wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Độc chất 3

Total questions: 51

Worksheet time: 26mins

Name
Class
Date
1.

Một súc vật chết đột ngột với các biểu hiện xanh tím da và niêm mạc, máu sẫm màu như số cô la. Dựa trên các triệu chứng này, loại ngộ độc nào cần được ưu tiên nghĩ đến?

a)

Ngộ độc chì

b)

Ngộ độc fluorid

c)

Ngộ độc nitrit

d)

Ngộ độc asen

2.

Axit sulfhydric (H2S) gây độc cho cơ thể bằng cách nào?

a)

Gây đông máu.

b)

Ức chế hệ thống enzyme cytochrome oxidase ở ty lạp thể.

c)

Phá hủy hồng cầu.

d)

Gây tổn thương

3.

Các dấu hiệu phù phổi, phù trong ruột và não, máu sẫm màu và không đông, cùng với mùi H2S ở xác chết, cho thấy đây là trường hợp ngộ độc cấp tính và nghiêm trọng. Điều này cho thấy tính độc của H2S là gì?

a)

Độc tính chậm và tích lũy.

b)

Độc tính cấp tính, gây tổn thương đa cơ quan.

c)

Chỉ gây độc nhẹ ở đường hô hấp.

d)

Chỉ gây độc khi ở nồng độ rất cao.

4.

Tại sao chẩn đoán ngộ độc H2S cần loại trừ các bệnh nhiễm khuẩn nếu có phù phổi và các tổn thương khác do kích thích phổi?

a)

Vì H2S gây suy giảm miễn dịch, dễ mắc bệnh nhiễm khuẩn.

b)

Vì triệu chứng của ngộ độc H2S có thể trùng lặp với triệu chứng nhiễm khuẩn phổi.

c)

Vì nhiễm khuẩn phổi thường đi kèm với ngộ độc H2S.

d)

Vì H2S gây ra các tổn thương giống như viêm phổi do virus.

5.

Để điều trị ngộ độc H2S, việc đầu tiên và quan trọng nhất là gì?

a)

Tiêm thuốc trợ tim.

b)

Loại bỏ nguồn H2S và đưa súc vật ra khỏi vùng ô nhiễm.

c)

Cho súc vật uống nhiều nước.

d)

Sử dụng than hoạt tính.

6.

Triệu chứng lâm sàng của ngộ độc CO thường không rõ ràng và dễ nhầm lẫn với các tình trạng khác. Đặc điểm nào của CO khiến việc chẩn đoán trở nên khó khăn?

a)

CO có mùi khó chịu.

b)

CO có màu đen.

c)

CO không màu, không mùi, không vị.

d)

CO gây ra triệu chứng đặc trưng trên da.

7.

Khi ngộ độc CO, máu của súc vật có màu đỏ tươi như máu động mạch. Hiện tượng này xảy ra do chất nào hình thành trong máu?

a)

Methemoglobin

b)

Carboxyhemoglobin

c)

Sulfhemoglobin

d)

Oxyhemoglobin

8.

Để phòng ngừa ngộ độc CO2 trong chăn nuôi, biện pháp nào sau đây là hiệu quả nhất?

a)

Tăng cường thông gió cho chuồng trại, giảm mật độ vật nuôi.

b)

Cho gia súc ăn thêm vitamin.

c)

Tiêm phòng vaccine định kỳ.

d)

Sử dụng than hoạt tính trong chuồng trại.

9.

Các hóa chất Bảo vệ thực vật được phân loại theo nhiều cách khác nhau. Việc phân loại theo "đường xâm nhập" (qua da, qua đường tiêu hóa, qua phổi) có ý nghĩa quan trọng nhất trong việc nào?

a)

Xác định hiệu quả của thuốc trên cây trồng.

b)

Lựa chọn biện pháp phòng hộ và sơ cứu khi ngộ độc.

c)

Đánh giá tác động đến môi trường.

d)

Xác định loại cây trồng phù hợp.

10.

Mặc dù các nhà khoa học đã nỗ lực tạo ra các hợp chất Bảo vệ thực vật có ưu điểm, nhưng nhược điểm như thời gian bán hủy lâu (ví dụ DDT > 50 năm) gây ra vấn đề môi trường nào nghiêm trọng nhất?

a)

Giảm hiệu quả canh tác.

b)

Tích lũy lâu dài trong môi trường và chuỗi thức ăn, gây ngộ độc mãn tính.

c)

Gây biến đổi gen ở thực vật.

d)

Tăng chi phí sản xuất.

11.

Ngộ độc thuốc trừ sâu Clo hữu cơ có thể gây co giật dữ dội. Thuốc an thần như Phenobarbital được sử dụng trong trường hợp này. Điều gì cần lưu ý khi sử dụng các thuốc an thần này để tránh làm trầm trọng thêm tình trạng suy hô hấp?

a)

Cần tăng liều để tác dụng nhanh.

b)

Cần theo dõi hô hấp chặt chẽ và có thể phải hỗ trợ hô hấp.

c)

Chỉ sử dụng khi súc vật còn tỉnh táo.

d)

Không cần quan tâm đến liều lượng.

12.

Thuốc trừ sâu phospho hữu cơ ức chế enzyme cholin esterase. Enzyme này có vai trò gì trong cơ thể, và việc ức chế nó gây ra các triệu chứng ngộ độc như thế nào?

a)

Cholinesterase phân huỷ acetylcholin, việc ức chế làm tăng acetylcholin, gây kích thích hệ thần kinh phó giao cảm.

b)

Cholinesterase tổng hợp acetylcholin, việc ức chế làm giảm acetylcholin, gây ức chế thần kinh.

c)

Cholinesterase tham gia vào quá trình chuyển hóa năng lượng.

d)

Cholinesterase có vai trò trong đông máu.

13.

Trong điều trị ngộ độc phospho hữu cơ, Atropin là thuốc giải độc đặc hiệu. Cơ chế tác dụng của Atropin là gì?

a)

Kích thích tổng hợp cholin esterase.

b)

Đối kháng cạnh tranh với acetylcholin tại các thụ thể muscarinic.

c)

Gây đông máu.

d)

Kích thích hệ thần kinh trung ương.

14.

Một súc vật bị ngộ độc một hóa chất bảo vệ thực vật có các triệu chứng như co giật toàn thân dữ dội, liệt tứ chi, sau đó có suy hô hấp. Khi khám, không có chất kháng độc đặc hiệu. Loại chất độc nào có khả năng cao nhất?

a)

Thuốc trừ sâu Clo hữu cơ

b)

Thuốc trừ sâu phospho hữu cơ

c)

Strychnin

d)

Thallium sulfate

15.

Thallium sulfate có khả năng hấp thu tốt qua đường hô hấp, tiêu hóa và da. Điều này có ý nghĩa gì trong công tác phòng ngừa ngộ độc?

a)

Chỉ cần bảo vệ đường hô hấp.

b)

Cần có biện pháp bảo hộ toàn diện (khẩu trang, găng tay, quần áo bảo hộ) và kiểm soát môi trường chặt chẽ.

c)

Chỉ cần kiểm soát nguồn nước.

d)

Không cần biện pháp phòng ngừa đặc biệt.

16.

Glycin có vai trò gì trong hệ thần kinh bình thường?

a)

Là chất dẫn truyền thần kinh kích thích.

b)

Là chất dẫn truyền thần kinh ức chế.

c)

Là thành phần cấu tạo của tế bào thần kinh.

d)

Có vai trò trong chuyển hóa năng lượng.

17.

Triệu chứng rụng lông là một dấu hiệu đặc trưng của ngộ độc Thallium sulfate. Đặc điểm này khác biệt với các loại ngộ độc hóa chất BVTV khác như thế nào?

a)

Các loại khác thường gây kích thích thần kinh, không gây rụng lông.

b)

Rụng lông là dấu hiệu chung của mọi loại ngộ độc.

c)

Chỉ Thallium sulfate gây rụng lông do tác động trực tiếp lên nang lông.

d)

Các loại khác thường gây tiêu chảy nặng hơn rụng lông.

18.

Để điều trị ngộ độc Thallium sulfate, việc cho uống than hoạt tính là một biện pháp quan trọng. Tuy nhiên, than hoạt tính hoạt động hiệu quả nhất trong trường hợp nào?

a)

Khi chất độc đã được hấp thu hoàn toàn vào máu.

b)

Khi chất độc vẫn còn trong đường tiêu hóa, giúp hấp phụ và ngăn hấp thu thêm.

c)

Khi chất độc đã gây tổn thương gan thận.

d)

Khi chất độc đã được đào thải một phần.

19.

Trong điều trị ngộ độc strychnin, việc đưa súc vật vào chỗ tối, tránh ánh sáng, tiếng động và mọi kích thích là một biện pháp hỗ trợ quan trọng. Mục đích của biện pháp này là gì?

a)

Giảm thiểu các yếu tố kích thích thần kinh, làm giảm cường độ và tần suất co giật.

b)

Giúp súc vật ngủ ngon hơn.

c)

Giảm sự hấp thu chất độc.

d)

Tăng cường quá trình đào thải chất độc.

20.

Đối với thuốc trừ sâu phospho hữu cơ, thời gian tác dụng của thuốc có thể kéo dài nếu chất độc tích tụ trong các mô mỡ. Biện pháp nào sau đây có thể giúp giảm lượng chất độc tích tụ này?

a)

Tiêm insulin.

b)

Truyền dịch và lợi tiểu để tăng đào thải.

c)

Cho ăn chế độ ăn nhiều chất béo.

d)

Giảm thân nhiệt.

21.

Các phản ứng có hại của thuốc (ADR) được định nghĩa là không được định trước và xuất hiện ở liều phòng, trị. Điều này có ý nghĩa gì đối với việc sử dụng thuốc thú y?

a)

ADR là hoàn toàn có thể tránh được nếu dùng đúng liều.

b)

Nguy cơ ADR là không thể tránh khỏi khi dùng thuốc có hiệu lực, dù cẩn thận đến mấy.

c)

ADR chỉ xảy ra khi súc vật có bệnh nền.

d)

ADR chỉ là phản ứng nhẹ và không gây nguy hiểm.

22.

Khi súc vật bị bệnh về gan, thận, khả năng đào thải thuốc sẽ giảm. Điều này ảnh hưởng như thế nào đến liều lượng thuốc cần sử dụng?

a)

Cần tăng liều để thuốc có tác dụng.

b)

Cần giảm liều để tránh tích lũy và ngộ độc.

c)

Không ảnh hưởng đến liều lượng.

d)

Chỉ ảnh hưởng đến thời gian điều trị.

23.

Đối với ngộ độc acid mạnh qua đường tiêu hóa, tại sao không được rửa dạ dày và gây nôn?

a)

Acid đã được hấp thu hoàn toàn.

b)

Gây nôn và rửa dạ dày có thể làm acid lan rộng hơn, gây tổn thương nặng thêm đường tiêu hóa.

c)

Acid sẽ bị trung hòa bởi nước.

d)

Súc vật đã hôn mê không thể gây nôn.

24.

Trong điều trị ngộ độc acid oxalic, cần bổ sung canxi huyết. Tại sao canxi lại quan trọng trong trường hợp này?

a)

Canxi giúp trung hòa acid oxalic và tạo phức không tan với nó, ngăn hấp thu thêm và giảm độc tính.

b)

Canxi giúp tăng cường chức năng gan.

c)

Canxi giúp phục hồi hệ thần kinh.

d)

Canxi giúp tăng nhu động ruột.

25.

Các thuốc hạ sốt, giảm đau, chống viêm như nhóm anilin hay dẫn xuất của salicylat, pyrazolon có thể gây toan huyết và tổn thương gan. Điều này cho thấy gì về cơ chế độc tính của chúng?

a)

Chúng gây độc trực tiếp trên tế bào gan và ảnh hưởng đến cân bằng acid-base.

b)

Chúng chỉ gây độc khi dùng chung với kháng sinh.

c)

Chúng chỉ gây độc cho thận.

d)

Chúng chỉ gây độc khi dùng liều rất thấp.

26.

Ngộ độc barbiturate và phenothiazin gây ức chế hô hấp và tuần hoàn. Để điều trị, việc cung cấp oxy và hô hấp nhân tạo là rất quan trọng. Ngoài ra, biện pháp nào sau đây cũng cần thiết để hỗ trợ tuần hoàn?

a)

Cho uống nhiều nước.

b)

Sử dụng các chất làm tăng huyết áp (analeptic tuần hoàn) và duy trì dịch truyền.

c)

Tiêm kháng sinh dự phòng.

d)

Cho ăn nhiều để tăng năng lượng.

27.

Các thuốc gây mê thuộc nhóm ether, chloroform gây độc cho cơ quan nào nhiều nhất?

a)

A. Thận và bàng quang.

b)

B. Tim, gan và phổi.

c)

C. Hệ xương khớp.

d)

D. Tuyến nội tiết.

28.

Ngộ độc thuốc gây mê dạng ether, chloroform có thể gây hoại tử tế bào gan và suy tim. Biện pháp điều trị nào sau đây là quan trọng nhất để hỗ trợ chức năng gan?

a)

Chỉ sử dụng thuốc trợ tim.

b)

Tiêm glucose và các vitamin nhóm B, đồng thời tiêm thuốc giải độc gan.

c)

Hô hấp nhân tạo.

d)

Sử dụng than hoạt tính.

29.

Các alkaloid như atropin, strychnin, morphin, cocain đều là thuốc độc bảng A. Điều này cho thấy chúng có đặc điểm chung gì?

a)

Độc tính mạnh, dễ gây nguy hiểm nếu dùng sai liều.

b)

Chỉ được sử dụng trong các phòng thí nghiệm.

c)

Chỉ có tác dụng an thần.

d)

Không gây nghiện.

30.

Mục đích của việc ban hành danh mục thuốc độc bảng A và B là gì?

a)

Hạn chế việc sử dụng thuốc.

b)

Kiểm soát chặt chẽ việc sản xuất, vận chuyển, bảo quản, sử dụng và tiêu hủy các thuốc có nguy cơ gây độc cao.

c)

Tăng giá thuốc.

d)

Khuyến khích sử dụng thuốc không kê đơn.

31.

Để phòng ngừa ngộ độc thuốc thú y, ngoài việc sử dụng đúng liều lượng và liệu trình, còn cần chú ý đến yếu tố nào khi dùng thuốc?

a)

Nhiệt độ môi trường.

b)

Đường đưa thuốc có phù hợp với từng loại thuốc và tình trạng súc vật hay không.

c)

Kích thước chuồng trại.

d)

Màu sắc của thuốc.

32.

Thuốc được thải ra ngoài cơ thể chủ yếu qua thận (nước tiểu) và gan (dịch mật). Điều này có ý nghĩa gì trong việc điều trị ngộ độc thuốc?

a)

Việc duy trì chức năng gan thận và tăng cường đào thải qua các đường này là rất quan trọng.

b)

Chỉ cần tập trung vào việc rửa dạ dày.

c)

Chỉ cần cho uống nhiều nước.

d)

Các cơ quan khác không có vai trò thải độc.

33.

Một số nhóm kháng sinh như β-lactam có thể gây sốc phản vệ. Tại sao sốc phản vệ là một phản ứng rất nguy hiểm và cần được xử lý khẩn cấp?

a)

Gây tiêu chảy kéo dài.

b)

Gây suy hô hấp, trụy tim mạch, có thể dẫn đến tử vong nhanh chóng.

c)

Gây rụng lông toàn thân.

d)

Gây vàng da.

34.

Chloramphenicol có thể gây thiếu máu không tái tạo. Điều này có ý nghĩa gì đối với việc sử dụng thuốc này ở động vật sản xuất thực phẩm?

a)

Thuốc này an toàn cho mọi loài vật.

b)

Có nguy cơ tồn dư trong sản phẩm, ảnh hưởng đến người tiêu dùng, do đó bị hạn chế hoặc cấm sử dụng.

c)

Chỉ gây thiếu máu tạm thời, không đáng lo ngại.

d)

Thuốc này chỉ dùng cho động vật cảnh.

35.

Tetracyclin gây tiêu chảy nghiêm trọng ở gia súc non do tác động lên hệ vi sinh vật đường ruột. Giải thích nào sau đây là hợp lý nhất?

a)

Tetracyclin tiêu diệt vi khuẩn có lợi, gây loạn khuẩn đường ruột.

b)

Tetracyclin kích thích sự phát triển của vi khuẩn có hại.

c)

Tetracyclin làm tăng hấp thu nước ở ruột.

d)

Tetracyclin gây viêm dạ dày.

36.

Sulfonamid có thể gây các triệu chứng như buồn nôn, nôn, tiêu chảy, sốt, phát ban, và đặc biệt là giảm bạch cầu. Điều này cho thấy Sulfonamid có phổ tác dụng phụ rộng và ảnh hưởng đến nhiều hệ cơ quan. Trong trường hợp này, biện pháp nào sau đây là quan trọng nhất khi dùng thuốc?

a)

Tăng liều để nhanh đạt hiệu quả.

b)

Theo dõi chặt chẽ các triệu chứng và công thức máu.

c)

Chỉ dùng cho gia súc già.

d)

Dùng chung với các loại thuốc kháng sinh khác.

37.

Nhóm thuốc kháng ký sinh trùng có gốc arsen có độc tính tích lũy, ảnh hưởng đến gan, thận và tuỷ xương. Điều này cho thấy việc sử dụng thuốc này cần đặc biệt lưu ý điều gì?

a)

Có thể dùng liên tục trong thời gian dài.

b)

Chỉ dùng khi có chỉ định rõ ràng, đúng liều, đúng liệu trình, và có thể cần theo dõi chức năng gan, thận.

c)

Không cần lo lắng về liều lượng.

d)

Chỉ gây độc nhẹ, không đáng kể.

38.

Tại sao việc rửa dạ dày với dung dịch Kali permanganat loãng được khuyến cáo trong điều trị ngộ độc strychnin?

a)

Để trung hòa strychnin.

b)

Để oxy hóa strychnin, biến nó thành chất ít độc hơn.

c)

Để tăng cường hấp thu strychnin.

d)

Để kích thích sức vật nôn.

39.

Ngộ độc Ivermectin ở chó collie có thể gây loạng choạng, run rẩy, giãn đồng tử. Tại sao giống chó collie lại đặc biệt mẫn cảm với Ivermectin?

a)

Chó collie có kích thước nhỏ hơn các giống khác.

b)

Chó collie có một đột biến gen (MDR1) làm giảm khả năng đào thải Ivermectin khỏi não.

c)

Chó collie có hệ miễn dịch yếu hơn.

d)

Chó collie có khả năng hấp thu Ivermectin nhanh hơn.

40.

Để phòng ngừa ngộ độc thuốc thú y, ngoài việc đọc kỹ hướng dẫn sử dụng, điều gì là quan trọng nhất đối với người sử dụng thuốc?

a)

Dùng thuốc theo kinh nghiệm cá nhân.

b)

Nắm vững kiến thức về độc tính, liều lượng, cách dùng, chống chỉ định và tác dụng phụ của từng loại thuốc.

c)

Hỏi ý kiến người bán thuốc.

d)

Chia sẻ thuốc cho nhiều người dùng.

41.

Piperazin có độc tính thấp, nhưng quá liều có thể gây ngộ độc. Triệu chứng thần kinh như run rẩy, mất điều hòa, co giật ở chó cho thấy tác động của thuốc lên hệ thần kinh. Biện pháp điều trị chủ yếu trong trường hợp này là gì?

a)

Sử dụng thuốc giải độc đặc hiệu.

b)

Điều trị triệu chứng, hỗ trợ chức năng sống (ví dụ: kiểm soát co giật bằng thuốc an thần).

c)

Tăng cường đào thải chất độc qua phân.

d)

Tiêm vitamin.

42.

Niclosamid gây cản trở quá trình phosphoryl oxy hóa ở ty lạp thể. Cơ chế này gây độc bằng cách nào?

a)

Tăng cường sản xuất ATP, gây quá tải cho tế bào.

b)

Ngăn chặn sản xuất ATP, làm tế bào thiếu năng lượng và chết.

c)

Phá hủy thành tế bào.

d)

Kích thích sự phát triển của ký sinh trùng.

43.

Trong điều trị ngộ độc thuốc kháng ký sinh trùng, việc dùng thuốc nhuận tràng muối là một biện pháp hữu hiệu. Mục đích của biện pháp này là gì?

a)

Tăng hấp thu chất độc.

b)

Kích thích nhu động ruột, tăng cường đào thải chất độc qua phân.

c)

Cung cấp khoáng chất cho cơ thể.

d)

Giảm đau bụng

44.

Đối với các thuốc có thể gây dị ứng hoặc sốc phản vệ, việc thử phản ứng thuốc trước khi tiêm toàn liều có ý nghĩa gì?

a)

Giúp xác định liều lượng thuốc.

b)

Giúp phát hiện sớm và ngăn ngừa phản ứng nặng nề, cứu sống súc vật.

c)

Giúp thuốc có tác dụng nhanh hơn.

d)

Không cần thiết, chỉ mất thời gian.

45.

Dạng nào của aflatoxin dễ hấp thu qua đường tiêu hoá?

a)

Aflatoxin P1

b)

Aflatoxin Q1

c)

Aflatoxin B1

d)

Aflatoxin G2a

46.

Vì sao trâu bò trưởng thành ít bị nhiễm ochratoxicosis?

a)

Vì cơ thể giải độc tốt hơn

b)

Dạ cỏ thuỷ phân độc tố thành chất ít độc

c)

Không ăn thức ăn mốc

d)

Có men phân giải độc tố

47.

Zearalenone gây triệu chứng đặc trưng gì ở lợn cái?

a)

Rối loạn thần kinh

b)

Giảm hấp thu canxi

c)

Viêm âm hộ, tử cung sưng phù

d)

Viêm gan mạn

48.

Chất nào sau đây có khả năng khử độc aflatoxin trong lương thực?

a)

Vitamin A

b)

CaCO3

c)

NH3 (amoniac)

d)

Dầu cá

49.

Dấu hiệu xét nghiệm nào thể hiện ngộ độc aflatoxin ở gà?

a)

Giảm hemoglobin, giảm SGPT

b)

Tăng SGOT, giảm hồng cầu

c)

Giảm enzym tuỵ

d)

Tăng phosphatase kiềm

50.

Tác dụng chính của Aflatoxin B1 trên tế bào gan là:

a)

Tăng phân bào

b)

Gắn với ADN, gây đột biến

c)

Kích thích chuyển hoá lipid

d)

Tăng tổng hợp protein

51.

Biện pháp nào sau đây KHÔNG phải là khử độc aflatoxin trong cơ thể?

a)

Dùng zeolit hấp phụ

b)

Tiêm kháng sinh

c)

Cho uống than hoạt

d)

Dùng chế phẩm Mycofix Plus