wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP GIAI ĐOẠN II- MÔN ĐỊA NĂM HỌC 2025-2026

Total questions: 68

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Câu 1: Tây Nam Á

a)

nằm ở tây nam châu Á.

b)

giáp Đông Á và Tây Á.

c)

liền kề đất liền châu Phi.

d)

giáp Thái Bình Dương.

2.

Vị trí địa lí Tây Nam Á án ngữ đường biển quốc tế từ

a)

Thái Bình Dương sang Đại Tây Dương.

b)

Đại Tây Dương sang Ấn Độ Dương.

c)

Ấn Độ Dương sang Nam Đại Dương.

d)

Nam Đại Dương sang Thái Bình Dương.

3.

Phát biểu nào sau đây không đúng với vị trí địa lí của Tây Nam Á?

a)

Nằm ở ngã ba châu Á, châu Á và Phi.

b)

Án ngữ đường biển quốc tế quan trọng.

c)

Là nơi có sự tranh chấp giữa các thế lực lớn.

d)

Hạn chế nhiều đến các giao lưu kinh tế.

4.

Địa hình Tây Nam Á chủ yếu là

a)

núi và cao nguyên.

b)

cao nguyên và đồi.

c)

đồi và sơn nguyên.

d)

sơn nguyên và núi.

5.

Gần như bao trùm cả bán đảo A-rập là các

a)

sơn nguyên.

b)

đồng bằng.

c)

cao nguyên.

d)

đồng bằng.

6.

Phần lớn lãnh thổ của Tây Nam Á có khí hậu

a)

nhiệt đới và cận nhiệt đới lục địa.

b)

ôn đới và cận nhiệt đới hải dương.

c)

ôn đới lục địa và nhiệt đới gió mùa.

d)

cận nhiệt địa trung hải và nhiệt đới.

7.

Khí hậu Tây Nam Á chủ yếu mang tính chất

a)

nóng ẩm.

b)

khô hạn.

c)

lạnh khô.

d)

lạnh ẩm.

8.

Khí hậu khô hạn ở Tây Nam Á đã tạo nên

a)

địa hình có nhiều núi cao và cao nguyên.

b)

cảnh quan hoang mạc và bán hoang mạc.

c)

đồng bằng châu thổ sông Lưỡng Hà rộng.

d)

bán đảo A-rập và các vùng hoang mạc.

9.

Cảnh quan điển hình ở Tây Nam Á là

a)

rừng thưa rụng lá và rừng rậm.

b)

hoang mạc và bán hoang mạc.

c)

đồng cỏ và các xavan cây bụi.

d)

cây bụi lá cứng và thảo nguyên.

10.

Phát biểu nào sau đây không đúng về tự nhiên Tây Nam Á?

a)

Khu vực nhiều núi và cao nguyên.

b)

Có nhiều đồng bằng châu thổ sông.

c)

Khí hậu mang tính lục địa sâu sắc.

d)

Có các cảnh quan bán hoang mạc.

11.

Loại khoáng sản có trữ lượng lớn ở Tây Nam Á là

a)

quặng sắt và crôm.

b)

dầu mỏ và khí đốt.

c)

antimon và đồng.

d)

apatit và than đá.

12.

Dầu khí của Tây Nam Á phân bố chủ yếu ở đâu?

a)

Vịnh Ba Tư

b)

Biển Đỏ

c)

Địa Trung Hải

d)

Biển Caspi

13.

Tây Nam Á là khu vực có

a)

tốc độ tăng dân số nhanh.

b)

gia tăng tự nhiên rất cao.

c)

rất ít lao động nước ngoài.

d)

quy mô dân số già rất lớn.

14.

Dân cư Tây Nam Á phân bố tập trung ở

a)

đồng bằng Lưỡng Hà, ven Địa Trung Hải.

b)

ven Địa Trung Hải, phía tây vịnh Pec-xích.

c)

phía tây vịnh Pec-xích, nam bán đảo A-rập.

d)

nam bán đảo A-rập, đồng bằng Lưỡng Hà.

15.

Tây Nam Á là nơi ra đời của

a)

Hồi giáo, Ấn Độ giáo, Do Thái.

b)

Phật giáo, Cơ đốc giáo, Do Thái.

c)

Hồi giáo, Cơ đốc giáo, Do Thái.

d)

Phật giáo, Ấn Độ giáo, Do Thái.

16.

Phát biểu nào sau đây không đúng về Tây Nam Á?

a)

Là nơi ra đời của nền văn minh Lưỡng Hà.

b)

Dân cư thưa thớt nhưng phân bố không đều.

c)

Hồi giáo chiếm hơn 90% dân số.

d)

Là nơi thống nhất các giáo phái và ổn định.

17.

Ngành kinh tế đóng góp chủ yếu trong nền kinh tế khu vực Tây Nam Á là

a)

dầu khí.

b)

công nghiệp trọng điểm.

c)

nông nghiệp trọng điểm.

d)

du lịch.

18.

Vấn đề cần quan tâm hàng đầu trong phát triển trồng trọt ở Tây Nam Á là

a)

giải quyết vấn đề nước tưới.

b)

tạo giống mới năng suất cao.

c)

cải tạo đất trồng tăng độ phì.

d)

chống xói mòn bạc màu đất.

19.

Nước nào sau đây có trữ lượng dầu mỏ lớn nhất ở Tây Nam Á?

a)

Cô-oét.

b)

I-rắc.

c)

A-rập Xê-út.

d)

Các Tiểu vương quốc A-rập Thống nhất.

20.

Vị trí địa lí của Hoa Kỳ nằm ở

a)

bán cầu Tây.

b)

bán cầu Nam.

c)

tiếp giáp với Cu Ba.

d)

tiếp giáp Ấn Độ Dương.

21.

Hoa Kỳ tiếp giáp với

a)

Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương, Mê-hi-cô, Ca-na-đa.

b)

Bắc Băng Dương, Thái Bình Dương, Mê-hi-cô, Ca-na-đa.

c)

Nam Đại Dương, Thái Bình Dương, Mê-hi-cô, Ca-na-đa.

d)

Đại Tây Dương, Thái Bình Dương, Mê-hi-cô, Ca-na-đa.

22.

Vị trí của Hoa Kỳ có nhiều thuận lợi trong giao lưu kinh tế với

a)

ASEAN, các nước ở châu Âu.

b)

EU, các quốc gia ở Mỹ Latinh.

c)

Trung Quốc, các nước Đông Á.

d)

A-rập Xê-út, các nước châu Phi.

23.

Ngoài phần đất ở trung tâm Bắc Mỹ, Hoa Kỳ còn bao gồm

a)

bán đảo A-la-xca và quần đảo Ha-oai.

b)

quần đảo Ha-oai và quần đảo Ăng-ti lớn.

24.

Tự nhiên Hoa Kỳ

a)

đa dạng nhưng ít có sự phân hóa.

b)

đa dạng và có sự phân hóa rõ rệt.

c)

phong phú và có sự phân hóa rõ.

d)

có nhiều nét nổi bật và phân hóa.

25.

Vùng phía Đông Hoa Kỳ có

a)

các dãy núi trẻ chạy theo hướng bắc - nam.

b)

nhiều kim loại màu như vàng, đồng, chì.

c)

tài nguyên năng lượng hết sức phong phú.

d)

các đồng bằng phù sa ven Đại Tây Dương.

26.

Kiểu khí hậu phổ biến ở vùng phía Đông và vùng Trung tâm Hoa Kỳ là

a)

ôn đới lục địa và cận xích đạo.

b)

hải dương, mưa nhiều và ôn đới lục địa.

c)

cận nhiệt đới và ôn đới hải dương.

d)

cận nhiệt đới và cận xích đạo.

27.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư Hoa Kỳ?

a)

Quy mô số dân đứng thứ ba thế giới.

b)

Dân số tăng nhanh nhờ nhiều nhập cư.

c)

Dân nhập cư hầu hết là người châu Á.

d)

Người dân Mỹ Latinh nhập cư nhiều.

28.

Chiếm đến 83% dân số Hoa Kỳ là thành phần dân cư có nguồn gốc

a)

Mỹ Latinh.

b)

châu Á.

c)

châu Phi.

d)

châu Âu.

29.

Người dân Hoa Kỳ chủ yếu sinh sống ở các

a)

đô thị cực lớn.

b)

đô thị vừa và nhỏ.

c)

vùng ven đô thị.

d)

vùng nông thôn.

30.

Dân cư Hoa Kỳ tập trung với mật độ cao ở

a)

ven Thái Bình Dương.

b)

ven Đại Tây Dương.

c)

ven vịnh Mê-hi-cô.

d)

khu vực trung tâm.

31.

Dân cư Hoa Kỳ hiện nay đang có xu hướng di chuyển từ các bang vùng Đông Bắc đến các bang phía

a)

nam và ven Đại Tây Dương.

b)

nam và ven bờ Thái Bình Dương.

c)

bắc và ven bờ Thái Bình Dương.

d)

tây và ven bờ Đại Tây Dương.

32.

Nền kinh tế của Hoa Kỳ

a)

đứng sau Trung Quốc.

b)

đứng đầu thế giới.

c)

đứng sau Nhật Bản.

d)

lớn gấp nhiều lần EU.

33.

Nền kinh tế Hoa Kỳ phát triển cao không phải do

a)

phát triển cao độ nền kinh tế thị trường.

b)

đẩy mạnh đầu tư nghiên cứu phát triển.

c)

lao động năng suất cao, tiêu dùng nhiều.

d)

thu hút nhiều nguồn đầu tư nước ngoài.

34.

Đóng góp phần lớn vào các quyết định kinh tế tạo ra hàng hóa dịch vụ ở Hoa Kỳ là khu vực

a)

tư nhân

b)

cá thể

c)

tập thể

d)

nhà nước

35.

Phát biểu nào sau đây không đúng với hoạt động tài chính của Hoa Kỳ?

a)

Có hàng nghìn tổ chức ngân hàng, tài chính.

b)

Thu hút nhiều triệu lao động khắp đất nước.

c)

Tạo ra rất nhiều lợi thế và các nguồn thu lớn.

d)

Chỉ tập trung phát triển mạnh mẽ trong nước.

36.

Phát biểu nào sau đây đúng với ngành công nghiệp của Hoa Kỳ?

a)

Tạo ra nguồn hàng xuất khẩu chủ yếu của Hoa Kỳ.

b)

Tỉ trọng giá trị sản lượng trong GDP ngày càng tăng nhanh.

c)

Công nghiệp khai khoáng chiếm hầu hết giá trị xuất khẩu.

d)

Hiện nay, công nghiệp tập trung chủ yếu ở vùng Đông Bắc.

37.

Hiện nay các ngành nào sau đây của Hoa Kỳ được phát triển mạnh?

a)

Luyện kim, gia công chế tạo, đóng tàu.

b)

Dệt may, thực phẩm, hóa chất.

c)

Điện tử, hóa dầu, hàng không - vũ trụ.

d)

Hàng không - vũ trụ, đóng tàu, hóa chất.

38.

Để giảm thiếu phát thải các khí nhà kính, Hoa Kỳ có biện pháp

a)

phát triển kĩ thuật sản xuất truyền thống.

b)

hiện đại hóa máy móc, thiết bị và kĩ thuật.

c)

tăng cường sử dụng năng lượng hóa thạch.

d)

phân bố lại các xí nghiệp sản xuất.

39.

Câu 41: Công nghiệp của Hoa Kỳ chuyển dịch theo hướng phát triển các ngành cần nhiều

a)

tri thức, tạo ra giá trị sản xuất cao.

b)

nguyên liệu, tạo ra sản lượng lớn.

c)

năng lượng, tạo hàng xuất khẩu tốt.

d)

lao động, tạo ra giá trị tiêu dùng tốt.

40.

Phát biểu nào sau đây không đúng với sản xuất nông nghiệp của Hoa Kỳ?

a)

Nền nông nghiệp đứng hàng đầu thế giới và ngày càng hiện đại hóa.

b)

Giảm tỉ trọng hoạt động thuần nông, tăng tỉ trọng dịch vụ nông nghiệp.

c)

Sản xuất theo hướng đa dạng hóa nông sản trên cùng một lãnh thổ.

d)

Sản xuất nông nghiệp chủ yếu cung cấp cho nhu cầu trong nước.

41.

Quần đảo Ha-oai (Hoa Kì) là nơi phát triển mạnh

a)

cây lương thực.

b)

nuôi gia súc lớn.

c)

du lịch biển.

d)

khai thác mỏ.

42.

Phát biểu nào sau đây không đúng với vị trí địa lí của Liên bang Nga?

a)

Nằm ở châu lục Á, Âu.

b)

Nằm ở bán cầu Bắc.

c)

Giáp với Thái Bình Dương.

d)

Giáp với Đại Tây Dương.

43.

Liên bang Nga giáp với các đại dương nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương, Bắc Băng Dương.

b)

Bắc Băng Dương, Đại Tây Dương.

c)

Đại Tây Dương, Ấn Độ Dương.

d)

Ấn Độ Dương, Thái Bình Dương.

44.

Phát biểu nào sau đây không đúng về Liên bang Nga?

a)

Có diện tích rộng đứng đầu thế giới.

b)

Giáp với 14 quốc gia, hai đại dương

c)

Giáp các biển lớn: Ban-tích, Ca-xpi.

d)

Gồm đồng bằng Đông Âu và Tây Á.

45.

Sông nào sau đây được xem là ranh giới tự nhiên giữa phía Đông và phía Tây Liên bang Nga?

a)

Von-ga.

b)

Ô-bi.

c)

Ê-nít-xây.

d)

Lê-na.

46.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với phần phía Tây của Nga?

a)

Đại bộ phận là đồng bằng và vùng trũng.

b)

Phía bắc Tây Xi-bia chủ yếu là đầm lầy.

c)

Không thuận lợi cho phát triển nông nghiệp.

d)

Là nơi tập trung cây lương thực, thực phẩm.

47.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với phần phía Đông của nước Nga?

a)

Phần lớn là núi và cao nguyên.

b)

Có nguồn khoáng sản và lâm sản lớn.

c)

Có nguồn thủy năng thủy điện lớn.

d)

Có đồng bằng Đông Âu tương đối cao.

48.

Nơi có nhiều thuận lợi cho trồng cây lương thực chủ yếu của Nga là

a)

Đồng bằng Đông Âu.

b)

Đồng bằng Tây Xi-bia.

c)

Đồng Xi-bia.

d)

Phần phía Đông.

49.

Dầu mỏ của Nga tập trung nhiều ở

a)

Đồng bằng Đông Âu.

b)

Đồng bằng Tây Xi-bia.

c)

Cao nguyên Trung Xi-bia.

d)

Ven Bắc Băng Dương.

50.

Phát biểu nào sau đây không đúng với địa hình núi nước Nga?

a)

Địa hình cao ở phía đông, thấp dần về phía tây.

b)

Phần phía Tây chủ yếu là đồng bằng và vùng trũng.

c)

Phần phía Đông phần lớn là núi và cao nguyên.

d)

Dãy U-ran là ranh giới của phần phía Đông và phần phía Tây.

51.

Tài nguyên khoáng sản của Liên bang Nga có nhiều thuận lợi cho phát triển những ngành công nghiệp nào sau đây?

a)

Năng lượng, luyện kim, hóa chất.

b)

Năng lượng, luyện kim, dệt.

c)

Năng lượng, luyện kim, điện tử - tin học.

d)

Năng lượng, luyện kim, vật liệu xây dựng.

52.

Phát biểu nào sau đây không đúng với dân cư - xã hội Nga?

a)

Người Nga là dân tộc chủ yếu.

b)

Mật độ dân số trung bình cao.

c)

Tỉ lệ dân sống ở thành thị lớn.

d)

Nhiều người di cư ra nước ngoài.

53.

Dân cư Nga tập trung đông đúc ở

a)

Đồng bằng Đông Âu.

b)

Đồng bằng Tây Xi-bia.

c)

Cao nguyên Trung Xi-bia.

d)

Vùng Đông Xi-bia.

54.

Phần lớn lãnh thổ Liên bang Nga thuộc vành đai khí hậu

a)

Cận cực.

b)

Ôn đới.

c)

Cận nhiệt.

d)

Nhiệt đới.

55.

Dân tộc nào sau đây chiếm đến 80% dân số Liên bang Nga?

a)

Tác-ta.

b)

Chu-vát.

c)

Nga.

d)

Bát-xkia.

56.

Phát biểu nào sau đây không đúng với kinh tế Nga?

a)

Sản lượng nông nghiệp đứng đầu thế giới.

b)

Kinh tế đối ngoại là ngành khá quan trọng.

c)

Khai thác dầu và khí đốt là ngành mũi nhọn.

d)

Các ngành dịch vụ đang phát triển mạnh.

57.

Phát biểu nào sau đây không đúng với công nghiệp Nga hiện nay?

a)

Là một ngành xương sống của cả nền kinh tế.

b)

Cơ cấu đa dạng, có cả truyền thống và hiện đại.

c)

Tập trung ưu tiên phát triển ngành truyền thống.

d)

Công nghiệp khai thác dầu khí là ngành mũi nhọn.

58.

Các ngành công nghiệp truyền thống của Liên bang Nga là:

a)

Năng lượng, điện tử - tin học.

b)

Năng lượng, luyện kim màu.

c)

Năng lượng, hàng không.

d)

Năng lượng, vũ trụ.

59.

Hiện nay, Nga tập trung phát triển các ngành công nghiệp hiện đại nào?

a)

Điện tử - tin học, hàng không, quốc phòng.

b)

Quốc phòng, hàng không, luyện kim đen.

c)

Luyện kim đen, điện tử - tin học.

d)

Điện tử - tin học, hàng không.

60.

Công nghiệp Nga tập trung chủ yếu ở khu vực nào sau đây?

a)

Đồng bằng Đông Âu.

b)

Đồng bằng Tây Xi-bia.

c)

Khu vực cực bắc.

d)

Khu vực Viễn Đông.

61.

Lúa mì được trồng nhiều ở

a)

Đồng bằng Đông Âu, đồng bằng Tây Xi-bia.

b)

Đồng bằng Tây Xi-bia, cao nguyên Trang Xi-bia.

c)

Cao nguyên Trang Xi-bia, đồng bằng Đông Âu.

d)

Vùng giáp với biển Ca-xpi, đồng bằng Đông Âu.

62.

Phát biểu nào sau đây không đúng với ngành thủy sản ở Liên bang Nga?

a)

Đánh bắt cá và nuôi trồng thủy sản phát triển mạnh.

b)

Nước sản xuất cá hàng đầu thế giới, sản lượng cao.

c)

Sản lượng cá biển và cá nuôi trồng đều rất lớn.

d)

Sản phẩm quan trọng: cá thu, cá ngừ, cá trích, mực.

63.

Liên bang Nga xuất khẩu nhiều nhất là

a)

Dầu thô và khí tự nhiên.

b)

Máy móc và dược phẩm.

c)

Thiết bị điện, điện tử.

d)

Xe cộ, đá quý, chất dẻo.

64.

Về kinh tế đối ngoại, Nga là nước có

a)

Giá trị thương mại không lớn.

b)

Nhập khẩu luôn lớn hơn xuất khẩu.

c)

Cán cân thương mại không ổn định.

d)

Xuất siêu từ năm 2005 đến nay.

65.

Phát biểu nào sau đây không đúng về mạng lưới giao thông vận tải Liên bang Nga?

a)

Phát triển mạnh, có đủ các loại hình giao thông.

b)

Có tổng chiều dài đường sắt đứng sau Hoa Kỳ.

c)

Đường ô tô phát triển mạnh nhất.

d)

Đường sông vận tải lớn nhất thế giới.

66.

Ý nghĩa quan trọng nhất của tuyến đường sắt nối phía tây và phía đông là góp phần quan trọng vào

a)

Phục vụ đi lại của nhân dân.

b)

Khai thác lãnh thổ phía đông.

c)

Phát triển văn hóa các dân tộc.

d)

Phân bố lại dân cư và đô thị.

67.

Vùng kinh tế lâu đời nhất của Nga là

a)

Trung ương.

b)

Trung tâm đất đen.

c)

U-ran.

d)

Viễn Đông.

68.

Theo bảng số liệu dưới đây, nhận xét nào sau đây đúng về giá trị xuất, nhập khẩu hàng hóa của Liên bang Nga qua các năm?

a)

Tốc độ tăng của nhập khẩu nhanh hơn xuất khẩu.

b)

Xuất khẩu tăng liên tục qua các năm.

c)

Cán cân thương mại các năm luôn nhập siêu.

d)

Xuất khẩu lớn gấp nhiều lần so với nhập khẩu.