WorksheetsTHOÁI HÓA KHỚP BMU
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
Theo quan điểm hiện đại, thoái hóa khớp (THK) thực sự là quá trình gì?
Chỉ đơn thuần là sự hao mòn khớp theo tuổi.
Một quá trình viêm khớp phức tạp liên quan đến toàn bộ cấu trúc khớp.
Quá trình nhiễm trùng khớp mạn tính.
Quá trình loãng xương tại đầu xương.
Thuật ngữ quốc tế hiện nay được sử dụng thay thế cho "degenerative joint disease" là gì?
Rheumatoid arthritis
Gouty arthritis
Osteoarthritis
Osteoporosis
Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm yếu tố nguy cơ có thể thay đổi được của THK?
A. Tuổi và Giới tính.
B. Gen và chủng tộc.
C. Béo phì và sức cơ.
D. Yếu tố gia đình.
Các mảnh protein chất nền trong cơ chế bệnh sinh THK sẽ kích thích phản ứng gì?
Miễn dịch thích ứng.
Miễn dịch bẩm sinh (innate immunity).
Phản ứng dị ứng.
Phản ứng tự miễn đặc hiệu.
Các cytokine tiền viêm nào đóng vai trò chính trong sinh bệnh học của THK?
A. IL-4, IL-10, TGF-beta.
B. IL-1B, TNF, IL-6.
C. Interferon gamma, IL-2.
D. IL-17, IL-23.
Trong THK, tế bào miễn dịch nào thâm nhập màng hoạt dịch là chủ yếu?
Tế bào Lympho B.
Tế bào Lympho T.
Đại thực bào.
Bạch cầu ái toan.
Vai trò chính của sụn khớp là gì?
Hấp thụ và phân tán lực.
Tạo bề mặt trơn láng, dẫn hồi giúp giảm co xát.
Nuôi dưỡng đầu xương dưới sụn.
Sản xuất dịch khớp.
Trong THK, tổn thương xương dưới sụn biểu hiện như thế nào?
Loãng xương và mỏng đi.
Dày lên, xơ hóa và tăng sinh gai xương.
Hoại tử vi mạch.
Không thay đổi cấu trúc.
Hiện tượng xói mòn xương trong THK thường hiếm gặp, ngoại trừ vị trí nào?
Khớp gối.
Khớp háng.
Khớp liên đốt và bàn tay.
Cột sống thắt lưng.
Sự khác biệt về viêm màng hoạt dịch giữa THK và Viêm khớp dạng thấp (VKDT) là gì?
Trong THK, viêm màng hoạt dịch là khởi đầu của chuỗi bệnh sinh.
Trong THK, viêm màng hoạt dịch là hậu quả thứ phát của tổn thương sụn khớp.
Trong VKDT, viêm màng hoạt dịch là hậu quả thứ phát của tổn thương sụn khớp.
Trong VKDT, viêm màng hoạt dịch không liên quan đến bệnh sinh.
Đặc điểm đau của THK thường là:
Đau kiểu viêm: đau nhiều về đêm và sáng sớm.
Đau kiểu cơ học: tăng khi vận động, giảm khi nghỉ ngơi.
Đau liên tục, không giảm khi nghỉ ngơi.
Đau di chuyển từ khớp này sang khớp khác.
Dấu hiệu cứng khớp buổi sáng trong THK thường kéo dài bao lâu?
Dưới 30 phút.
Trên 30 phút.
Trên 1 giờ.
Kéo dài cả buổi sáng.
Dấu hiệu "lạo xạo khớp" được phát hiện bằng cách nào?
Chỉ nghe thấy bằng ống nghe.
Nhìn thấy khớp sưng to.
Âm thanh nghe được hoặc cảm nhận bằng tay khi cử động khớp.
Chụp X-quang khớp.
Nốt Heberden xuất hiện ở vị trí nào?
Khớp liên đốt gần (PIP)
Khớp bàn ngón tay (MCP)
Khớp liên đốt xa (DIP)
Khớp cổ tay
Nốt Bouchard xuất hiện ở vị trí nào?
Khớp liên đốt gần (PIP)
Khớp liên đốt xa (DIP)
Khớp gối
Khớp khuỷu
Nghiệm pháp Trendelenburg dương tính gọi ý tổn thương ở đâu?
Khớp đùi do yếu cơ tứ đầu đùi.
Khớp háng do yếu cơ mông bên bị ảnh hưởng.
Cột sống thắt lưng do chèn ép rễ thần kinh.
Khớp cùng chậu.
Biến dạng khớp thường gặp trong THK khớp gối là:
Bán trật khớp ngón 1
Biến dạng ngón tay hình cổ thiên nga
Biến dạng Varus (chân vòng kiềng)
Biến dạng bàn tay gió thổi
Đau trong THK cột sống thắt lưng có đặc điểm gì?
Đau lan xa, không giảm khi nằm nghỉ.
Đau tại chỗ, đau tăng khi thay đổi tư thế, nằm nghi thường giảm đau.
Đau dữ dội kèm sốt cao.
Đau chủ yếu về đêm gây mất ngủ thường xuyên.
Triệu chứng nào sau đây gợi ý thoái hóa cột sống cổ ảnh hưởng động mạch đốt sống?
Tê bì dọc cánh tay.
Yếu cơ nhị đầu.
Chóng mặt, ù tai, hoa mắt.
Đau vùng cổ gây lan xuống vai.
Vị trí đau thường gặp của THK gối là:
Mặt sau khớp gối.
Mặt trước hoặc trong khớp gối.
Mặt ngoài khớp gối.
Đau lan xuống gót chân.
Dấu hiệu "phá gỉ khớp" là gì?
Khớp bị cứng hoàn toàn không vận động được.
Khó vận động sau một thời gian không vận động (ngủ dậy, ngồi lâu).
Có tiếng lạo xạo khi di lại.
Khớp bị sưng nóng đỏ đau.
Nang Baker thường xuất hiện ở vị trí nào của khớp gối?
Trước xương bánh chè.
Bên trong khớp gối.
Vùng kheo chân.
Bên ngoài khớp gối.
Teo cơ trong THK khớp gối thường xảy ra ở nhóm cơ nào?
Cơ tam đầu đùi.
Cơ tứ đầu đùi (mặt trước đùi).
Cơ sinh đôi.
Cơ mông lớn.
Ba dấu hiệu cơ bản của THK trên X-quang là gì?
Loãng xương, hẹp khe khớp, xói mòn xương.
Hẹp khe khớp, đặc xương dưới sụn, gai xương.
Tràn dịch khớp, hẹp khe khớp, dính khớp.
Hình ảnh khuyết xương, gai xương, loãng xương.
Trên phim X-quang cột sống thắt lưng chếch 3/4, có thể quan sát thấy dấu hiệu gì?
Hẹp khe khớp.
Xẹp đốt sống.
Hẹp lỗ liên hợp.
Trượt đốt sống.
Hình ảnh 'Schmorl's nodes' trên X-quang cột sống thắt lưng liên quan đến:
Gai xương mọc vào đĩa sống.
Tổn thương từ đĩa đệm ấn qua lớp xương dưới sụn vào thân đốt sống.
Lao cột sống.
Ung thư di căn xương.
Phân độ THK trên X-quang có mấy độ?
3 độ.
4 độ.
5 độ.
2 độ.
Đặc điểm của THK độ 2 trên X-quang là gì?
Hẹp khe khớp nghi ngờ, có thể có gai xương.
Chắc chắn có gai xương, có thể hẹp khe khớp (THK nhẹ).
Gai xương vừa phải, hẹp khe khớp chắc chắn.
Gai xương lớn, dính khớp.
Vai trò của MRI trong chẩn đoán THK là gì?
Là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán xác định mọi trường hợp.
Giúp đánh giá mật độ xương.
Giúp xác định THK giai đoạn sớm và tổn thương mô mềm (sụn chêm, dây chằng).
Không có giá trị trong THK.
Số lượng bạch cầu trong dịch khớp của bệnh nhân THK thường là bao nhiêu?
> 50.000/mm3
2.000 - 50.000/mm3
< 2.000/mm3
Dịch mủ.
Tinh thể nào có thể tìm thấy trong dịch khớp của 30-60% trường hợp THK?
Tinh thể Urat (Monosodium urate)
Tinh thể Cholesterol
Tinh thể Calcium pyrophosphate (CPP)
Tinh thể Hydroxyapatite
Siêu âm khớp có ưu điểm gì trong chẩn đoán THK?
Đánh giá tốt cấu trúc xương dưới sụn.
Đánh giá toàn diện cột sống thắt lưng.
Xác định tràn dịch, viêm màng hoạt dịch và gai xương.
Không phụ thuộc vào người làm siêu âm.
Chẩn đoán THK trên lâm sàng (không cần hình ảnh) có thể xác định khi có các yếu tố nào?
Tuổi > 45, đau khớp khi sử dụng, cứng khớp sáng < 30 phút.
Tuổi < 45, sưng nóng đỏ đau khớp, sốt.
Tuổi > 60, đau về đêm, sụt cân.
Đau khớp di chuyển, cứng khớp sáng > 1 giờ.
Theo tiêu chuẩn EULAR 2009, chẩn đoán THK gối dựa vào 3 triệu chứng cơ năng nào?
Đau, sưng, nóng.
Đau, cứng khớp, hạn chế chức năng.
Đau, lạo xạo khớp, biến dạng.
Đau, teo cơ, tràn dịch.
Một trong những tiêu chuẩn chẩn đoán THK khớp háng là tốc độ máu lắng (Vs) bao nhiêu?
< 20 mm/h.
> 30 mm/h.
> 50 mm/h.
Bình thường hoặc tăng nhẹ.
Đặc điểm phân biệt quan trọng giữa THK và Viêm khớp dạng thấp (VKDT) tại bàn tay là:
THK thường bị khớp MCP, VKDT bị khớp DIP.
THK thường bị khớp DIP và PIP, VKDT thường bị khớp MCP và PIP.
Cả hai đều gây cứng khớp buổi sáng > 1 giờ.
THK có yếu tố dạng thấp (RF) dương tính.
Nốt thấp (Rheumatoid nodule) trong VKDT khác hạt Heberden/Bouchard trong THK ở điểm nào?
Nốt thấp cứng như xương.
Nốt thấp thường mềm do mảng hoạt dịch, hạt Heberden cứng do gai xương.
Nốt thấp nằm ngay tại khe khớp.
Không thể phân biệt trên lâm sàng.
Viêm khớp vảy nến thường có đặc điểm gì để phân biệt với THK?
Chỉ tổn thương khớp lớn.
Sưng nề phần đầu ngón (ngón tay khúc dồi) và tổn thương thấu đá/móng.
Không bao giờ tổn thương khớp DIP.
X-quang có hình ảnh gai xương điển hình.
Bệnh Gút mạn tính có thể nhầm với THK do có hạt Tophy, nhưng khác biệt ở chỗ:
Gút điển tính từ từ, không có đợt cấp.
Gút thường có các đợt viêm cấp tính rõ rệt và tìm thấy tinh thể Urat.
Gút chỉ gặp ở nữ giới.
Gút không gây biến dạng khớp.
Bệnh huyết sắc tố (Hemochromatosis) thường gây tổn thương khớp nào giống THK nhưng ưu thế ở nam giới?
Khớp gối.
Khớp háng.
Khớp bàn ngón (MCP) thứ 2 và 3.
Khớp liên đốt xa (DIP).
Hình ảnh X-quang đặc trưng của bệnh huyết sắc tố tại khớp bàn tay là:
Xói mòn xương.
Đầu xương vuông và gai xương hình móc.
Dính khớp hoàn toàn.
Loãng xương lan toả.
Viêm khớp nhiễm trùng cần được nghi ngờ khi nào?
Đau khớp mạn tính nhiều năm.
Đau khớp tiến triển nhanh từng ngày kèm dấu hiệu viêm rõ (sưng, nóng, đỏ, sốt).
Đau khớp có tính chất đối xứng hai bên.
Cứng khớp buổi sáng kéo dài.
Chẩn đoán xác định viêm khớp nhiễm trùng dựa vào:
X-quang khớp.
Xét nghiệm máu lắng tăng.
Nuôi cấy dịch khớp hoặc cấy máu.
Chụp MRI khớp.
Trong chẩn đoán phân biệt đau khớp háng, bệnh lý nào gây đau mặt trước háng?
Viêm gân cơ mông giữa.
Rối loạn chức năng khớp cùng chậu.
Hoại tử vô mạch chỏm xương đùi.
Bệnh lý rễ thần kinh thắt lưng.
Hội chứng đau mấu chuyển lớn thường biểu hiện đau ở vị trí nào?
Đau hông trước.
Đau bên đùi.
Đau vùng chậu sau.
Đau đầu gối.
Xét nghiệm ESR và CRP trong THK thường như thế nào?
Tăng rất cao.
Bình thường hoặc tăng nhẹ (giúp chẩn đoán phân biệt với viêm khớp).
Giảm thấp.
Không có giá trị gì.
Dấu hiệu "khóa khớp" (lock) ở khớp gối gợi ý điều gì?
Tràn dịch khớp gối lượng nhiều.
Biến dạng cơ học (ví dụ: rách sụn chêm, dị vật khớp).
Viêm màng hoạt dịch cấp.
Đứt dây chằng chéo trước.
Khớp nào sau đây ít bị ảnh hưởng bởi THK nhất?
Khớp gối.
Khớp háng.
Khớp cổ chân.
Cột sống thắt lưng.
Trong THK, sự phá hủy sụn khớp bắt đầu từ đâu?
Từ bề mặt sụn.
Từ lớp sâu của sụn.
Từ xương dưới sụn lên.
Từ màng hoạt dịch lấn vào.
Yếu tố nào sau đây kích thích tế bào sụn sản xuất protease gây hủy mô sụn?
Collagen type II.
Các chất trung gian tiền viêm (IL-1B, TNF).
Acid Hyaluronic.
Tế bào lympho T.
