WorksheetsCHƯƠNG 4: ĐỊA LÍ VIỆT NAM - Vị trí địa lý và phạm vi lãnh thổ
Total questions: 95
Worksheet time: 48mins
Việt Nam nằm ở khu vực địa lí nào của châu Á?
Đông Nam Á
Nam Á
Tây Á
Trung Á
Đông Á
Tọa độ địa lí phần trên đất liền của Việt Nam kéo dài theo hướng kinh tuyến khoảng bao nhiêu km?
1650 km
2000 km
4500 km
500 km
331.212 km
Điểm cực Bắc trên đất liền của Việt Nam thuộc tỉnh nào?
Hà Giang
Lào Cai
Điện Biên
Cao Bằng
Sơn La
Nếu tính cả đảo, lãnh thổ Việt Nam kéo dài theo vĩ tuyến khoảng từ 6°B đến 117°Đ. Nhận định nào sau đây đúng về chiều dài bờ biển Việt Nam theo tài liệu?
3260 km
4500 km
2000 km
1650 km
1000 km
Diện tích phần đất liền và các đảo của Việt Nam theo Niên giám thống kê 2006 khoảng bao nhiêu?
331.212 km²
329.314 km²
1.000.000 km²
2773 đảo
3.260 km
Vùng biển nước ta có diện tích gần bao nhiêu?
1 triệu km²
500 nghìn km²
2 triệu km²
331 nghìn km²
329 nghìn km²
Đường biên giới trên đất liền của Việt Nam dài khoảng bao nhiêu km?
4500 km
3260 km
1650 km
2000 km
1170 km
Việt Nam có bờ biển dài bao nhiêu và có dạng hình gì theo mô tả?
3.260 km, hình cong chữ S
4.500 km, thẳng
1.306 km, lượn sóng
2.067 km, gấp khúc
1.137 km, khép kín
Ý nghĩa tự nhiên: Do nằm ở vị trí tiếp giáp giữa lục địa và đại dương, Việt Nam có nguồn khoáng sản biển nào được nêu là phong phú?
Dầu khí, than, thiếc, vàng
Bạc, kim cương
Sắt, bauxite
Đồng, chì, kẽm
Uranium
Theo tài liệu, bãi tắm nào sau đây được nêu là điểm du lịch dọc bờ biển Việt Nam?
Mỹ Khê
Hồ Tràm
Cát Bà
Cửa Lò
Cửa Tùng
Theo quan điểm địa lí chính trị và quân sự, vì sao biển Đông có ý nghĩa sống còn đối với nước ta?
Là hướng chiến lược quan trọng về phát triển kinh tế và bảo vệ đất nước
Là khu vực ít chịu tác động của biến động chính trị
Chỉ quan trọng về du lịch biển
Không liên quan đến bảo vệ chủ quyền
Chỉ quan trọng trong quá khứ
Khí hậu Việt Nam mang tính chất gì chung theo mục 4.1.2.1?
Nhiệt đới gió mùa
Ôn đới hải dương
Cận cực lục địa
Sa mạc hoá mạnh
Cận xích đạo khô
Nguyên nhân chính làm tổng số giờ nắng từ 1400–3000 giờ/năm và nhiệt độ trung bình năm tăng dần từ Bắc vào Nam là do yếu tố nào?
Nước ta nằm trong khu vực nội chí tuyến, mùa có 2 lần Mặt Trời lên thiên đỉnh
Ảnh hưởng gió mùa Đông Bắc quanh năm
Độ cao địa hình đồng đều
Vị trí xa biển Đông
Do vĩ độ cao và khí hậu ôn đới
Tổng lượng mưa trung bình năm của Việt Nam phổ biến thuộc khoảng nào?
800–1200 mm
1500–2000 mm
2200–2800 mm
3500–4000 mm
Nguồn gốc chủ yếu của gió mùa mùa đông ở Việt Nam là khối áp nào?
Áp cao cận chí tuyến Bắc
Áp thấp Xích đạo
Áp cao Xi-bia
Áp cao Bắc Đại Tây Dương
Ở Bắc Bộ, hướng gió chủ yếu của gió mùa mùa hạ là gì?
Đông Bắc
Tây Nam
Đông Nam
Tây Bắc
Đầu mùa hạ, khối khí ảnh hưởng chính đến Việt Nam có nguồn gốc từ đâu?
Lục địa Á–Âu
Ấn Độ Dương
Thái Bình Dương ôn đới
Bắc Băng Dương
Đặc điểm địa hình Việt Nam chịu tác động mạnh của mưa và dòng chảy, thể hiện rõ ở hiện tượng nào?
Phong hoá lý mạnh, xói mòn yếu
Bào mòn, cắt xẻ, sạt lở đất trên sườn đồi núi
Bồi tụ mạnh ở vùng núi cao
Hình thành nhiều hoang mạc cát
Mạng lưới sông ngòi Việt Nam có đặc điểm nào sau đây?
Ít, phân bố thưa thớt
Dày đặc, phân bố rộng khắp, có 2360 con sông dài trên 10 km
Chỉ tập trung ở đồng bằng
Chủ yếu là sông băng
Chế độ nước sông ngòi Việt Nam thể hiện tính chất gì?
Giàu nước quanh năm, không theo mùa
Theo mùa rõ rệt: mùa lũ, mùa cạn, mùa khô
Chỉ có mùa lũ
Chỉ có mùa cạn
Trong phân hoá Bắc–Nam, nền nhiệt độ trung bình năm phía Nam (từ dãy Bạch Mã trở vào) thường như thế nào?
Cao trên 25°C
Khoảng 20°C
Dưới 18°C
Biên độ nhiệt năm rất lớn
Ở vùng ven biển và thềm lục địa Việt Nam, đặc điểm lượng ẩm và thiên nhiên nào là đúng?
Lượng ẩm thấp, thiên nhiên nghèo nàn
Lượng ẩm dồi dào, thiên nhiên đa dạng phong phú
Hiếm khi có bão và gió mùa
Không có cửa sông lớn
Trong phân hoá theo độ cao, đai ôn đới gió mùa trên núi ở Việt Nam chủ yếu phân bố ở đâu?
Từ 900–1600 m khắp cả nước
Trên 2600 m, chủ yếu ở Hoàng Liên Sơn
Dưới 700 m vùng núi Bắc Bộ
700–1700 m ở Tây Nguyên
Ở đai nhiệt đới gió mùa (dưới 600–700 m ở Bắc, đến 900–1000 m ở Nam), thảm thực vật đặc trưng là gì?
Rừng lá kim ôn đới
Rừng thưa nhiệt đới khô
Rừng nhiệt đới ẩm thường xanh và rừng ngập mặn
Thảo nguyên cỏ cao
Cơ sở để xác định tính biển của Việt Nam KHÔNG bao gồm yếu tố nào sau đây?
Diện tích biển và chiều dài bờ biển lớn
Tỉ lệ diện tích đất liền/diện tích biển lớn hơn trung bình thế giới
Mật độ đảo và quần đảo dày đặc
Đường bờ biển dài 3260 km
Biển Đông có diện tích khoảng bao nhiêu và được mô tả như thế nào?
1.500 km²; biển nhỏ, hở
3.447 km²; biển lớn, ấm, kín
3.447 triệu km²; biển lớn, ấm, kín
34.47 triệu km²; biển lạnh, kín
Tác động điều hòa khí hậu của biển thể hiện rõ nhất ở đặc điểm nào sau đây?
Làm tăng biên độ nhiệt ngày ở miền Bắc vào mùa đông
Giảm bớt mức độ khô lạnh mùa đông miền Bắc và khô hạn miền Nam
Làm mùa hè nóng hơn trên cả nước
Giảm lượng mưa ở sườn đón gió
Nguồn tài nguyên thiên nhiên nào KHÔNG được liệt kê là tài nguyên vùng biển Việt Nam?
Sinh vật biển phong phú
Khoáng sản như dầu khí, muối
Rừng lá kim trên núi cao
Cát, bãi triều phục vụ giao thông vận tải
Dạng địa hình ven biển nào được nêu trong tài liệu như vũng vịnh, phá, đầm, cát bãi triều, bãi cát, đồng bằng ven biển? Nội dung này chủ yếu phản ánh điều gì?
Sự đa dạng địa hình ven biển do tác động của biển
Ảnh hưởng của núi cao sát biển
Thiếu trầm tích sông
Sự bồi tụ chỉ xảy ra ở đồng bằng lớn
Theo tổng điều tra dân số năm 2019, dân số Việt Nam khoảng bao nhiêu và xếp thứ mấy ở Đông Nam Á?
86,2 triệu; thứ 2 (sau Indonesia)
96,2 triệu; thứ 3 (sau Indonesia và Philippines)
96,2 triệu; thứ 4 (sau Indonesia, Philippines, Thái Lan)
102 triệu; thứ 3 (sau Indonesia và Philippines)
Đến năm 2023, dân số Việt Nam vượt mốc bao nhiêu?
90 triệu người
95 triệu người
100 triệu người
105 triệu người
Nhận định nào đúng về xu hướng gia tăng dân số của Việt Nam sau năm 1989?
Tỉ lệ gia tăng tự nhiên tăng liên tục đến 2,5%/năm
Từ thập niên 1990, chính sách dân số làm tỉ lệ gia tăng tự nhiên giảm; đến 2019 còn khoảng 1,05% và tiếp tục giảm
Sau 2019, quy mô dân số giảm khoảng 900 nghìn người/năm
Xu hướng gia tăng dân số không gây ra thách thức nào
Vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ gồm những tỉnh nào sau đây?
Lạng Sơn, Cao Bằng, Thái Nguyên, Tuyên Quang, Phú Thọ, Lào Cai, Lai Châu, Điện Biên, Sơn La
Hà Nội, Hải Phòng, Quảng Ninh, Ninh Bình
Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh, Quảng Bình
Đà Nẵng, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định
Đỉnh núi cao nhất Việt Nam thuộc dãy Hoàng Liên Sơn là đỉnh nào?
Tây Côn Lĩnh (2419m)
Mẫu Sơn (1541m)
Phanxipăng (3143m)
Bạch Mã (1450m)
Khu vực Đông Bắc có đặc điểm độ cao địa hình như thế nào?
Cao nguyên bazan trên 1000m đồng đều
Độ cao trung bình, xen kẽ vài đỉnh núi cao trên 1500m
Đồng bằng thấp dưới 100m
Chủ yếu là thung lũng karst
Khí hậu Trung du và miền núi Bắc Bộ thuộc kiểu nào?
Nhiệt đới gió mùa ẩm với mùa đông lạnh nhất cả nước
Cận xích đạo khô nóng quanh năm
Ôn đới hải dương mát mẻ quanh năm
Sa mạc khô hạn
Nhiệt độ trung bình năm và lượng mưa trung bình năm ở vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ lần lượt khoảng bao nhiêu?
24–26°C; 1200–1400mm
20–22°C; 1800–2000mm
16–18°C; 800–1000mm
22–24°C; 3000–3500mm
Tài nguyên khoáng sản chính tạo cơ sở quan trọng cho công nghiệp khai khoáng, chế biến của vùng là:
Vàng, bôxít, mangan
Than, sắt, apatit, đá vôi, dầu khí
Thiếc, chì kẽm, đồng, niken
Muối mỏ, kali
Dân số vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ (năm 2020) khoảng bao nhiêu và chiếm tỷ lệ nào trong cả nước?
Hơn 10 triệu người; 8%
Hơn 14 triệu người; 13,1%
Khoảng 20 triệu người; 18%
Trên 25 triệu người; 25%
Dân tộc thiểu số chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm dân số vùng Trung du và miền núi Bắc Bộ?
Dưới 20%
Khoảng 30%
Trên 50%
Khoảng 40%
Hình thức canh tác đặc trưng ở vùng núi cao có địa hình dốc, ít đất bằng của vùng là:
Làm nương rẫy đốt rừng
Làm ruộng bậc thang
Tưới tiêu lúa nước ở đồng bằng
Nuôi trồng thủy sản nước lợ
Một số địa danh nổi tiếng về ruộng bậc thang ở Trung du và miền núi Bắc Bộ là:
Mộc Châu (Sơn La), Đồng Văn (Hà Giang)
Mù Cang Chải (Yên Bái), Sa Pa (Lào Cai), Hoàng Su Phì (Hà Giang)
Bắc Hà (Lào Cai), Ba Bể (Bắc Kạn)
Mai Châu (Hòa Bình), Tràng An (Ninh Bình)
Hoạt động kinh tế quan trọng gắn với tài nguyên khoáng sản của vùng là:
Công nghiệp dệt may
Khai thác và chế biến khoáng sản (than, sắt, apatit, đá vôi)
Nuôi trồng thủy sản nước mặn
Sản xuất đồ gốm sứ
Lễ hội Gầu Tào của người Mông thường được tổ chức vào dịp nào và mang ý nghĩa gì?
Cuối thu; tạ ơn mùa màng
Sau Tết Nguyên đán; cầu may mắn, sức khỏe, mùa màng bội thu và cầu con
Rằm tháng Bảy; xá tội vong nhân
Rằm tháng Giêng; rước nước
Mật độ dân số vùng so với trung bình cả nước (136 người/km² năm 2021) có đặc điểm nào sau đây?
Cao hơn đáng kể ở hầu hết khu vực
Thấp hơn mức trung bình cả nước
Bằng mức trung bình cả nước
Không thể so sánh do thiếu số liệu
Vùng Đồng bằng sông Hồng gồm những đơn vị hành chính nào sau đây?
Hà Nội, Hải Phòng, Ninh Bình, Hưng Yên, Bắc Ninh, Quảng Ninh
Hà Nội, Hải Phòng, Nam Định, Thái Bình, Hải Dương, Hòa Bình
Hà Nội, Hải Phòng, Bắc Giang, Lạng Sơn, Quảng Ninh, Thái Bình
Hà Nội, Hải Phòng, Thanh Hóa, Nghệ An, Bắc Ninh, Hưng Yên
Diện tích vùng Đồng bằng sông Hồng khoảng bao nhiêu km2 và chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm diện tích cả nước?
21 nghìn km2; 6,4%
25 nghìn km2; 7,2%
19 nghìn km2; 5,8%
30 nghìn km2; 9,1%
Đồng bằng sông Hồng có lợi thế giao thông đối ngoại nhờ yếu tố nào sau đây?
Nằm gần biên giới đất liền với Trung Quốc
Là cửa ngõ thông ra biển của các tỉnh Trung du và miền núi Bắc Bộ với hệ thống đường bộ, sắt, biển, hàng không, cảng khẩu
Nằm ở trung tâm Tây Nguyên với sân bay quốc tế
Có nhiều đèo cao thuận lợi cho giao lưu qua đường bộ
Loại đất chủ yếu ở Đồng bằng sông Hồng là gì?
Đất đỏ bazan, thích hợp cây công nghiệp lâu năm
Đất phù sa màu mỡ, thuận lợi trồng cây lương thực, thực phẩm và cây ăn quả
Đất cát ven biển, thuận lợi nuôi trồng thủy sản
Đất xám bạc màu trên phù sa cổ, thích hợp chăn nuôi
Đặc điểm khí hậu nổi bật của Đồng bằng sông Hồng là:
Khí hậu nhiệt đới gió mùa, nhiệt độ trung bình năm khoảng 23°C, mưa 1500–2000 mm/năm, có một mùa đông lạnh
Khí hậu cận xích đạo, mưa quanh năm trên 3000 mm
Khí hậu ôn đới hải dương, mùa hè mát mẻ, mùa đông ấm
Khí hậu hoang mạc, lượng mưa dưới 250 mm/năm
Nguồn nước chính của Đồng bằng sông Hồng đến từ hệ thống sông nào?
Sông Mekong và sông Đồng Nai
Sông Hồng và sông Thái Bình
Sông Cả và sông Mã
Sông Bằng Giang và sông Kỳ Cùng
Nhận định nào sau đây đúng về tài nguyên sinh vật ở vùng Đồng bằng sông Hồng?
Nghèo nàn, chủ yếu là hoang mạc
Phong phú, đa dạng; có rừng ở khu vực đồi núi, ven biển và một số đảo; có các vườn quốc gia như Cúc Phương, Ba Vì, Tam Đảo, Xuân Thuỷ
Chỉ có rừng ngập mặn, không có vườn quốc gia
Không có khu dự trữ sinh quyển
Năm 2021, quy mô dân số vùng Đồng bằng sông Hồng khoảng bao nhiêu và chiếm tỷ lệ nào của cả nước?
10,5 triệu người; 10%
23,2 triệu người; 23,6%
35,0 triệu người; 35%
18,4 triệu người; 15%
Mật độ dân số năm 2021 của Đồng bằng sông Hồng là khoảng bao nhiêu?
450 người/km2
800 người/km2
1091 người/km2
1600 người/km2
Hoạt động sản xuất nông nghiệp truyền thống nổi bật của vùng Đồng bằng sông Hồng là:
Trồng cà phê quy mô lớn
Trồng lúa nước trên đất phù sa màu mỡ với nguồn nước dồi dào và kinh nghiệm sản xuất
Trồng cao su và hồ tiêu
Chăn nuôi bò sữa trên thảo nguyên rộng lớn
Sản phẩm thủ công truyền thống ở Làng Đồng Xâm (Thái Bình) nổi tiếng về:
Dệt lụa
Đúc đồng
Chạm bạc
Thêu ren
Phát biểu nào sau đây đúng về dân cư Đồng bằng sông Hồng?
Tỉ lệ dân số dưới 15 tuổi chiếm khoảng 65%
Nhóm từ 15 đến 64 tuổi chiếm khoảng 65% và nhóm 65 tuổi trở lên chiếm khoảng 10% dân số vùng
Tỉ lệ dân số thành thị thấp, đa số sống ở miền núi
Tăng tự nhiên 5%/năm
Một số lễ hội đặc sắc ở Trung du và miền núi Bắc Bộ được nêu như Lễ hội Đền Hùng, Lễ hội Xương Giang. Loại hình diễn xướng dân gian nào được UNESCO ghi danh Di sản văn hóa phi vật thể đại diện của nhân loại năm 2019?
Hát Then của người Tày, Nùng, Thái
Quan họ Bắc Ninh
Ca trù
Đờn ca tài tử
Múa xòe — nghệ thuật dân gian của đồng bào Thái ở vùng Tây Bắc — được UNESCO ghi danh năm nào?
2017
2019
2021
2023
Chợ phiên vùng cao có vai trò nào sau đây đối với cộng đồng dân tộc thiểu số vùng núi phía Bắc?
Chỉ để vui chơi, không có chức năng kinh tế
Nơi trao đổi hàng hoá, giao lưu văn hoá, giới thiệu sản phẩm địa phương như thổ cẩm, công cụ sản xuất, ẩm thực
Chỉ phục vụ khách du lịch quốc tế
Chỉ diễn ra vào ban đêm
Trong các làng nghề truyền thống của Đồng bằng Bắc Bộ, Làng Vân Lâm (Ninh Bình) nổi tiếng về nghề nào?
Gốm
Đúc đồng
Thêu ren
Chạm bạc
Mô tả đúng về “làng quê truyền thống” ở vùng Đồng bằng Bắc Bộ là:
Không có cổng làng và giếng nước
Có lũy tre xanh, cổng làng, cây đa, giếng nước, sân đình; một số làng có đền, chùa, miếu, đình
Chỉ gồm nhà cao tầng và đường bê tông
Chủ yếu nằm trên núi cao
Yếu tố tự nhiên nào sau đây có thể gây hạn chế cho phát triển nông nghiệp ở một số nơi của Đồng bằng sông Hồng?
Đất mặn, đất phèn ở một số vùng
Thiếu nguồn nước tưới
Địa hình núi đá vôi chiếm phần lớn diện tích
Băng tuyết kéo dài
Vùng Duyên hải Miền Trung trải dài theo chiều ngang từ tỉnh nào đến tỉnh nào?
Thanh Hóa đến Bình Thuận
Nghệ An đến Khánh Hòa
Quảng Bình đến Ninh Thuận
Quảng Trị đến Phú Yên
Đặc điểm địa hình chủ yếu của Duyên hải Miền Trung là gì?
Đồng bằng rộng lớn, thấp và bằng phẳng
Chủ yếu cao nguyên bazan rộng
Phía tây là đồi núi, phía đông là dải đồng bằng hẹp, ven biển có cồn cát và đầm phá
Đồi núi thấp, ít bị chia cắt, ven biển ít cồn cát
Hiện tượng thời tiết nào thường xảy ra ở Duyên hải Miền Trung vào mùa thu đông?
Gió phơn khô nóng
Mưa đá kéo dài
Bão và lũ lụt
Sương muối
Nguyên nhân chính gây lũ quét, sạt lở ở vùng núi Duyên hải Miền Trung là gì?
Sông ngòi dài và uốn khúc
Sông ngòi ngắn, dốc; mưa lớn mùa lũ
Thiếu rừng ngập mặn ven biển
Ảnh hưởng của băng tuyết tan
Điều kiện tự nhiên nào thuận lợi cho phát triển kinh tế biển ở Duyên hải Miền Trung?
Vịnh kín gió hiếm hoi
Biển hẹp, bờ biển ngắn
Vùng biển rộng, bờ biển dài thuận lợi đánh bắt, nuôi trồng hải sản và du lịch biển
Ít đảo, ít ngư trường
Các đồng bằng ven biển Duyên hải Miền Trung thích hợp nhất với loại cây trồng nào?
Cây lúa và cây công nghiệp hàng năm
Cây lúa nước và cây ăn quả ôn đới
Cây công nghiệp lâu năm và cây ăn quả cận nhiệt
Cây hoa màu ngắn ngày và rau ôn đới
Thiên tai nào gây hại lớn cho sản xuất và dân cư vùng ven biển Duyên hải Miền Trung ngoài bão lũ?
Gió phơn tây nam
Cát bay, cát chảy
Sạt lở bờ sông do băng tan
Sóng thần thường xuyên
Dân số vùng Duyên hải Miền Trung khoảng bao nhiêu người vào năm 2020?
Khoảng 10 triệu người
Khoảng 15 triệu người
Khoảng 20 triệu người
Khoảng 25 triệu người
Một thế mạnh kinh tế đặc trưng của Duyên hải Miền Trung gắn với lợi thế đường bờ biển dài khoảng 1900 km là gì?
Công nghiệp luyện kim
Kinh tế biển (đánh bắt, nuôi trồng, dịch vụ cảng và du lịch biển)
Trồng lúa nước trên quy mô lớn
Khai thác than đá
Di sản nào sau đây thuộc vùng Duyên hải Miền Trung và được UNESCO ghi danh?
Vịnh Hạ Long
Phố cổ Hội An
Cố đô Hoa Lư
Thành Nhà Hồ
Lễ hội nào ở Duyên hải Miền Trung gắn với tín ngưỡng cầu ngư và truyền thuyết cá voi cứu ngư dân?
Lễ Gióng
Lễ hội Ka tê
Lễ rước cá Ông
Lễ hội Cầu mưa
Lễ khao Lề thế lính Hoàng Sa phản ánh truyền thống gì của cư dân Duyên hải Miền Trung?
Khai khẩn đất đai vùng đồng bằng sông Cửu Long
Ra khơi đánh bắt xa bờ trên vịnh Bắc Bộ
Quá trình xác lập, thực thi chủ quyền của Việt Nam trên quần đảo Hoàng Sa và Trường Sa
Giao thương đường bộ trên con đường Trường Sơn
Vùng Tây Nguyên gồm các tỉnh nào dưới đây?
Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Đắk Nông, Lâm Đồng
Kon Tum, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Lâm Đồng
Gia Lai, Đắk Lắk, Bình Phước, Bình Dương, Lâm Đồng
Kon Tum, Gia Lai, Đắk Lắk, Khánh Hòa, Lâm Đồng
Đặc điểm nổi bật của địa hình Tây Nguyên là gì?
Đồng bằng thấp, nhiều đầm lầy
Các cao nguyên bề mặt xếp tầng, tương đối bằng phẳng, đất đỏ bazan màu mỡ
Núi cao hiểm trở, bị chia cắt mạnh bởi sông suối
Địa hình karst phát triển mạnh
Kiểu khí hậu chủ đạo ở Tây Nguyên mang tính chất nào?
Ôn đới hải dương, mưa đều quanh năm
Cận nhiệt đới ẩm, mùa đông lạnh
Cận xích đạo với mùa mưa và mùa khô rõ rệt
Nhiệt đới gió mùa, mùa đông khô lạnh
Nguồn nước ngầm ở Tây Nguyên có vai trò gì?
Không đáng kể do phân bố mỏng
Chủ yếu phục vụ giao thông thủy
Đóng vai trò quan trọng đối với sinh hoạt và sản xuất, bổ sung nước vào mùa khô
Chỉ cung cấp cho thuỷ điện quy mô lớn
Thách thức tự nhiên nổi bật đối với Tây Nguyên là gì?
Bão mạnh quanh năm
Mùa khô kéo dài dẫn đến thiếu nước và nguy cơ cháy rừng; xói mòn, suy giảm mực nước ngầm
Sạt lở đất do mưa lũ cực đoan ven biển
Sóng thần thường xuyên
Tây Nguyên là vùng thưa dân nhất nước, năm 2021 có mật độ dân số trung bình là khoảng bao nhiêu?
5 người/km2
11 người/km2
25 người/km2
50 người/km2
Cây công nghiệp lâu năm chủ lực có giá trị xuất khẩu của Tây Nguyên KHÔNG bao gồm loại nào sau đây?
Cà phê
Cao su
Hồ tiêu
Lúa gạo
Ý nghĩa của địa hình bậc thang và độ dốc lớn của sông ngòi Tây Nguyên đối với phát triển kinh tế là gì?
Thuận lợi xây dựng hồ thuỷ sản
Giá trị về phát triển thuỷ điện
Phát triển giao thông đường thủy nội địa
Tăng diện tích lúa nước
Một nét kiến trúc truyền thống tiêu biểu của Tây Nguyên là gì?
Nhà rông, nhà dài
Nhà sàn Mường
Nhà trình tường
Nhà đất mái bằng
Đặc điểm địa hình chủ yếu của Nam Bộ là gì?
Đồi núi cao, bị chia cắt mạnh
Đồng bằng thấp, tương đối bằng phẳng
Cao nguyên xếp tầng
Địa hình karst
Núi Bà Đen (Tây Ninh) có độ cao khoảng bao nhiêu và là gì đối với Nam Bộ?
1.586 m; ngọn núi lửa đang hoạt động
986 m; đỉnh cao nhất Nam Bộ
750 m; đỉnh cao nhất cả nước
1.200 m; cao nguyên cao nhất Nam Bộ
Đồng bằng sông Cửu Long có nhiều vùng trũng đê ngập nước nổi tiếng nào sau đây?
Đồng Tháp Mười, Kiên Giang, Cà Mau
Quảng Trị, Quảng Bình, Hà Tĩnh
Pleiku, Mơ Nông, Di Linh
Đồng Nai, Sêrêpôk, Ba
Khí hậu vùng Nam Bộ có đặc điểm nào sau đây?
Nhiệt độ trung bình năm thấp, có mùa đông lạnh
Cận xích đạo, nhiệt độ trung bình cao khoảng 27°C, mùa mưa từ tháng 5 đến tháng 11
Ôn đới hải dương, mưa quanh năm
Cận nhiệt đới gió mùa, có mùa đông khô lạnh
Nguồn nước quan trọng của vùng Nam Bộ chủ yếu đến từ hệ thống nào?
Hồ tự nhiên vùng cao
Các sông ngòi dày đặc như sông Đồng Nai, sông Tiền, sông Hậu
Nước ngầm trong đồi núi
Kênh đào xuyên biển
Hiện tượng thiên nhiên nào sau đây gây khó khăn cho sản xuất và sinh hoạt ở Nam Bộ theo tài liệu?
Bão tuyết và sương muối
Núi lửa phun trào
Ngập lụt, sạt lở đất ven sông, xâm nhập mặn và triều cường
Hạn hán do gió phơn khô nóng quanh năm
Theo tài liệu, dân cư Nam Bộ tập trung đông ở đâu?
Miền núi cao và biên giới
Các đô thị lớn và dọc theo các tuyến giao thông
Đảo xa bờ
Vùng sâu ven biển ít dân cư
Sản xuất nông nghiệp ở Nam Bộ có thế mạnh nổi bật nào?
Trồng lúa nước với năng suất cao và chất lượng tốt; nuôi trồng thủy sản đa dạng
Trồng lúa nương và chăn nuôi gia súc thảo nguyên
Trồng cây ôn đới như lúa mì, táo, lê
Chỉ phát triển cây công nghiệp dài ngày
Chợ nổi Nam Bộ thường có đặc điểm hoạt động nào sau đây?
Bán hàng qua đêm trong trung tâm thương mại
Các thuyền là phương tiện chính, treo sản phẩm lên cây bẹo để khách dễ nhận biết, mua bán và trao đổi trên sông
Chỉ bán thủ công mỹ nghệ cao cấp
Hoạt động chủ yếu vào mùa khô, không giao thương với vùng khác
Loại hình giao thông đóng vai trò quan trọng, tạo thuận tiện cho sản xuất và đời sống ở Nam Bộ là gì?
Đường sắt xuyên Á
Giao thông vận tải đường sông với mạng lưới sông ngòi, kênh rạch chằng chịt
Đường hàng không nội địa
Đường bộ cao tốc miền núi
Nhận định nào sau đây đúng với vai trò của phát triển công nghiệp ở Nam Bộ theo tài liệu?
Làm chậm quá trình đô thị hoá
Góp phần đẩy nhanh quá trình đô thị hoá và chuyển dịch cơ cấu kinh tế vùng
Chỉ tác động đến nông nghiệp
Làm giảm thu hút đầu tư nước ngoài
