Font size
S
M
L
XL
WorksheetsKỹ năng quản lý lãnh đạo
Total questions: 100
Worksheet time: 17mins
Name
Class
Date
1.
Mô hình lãnh đạo, quản lý hiện đại của thế kỷ 21 cho rằng: Nhà lãnh đạo phải đảm bảo các yếu tố nào?
a)
Khả năng tạo tầm nhìn.
b)
Khả năng gây ảnh hưởng.
c)
Khả năng truyền cảm hứng.
d)
Tất cả các đáp án trên.
2.
Để giải quyết vấn đề hiệu quả, người lãnh đạo cần tiến hành 02 bước căn bản đầu tiên đó là:
a)
Tìm kiếm giải pháp phù hợp và giải quyết vấn đề
b)
Xác định nguyên nhân và giải quyết vấn đề
c)
Đánh giá vấn đề và lựa chọn giải pháp
d)
Nhận ra vấn đề và xác định nguyên nhân chính của vấn đề
3.
Trong quá trình làm việc nhóm, tư duy phản biện giúp bạn đạt được điều gì?
a)
Bảo vệ được các ý kiến của mình nếu cần thiết hoặc sẽ mang lại hiệu quả cho hoạt động nhóm.
b)
Mang lại hiệu quả cho hoạt động nhóm.
c)
Bảo vệ được các ý kiến của mình nếu cảm thấy điều đó là cần thiết.
4.
Trong những hành vi dưới đây, hành vi nào KHÔNG phải là hành vi tạo động lực?
a)
Chế độ đãi ngộ thỏa đáng.
b)
Tạo ra những cơ hội đào tạo, nâng cao kỹ năng nghề nghiệp cho nhân viên.
c)
Trao gửi niềm tin đối với nhân viên.
d)
Đối xử thiên vị với nhân viên luôn biết chấp hành ý kiến của lãnh đạo.
5.
Chức năng của nhà quản lý theo mô hình mới bao gồm chức năng nào?
a)
Tổ chức công việc.
b)
Kiểm tra giám sát.
c)
Cung cấp dịch vụ công.
d)
Bao gồm cả 1 và 2.
6.
Mục đích của việc ra quyết định là gì?
a)
Chọn phương án tốt nhất và ra quyết định.
b)
Thảo luận với những người khác và ra quyết định.
c)
Giải quyết 1 vấn đề.
d)
Tìm phương án để giải quyết vấn đề.
7.
Đâu là phương pháp phân tích vấn đề trong đó tận dụng khả năng ghi nhận hình ảnh của não bộ để ghi nhớ chi tiết, phân tích, tổng hợp một vấn đề thành một dạng của lược đồ phân nhánh?
a)
Sơ đồ tư duy.
b)
Công não.
c)
Biểu đồ xương cá.
d)
5 Whys.
8.
Câu nói của Albert Einstein: “Nếu có một giờ để cứu thế giới, thì sẽ phải dùng 55 phút để xác định vấn đề và chỉ dành 5 phút để tìm giải pháp” nhấn mạnh tầm quan trọng của:
a)
Giải quyết vấn đề.
b)
Xác định giải pháp.
c)
Nhận diện chính xác vấn đề trước khi đề ra giải pháp.
d)
Tìm kiếm giải pháp giải quyết vấn đề.
9.
Người được giao làm công tác hướng dẫn, kèm cặp nhân viên trong đơn vị phải làm việc gì dưới đây?
a)
Lên kế hoạch hướng dẫn, kèm cặp.
b)
Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu của người lao động.
c)
Chia sẻ những điểm họ làm tốt và có thể làm tốt hơn.
d)
Tất cả các đáp án trên.
10.
Để công tác hướng dẫn, kèm cặp nhân viên trong đơn vị được hiệu quả, người được giao hướng dẫn, kèm cặp cần làm gì?
a)
Nắm được điểm mạnh, điểm yếu của người lao động.
b)
Truyền năng lượng tích cực và tạo động lực cho nhân viên.
c)
Định hướng mục tiêu và biết chịu trách nhiệm.
d)
Tất cả các đáp án trên.
11.
Lợi ích của hướng dẫn, kèm cặp nhân viên bao gồm:
a)
Tăng chất lượng, kết quả lao động.
b)
Tạo cơ hội gắn kết người lao động với tổ chức.
c)
Xây dựng bầu không khí và mối quan hệ gắn bó giữa nhà quản lý với nhân viên.
d)
Tất cả các đáp án trên.
12.
Giúp cho người lao động chuyên nghiệp hơn, trang bị cho người lao động kỹ năng cần thiết để thích nghi với môi trường làm việc là kết quả của quá trình nào dưới đây?
a)
Đào tạo tại các trường đại học.
b)
Trao đổi thông qua các cuộc họp.
c)
Làm việc trực tiếp.
d)
Kèm cặp nhân viên.
13.
Nhận định nào về năng lực của người lãnh đạo sau đây KHÔNG đúng?
a)
Chỉ có trình độ chuyên môn và hiểu biết về kinh doanh là chưa đủ nếu nhà lãnh đạo đó không thông thạo các kỹ năng liên quan đến con người.
b)
Kỹ năng tạo lập mối quan hệ trong giao tiếp có vai trò quan trọng giúp nhà quản lý, lãnh đạo thực hiện thành công các kế hoạch và mục tiêu đề ra.
c)
Khi tạo lập các mối quan hệ, người lãnh đạo hãy biết cách chấp nhận, tôn trọng sự khác biệt.
d)
Nhà quản lý, lãnh đạo không nhất thiết phải rèn luyện kỹ năng truyền thông.
14.
Bất lợi lớn nhất khi giao tiếp bằng lời nói là gì?
a)
Thông điệp được truyền qua càng nhiều người, khả năng bị sai lệch nội dung càng lớn.
b)
Tốc độ truyền nhận thông tin nhanh.
c)
Sự phản hồi thông tin nhanh.
d)
Người tham gia giao tiếp có thể trực tiếp phản hồi thông tin.
15.
Cách thức giao tiếp nào của người lãnh đạo với nhân viên dưới đây KHÔNG phù hợp?
a)
Chân thành lắng nghe nhân viên.
b)
Biết im lặng khi nhân viên phát sinh lỗi trong công việc.
c)
Cần biết hỏi làm rõ ý và thấu hiểu tâm tư, tình cảm của nhân viên.
d)
Kiên nhẫn khi nghe nhân viên trình bày vấn đề.
16.
Trong việc xử lý các khiếu nại của nhân viên, nhà quản lý cần tìm hiểu, xác định chính xác nguyên nhân của vấn đề qua hình thức nào?
a)
Nắm chắc quy trình giải quyết nội bộ.
b)
Làm chủ diễn biến, tâm trạng, cảm xúc bản thân.
c)
Biết chia sẻ cảm xúc với cá nhân có khiếu nại.
d)
Tất cả các đáp án trên.
17.
Yêu cầu đối với nhà lãnh đạo khi trình bày vấn đề là:
a)
Giúp nhân viên hiểu rõ được nội dung, thông tin/thông điệp mình muốn truyền đạt, đạt mục tiêu đề ra.
b)
Giúp nhân viên hiểu rõ chức năng nhiệm vụ.
c)
Giúp nhân viên nhận thức rõ lợi ích của bản thân khi hoàn thành nhiệm vụ.
d)
Giúp nhân viên hiểu rõ nghĩa vụ, trách nhiệm của mình.
18.
Để trình bày vấn đề hiệu quả, nhà quản lý nhất thiết cần lưu ý một trong những nội dung gì dưới đây:
a)
Xác định mục tiêu trình bày vấn đề; đối tượng tham dự.
b)
Trình bày thật nhiều thông tin chi tiết, càng dài càng tốt để tránh bỏ sót.
c)
Từ ngữ diễn đạt thật bóng bẩy.
d)
Sử dụng nhiều thuật ngữ chuyên môn.
19.
Những yêu cầu cần thiết trong giao tiếp, ứng xử của người lãnh đạo, quản lý là:
a)
Khẳng định vị thế quản lý, lãnh đạo đối với nhân viên.
b)
Tôn trọng người giao tiếp với mình, biết lắng nghe và phản hồi phù hợp.
c)
Tạo khoảng cách cần thiết với nhân viên dưới quyền.
d)
Phải hỏi kỹ để làm rõ vấn đề và phải đưa ra quyết định theo ý kiến chủ quan của người lãnh đạo.
20.
Khi giao tiếp với cấp trên, người quản lý cần tránh:
a)
Lắng nghe và phản hồi phù hợp.
b)
Sử dụng ngôn ngữ phù hợp với đối tượng.
c)
Thông tin cung cấp trong giao tiếp rõ ràng.
d)
Báo cáo cấp trên những việc vụn vặt, không cần thiết.
21.
Các biểu hiện của nhà lãnh đạo, quản lý có kỹ năng lắng nghe tích cực:
a)
Tập trung, chú ý biểu lộ sự quan tâm bằng ánh mắt, cử chỉ và lời nói khuyến khích nhân viên chia sẻ.
b)
Thể hiện rõ tâm trạng, cảm xúc bản thân.
c)
Đặt câu hỏi làm rõ ngay đối với những nội dung chưa rõ.
d)
Gạt bỏ những điều trái ý kiến chỉ đạo để tập trung vấn đề.
22.
Biểu hiện của nhà lãnh đạo, quản lý thiếu kỹ năng lắng nghe là:
a)
Tập trung, chú ý biểu lộ sự quan tâm đến đối tác giao tiếp.
b)
Kiên nhẫn khi nghe.
c)
Lắng nghe khi vấn đề liên quan trực tiếp đến lợi ích của lãnh đạo
d)
Lắng nghe với mong muốn thấu hiểu tâm tư, tình cảm của nhân viên.
23.
Để nhận được thiện cảm của đối tác giao tiếp trong lần gặp đầu tiên bạn nên:
a)
Tặng món quà ý nghĩa.
b)
Gọi tên đối tác giao tiếp trong quá trình giao tiếp.
c)
Sử dụng lời khen ngợi chân thành.
d)
Tất cả các đáp án trên.
24.
Công nghệ mới đã giúp các ngân hàng có thể loại bỏ bớt yếu tố nào giúp các giao dịch tài chính được thực hiện nhanh hơn, chi phí thấp hơn?
a)
Thông tin nội bộ.
b)
Trung gian tài chính.
c)
Quy trình.
d)
Yếu tố minh bạch và an toàn trong giao dịch.
25.
Khi ngày càng nhiều khách hàng sử dụng dịch vụ kỹ thuật số hơn, các ngân hàng cần đầu tư vào hình thức nào để có thể thu hút và giữ chân khách hàng?
a)
Đầu tư vào trải nghiệm.
b)
Phát triển khách hàng truyền thống.
c)
Mở rộng khách hàng tiềm năng.
26.
Quản lý nhân sự trong thời đại 4.0 tập trung vào một trong các vấn đề cốt lõi nào sau đây?
a)
Thu hút, xây dựng và phát triển nguồn nhân lực thích ứng với công nghệ và đổi mới sáng tạo
b)
Xây dựng chương trình hành động.
c)
Chú trọng tuyển dụng lao động giá rẻ để giảm chi phí.
27.
Một trong số những phương thức tuyển dụng nổi bật trong thời đại số 4.0 là gì?
a)
Tuyển dụng bằng các công cụ trực tuyến, Marketing tuyển dụng.
b)
Phỏng vấn trực tuyến.
c)
Tuyển dụng thông qua cổng thông tin online của các trường đại học cung cấp.
28.
Phân tích công việc là quá trình:
a)
Thu thập và đánh giá thông tin liên quan nhân viên.
b)
Đánh giá những vấn đề tác động đến việc hoàn thành công việc.
c)
Thu thập và đánh giá một cách có hệ thống các thông tin quan trọng có liên quan đến công việc nhằm làm rõ bản chất công việc.
d)
Thu thập các thông tin về cơ chế, quy trình.
29.
Thông qua việc phân tích công việc, người quản lý xác định được:
a)
Các kỳ vọng của mình đối với người lao động.
b)
Làm cho người lao động hiểu được các nhiệm vụ, nghĩa vụ và trách nhiệm của mình trong công việc.
c)
Gồm 1 và 2.
d)
Làm cho người lao động hiểu được các nhiệm vụ.
30.
Vì sao các nhà quản lý phải tiến hành phân tích công việc?
a)
Để lập kế hoạch nguồn nhân lực.
b)
Đánh giá thực hiện công việc.
c)
Đào tạo nhân viên.
d)
Tất cả các đáp án trên.
31.
Quá trình lập kế hoạch công việc thực chất là:
a)
Xác định rõ đối tượng thực hiện.
b)
Xác định đúng nhiệm vụ cần thực hiện.
c)
Xác định những mục tiêu và biện pháp tốt nhất để thực hiện những mục tiêu đó.
d)
Định hướng đúng mục tiêu cần thực hiện.
32.
Một trong các bước thuộc Quy trình phân tích công việc là:
a)
Lựa chọn giải pháp và thực thi giải pháp.
b)
Sắp xếp dữ liệu.
c)
Lựa chọn các phương pháp thu thập thông tin thích hợp.
d)
Xác định trưởng nhóm làm việc.
33.
Việc kiểm soát thực hiện công việc phải tuân thủ đầy đủ các nguyên tắc nào?
a)
Nguyên tắc chính xác, khách quan.
b)
Nguyên tắc công bằng.
c)
Nguyên tắc bình đẳng.
d)
Nguyên tắc độc lập.
34.
Tại sao cần phân loại vấn đề theo mức độ quan trọng?
a)
Để sử dụng nguồn lực và thời gian hiệu quả, tập trung giải quyết vấn đề ưu tiên trước
b)
Để tập trung giải quyết vấn đề lớn, phức tạp trước
c)
Để tập trung giải quyết vấn đề nhỏ, đơn giản trước
35.
Một trong 5 sai lầm phổ biến khi giải quyết vấn đề là gì?
a)
Chỉ khắc phục triệu chứng mà không tìm nguyên nhân gốc
b)
Dành quá nhiều thời gian để phân tích 1 vấn đề nhỏ
c)
Bỏ qua các quy trình đã có sẵn
36.
Bước đầu tiên trong quy trình giải quyết vấn đề là gì?
a)
Phát biểu vấn đề
b)
Tìm kiếm giải pháp
c)
Thực thi giải pháp
d)
Đánh giá kết quả
37.
Tại sao cần tìm nhiều phương án giải quyết vấn đề?
a)
Để chọn ra giải pháp tối ưu nhất
b)
Để tránh lãng phí thời gian
c)
Để tăng số lượng ý tưởng
d)
Để kiểm tra tính khả thi của mỗi giải pháp
38.
Công cụ nào không dùng để xác định nguyên nhân của vấn đề?
a)
Ma trận SWOT
b)
Biểu đồ xương cá (Ishikawa)
c)
Brainstorming
d)
Hỏi 'Tại sao?' (Why)
39.
Phân tích SWOT giúp ích gì trong giải quyết vấn đề?
a)
Nhận diện điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức
b)
Tìm nguyên nhân vấn đề
c)
Đánh giá tính khả thi của giải pháp
d)
Tạo ra nhiều ý tưởng sáng tạo
40.
Một môi trường làm việc tốt giúp gì trong việc tạo động lực?
a)
Tạo điều kiện để nhân viên phát huy năng lực và làm việc hiệu quả
b)
Giúp nhân viên nhận lương cao hơn
c)
Giúp nhân viên giảm khối lượng công việc
d)
Tăng thời gian nghỉ ngơi
41.
Bước đầu tiên trong quy trình tạo động lực là gì?
a)
Xem xét biểu hiện của nhân viên
b)
Thiết lập mục tiêu làm việc
c)
Tăng lương cho nhân viên
d)
Thay đổi cách quản lý
42.
Điều gì xảy ra nếu môi trường làm việc thiếu công bằng?
a)
Nhân viên mất động lực và dễ nghỉ việc
b)
Nhân viên làm việc chăm chỉ hơn
c)
Không ảnh hưởng đến động lực làm việc
d)
Nhân viên đòi hỏi mức lương cao hơn
43.
Một trong những vai trò quan trọng nhất của người quản lý trong tạo động lực là gì?
a)
Xây dựng môi trường làm việc công bằng và hấp dẫn
b)
Trả lương cao cho nhân viên
c)
Tăng giờ làm việc để tăng hiệu suất
d)
Giảm số lượng nhân viên để tối ưu năng suất
44.
Nhận định nào về nhiệm vụ của người lãnh đạo dưới đây là đúng?
a)
Chọn việc đúng để làm.
b)
Làm đúng việc được giao.
c)
Hướng đến sự ổn định.
d)
Quản lý công việc.
45.
Nhận định nào về nhiệm vụ của người quản lý dưới đây là đúng?
a)
Lãnh đạo con người.
b)
Hướng đến sự đổi mới.
c)
Quan tâm đến tầm nhìn tương lai.
d)
Quản lý công việc.
46.
Người lãnh đạo dựa vào nhân tố nào để thực thi nhiệm vụ?
a)
Quyền lực cứng.
b)
Quyền lực mềm.
c)
Quyền hành chính được bổ nhiệm.
d)
Gồm cả 1 và 2.
47.
Người quản lý dựa vào nhân tố nào để thực thi nhiệm vụ?
a)
Khả năng gây ảnh hưởng đến cấp dưới.
b)
Nhân cách.
c)
Năng lực.
d)
Quyền hành chính được bổ nhiệm.
48.
Chức năng của nhà quản lý theo Mô hình thời đại 4.0
a)
Là nhà quản lý thuần túy.
b)
Kiểm soát nhóm.
c)
Quản lý sử dụng và làm chủ công nghệ số.
49.
Để lãnh đạo hiệu quả, người lãnh đạo cần phải có những phẩm chất nào?
a)
Giao tiếp gần gũi, không làm mất lòng nhân viên.
b)
Hào phòng trong việc chi thưởng cho nhân viên.
c)
Kiên định, vững vàng.
50.
Kỹ năng nào cần có đối với người lãnh đạo?
a)
Kỹ năng lắng nghe.
b)
Kỹ năng phán đoán nhanh.
c)
Kỹ năng sử dụng tin học văn phòng nâng cao.
d)
Bao gồm cả 1 và 2.
51.
02 bước đầu tiên trong quy trình ủy quyền hiệu quả của người lãnh đạo là:
a)
Gặp gỡ, giao việc.
b)
Chuẩn bị, lựa chọn.
c)
Kiểm điểm, theo dõi.
d)
Thỏa thuận, ký kết hợp đồng.
52.
Biện pháp nào có thể giúp người lãnh đạo tạo động lực cho nhân viên hiệu quả?
a)
Tỏ thái độ tích cực với những ý tưởng mới và có hình thức khen thưởng phù hợp, kịp thời.
b)
Không nên tỏ thái độ khi nhân viên hoàn thành tốt công việc. Vì khi khen ngợi, họ dễ phát sinh tính tự hài lòng, kiêu ngạo.
c)
Đánh giá một cách khắt khe đối với những nhân viên làm việc tốt để họ cố gắng hơn nữa.
d)
Đánh giá càng cao càng tốt đối với kết quả đạt được của nhân viên.
53.
Theo anh (chị), thế nào là làm việc nhóm?
a)
Là một nhóm người cùng chung sức làm việc, họ có cùng mục tiêu, có sự tương tác qua lại thường xuyên, cũng như phân công công việc, nhiệm vụ rõ ràng để đạt được mục tiêu chung đã đề ra.
b)
Là mỗi người trong cùng một nhóm tự thực hiện tốt nhiệm vụ của mình
c)
Là mọi người cùng nhóm kết hợp để thực hiện mục tiêu của mọi cá nhân.
54.
Trong vai trò của người lãnh đạo nhóm, điều gì là quan trọng nhất?
a)
Thiết lập quy tắc nghiêm ngặt.
b)
Đảm bảo tinh thần đối đầu.
c)
Xây dựng lòng tin và tạo động lực cho nhóm.
d)
Kiểm soát tuyệt đối.
55.
Tầm quan trọng của làm việc nhóm KHÔNG bao gồm nội dung nào?
a)
Cải thiện kỹ năng giao tiếp giữa các thành viên.
b)
Thúc đẩy sự sáng tạo và đưa ra quyết định đúng đắn.
c)
Dễ phát hiện cá nhân nổi trội trong nhóm.
d)
Rèn luyện tính kỷ luật.
56.
Giao tiếp trong làm việc nhóm bao gồm:
a)
Mạnh dạn bày tỏ ý kiến, quan điểm cá nhân; Lắng nghe; Chất vấn, phản biện.
b)
Tôn trọng ý kiến của người khác; Thuyết phục và tạo ảnh hưởng.
c)
Trợ giúp; Chia sẻ; Chung sức; Phối hợp.
d)
Tất cả các đáp án trên.
57.
Trong làm việc nhóm KHÔNG bao gồm các cách thức giao tiếp nào?
a)
Mạnh dạn bày tỏ ý kiến, quan điểm cá nhân.
b)
Tôn trọng ý kiến của người khác.
c)
Lấy quan điểm của trưởng nhóm làm chủ đạo.
d)
Tất cả các đáp án trên.
58.
Nguyên tắc nào sau đây giúp bạn đạt được kỹ năng lắng nghe hiệu quả trong làm việc nhóm?
a)
Giữ vững tinh thần tập trung; Kiên nhẫn.
b)
Lắng nghe một cách chủ động; Luôn thể hiện sự quan tâm khi trao đổi.
c)
Tránh áp đặt; Sử dụng công cụ để ghi nhớ.
d)
Tất cả các đáp án trên.
59.
Cách thức nào KHÔNG giúp bạn đạt được kỹ năng lắng nghe hiệu quả trong làm việc nhóm?
a)
Giữ vững tinh thần tập trung; kiên nhẫn.
b)
Luôn thể hiện sự quan tâm khi trao đổi.
c)
Chấm dứt hành động áp đặt.
d)
Không sử dụng công cụ để ghi nhớ.
60.
Để làm việc nhóm hiệu quả, kỹ năng nào là cần thiết?
a)
Quản lý thời gian; giải quyết vấn đề.
b)
Quản lý mối quan hệ giữa các thành viên trong nhóm.
c)
Tư duy phản biện; tổ chức thực hiện công việc.
d)
Tất cả các đáp án trên.
61.
Kỹ năng phân tích vấn đề là gì?
a)
Khả năng phát hiện ra vấn đề, thấu hiểu toàn diện vấn đề, lựa chọn được phương pháp để ra quyết định phù hợp, hiệu quả.
b)
Khả năng tìm hiểu, thấu hiểu toàn diện vấn đề.
c)
Khả năng đánh giá vấn đề.
62.
Tầm quan trọng cốt lõi của phân tích vấn đề đối với lãnh đạo, quản lý cấp phòng là:
a)
Phát triển tư duy sáng tạo, tư duy phản biện.
b)
Cải thiện kỹ năng thuyết phục nhân viên.
c)
Cải thiện tốc độ ra quyết định.
63.
Phân loại vấn đề trong doanh nghiệp theo mức độ ảnh hưởng, vấn đề nào có tầm ảnh hưởng rộng và lâu dài tới hoạt động của doanh nghiệp?
a)
Vấn đề chiến lược.
b)
Vấn đề quan trọng.
c)
Vấn đề khẩn cấp.
d)
Vấn đề thường xuyên.
64.
Phân loại vấn đề trong doanh nghiệp theo mức độ khẩn cấp, vấn đề nào cần giải quyết ngay?
a)
Vấn đề không quan trọng nhưng khẩn cấp
b)
Vấn đề quan trọng nhưng không khẩn cấp
c)
Vấn đề quan trọng và khẩn cấp
d)
Vấn đề không quan trọng và không khẩn cấp
65.
Khi xác định loại vấn đề để giải quyết, người lãnh đạo doanh nghiệp cần phải tìm câu trả lời cho câu hỏi nào sau đây?
a)
Vấn đề xảy ra có phải xuất phát từ lỗi hệ thống không?
b)
Vấn đề có tính lặp lại hay ngẫu nhiên không?
c)
Vấn đề có tính nghiêm trọng nhất là gì?
d)
Tất cả các đáp án trên.
66.
"Phát hiện ra vấn đề, xâu chuỗi, liên hệ các thông tin/dữ kiện để thấu hiểu toàn diện vấn đề" thuộc kỹ năng nào sau đây?
a)
Kỹ năng phân tích vấn đề.
b)
Kỹ năng bán hàng.
c)
Kỹ năng xây dựng kế hoạch.
67.
Trong các vấn đề sau, vấn đề nào cần được ưu tiên xử lý, giải quyết đầu tiên?
a)
Lỗi trong quá trình cung cấp dịch vụ làm khách hàng đang bức xúc và đã đưa lên trang mạng xã hội.
b)
Mâu thuẫn giữa một vài nhân viên trong bộ phận làm việc.
c)
Khả năng giao tiếp của nhân viên còn hạn chế.
d)
Một vài nhân viên mới chưa nắm vững nghiệp vụ.
68.
Mục đích nâng cao năng lực làm việc của đội ngũ nhân viên là gì?
a)
Đảm bảo nhân viên tuân thủ tuyệt đối các quy định, quy trình nghiệp vụ.
b)
Thúc đẩy sự phát triển của doanh nghiệp, chia sẻ gánh nặng công việc, tiết kiệm được thời gian và chi phí thực hiện.
c)
Nâng cao kỹ năng xử lý công văn, giấy tờ.
d)
Mở rộng quy mô kinh doanh.
69.
Hoạt động kèm cặp và hướng dẫn nhân viên được thực hiện bởi:
a)
Cán bộ quản lý, lãnh đạo trực tiếp.
b)
Cán bộ có kinh nghiệm.
c)
Cán bộ lãnh đạo.
d)
Tất cả các đáp án trên.
70.
Hình thức đào tạo trong công việc là gì?
a)
Cử người lao động tham gia học tập tại các cơ sở đào tạo chính quy.
b)
Hướng dẫn, kèm cặp trực tiếp tại nơi làm việc.
c)
Kết hợp với các tổ chức đào tạo để mở lớp đào tạo theo yêu cầu.
71.
Khi trưởng phòng hướng dẫn nhân viên giao dịch về tác phong, thái độ phục vụ khách hàng, xử lý phàn nàn của khách hàng, đây là phương pháp đào tạo nào?
a)
Đào tạo kiểu phòng thí nghiệm.
b)
Hướng dẫn, kèm cặp trong công việc.
c)
Đào tạo theo kiểu chương trình hoá với sự trợ giúp của máy tính.
d)
Đào tạo trong ngắn hạn.
72.
Đối với doanh nghiệp, lợi ích của hướng dẫn, kèm cặp nhân viên là:
a)
Tiết kiệm chi phí cho đơn vị.
b)
Người lao động được hướng dẫn, kèm cặp trong công việc tại nơi làm việc.
c)
Người lao động hiểu rõ mục tiêu công việc, hỗ trợ học hỏi và đạt kết quả công việc cao hơn.
d)
Tất cả các đáp án trên.
73.
Việc quản lý nhân sự trong hoạt động kinh doanh thời kỳ 4.0 đòi hỏi người quản lý phải đáp ứng được yêu cầu nào quan trọng nhất dưới đây?
a)
Khai thác sử dụng các phần mềm quản trị nhân sự chuyên biệt để xử lý các vấn đề nhân sự, xây dựng chính sách và ra quyết định nhanh, chính xác.
b)
Quản lý nhân sự trên smartphone.
c)
Có khả năng khai thác dữ liệu trên internet để quản lý nhân sự.
d)
Có khả năng quản lý nhân viên theo cả cách truyền thống và hiện đại.
74.
Hình thức đào tạo thường xuyên nào giúp nhân viên có thêm kinh nghiệm thực tiễn, thành thạo, hiểu rõ mục tiêu công việc?
a)
Đào tạo thông qua hội thảo.
b)
Đào tạo lại.
c)
Đào tạo trực tuyến (online).
d)
Hướng dẫn, kèm cặp trong công việc.
75.
Tầm quan trọng của việc tạo động lực làm việc cho người lao động là gì?
a)
Kích thích tâm lý làm việc.
b)
Giúp người lao động làm việc hăng say hơn, thúc đẩy tính sáng tạo và năng lực làm việc, tự hoàn thiện bản thân.
c)
Xây dựng môi trường làm việc vui vẻ, tích cực, hăng say và sáng tạo.
d)
Tất cả các đáp án trên.
76.
Để tạo động lực cho nhân viên, người quản lý cần:
a)
Luôn đưa ra mục tiêu lớn, không rõ ràng để kích thích tính sáng tạo của nhân viên
b)
Hiểu tính cách của nhân viên, chia sẻ mục tiêu và kỳ vọng, hướng dẫn, hỗ trợ, khen ngợi họ khi họ hoàn thành tốt công việc.
c)
Luôn bên cạnh, đồng hành và kịp thời phát hiện các lỗi nhỏ của nhân viên để hướng dẫn khắc phục.
d)
Luôn khen ngợi nhân viên dù công việc hoàn thành chưa tốt.
77.
Để tạo động lực cho bản thân cần lưu ý những vấn đề nào sau đây?
a)
Dùng lý trí bắt bản thân phải luôn làm việc cần mẫn, chăm chỉ.
b)
Thay đổi để bản thân hòa nhập tốt.
c)
Đảm bảo rằng bản thân có một cái nhìn tích cực, hiểu mục tiêu cuối cùng, cam kết không đánh mất mục tiêu.
d)
Xây dựng mối quan hệ tốt với lãnh đạo và đồng nghiệp.
78.
Đâu là yếu tố tạo động lực cho người lao động thuộc về nhóm yếu tố công việc?
a)
Công việc phù hợp với khả năng và chuyên môn của người lao động.
b)
Những giá trị mà doanh nghiệp đặt ra trong một khoảng thời gian nhất định.
c)
Chính sách lương và thưởng gắn với lợi nhuận toàn doanh nghiệp.
d)
Quan hệ tích cực với cấp trên và đồng nghiệp; văn hóa hỗ trợ lẫn nhau.
79.
Để tạo động lực làm việc cho người lao động, các nhà quản lý phải nhìn nhận được các nhân tố ảnh hưởng nào thuộc về doanh nghiệp?
a)
Văn hóa doanh nghiệp.
b)
Mục tiêu doanh nghiệp.
c)
Chính sách tiền lương, tiền thưởng và các khuyến khích.
d)
Tất cả các đáp án trên.
80.
Vì sao cần ghi chép lại kết quả sau khi giải quyết vấn đề?
a)
Để rút kinh nghiệm cho lần sau
b)
Để báo cáo lên cấp trên
c)
Để làm tài liệu đào tạo
d)
Không cần ghi chép lại
81.
Kỹ năng gợi mở trong giao tiếp giúp cho:
a)
Người truyền đạt trực tiếp làm rõ vấn đề.
b)
Người truyền đạt trực tiếp được thể hiện sự hiểu biết của bản thân.
c)
Người truyền đạt trực tiếp nhận được sự tin tưởng của đối tác giao tiếp.
d)
Người truyền đạt trực tiếp đạt được thỏa thuận sau khi giao tiếp.
82.
Vấn đề là gì?
a)
Là một sự sai biệt chưa rõ nguyên nhân và chưa biết cách khắc phục
b)
Là một sự sai biệt đã có nguyên nhân rõ ràng
c)
Là một sự thay đổi nhỏ trong công việc
d)
Là một sự cố kỹ thuật không đáng kể
83.
Sai biệt trong một vấn đề là gì?
a)
Sự lệch chuẩn so với điều đáng ra phải có
b)
Một lỗi nhỏ có thể bỏ qua
c)
Sự thay đổi tạm thời trong quy trình
d)
Một sự cố do con người gây ra
84.
Phân loại vấn đề theo lĩnh vực giúp bạn điều gì?
a)
Xác định chủ sở hữu của vấn đề
b)
Xác định mức độ nghiêm trọng của vấn đề
c)
Xác định ảnh hưởng của vấn đề đến nhân viên
d)
Tìm cách tránh các vấn đề tương tự
85.
Phương pháp nào giúp xác định nguyên nhân của vấn đề?
a)
Biểu đồ xương cá
b)
Sơ đồ cây quyết định
c)
Ma trận SWOT
d)
Phân tích PESTEL
86.
Nguyên nhân nào dẫn đến việc phải giải quyết vấn đề?
a)
Do sự sai lệch chưa rõ nguyên nhân
b)
Do lỗi kỹ thuật
c)
Do con người gây ra
d)
Do yếu tố bên ngoài
87.
Tại sao cần xác định mục tiêu trước khi giải quyết vấn đề?
a)
Để biết điều gì cần đạt được
b)
Để tính được chi phí khi giải quyết vấn đề
c)
Để có thể đo lường kết quả
88.
Cách tiếp cận nào giúp tìm nhiều phương án giải quyết?
a)
Tư duy sáng tạo
b)
Phân tích rủi ro
c)
Kiểm tra tính khả thi
d)
Xác định mục tiêu
89.
Đâu là bước cuối cùng trong quy trình giải quyết vấn đề?
a)
Đánh giá kết quả thực hiện
b)
Tìm kiếm giải pháp
c)
Xác định nguyên nhân
d)
Tìm hiểu vấn đề
90.
Điều gì quan trọng nhất khi thực hiện giải pháp?
a)
Lập kế hoạch hành động
b)
Tìm kiếm thêm vấn đề khác
c)
Đánh giá SWOT liên tục
d)
Thay đổi phương án liên tục
91.
Trong quản trị, lập kế hoạch được hiểu là gì?
a)
Việc xây dựng các văn bản hành chính để báo cáo cấp trên
b)
Quá trình xác định mục tiêu, nhận diện cơ hội và lựa chọn phương thức hiệu quả để đạt kết quả mong muốn
c)
Hoạt động kiểm tra, giám sát và đánh giá kết quả công việc
d)
Hoạt động phân bổ ngân sách tài chính cho từng bộ phận
92.
Phòng tín dụng muốn đẩy mạnh giải ngân nhưng gặp tình trạng chậm trễ vì chưa gắn kết chặt chẽ với phòng kế toán, pháp chế và quản lý rủi ro. Lợi ích nào của kế hoạch nếu được áp dụng sẽ khắc phục tình trạng này?
a)
Giảm thiểu trùng lặp trong công việc giữa các phòng
b)
Tăng năng suất nhờ thiết lập KPI rõ ràng
c)
Tối ưu hóa quy trình nội bộ nhờ xác định rõ trách nhiệm của từng phòng ba
d)
Gắn kế hoạch với mục tiêu chính trị phục vụ nông nghiệp
93.
Một trưởng phòng tại chi nhánh Agribank muốn đảm bảo toàn bộ cán bộ đều hiểu rõ mục tiêu tăng trưởng huy động vốn, tránh tình trạng chồng chéo công việc. Theo Anh/chị trưởng phòng nên lập loại kế hoạch nào?
a)
Kế hoạch rủi ro và kiểm soát nội bộ
b)
Kế hoạch phân bổ chỉ tiêu và công việc cho cá nhân
c)
Kế hoạch truyền thông và phối hợp nội bộ
d)
Kế hoạch đào tạo và phát triển năng lực nhân sự
94.
Trong bối cảnh giá nông sản biến động mạnh khiến doanh nghiệp khách hàng có nguy cơ chậm trả nợ, trưởng phòng tín dụng cần lập loại kế hoạch nào để chủ động ứng phó?
a)
Kế hoạch phát triển nhân sự, bồi dưỡng kỹ năng chăm sóc khách hàng
b)
Kế hoạch chuyên môn đặc thù cho thẩm định và quản trị danh mục
c)
Kế hoạch rủi ro và kiểm soát nội bộ với phương án tái cơ cấu nợ
d)
Kế hoạch truyền thông và phối hợp nội bộ nhằm duy trì gắn kết tập thể
95.
Một phòng giao dịch Agribank muốn triển khai kế hoạch huy động vốn dịp Tết Nguyên đán. Để không bỏ lỡ cơ hội, Trưởng phòng cần đặc biệt chú ý câu hỏi nào trong 5W1H?
a)
Why – Tại sao cần triển khai?
b)
What – Mục tiêu và công việc cụ thể?
c)
When – Thời điểm bắt đầu và kết thúc kế hoạch?
d)
How – Quy trình và kỹ năng cần thiết?
96.
Một trưởng phòng khách hàng cá nhân đặt mục tiêu “tăng trưởng dư nợ hộ sản xuất thêm 15% năm 2025”. Đây là ví dụ điển hình cho việc trả lời đầy đủ câu hỏi nào trong 5W1H?
a)
Why – Tại sao cần phát triển dư nợ?
b)
What – Mục tiêu và kết quả cụ thể cần đạt được?
c)
How – Phương thức tiếp cận hộ sản xuất?
d)
When – Thời hạn hoàn thành chỉ tiêu đề ra?
97.
Trong kế hoạch tín dụng xanh, nếu chi nhánh không xác định rõ When, chiến dịch có khả năng gặp rủi ro gì lớn nhất?
a)
Lãng phí nguồn vốn vì triển khai quá sớm
b)
Bỏ lỡ cơ hội thị trường do chậm tiến độ
c)
Tăng chi phí nhân sự do kéo dài triển khai
d)
Khó đạt chỉ tiêu doanh số vì mục tiêu mơ hồ các nhóm
98.
Một trưởng phòng lập kế hoạch huy động vốn nhưng không gắn với chiến lược ngân hàng số do Hội sở đề ra. Hệ quả lớn nhất của sự thiếu nhất quán này là gì?
a)
Kế hoạch vẫn khả thi vì phù hợp địa phương
b)
Kế hoạch dễ trở thành hình thức, thiếu giá trị chiến lược
c)
Kế hoạch đạt chỉ tiêu nhưng khó đo lường hiệu quả
d)
Kế hoạch vẫn thực hiện tốt nếu nhân viên nỗ lực
99.
Trong quá trình phân bổ nguồn lực, trưởng phòng Agribank áp dụng nguyên tắc Pareto 80/20. Điều này có ý nghĩa gì đối với việc lựa chọn khách hàng trọng tâm?
a)
Chỉ cần tập trung vào nhóm khách hàng lớn hoặc thân thiết để đạt 80% chỉ tiêu
b)
Phân bổ đồng đều nguồn lực cho mọi nhóm khách hàng để tránh bỏ sót
c)
Ưu tiên nhóm khách hàng mới để mở rộng thị phần
d)
Tập trung vào sản phẩm tín dụng ngắn hạn để tối ưu hóa lợi nhuận
100.
Một trưởng phòng Agribank muốn lập kế hoạch huy động vốn trong bối cảnh chuyển đổi số. Để áp dụng nguyên tắc “AI-first”, đâu là cách tiếp cận hiệu quả nhất?
a)
Sử dụng AI như công cụ bổ trợ khi cần, kết hợp với kinh nghiệm cá nhân để lập kế hoạch
b)
Đặt AI làm trung tâm từ khâu phân tích dữ liệu, dự báo xu hướng thị trường, xác định rủi ro đến đề xuất giải pháp…
c)
Tập trung trước hết vào truyền thông số, sau đó mới tích hợp AI để tối ưu hóa tiến độ
d)
Chỉ ứng dụng AI khi kế hoạch đã hoàn thiện nhằm tiết kiệm chi phí triển khai
Reset
