wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 1: NCS

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Thân nhiệt trực tràng bao nhiêu được coi là sốt?

a)

>37,2°C

b)

>37,5°C

c)

>38,3°C

d)

>37,8°C

2.

Thân nhiệt miệng buổi sáng > bao nhiêu được coi là sốt?

a)

37,0°C

b)

37,2°C

c)

37,5°C

d)

38,0°C

3.

Vị trí nào sau đây KHÔNG thường dùng để đo thân nhiệt?

a)

Nách

b)

Miệng

c)

Trực tràng

d)

Da trán

4.

Yếu tố nào có thể làm tăng thân nhiệt sinh lý?

a)

Tuổi cao

b)

Mang thai

c)

BMI thấp

d)

Nữ giới

5.

Thân nhiệt thường cao nhất vào thời điểm nào trong ngày?

a)

Sáng sớm thấp nhất trong ngày

b)

Giữa trưa

c)

Cuối buổi chiều

d)

Nửa đêm

6.

Chất nào KHÔNG phải chất gây sốt nội sinh?

a)

IL-1

b)

TNF-α

c)

IL-6

d)

Lipopolysaccharide

7.

Interleukin-1 kích thích tổng hợp chất nào làm tăng sinh nhiệt?

a)

Histamin

b)

Prostaglandin E2

c)

Dopamine

d)

Serotonin

8.

Đặc điểm nào giúp phân biệt sốt với tăng thân nhiệt?

a)

Có thể đáp ứng thuốc hạ sốt

b)

Do tác động trung tâm điều nhiệt

c)

Có thể gặp trong say nắng

d)

Có thể kèm theo rét run

9.

Nguyên nhân phổ biến nhất gây sốt là:

a)

Ung thư

b)

Nhiễm trùng

c)

Tự miễn

d)

Xuất huyết não

10.

Sốt cấp tính ≤ 4 ngày ở người lớn thường do:

a)

Nhiễm trùng

b)

Ung thư

c)

Tự miễn

d)

Do thuốc

11.

Thuốc nào sau đây KHÔNG gây sốt do thuốc?

a)

Phenytoin

b)

Carbamazepin

c)

Vitamin C

d)

Amphotericin B

12.

Nhiễm trùng bệnh viện thường liên quan đến:

a)

Tiêm vaccine

b)

Đường truyền tĩnh mạch

c)

Du lịch

d)

Dinh dưỡng

13.

Dấu hiệu nào sau đây là nặng/nguy hiểm khi sốt?

a)

Rét run nhẹ

b)

Nhiệt độ 37,8°C

c)

Ban xuất huyết

d)

Mệt mỏi

14.

Nhịp tim thường tăng bao nhiêu khi nhiệt độ tăng 1°C? còn nhịp thở tăng 2-3 lần/phút

a)

2-3 nhịp/phút

b)

5-7 nhịp/phút

c)

10-15 nhịp/phút

d)

20 nhịp/phút

15.

Hiện tượng phân ly mạch - nhiệt gặp trong bệnh nào?

a)

Lao phổi

b)

Thương hàn

c)

Viêm phổi

d)

Sốt rét

16.

Sốt cấp tính khởi phát đột ngột kèm rét run thường gặp trong:

a)

Thương hàn

b)

Sốt rét (hoặc cảm cúm)

c)

Lao phổi

d)

Brucellose

17.

Sốt tăng dần trong 4-5 ngày gặp trong:

a)

Viêm phổi

b)

Cúm

c)

Thương hàn (hoặc brucellose hoặc lao)

d)

Viêm màng não

18.

Sốt âm ỉ, khởi phát không rõ ràng thường gặp trong:

a)

Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn Osler (hoặc lao ngoài phổi)

b)

Cúm

c)

Viêm phổi thùy

d)

Sốt xuất huyết

19.

Trong cơn sốt, giai đoạn nào cấy máu có khả năng bắt được vi khuẩn cao nhất?

a)

Giai đoạn tăng thân nhiệt

b)

Giai đoạn sốt cao

c)

Giai đoạn hạ sốt

d)

Sau cơn sốt

20.

Sốt liên tục (cao nguyên) thường gặp trong:

a)

Lao ngoài phổi

b)

Thương hàn hoặc viêm phổi

c)

Nhiễm khuẩn huyết

d)

Viêm đường mật

21.

Sốt dao động gặp trong:

a)

Viêm bể thận (hoặc nhiễm khuẩn máu, viêm đường mật, các ổ nung mủ sâu)

b)

Viêm phổi

c)

Lao màng phổi

d)

Lupus ban đỏ

22.

Sốt theo chu kỳ 48-72h gợi ý bệnh:

a)

Lao

b)

Sốt rét

c)

Viêm gan

d)

Nhiễm HIV

23.

Sốt hồi quy điển hình do:

a)

Brucellose

b)

Xoắn khuẩn

c)

Leptospira

d)

Rickettsia

24.

Định nghĩa sốt kéo dài không rõ nguyên nhân:

a)

>37,5°C trong 2 tuần

b)

>38,2°C trong >3 tuần

c)

>38,5°C trong 1 tuần

d)

>39°C trong 10 ngày

25.

Rét run dữ dội có thể gợi ý:

a)

Cường giáp

b)

Nhiễm khuẩn huyết hoặc nung mủ sâu, sốt rét

c)

Lupus ban đỏ

d)

Viêm khớp

26.

Mồ hôi có mùi chua thường gặp trong:

a)

Cường giáp

b)

Brucellose (hoặc Hodgkins, cường giáp)

c)

Hodgkin

d)

Lao

27.

Sụt cân >10% cân nặng thường gặp trong:

a)

Viêm khớp dạng thấp

b)

Lao, bệnh ác tính

c)

Viêm phổi cấp

d)

Viêm dạ dày

28.

Phát ban kèm sốt gợi ý:

a)

Thương hàn

b)

Dengue

c)

Viêm thận

d)

Bệnh gout

29.

Tiền sử nào KHÔNG liên quan nguy cơ sốt?

a)

Ghép tạng

b)

Đặt máy tạo nhịp

c)

Hút thuốc lá

d)

Van tim nhân tạo

30.

Yếu tố dịch tễ nào KHÔNG làm tăng nguy cơ sốt nhiễm trùng?

a)

Du lịch

b)

Tiêm chủng

c)

Tiếp xúc gia cầm bệnh

d)

Nguồn nước bẩn

31.

Xuất huyết dưới móng, nốt Osler gợi ý bệnh:

a)

Viêm nội tâm mạc nhiễm khuẩn

b)

Thương hàn

c)

Lupus

d)

Sốt rét

32.

Dấu Roth trên đáy mắt gợi ý:

a)

Viêm não

b)

Viêm nội tâm mạc

c)

Xuất huyết dưới kết mạc

d)

Bệnh sarcoid

33.

Gan lách to thường gợi ý:

a)

Viêm tụy cấp

b)

Nhiễm trùng

c)

Bệnh phổi tắc nghẽn

d)

Sỏi thận

34.

Đau vùng hông lưng gợi ý:

a)

Viêm bể thận

b)

Viêm phổi

c)

Viêm gan

d)

Viêm màng não

35.

Áp xe quanh hậu môn hay gặp ở:

a)

Người cao tuổi

b)

Người suy giảm miễn dịch

c)

Người viêm khớp

d)

Người loãng xương

36.

Sốt kèm đau đầu, gáy cứng, ban xuất huyết gợi ý:

a)

Viêm màng não

b)

Viêm phổi

c)

Sốt rét

d)

Viêm cầu thận

37.

Hạch to toàn thể kèm viêm họng, gan lách to gợi ý:

a)

Lao

b)

Tăng bạch cầu đơn nhân nhiễm khuẩn

c)

Lupus

d)

Brucellose

38.

Ban xuất huyết khi sốt cần nghĩ đến:

a)

Sốt xuất huyết Dengue

b)

Cường giáp

c)

Lupus

d)

Brucellose

39.

Người có bệnh nền (COPD, ĐTĐ, suy thận) sốt nhiều khả năng do:

a)

Virus

b)

Vi khuẩn, vi nấm

c)

Dị ứng

d)

Ký sinh trùng

40.

Viêm nội tâm mạc thường gặp ở nhóm:

a)

Người có van tim nhân tạo (hoặc tiêm chích ma tuý)

b)

Người suy giáp

c)

Người suy dinh dưỡng

d)

Người béo phì

41.

Sốt do thuốc thường gợi ý khi:

a)

Sốt kèm tiêu chảy

b)

Sốt và phát ban xuất hiện sau cải thiện lâm sàng

c)

Sốt kéo dài >3 tuần

d)

Sốt kèm hạch toàn thân

42.

Xét nghiệm chung cần làm đầu tiên ở bệnh nhân sốt:

a)

Siêu âm

b)

Công thức máu, CRP/PCT

c)

MRI sọ não

d)

Nội soi

43.

Xét nghiệm nào dùng để định hướng nguyên nhân virus gây sốt?

a)

CT scan

b)

PCR Dengue, cúm, Covid

c)

Điện giải đồ

d)

Nội soi

44.

Bệnh nhân sốt kèm hội chứng màng não cần làm: hoặc trong th ban hoại tử

a)

Chọc dò dịch não tủy

b)

Nội soi phế quản

c)

Siêu âm bụng

d)

Điện tim

45.

Sốt + dịch tễ sốt rét cần làm:

a)

Test HIV

b)

Soi lam máu tìm ký sinh trùng sốt rét

c)

Cấy máu

d)

X-quang ngực

46.

Trong viêm mô tế bào hoại tử, cần làm:

a)

Xét nghiệm đường máu

b)

Cấy máu và cấy tổ chức viêm

c)

Chụp CT ngực

d)

Siêu âm tuyến giáp

47.

Sốt là triệu chứng nằm trong:

a)

Bệnh cảnh toàn thân/khu trú

b)

Bệnh cảnh hô hấp

c)

Bệnh cảnh tiêu hóa

d)

Bệnh cảnh thần kinh

48.

Yếu tố nào KHÔNG được nhấn mạnh khi tiếp cận bệnh nhân sốt?

a)

Lâm sàng

b)

Cận lâm sàng

c)

Dịch tễ

d)

Sở thích ăn uống

49.

Khi khám người bệnh sốt, cần đặc biệt chú ý đến:

a)

Tiền sử gia đình

b)

Dấu hiệu nặng/nguy hiểm/cấp cứu

c)

Thói quen ăn uống

d)

Chế độ ngủ

50.

Trong tiếp cận bệnh nhân sốt, khám phải theo nguyên tắc:

a)

Hệ thống, toàn diện

b)

Chỉ khám cơ quan hô hấp

c)

Khám theo yêu cầu bệnh nhân

d)

Chỉ khám khi có kết quả xét nghiệm