Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Quân đội nhân dân Việt Nam

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

Quân đội nhân dân Việt Nam được thành lập vào ngày nào?

a)

3/2/1930

b)

19/8/1945

c)

22/12/1944

d)

7/5/1954

2.

Tiền thân của Quân đội nhân dân Việt Nam là tổ chức nào?

a)

Việt Minh

b)

Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân

c)

Cứu quốc quân

d)

Du kích Bắc Sơn

3.

Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân được thành lập tại đâu?

a)

Pác Bó (Cao Bằng)

b)

Võ Nhai (Thái Nguyên)

c)

Tân Trào (Tuyên Quang)

d)

Trần Hưng Đạo (Cao Bằng)

4.

Ai là người trực tiếp chỉ đạo thành lập Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân?

a)

Võ Nguyên Giáp

b)

Trường Chinh

c)

Hồ Chí Minh

d)

Phạm Văn Đồng

5.

Số đội viên ban đầu của Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân là bao nhiêu?

a)

22

b)

30

c)

34

d)

40

6.

Ai là Đội trưởng đầu tiên của Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân?

a)

Võ Nguyên Giáp

b)

Hồ Chí Minh

c)

Phạm Văn Đồng

d)

Trường Chinh

7.

Ai là Chính trị viên đầu tiên của Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân?

a)

Võ Nguyên Giáp

b)

Hoàng Sâm

c)

Dương Văn Thắng

d)

Phùng Chí Kiên

8.

Nguyên tắc tổ chức và hoạt động của đội quân đầu tiên là gì?

a)

Bí mật, bất ngờ

b)

Tập trung lực lượng

c)

Chính trị trọng hơn quân sự

d)

Đánh nhanh thắng nhanh

9.

Trận đánh đầu tiên của Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân là ở đâu?

a)

Phai Khắt

b)

Nà Ngần

c)

Đông Khê

d)

Cao Bằng

10.

Trận Nà Ngần diễn ra sau trận Phai Khắt bao lâu?

a)

Cùng ngày

b)

1 ngày

c)

2 ngày

d)

1 tuần

11.

Hai trận Phai Khắt – Nà Ngần diễn ra vào thời gian nào?

a)

Tháng 11/1944

b)

Tháng 12/1944

c)

Tháng 1/1945

d)

Tháng 2/1945

12.

Tháng 8/1945 là thời điểm nào trong lịch sử Việt Nam?

a)

Tháng 5/1945

b)

Tháng 8/1945

c)

Tháng 9/1945

d)

Tháng 10/1945

13.

Ý nghĩa lớn nhất của hai trận Phai Khắt – Nà Ngần là gì?

a)

Tiêu diệt hoàn toàn quân địch

b)

Mở rộng căn cứ địa

c)

Khẳng định khả năng chiến đấu của lực lượng vũ trang cách mạng

d)

Kết thúc chiến tranh

14.

Sau khi thành lập, Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân phát triển theo phương châm nào?

a)

Đánh lớn

b)

Đánh chắc thắng

c)

Đánh nhanh

d)

Đánh du kích

15.

Tháng 5/1945, các lực lượng vũ trang được hợp nhất thành tổ chức nào?

a)

Vệ quốc đoàn

b)

Việt Nam Giải phóng quân

c)

Quân Giải phóng miền Nam

d)

Quân đội nhân dân Việt Nam

16.

Việt Nam Giải phóng quân là lực lượng nòng cốt của cuộc khởi nghĩa nào?

a)

Khởi nghĩa Bắc Sơn

b)

Khởi nghĩa Nam Kỳ

c)

Tổng khởi nghĩa Tháng Tám

d)

Khởi nghĩa Ba Tơ

17.

Sau Cách mạng Tháng Tám, lực lượng vũ trang được đổi tên thành gì?

a)

Giải phóng quân

b)

Quân đội quốc gia

c)

Vệ quốc đoàn

d)

Quân đội cách mạng

18.

Tên gọi “Quân đội nhân dân Việt Nam” chính thức có từ năm nào?

a)

1946

b)

1948

c)

1950

d)

1954

19.

Ai là Tổng Tư lệnh đầu tiên của Quân đội nhân dân Việt Nam?

a)

Hồ Chí Minh

b)

Võ Nguyên Giáp

c)

Trường Chinh

d)

Nguyễn Chí Thanh

20.

Quân đội nhân dân Việt Nam mang bản chất của giai cấp nào?

a)

Giai cấp nông dân

b)

Giai cấp công nhân

c)

Giai cấp trí thức

d)

Giai cấp tiểu tư sản

21.

Quân đội nhân dân Việt Nam đặt dưới sự lãnh đạo của ai?

a)

Nhà nước

b)

Chính phủ

c)

Đảng Cộng sản Việt Nam

d)

Quốc hội

22.

Ngày 22/12 hằng năm được chọn làm ngày gì?

a)

Ngày Quân đội

b)

Ngày thành lập Đảng

c)

Ngày Quốc khánh

d)

Ngày chiến thắng

23.

Ngày 22/12 còn là Ngày hội gì của toàn dân?

a)

Ngày hội Đại đoàn kết

b)

Ngày hội Quốc phòng toàn dân

c)

Ngày hội Chiến thắng

d)

Ngày hội Độc lập

24.

Ngày hội Quốc phòng toàn dân được xác định từ năm nào?

a)

1975

b)

1980

c)

1989

d)

1995

25.

Mục tiêu ra đời của Quân đội nhân dân Việt Nam là gì?

a)

Bảo vệ chế độ phong kiến

b)

Giành độc lập dân tộc

c)

Phát triển kinh tế

d)

Mở rộng lãnh thổ

26.

Lực lượng nào là nòng cốt của nền quốc phòng toàn dân?

a)

Công an nhân dân

b)

Dân quân tự vệ

c)

Quân đội nhân dân Việt Nam

d)

Bộ đội biên phòng

27.

Quân đội nhân dân Việt Nam mang tính chất nào?

a)

Dân tộc

b)

Nhân dân

c)

Cách mạng

d)

Cả A, B, C

28.

Phương châm xây dựng quân đội ngay từ đầu là gì?

a)

Đông nhưng yếu

b)

Ít nhưng tinh

c)

Trang bị hiện đại

d)

Hiện đại hóa

29.

Ai được coi là Anh Cả của Quân đội nhân dân Việt Nam?

a)

Hồ Chí Minh

b)

Võ Nguyên Giáp

c)

Nguyễn Chí Thanh

d)

Văn Tiến Dũng

30.

Địa bàn hoạt động ban đầu của đội quân cách mạng là ở đâu?

a)

Đồng bằng Bắc Bộ

b)

Trung du Bắc Bộ

c)

Rừng núi Việt Bắc

d)

Nam Bộ

31.

Lực lượng vũ trang cách mạng ra đời gắn liền với phong trào nào?

a)

Phong trào yêu nước đầu thế kỷ XX

b)

Phong trào công nhân

c)

Phong trào Việt Minh

d)

Phong trào dân chủ

32.

Cơ sở chính trị để thành lập quân đội là gì?

a)

Hiến pháp

b)

Đảng Cộng sản Việt Nam

c)

Mặt trận Tổ quốc

d)

Quốc hội

33.

Tư tưởng quân sự Hồ Chí Minh nhấn mạnh điều gì?

a)

Lấy vũ khí làm quyết định

b)

Lấy con người làm trung tâm

c)

Lấy kinh tế làm nền tảng

d)

Lấy ngoại giao làm chính

34.

Quân đội nhân dân Việt Nam từ nhân dân mà ra, vì ai mà chiến đấu?

a)

Vì Nhà nước

b)

Vì Chính phủ

c)

Vì nhân dân

d)

Vì quân đội

35.

Lực lượng vũ trang ba thứ quân gồm những lực lượng nào?

a)

Bộ đội chủ lực, bộ đội địa phương, dân quân tự vệ

b)

Bộ đội, công an, dân quân

c)

Lục quân, hải quân, không quân

d)

Bộ binh, pháo binh, tăng thiết giáp

36.

Sự ra đời của Quân đội nhân dân Việt Nam là tất yếu của điều gì?

a)

Cách mạng giải phóng dân tộc

b)

Phát triển kinh tế

c)

Hội nhập quốc tế

d)

Cải cách giáo dục

37.

Cách mạng Tháng Tám thành công có sự đóng góp trực tiếp của lực lượng nào?

a)

Việt Nam Giải phóng quân

b)

Công an nhân dân

c)

Thanh niên xung phong

d)

Dân quân tự vệ

38.

Lực lượng vũ trang cách mạng ban đầu hoạt động theo hình thức nào là chủ yếu?

a)

Chính quy

b)

Du kích

c)

Phòng thủ

d)

Cơ giới

39.

Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân được thành lập theo chỉ thị của ai?

a)

Võ Nguyên Giáp

b)

Hồ Chí Minh

c)

Trường Chinh

d)

Phạm Văn Đồng

40.

Tính chất nhân dân của quân đội thể hiện rõ nhất ở điểm nào?

a)

Do nhân dân nuôi dưỡng

b)

Vì nhân dân phục vụ

c)

Gắn bó máu thịt với nhân dân

d)

Cả A, B, C

41.

Ngày 22/12 có ý nghĩa lịch sử gì?

a)

Ngày chiến thắng

b)

Ngày truyền thống quân đội

c)

Ngày thành lập Đảng

d)

Ngày Quốc khánh

42.

Quân đội nhân dân Việt Nam ra đời trong hoàn cảnh nào?

a)

Đất nước hòa bình

b)

Cách mạng thành công

c)

Đấu tranh giải phóng dân tộc

d)

Hội nhập quốc tế

43.

Mục đích ban đầu của đội quân cách mạng là gì?

a)

Đánh lâu dài

b)

Tuyên truyền, vũ trang

c)

Bảo vệ biên giới

d)

Xây dựng kinh tế

44.

Vai trò của Đội Việt Nam Tuyên truyền Giải phóng quân là gì?

a)

Nòng cốt quân sự

b)

Nòng cốt chính trị

c)

Nòng cốt vũ trang cách mạng

d)

Nòng cốt kinh tế

45.

Tên gọi “tuyên truyền” thể hiện nhiệm vụ gì?

a)

Quân sự

b)

Chính trị

c)

Kinh tế

d)

Ngoại giao

46.

Quân đội nhân dân Việt Nam được xây dựng theo nguyên tắc nào?

a)

Tuyển mộ tự do

b)

Đảng lãnh đạo tuyệt đối, trực tiếp

c)

Nhà nước quản lý

d)

Nhân dân quản lý

47.

Địa danh Trần Hưng Đạo thuộc tỉnh nào?

a)

Thái Nguyên

b)

Cao Bằng

c)

Lạng Sơn

d)

Tuyên Quang

48.

Sự kiện 22/12/1944 mở đầu cho quá trình gì?

a)

Xây dựng chính quyền

b)

Xây dựng quân đội cách mạng

c)

Thành lập Đảng

d)

Thành lập Mặt trận

49.

Quân đội nhân dân Việt Nam ra đời trước hay sau Cách mạng Tháng Tám?

a)

Trước

b)

Sau

c)

Đồng thời

d)

Không liên quan

50.

Nhân tố quyết định sự trưởng thành của quân đội là gì?

a)

Vũ khí

b)

Trang bị

c)

Con người và đường lối đúng đắn

d)

Số lượng

51.

Ngày 22/12 có ý nghĩa giáo dục lớn nhất về điều gì?

a)

Lòng yêu nước

b)

Truyền thống đấu tranh cách mạng

c)

Trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc

d)

Cả A, B, C

52.

Truyền thống “tự lực, tự cường” thể hiện ở điểm nào?

a)

Dựa vào viện trợ

b)

Dựa vào sức mình là chính

c)

Phụ thuộc bên ngoài

d)

Chờ chỉ đạo

53.

Phẩm chất cần, kiệm, liêm, chính của Bộ đội Cụ Hồ bắt nguồn từ đâu?

a)

Điều lệnh quân đội

b)

Tư tưởng Hồ Chí Minh

c)

Truyền thống dân tộc

d)

Cả B và C

54.

Trong chiến tranh, Bộ đội Cụ Hồ nổi bật với tinh thần gì?

a)

Hy sinh vì Tổ quốc

b)

Sẵn sàng xả thân

c)

Vì độc lập tự do

d)

Cả A, B, C

55.

Phẩm chất “vì nhân dân phục vụ” thể hiện rõ nhất qua hành động nào?

a)

Giữ nghiêm kỷ luật

b)

Sẵn sàng chiến đấu

c)

Giúp đỡ nhân dân

d)

Tôn trọng nhân dân

56.

Truyền thống đánh giặc giữ nước của quân đội kế thừa từ đâu?

a)

Truyền thống đấu tranh dân tộc

b)

Phong trào công nhân

c)

Phong trào quốc tế

d)

Cách mạng công nghiệp

57.

Tính nhân dân của quân đội thể hiện rõ nhất ở điểm nào?

a)

Do dân tổ chức

b)

Do dân nuôi dưỡng

c)

Gắn bó máu thịt với dân

d)

Cả A, B, C

58.

Truyền thống "ít nhưng tinh" phản ánh điều gì?

a)

Quân số ít

b)

Chất lượng cao

c)

Huấn luyện tốt

d)

Cả B và C

59.

Trong thời bình, nhiệm vụ chính trị trung tâm của quân đội là gì?

a)

Sản xuất

b)

Huấn luyện

c)

Bảo vệ Tổ quốc

d)

Giao lưu quốc tế

60.

Phẩm chất nào giúp quân đội vượt qua khó khăn, gian khổ?

a)

Lạc quan

b)

Kiên cường

c)

Ý chí cách mạng

d)

Tinh thần đoàn kết

61.

Truyền thống đoàn kết quân – dân có ý nghĩa gì?

a)

Tạo sức mạnh tổng hợp

b)

Giữ vững hậu phương

c)

Đảm bảo thắng lợi

d)

Cả A, B, C

62.

Bản chất cách mạng của quân đội được quyết định bởi yếu tố nào?

a)

Quân số

b)

Vũ khí

c)

Sự lãnh đạo của Đảng

d)

Kinh tế

63.

Truyền thống “trung với Đảng, hiếu với dân” xuất phát từ tư tưởng của ai?

a)

Võ Nguyên Giáp

b)

Trường Chinh

c)

Hồ Chí Minh

d)

Lê Duẩn

64.

Trong thời bình, hình ảnh Bộ đội Cụ Hồ gắn liền với hoạt động nào?

a)

Cứu hộ, cứu nạn

b)

Phòng chống dịch bệnh

c)

Giúp dân phát triển kinh tế

d)

Cả A, B, C

65.

Truyền thống “kỷ luật tự giác” giúp quân đội điều gì?

a)

Chiến đấu hiệu quả

b)

Hoạt động thống nhất

c)

Hoàn thành nhiệm vụ

d)

Cả A, B, C

66.

Quân đội nhân dân Việt Nam mang tính chất nào sau đây?

a)

Dân tộc

b)

Nhân dân

c)

Cách mạng

d)

Cả A, B, C

67.

Truyền thống vượt khó của quân đội thể hiện rõ nhất trong giai đoạn nào?

a)

Thành lập ban đầu

b)

Kháng chiến chống Pháp

c)

Kháng chiến chống Mỹ

d)

Cả A, B, C

68.

Phẩm chất “nói đi đôi với làm” thể hiện điều gì?

a)

Tính gương mẫu

b)

Tính kỷ luật

c)

Tính tổ chức

d)

Tính tập thể

69.

Tinh thần đồng chí, đồng đội giúp quân đội điều gì?

a)

Gắn bó nội bộ

b)

Vượt qua gian khổ

c)

Chiến đấu thắng lợi

d)

Cả A, B, C

70.

Truyền thống quốc tế của quân đội là truyền thống gì?

a)

Hữu nghị

b)

Trong sáng

c)

Đoàn kết

d)

Cả A, B, C

71.

Bộ đội Cụ Hồ luôn đặt lợi ích nào lên trên hết?

a)

Cá nhân

b)

Tập thể

c)

Quốc gia

d)

Gia đình

72.

Truyền thống "vì nghĩa lớn quên thân" thể hiện điều gì?

a)

Tinh thần hy sinh

b)

Lòng dũng cảm

c)

Ý chí chiến đấu

d)

Cả A, B, C

73.

Quân đội nhân dân Việt Nam luôn gắn bó với ai?

a)

Nhà nước

b)

Chính phủ

c)

Nhân dân

d)

Quốc hội

74.

Truyền thống giữ vững mục tiêu chiến đấu thể hiện điều gì?

a)

Kiên định lý tưởng

b)

Trung thành

c)

Bền bỉ

d)

Cả A, B, C

75.

Trong mọi hoàn cảnh, quân đội đặt dưới sự lãnh đạo của ai?

a)

Nhà nước

b)

Chính phủ

c)

Đảng Cộng sản Việt Nam

d)

Quốc hội

76.

Phẩm chất "gần dân, hiểu dân" giúp quân đội điều gì?

a)

Hoàn thành nhiệm vụ

b)

Được nhân dân tin yêu

c)

Tạo sức mạnh tổng hợp

d)

Đoàn kết toàn dân

77.

Truyền thống “chủ động, sáng tạo” thể hiện rõ nhất trong lĩnh vực nào?

a)

Chiến đấu

b)

Huấn luyện

c)

Công tác

d)

Cả A, B, C

78.

Bộ đội Cụ Hồ luôn nêu cao tinh thần gì trong gian khó?

a)

Lạc quan cách mạng

b)

Tự lực

c)

Đoàn kết

d)

Cả A, B, C

79.

Phẩm chất đạo đức cốt lõi của người quân nhân cách mạng là gì?

a)

Trung thành

b)

Tận tụy

c)

Gương mẫu

d)

Cả A, B, C

80.

Truyền thống “sẵn sàng chiến đấu” thể hiện điều gì?

a)

Tính cảnh giác

b)

Trách nhiệm bảo vệ Tổ quốc

c)

Ý chí quyết tâm

d)

Cả A, B, C

81.

Quân đội nhân dân Việt Nam được nhân dân gọi thân mật là gì?

a)

Quân giải phóng

b)

Vệ quốc đoàn

c)

Bộ đội Cụ Hồ

d)

Anh bộ đội

82.

Truyền thống vượt mọi gian khổ được hun đúc qua đâu?

a)

Chiến tranh

b)

Lao động

c)

Huấn luyện

d)

Cả A, B, C

83.

Phẩm chất nào giúp quân đội luôn hoàn thành nhiệm vụ được giao?

a)

Kỷ luật

b)

Ý chí

c)

Trách nhiệm

d)

Cả A, B, C

84.

Truyền thống của quân đội góp phần giáo dục điều gì cho thế hệ trẻ?

a)

Lý tưởng sống

b)

Lòng yêu nước

c)

Trách nhiệm công dân

d)

Cả A, B, C

85.

Trong thời bình, quân đội tham gia nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Phòng chống thiên tai

b)

Bảo vệ chủ quyền

c)

Gìn giữ hòa bình

d)

Cả A, B, C

86.

Truyền thống quân đội được thể hiện tập trung nhất ở đâu?

a)

Điều lệnh

b)

Lịch sử chiến đấu

c)

Phẩm chất người lính

d)

Cả B và C

87.

Bộ đội Cụ Hồ luôn nêu cao tinh thần gì với Tổ quốc?

a)

Trung thành

b)

Hy sinh

c)

Dũng cảm

d)

Đoàn kết

88.

Truyền thống quân đội được giữ gìn và phát huy qua yếu tố nào?

a)

Giáo dục

b)

Rèn luyện

c)

Thực tiễn nhiệm vụ

d)

Cả A, B, C

89.

Giá trị cốt lõi của truyền thống Quân đội nhân dân Việt Nam là gì?

a)

Sức mạnh quân sự

b)

Sức mạnh tinh thần

c)

Sức mạnh

90.

Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp của nhân dân ta diễn ra trong thời gian nào?

a)

1945–1950

b)

1946–1954

c)

1954–1960

d)

1960–1975

91.

Lời kêu gọi Toàn quốc kháng chiến được Chủ tịch Hồ Chí Minh ban bố vào ngày nào?

a)

2/9/1945

b)

19/12/1946

c)

7/5/1954

d)

20/7/1954

92.

Chiến dịch lớn đầu tiên do Quân đội nhân dân Việt Nam tiến hành là chiến dịch nào?

a)

Chiến dịch Việt Bắc

b)

Chiến dịch Biên giới

c)

Chiến dịch Tây Bắc

d)

Chiến dịch Điện Biên Phủ

93.

Chiến dịch Biên giới Thu – Đông năm 1950 nhằm mục tiêu chủ yếu nào?

a)

Giải phóng Hà Nội

b)

Phá thế bao vây, khai thông biên giới

c)

Tiêu diệt toàn bộ quân Pháp

d)

Kết thúc chiến tranh

94.

Chiến thắng Việt Bắc Thu – Đông 1947 đã làm thất bại chiến lược nào của Pháp?

a)

Đánh nhanh thắng nhanh

b)

Dùng người Việt đánh người Việt

c)

Chiến tranh tổng lực

d)

Bình định

95.

Chiến dịch Điện Biên Phủ diễn ra trong thời gian nào?

a)

1953

b)

1954

c)

1955

d)

1956

96.

Chiến thắng Điện Biên Phủ có ý nghĩa lịch sử như thế nào?

a)

Kết thúc hoàn toàn chủ nghĩa thực dân cũ

b)

Làm phá sản kế hoạch Nava

c)

Chấm dứt chiến tranh xâm lược của Pháp ở Việt Nam

d)

Cả B và C

97.

Ai là Tổng Chỉ huy Chiến dịch Điện Biên Phủ?

a)

Hồ Chí Minh

b)

Võ Nguyên Giáp

c)

Văn Tiến Dũng

d)

Nguyễn Chí Thanh

98.

Hiệp định Giơ-ne-vơ về Đông Dương được ký kết vào năm nào?

a)

1953

b)

1954

c)

1955

d)

1956

99.

Sau Hiệp định Giơ-ne-vơ, đất nước ta tạm thời bị chia cắt tại đâu?

a)

Vĩ tuyến 16

b)

Vĩ tuyến 17

c)

Vĩ tuyến 18

d)

Vĩ tuyến 20