wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ÔN TẬP GIỮA KÌ I LẦN II KHỐI 11

Total questions: 101

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu sự mở rộng của chủ nghĩa tư bản ở ngoài châu Âu?

a)

Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ.

b)

Cuộc vận động thống nhất nước Đức và I-ta-li-a.

c)

Phong trào đấu tranh giành độc lập ở khu vực Mỹ La-tinh.

d)

Cải cách nông nô ở Nga và cuộc nội chiến ở Mỹ.

2.

Cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX, quốc gia nào sau đây được mệnh danh là “công xưởng của thế giới” và “đế quốc mà Mặt Trời không bao giờ lặn”?

a)

Đức

b)

Pháp

c)

d)

Anh

3.

Hạn chế lớn nhất của các cuộc cách mạng tư sản là gì?

a)

Thường dẫn đến nội chiến kéo dài.

b)

Chỉ diễn ra ở một số quốc gia, không có tính phổ biến.

c)

Chưa giải quyết triệt để các vấn đề của xã hội, đặc biệt là quyền lợi của giai cấp công nhân.

d)

Không mang lại sự phát triển kinh tế mạnh mẽ.

4.

Sự ra đời của Liên bang cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô Viết (1922) đã

a)

giải phóng các dân tộc trên toàn thế giới.

b)

liên kết phong trào công nhân các nước tư bản.

c)

tạo sức mạnh tổng hợp để xây dựng đất nước.

d)

đập tan âm mưu xâm lược của các nước đế quốc.

5.

Ngay sau khi thành lập (1917), chính quyền Xô viết ở Nga do Lê-nin đứng đầu đã

a)

ban hành “Sắc lệnh hòa bình” và “Sắc lệnh ruộng đất”.

b)

giúp đỡ các nước xã hội chủ nghĩa xây dựng đất nước.

c)

. lãnh đạo nhân dân lật đổ chế độ Nga hoàng.

d)

tiến hành công cuộc cải tổ toàn diện đất nước.

6.

Chủ nghĩa tư bản được xác lập đầu tiên trên thế giới ở

a)

Tây Âu và Châu Á.

b)

Bắc Mỹ và Nam Á.

c)

Châu Âu và Bắc Mỹ.

d)

Châu Á và Châu Phi.

7.

Điểm khác biệt cơ bản về nguyên nhân thắng lợi giữa Cách mạng tư sản Anh (thế kỉ XVII) và Cách mạng tư sản Pháp (cuối thế kỉ XVIII) là gì?

a)

Cả hai cuộc cách mạng đều do giai cấp tư sản lãnh đạo.

b)

Cách mạng tư sản Anh có sự ủng hộ của quý tộc mới, trong khi Cách mạng tư sản Pháp có sự tham gia của đông đảo quần chúng nhân dân.

c)

Cả hai cuộc cách mạng đều chịu ảnh hưởng trực tiếp từ trào lưu Triết học Ánh sáng.

d)

Cách mạng tư sản Anh thành công nhờ sự can thiệp của nước ngoài, còn Cách mạng tư sản Pháp thì không.

8.

Sự kiện nào cho thấy các cuộc cách mạng tư sản là một bước ngoặt trong lịch sử thế giới?

a)

Mọi tầng lớp nhân dân đều được hưởng lợi.

b)

Chấm dứt hoàn toàn chiến tranh.

c)

Đánh dấu sự chuyển biến từ xã hội phong kiến sang xã hội tư bản.

d)

 Xóa bỏ hoàn toàn bất bình đẳng.

9.

Các tổ chức độc quyền ra đời ở các nước tư bản (từ cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX) là kết quả của sự liên minh giữa

a)

chủ nô và tư sản.

b)

vô sản và tư sản.

c)

các nhà tư bản lớn.

d)

địa chủ và quý tộc.

10.

Ở Pháp (từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX) nền tảng của hệ tư tưởng dân chủ tư sản chính là

a)

cải cách tôn giáo.

b)

thuyết Kinh tế học cổ điển.

c)

triết học Ánh sáng.

d)

văn hóa Phục hưng.

11.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng mục tiêu đấu tranh của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ?

a)

Xác lập sự thống trị của chủ nghĩa thực dân.

b)

Giải phóng dân tộc, lập nên quốc gia mới.

c)

Chống lại chế độ phong kiến chuyên chế.

d)

Xóa bỏ tình trạng phân tán về chính trị.

12.

Chủ nghĩa đế quốc là:

a)

Hệ quả trực tiếp của quá trình xâm lược thuộc địa nhằm tìm kiếm thị trường, thu lợi nhuận và đầu tư tư bản ở nước ngoài

b)

Hệ quả gián tiếp của quá trình xâm lược thuộc địa nhằm tìm kiếm thị trường, thu lợi nhuận và đầu tư tư bản ở nước ngoài

c)

Hệ quả trực tiếp của việc tái thiết trật tự thế giới mới giữa các siêu cường.

d)

Hệ quả gián tiếp của việc tái thiết trật tự thế giới mới giữa các siêu cường.

13.

Chính sách cai trị của thực dân Anh ở 13 thuộc địa ở Bắc Mỹ là

a)

tạo điều kiện cho kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển.

b)

ra sức đàn áp các tín đồ Thanh giáo (tôn giáo cải cách).

c)

ban hành các đạo luật khắt khe buộc người dân phải tuân theo.

d)

lập ra tòa án để buộc tội những người chống đối.

14.

Năm 1924, Hiến pháp đầu tiên của Liên Xô đã

a)

kết thúc cuộc chiến tranh bảo vệ tổ quốc.

b)

giải quyết yêu cầu hòa bình cho nhân dân

c)

giải quyết vấn đề ruộng đất cho nông dân.

d)

hoàn thành quá trình thành lập nhà nước Liên Xô

15.

Nội dung nào sau đây là tiền đề về kinh tế dẫn đến sự bùng nổ và thắng lợi của các cuộc cách mạng tư sản thế kỉ XVII – XVIII?

a)

Triết học Ánh sáng ra đời, thức tỉnh, dẫn đường cho quần chúng đấu tranh.

b)

Quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa thay thế hoàn toàn quan hệ phong kiến.

c)

Giai cấp tư sản và đồng minh có thế lực rất lớn cả về kinh tế và chính trị.

d)

Kinh tế tư bản chủ nghĩa ra đời và phát triển trong lòng chế độ phong kiến.

16.

Câu 16: Các hình thức của tổ chức độc quyền ở Mỹ (ra đời từ cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX) có tên gọi là

a)

Trust (Tơ-rớt)

b)

Cartel (Các-ten)

c)

Syndicate (Xanh-đi-cát)

d)

Consortium (Công-xoóc-xi-um)

17.

Một trong những tư tưởng chỉ đạo của Lê-nin trong việc thành lập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết năm 1922 là

a)

phân biệt về chủng tộc.

b)

đồng hóa về văn hóa.

c)

phân biệt về tôn giáo.

d)

sự bình đẳng về mọi mặt.

18.

Sự xác lập của chủ nghĩa tư bản ở châu Âu và Bắc Mỹ thế kỉ XVII – XIX có điểm chung là

a)

thiết lập chế độ quân chủ lập hiến.

b)

do giai cấp tư sản lãnh đạo

c)

thiết lập chế độ cộng hòa.

d)

lật đổ chế độ thực dân.

19.

Đối với thế giới, sự ra đời của Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết không có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Tăng cường vị thế của Nhà nước Liên Xô trên trường quốc tế.

b)

Để lại nhiều bài học kinh nghiệm quý báu về mô hình nhà nước

c)

Cổ vũ mạnh mẽ phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới

d)

Chứng minh học thuyết Mác – Lênin là đúng đắn, khoa học

20.

Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản diễn ra theo trình tự nào sau đây?

a)

CNTB độc quyền => CNTB hiện đại => CNTB tự do cạnh tranh.

b)

CNTB hiện đại => CNTB độc quyền => CNTB tự do cạnh tranh.

c)

CNTB tự do cạnh tranh => CNTB độc quyền => CNTB hiện đại.

d)

CNTB tự do cạnh tranh => CNTB hiện đại => CNTB độc quyền.

21.

Cuối thế kỉ XIX, quốc gia nào sau đây đã bành trướng và can thiệp nội bộ đối với nhiều nước khu vực Mĩ Latinh?

a)

Tây Ban Nha

b)

Anh

c)

Bồ Đào Nha

d)

22.

Cuối thế kỉ XIX, sự tập trung sản xuất và tích tụ cao độ đã đưa chủ nghĩa tư bản chuyển sang giai đoạn

a)

hòa hoãn.

b)

hợp tác.

c)

tự do cạnh tranh.

d)

độc quyền.

23.

“Lật đổ chế độ phong kiến đứng đầu là vua Lu – I XVI, thiết lập nền thống trị của giai cấp tư sản” là mục tiêu của cách mạng tư sản nào sau đây?

a)

Đấu tranh thống nhất nước Đức

b)

Cách mạng tư sản Pháp

c)

Cách mạng tư sản Anh

d)

Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ.

24.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng đặc điểm của chủ nghĩa tư bản độc quyền?

a)

Sự tập trung sản xuất và tư bản ở mức cao.

b)

Đầu tư, hợp tác với các nước đang phát triển.

c)

Xuất khẩu tư bản đóng vai trò quan trọng.

d)

Tăng cường phân chia lãnh thổ thế giới.

25.

Cuộc cách mạng nào sau đây (từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX) đã sử dụng “ngọn cờ” tôn giáo cải cách để tập hợp lực lượng quần chúng nhân dân?

a)

Cách mạng tư sản Anh.

b)

Cuộc chiến tranh giành độc lập 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ.

c)

Cách mạng tư sản Pháp.

d)

Cuộc đấu tranh thống nhất nước Đức.

26.

Vào thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX, giai cấp nào sau đây tuy giàu có về kinh tế nhưng không có quyền lực chính trị tương xứng trong xã hội?

a)

Giai cấp nông dân, dân nghèo thành thị.

b)

Quý tộc phong kiến, địa chủ.

c)

Giai cấp tư sản và đồng minh.

d)

Giai cấp công nhân, thợ thủ công.

27.

Mục tiêu đấu tranh của các cuộc cách mạng tư sản từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX có điểm chung là

a)

xác lập sự thống trị của chủ nghĩa thực dân.

b)

mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển.

c)

đưa giai cấp công nhân lên nắm chính quyền.

d)

xóa bỏ triệt để những mâu thuẫn trong xã hội.

28.

Yêu cầu cấp thiết để mở đường cho kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển từ nửa sau thế kỉ XVII đến nửa sau thế kỉ XIX.

a)

Tiếp tục duy trì các chính sách của chế độ phong kiến.

b)

Xóa bỏ rào cản của chế độ phong kiến chuyên chế hoặc chế độ thuộc địa.

c)

Tiếp tục duy trì các chính sách của chế độ thuộc địa.

d)

Kim hãm và xóa bỏ mầm mống sản xuất tư bản chủ nghĩa.

29.

Nội dung nào dưới đây là “nhiệm vụ dân chủ” của cuộc cách mạng tư sản nổ ra (từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX)?

a)

Xóa bỏ tình trạng phong kiến cát cứ, hình thành thị trường dân tộc thống nhất.

b)

Xóa bỏ chế độ phong kiến chuyên chế, xác nhận nền dân chủ tư sản.

c)

Xóa bỏ chế độ mẫu hệ, xác nhận nền dân chủ tư sản.

d)

Xóa bỏ tình trạng chiếm đoạt quyền lợi, hình thành thị trường dân tộc thống nhất.

30.

Đẳng cấp thứ ba trong xã hội Pháp trước cách mạng gồm những lực lượng nào?

a)

Tư sản, nông dân, bình dân thành thị.

b)

Tăng lữ, quý tộc và tư sản, nông dân.

c)

Vua, quan lại, tăng lữ, bình dân thành thị.

d)

Quý tộc, nông dân, tăng lữ, thợ thủ công.

31.

Để tập hợp quần chúng nhân dân đứng lên đấu tranh, giai cấp tư sản cần có:

a)

Hệ tư tưởng để chống lại hệ tư tưởng phong kiến bảo thủ

b)

Quyền lực để ép buộc nhân dân

c)

Tiền bạc để mua vũ khí và quân binh

d)

Tất cả các đáp án trên.

32.

Lãnh đạo của cuộc cách mạng tư sản Anh thế kỉ XVII là

a)

tư sản và quý tộc mới.

b)

tư sản và chủ nô.

c)

tăng lữ và quý tộc.

d)

Chủ nô và quý tộc.

33.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng ý nghĩa của sự ra đời Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết?

a)

Phù hợp với lợi ích riêng của từng dân tộc trên đất nước Xô viết.

b)

Phù hợp với lợi ích chung của các dân tộc trên đất nước Xô viết.

c)

Phù hợp với lợi ích của nước Nga sau khi cách mạng thành công.

d)

Phù hợp với mục tiêu của cuộc cách mạng xã hội chủ nghĩa.

34.

“Đập tan bộ máy nhà nước cũ, xây dựng nhà nước mới của những người lao động” là nhiệm vụ hàng đầu của giai cấp nào sau Cách mạng tháng Mười Nga (1917).

a)

Giai cấp công nhân.

b)

Chế độ Nga Hoàng.

c)

Giai cấp nông dân.

d)

Giai cấp tư sản.

35.

Trong cách mạng tư sản Anh thế kỉ XVII, giai cấp, tầng lớp nào sau đây không phải là động lực của cách mạng?

a)

Quý tộc mới và nông dân.

b)

Công nhân, thợ thủ công.

c)

Tư sản và chủ nô.

d)

Quý tộc phong kiến và Giáo hội Anh giáo.

36.

Một trong những đặc trưng của chủ nghĩa tư bản hiện đại là

a)

lực lượng lao động có nhiều chuyển biến về cơ cấu, chuyên môn, nghiệp vụ.

b)

xuất hiện các tổ chức độc quyền có vai trò quyết định trong sinh hoạt kinh tế.

c)

sự dụng hợp tư bản ngân hàng với tư bản công nghiệp thành tư bản tài chính.

d)

các cường quốc tư bản lớn nhất đã chia nhau xong đất đai trên thế giới.

37.

Một trong những đặc điểm nổi bật của chủ nghĩa tư bản độc quyền cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX là sự hình thành của các

a)

tổ chức liên kết khu vực

b)

công ty xuyên quốc gia

c)

tổ chức độc quyền

d)

tổ chức liên kết quốc tế

38.

Nội dung nào sau đây là một trong những thách thức của chủ nghĩa tư bản hiện đại?

a)

Mâu thuẫn xã hội ngày càng gia tăng.

b)

Sự ra đời các tổ chức liên kết khu vực.

c)

Nguồn nhân công ngày càng cạn kiệt.

d)

Giao lưu kinh tế quốc tế ngày càng tăng.

39.

Chính sách xâm lược và mở rộng thuộc địa của các nước tư bản nhằm mục đích đáp ứng nhu cầu

a)

phát triển khoa học – kĩ thuật.

b)

giải quyết tình trạng thất nghiệp.

c)

 thu hút nguồn vốn đầu tư bên ngoài.

d)

nguyên liệu và nguồn nhân công.

40.

Kết quả của cuộc cách mạng tư sản Pháp năm 1789 là

a)

xác lập sự thống trị của chủ nghĩa thực dân.

b)

đưa giai cấp công nhân lên nắm chính quyền.

c)

củng cố chính quyền của giai cấp phong kiến.

d)

xóa bỏ chế độ quân chủ chuyên chế.

41.

Quốc gia nào sau đây đã thành lập nhà nước chuyên chính vô sản đầu tiên trên thế giới?

a)

Mĩ.

b)

Pháp.

c)

Liên Xô.

d)

Trung Quốc.

42.

Sau cách mạng tháng Hai năm 1917, giai cấp tư sản ở nước Nga đã thành lập

a)

A. Chính phủ tư sản lâm thời

b)

B. Chính phủ dân tộc dân chủ

c)

C. Chính quyền Xô viết

d)

D. Chính phủ dân chủ cộng hòa

43.

Nước Anh được mệnh danh là “đế quốc mà Mặt Trời không bao giờ lặn” vì lí do nào sau đây?

a)

Nước Anh luôn phải đối mặt với nạn ngoại xâm.

b)

Nước Anh có hệ thống thuộc địa rộng khắp thế giới.

c)

Nguồn vốn đầu tư của nước Anh trải khắp toàn cầu.

d)

Các nước đế quốc tranh nhau đầu tư vào nước Anh.

44.

Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết ra đời năm 1922 đã

a)

đánh dấu sự xác lập chế độ xã hội chủ nghĩa trên toàn lãnh thổ Liên Xô rộng lớn

b)

đánh dấu Liên Xô đã hoàn thành công cuộc xây dựng chế độ xã hội chủ nghĩa

c)

đánh dấu Liên Xô hoàn thành công cuộc đấu tranh chống thù trong, giặc ngoài

d)

chứng tỏ chế độ quân chủ chuyên chế do Nga hoàng đứng đầu hoàn toàn sụp đổ

45.

Cách mạng tư sản là cuộc cách mạng như thế nào?

a)

Cuộc cách mạng do nhiều lực lượng lãnh đạo (tư sản, quý tộc mới, chủ nô,...) nhằm chống lại chế độ phong kiến, thiết lập nhà nước tư sản, mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển.

b)

Cuộc cách mạng do giai cấp tư sản nhằm thay đổi hệ thống chính trị, mang lại công bằng, văn minh, nhân quyền cho nhân loại, mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển.

c)

Cuộc cách mạng do các giai cấp thấp kém trong xã hội (nông dân, nô lệ,…) lãnh đạo nhằm đòi lại quyền dân chủ, quyền con người từ giai cấp tư sản và quý tộc, nhằm thiết lập một thể chế nhà nước mới.

d)

Cuộc cách mạng nhằm đòi lại quyền tư sản cho đại bộ phận dân chúng, hướng tới hình thành chủ nghĩa tư bản.

46.

Từ đầu thế kỉ XIX, để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao về nguyên liệu và nhân công, các nước tư bản phương Tây đã tăng cường

a)

hợp tác và mở rộng đầu tư.

b)

xâm lược và mở rộng thuộc địa.

c)

đổi mới hình thức kinh doanh.

d)

thu hút vốn đầu tư bên ngoài.

47.

Sự khác biệt giữa chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh và chủ nghĩa tư bản độc quyền xuất phát từ

a)

Sự cạnh tranh và chiến lược kinh doanh.

b)

Sự phát triển kinh tế và công nghiệp.

c)

Sự tập trung tài sản và quyền lực.

d)

Sự bất ổn định, phân hóa giàu nghèo.

48.

Chủ nghĩa tư bản hiện đại là thuật ngữ dùng để chỉ chủ nghĩa tư bản

a)

trong giai đoạn tự do cạnh tranh

b)

bắt đầu chuyển sang giai đoạn độc quyền.

c)

từ sau chiến tranh thế giới thứ II đến nay.

d)

Từ sau chiến tranh thế giới thứ I đến nay

49.

Cách mạng tháng Mười năm 1917 ở Nga đã lật đổ

a)

chế độ quân chủ chuyên chế

b)

Chính quyền Xô viết

c)

chính phủ tư sản lâm thời.

d)

chế độ độc tài quân sự

50.

Lãnh đạo cách mạng tháng Mười Nga năm 1917 là

a)

Ănghen.

b)

Xtalin.

c)

Lênin.

d)

Các Mác.

51.

Nội dung nào sau đây tạo cơ sở cho bước chuyển biến của chủ nghĩa tư bản từ tự do cạnh tranh sang độc quyền?

a)

Quá trình hợp tác ở các nước tư bản.

b)

Sự phát triển của các tổ chức độc quyền.

c)

Nhiều trung tâm kinh tế - tài chính ra đời.

d)

Sự ra đời nhiều tổ chức liên kết khu vực.

52.

Một trong những thách thức mà chủ nghĩa tư bản hiện đại phải đối mặt là

a)

tiềm ẩn nguy cơ khủng hoảng tài chính mang tính toàn cầu.

b)

sức sản xuất của các ngành kinh tế ngày càng cao.

c)

khoa học công nghệ phát triển và ngày càng mở rộng.

d)

lực lượng lao động có chất lượng ngày càng cao.

53.

Đặc điểm nổi bật của tình hình chính trị nước Anh và Pháp trước khi bùng nổ cách mạng tư sản là

a)

tồn tại chế độ quân chủ chuyên chế.

b)

xuất hiện trào lưu triết học ánh sáng.

c)

là thuộc địa của chủ nghĩa thực dân.

d)

xuất hiện kinh tế tư bản chủ nghĩa.

54.

Cuộc cách mạng tư sản Pháp năm 1789 có ý nghĩa

a)

làm cho chế độ phong kiến lung lay khắp châu Âu.

b)

củng cố chính quyền của giai cấp phong kiến.

c)

xác lập sự thống trị của chủ nghĩa thực dân.

d)

đưa giai cấp công nhân và nông dân lên nắm chính quyền.

55.

Nguyên nhân dẫn đến nhu cầu ngày càng cao về nguyên liệu và nhân công ở các nước từ cuối thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX.

a)

sự phát triển nhanh chóng của chủ nghĩa tư bản.

b)

sự phát triển nhanh chóng của chế độ phong kiến chuyên chế

c)

chiến tranh xâm lược và mở rộng lãnh thổ của chủ nghĩa thực dân.

d)

chủ nghĩa đế quốc phát triển tới đỉnh cao của nó.

56.

Mức độ thắng lợi của các cuộc cách mạng tư sản thời cận đại khác nhau là do

a)

giai cấp lãnh đạo.

b)

điều kiện lịch sử.

c)

nhiệm vụ cách mạng.

d)

động lực cách mạng.

57.

Năm 1922, Đại hội lần thứ nhất các Xô viết toàn Liên bang đã thông qua

a)

Cương lĩnh xây dựng đất nước tiến lên chủ nghĩa xã hội.

b)

Hiến pháp đầu tiên của Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết.

c)

Tuyên ngôn thành lập Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết.

d)

Báo cáo chính trị và báo cáo sửa đổi điều lệ Đảng Cộng sản.

58.

Nội dung nào dưới đây không phải là “nhiệm vụ dân chủ” của cách mạng tư sản (từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX)?

a)

xóa bỏ chế độ phong kiến chuyên chế.

b)

quyền tự do chính trị, tự do kinh doanh và quyền tư hữu.

c)

xác lập nền dân chủ tư sản.

d)

mở rộng lãnh thổ và các cuộc chiến tranh xâm lược.

59.

Tại sao có thể nói cuộc Cách mạng tư sản Anh là "cuộc cách mạng không triệt để"?

a)

Vì nó vẫn duy trì một số tàn dư của chế độ phong kiến.

b)

Vì nó không lật đổ chế độ quân chủ.

c)

Vì nó chỉ giải quyết vấn đề kinh tế.

d)

Vì nó không có sự tham gia của quần chúng nhân dân.

60.

Đại hội Xô viết toàn Nga họp (25/10/1917) đã tuyên bố

a)

thành lập chính phủ Xô viết

b)

tham chiến chống Nhật ở châu Á.

c)

thành lập chính phủ tư sản lâm thời.

d)

thành lập khối Đồng minh chống phát xít.

61.

Động lực nào đưa đến sự thắng lợi của các cuộc cách mạng tư sản diễn ra từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX?

a)

Giai cấp tư sản và quý tộc tư sản hóa.

b)

Quý tộc phong kiến và tầng lớp Giáo hội.

c)

Quần chúng nhân dân và quý tộc phong kiến.

d)

Lực lượng lãnh đạo và quần chúng nhân dân.

62.

Sự kiện nào dưới đây đánh dấu mốc hoàn thành của quá trình thành lập Nhà nước Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô Viết?

a)

Tuyên ngôn thành lập Liên bang Xô Viết được thông qua (tháng 12/1922).

b)

Bản Hiệp ước Liên bang được thông qua (tháng 12/1922).

c)

Nước Nga Xô Viết thực hiện chính sách kinh tế mới (tháng 3/1921).

d)

Bản Hiến pháp đầu tiên của Liên Xô được thông qua (tháng 1/1924).

63.

Sự phát triển của chủ nghĩa tư bản sau các cuộc cách mạng tư sản đã dẫn đến hệ quả gì?

a)

Hình thành chủ nghĩa đế quốc và quá trình xâm chiếm thuộc địa.

b)

Giải quyết triệt để các mâu thuẫn xã hội.

c)

Xóa bỏ hoàn toàn tình trạng bóc lột trong xã hội.

d)

Thúc đẩy quá trình toàn cầu hóa một cách triệt để.

64.

Câu nào sau đây không đúng về quá trình xâm lược châu Phi và khu vực Mỹ Latin của các nước đế quốc?

a)

Vào nửa đầu thế kỉ XIX, các nước tư bản phương Tây mới đặt một số thương điểm ở ven biển. Đến nửa sau thế kỉ XIX, thực dân phương Tây đẩy mạnh xâu xé châu Phi.

b)

Đến đầu thế kỉ XX, việc các nước đế quốc phân chia thuộc địa ở châu Phi đã cơ bản hoàn thành.

c)

Từ các thế kỉ XVI, XVII, thực dân Tây Ban Nha và thực dân Bồ Đào Nha xâm lược các nước ở khu vực Mỹ Latin, lần lượt biến các nước trong khu vực thành thuộc địa.

d)

Đến đầu thế kỉ XX, các nước Mỹ Latin đã giành được độc lập. Tuy nhiên, Mỹ đã bành trướng và can thiệp nội bộ đối với nhiều nước ở khu vực này.

65.

Trong những năm 50 – 70 của thế kỉ XIX, các cuộc cách mạng tư sản tiếp tục diễn ra dưới nhiều hình thức ở châu Âu và Bắc Mĩ, điển hình là

a)

cách mạng tư sản Anh

b)

cách mạng tư sản Pháp

c)

Chiến tranh giành độc lập ở Bắc Mĩ

d)

Cải cách nông nô ở Nga

66.

Các nước tư bản hiện đại tiêu biểu là

a)

Mĩ, Nhật, Trung Quốc

b)

Mĩ, Anh, Trung Quốc

c)

Mĩ, Nhật, Đức

d)

Mĩ, Nhật, Cu Ba.

67.

Cuối thế kỉ XIX, hầu hết các quốc gia ở châu Á đều trở thành thuộc địa thực dân phương Tây, ngoại trừ

a)

A. Ấn Độ và Xiêm

b)

B. Trung Quốc và Xiêm

c)

C. Xiêm và Nhật Bản

d)

D. Nhật Bản và Trung Quốc

68.

Nội dung nào sau đây không phải là đặc điểm tình hình nước Pháp cuối thế kỉ XVIII?

a)

Xuất hiện trào lưu Triết học ánh sáng.

b)

Lấy Anh giáo làm ngọn cờ tư tưởng.

c)

Xã hội phân chia thành các đẳng cấp.

d)

Vua Lu-I XVI có quyền lực tuyệt đối.

69.

“Sự kết hợp giữa sức mạnh kinh tế của các tổ chức độc quyền tư nhân với sức mạnh chính trị của nhà nước” là biểu hiện chính của

a)

kinh tế tư bản tự nhân.

b)

chủ nghĩa tư bản hiện đại.

c)

chủ nghĩa tư bản độc quyền

d)

chủ nghĩa tư bản tự do cạnh tranh.

70.

Cho đến cuối thế kỉ XIX, các nước đế quốc chủ nghĩa đã thiết lập hệ thống thuộc địa rộng khắp ở

a)

châu Á, châu Phi, Mỹ Latinh

b)

chỉ ở châu Âu và châu Đại Dương

c)

chỉ ở Bắc Mỹ và châu Âu

d)

chỉ ở châu Á và châu Đại Dương

71.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng mục tiêu đấu tranh của tầng lớp quý tộc mới và giai cấp tư sản Anh vào thế kỉ XVII?

a)

xóa bỏ tình trạng chia cắt lãnh thổ.

b)

chống lại thực dân, giải phóng dân tộc.

c)

lập nên một quốc gia mới.

d)

chống lại chế độ phong kiến chuyên chế.

72.

Đầu thế kỉ XX, quốc gia nào sau đây có hệ thống thuộc địa rộng lớn nhất?

a)

Đức.

b)

Nhật

c)

Anh.

d)

I-ta-li-a.

73.

Một trong những đặc điểm cơ bản của chủ nghĩa tư bản hiện đại là

a)

xuất hiện tư bản tài chính.

b)

bước đầu xâm lược thuộc địa.

c)

bước đầu xuất khẩu tư bản.

d)

xuất hiện độc quyền nhà nước.

74.

Cách mạng tư sản Anh thế kỉ XVII đã

a)

thiết lập chế độ quân chủ lập hiến ở Anh.

b)

thiết lập chế độ dân chủ cộng hòa ở Anh.

c)

giành độc lập dân tộc từ tay thực dân Pháp.

d)

lật đổ chế độ thuộc địa nửa phong kiến

75.

Đầu thế kỉ XIX, các nước Mĩ Latin giành độc lập từ tay thực dân

a)

Pháp và Đức.

b)

Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha.

c)

Anh và đế quốc Mĩ.

d)

Tây Ban Nha và Pháp.

76.

Cuộc chiến tranh giành độc lập 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mỹ có ý nghĩa

a)

ảnh hưởng tích cực đến phong trào giải phóng dân tộc nhiều nơi trên thế giới.

b)

củng cố chính quyền của giai cấp phong kiến.

c)

xác lập sự thống trị của chủ nghĩa thực dân ở các nước thuộc địa.

d)

đưa giai cấp công nhân và nông dân lên nắm chính quyền.

77.

Trước khi cách mạng tư sản bùng nổ, cả Anh và Pháp đều

a)

theo thể chế quân chủ chuyên chế

b)

theo thể chế quân chủ lập hiến

c)

là thuộc địa của thực dân bên ngoài

d)

có nền nông nghiệp lạc hậu, manh mún

78.

Khi mới thành lập, Liên bang Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Xô viết gồm 4 nước Cộng hòa là

a)

Nga, Hung-ga-ri, Bê-lô-rút-xi-a và Ngoại Cáp-ca-dơ.

b)

Nga, Hung-ga-ri, Bung-ra-ri và Ngoại Cáp-ca-dơ.

c)

Nga, U-crai-na, Bê-lô-rút-xi-a và Ngoại Cáp-ca-dơ.

d)

Liên Xô, Hung-ga-ri, Bun-ra-ri và Ngoại Cáp-ca-dơ.

79.

Cuộc Duy Tân Minh Trị (1868) ở Nhật Bản và cuộc cách mạng Tân Hợi (1911) ở Trung Quốc có điểm tương đồng nào sau đây?

a)

Mở đường cho chủ nghĩa tư bản phát triển.

b)

Là những cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc.

c)

Giải quyết được vấn đề ruộng đất cho nông dân.

d)

Là cuộc cách mạng dân chủ tư sản triệt để.

80.

Tổ chức độc quyền là gì?

a)

Một tập hợp các công ty chuyên về nghiên cứu, sản xuất các sản phẩm liên quan đến độc dược.

b)

Một hình thức tổ chức quân sự dưới dạng liên minh các công ty kinh doanh hàng hoá nhằm củng cố cho nhà nước.

c)

Sự liên minh giữa các nhà tư bản lớn để tập trung vào tay mình phần lớn việc sản xuất hoặc tiêu thụ một số hàng hoá nhằm thu lợi nhuận cao

d)

Tất cả các đáp án trên.

81.

Đối với Liên Xô, sự ra đời của Liên bang Cộng hoà xã hội chủ nghĩa Xô viết không có ý nghĩa nào sau đây?

a)

Thể hiện sức mạnh đoàn kết, giúp đỡ nhau giữa các dân tộc Xô viết.

b)

Phù hợp với lợi ích chung của các dân tộc trên đất nước Xô viết.

c)

Tăng cường vị thế của Nhà nước Liên Xô trên trường quốc tế.

d)

Tạo tiền đề cho sự ra đời của hệ thống xã hội chủ nghĩa trên thế giới.

82.

Cuối thế kỉ XIX – đầu thế kỉ XX, các nước tư bản chủ nghĩa đã chuyển sang giai đoạn

a)

cải cách đất nước.

b)

đế quốc chủ nghĩa.

c)

chủ nghĩa phát xít.

d)

tự do cạnh tranh.

83.

Nội dung nào sau đây phần ánh đúng mục tiêu đấu tranh của giai cấp tư sản Pháp cuối thế kỉ XVIII?

a)

Giải phóng dân tộc, lập nên quốc gia mới.

b)

Xác lập sự thống trị của chủ nghĩa thực dân.

c)

Xoá bỏ tình trạng phân tán về chính trị.

d)

Lật đổ chế độ quân chủ chuyên chế.

84.

Câu nào sau đây không đúng về quá trình xâm lược châu Á của các nước đế quốc?

a)

Ấn Độ bị thực dân Anh xâm lược, trở thành nước thuộc địa.

b)

Đến cuối thế kỉ XIX, các nước phương Tây đã cơ bản hoàn thành việc xâm lược và đặt ách thống trị của mình ở châu Á (trừ Nhật Bản và Xiêm).

c)

Trung Quốc bị đế quốc Mỹ độc chiếm.

d)

Ở khu vực Đông Nam Á, phần lớn các nước đều trở thành thuộc địa của thực dân phương Tây.

85.

Lĩnh vực nào sau đây là tiềm năng phát triển của chủ nghĩa tư bản hiện đại?

a)

Cơ cấu giai cấp xã hội

b)

Khoa học – công nghệ.

c)

Sự bình đẳng xã hội

d)

Chạy đua vũ trang

86.

Để xóa bỏ chế độ phong kiến, thực dân các cuộc cách mạng tư sản diễn ra từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX đặt dưới sự lãnh đạo của giai cấp nào sau đây?

a)

Nông dân và công nhân.

b)

Thợ thủ công, tầng lớp bình dân.

c)

Tư sản và đồng minh của họ.

d)

Công nhân và thợ thủ công.

87.

Nội dung nào dưới đây phản ánh đúng nhiệm vụ của các cuộc cách mạng tư sản từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX?

a)

Xóa bỏ phong kiến, xác lập nền dân chủ tư sản.

b)

Đưa giai cấp công nhân lên nắm chính quyền.

c)

Xác lập sự thống trị của chủ nghĩa thực dân

d)

Xóa bỏ triệt để những mâu thuẫn trong xã hội.

88.

Nội dung nào sau đây là tiền đề về xã hội dẫn đến sự bùng nổ và thắng lợi của các cuộc cách mạng tư sản từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX?

a)

A. Quan hệ sản xuất tư bản chủ nghĩa thay thế hoàn toàn quan hệ phong kiến.

b)

B. Giai cấp tư sản và đồng minh có thế lực rất lớn cả về kinh tế và chính trị.

c)

C. Mâu thuẫn giữa giai cấp tư sản với quý tộc phong kiến ngày càng sâu sắc.

d)

D. Triết học Ánh sáng ra đời, thúc tỉnh, dọn đường cho quần chúng đấu tranh.

89.

Thách thức mà chủ nghĩa tư bản hiện đại không có khả năng giải quyết triệt để hiện nay là

a)

nguồn nhân công ngày càng cạn kiệt.

b)

giao lưu kinh tế quốc tế ngày càng tăng.

c)

mâu thuẫn xã hội ngày càng gia tăng.

d)

sự ra đời các tổ chức liên kết khu vực.

90.

Đặc điểm nổi bật của tình hình nước Nga sau cách mạng tháng Hai năm 1917 là

a)

Nhân dân lên nắm chính quyền.

b)

hai chính quyền song song tồn tại.

c)

giai cấp tư sản nắm chính quyền.

d)

ba chính quyền tồn tại đồng thời.

91.

Nguyên nhân thúc đẩy nền kinh tế tư bản chủ nghĩa phát triển mạnh mẽ từ cuối thế kỉ XIX– đầu thế kỉ XX là

a)

các nước thuộc địa đã giành được độc lập.

b)

đời sống của nhân dân ngày càng được cải thiện.

c)

việc sử dụng nguồn năng lượng mới vào sản xuất.

d)

tình hình chính trị - xã hội ở các nước ổn định.

92.

Các hình thức của tổ chức độc quyền ở Đức và Pháp (ra đời từ cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX) có tên gọi là

a)

Tơ-rớt, Đai-bát-xư.

b)

Các-ten, Xanh-đi-ca.

c)

Đai-bát-xư, Các – ten.

d)

Các – ten , Tơ-rớt.

93.

Một trong những kết quả mà các cuộc cách mạng tư sản nổ ra và giành thắng lợi từ giữa thế kỉ XVI đến đầu thế kỉ XX là gì?

a)

Củng cố chính quyền của giai cấp phong kiến

b)

Lật đổ nền quân chủ chuyên chế.

c)

Đưa giai cấp công nhân lên nắm chính quyền.

d)

Xác lập sự thống trị của chủ nghĩa thực dân.

94.

Các cuộc cách mạng tư sản thế kỉ XVI - XVIII có hai nhiệm vụ cơ bản là

a)

dân tộc và dân sinh.

b)

độc lập và tự do.

c)

dân chủ và dân quyền.

d)

dân tộc và dân chủ.

95.

So với các cuộc cách mạng tư sản khác, bản chất của cuộc Chiến tranh giành độc lập của 13 thuộc địa Anh ở Bắc Mĩ (thế kỉ XVIII) có điểm đặc biệt nào?

a)

Vừa mang tính cách mạng tư sản, vừa mang tính giải phóng dân tộc.

b)

Hoàn toàn là một cuộc cách mạng tư sản.

c)

Hoàn toàn là một cuộc chiến tranh giải phóng dân tộc.

d)

Có sự đối đầu gay gắt giữa giai cấp tư sản và giai cấp vô sản.

96.

Nhận xét nào sau đây là phù hợp nhất khi đánh giá về vai trò của tầng lớp quý tộc mới trong Cách mạng tư sản Anh?

a)

Là lực lượng đóng vai trò quyết định, lãnh đạo toàn bộ cuộc cách mạng.

b)

Là một trong những động lực chính, cùng với giai cấp tư sản chống lại chế độ phong kiến.

c)

Luôn đứng về phía nhà vua để bảo vệ quyền lợi của mình.

d)

Là lực lượng bị giai cấp tư sản lôi kéo, không có vai trò chủ động.

97.

Điểm khác biệt lớn nhất giữa tầng lớp quý tộc mới ở Anh và tầng lớp phong kiến cũ trong xã hội Anh thế kỷ XVII là gì?

a)

Về nguồn gốc xuất thân.

b)

Về phương thức sản xuất và lợi ích kinh tế.

c)

Về thái độ đối với tôn giáo.

d)

Về quyền lực chính trị.

98.

Trào lưu Triết học Ánh sáng đã đóng góp như thế nào vào sự bùng nổ của Cách mạng tư sản Pháp?

a)

Cung cấp vũ khí cho giai cấp tư sản để lật đổ chế độ quân chủ.

b)

Chuẩn bị về mặt tư tưởng, tạo tiền đề cho việc xây dựng một xã hội mới.

c)

Trực tiếp chỉ đạo quần chúng nhân dân vùng lên đấu tranh.

d)

Thúc đẩy các cuộc cách mạng công nghiệp.

99.

Những yếu tố nào đã tạo điều kiện cho sự ra đời của chủ nghĩa tư bản, nhưng sau đó lại bị chính chủ nghĩa tư bản đó phá bỏ?

a)

Giai cấp tư sản, quần chúng nhân dân.

b)

Chế độ phong kiến, tầng lớp quý tộc

c)

Chế độ phong kiến, chủ nghĩa trọng thương.

d)

Tầng lớp quý tộc mới, chủ nghĩa trọng thương.

100.

Sự ra đời của chủ nghĩa đế quốc có mối liên hệ như thế nào với các cuộc cách mạng tư sản?

a)

Là sự phát triển tất yếu của chủ nghĩa tư bản sau các cuộc cách mạng.

b)

Là sự chấm dứt của chủ nghĩa tư bản.

c)

Là sự thất bại của các cuộc cách mạng tư sản.

d)

Là sự kế thừa của chế độ phong kiến.

101.

Cuộc Cách mạng tư sản Pháp đã ảnh hưởng đến Việt Nam như thế nào?

a)

Là nguồn cảm hứng cho các phong trào yêu nước.

b)

Thúc đẩy quá trình xâm lược của thực dân Pháp.

c)

Giúp Việt Nam phát triển kinh tế tư bản.

d)

Mang lại những tư tưởng tiến bộ.