wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về từ vựng tiếng Trung

Total questions: 69

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

着 (zhe) có nghĩa là gì?

a)

Đang, tiếp diễn

b)

Đã từng

c)

Sẽ

d)

Không

2.

笑 (xiào) có nghĩa là gì?

a)

Khóc

b)

Cười

c)

Giận

d)

Buồn

3.

手 (shǒu) có nghĩa là gì?

a)

Chân

b)

Tay

c)

Mặt

d)

Đầu

4.

宾馆 (bīnguān) có nghĩa là gì?

a)

Trường học

b)

Nhà hàng

c)

Khách sạn

d)

Cửa hàng

5.

拿 (ná) có nghĩa là gì?

a)

Cầm, lấy

b)

Đặt xuống

c)

Mở ra

d)

Đưa đi

6.

一直 (yìzhí) có nghĩa là gì?

a)

Luôn luôn, suốt

b)

Thỉnh thoảng

c)

Đôi khi

d)

Rất nhanh

7.

铅笔 (qiánbǐ) có nghĩa là gì?

a)

Bút mực

b)

Bút chì

c)

Tẩy

d)

Thước

8.

往 (wǎng) có nghĩa là gì?

a)

Ở trong

b)

Tới, hướng về

c)

Đang ở

d)

Bắt đầu

9.

班 (bān) có nghĩa là gì?

a)

Lớp, ca, kíp

b)

Phòng

c)

Bài học

d)

Giờ

10.

路口 (lùkǒu) có nghĩa là gì?

a)

Đường phố

b)

Ngã tư, ngã ba

c)

Cầu

d)

Ngã rẽ trái

11.

Câu nào sau đây dùng đúng trợ từ “着 (zhe)”?

a)

他在穿着衣服。

b)

门开着。

c)

我喝着水了。

d)

他吃着饭了。

12.

“她拿着铅笔。” có nghĩa là gì?

a)

Cô ấy viết bút chì.

b)

Cô ấy đang cầm bút chì.

c)

Cô ấy thích bút chì.

d)

Cô ấy mua bút chì.

13.

Trợ từ “着” thể hiện ý nghĩa gì trong câu?

a)

Hành động đã hoàn thành

b)

Hành động đang xảy ra

c)

Trạng thái kéo dài

d)

Hành động sắp xảy ra

14.

Câu nào sai ngữ pháp khi dùng “着”?

a)

他笑着说话。

b)

她站着等我。

c)

我睡着手机。

d)

门关着。

15.

“门没开着。” có nghĩa là gì?

a)

Cửa đang mở.

b)

Cửa chưa mở.

c)

Cửa mở rồi.

d)

Cửa sắp mở.

16.

Câu “他们没穿着红色的衣服。” nghĩa là:

a)

Họ đang mặc áo đỏ.

b)

Họ không mặc áo đỏ.

c)

Họ đã mặc áo đỏ.

d)

Họ thích áo đỏ.

17.

“她拿着铅笔没有?” có nghĩa là gì?

a)

Cô ấy có cầm bút chì không?

b)

Cô ấy đang viết bằng bút chì không?

c)

Cô ấy mua bút chì chưa?

d)

Cô ấy có thích bút chì không?

18.

“门开着没有?” nghĩa là gì?

a)

Cửa mở chưa?

b)

Cửa mở không?

c)

Cửa đóng chưa?

d)

Cửa bị khóa chưa?

19.

“你不是北京人吗?” thể hiện thái độ nào?

a)

Hỏi thông tin mới.

b)

Ngạc nhiên hoặc nhắc nhở.

c)

Giới thiệu bản thân.

d)

Tường thuật sự việc.

20.

“不是说今天有雨吗?怎么没下?” nghĩa là gì?

a)

Hôm nay chắc chắn có mưa.

b)

Hôm nay không có mưa.

c)

Chẳng phải nói hôm nay có mưa sao, sao lại không mưa?

d)

Ngày mai sẽ mưa.

21.

Câu nào sau đây dùng sai cấu trúc “不是...吗?”

a)

你不是学生吗?

b)

他不是来了学校吗?

c)

我不是昨天去吗?

d)

他不是吃饭吗了?

22.

“往” trong câu “往左走” có nghĩa là gì?

a)

Tới

b)

Hướng

c)

Theo

d)

Đi về

23.

“从这儿一直往前走,就是我们学校。” nghĩa là:

a)

Từ đây đi thẳng về phía trước là trường chúng tôi.

b)

Từ đây rẽ phải là trường.

c)

Trường ở bên trái.

d)

Đi vòng quanh là tới trường.

24.

Câu nào sau đây dùng đúng “往”?

a)

他往坐走。

b)

他往右走。

c)

他往下天。

d)

他往人看。

25.

“有意思 (yǒu yìsi)” có nghĩa là gì?

a)

Vô vị, chán

b)

Có ý nghĩa, thú vị

c)

Nghiêm túc

d)

Buồn ngủ

26.

Câu “这本书很有意思。” nghĩa là:

a)

Quyển sách này rất dày.

b)

Quyển sách này rất thú vị.

c)

Quyển sách này rất đắt.

d)

Quyển sách này rất khó.

27.

“玩儿 (wánr)” có nghĩa là gì?

a)

Làm việc

b)

Học bài

c)

Chơi, vui chơi

d)

Ăn cơm

28.

“我们去公园玩儿吧。” nghĩa là:

a)

Chúng ta đi học ở công viên nhé.

b)

Chúng ta đi công viên chơi nhé.

c)

Chúng ta đi mua đồ ở công viên nhé.

d)

Chúng ta về nhà nhé.

29.

“但是 (dànshì)” có nghĩa là gì?

a)

Vì vậy

b)

Hơn nữa

c)

Nhưng, tuy nhiên

d)

Cho nên

30.

“今天是晴天 (jīntiān shì qíngtiān)” nghĩa là:

a)

Hôm nay mưa.

b)

Hôm nay trời nắng.

c)

Hôm nay có gió.

d)

Hôm nay có tuyết.

31.

“虽然 (suīrán)” thường dùng để làm gì trong câu?

a)

Dùng để so sánh

b)

Dùng để diễn tả sự nhượng bộ, “mặc dù...”

c)

Dùng để hỏi lý do

d)

Dùng để diễn tả thời gian

32.

Câu “虽然他很忙,但是他每天学习汉语。” nghĩa là:

a)

Mặc dù anh ấy bận, nhưng mỗi ngày đều học tiếng Trung.

b)

Anh ấy bận vì học tiếng Trung.

c)

Anh ấy không học tiếng Trung.

d)

Anh ấy chỉ học khi rảnh.

33.

“百 (bǎi)” có nghĩa là gì?

a)

Mười

b)

Trăm

c)

Ngàn

d)

Triệu

34.

“次 (cì)” trong câu “我去过中国两次。” có nghĩa là gì?

a)

Tháng

b)

Lần

c)

Năm

d)

Tuần

35.

Trợ từ “过 (guò)” dùng để diễn tả điều gì?

a)

Hành động đang xảy ra

b)

Hành động sắp xảy ra

c)

Hành động từng xảy ra, từng trải qua

d)

Hành động kéo dài đến hiện tại

36.

Câu nào dùng đúng cấu trúc “V + 过”?

a)

我去过中国。

b)

我去中国过。

c)

我过去中国。

d)

我过了中国。

37.

“他们来过我家。” nghĩa là gì?

a)

Họ đang đến nhà tôi.

b)

Họ chưa từng đến nhà tôi.

c)

Họ đã từng đến nhà tôi.

d)

Họ sẽ đến nhà tôi.

38.

Trong câu “我看过那个电影。” từ “过” cho biết điều gì?

a)

Tôi thích bộ phim đó.

b)

Tôi đang xem bộ phim đó.

c)

Tôi từng xem bộ phim đó rồi.

d)

Tôi sẽ xem bộ phim đó.

39.

Phủ định của câu “我去过中国。” là:

a)

我不去过中国。

b)

我没去过中国。

c)

我没去了中国。

d)

我没有去中国了。

40.

“他没吃过中国菜。” có nghĩa là gì?

a)

Anh ấy chưa từng ăn món Trung Quốc.

b)

Anh ấy không thích món Trung Quốc.

c)

Anh ấy đang ăn món Trung Quốc.

d)

Anh ấy sẽ ăn món Trung Quốc.

41.

Câu nào sai ngữ pháp khi phủ định với “过”?

a)

我没看过那本书。

b)

我没有看过那本书。

c)

我不看过那本书。

d)

他没来过。

42.

Mẫu câu nghi vấn đúng với “过” là:

a)

你去过中国吗?

b)

你去中国过?

c)

你去过中国没有?

d)

Cả A và C đều đúng

43.

“你看过那个电影没有?” nghĩa là gì?

a)

Bạn đang xem bộ phim đó à?

b)

Bạn có xem bộ phim đó chưa?

c)

Bạn thích bộ phim đó không?

d)

Bạn sắp xem bộ phim đó à?

44.

“他们来过你家没有?” nghĩa là:

a)

Họ sẽ đến nhà bạn à?

b)

Họ đến nhà bạn chưa?

c)

Họ đang đến nhà bạn.

d)

Họ không muốn đến nhà bạn.

45.

Chọn câu đúng về ngữ pháp:

a)

我去过了北京。

b)

我去北京过。

c)

我去过北京。

d)

我过北京去。

46.

Câu “我没去过那儿。” diễn tả ý gì?

a)

Tôi chưa từng đến đó.

b)

Tôi sẽ đến đó.

c)

Tôi đang ở đó.

d)

Tôi vừa đến đó.

47.

Trong câu “他学过汉语。” thì “过” thể hiện:

a)

Anh ấy từng học tiếng Trung.

b)

Anh ấy đang học tiếng Trung.

c)

Anh ấy sẽ học tiếng Trung.

d)

Anh ấy học rất giỏi tiếng Trung.

48.

Câu nào diễn tả trải nghiệm trong quá khứ?

a)

我吃饭了。

b)

我吃过北京烤鸭。

c)

我在吃饭。

d)

我没吃饭。

49.

Câu “你去过中国吗?” và “你去过中国没有?” khác nhau thế nào?

a)

Không khác về nghĩa, chỉ khác cách hỏi.

b)

Một cái là khẳng định, một cái là phủ định.

c)

Một cái là câu so sánh.

d)

Một cái dùng trong tương lai.

50.

Cấu trúc “虽然……但是……” được dùng để diễn tả:

a)

Nguyên nhân – kết quả

b)

So sánh hơn kém

c)

Hai mệnh đề đối lập nhau

d)

Hành động đang diễn ra

51.

Câu nào dùng đúng cấu trúc “虽然……但是……”

a)

虽然他很高,他打篮球很好。

b)

虽然他很高,但是他打篮球很好。

c)

他虽然很高打篮球很好。

d)

他打篮球虽然很好。

52.

“虽然外面很冷,但是房间里很热。” nghĩa là:

a)

Ngoài trời nóng, trong phòng lạnh.

b)

Ngoài trời rất lạnh, nhưng trong phòng thì rất ấm.

c)

Ngoài trời và trong phòng đều lạnh.

d)

Trong phòng lạnh hơn ngoài trời.

53.

Câu “虽然汉字很难,但是我很喜欢写汉字。” có nghĩa là:

a)

Tôi không thích viết chữ Hán vì khó.

b)

Chữ Hán khó, nhưng tôi thích viết.

c)

Chữ Hán dễ, nên tôi thích viết.

d)

Tôi không học chữ Hán.

54.

Câu nào sai ngữ pháp khi dùng “虽然……但是……”

a)

虽然下雨了,但是我还要去学校。

b)

虽然我不太喜欢,但是我会试试。

c)

虽然他不来,我也不去。

d)

我虽然喜欢他,但是他不喜欢我。

55.

Dịch câu sau: “虽然今天是晴天,但是很冷。”

a)

Mặc dù hôm nay là ngày mưa, nhưng rất lạnh.

b)

Mặc dù hôm nay là ngày nắng, nhưng rất lạnh.

c)

Hôm nay vừa mưa vừa lạnh.

d)

Hôm nay trời ấm.

56.

Hoàn thành câu: ______ 天气不好,______ 我们还是去爬山了。

a)

虽然……但是……

b)

因为……所以……

c)

如果……就……

d)

不但……而且……

57.

Chọn cách dịch đúng: “虽然他很累,但是他还在工作。”

a)

Vì anh ấy mệt nên anh ấy nghỉ.

b)

Anh ấy mệt nhưng vẫn làm việc.

c)

Anh ấy không mệt nên làm việc.

d)

Anh ấy chưa làm việc.

58.

“次 (cì)” nghĩa là gì?

a)

Giờ

b)

Lần

c)

Tuần

d)

Phút

59.

Câu nào dùng đúng “次”:

a)

我去三次过北京。

b)

我去过北京三次。

c)

我三次去北京过。

d)

我过三次北京去。

60.

“我们去过三次北京。” nghĩa là:

a)

Chúng tôi từng đến Bắc Kinh 3 lần.

b)

Chúng tôi đang đi Bắc Kinh.

c)

Chúng tôi sẽ đi Bắc Kinh 3 lần.

d)

Chúng tôi chưa từng đến Bắc Kinh.

61.

“他们来过中国一次。” nghĩa là gì?

a)

Họ đến Trung Quốc một lần.

b)

Họ đến Trung Quốc hai lần.

c)

Họ chưa từng đến Trung Quốc.

d)

Họ đang ở Trung Quốc.

62.

Câu nào sai vị trí của “次”:

a)

我去过中国一次。

b)

我去过一次中国。

c)

我一次去过中国。

d)

我去中国去过一次。

63.

Khi tân ngữ là đại từ nhân xưng, “次” đặt ở đâu?

a)

Trước động từ

b)

Giữa động từ và tân ngữ

c)

Sau tân ngữ

d)

Cuối câu

64.

Câu nào đúng ngữ pháp khi tân ngữ là đại từ nhân xưng?

a)

我三次找过他。

b)

我找三次过他。

c)

我找过他三次。

d)

我过找他三次。

65.

“老师叫过我两次。” nghĩa là:

a)

Cô giáo gọi tôi 2 lần rồi.

b)

Cô giáo sẽ gọi tôi 2 lần.

c)

Cô giáo chưa gọi tôi.

d)

Cô giáo không gọi tôi.

66.

Câu “我上星期去过一次医院。” có nghĩa là:

a)

Tuần trước tôi đi bệnh viện 3 lần.

b)

Tuần trước tôi đi bệnh viện 1 lần.

c)

Tôi chưa đi bệnh viện.

d)

Tôi đang ở bệnh viện.

67.

Hoàn thành câu:

我朋友去过中国______次。

a)

b)

一个

c)

一次

d)

一次

68.

1. “日 (rì)” nghĩa là gì?

a)

Giờ

b)

Năm

c)

Tháng

d)

Ngày

69.

大家 (dàjiā)” nghĩa là gì?

a)

Một người

b)

Mọi người

c)

Gia đình nhỏ

d)

Bạn bè