wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MĨ LA TINH và liên minh châu âu

Total questions: 97

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Phía đông khu vực Mĩ La-tinh giáp với

a)

Thái Bình Dương

b)

Ấn Độ Dương

c)

Đại Tây Dương

d)

Nam Đại Dương

2.

Phía tây khu vực Mĩ La-tinh giáp với

a)

Thái Bình Dương

b)

Ấn Độ Dương

c)

Đại Tây Dương

d)

Nam Đại Dương

3.

Bộ phận nào sau đây không thuộc phạm vi lãnh thổ khu vực Mĩ La-tinh?

a)

Bắc Mĩ

b)

Eo đất Trung Mĩ

c)

Quần đảo Ca-ri-bê

d)

Lục địa Nam Mĩ

4.

Mĩ La-tinh nằm giữa hai đại dương lớn là

a)

A. Đại Tây Dương và Ấn Độ Dương

b)

B. Bắc Băng Dương và Ấn Độ Dương

c)

C. Đại Tây Dương và Thái Bình Dương

d)

D. Thái Bình Dương và Bắc Băng Dương

5.

Khu vực Mĩ La-tinh gồm

a)

Mê-hi-cô, Trung và Bắc Mĩ, các quần đảo trong biển Ca-ri-bê

b)

Mê-hi-cô, Trung và Nam Mĩ, các quần đảo trong biển Ca-ri-bê

c)

Mê-hi-cô, Trung và Nam Mĩ, quần đảo Ăng-ti, kênh đào Xuy-ê

d)

Mê-hi-cô, Trung và Bắc Mĩ, kênh đào Xuy-ê và kênh Pa-na-ma

6.

Phía bắc khu vực Mĩ La-tinh tiếp giáp với

a)

Hoa Kỳ

b)

Ca-na-đa

c)

quần đảo Ăng-ti lớn

d)

quần đảo Ăng-ti nhỏ

7.

Quần đảo Ăng-ti nằm ở

a)

Thái Bình Dương

b)

Đại Tây Dương

c)

Ca-ri-bê

d)

vịnh Ca-li-phooc-ni-a

8.

Dân cư Mĩ La-tinh có đặc điểm nào sau đây?

a)

Gia tăng dân số thấp

b)

Tỉ suất nhập cư lớn

c)

Cơ cấu dân số vàng

d)

Dân số đang trẻ hóa

9.

Thảm thực vật tiêu biểu ở khu vực Mĩ La-tinh là

a)

rừng nhiệt đới

b)

rừng thưa

c)

rừng lá kim

d)

rừng lá rộng ôn đới

10.

Đô thị nào có số dân lớn nhất trong các đô thị sau đây?

a)

La-ha-ba-na

b)

Kan-hô-kê

c)

Xao Pao-lô

d)

Ca-ra-cát

11.

Khu vực Mĩ La-tinh có

a)

dân số ít, cơ cấu dân số rất già

b)

gia tăng dân số rất cao, dân trẻ

c)

dân số đông và cơ cấu già hóa

d)

gia tăng dân số rất nhỏ, dân già

12.

Dầu mỏ tập trung chủ yếu ở nơi nào sau đây của khu vực Mĩ La-tinh?

a)

Vê-nê-du-ê-la và vùng biển Ca-ri-bê

b)

Các đảo trên quần đảo Ăng-ti Lớn

c)

Các đảo trên quần đảo Ăng-ti Nhỏ

d)

Khu vực ở phía tây dãy núi An-đét

13.

Loại khoáng sản có nhiều ở dãy An-đét là

a)

A. chì, kẽm, đồng

b)

B. vàng, khí đốt

c)

C. than, bô-xít

d)

D. khí đốt, sắt

14.

Đồng bằng nào sau đây ở Mĩ La-tinh có giá trị cao nhất về đa dạng sinh học?

a)

Pam-pa

b)

La Pla-ta

c)

A-ma-dôn

d)

Ô-ri-nô-cô

15.

Một số loại khoáng sản có trữ lượng lớn ở khu vực Mĩ La-tinh là

a)

A. bạc, đồng, ni-ken, bô-xít, mangan, dầu mỏ

b)

B. sắt, đồng, dầu mỏ, khí tự nhiên, chì-kẽm

c)

C. chì, kẽm, ni-ken, bô-xít, mangan, dầu mỏ

d)

D. chì, kẽm, đồng, than đá, u-ra-ni-um

16.

Hồ Ti-ti-ca-ca nằm ở khu vực nào sau đây của Mĩ La-tinh?

a)

A. vùng Amazon

b)

B. vùng Caribe

c)

C. vùng Trung Mỹ

d)

D. dãy An-đét

17.

Mỹ La-tinh là khu vực có tỉ lệ dân thành thị

a)

cao và tăng nhanh

b)

rất cao và tăng chậm

c)

cao và tăng chậm

d)

thấp nhưng tăng nhanh

18.

Tỉ lệ dân thành thị của khu vực Mỹ La-tinh năm 2020 là khoảng (%)

a)

60

b)

70

c)

80

d)

90

19.

Những siêu đô thị nào sau đây nằm ở khu vực Mỹ La-tinh?

a)

Bu-ê-nôt Ai-ret, Mê-hi-cô, Tô-ky-ô

b)

Bu-ê-nôt Ai-ret, Đê-li, Thượng Hải

c)

Bu-ê-nôt Ai-ret, Mê-hi-cô, Xao-Pao-lô

d)

Bu-ê-nôt Ai-ret, Bắc Kinh, Xao-Pao-lô

20.

Phát biểu nào đúng về vị trí địa lí của Mỹ La-tinh?

a)

Phía Tây tiếp giáp Thái Bình Dương

b)

Phía Đông giáp Thái Bình Dương

c)

Nằm giữa Ấn Độ Dương và Thái Bình Dương

d)

Tiếp giáp Thái Bình Dương và Đại Tây Dương

21.

Phát biểu nào sau đây không đúng về kinh tế khu vực Mỹ La-tinh?

a)

GDP của toàn khu vực ở mức thấp

b)

Chênh lệch lớn về GDP giữa các nước

c)

Có nhiều quốc gia nợ nước ngoài rất lớn

d)

Tốc độ tăng trưởng GDP luôn rất nhanh

22.

Mỹ La-tinh không có kiểu khí hậu nào sau đây?

a)

Xích đạo

b)

Nhiệt đới

c)

Ôn đới

d)

Hàn đới

23.

Ngành chiếm tỉ trọng cao nhất trong cơ cấu kinh tế của khu vực Mỹ La-tinh là

a)

Nông nghiệp, lâm nghiệp và thủy sản

b)

Công nghiệp và xây dựng

c)

Dịch vụ

d)

Thuế sản phẩm trừ trợ cấp sản phẩm

24.

Các ngành kinh tế chủ đạo ở Mỹ La-tinh là

a)

khai khoáng, chế tạo máy và du lịch

b)

trồng trọt, chăn nuôi và khai khoáng

c)

đánh cá, du lịch, nuôi trồng thủy sản

d)

khai khoáng, nông nghiệp và dịch vụ

25.

Dân cư Mỹ La-tinh sống tập trung ở

a)

đồng bằng A-ma-dôn

b)

vùng núi An-đét

c)

hoang mạc A-ta-ca-ma

d)

vùng ven biển

26.

Nước có quy mô GDP lớn nhất khu vực Mỹ La-tinh năm 2020 là

a)

Mê-hi-cô

b)

Pê-ru

c)

Ác-hen-ti-na

d)

Bra-xin

27.

Đồng bằng có diện tích lớn nhất khu vực Mỹ La-tinh là

a)

Pam-pa

b)

La Pla-ta

c)

A-ma-dôn

d)

Ô-ri-nô-cô

28.

Khu vực Mỹ Latinh tiến hành công nghiệp hóa

a)

rất sớm

b)

khá sớm

c)

muộn

d)

rất muộn

29.

Mỹ La-tinh có nợ nước ngoài so với tổng sản phẩm trong nước thuộc loại

a)

cao nhất thế giới

b)

thấp nhất thế giới

c)

ở mức trung bình

d)

ở mức khá thấp

30.

Các dạng địa hình nào sau đây chiếm phần lớn diện tích khu vực Mỹ Latinh?

a)

A. Đồng bằng và sơn nguyên

b)

B. Sơn nguyên và cao nguyên

c)

C. Cao nguyên và núi thấp

d)

D. Núi cao và đồi trung du

31.

Khi hậu xích đạo quanh năm nóng ẩm có ở khu vực nào của Mỹ La-tinh?

a)

Toàn bộ phần phía Bắc của Nam Mỹ

b)

Phía tây đồng bằng A-ma-dôn

c)

Sơn nguyên Bra xin

d)

Vùng núi cao lục địa Nam Mỹ

32.

Sản phẩm nông nghiệp nổi bật nhất của Mỹ La-tinh là

a)

lương thực

b)

cây công nghiệp

c)

thực phẩm

d)

gia súc

33.

Rừng rậm nhiệt đới và nhiệt đới ẩm tập trung chủ yếu ở vùng nào sau đây của Mỹ La-tinh?

a)

Đồng bằng Am-a-zôn

b)

Đồng bằng Pam-pa

c)

Vùng núi An-đét

d)

Đồng bằng La Pla-ta

34.

Phía tây của khu vực Mỹ La-tinh có địa hình

a)

bao gồm sơn nguyên, vùng núi trẻ An-đét

b)

chủ yếu là các đảo và quần đảo ven bờ

c)

bao gồm miền núi trẻ, sơn nguyên và đồng bằng

d)

chủ yếu là các đồng bằng châu thổ và ven biển

35.

Đặc điểm qui mô dân số khu vực Mỹ La-tinh là

a)

dân số ít, có sự chênh lệch lớn giữa các quốc gia

b)

dân số ít, có sự chênh lệch nhỏ giữa các quốc gia

c)

dân số đông, có sự chênh lệch lớn giữa các quốc gia

d)

dân số đông, có sự chênh lệch nhỏ giữa các quốc gia

36.

Đặc điểm phân bố dân cư ở khu vực Mỹ La-tinh là

a)

phân bố đều giữa các quốc gia trong khu vực

b)

có mật độ dân số cao ở vùng sơn nguyên, đồi núi

c)

tập trung dọc ven biển, thưa thớt vùng nội địa

d)

tập trung đồng vùng nội địa, thưa thớt vùng ven biển

37.

Diện tích của EU lớn hơn

a)

Hoa Kỳ

b)

Nhật Bản

c)

Trung Quốc

d)

Liên Bang Nga.

38.

Dân số của EU nhỏ hơn

a)

Trung Quốc

b)

Nhật Bản

c)

Liên Bang Nga

d)

Hoa Kỳ

39.

Tỉ trọng của EU trong cơ cấu kinh tế thế giới nhỏ hơn

a)

Nhật Bản

b)

Trung Quốc

c)

Hoa Kỳ

d)

Liên Bang Nga

40.

Tên gọi Liên minh châu Âu (EU) có từ năm nào?

a)

1963

b)

1973

c)

1983

d)

1993

41.

Tổng số các nước thành viên của Liên minh châu Âu (EU) hiện nay (2020) là

a)

25

b)

26

c)

27

d)

28

42.

Vương quốc Anh chính thức rời Liên minh châu Âu (EU) vào năm nào sau đây?

a)

2005

b)

2010

c)

2015

d)

2020

43.

Phát biểu nào sau đây không đúng về đồng tiền chung châu Âu (đồng ơ-rô)?

a)

Có vị trí cao trong giao dịch quốc tế

b)

Đồng tiền dự trữ chính thức quốc tế

c)

Tác động đến tiền tệ các nước khác

d)

Tất cả thành viên EU đã dùng chung

44.

Liên minh châu Âu (EU) đứng đầu thế giới về tỉ trọng

a)

viện trợ phát triển thế giới

b)

sản xuất ô tô trên thế giới

c)

xuất khẩu của thế giới

d)

tiêu thụ năng lượng thế giới

45.

Các nước nào sau đây tham gia thành lập Cộng đồng Kinh tế châu Âu (năm 1957)?

a)

Pháp,CHLB Đức,I-ta-li-a,Áo,Hà Lan,Lúc-xăm-bua

b)

Pháp, CHLB Đức ,I-ta-li-a,Bỉ,Hà Lan,Lúc-xăm-bua

c)

Pháp,CHLB Đức,I-ta-li-a,Ba Lan,Lúc-xăm-bua

d)

Pháp,CHLB Đức,I-ta-li-a,Na Uy,Lúc-xăm-bua

46.

Nước nào sau đây gia nhập Liên minh châu Âu (EU) năm 2013?

a)

Hung-ga-ri

b)

Crôát-ti-a

c)

Ru-ma-ni

d)

Bun-ga-ri

47.

Cộng đồng châu Âu được thành lập năm nào sau đây?

a)

1957

b)

1967

c)

1981

d)

1993

48.

Các nước gia nhập Liên minh châu Âu (EU) năm 2007 là

a)

Ru-ma-ni, An-ba-ni

b)

An-ba-ni, Bun-ga-ri

c)

Bun-ga-ri, Ru-ma-ni

d)

Ru-ma-ni, I-ta-li-a

49.

Các nước nào sau đây là thành viên của Liên minh châu Âu (EU) kể từ năm 1995?

a)

Thụy Điển, Phần Lan, Áo

b)

Phần Lan, Áo, Lát-vi-a

c)

Áo, Lát-vi-na, Ex-tô-ni-a

d)

Ex-tô-ni-a, Áo, Lát-vi-a

50.

Những quốc gia có vai trò sáng lập Liên minh châu Âu (EU) là

a)

Italia, Pháp, Phần Lan, Đức, Thụy Điển

b)

Đức, Pháp, Italia, Bỉ, Hà Lan, Lúc-xăm-bua

c)

Đức, Pháp, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha

d)

Đức, Anh, Thụy Sĩ, Phần Lan, Bỉ

51.

Các nước nào sau đây ở châu Âu hiện nay (2020) vẫn chưa gia nhập Liên minh châu Âu (EU)?

a)

Áo, Pháp

b)

Pháp, Đức

c)

Đức, Bỉ

d)

Na Uy, Thụy Sĩ

52.

Đối với thị trường nội địa, các nước thuộc Liên minh châu Âu (EU) đã

a)

kí kết các hiệp định thương mại tự do

b)

tăng thuế quan và kiểm soát biên giới

c)

áp dụng cùng một mức thuế hàng hóa

d)

dỡ bỏ các rào cản đối với thương mại

53.

Đồng tiền chung của châu Âu (đồng ơ-rô) được chính thức đưa vào giao dịch thanh toán từ năm nào sau đây?

a)

1997

b)

1998

c)

1999

d)

2000

54.

Trụ sở hiện nay của Liên minh châu Âu (EU) được đặt ở thành phố nào sau đây?

a)

Brúc-xen (Bỉ)

b)

Béc-lin (Đức)

c)

Pa-ri (Pháp)

d)

Mat-xcơ-va (Nga)

55.

Quá trình mở rộng các nước thành viên Liên minh châu Âu (EU) chủ yếu hướng về phía

a)

Tây

b)

Đông

c)

Bắc

d)

Nam

56.

Trong thị trường chung châu Âu được tự do lưu thông về

a)

con người, hàng hóa, cư trú, dịch vụ

b)

dịch vụ, hàng hóa, tiền vốn, con người

c)

dịch vụ, tiền vốn, nơi làm việc

d)

tiền vốn, con người, dịch vụ, cư trú

57.

Cơ quan nào của EU kiểm tra các quyết định của các Ủy ban Liên minh Châu Âu?

a)

Hội đồng bộ trưởng châu Âu

b)

Ủy ban châu Âu

c)

Nghị viện châu Âu

d)

Hội đồng châu Âu

58.

Việc di chuyển tự do giữa các nước thành viên được thực hiện thông qua bởi Hiệp ước

a)

Sen-gen

b)

Pa-ri

c)

Ma-xtrích

d)

Li-xbon

59.

Các nước nào sau đây đã thành viên của EU từ năm 1957?

a)

Pháp, CHLB Đức, I-ta-li-a, Áo, Hà Lan, Lúc-xăm-bua

b)

Pháp, CHLB Đức, I-ta-li-a, Bỉ, Hà Lan, Lúc-xăm-bua

c)

Pháp, CHLB Đức, I-ta-li-a, Bỉ, Ba Lan, Lúc-xăm-bua

d)

Pháp, CHLB Đức, I-ta-li-a, Bỉ, Na Uy, Lúc-xăm-bua

60.

Thị trường chung châu Âu đảm bảo quyền tự do lưu thông cho các thành viên về

a)

tiền vốn, dịch vụ, y tế, quân sự

b)

dịch vụ, du lịch, con người, giáo dục

c)

hàng hoá,con người,tiền vốn,dịch vụ

d)

con người,hàng không,dịch vụ,văn hoá

61.

Cơ quan nào sau đây kiểm tra những quyết định của các ủy ban EU?

a)

Cơ quan kiểm toán

b)

Hội đồng bộ trưởng EU

c)

Nghị viện châu Âu

d)

Tòa án châu Âu

62.

Cơ quan có quyền quyết định cao nhất ở EU là

a)

Hội đồng bộ trưởng châu Âu

b)

Ủy ban châu Âu

c)

Nghị viện châu Âu

d)

Hội đồng châu Âu

63.

Một chiếc máy bay do Pháp sản xuất khi xuất khẩu sang Hà Lan

a)

cần giấy phép của chính phủ Hà Lan

b)

phải nộp thuế cho chính phủ Hà Lan

c)

không phải nộp thuế cho chính phủ Hà Lan

d)

thực hiện chính sách thương mại riêng ở Hà Lan

64.

Cơ quan nào sau đây dự thảo nghị quyết về các vấn đề của EU?

a)

Ủy ban liên minh châu Âu

b)

Hội đồng bộ trưởng EU

c)

Nghị viện châu Âu

d)

Tòa án châu Âu

65.

Việc sử dụng đồng O - rô không mang lại lợi ích nào sau đây cho EU?

a)

Nâng cao sức cạnh tranh thị trường chung châu Âu

b)

Thủ tiêu những rủi ro khi chuyển đổi tiền tệ

c)

Tăng lợi ích việc chuyển giao vốn trong EU

d)

Thu hẹp trình độ phát triển kinh tế giữa các nước thành viên

66.

Phát biểu nào sau đây không đúng với thị trường chung châu Âu?

a)

Quyền tự do đi lại, cư trú, chọn nghề của mọi công dân được đảm bảo.

b)

Các hạn chế đối với giao dịch thanh toán ngày càng được tăng cường

c)

Các nước có sự thuận lợi trong buôn bán với ngoại khối

d)

Sản phẩm mỗi nước được tự do buôn bán trong toàn thị trường chung

67.

Hiệp ước Ma - xtrích quyết định vấn đề quan trọng gì ở châu Âu?

a)

Thành lập cộng đồng Than và Thép châu Âu

b)

Thành lập cộng đồng kinh tế và Nguyên tử châu Âu

c)

Đổi tên cộng đồng châu Âu thành liên minh châu Âu

d)

Hợp nhất các tổ chức trước đó thành cộng đồng châu Âu

68.

Mục tiêu của EU là

a)

tạo ra môi trường cho sự tự do lưu thông con người, dịch vụ, hàng hóa, tiền tệ

b)

xây dựng, phát triển một khu vực có sự hòa hợp về kinh tế, chính trị và xã hội

c)

cung liên kết về kinh tế, luật pháp, an ninh và đối ngoại, môi trường, giáo dục

d)

góp phần vào việc duy trì hòa bình và an ninh thế giới, chống biến đổi khí hậu

69.

Phát biểu nào sau đây không đúng với EU?

a)

Là liên kết khu vực có nhiều quốc gia nhất thế giới

b)

Là một trung tâm kinh tế lớn trên thế giới

c)

Là lãnh thổ có sự phát triển đồng đều giữa các vùng

d)

Là tổ chức thương mại hàng đầu thế giới

70.

EU không phải là

a)

là một trung tâm kinh tế hàng đầu của thế giới

b)

có sự phát triển kinh tế chênh lệch giữa các nước

c)

là bạn hàng lớn nhất của các nước đang phát triển

d)

có tất cả các nước ở lãnh thổ châu Âu đều tham gia

71.

Mục tiêu chủ yếu của Liên minh châu Âu (EU) là

a)

xây dựng khu vực tự do và liên kết chặt chẽ

b)

ngăn chặn nguy cơ xung đột giữa các dân tộc, tôn giáo.

72.

Cơ quan đầu não đứng đầu EU hiện nay là

a)

Các ủy ban chính phủ

b)

Hội đồng bộ trưởng

c)

Quốc hội Châu Âu

d)

Hội đồng Châu Âu

73.

Cơ quan đặt ra các định hướng chung ở Liên minh châu Âu (EU) là

a)

Hội đồng bộ trưởng châu Âu

b)

Ủy ban châu Âu

c)

Nghị viện châu Âu

d)

Hội đồng châu Âu

74.

Cơ quan có nhiệm vụ lập pháp ở Liên minh châu Âu (EU) là

a)

Hội đồng bộ trưởng EU

b)

Ủy ban châu Âu

c)

Nghị viện châu Âu

d)

Hội đồng châu Âu

75.

Lĩnh vực nào sau đây không đặt ra làm mục tiêu hợp tác chính trong Liên minh châu Âu (EU)?

a)

Kinh tế

b)

Luật pháp

c)

Nội vụ

d)

Quân sự

76.

Cơ quan có quyền quyết định cao nhất ở Liên minh châu Âu (EU) là

a)

Hội đồng bộ trưởng châu Âu

b)

Ủy ban châu Âu

c)

Nghị viện châu Âu

d)

Hội đồng châu Âu

77.

Tự do lưu thông hàng hóa trong Liên minh châu Âu (EU) là

a)

tự do di lại, cư trú, lựa chọn nơi làm việc

b)

tự do đối với các dịch vụ vận tải, du lịch

c)

bãi bỏ các hạn chế trong giao dịch thanh toán

d)

hàng hóa các nước không thuế giá trị gia tăng

78.

Tự do di chuyển trong Liên minh châu Âu (EU) bao gồm tự do

a)

cư trú và di chuyển

b)

di lại, cư trú, dịch vụ vận tải

c)

cư trú, lựa chọn nơi làm việc

d)

di lại, dịch vụ thông tin liên lạc

79.

Tự do di chuyển trong Liên minh châu Âu (EU) không bao gồm tự do

a)

di lại

b)

cư trú

c)

chọn nơi làm việc

d)

thông tin liên lạc

80.

Việc sử dụng chung đồng Ô-rô trong Liên minh châu Âu (EU) không mang lại lợi ích trực tiếp nào sau đây?

a)

Bảo vệ nền kinh tế

b)

Tránh sự phụ thuộc

c)

Thương tiện cho sản xuất

d)

Xóa được sự chênh lệch

81.

Nhận định nào sau đây không thể hiện vị thế của EU trong nền kinh tế thế giới?

a)

EU có qui mô nền kinh tế lớn

b)

Thiết lập EU tự do, an ninh và công lí

c)

Một số lĩnh vực dịch vụ hàng đầu thế giới

d)

Một số ngành sản xuất có vị trí cao trên thế giới

82.

Tự do lưu thông dịch vụ trong Liên minh châu Âu (EU) không bao gồm

a)

giao thông vận tải

b)

thông tin liên lạc

c)

chọn nơi làm việc

d)

ngân hàng, du lịch

83.

Phát biểu nào sau đây đúng về Liên minh châu Âu (EU)?

a)

Tổng sản phẩm trong EU (GDP) lớn hơn Hoa Kỳ.

b)

Quy mô dân số lớn nhất so với các tổ chức khu vực.

c)

Số nước thành viên nhiều nhất so với các tổ chức khu vực.

d)

Là tổ chức khu vực kinh tế sử dụng đồng tiền chung.

84.

Cho thông tin sau: Đông người nhập cư vào Châu Âu không chỉ là cơ hội kinh tế mà còn là thách thức về văn hoá. Hội nhập thành công là một quá trình nhiều mặt, không chỉ liên quan đến sự hoà nhập của người nhập cư vào thị trường lao động mà còn cả sự hoà nhập văn hoá và cách sống của họ vào xã hội Châu Âu. Châu Âu vẫn phản đối mạnh mẽ với những khó khăn đáng kể trong việc hoà nhập người nhập cư. Cơ cấu xã hội của các nước Châu Âu liên tục bị thách thức bởi sự hình thành các cộng đồng riêng biệt bị tách rời hoàn toàn khỏi đời sống của người dân bản địa.

a)

Châu Âu có nhiều chính sách khuyến khích dân nhập cư tự do

b)

Châu Âu đang đối mặt với già hoá dân số và thiếu lao động

c)

Dân nhập cư vào châu Âu gặp phải đa dạng hoá nền văn hoá châu Âu

d)

Sự phân biệt đối xử kỳ thị dân tộc vẫn tiếp tục là rào cản lớn đối với người nhập cư đến Châu Âu

85.

Cho đoạn thông tin sau: EU là một tổ chức kinh tế khu vực có vị trí quan trọng trên thế giới. Mục tiêu của EU là thúc đẩy tự do lưu thông, tăng cường liên kết giữa các quốc gia thành viên về mọi mặt. Việc thúc đẩy thị trường chung của Châu Âu không chỉ mang lại lợi ích cho các doanh nghiệp mà còn góp phần vào sự phát triển bền vững và cân bằng của khu vực, từ đó tạo ra cơ hội mới cho sự phát triển kinh tế và xã hội của toàn bộ EU. Trích: https://vietnamplus.vn/eu-va-ti-khang-dinh-cam-ket-thuc-day-thi-truong-chung-chau-aupost941061.vn

a)

Mục đích của thiết lập thị trường chung là tăng cường liên kết giữa các quốc gia thành viên về mọi mặt

b)

EU là trung tâm kinh tế đứng thứ 1 thế giới

c)

Mặt hàng nhập khẩu của EU chủ yếu là hàng tiêu dùng, máy móc thiết bị, khoáng sản

d)

Trong EU, hàng hoá được tự do lưu thông

86.

Bốn quyền tự do của EU là tự do di chuyển, tự do lưu thông dịch vụ, tự do lưu thông hàng hóa và tự do lưu thông tiền vốn. Công dân EU có quyền tự do sinh sống, làm việc và được bảo đảm an toàn ở bất kì đâu trong EU.

a)

Trong EU, quyền tự do đi lại, tự do cư trú, chọn nghề của mọi công dân EU được đảm bảo

b)

Trong EU được tự do đối với các hoạt động kinh doanh vận tải du lịch

c)

Lưu thông hàng hoá giữa các nước trong EU phải đóng thuế

d)

Sản phẩm của một nước được tự do buôn bán trong thị trường chung của EU

87.

Cho bảng số liệu: MỘT SỐ CHỈ SỐ KINH TẾ THEO GIÁ HIỆN HÀNH CỦA CÁC TRUNG TÂM KINH TẾ LỚN TRÊN THẾ GIỚI NĂM 2021 (Đơn vị: Tỉ USD) Bảng số liệu gồm các chỉ số về GDP, Đầu tư ra nước ngoài, Tỉ trọng giá trị xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ của Hoa Kỳ, Trung Quốc, Nhật Bản và Thế giới.

a)

Năm 2021, EU có GDP cao nhất thế giới

b)

Năm 2021, EU có đầu tư ra nước ngoài cao nhất thế giới

c)

Năm 2021, Tỉ trọng giá trị xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ lớn nhất thế giới

d)

Năm 2021, GDP của EU gấp đôi GDP của Hoa Kì

88.

Cho bảng số liệu: QUY MÔ VÀ TỈ LỆ ĐÓNG GÓP CỦA GIÁ TRỊ SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP CHLB ĐỨC GIAI ĐOẠN 2000 - 2021

a)

Giá trị sản xuất công nghiệp của CHLB Đức giai đoạn 2000 – 2021 tăng

b)

Giá trị sản xuất công nghiệp của CHLB Đức năm 2021 là cao nhất

c)

Tỉ lệ đóng góp trong công nghiệp của CHLB Đức trong EU giai đoạn 2000-2021 liên tục tăng

d)

Tỉ lệ đóng góp trong công nghiệp của CHLB Đức trong EU năm 2015 là cao nhất

89.

Cho thông tin: Các nước EU thống nhất thực hiện mục tiêu phát triển xanh. Các hoạt động tập trung vào nền kinh tế tăng trưởng cân bằng, hướng tới tiến bộ xã hội, bảo vệ môi trường, khai thác hiệu quả tài nguyên thiên nhiên và thúc đẩy tiến bộ khoa học – công nghệ. Ví dụ: EU không nhập khẩu sản phẩm từ đánh bắt trái phép hoặc lao động cưỡng chế, đầu tư cho giáo dục và chăm sóc sức khỏe ở tất cả các khu vực trong EU, giảm sử dụng cacbon trong tất cả các hoạt động kinh tế.

a)

EU không nhập khẩu sản phẩm từ đánh bắt trái phép

b)

Đầu tư cho giáo dục và chăm sóc sức khỏe ở tất cả các khu vực trong EU

c)

Mục tiêu của EU là cắt giảm phát thải khí nhà kính

d)

Khai thác triệt để các nguồn tài nguyên thiên nhiên

90.

Câu 56: [TF4] [TH] Cho bảng số liệu: MỘT SỐ CHỈ SỐ KINH TẾ THEO GIÁ HIỆN HÀNH CỦA CÁC TRUNG TÂM KINH TẾ LỚN TRÊN THẾ GIỚI NĂM 2021 Chọn đáp án đúng.

a)

Năm 2021, EU có GDP cao thứ ba thế giới

b)

Năm 2021, EU có đầu tư ra nước ngoài chiếm trên 36% của thế giới

c)

Năm 2021, EU có tỉ trọng giá trị xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ cao nhất thế giới

d)

Năm 2021, tỉ trọng giá trị xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ của EU gấp đôi Nhật Bản

91.

Cho thông tin sau: Liên minh châu Âu (EU) là một trong những nền kinh tế lớn nhất thế giới, đóng góp khoảng 15% tổng sản phẩm quốc nội (GDP) toàn cầu. EU nổi bật với sự tích cực trong thương mại quốc tế, đầu tư và đổi mới công nghệ. Các quốc gia thành viên cùng nhau tạo ra một thị trường chung rộng lớn, thúc đẩy sự hợp tác kinh tế và chính trị trong khu vực cũng như trên toàn cầu. Hãy chọn đáp án đúng.

a)

EU có sự hợp tác trong lĩnh vực kinh tế trong khu vực và trên toàn cầu

b)

Sự hợp tác chính trị trong EU không ảnh hưởng đến các quyết định kinh tế toàn cầu

c)

EU là nền kinh tế lớn nhất thế giới

d)

Một quốc gia gia nhập EU, nền kinh tế của quốc gia đó sẽ có cả thời cơ và hạn chế về kinh tế, chính trị

92.

Cho thông tin sau: Việt Nam và Liên minh châu Âu (EU) đã thiết lập quan hệ hợp tác mạnh mẽ trên nhiều lĩnh vực, bao gồm thương mại, đầu tư, và phát triển bền vững. Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA), có hiệu lực từ tháng 8 năm 2020, mở ra cơ hội lớn cho cả hai bên trong việc thúc đẩy thương mại và đầu tư. Hợp tác giữa hai bên cũng tập trung vào các vấn đề toàn cầu như bảo vệ môi trường và phát triển xã hội, góp phần củng cố quan hệ đối tác chiến lược và tạo ra giá trị bền vững. Hãy chọn đáp án đúng.

a)

A. EU là một trong những đối tác chiến lược của Việt Nam

b)

B. Phát triển bền vững có vai trò thứ yếu trong mục tiêu hợp tác giữa Việt Nam và EU

c)

C. Hiệp định thương mại tự do có vai trò quan trọng đối với các nền kinh tế đang phát triển như Việt Nam

d)

D. Việc áp dụng các tiêu chuẩn môi trường quốc tế có thể tác động mạnh mẽ đến các ngành công nghiệp của Việt Nam

93.

Cho thông tin sau: Liên minh Châu Âu (EU) tập trung vào việc duy trì an ninh và công lý qua việc hợp tác chặt chẽ trong các lĩnh vực như phòng chống tội phạm, an ninh biên giới và bảo vệ quyền công dân. EU thiết lập các cơ chế pháp lý và chính sách nhằm đảm bảo sự công bằng và quyền lợi cho công dân, đồng thời tạo điều kiện cho việc điều tra và xử lý các hành vi phạm tội xuyên biên giới. Sáng kiến như Chương trình Đối tác An ninh và Công lý đóng vai trò quan trọng trong việc củng cố hệ thống pháp lý và bảo vệ các quyền cơ bản. Hãy chọn đáp án đúng.

a)

Bảo vệ quyền công dân là một trong những mục tiêu của EU trong việc duy trì công lý

b)

EU cần hợp tác trong phòng chống tội phạm để mở rộng thị trường xuất khẩu

c)

Việc duy trì công lý và bảo vệ quyền công dân có vai trò quan trọng trong các hiệp định quốc tế để đảm bảo sự công bằng và hòa bình trong quan hệ giữa các quốc gia

d)

Chương trình Đối tác An ninh và Công lý giúp củng cố hệ thống pháp lý trong EU

94.

Đông Nam Á nằm ở vị trí cầu nối giữa các lục địa nào sau đây?

a)

Đông Nam Á nằm ở vị trí cầu nối giữa lục địa Á và lục địa Úc.

b)

Đông Nam Á nằm ở vị trí cầu nối giữa lục địa Âu và lục địa Phi.

c)

Đông Nam Á nằm ở vị trí cầu nối giữa lục địa Mỹ và lục địa Âu.

d)

Đông Nam Á nằm ở vị trí cầu nối giữa lục địa Phi và lục địa Úc.

95.

Khu vực Đông Nam Á tiếp giáp hai đại dương là

a)

Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương

b)

Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương

c)

Đại Tây Dương và Bắc Băng Dương

d)

Thái Bình Dương và Bắc Băng Dương

96.

Một trong những lợi thế của hầu hết các nước Đông Nam Á là

a)

phát triển thủy điện

b)

phát triển lâm nghiệp

c)

phát triển kinh tế biển

d)

phát triển chăn nuôi

97.

Khu vực Đông Nam Á tiếp giáp hai đại dương là

a)

Ấn Độ Dương và Đại Tây Dương

b)

Thái Bình Dương và Ấn Độ Dương

c)

Đại Tây Dương và Bắc Băng Dương

d)

Thái Bình Dương và Bắc Băng Dương