trường ưu trương được giải thích bằng cơ chế nào?

a)

Vận chuyển tích cực

b)

Thực bào

c)

Thẩm thấu (Vận chuyển thụ động)

d)

Ẩm bào

14.

Ở bệnh nhân đái tháo đường, việc tiêm Insulin giúp làm giảm đường huyết bằng cách hỗ trợ Glucose đi vào tế bào dễ dàng hơn. Hình thức vận chuyển Glucose nhờ chất mang (như Insulin hỗ trợ) được gọi là gì?

a)

Khuếch tán đơn thuần

b)

Khuếch tán được thuận hóa

c)

Vận chuyển tích cực nguyên phát

d)

Xuất bào

15.

Bạch cầu trong hệ miễn dịch có khả năng 'ăn' và tiêu diệt các vi khuẩn xâm nhập vào cơ thể. Cơ chế vận chuyển này của tế bào bạch cầu gọi là gì?

a)

Thực bào

b)

Ẩm bào

c)

Thẩm thấu

d)

Bơm Na-K

16.

Khi trời rét, phần run rẩy của cơ thể thực chất là hoạt động của cơ vân nhằm mục đích gì?

a)

Tăng thải nhiệt qua da

b)

Sinh nhiệt để giữ ấm cơ thể

c)

Giảm chuyển hóa năng lượng

d)

Tăng bài tiết mồ hôi

17.

Vào mùa hè nóng nực hoặc khi lao động nặng, cơ thể chúng ta thường đổ nhiều mồ hôi. Đây là hình thức thải nhiệt nào?

a)

Bức xạ nhiệt

b)

Truyền nhiệt trực tiếp

c)

Đối lưu

d)

Bay hơi nước

18.

Trong quá trình giảm cân, cơ thể phân giải mỡ dự trữ để tạo ra năng lượng cho hoạt động. Quá trình phân giải các phân tử hữu cơ lớn thành phần tử nhỏ và giải phóng năng lượng này gọi là:

a)

Đồng hóa

b)

Dị hóa

c)

Tích lũy năng lượng

d)

Tổng hợp protein

19.

Tại sao cơ tim có thể hoạt động liên tục suốt đời người mà không bị mỏi như cơ bắp tay chân?

a)

Do cơ tim hoạt động theo ý muốn

b)

Do cơ tim cấu tạo giống cơ trơn

c)

Do cơ tim co dãn mạnh, liên tục, không mệt mỏi

d)

Do cơ tim không tốn năng lượng

20.

Dạ dày co bóp để nhào trộn thức ăn một cách tự động mà chúng ta không thể điều khiển bằng ý muốn. Lớp cơ nào chịu trách nhiệm cho hoạt động này?

a)

Cơ vân

b)

Cơ tim

c)

Cơ trơn

d)

Cơ bám xương

21.

Một người bị đau tức ngực trái, khó thở, bác sĩ nghi ngờ tổn thương ở tim hoặc phổi. Những cơ quan này nằm trong khoang nào của cơ thể?

a)

Khoang sọ

b)

Khoang bụng

c)

Khoang chậu

d)

Khoang ngực

22.

Khi bị sốt cao do nhiễm khuẩn, cơ thể thường cảm thấy rét run lúc bắt đầu sốt. Nguyên nhân là do các chất gây sốt đã tác động lên bộ phận nào của não bộ?

a)

Vùng dưới đồi

b)

Tuyến yên

c)

Tiểu não

d)

Hành tủy

23.

Lớp tế bào ngoài cùng của da giúp bảo vệ cơ thể khỏi vi khuẩn và sự mất nước thuộc loại mô nào?

a)

Mô liên kết

b)

Mô cơ

c)

Biểu mô

d)

Mô thần kinh

24.

Ty thể được ví như 'nhà máy điện' của tế bào. Nguồn năng lượng chủ yếu (ATP) cung cấp cho mọi hoạt động sống của tế bào được sinh ra từ quá trình nào trong ty thể?

a)

Tổng hợp Protein

b)

Phân giải đường (Hô hấp tế bào)

c)

Vận chuyển tích cực

d)

Phân chia tế bào

25.

Khi bác sĩ đặt ống nghe, vị trí mỏm tim thường nằm ở đâu trên lồng ngực người bình thường?

a)

Khoang gian sườn II, cạnh ức phải

b)

Khoang gian sườn V, đường trung đòn trái

c)

Vùng thượng vị

d)

Khoang gian sườn IV, đường nách giữa

26.

Trong chu kỳ tim, tiếng 'Bùm' (T1) tương ứng với hiện tượng nào?

a)

Đóng van động mạch

b)

Máu phun ra động mạch

c)

Đóng van nhĩ thất (2 lá, 3 lá)

d)

Mở van nhĩ thất

27.

Bệnh phù chân voi do giun chỉ gây tắc nghẽn ở đâu?

a)

Mao mạch máu

b)

Mạch bạch huyết

c)

Tĩnh mạch đùi

d)

Động mạch chủ

28.

Chỉ số huyết áp 120/80 mmHg, con số 120 biểu thị điều gì?

a)

Huyết áp tâm trương

b)

Huyết áp tâm thu

c)

Nhịp tim

d)

Áp lực tĩnh mạch

29.

Tại sao thường chọn tiêm truyền vào tĩnh mạch nông thay vì động mạch?

a)

An toàn hơn

b)

Thành dày khó vỡ

c)

Nông, áp lực thấp, thành mỏng dễ xuyên

d)

Máu chảy nhanh hơn

30.

Thành phần nào dẫn máu về tâm nhĩ phải?

a)

Tĩnh mạch phổi

b)

Động mạch chủ

c)

Tĩnh mạch chủ trên và dưới

d)

Động mạch phổi

31.

Van hai lá nằm ở vị trí nào trong tim?

a)

Giữa nhĩ phải và thất phải

b)

Giữa thất phải và động mạch phổi

c)

Giữa nhĩ trái và thất trái

d)

Giữa thất trái và động mạch chủ

32.

Cấu trúc nào đóng vai trò là 'máy tạo nhịp' tự nhiên của tim?

a)

Nút xoang nhĩ

b)

Nút nhĩ thất

c)

Bó His

d)

Mạng lưới Purkinje

33.

Chức năng chính của động mạch vành là gì?

a)

Đưa máu lên não

b)

Nuôi dưỡng cơ tim

c)

Trao đổi khí tại phổi

d)

Dẫn lưu bạch huyết

34.

Vai trò của van tĩnh mạch chi dưới trong đời sống hằng ngày?

a)

Ngăn máu sang động mạch

b)

Giúp máu chảy một chiều về tim

c)

Tăng tốc độ máu

d)

Lọc chất độc

35.

Hiện tượng sưng hạch bạch huyết khi bị viêm nhiễm là do:

a)

Tăng sinh tế bào miễn dịch bảo vệ

b)

Tụ máu

c)

Tắc mạch máu

d)

Thoái hóa hạch

36.

Đặc điểm đúng khi mô tả vị trí của tim:

a)

Nằm bên phải

b)

Nằm trong trung thất, lệch trái, trên cơ hoành

c)

Dưới xương đòn trái

d)

Sau cột sống

37.

Một bệnh nhân nam nhập viện, da xanh tái, xét nghiệm Hb < 130g/l130\,\text{g}/\text{l} . Chẩn đoán sơ bộ là:

a)

Đa hồng cầu

b)

Thiếu máu

c)

Nhiễm trùng máu

d)

Rối loạn đông máu

38.

Bệnh nhân sốt xuất huyết có chấm xuất huyết dưới da. Chỉ số tế bào máu nào thường giảm?

a)

Hồng cầu

b)

Bạch cầu trung tính

c)

Tiểu cầu

d)

Bạch cầu lympho

39.

Mẹ Rh(-) mang thai con Rh(+) lần 2, nguy cơ gì xảy ra?

a)

Dị tật bẩm sinh

b)

Thiếu hụt tiểu cầu

c)

Vàng da tan huyết do bất đồng nhóm máu

d)

Băng huyết

40.

Nhiễm ký sinh trùng (giun sán), loại bạch cầu nào thường tăng?

a)

Bạch cầu trung tính

b)

Bạch cầu ái toan (Eosinophil)

c)

Bạch cầu ưa kiềm

d)

Bạch cầu Mono

41.

Nguyên tắc quan trọng nhất khi truyền máu hệ ABO là:

a)

Chỉ truyền huyết tương

b)

Cùng lứa tuổi

c)

Không để kháng nguyên người cho gặp kháng thể tương ứng người nhận

d)

Truyền tốc độ chậm

42.

Người nhóm máu B có đặc điểm kháng nguyên/kháng thể thế nào?

a)

Kháng nguyên A, anti-B

b)

Kháng nguyên B, anti-A

c)

Không kháng nguyên A&B, không kháng thể

d)

Không kháng nguyên, có anti-A&B

43.

Tại sao ngộ độc khí CO lại nguy hiểm và khó cứu chữa hơn thiếu oxy thường?

a)

Phá hủy phổi

b)

Gây đông máu

c)

CO có ái lực với Hb gấp >200 lần O2, chiếm chỗ O2

d)

Làm liệt cơ tim

44.

Giai đoạn đầu tiên của quá trình cầm máu khi mạch máu bị tổn thương là:

a)

Co mạch

b)

Nút tiểu cầu

c)

Đông máu huyết tương

d)

Tan cục máu đông

45.

Người nhóm máu O (khối hồng cầu) có thể truyền cho ai?

a)

Chỉ nhóm O

b)

Chỉ nhóm A và B

c)

Chỉ nhóm AB

d)

Tất cả các nhóm (A, B, AB, O)

46.

Trong nhiễm khuẩn cấp tính (viêm họng mủ...), tế bào nào tăng cao để thực bào?

a)

Hồng cầu lưới

b)

Tiểu cầu

c)

Bạch cầu đa nhân trung tính

d)

Lympho T

47.

Chỉ số Hematocrit (Hct) phản ánh điều gì?

a)

Tỷ lệ thể tích hồng cầu/máu toàn phần

b)

Trọng lượng hồng cầu

c)

Số lượng bạch cầu

d)

Khả năng đông máu

48.

Loại dịch nào chiếm tỷ lệ lớn nhất trong cơ thể?

a)

Huyết tương

b)

Dịch bạch huyết

c)

Dịch nội bào

d)

Dịch kẽ

49.

Trong tai nạn, xương đòn (quai xanh) dễ gãy. Vị trí giải phẫu của nó ở đâu?

a)

Nối xương ức với xương bả vai, trước trên lồng ngực

b)

Sau lưng, che chắn phổi

c)

Nối cột sống với xương chậu

d)

Ở vùng cẳng tay

50.

Khi tiêm bắp vùng mông, cần xác định vị trí an toàn để tránh dây thần kinh nào?

a)

Thần kinh quay

b)

Thần kinh trụ

c)

Thần kinh ngồi (hông to)

d)

Thần kinh mặt

51.

Đau khớp gối ở người già, đi lại lọc xọc thường do thoái hóa cấu trúc nào?

a)

Dây chằng chéo

b)

Sụn khớp và dịch khớp

c)

Xương bánh chè

d)

Gân cơ tứ đầu

52.

Vai trò quan trọng nhất của thóp và đường khớp chưa đóng kín ở trẻ sơ sinh?

a)

Thoát nhiệt cho não

b)

Giúp hộp sọ thay đổi kích thước khi sinh và não phát triển

c)

Dễ tiêm thuốc

d)

Tăng thẩm mỹ

53.

Khi bị bong gân (lật sơ mi) cổ chân, cấu trúc nào bị tổn thương chủ yếu?

a)

Gân cơ

b)

Dây chằng

c)

Sụn chêm

d)

Xương mác

54.

Xương nào thuộc hệ xương trục, bảo vệ tủy sống?

a)

Xương đùi

b)

Xương chậu

c)

Cột sống

d)

Xương bả vai

55.

Đau mỏi vai gáy do ngồi máy tính thường liên quan đến nhóm cơ nào?

a)

Cơ thang

b)

Cơ mông lớn

c)

Cơ nhị đầu

d)

Cơ hoành

56.

Khi ép tim ngoài lồng ngực, vị trí đặt tay nằm trên xương nào?

a)

Xương sườn 5 trái

b)

Xương ức

c)

Xương đòn

d)

Mỏm tim

57.

Chức năng tạo máu diễn ra ở đâu trong hệ xương người lớn?

a)

Màng xương

b)

Tủy đỏ (xương dẹt, đầu xương dài)

c)

Tủy vàng

d)

Sụn tăng trưởng

58.

Khi gập khuỷu tay (gồng tay), cơ nào ở cẳng tay trước nổi lên?

a)

Cơ tam đầu

b)

Cơ nhị đầu cánh tay

c)

Cơ delta

d)

Cơ ngực lớn

59.

Xương dài nhất, nặng nhất cơ thể chịu lực khi đứng?

a)

Xương chày

b)

Xương cột sống

c)

Xương đùi

d)

Xương chậu

60.

Khớp vai có tầm vận động rộng nhưng dễ gặp chấn thương nào?

a)

Gãy xương hở

b)

Trật khớp

c)

Vôi hóa

d)

Thoát vị đĩa đệm

61.

Dị vật đường thở thường rơi vào phế quản bên nào nhiều hơn? Tại sao?

a)

Trái, vì to hơn.

b)

Phải, vì ngắn hơn, dốc hơn, đường kính lớn hơn.

c)

Trái, vì nằm ngang hơn.

d)

Xác suất như nhau.

62.

Khi hít vào bình thường, cơ hoành hoạt động thế nào?

a)

Giãn và lồi lên.

b)

Co và hạ thấp xuống.

c)

Không tham gia.

d)

Ép vào phổi.

63.

Oxi được vận chuyển trong máu chủ yếu dưới dạng nào?

a)

Hòa tan.

b)

Kết hợp Hemoglobin (Hb).

c)

Dạng Bicarbonat.

d)

Gắn Protein.

64.

Ý nghĩa của áp suất âm trong khoang màng phổi?

a)

Giữ phổi xẹp.

b)

Giúp phổi dãn nở theo lồng ngực, máu về tim dễ.

c)

Chứa dịch.

d)

Cân bằng khí quyển.

65.

Yếu tố hóa học nào kích thích tăng nhịp thở mạnh nhất?

a)

O2 tăng.

b)

CO2 tăng.

c)

Đường huyết giảm.

d)

N2 tăng.

66.

Cấu trúc nào tạo ra âm thanh (tiếng nói)?

a)

Sụn nắp.

b)

Dây thanh âm.

c)

Sụn nhẫn.

d)

Khí quản.

67.

Đơn vị chức năng trao đổi khí của phổi là:

a)

Phế quản chính.

b)

Tiểu phế quản.

c)

Phế nang.

d)

Màng phổi.

68.

CO2 được vận chuyển trong máu chủ yếu (70%) dưới dạng nào?

a)

Hòa tan.

b)

Kết hợp Hb.

c)

Kết hợp nước (H2CO3/HCO3-).

d)

Gắn Protein.

69.

Phản xạ 'ho' xuất phát từ kích thích ở đâu?

a)

Mũi.

b)

Thanh quản.

c)

Khí - Phế quản.

d)

Vòm họng.

70.

Thứ tự hệ thống dẫn khí từ ngoài vào trong:

a)

Mũi -> Thanh quản -> Hầu -> Khí quản.

b)

Mũi -> Hầu -> Thanh quản -> Khí quản -> Phế quản.

c)

Hầu -> Mũi -> Phế quản.

d)

Mũi -> Hầu -> Khí quản -> Thanh quản.

71.

Sự khác biệt về số thùy giữa 2 phổi?

a)

Phải 2, Trái 3.

b)

Phải 3, Trái 2.

c)

Phải nhỏ hơn Trái.

d)

Trái không có khe.

72.

Sụn nào đậy đường hô hấp khi nuốt để tránh sặc?

a)

Sụn giáp.

b)

Sụn nhẫn.

c)

Sụn nắp thanh quản.

d)

Sụn phễu.

73.

Nhai kĩ cơm thấy ngọt là do enzym nào trong nước bọt phân giải tinh bột?

a)

Pepsin

b)

Amylase

c)

Trypsin

d)

Lipase

74.

Ruột thừa mở vào đoạn nào của ruột già (vị trí hố chậu phải)?

a)

Trực tràng

b)

Đại tràng ngang

c)

Manh tràng

d)

Đại tràng Sigma

75.

Lỗ thông giữa thực quản và dạ dày, giúp ngăn trào ngược acid, gọi là gì?

a)

Lỗ Môn vị

b)

Lỗ Tâm vị

c)

Cơ vòng Oddi

d)

Góc Treitz

76.

Quá trình hấp thu chất dinh dưỡng diễn ra mạnh mẽ nhất ở đâu?

a)

Dạ dày

b)

Ruột non

c)

Ruột già

d)

Thực quản

77.

Gan tiêu hóa chất béo (lipid) thông qua việc bài tiết dịch nào?

a)

Dịch tụy

b)

Dịch vị

c)

Dịch mật

d)

Dịch ruột

78.

Thực quản được chia thành mấy đoạn giải phẫu?

a)

2 đoạn

b)

3 đoạn (Cổ, Ngực, Bụng)

c)

4 đoạn

d)

1 đoạn

79.

Về hình thể ngoài, Dạ dày có mấy mặt?

a)

2 mặt (Trước, Sau)

b)

3 mặt

c)

4 mặt

d)

Hình trụ tròn

80.

Tuyến nước bọt lớn nhất (thường sưng khi bị Quai bị) là tuyến nào?

a)

Tuyến dưới hàm

b)

Tuyến dưới lưỡi

c)

Tuyến mang tai

d)

Tuyến giáp

81.

Chức năng chính của Ruột già khác với Ruột non là gì?

a)

Tiêu hóa hóa học

b)

Hấp thu nước, tạo phân

c)

Hấp thu Protein

d)

Nghiền thức ăn

82.

Đoạn đầu tiên của ruột non, nơi dịch mật và dịch tụy đổ vào là:

a)

Hổng tràng

b)

Hồi tràng

c)

Tá tràng

d)

Manh tràng

83.

Chiều dài trung bình của ruột non khoảng bao nhiêu?

a)

1 - 2 mét

b)

3 - 4 mét

c)

6 - 7 mét

d)

10 - 12 mét

84.

Tại sao phụ nữ dễ bị viêm bàng quang hơn nam giới?

a)

Bàng quang nhỏ hơn

b)

Niệu đạo ngắn (3–4cm), thẳng, gần hậu môn

c)

Uống ít nước hơn

d)

Thận nằm thấp hơn

85.

Tuyến tiền liệt ở nam giới bao quanh đoạn nào của niệu đạo?

a)

Niệu đạo trước tiền liệt

b)

Niệu đạo tiền liệt

c)

Niệu đạo màng

d)

Niệu đạo xốp

86.

Con đau quặn thận do sỏi thường kẹt ở bao nhiêu chỗ hẹp của niệu quản?

a)

2 chỗ

b)

3 chỗ (Bể thận, ĐM chậu, Bàng quang)

c)

4 chỗ

d)

Không có chỗ hẹp

87.

Khi đặt thông tiểu nam, nâng dương vật vuông góc với bụng để xóa góc nào?

a)

Góc trước mu

b)

Góc sau mu

c)

Góc tiền liệt

d)

Góc bìu

88.

Đơn vị cấu tạo và chức năng cơ bản của thận là:

a)

Đài thận

b)

Bể thận

c)

Nephron

d)

Tháp thận

89.

Đoạn niệu đạo nào ở nam giới di động, dễ dập vỡ khi ngã ngồi?

a)

Niệu đạo tiền liệt

b)

Niệu đạo màng

c)

Niệu đạo xốp (đoạn hành xốp)

d)

Lỗ niệu đạo trong

90.

Tại sao thận phải thường thấp hơn thận trái khoảng 2cm?

a)

Cột sống cong

b)

Do Gan đè lên

c)

Do Dạ dày đè lên

d)

Do Lách đè lên

91.

Tụt huyết áp gây vô niệu (không có nước tiểu) chủ yếu do:

a)

Tăng áp suất keo

b)

Giảm áp suất lọc cầu thận

c)

Ống thận tăng bài tiết

d)

Bàng quang co thắt

92.

Tam giác bàng quang được giới hạn bởi:

a)

2 lỗ niệu quản, 1 lỗ niệu đạo trong

b)

2 lỗ niệu đạo, 1 lỗ niệu quản

c)

Các lỗ tâm vị, môn vị

d)

Không đúng

93.

Thành phần nào KHÔNG nên có trong nước tiểu người khỏe mạnh?

a)

Nước

b)

Urê

c)

Tế bào máu và Protein

d)

Các ion khoáng

94.

Ở nữ giới, mặt trên bàng quang liên quan trực tiếp với tạng nào?

a)

Trực tràng

b)

Thân tử cung

c)

Buồng trứng

d)

Ruột thừa

95.

Rốn thận nằm ở vị trí nào của thận?

a)

Bờ ngoài

b)

Bờ trong

c)

Cực trên

d)

Cực dưới

96.

Quá trình thụ tinh tự nhiên thường diễn ra tại vị trí nào của vòi tử cung?

a)

Phễu vòi

b)

Bóng vòi

c)

Eo vòi

d)

Phần tử cung

97.

Ở nam giới lớn tuổi, tiểu khó thường do phì đại tuyến nào?

a)

Túi tinh

b)

Tuyến hành niệu đạo

c)

Tuyến tiền liệt

d)

Mào tinh hoàn

98.

Khi thắt ống dẫn tinh (triệt sản nam), bác sĩ can thiệp vào chức năng gì?

a)

Sản xuất tinh trùng

b)

Nuôi dưỡng tinh trùng

c)

Dẫn tinh trùng từ mào tinh lên túi tinh

d)

Tiết Testosterone

99.

Lớp nào của tử cung bong ra gây hành kinh nếu không thụ thai?

a)

Lớp thanh mạc

b)

Lớp cơ tử cung

c)

Lớp niêm mạc (Nội mạc)

d)

Cổ tử cung

100.

Phát biểu đúng về chức năng của túi tinh:

a)

Sản xuất tinh trùng

b)

Tiết dịch nuôi dưỡng tinh trùng (chứa Fructose)

c)

Nơi tinh trùng tập luyện di động

d)

Chỉ bôi trơn niệu đạo

101.

Tại sao tinh hoàn nằm trong bìu (ngoài ổ bụng)?

a)

Để dễ vệ sinh

b)

Bề nhiệt độ thấp hơn thân nhiệt (tốt cho sinh tinh)

c)

Tránh chèn ép bàng quang

d)

Để thẩm mỹ

102.

Vòng tránh thai (Dụng cụ tử cung) thường được đặt ở đâu?

a)

Âm đạo

b)

Buồng tử cung

c)

Vòi trứng

d)

Cổ tử cung

103.

Cấu trúc nào của vòi trứng có nhiệm vụ “hứng” lấy noãn khi rụng?

a)

Tua vòi (Phễu vòi)

b)

Bóng vòi

c)

Eo vòi

d)

Lỗ bụng

104.

Tuyến hành niệu đạo (Cowper) có chức năng gì?

a)

Sản xuất Testosterone

b)

Tiết dịch bôi trơn đầu dương vật

c)

Phóng thích tinh trùng

d)

Ngăn nước tiểu

105.

Tầm soát ung thư cổ tử cung (Pap smear) lấy mẫu tại vùng tiếp giáp với:

a)

Buồng trứng

b)

Tử cung

c)

Âm đạo

d)

Vòi trứng

106.

Hai hormone sinh dục chính do buồng trứng tiết ra là:

a)

Testosterone & Aldosterone

b)

Estrogen & Progesterone

c)

Insulin & Glucagon

d)

FSH & LH

107.

Đoạn nào của vòi trứng hẹp nhất, dễ bị tắc?

a)

Phần phễu

b)

Phần bóng

c)

Phần eo

d)

Phần loa

108.

Người say rượu đi loạng choạng do rượu ức chế bộ phận nào?

a)

Đại não

b)

Tiểu não

c)

Thân não

d)

Gian não

109.

Phản xạ rút tay khi chạm vật nóng do trung khu nào điều khiển?

a)

Vỏ não

b)

Tiểu não

c)

Tủy sống

d)

Hành não

110.

Liệt nửa người bên Phải thường do tổn thương não bên nào?

a)

Bán cầu não Trái

b)

Bán cầu não Phải

c)

Tủy sống

d)

Tiểu não

111.

Khi gặp nguy hiểm (stress), hệ nào kích hoạt gây tim đập nhanh?

a)

Hệ đối giao cảm

b)

Hệ giao cảm

c)

Hệ vận động

d)

ĐTKV

112.

Đơn vị cấu tạo và chức năng cơ bản của hệ thần kinh là:

a)

Nephron

b)

Neuron

c)

Synapse

d)

Hạch

113.

Hệ thần kinh trung ương bao gồm:

a)

Não và dây TK sọ

b)

Tủy sống và dây TK gai

c)

Não bộ và Tủy sống

d)

Hạch và dây TK

114.

Vị trí chọc dò dịch não tủy an toàn thường là:

a)

L1 - L2

b)

L4 - L5 (hoặc L3 - L4)

c)

T12 - L1

d)

C1 - C2

115.

Thùy não nào chịu trách nhiệm chính về thị giác?

a)

Thùy trán

b)

Thùy đỉnh

c)

Thùy thái dương

d)

Thùy chẩm

116.

Chất trung gian hóa học phổ biến tại Synapse thần kinh - cơ?

a)

Acetylcholine

b)

Adrenaline

c)

Insulin

d)

Calcium

117.

Hành não chứa trung tâm điều khiển chức năng sinh mạng nào?

a)

Thăng bằng

b)

Hô hấp và Tim mạch

c)

Trí nhớ

d)

Thị giác

118.

Có bao nhiêu đôi dây thần kinh sọ não?

a)

10 đôi

b)

12 đôi

c)

31 đôi

d)

8 đôi

119.

Khi nghỉ ngơi, ăn uống, hệ thần kinh nào chiếm ưu thế?

a)

Giao cảm

b)

Đối giao cảm

c)

Động vật

d)

Hệ lưới

120.

Hệ thần kinh giống 'điện thoại', vậy hệ nội tiết được ví như hệ thống nào (tác dụng chậm, lan tỏa)?

a)

Hệ thống thư tín

b)

Hệ thống vô tuyến (phát thanh)

c)

Chuyển phát nhanh

d)

Đối thoại trực tiếp

121.

Khi gặp nguy hiểm (stress), tủy thượng thận tiết hormone nào gây tim đập nhanh, tăng huyết áp?

a)

Insulin

b)

Adrenalin (Epinephrine)

c)

Thyroxin

d)

Melatonin

122.

Thiếu I-ốt trong khẩu phần ăn là nguyên nhân chính gây bệnh gì?

a)

Đái tháo đường

b)

Lùn tuyến yên

c)

Bướu cổ đơn thuần

d)

Còi xương

123.

Bệnh Đái tháo đường thường do thiếu hụt hoặc đề kháng với hormone nào?

a)

Glucagon

b)

Insulin

c)

Cortisol

d)

Aldosterone

124.

Que thử thai hoạt động dựa trên việc phát hiện hormone nào trong nước tiểu?

a)

FSH

b)

LH

c)

HCG

d)

Estrogen

125.

Thừa hormone GH ở trẻ em (trước dậy thì) gây ra bệnh gì?

a)

Bệnh to đầu chi

b)

Bệnh khổng lồ

c)

Bệnh lùn

d)

Bệnh dãn đòn

126.

Khi Canxi máu giảm, tuyến nào tiết hormone huy động Canxi từ xương ra máu?

a)

Tuyến giáp

b)

Tuyến tụy

c)

Tuyến cận giáp (tiết PTH)

d)

Tuyến thượng thận

127.

Oxytocin thường được dùng trong sản khoa để làm gì?

a)

Giảm đau

b)

Kích thích co tử cung thúc đẻ

c)

Tránh thai

d)

Tăng đường huyết

128.

Cơ chế điều hòa ngược âm tính được thể hiện qua ví dụ nào?

a)

Đường huyết tăng -> Tuỵ giảm Insulin

b)

T3, T4 tăng -> Ức chế tuyến yên giảm TSH

c)

Trẻ bú -> Tăng tiết sữa

d)

Lạnh -> Giảm sinh nhiệt

129.

Hội chứng Cushing (mặt tròn, béo bụng) thường do dư thừa hormone nào?

a)

Cortisol (Corticoid)

b)

Insulin

c)

GH

d)

Adrenalin

130.

Chức năng của các 'Tiểu đảo Langerhans' trong tuyến tuỵ là gì?

a)

Tiết dịch vị

b)

Tiết mật

c)

Tiết hormone điều hòa đường huyết

d)

Tiết nước bọt

131.

Hormone nào tạo nên các đặc tính sinh dục nam (cơ bắp, râu, giọng trầm)?

a)

Estrogen

b)

Progesterone

c)

Testosterone

d)

Prolactin

132.

Ủ tai khi đi máy bay là do chênh lệch áp suất. Cấu trúc nào giúp cân bằng áp suất hòm nhĩ?

a)

Ống bán khuyên

b)

Vòi nhĩ (Vòi Eustache)

c)

Màng nhĩ

d)

Ốc tai

133.

Tại sao khi bị cảm cúm ngạt mũi, ăn uống lại thấy không ngon miệng?

a)

Virus làm tê liệt lưỡi

b)

Nước mũi làm đắng miệng

c)

Khứu giác đóng góp lớn vào vị giác

d)

Tuyến nước bọt ngưng hoạt động

134.

Say tàu xe (chóng mặt, buồn nôn) là do kích thích quá mức hệ thống nào?

a)

Hệ thống ốc tai

b)

Hệ thống tiền đình

c)

Hệ thống xương con

d)

Màng nhĩ

135.

Mắt điều tiết để nhìn rõ vật ở gần bằng cách thay đổi độ cong của bộ phận nào?

a)

Giác mạc

b)

Thể thủy tinh

c)

Thủy dịch

d)

Mống mắt

136.

Tế bào thụ cảm nào giúp phân biệt màu sắc (xanh, đỏ...)?

a)

Tế bào que

b)

Tế bào nón

c)

Tế bào hạch

d)

Tế bào sắc tố

137.

Bệnh quáng gà (nhìn kém khi trời tối) do thiếu vitamin A ảnh hưởng tế bào nào?

a)

Tế bào nón

b)

Tế bào que

c)

Thể thủy tinh

d)

Giác mạc

138.

Ở người cận thị, hình ảnh vật nhìn xa hội tụ ở đâu?

a)

Trên võng mạc

b)

Sau võng mạc

c)

Trước võng mạc

d)

Không hội tụ

139.

Vai trò chính của ráy tai là gì?

a)

Trang trí

b)

Giữ ẩm màng nhĩ

c)

Bẫy bụi, vi khuẩn, côn trùng

d)

Tăng thính lực

140.

Vùng nào trên lưỡi nhạy cảm nhất với vị đắng?

a)

Đầu lưỡi

b)

Cạnh lưỡi

c)

Gốc lưỡi

d)

Giữa lưỡi

141.

Điếc do ráy tai bịt kín ống tai ngoài thuộc loại nào?

a)

Điếc dẫn truyền

b)

Điếc thần kinh

c)

Điếc hỗn hợp

d)

Điếc bẩm sinh

142.

Vùng niêm mạc khứu giác (ngửi) nằm ở đâu trong mũi?

a)

Lỗ mũi ngoài

b)

Cuốn mũi trên (trần hốc mũi)

c)

Cuốn mũi dưới

d)

Vách ngăn