Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 4: ĐỊA LÍ VIỆT NAM - Vị trí địa lý và phạm vi lãnh thổ

Total questions: 95

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Việt Nam nằm ở khu vực địa lí nào của châu Á?

a)

Đông Nam Á

b)

Nam Á

c)

Tây Á

d)

Trung Á

e)

Đông Á

2.

Tọa độ địa lí phần trên đất liền của Việt Nam kéo dài theo hướng kinh tuyến khoảng bao nhiêu km?

a)

1650 km

b)

2000 km

c)

4500 km

d)

500 km

e)

331.212 km

3.

Điểm cực Bắc trên đất liền của Việt Nam thuộc tỉnh nào?

a)

Hà Giang

b)

Lào Cai

c)

Điện Biên

d)

Cao Bằng

e)

Sơn La

4.

Nếu tính cả đảo, lãnh thổ Việt Nam kéo dài theo vĩ tuyến khoảng từ 6°B đến 117°Đ. Nhận định nào sau đây đúng về chiều dài bờ biển Việt Nam theo tài liệu?

a)

3260 km

b)

4500 km

c)

2000 km

d)

1650 km

e)

1000 km

5.

Diện tích phần đất liền và các đảo của Việt Nam theo Niên giám thống kê 2006 khoảng bao nhiêu?

a)

331.212 km²

b)

329.314 km²

c)

1.000.000 km²

d)

2773 đảo

e)

3.260 km

6.

Vùng biển nước ta có diện tích gần bao nhiêu?

a)

1 triệu km²

b)

500 nghìn km²

c)

2 triệu km²

d)

331 nghìn km²

e)

329 nghìn km²

7.

Đường biên giới trên đất liền của Việt Nam dài khoảng bao nhiêu km?

a)

4500 km

b)

3260 km

c)

1650 km

d)

2000 km

e)

1170 km

8.

Việt Nam có bờ biển dài bao nhiêu và có dạng hình gì theo mô tả?

a)

3.260 km, hình cong chữ S

b)

4.500 km, thẳng

c)

1.306 km, lượn sóng

d)

2.067 km, gấp khúc

e)

1.137 km, khép kín

9.

Ý nghĩa tự nhiên: Do nằm ở vị trí tiếp giáp giữa lục địa và đại dương, Việt Nam có nguồn khoáng sản biển nào được nêu là phong phú?

a)

Dầu khí, than, thiếc, vàng

b)

Bạc, kim cương

c)

Sắt, bauxite

d)

Đồng, chì, kẽm

e)

Uranium

10.

Theo tài liệu, bãi tắm nào sau đây được nêu là điểm du lịch dọc bờ biển Việt Nam?

a)

Mỹ Khê

b)

Hồ Tràm

c)

Cát Bà

d)

Cửa Lò

e)

Cửa Tùng

11.

Theo quan điểm địa lí chính trị và quân sự, vì sao biển Đông có ý nghĩa sống còn đối với nước ta?

a)

Là hướng chiến lược quan trọng về phát triển kinh tế và bảo vệ đất nước

b)

Là khu vực ít chịu tác động của biến động chính trị

c)

Chỉ quan trọng về du lịch biển

d)

Không liên quan đến bảo vệ chủ quyền

e)

Chỉ quan trọng trong quá khứ

12.

Khí hậu Việt Nam mang tính chất gì chung theo mục 4.1.2.1?

a)

Nhiệt đới gió mùa

b)

Ôn đới hải dương

c)

Cận cực lục địa

d)

Sa mạc hoá mạnh

e)

Cận xích đạo khô

13.

Nguyên nhân chính làm tổng số giờ nắng từ 1400–3000 giờ/năm và nhiệt độ trung bình năm tăng dần từ Bắc vào Nam là do yếu tố nào?

a)

Nước ta nằm trong khu vực nội chí tuyến, mùa có 2 lần Mặt Trời lên thiên đỉnh

b)

Ảnh hưởng gió mùa Đông Bắc quanh năm

c)

Độ cao địa hình đồng đều

d)

Vị trí xa biển Đông

e)

Do vĩ độ cao và khí hậu ôn đới

14.

Tổng lượng mưa trung bình năm của Việt Nam phổ biến thuộc khoảng nào?

a)

800–1200 mm

b)

1500–2000 mm

c)

2200–2800 mm

d)

3500–4000 mm

15.

Nguồn gốc chủ yếu của gió mùa mùa đông ở Việt Nam là khối áp nào?

a)

Áp cao cận chí tuyến Bắc

b)

Áp thấp Xích đạo

c)

Áp cao Xi-bia

d)

Áp cao Bắc Đại Tây Dương

16.

Ở Bắc Bộ, hướng gió chủ yếu của gió mùa mùa hạ là gì?

a)

Đông Bắc

b)

Tây Nam

c)

Đông Nam

d)

Tây Bắc

17.

Đầu mùa hạ, khối khí ảnh hưởng chính đến Việt Nam có nguồn gốc từ đâu?

a)

Lục địa Á–Âu

b)

Ấn Độ Dương

c)

Thái Bình Dương ôn đới

d)

Bắc Băng Dương

18.

Đặc điểm địa hình Việt Nam chịu tác động mạnh của mưa và dòng chảy, thể hiện rõ ở hiện tượng nào?

a)

Phong hoá lý mạnh, xói mòn yếu

b)

Bào mòn, cắt xẻ, sạt lở đất trên sườn đồi núi

c)

Bồi tụ mạnh ở vùng núi cao

d)

Hình thành nhiều hoang mạc cát

19.

Mạng lưới sông ngòi Việt Nam có đặc điểm nào sau đây?

a)

Ít, phân bố thưa thớt

b)

Dày đặc, phân bố rộng khắp, có 2360 con sông dài trên 10 km

c)

Chỉ tập trung ở đồng bằng

d)

Chủ yếu là sông băng

20.

Chế độ nước sông ngòi Việt Nam thể hiện tính chất gì?

a)

Giàu nước quanh năm, không theo mùa

b)

Theo mùa rõ rệt: mùa lũ, mùa cạn, mùa khô

c)

Chỉ có mùa lũ

d)

Chỉ có mùa cạn

21.

Trong phân hoá Bắc–Nam, nền nhiệt độ trung bình năm phía Nam (từ dãy Bạch Mã trở vào) thường như thế nào?

a)

Cao trên 25°C

b)

Khoảng 20°C

c)

Dưới 18°C

d)

Biên độ nhiệt năm rất lớn

22.

Ở vùng ven biển và thềm lục địa Việt Nam, đặc điểm lượng ẩm và thiên nhiên nào là đúng?

a)

Lượng ẩm thấp, thiên nhiên nghèo nàn

b)

Lượng ẩm dồi dào, thiên nhiên đa dạng phong phú

c)

Hiếm khi có bão và gió mùa

d)

Không có cửa sông lớn

23.

Trong phân hoá theo độ cao, đai ôn đới gió mùa trên núi ở Việt Nam chủ yếu phân bố ở đâu?

a)

Từ 900–1600 m khắp cả nước

b)

Trên 2600 m, chủ yếu ở Hoàng Liên Sơn

c)

Dưới 700 m vùng núi Bắc Bộ

d)

700–1700 m ở Tây Nguyên

24.

Ở đai nhiệt đới gió mùa (dưới 600–700 m ở Bắc, đến 900–1000 m ở Nam), thảm thực vật đặc trưng là gì?

a)

Rừng lá kim ôn đới

b)

Rừng thưa nhiệt đới khô

c)

Rừng nhiệt đới ẩm thường xanh và rừng ngập mặn

d)

Thảo nguyên cỏ cao

25.

Cơ sở để xác định tính biển của Việt Nam KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Diện tích biển và chiều dài bờ biển lớn

b)

Tỉ lệ diện tích đất liền/diện tích biển lớn hơn trung bình thế giới

c)

Mật độ đảo và quần đảo dày đặc

d)

Đường bờ biển dài 3260 km

26.

Biển Đông có diện tích khoảng bao nhiêu và được mô tả như thế nào?

a)

1.500 km²; biển nhỏ, hở

b)

3.447 km²; biển lớn, ấm, kín

c)

3.447 triệu km²; biển lớn, ấm, kín

d)

34.47 triệu km²; biển lạnh, kín

27.

Tác động điều hòa khí hậu của biển thể hiện rõ nhất ở đặc điểm nào sau đây?

a)

Làm tăng biên độ nhiệt ngày ở miền Bắc vào mùa đông

b)

Giảm bớt mức độ khô lạnh mùa đông miền Bắc và khô hạn miền Nam

c)

Làm mùa hè nóng hơn trên cả nước

d)

Giảm lượng mưa ở sườn đón gió

28.

Nguồn tài nguyên thiên nhiên nào KHÔNG được liệt kê là tài nguyên vùng biển Việt Nam?

a)

Sinh vật biển phong phú

b)

Khoáng sản như dầu khí, muối

c)

Rừng lá kim trên núi cao

d)

Cát, bãi triều phục vụ giao thông vận tải

29.

Dạng địa hình ven biển nào được nêu trong tài liệu như vũng vịnh, phá, đầm, cát bãi triều, bãi cát, đồng bằng ven biển? Nội dung này chủ yếu phản ánh điều gì?

a)

Sự đa dạng địa hình ven biển do tác động của biển

b)

Ảnh hưởng của núi cao sát biển

c)

Thiếu trầm tích sông

d)

Sự bồi tụ chỉ xảy ra ở đồng bằng lớn

30.

Theo tổng điều tra dân số năm 2019, dân số Việt Nam khoảng bao nhiêu và xếp thứ mấy ở Đông Nam Á?

a)

86,2 triệu; thứ 2 (sau Indonesia)

b)

96,2 triệu; thứ 3 (sau Indonesia và Philippines)

c)

96,2 triệu; thứ 4 (sau Indonesia, Philippines, Thái Lan)

d)

102 triệu; thứ 3 (sau Indonesia và Philippines)

31.

Đến năm 2023, dân số Việt Nam vượt mốc bao nhiêu?

a)

90 triệu người

b)

95 triệu người

c)

100 triệu người

d)

105 triệu người

32.

Nhận định nào đúng về xu hướng gia tăng dân số của Việt Nam sau năm 1989?

a)

Tỉ lệ gia tăng tự nhiên tăng liên tục đến 2,5%/năm

b)

Từ thập niên 1990, chính sách dân số làm tỉ lệ gia tăng tự nhiên giảm; đến 2019 còn khoảng 1,05% và tiếp tục giảm

c)

Sau 2019, quy mô dân số giảm khoảng 900 nghìn người/năm

d)

Xu hướng gia tăng dân số không gây ra thách thức nào

33.

Vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ gồm những tỉnh nào sau đây?

a)

Lạng Sơn, Cao Bằng, Thái Nguyên, Tuyên Quang, Phú Thọ, Lào Cai, Lai Châu, Điện Biên, Sơn La

b)

Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Ninh Bình

c)

Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình

d)

Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định

34.

Đỉnh núi cao nhất Việt Nam thuộc dãy Hoàng Liên Sơn là đỉnh nào?

a)

Tây Côn Lĩnh (2419m)

b)

Mẫu Sơn (1541m)

c)

Phanxipăng (3143m)

d)

Bạch Mã (1450m)

35.

Khu vực Đông Bắc có đặc điểm độ cao địa hình như thế nào?

a)

Cao nguyên bazan trên 1000m đồng đều

b)

Độ cao trung bình, xen kẽ vài đỉnh núi cao trên 1500m

c)

Đồng bằng thấp dưới 100m

d)

Chủ yếu là thung lũng karst

36.

Khí hậu Trung du và miền núi Bắc Bộ thuộc kiểu nào?

a)

Nhiệt đới gió mùa ẩm với mùa đông lạnh nhất cả nước

b)

Cận xích đạo khô nóng quanh năm

c)

Ôn đới hải dương mát mẻ quanh năm

d)

Sa mạc khô hạn

37.

Nhiệt độ trung bình năm và lượng mưa trung bình năm ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ lần lượt khoảng bao nhiêu?

a)

24–26°C; 1200–1400mm

b)

20–22°C; 1800–2000mm

c)

16–18°C; 800–1000mm

d)

22–24°C; 3000–3500mm

38.

Tài nguyên khoáng sản chính tạo cơ sở quan trọng cho công nghiệp khai khoáng, chế biến của vùng là:

a)

Vàng, bôxít, mangan

b)

Than, sắt, apatit, đá vôi, dầu khí

c)

Thiếc, chì kẽm, đồng, niken

d)

Muối mỏ, kali

39.

Dân số vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ (năm 2020) khoảng bao nhiêu và chiếm tỷ lệ nào trong cả nước?

a)

Hơn 10 triệu người; 8%

b)

Hơn 14 triệu người; 13,1%

c)

Khoảng 20 triệu người; 18%

d)

Trên 25 triệu người; 25%

40.

Dân tộc thiểu số chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm dân số vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ?

a)

Dưới 20%

b)

Khoảng 30%

c)

Trên 50%

d)

Khoảng 40%

41.

Hình thức canh tác đặc trưng ở vùng núi cao có địa hình dốc, ít đất bằng của vùng là:

a)

Làm nương rẫy đốt rừng

b)

Làm ruộng bậc thang

c)

Tưới tiêu lúa nước ở đồng bằng

d)

Nuôi trồng thủy sản nước lợ

42.

Một số địa danh nổi tiếng về ruộng bậc thang ở Trung du và miền núi Bắc Bộ là:

a)

Mộc Châu (Sơn La), Đồng Văn (Hà Giang)

b)

Mù Cang Chải (Yên Bái), Sa Pa (Lào Cai), Hoàng Su Phì (Hà Giang)

c)

Bắc Hà (Lào Cai), Ba Bể (Bắc Kạn)

d)

Mai Châu (Hòa Bình), Tràng An (Ninh Bình)

43.

Hoạt động kinh tế quan trọng gắn với tài nguyên khoáng sản của vùng là:

a)

Công nghiệp dệt may

b)

Khai thác và chế biến khoáng sản (than, sắt, apatit, đá vôi)

c)

Nuôi trồng thủy sản nước mặn

d)

Sản xuất đồ gốm sứ

44.

Lễ hội Gầu Tào của người Mông thường được tổ chức vào dịp nào và mang ý nghĩa gì?

a)

Cuối thu; tạ ơn mùa màng

b)

Sau Tết Nguyên đán; cầu may mắn, sức khỏe, mùa màng bội thu và cầu con

c)

Rằm tháng Bảy; xá tội vong nhân

d)

Rằm tháng Giêng; rước nước

45.

Mật độ dân số vùng so với trung bình cả nước (136 người/km² năm 2021) có đặc điểm nào sau đây?

a)

Cao hơn đáng kể ở hầu hết khu vực

b)

Thấp hơn mức trung bình cả nước

c)

Bằng mức trung bình cả nước

d)

Không thể so sánh do thiếu số liệu

46.

Vùng Đồng bằng sông Hồng gồm những đơn vị hành chính nào sau đây?

a)

Hà Nội, Hải Phòng, Ninh Bình, Hưng Yên, Bắc Ninh, Quảng Ninh

b)

Hà Nội, Hải Phòng, Nam Định, Thái Bình, Hải Dương, Hòa Bình

c)

Hà Nội, Hải Phòng, Bắc Giang, Lạng Sơn, Quảng Ninh, Thái Bình

d)

Hà Nội, Hải Phòng, Thanh Hóa, Nghệ An, Bắc Ninh, Hưng Yên

47.

Diện tích vùng Đồng bằng sông Hồng khoảng bao nhiêu km2 và chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm diện tích cả nước?

a)

21 nghìn km2; 6,4%

b)

25 nghìn km2; 7,2%

c)

19 nghìn km2; 5,8%

d)

30 nghìn km2; 9,1%

48.

Đồng bằng sông Hồng có lợi thế giao thông đối ngoại nhờ yếu tố nào sau đây?

a)

Nằm gần biên giới đất liền với Trung Quốc

b)

Là cửa ngõ thông ra biển của các tỉnh Trung du và miền núi Bắc Bộ với hệ thống đường bộ, sắt, biển, hàng không, cảng khẩu

c)

Nằm ở trung tâm Tây Nguyên với sân bay quốc tế

d)

Có nhiều đèo cao thuận lợi cho giao lưu qua đường bộ

49.

Loại đất chủ yếu ở Đồng bằng sông Hồng là gì?

a)

Đất đỏ bazan, thích hợp cây công nghiệp lâu năm

b)

Đất phù sa màu mỡ, thuận lợi trồng cây lương thực, thực phẩm và cây ăn quả

c)

Đất cát ven biển, thuận lợi nuôi trồng thủy sản

d)

Đất xám bạc màu trên phù sa cổ, thích hợp chăn nuôi

50.

Đặc điểm khí hậu nổi bật của Đồng bằng sông Hồng là:

a)

Khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ trung bình năm khoảng 23°C, mưa 1500–2000 mm/năm, có một mùa đông lạnh

b)

Khí hậu cận xích đạo, mưa quanh năm trên 3000 mm

c)

Khí hậu ôn đới hải dương, mùa hè mát mẻ, mùa đông ấm

d)

Khí hậu hoang mạc, lượng mưa dưới 250 mm/năm

51.

Nguồn nước chính của Đồng bằng sông Hồng đến từ hệ thống sông nào?

a)

Sông Mekong và sông Đồng Nai

b)

Sông Hồng và sông Thái Bình

c)

Sông Cả và sông Mã

d)

Sông Bằng Giang và sông Kỳ Cùng

52.

Nhận định nào sau đây đúng về tài nguyên sinh vật ở vùng Đồng bằng sông Hồng?

a)

Nghèo nàn, chủ yếu là hoang mạc

b)

Phong phú, đa dạng; có rừng ở khu vực đồi núi, ven biển và một số đảo; có các vườn quốc gia như Cúc Phương, Ba Vì, Tam Đảo, Xuân Thuỷ

c)

Chỉ có rừng ngập mặn, không có vườn quốc gia

d)

Không có khu dự trữ sinh quyển

53.

Năm 2021, quy mô dân số vùng Đồng bằng sông Hồng khoảng bao nhiêu và chiếm tỷ lệ nào của cả nước?

a)

10,5 triệu người; 10%

b)

23,2 triệu người; 23,6%

c)

35,0 triệu người; 35%

d)

18,4 triệu người; 15%

54.

Mật độ dân số năm 2021 của Đồng bằng sông Hồng là khoảng bao nhiêu?

a)

450 người/km2

b)

800 người/km2

c)

1091 người/km2

d)

1600 người/km2

55.

Hoạt động sản xuất nông nghiệp truyền thống nổi bật của vùng Đồng bằng sông Hồng là:

a)

Trồng cà phê quy mô lớn

b)

Trồng lúa nước trên đất phù sa màu mỡ với nguồn nước dồi dào và kinh nghiệm sản xuất

c)

Trồng cao su và hồ tiêu

d)

Chăn nuôi bò sữa trên thảo nguyên rộng lớn

56.

Sản phẩm thủ công truyền thống ở Làng Đồng Xâm (Thái Bình) nổi tiếng về:

a)

Dệt lụa

b)

Đúc đồng

c)

Chạm bạc

d)

Thêu ren

57.

Phát biểu nào sau đây đúng về dân cư Đồng bằng sông Hồng?

a)

Tỉ lệ dân số dưới 15 tuổi chiếm khoảng 65%

b)

Nhóm từ 15 đến 64 tuổi chiếm khoảng 65% và nhóm 65 tuổi trở lên chiếm khoảng 10% dân số vùng

c)

Tỉ lệ dân số thành thị thấp, đa số sống ở miền núi

d)

Tăng tự nhiên 5%/năm

58.

Một số lễ hội đặc sắc ở Trung du và miền núi Bắc Bộ được nêu như Lễ hội Đền Hùng, Lễ hội Xương Giang. Loại hình diễn xướng dân gian nào được UNESCO ghi danh Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2019?

a)

Hát Then của người Tày, Nùng, Thái

b)

Quan họ Bắc Ninh

c)

Ca trù

d)

Đờn ca tài tử

59.

Múa xòe — nghệ thuật dân gian của đồng bào Thái ở vùng Tây Bắc — được UNESCO ghi danh năm nào?

a)

2017

b)

2019

c)

2021

d)

2023

60.

Chợ phiên vùng cao có vai trò nào sau đây đối với cộng đồng dân tộc thiểu số vùng núi phía Bắc?

a)

Chỉ để vui chơi, không có chức năng kinh tế

b)

Nơi trao đổi hàng hoá, giao lưu văn hoá, giới thiệu sản phẩm địa phương như thổ cẩm, công cụ sản xuất, ẩm thực

c)

Chỉ phục vụ khách du lịch quốc tế

d)

Chỉ diễn ra vào ban đêm

61.

Trong các làng nghề truyền thống của Đồng bằng Bắc Bộ, Làng Vân Lâm (Ninh Bình) nổi tiếng về nghề nào?

a)

Gốm

b)

Đúc đồng

c)

Thêu ren

d)

Chạm bạc

62.

Mô tả đúng về “làng quê truyền thống” ở vùng Đồng bằng Bắc Bộ là:

a)

Không có cổng làng và giếng nước

b)

Có lũy tre xanh, cổng làng, cây đa, giếng nước, sân đình; một số làng có đền, chùa, miếu, đình

c)

Chỉ gồm nhà cao tầng và đường bê tông

d)

Chủ yếu nằm trên núi cao

63.

Yếu tố tự nhiên nào sau đây có thể gây hạn chế cho phát triển nông nghiệp ở một số nơi của Đồng bằng sông Hồng?

a)

Đất mặn, đất phèn ở một số vùng

b)

Thiếu nguồn nước tưới

c)

Địa hình núi đá vôi chiếm phần lớn diện tích

d)

Băng tuyết kéo dài

64.

Vùng Duyên hải Miền Trung trải dài theo chiều ngang từ tỉnh nào đến tỉnh nào?

a)

Thanh Hóa đến Bình Thuận

b)

Nghệ An đến Khánh Hòa

c)

Quảng Bình đến Ninh Thuận

d)

Quảng Trị đến Phú Yên

65.

Đặc điểm địa hình chủ yếu của Duyên hải Miền Trung là gì?

a)

Đồng bằng rộng lớn, thấp và bằng phẳng

b)

Chủ yếu cao nguyên bazan rộng

c)

Phía tây là đồi núi, phía đông là dải đồng bằng hẹp, ven biển có cồn cát và đầm phá

d)

Đồi núi thấp, ít bị chia cắt, ven biển ít cồn cát

66.

Hiện tượng thời tiết nào thường xảy ra ở Duyên hải Miền Trung vào mùa thu đông?

a)

Gió phơn khô nóng

b)

Mưa đá kéo dài

c)

Bão và lũ lụt

d)

Sương muối

67.

Nguyên nhân chính gây lũ quét, sạt lở ở vùng núi Duyên hải Miền Trung là gì?

a)

Sông ngòi dài và uốn khúc

b)

Sông ngòi ngắn, dốc; mưa lớn mùa lũ

c)

Thiếu rừng ngập mặn ven biển

d)

Ảnh hưởng của băng tuyết tan

68.

Điều kiện tự nhiên nào thuận lợi cho phát triển kinh tế biển ở Duyên hải Miền Trung?

a)

Vịnh kín gió hiếm hoi

b)

Biển hẹp, bờ biển ngắn

c)

Vùng biển rộng, bờ biển dài thuận lợi đánh bắt, nuôi trồng hải sản và du lịch biển

d)

Ít đảo, ít ngư trường

69.

Các đồng bằng ven biển Duyên hải Miền Trung thích hợp nhất với loại cây trồng nào?

a)

Cây lúa và cây công nghiệp hàng năm

b)

Cây lúa nước và cây ăn quả ôn đới

c)

Cây công nghiệp lâu năm và cây ăn quả cận nhiệt

d)

Cây hoa màu ngắn ngày và rau ôn đới

70.

Thiên tai nào gây hại lớn cho sản xuất và dân cư vùng ven biển Duyên hải Miền Trung ngoài bão lũ?

a)

Gió phơn tây nam

b)

Cát bay, cát chảy

c)

Sạt lở bờ sông do băng tan

d)

Sóng thần thường xuyên

71.

Dân số vùng Duyên hải Miền Trung khoảng bao nhiêu người vào năm 2020?

a)

Khoảng 10 triệu người

b)

Khoảng 15 triệu người

c)

Khoảng 20 triệu người

d)

Khoảng 25 triệu người

72.

Một thế mạnh kinh tế đặc trưng của Duyên hải Miền Trung gắn với lợi thế đường bờ biển dài khoảng 1900 km là gì?

a)

Công nghiệp luyện kim

b)

Kinh tế biển (đánh bắt, nuôi trồng, dịch vụ cảng và du lịch biển)

c)

Trồng lúa nước trên quy mô lớn

d)

Khai thác than đá

73.

Di sản nào sau đây thuộc vùng Duyên hải Miền Trung và được UNESCO ghi danh?

a)

Vịnh Hạ Long

b)

Phố cổ Hội An

c)

Cố đô Hoa Lư

d)

Thành Nhà Hồ

74.

Lễ hội nào ở Duyên hải Miền Trung gắn với tín ngưỡng cầu ngư và truyền thuyết cá voi cứu ngư dân?

a)

Lễ Gióng

b)

Lễ hội Ka tê

c)

Lễ rước cá Ông

d)

Lễ hội Cầu mưa

75.

Lễ khao Lề thế lính Hoàng Sa phản ánh truyền thống gì của cư dân Duyên hải Miền Trung?

a)

Khai khẩn đất đai vùng đồng bằng sông Cửu Long

b)

Ra khơi đánh bắt xa bờ trên vịnh Bắc Bộ

c)

Quá trình xác lập, thực thi chủ quyền của Việt Nam trên quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa

d)

Giao thương đường bộ trên con đường Trường Sơn

76.

Vùng Tây Nguyên gồm các tỉnh nào dưới đây?

a)

Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng

b)

Kon Tum, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Lâm Đồng

c)

Gia Lai, Đắk Lắk, Bình Phước, Bình Dương, Lâm Đồng

d)

Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Khánh Hòa, Lâm Đồng

77.

Đặc điểm nổi bật của địa hình Tây Nguyên là gì?

a)

Đồng bằng thấp, nhiều đầm lầy

b)

Các cao nguyên bề mặt xếp tầng, tương đối bằng phẳng, đất đỏ bazan màu mỡ

c)

Núi cao hiểm trở, bị chia cắt mạnh bởi sông suối

d)

Địa hình karst phát triển mạnh

78.

Kiểu khí hậu chủ đạo ở Tây Nguyên mang tính chất nào?

a)

Ôn đới hải dương, mưa đều quanh năm

b)

Cận nhiệt đới ẩm, mùa đông lạnh

c)

Cận xích đạo với mùa mưa và mùa khô rõ rệt

d)

Nhiệt đới gió mùa, mùa đông khô lạnh

79.

Nguồn nước ngầm ở Tây Nguyên có vai trò gì?

a)

Không đáng kể do phân bố mỏng

b)

Chủ yếu phục vụ giao thông thủy

c)

Đóng vai trò quan trọng đối với sinh hoạt và sản xuất, bổ sung nước vào mùa khô

d)

Chỉ cung cấp cho thuỷ điện quy mô lớn

80.

Thách thức tự nhiên nổi bật đối với Tây Nguyên là gì?

a)

Bão mạnh quanh năm

b)

Mùa khô kéo dài dẫn đến thiếu nước và nguy cơ cháy rừng; xói mòn, suy giảm mực nước ngầm

c)

Sạt lở đất do mưa lũ cực đoan ven biển

d)

Sóng thần thường xuyên

81.

Tây Nguyên là vùng thưa dân nhất nước, năm 2021 có mật độ dân số trung bình là khoảng bao nhiêu?

a)

5 người/km2

b)

11 người/km2

c)

25 người/km2

d)

50 người/km2

82.

Cây công nghiệp lâu năm chủ lực có giá trị xuất khẩu của Tây Nguyên KHÔNG bao gồm loại nào sau đây?

a)

Cà phê

b)

Cao su

c)

Hồ tiêu

d)

Lúa gạo

83.

Ý nghĩa của địa hình bậc thang và độ dốc lớn của sông ngòi Tây Nguyên đối với phát triển kinh tế là gì?

a)

Thuận lợi xây dựng hồ thuỷ sản

b)

Giá trị về phát triển thuỷ điện

c)

Phát triển giao thông đường thủy nội địa

d)

Tăng diện tích lúa nước

84.

Một nét kiến trúc truyền thống tiêu biểu của Tây Nguyên là gì?

a)

Nhà rông, nhà dài

b)

Nhà sàn Mường

c)

Nhà trình tường

d)

Nhà đất mái bằng

85.

Đặc điểm địa hình chủ yếu của Nam Bộ là gì?

a)

Đồi núi cao, bị chia cắt mạnh

b)

Đồng bằng thấp, tương đối bằng phẳng

c)

Cao nguyên xếp tầng

d)

Địa hình karst

86.

Núi Bà Đen (Tây Ninh) có độ cao khoảng bao nhiêu và là gì đối với Nam Bộ?

a)

1.586 m; ngọn núi lửa đang hoạt động

b)

986 m; đỉnh cao nhất Nam Bộ

c)

750 m; đỉnh cao nhất cả nước

d)

1.200 m; cao nguyên cao nhất Nam Bộ

87.

Đồng bằng sông Cửu Long có nhiều vùng trũng đê ngập nước nổi tiếng nào sau đây?

a)

Đồng Tháp Mười, Kiên Giang, Cà Mau

b)

Quảng Trị, Quảng Bình, Hà Tĩnh

c)

Pleiku, Mơ Nông, Di Linh

d)

Đồng Nai, Sêrêpôk, Ba

88.

Khí hậu vùng Nam Bộ có đặc điểm nào sau đây?

a)

Nhiệt độ trung bình năm thấp, có mùa đông lạnh

b)

Cận xích đạo, nhiệt độ trung bình cao khoảng 27°C, mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 11

c)

Ôn đới hải dương, mưa quanh năm

d)

Cận nhiệt đới gió mùa, có mùa đông khô lạnh

89.

Nguồn nước quan trọng của vùng Nam Bộ chủ yếu đến từ hệ thống nào?

a)

Hồ tự nhiên vùng cao

b)

Các sông ngòi dày đặc như sông Đồng Nai, sông Tiền, sông Hậu

c)

Nước ngầm trong đồi núi

d)

Kênh đào xuyên biển

90.

Hiện tượng thiên nhiên nào sau đây gây khó khăn cho sản xuất và sinh hoạt ở Nam Bộ theo tài liệu?

a)

Bão tuyết và sương muối

b)

Núi lửa phun trào

c)

Ngập lụt, sạt lở đất ven sông, xâm nhập mặn và triều cường

d)

Hạn hán do gió phơn khô nóng quanh năm

91.

Theo tài liệu, dân cư Nam Bộ tập trung đông ở đâu?

a)

Miền núi cao và biên giới

b)

Các đô thị lớn và dọc theo các tuyến giao thông

c)

Đảo xa bờ

d)

Vùng sâu ven biển ít dân cư

92.

Sản xuất nông nghiệp ở Nam Bộ có thế mạnh nổi bật nào?

a)

Trồng lúa nước với năng suất cao và chất lượng tốt; nuôi trồng thủy sản đa dạng

b)

Trồng lúa nương và chăn nuôi gia súc thảo nguyên

c)

Trồng cây ôn đới như lúa mì, táo, lê

d)

Chỉ phát triển cây công nghiệp dài ngày

93.

Chợ nổi Nam Bộ thường có đặc điểm hoạt động nào sau đây?

a)

Bán hàng qua đêm trong trung tâm thương mại

b)

Các thuyền là phương tiện chính, treo sản phẩm lên cây bẹo để khách dễ nhận biết, mua bán và trao đổi trên sông

c)

Chỉ bán thủ công mỹ nghệ cao cấp

d)

Hoạt động chủ yếu vào mùa khô, không giao thương với vùng khác

94.

Loại hình giao thông đóng vai trò quan trọng, tạo thuận tiện cho sản xuất và đời sống ở Nam Bộ là gì?

a)

Đường sắt xuyên Á

b)

Giao thông vận tải đường sông với mạng lưới sông ngòi, kênh rạch chằng chịt

c)

Đường hàng không nội địa

d)

Đường bộ cao tốc miền núi

95.

Nhận định nào sau đây đúng với vai trò của phát triển công nghiệp ở Nam Bộ theo tài liệu?

a)

Làm chậm quá trình đô thị hoá

b)

Góp phần đẩy nhanh quá trình đô thị hoá và chuyển dịch cơ cấu kinh tế vùng

c)

Chỉ tác động đến nông nghiệp

d)

Làm giảm thu hút đầu tư nước ngoài