Worksheetstdht
Total questions: 135
Worksheet time: 1hrs 8mins
Name
Class
Date
1.
Câu 201: Archetype (mẫu hình hệ thống) "Shifting the Burden" (Chuyển gánh nặng) mô tả tinh huống nào?
a)
Giải quyết tận gốc vấn đề bằng giải pháp dài hạn.
b)
Vấn đề tự biến mất theo thời gian.
c)
Sử dụng giải pháp triệu chứng ngắn hạn, làm giảm áp lực tim giải pháp gốc rễ, dẫn đến sự phụ thuộc vào giải pháp triệu chứng.
d)
Hai bên cùng cạnh tranh và làm cạn kiệt nguồn lực chung
2.
Câu 202: Hiện tượng "leo thang" (Escalation archetype), ví dụ như cuộc chạy đua vũ trang giữa hai quốc gia, xảy ra khi nào?
a)
Cả hai bên cùng hợp tác để đạt mục tiêu chung.
b)
Một bên hành động, bên kia coi đó là mối đe dọa và phản ứng lại, hành động phản ứng đó lại bị bên đầu tiên coi là mối đe dọa, tạo ra vòng xoáy tăng cường.
c)
Một bên tự nguyện giảm hành động của mình.
d)
Hệ thống đạt đến trạng thái cân bằng ổn định.
3.
Câu 203: Tại sao việc chỉ tập trung vào tối ưu hóa từng bộ phận riêng lẻ (ví dụ: phòng marketing cố gắng tăng quảng cáo, phòng sản xuất cố gắng giảm chi phí tối đa) có thể không dẫn đến kết quả tốt nhất cho toàn bộ công ty?
a)
Vì các bộ phận không đủ năng lực chuyên môn.
b)
Vì thiếu sự phối hợp và có thể gây mâu thuẫn mục tiêu giữa các bộ phận (Tối ưu cục bộ không dẫn đến tối ưu toàn cục).
c)
Vì công ty thiếu nguồn lực tài chính.
d)
Vì thị trường cạnh tranh quá khốc liệt.
4.
Câu 204: Tại sao việc xác định đúng "đòn bẩy" (leverage point) trong một hệ thống lại quan trọng?
a)
Vì đó là điểm yếu nhất của hệ thống.
b)
Vì đó là nơi có thể tạo ra thay đổi lớn nhất với nỗ lực nhỏ nhất.
c)
Vì đó là thành phần tốn kém nhất trong hệ thống.
d)
Vì đó là nơi dễ dàng thay đổi nhất nhưng ít tác dụng nhất.
5.
Câu 205: Một công ty liên tục cắt giảm chi phí đào tạo nhân viên để tăng lợi nhuận ngắn hạn. Hậu quả là kỹ năng nhân viên giảm sút, năng suất và khả năng đổi mới kém đi, ảnh hưởng xấu đến lợi nhuận dài hạn. Đây là ví dụ về việc không nhận ra điều gì?
a)
Tầm quan trọng của marketing.
b)
Sự cần thiết phải có văn phòng đẹp.
c)
Các vòng lặp phản hồi dài hạn và tác động của việc cắt giảm chi phí lên năng lực cốt lõi.
d)
Vai trò của công nghệ thông tin.
6.
Câu 206: Khái niệm "Stocks" (lượng tích trữ) và "Flows" (luồng chảy) trong mô hình hóa hệ thống động lực là gì? (Ví dụ: nước trong bồn và vòi nước chảy vào/ra)
a)
Stocks là tốc độ thay đổi, Flows là lượng tích lũy.
b)
Stocks đại diện cho sự tích lũy theo thời gian, Flows là tốc độ làm thay đổi Stocks đó.
c)
Cả hai đều chỉ tốc độ thay đổi.
d)
Stocks là đầu vào, Flows là đầu ra của hệ thống.
7.
Câu 207: Một chính sách giảm thuế để kích thích kinh tế có thể hiệu quả trong ngắn hạn, nhưng nếu không tính đến khả năng lạm phát gia tăng sau đó, thì người ra chính sách đã bỏ qua yếu tố nào của tư duy hệ thống?
a)
Ranh giới của hệ thống kinh tế.
b)
Các vòng lặp phản hồi và độ trễ trong hệ thống.
c)
Các thành phần chính của hệ thống (người dân, doanh nghiệp).
d)
Mục tiêu ban đầu của chính sách.
8.
Câu 208: "Tư duy cơ giới" (Mechanistic Thinking) thường có xu hướng xem xét các vấn đề như thế nào?
a)
Như một mạng lưới phức tạp của các mối quan hệ.
b)
Tập trung vào các mô hình và vòng lặp.
c)
Chia nhỏ thành các phần độc lập và tim quan hệ nhân quả trực tiếp, tuyến tính.
d)
Luôn xem xét bối cảnh và môi trường xung quanh.
9.
Câu 209: Việc chỉ nhìn vào các sự kiện riêng lẻ (ví dụ: hôm nay doanh số giảm) thay vì các mô hình hành vi theo thời gian (ví dụ: doanh số thường giảm vào đầu quý và tăng vào cuối quý) là đặc điểm của lối tư duy nào?
a)
Tư duy hệ thống.
b)
Tư duy tập trung vào sự kiện (event-oriented thinking), trái ngược với tư duy hệ thống.
c)
Tư duy chiến lược dài hạn.
d)
Tư duy phân tích cấu trúc.
10.
Câu 210: Hiện tượng "dao động" (oscillation) trong một hệ thống (ví dụ: dân số thú săn mồi và con mồi biến động lên xuống) thường là kết quả của yếu tố nào?
a)
Sự thiếu hụt các thành phần trong hệ thống.
b)
Các vòng lặp phản hồi (đặc biệt là cân bằng) kết hợp với độ trễ đáng kể.
c)
Hệ thống hoàn toàn ngẫu nhiên và không thể đoán trước.
d)
Mục đích của hệ thống thay đổi liên tục.
11.
Câu 211: Nhận định nào sau đây KHÔNG phải là một nguyên tắc cơ bản của phương pháp tư duy hệ thống?
a)
Tìm kiếm các mô hình và cấu trúc lặp lại.
b)
Hiểu rằng hành vi của hệ thống là kết quả của cấu trúc của nó.
c)
Tập trung giải quyết các triệu chứng bề mặt của vấn đề.
d)
Nhận thức được sự tồn tại của các độ trễ và vòng lặp phản hồi.
12.
Câu 212: Việc nhận ra rằng các giải pháp "nhanh gọn" cho các vấn đề hệ thống phức tạp thường chỉ giải quyết được triệu chứng tạm thời và có thể làm vấn đề tồi tệ hơn trong dài hạn là một bài học quan trọng của:
a)
Tư duy logic cơ bản.
b)
Phân tích chi phí - lợi ích.
c)
Tư duy hệ thống.
d)
Quản lý dự án truyền thống.
13.
Câu 213: Một trong những hạn chế tiềm ẩn của việc áp dụng tư duy hệ thống là gì?
a)
Luôn đưa ra giải pháp đơn giản và dễ thực hiện.
b)
Có thể trở nên quá phức tạp, khó mô hình hóa và khó xác định ranh giới hệ thống một cách chính xác.
c)
Không xem xét đến các mối liên hệ giữa các thành phần.
d)
Chỉ phù hợp với các vấn đề khoa học tự nhiên.
14.
Câu 214: Tại sao việc hiểu các "quan điểm" (perspectives) khác nhau của các bên liên quan (stakeholders) lại quan trọng khi phân tích một hệ thống xã hội hoặc tổ chức?
a)
Vì chỉ có một quan điểm duy nhất là đúng.
b)
Để làm cho việc phân tích phức tạp hơn.
c)
Vì mỗi bên liên quan có thể có mục tiêu, mô hình tư duy và định nghĩa vấn đề khác nhau, ảnh hưởng đến hành vi và sự tương tác trong hệ thống.
d)
Để có thể bỏ qua những quan điểm không quan trọng.
15.
Câu 215: Tư duy cơ giới (mechanistic thinking) thường xem xét thế giới và các hệ thống dựa trên nguyên tắc nào, dẫn đến việc Edgar Morin gọi là "tư duy manh mún"?
a)
Tính phức hợp, tính bất định và tính toàn thể.
b)
Quy giản luận, tất định luận và nhị nguyên luận.
c)
Tư duy động, tư duy theo mô hình và tư duy tương quan.
d)
Liên kết, tổng hợp và kết hợp tạo yếu tố mới.
16.
Câu 216: Peter Senge định nghĩa tư duy hệ thống là một khuôn khổ để nhìn thấy điều gì hơn là những "bức ảnh chụp nhanh tinh"?
a)
Các sự vật riêng lẻ.
b)
Các chi tiết kỹ thuật cụ thể.
c)
Các khuôn mẫu (patterns) và mối quan hệ qua lại.
d)
Các giải pháp tức thời cho vấn đề.
17.
Câu 217: Đặc điểm "có tính mục tiêu" của tư duy hệ thống khi áp dụng vào giải quyết vấn đề đòi hỏi điều gì đầu tiên?
a)
Phải có nhiều mục tiêu khác nhau để lựa chọn.
b)
Mục tiêu phải luôn hướng đến lợi ích kinh tế tối đa.
c)
Phải xác định rõ ràng mục tiêu cụ thể muốn đạt được để định hướng giải pháp.
d)
Mục tiêu phải được giữ bí mật với các thành viên khác trong hệ thống.
18.
Câu 218: "Tư duy theo tương quan" trong tư duy hệ thống tập trung vào việc gì?
a)
Chỉ phân tích các yếu tố riêng lẻ mà không xem xét mối liên hệ.
b)
Nhận diện và hiểu rõ các mối liên kết, sự phụ thuộc, và cách một yếu tố thay đổi ảnh hưởng đến các yếu tố khác.
c)
Chỉ xem xét các mối quan hệ trực tiếp và ngắn hạn.
d)
Xây dựng các mô hình tinh của hệ thống.
19.
Câu 219: Phương pháp "Tổng hợp" (Synthesis) trong tư duy hệ thống đối lập với phương pháp nào của tư duy cơ giới?
a)
Phân tích (Analysis) - chia nhỏ đối tượng thành các phần để nghiên cứu.
b)
Quy nạp (Induction) - đi từ cụ thể đến tổng quát.
c)
Diễn dịch (Deduction) - đi từ tổng quát đến cụ thể.
d)
Mô hình hóa (Modeling) - tạo ra các mô hình đơn giản hóa.
20.
Câu 220: Hiện tượng "tảo nở hoa" (algal bloom) trong một cái ao, nơi sự phong phú của một yếu tố (tảo) liên tục tự gia tăng và gây ảnh hưởng xấu đến các yếu tố khác, là ví dụ minh họa cho loại vòng phản hồi nào?
a)
Vòng phản hồi cân bằng (Balancing feedback loop).
b)
Vòng phản hồi củng cố/tăng cường (Reinforcing/Positive feedback loop) không có lợi.
c)
Vòng phản hồi hỗn hợp.
d)
Không có vòng phản hồi nào.
21.
Câu 221: Tại sao "chức năng/mục đích" được coi là thành phần quan trọng nhất của một hệ thống theo quan điểm tư duy hệ thống?
a)
Vì nó là thành phần dễ thay đổi nhất trong hệ thống.
b)
Vì khi chức năng/mục đích thay đổi, toàn bộ hệ thống thường sẽ thay đổi theo, ngay cả khi các phần tử và liên kết giữ nguyên.
c)
Vì nó quyết định số lượng phần tử có trong hệ thống.
d)
Vì nó không bao giờ bị ảnh hưởng bởi môi trường bên ngoài.
22.
Câu 222: Nguyên tắc "Nhìn vào tổng thể thay vì từng phần riêng lẻ" trong tư duy hệ thống giúp tránh được điều gì khi đưa ra giải pháp?
a)
Tránh việc phải xem xét các mối quan hệ phức tạp.
b)
Tránh đưa ra các giải pháp chỉ mang tính tạm thời, giải quyết triệu chứng mà không giải quyết gốc rễ.
c)
Tránh việc phải thay đổi các quy tắc chi phối hệ thống.
d)
Tránh việc phải dự đoán các hậu quả không mong muốn.
23.
Câu 223: Việc một nhà quản lý liên tục tăng cường kiểm soát đối với nhân viên khi thấy hiệu suất giảm (hành động A), nhưng sự kiểm soát quá mức lại làm giảm động lực và sự sáng tạo của nhân viên (kết quả B), dẫn đến hiệu suất tiếp tục giảm (kết quả C), là một ví dụ về điều gì?
a)
Một vòng phản hồi âm hiệu quả giúp ổn định hệ thống.
b)
Hậu quả không mong muốn phát sinh từ việc không hiểu rõ các vòng phản hồi và độ trễ.
c)
Một điểm bẩy được áp dụng thành công.
d)
Sự cần thiết của tư duy phân mảnh trong quản lý.
24.
Câu 224: Theo Donella H. Meadows, việc thay đổi "các mô hình tư duy (paradigms)" của những người trong hệ thống được xem là loại điểm bẩy nào?
a)
Điểm bẩy có hiệu quả thấp, chỉ mang tính điều chỉnh nhỏ.
b)
Điểm bẩy không có tác động thực tế đến hành vi hệ thống.
c)
Điểm bẩy có hiệu quả cao, có khả năng tạo ra những thay đổi sâu sắc và đáng kể.
d)
Điểm bẩy chỉ áp dụng được cho các hệ thống tự nhiên.
25.
Câu 225: Tại sao nguyên tắc "Học hỏi và điều chỉnh dựa trên phản hồi" lại quan trọng để một hệ thống duy trì sự linh hoạt và khả năng thích nghi?
a)
Vì nó giúp hệ thống bỏ qua các thông tin từ môi trường.
b)
Vì nó cho phép hệ thống duy trì một trạng thái cố định, không thay đổi.
c)
Vì nó giúp hệ thống thu thập thông tin về hành vi của mình, đánh giá hiệu quả và điều chỉnh để đạt mục tiêu tốt hơn khi môi trường thay đổi.
d)
Vì nó chỉ tập trung vào việc điều chỉnh các dòng chảy vào (inflows).
26.
Câu 226: Trong sơ đồ dòng chảy của hệ thống minh họa vòng phản hồi, "Trạng thái được nhận thức (Perceived State)" đóng vai trò gì?
a)
Là mục tiêu cuối cùng mà hệ thống hướng tới.
b)
Là các yếu tố hoặc hành động làm giảm trạng thái của hệ thống.
c)
Là cách trạng thái thực của hệ thống được đo lường và nhận biết, dùng làm tín hiệu để so sánh với mục tiêu.
d)
Là sự chênh lệch giữa trạng thái hiện tại và mục tiêu.
27.
Câu 227: Một trong những lý do chính gây ra "Khó khăn trong việc bao quát toàn bộ hệ thống phức tạp" khi áp dụng tư duy hệ thống là gì?
a)
Các hệ thống phức tạp luôn có ít yếu tố và mối quan hệ.
b)
Các yếu tố trong hệ thống phức tạp luôn tinh và không thay đổi.
c)
Số lượng lớn các yếu tố tương tác và khả năng biến đổi, tạo ra các tác động không lường trước.
d)
Tư duy hệ thống chỉ phù hợp với các hệ thống đơn giản.
28.
Câu 228: Giới hạn của tư duy hệ thống "bị giới hạn bởi các khung tư duy hiện có" ngụ ý điều gì?
a)
Các mô hình tư duy hiện có luôn đủ linh hoạt để giải quyết mọi vấn đề mới.
b)
Việc quá dựa dẫm vào các mô hình, lý thuyết quen thuộc có thể cản trở việc nhìn nhận vấn đề theo cách mới hoặc tim ra giải pháp sáng tạo.
c)
Khung tư duy hiện có luôn giúp bao quát toàn bộ hệ thống một cách dễ dàng.
d)
Không cần thiết phải cập nhật hay thay đổi các khung tư duy đã được thiết lập.
29.
Câu 229: "Vấn đề tư duy phân mảnh" trong các dự án lớn, có nhiều nhóm tham gia, thường dẫn đến hậu quả gì?
a)
Tăng cường sự phối hợp và đồng nhất mục tiêu giữa các nhóm.
b)
Các nhóm luôn có cái nhìn toàn cảnh về dự án.
c)
Dễ mất tính nhất quán, toàn diện và khó khăn trong việc ghép nối các kết quả phân tích riêng lẻ.
d)
Luôn dẫn đến việc hoàn thành dự án nhanh hơn dự kiến.
30.
Câu 230: "Hạn chế trong tính liên kết giữa các hệ thống con" có thể biểu hiện như thế nào trong một tổ chức?
a)
Các hệ thống con luôn có mục tiêu hoàn toàn thống nhất với mục tiêu chung.
b)
Luôn có sự hỗ trợ tối đa và phối hợp nhịp nhàng giữa các hệ thống con.
c)
Có thể xảy ra xung đột mục tiêu giữa các hệ thống con, hoặc một hệ thống con hoạt động tốt nhưng không đóng góp tối đa cho hệ thống chung.
d)
Các hệ thống con luôn chia sẻ dữ liệu và thông tin một cách hiệu quả.
31.
Câu 231: Nguyên lý bất định Heisenberg và Nguyên lý bổ sung Bohr, được đề cập trong bối cảnh chuyển từ tư duy cơ giới sang tư duy hệ thống, cho thấy điều gì về bản chất của thế giới vi mô?
a)
Mọi hiện tượng trong thế giới vi mô đều hoàn toàn tất định và có thể dự đoán chính xác.
b)
Khách thể tồn tại tuyệt đối và khoa học có thể đạt được sự khách quan trọn vẹn.
c)
Các "hạt" vi mô có thể biểu hiện cả tính sóng và tính hạt, và có những giới hạn trong việc xác định đồng thời một số cặp tính chất.
d)
Các định luật của Newton hoàn toàn áp dụng được cho thế giới vi mô.
32.
Câu 232: Việc một doanh nghiệp chỉ tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất (tối ưu hóa một phần) mà không xem xét đến ảnh hưởng của nó lên chất lượng sản phẩm, sự hài lòng của nhân viên, và mối quan hệ với nhà cung cấp (các phần khác và tổng thể) là biểu hiện của việc thiếu áp dụng nguyên tắc nào của tư duy hệ thống?
a)
Hiểu các vòng phản hồi.
b)
Nhìn vào tổng thể thay vì từng phần riêng lẻ.
c)
Tìm kiếm các điểm bẩy.
d)
Học hỏi và điều chỉnh dựa trên phản hồi.
33.
Câu 233: Tại sao việc sử dụng "Bản đồ hệ thống (Systems Mapping)" lại là một công cụ quan trọng cho người thực hành tư duy hệ thống?
a)
Để chứng minh rằng tất cả các yếu tố trong hệ thống đều hoạt động độc lập.
b)
Để đơn giản hóa hệ thống bằng cách loại bỏ các mối liên kết phức tạp.
c)
Để trực quan hóa các yếu tố, mối liên kết, vòng phản hồi và động lực học trong một hệ thống phức tạp, từ đó phát triển các can thiệp hiệu quả.
d)
Để tập trung vào các giải pháp tuyến tính, một nguyên nhân - một kết quả.
34.
Câu 234: Tư duy hệ thống nhấn mạnh rằng hành vi của một hệ thống chủ yếu được quyết định bởi yếu tố nào?
a)
Chỉ bởi các yếu tố bên ngoài tác động vào hệ thống.
b)
Chỉ bởi ý chí chủ quan của các cá nhân trong hệ thống.
c)
Cấu trúc của hệ thống, bao gồm các phần tử và mối liên kết giữa chúng.
d)
Số lượng các phần tử trong hệ thống.
35.
Câu 235: Một công ty áp dụng chính sách thưởng theo doanh số cá nhân rất cao cho nhân viên bán hàng. Điều này thúc đẩy doanh số tăng mạnh (vòng lặp tăng cường). Tuy nhiên, nó cũng dẫn đến việc nhân viên cạnh tranh không lành mạnh, giảm chia sẻ thông tin và tập trung vào khách hàng ngắn hạn, làm giảm chất lượng dịch vụ và uy tín công ty (vòng lặp cân bằng/giới hạn). Điểm "đòn bẩy" (leverage point) để cải thiện tinh hình một cách bền vững có thể là gì?
a)
Tăng gấp đôi tiền thưởng để cạnh tranh mạnh hơn nữa.
b)
Sa thải những nhân viên bán hàng kém nhất.
c)
Thay đổi cơ chế thưởng, kết hợp cả chỉ tiêu cá nhân và chỉ tiêu hợp tác, chất lượng dịch vụ.
d)
Yêu cầu nhân viên làm việc nhiều giờ hơn.
36.
Câu 236: Một thành phố đang đối mặt với vấn đề ô nhiễm không khí nghiêm trọng do giao thông. Giải pháp ngắn hạn là cấm xe theo ngày chẵn/lẻ. Tuy nhiên, về lâu dài, người dân có thể mua thêm xe thứ hai hoặc chuyển sang các phương tiện khác không bị cấm, làm giảm hiệu quả của chính sách. Để tim giải pháp bền vững hơn (ví dụ: phát triển giao thông công cộng, quy hoạch đô thị), nhà quản lý cần áp dụng tư duy gì?
a)
Tư duy tập trung vào việc thực thi lệnh cấm thật nghiêm khắc.
b)
Tư duy chờ đợi công nghệ mới tự giải quyết vấn đề.
c)
Tư duy hệ thống, xem xét các tác động lan tỏa, vòng lặp phản hồi và tim kiếm các điểm đòn bẩy sâu hơn.
d)
Tư duy đổ lỗi cho ý thức người dân kém.
37.
Câu 237: Hiện tượng "Success to the Successful" (Thành công nuôi dưỡng thành công) mô tả một vòng lặp tăng cường nơi những người/bộ phận ban đầu có lợi thế nhỏ sẽ nhận được nhiều nguồn lực hơn, từ đó càng thành công hơn và bỏ xa những người/bộ phận khác. Việc nhận diện và can thiệp vào archetype này đòi hỏi nhà quản lý phải làm gì?
a)
Cung cấp thêm nguồn lực cho những người đã thành công nhất.
b)
Loại bỏ hoàn toàn cạnh tranh trong tổ chức.
c)
Tìm cách phân bổ lại nguồn lực một cách công bằng hơn hoặc tạo cơ chế hỗ trợ cho những người/bộ phận yếu thế hơn để phá vỡ vòng lặp.
d)
Đơn giản là chấp nhận sự bất bình đẳng đó.
38.
Câu 238: Một công ty đầu tư mạnh vào công nghệ mới để cải thiện hiệu suất vận hành, nhưng không chú trọng đến việc đào tạo nhân viên để sử dụng công nghệ này. Kết quả là hiệu quả không tăng đáng kể, và công ty tiếp tục tập trung vào việc nâng cấp công nghệ mà không xem xét các yếu tố khác. Đây là ví dụ của vấn đề nào trong tư duy hệ thống?
a)
Không bao quát được toàn bộ hệ thống phức tạp.
b)
Tư duy phân mảnh, chỉ tập trung vào một phần của hệ thống
c)
Thiếu liên kết giữa các thành phần của hệ thống
d)
Bỏ qua các nguyên tắc cơ bản của tư duy hệ thống
39.
Câu 239: Một vấn đề phức tạp như "nghèo đói ở một vùng nông thôn" thường có nhiều nguyên nhân gốc rễ liên quan đến nhau (giáo dục, y tế, hạ tầng, chính sách, văn hóa...). Việc cố gắng giải quyết bằng một giải pháp đơn lẻ (ví dụ: chỉ cho tiền trợ cấp) thường không hiệu quả lâu dài. Điều này minh họa giới hạn nào của cách tiếp cận phi hệ thống?
a)
Bỏ qua các vòng lặp phản hồi và sự tương tác phức tạp giữa các yếu tố.
b)
Hệ thống quá đơn giản để phân tích.
c)
Vấn đề không có nguyên nhân rõ ràng.
d)
Thiếu dữ liệu thống kê chính xác.
40.
Câu 240: Tại sao việc hiểu rõ "cấu trúc" của hệ thống (các thành phần và cách chúng kết nối, các vòng lặp phản hồi) lại quan trọng để giải thích và dự đoán "hành vi" của hệ thống đó?
a)
Vì cấu trúc và hành vi hoàn toàn không liên quan đến nhau.
b)
Vì hành vi của hệ thống chủ yếu do các yếu tố bên ngoài quyết định.
c)
Vì cấu trúc tạo ra các ràng buộc và động lực dẫn đến các kiểu hành vi lặp đi lặp lại của hệ thống (hành vi là hệ quả của cấu trúc).
d)
Vì chỉ cần thay đổi một thành phần nhỏ là có thể thay đổi hoàn toàn hành vi hệ thống một cách dễ dàng.
41.
Câu 241: Tại sao việc chỉ dựa vào dữ liệu quá khứ để dự đoán tương lai của một hệ thống phức tạp (như thị trường chứng khoán, thời tiết) thường không chính xác?
a)
Vì dữ liệu quá khứ luôn luôn sai.
b)
Vì các hệ thống phức tạp thường có tính phi tuyến (non-linear), nhạy cảm với điều kiện ban đầu và có thể thay đổi cấu trúc hoặc hành vi đột ngột.
c)
Vì không ai có đủ khả năng phân tích dữ liệu.
d)
Vì tương lai luôn lặp lại chính xác quá khứ.
42.
Câu 242: Tại sao việc can thiệp vào các "điểm đòn bẩy" cấp cao hơn trong một hệ thống (ví dụ: thay đổi mục tiêu, thay đổi mô hình tư duy, thay đổi cấu trúc thông tin) thường khó hơn nhưng lại có tiềm năng tạo ra sự thay đổi bền vững hơn so với việc can thiệp ở cấp thấp (ví dụ: điều chỉnh các thông số, thay đổi lượng tồn kho)?
a)
Vì các điểm cấp thấp dễ thay đổi hơn và hiệu quả hơn.
b)
Vì các điểm cấp cao đòi hỏi sự thay đổi sâu sắc hơn về cách nhìn nhận và vận hành hệ thống, nhưng chúng định hình các hành vi ở cấp thấp hơn.
c)
Vì không ai biết các điểm đòn bẩy cấp cao nằm ở đâu.
d)
Vì thay đổi ở cấp cao luôn gây ra sự phản kháng mạnh mẽ hơn.
43.
Câu 243: Khái niệm "tính bất toàn của mọi giả thuyết khoa học" mà Godel chỉ ra, và được chấp nhận rộng rãi trong tư duy hệ thống, có ý nghĩa như thế nào đối với việc giải quyết các vấn đề phức tạp?
a)
Mọi vấn đề phức tạp đều không thể giải quyết được bằng khoa học.
b)
Chúng ta nên ngừng việc xây dựng các giả thuyết khoa học.
c)
Cần nhận thức rằng không có mô hình hay lý thuyết nào là hoàn hảo tuyệt đối và có thể giải thích mọi thứ; do đó cần sự linh hoạt, sẵn sàng điều chỉnh và kết hợp nhiều góc nhìn.
d)
Chỉ những giả thuyết được chứng minh bằng toán học mới có giá trị.
44.
Câu 244: Khi phân tích một hệ thống xã hội phức tạp bằng tư duy hệ thống, việc xác định "nguồn dự trữ (stocks)" và "dòng chảy (flows)" (ví dụ: dân số là stock, tỷ lệ sinh/tử là flow) giúp ích gì nhất?
a)
Chỉ để mô tả trạng thái tinh của hệ thống tại một thời điểm.
b)
Để hiểu được động lực học của hệ thống, cách các lượng tích lũy thay đổi theo thời gian dưới tác động của các yếu tố làm tăng hoặc giảm chúng, và cách chúng tạo ra các vòng lặp phản hồi.
c)
Để chứng minh rằng mọi hệ thống đều có xu hướng tiến tới suy giảm.
d)
Chỉ để xác định các phần tử riêng lẻ của hệ thống.
45.
Câu 245: Nguyên tắc "Tìm kiếm các điểm bẩy (Leverage Points)" trong tư duy hệ thống cho rằng không phải mọi can thiệp vào hệ thống đều có tác động như nhau. Một can thiệp hiệu quả thường nhắm vào đâu?
a)
Những yếu tố dễ thay đổi nhất nhưng ít ảnh hưởng nhất đến hành vi tổng thể của hệ thống.
b)
Những vị trí hoặc quy tắc cốt lõi trong cấu trúc hệ thống mà một thay đổi nhỏ ở đó có thể tạo ra những biến đổi lớn và tích cực cho toàn hệ thống.
c)
Chỉ các dòng chảy vào (inflows) của hệ thống.
d)
Bất kỳ phần tử nào của hệ thống mà không cần phân tích kỹ lưỡng.
46.
Câu 246: Giới hạn "Vấn đề tư duy phân mảnh" khi áp dụng tư duy hệ thống thường xảy ra trong các tổ chức lớn có nhiều phòng ban. Điều này có thể dẫn đến hậu quả tiêu cực nào sau đây, ngay cả khi mỗi phòng ban đều hoạt động hiệu quả theo cách riêng?
a)
Sự phối hợp giữa các phòng ban trở nên quá chặt chẽ, làm giảm tính linh hoạt.
b)
Mục tiêu chung của tổ chức luôn được ưu tiên hàng đầu bởi tất cả các phòng ban.
c)
Các phòng ban có thể đưa ra các quyết định tối ưu cho riêng mình nhưng lại mâu thuẫn hoặc gây hại cho mục tiêu tổng thể của tổ chức do thiếu cái nhìn toàn cục và sự đồng bộ.
d)
Dữ liệu từ các phòng ban luôn được tổng hợp một cách dễ dàng và nhất quán.
47.
Câu 247: Việc áp dụng một chính sách mới (ví dụ: trợ cấp nông nghiệp) có thể mang lại lợi ích ngắn hạn, nhưng về lâu dài lại gây ra các hậu quả không mong muốn (ví dụ: phụ thuộc vào trợ cấp, méo mó thị trường). Điều này minh họa sự cần thiết phải chú trọng đến nguyên tắc nào của tư duy hệ thống khi ra quyết định?
a)
Chỉ tập trung vào việc đạt được mục tiêu ngắn hạn.
b)
Bỏ qua các vòng phản hồi và độ trễ vì chúng quá phức tạp.
c)
Dự đoán các hậu quả không mong muốn và xem xét các tác động dài hạn, đa chiều của một can thiệp.
d)
Luôn giữ nguyên các mô hình tư duy và chiến lược đã thành công trong quá khứ.
48.
Câu 248: Tại sao việc hiểu và quản lý "độ trễ" (delays) trong một hệ thống lại cực kỳ quan trọng, ví dụ như trong việc điều hành chính sách kinh tế hoặc quản lý chuỗi cung ứng?
a)
Vì độ trễ luôn giúp hệ thống phản ứng nhanh hơn và chính xác hơn.
b)
Vì việc không nhận diện hoặc đánh giá thấp độ trễ có thể khiến các nhà quản lý đưa ra hành động can thiệp không kịp thời, phản ứng thái quá, hoặc gây ra các chu kỳ dao động không mong muốn trong hệ thống.
c)
Vì độ trễ chỉ xảy ra trong các hệ thống đơn giản, dễ quản lý.
d)
Vì độ trễ luôn là một yếu tố tích cực, giúp hệ thống có thêm thời gian để chuẩn bị
49.
Câu 249: Trong sơ đồ dòng chảy minh họa vòng phản hồi của một hệ thống, yếu tố "Sự khác biệt (Discrepancy)" giữa "Trạng thái được nhận thức (Perceived State)" và "Mục tiêu (Goal)" có vai trò then chốt như thế nào?
a)
Nó luôn làm cho hệ thống trở nên mất ổn định hơn.
b)
Nó là tín hiệu kích hoạt các hành động điều chỉnh (thay đổi dòng chảy vào/ra) nhằm đưa hệ thống về gần hơn với mục tiêu, tạo nên cơ chế tự điều chỉnh.
c)
Nó chỉ ra rằng mục tiêu của hệ thống đã được hoàn thành.
d)
Nó đại diện cho các yếu tố bên ngoài không thể kiểm soát được
50.
Câu 250: Kỹ thuật "Brainstorming" (Công não) hiệu quả nhất cho mục đích nào sau đây?
a)
Phân tích chi tiết nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề.
b)
Đánh giá các lựa chọn giải pháp một cách khách quan.
c)
Tạo ra càng nhiều ý tưởng càng tốt trong thời gian ngắn.
d)
Lập kế hoạch chi tiết cho việc thực hiện một dự án
51.
Câu 251: Khi sử dụng "Sơ đồ tư duy" (Mind Mapping), bạn thường bắt đầu từ đâu?
a)
Liệt kê các ý tưởng theo danh sách từ trên xuống dưới.
b)
Vẽ một hình ảnh hoặc viết từ khóa trung tâm ở giữa trang giấy.
c)
Viết ra kết luận cuối cùng trước tiên.
d)
Chia trang giấy thành nhiều ô vuông bằng nhau
52.
Câu 252: Mục đích chính của việc sử dụng "Biểu đồ nhân quả" (Fishbone Diagram) là gì?
a)
Tạo ra danh sách các giải pháp tiềm năng.
b)
Sắp xếp các ý tưởng theo chủ đề liên quan.
c)
Xác định và phân loại các nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề.
d)
Đánh giá mức độ ưu tiên của các công việc
53.
Câu 253: Khi sử dụng kỹ thuật "5W và 1H", câu hỏi nào thường giúp khám phá sâu nhất về nguyên nhân của vấn đề?
a)
What?
b)
Where?
c)
When?
d)
Why?
54.
Câu 254: Nguyên tắc "Hoãn phán xét" (Defer judgment) trong kỹ thuật Brainstorming có nghĩa là gì?
a)
Chỉ những người có chuyên môn cao mới được phán xét ý tưởng.
b)
Không đưa ra bất kỳ lời khen chê, đánh giá nào đối với các ý tưởng trong giai đoạn tạo ý tưởng.
c)
Phán xét ý tưởng của người khác nhưng không phán xét ý tưởng của mình.
d)
Chỉ phán xét những ý tưởng có vẻ điên rồ nhất.
55.
Câu 255: Kỹ thuật "Sơ đồ tư duy" (Mind Mapping) đặc biệt hữu ích cho việc nào sau đây ngoài việc hệ thống hóa kiến thức?
a)
Viết một báo cáo chi tiết theo trình tự tuyến tính.
b)
Lập kế hoạch cho một dự án hoặc bài thuyết trình.
c)
Thực hiện các phép tính toán phức tạp.
d)
Đánh giá rủi ro tài chính của một ý tưởng.
56.
Câu 256: Môi trường lý tưởng để tiến hành một buổi "Brainstorming" hiệu quả nên như thế nào?
a)
Nghiêm túc, trang trọng, chỉ quản lý cấp cao được phát biểu.
b)
Cạnh tranh gay gắt, mọi người cố gắng bác bỏ ý kiến của nhau.
c)
Thoải mái, cởi mở, khuyến khích sự tham gia và không phán xét.
d)
Yên tinh tuyệt đối, mỗi người tự suy nghĩ riêng.
57.
Câu 257: Kỹ thuật "SCAMPER" yêu cầu xem xét việc "Thích ứng" (Adapt). Điều này có nghĩa là gì khi áp dụng để cải tiến một sản phẩm?
a)
Loại bỏ một phần của sản phẩm.
b)
Kết hợp sản phẩm với một sản phẩm khác.
c)
Điều chỉnh sản phẩm để phù hợp với một mục đích hoặc bối cảnh sử dụng khác.
d)
Thay thế một bộ phận của sản phẩm bằng bộ phận kháh
58.
Câu 258: Phương pháp "5W và 1H" (Who, What, Where, When, Why, How) thường được dùng để làm gì?
a)
Đưa ra quyết định cuối cùng một cách nhanh chóng.
b)
Thu thập thông tin và làm rõ vấn đề một cách toàn diện.
c)
Tạo ra các ý tưởng hoàn toàn mới lạ.
d)
Phân loại các ý tưởng đã có
59.
Câu 259: Kỹ thuật nào phù hợp nhất để một người tự hệ thống hóa kiến thức về một chủ đề phức tạp, bắt đầu từ ý chính và phát triển ra các ý phụ?
a)
Brainstorming.
b)
Sơ đồ tư duy.
c)
Sáu chiếc mũ tư duy.
d)
Phương pháp 5W1H.
60.
Câu 260: Trong kỹ thuật "Sáu chiếc mũ tư duy", chiếc mũ nào tập trung vào cảm xúc, trực giác và linh cảm về một vấn đề hoặc ý tưởng?
a)
Mũ Trắng.
b)
Mũ Đen.
c)
Mũ Vàng.
d)
Mũ Đỏ.
61.
Câu 261: Trong kỹ thuật "Sáu chiếc mũ tư duy", chiếc mũ nào đại diện cho tư duy logic, khách quan, dựa trên dữ kiện và thông tin?
a)
Mũ Đỏ
b)
Mũ Vàng
c)
Mũ Đen
d)
Mũ Trắng
62.
Câu 262: Kỹ thuật "Sáu chiếc mũ tư duy" (Six Thinking Hats) giúp một nhóm làm việc hiệu quả hơn bằng cách nào?
a)
Khuyến khích mọi người chỉ trích ý tưởng của nhau.
b)
Buộc mọi người phải đồng ý với người lãnh đạo.
c)
Giúp mọi người cùng tập trung vào một khía cạnh của vấn đề tại một thời điểm.
d)
Loại bỏ hoàn toàn cảm xúc ra khỏi quá trình ra quyết định
63.
Câu 263: Trong kỹ thuật "Sáu chiếc mũ tư duy", chiếc mũ nào đóng vai trò điều phối, quản lý quy trình tư duy của cả nhóm?
a)
Mũ Đỏ.
b)
Mũ Trắng.
c)
Mũ Xanh Dương.
d)
Mũ Xanh Lá Cây.
64.
Câu 264: Kỹ thuật SCAMPER yêu cầu bạn xem xét việc "Loại bỏ" (Eliminate). Ví dụ nào sau đây thể hiện việc áp dụng yếu tố này để cải tiến điện thoại di động?
a)
Thêm chức năng chụp ảnh tốt hơn.
b)
Kết hợp điện thoại với máy nghe nhạc.
c)
Bỏ bớt các nút bấm vật lý để dùng màn hình cảm ứng hoàn toàn.
d)
Sử dụng vật liệu vỏ mới bền hơn.
65.
Câu 265: Kỹ thuật nào sau đây phù hợp nhất để nhanh chóng tạo ra một lượng lớn các ý tưởng ban đầu cho một vấn đề, mà không cần quan tâm đến chất lượng hay tính khả thi ngay lập tức?
a)
Phân tích SWOT.
b)
Biểu đồ nhân quả.
c)
Brainstorming.
d)
Sáu chiếc mũ tư duy
66.
Câu 266: Kỹ thuật SCAMPER (Substitute, Combine, Adapt, Modify, Put to another use, Eliminate, Reverse) là một công cụ hữu ích cho việc:
a)
Phân tích tài chính dự án.
b)
Quản lý rủi ro.
c)
Cải tiến và phát triển ý tưởng mới từ cái cũ.
d)
Lập kế hoạch tiến độ công việc.
67.
Câu 267:Kỹ thuật DOIT (Define, Open, Identify, Transform) là một quy trình có cấu trúc nhằm mục đích gì?
a)
Chỉ để xác định vấn đề.
b)
Phân tích rủi ro tài chính.
c)
Giải quyết vấn đề một cách sáng tạo từ đầu đến cuối.
d)
Lập kế hoạch truyền thông dự án.
68.
Câu 268: Trong kỹ thuật DOIT, bước "Transform" (Chuyển đổi) liên quan đến việc gì?
a)
Xác định lại vấn đề một lần nữa.
b)
Mở rộng tư duy để tim ý tưởng.
c)
Xác định giải pháp tốt nhất.
d)
Biến giải pháp đã chọn thành hành động cụ thể, lập kế hoạch thực hiện.
69.
Câu 269: Phương pháp 5W1H giúp thu thập thông tin về một vấn đề. Câu hỏi "Who?" (Ai?) nhằm xác định điều gì?
a)
Nguyên nhân của vấn đề.
b)
Thời gian xảy ra vấn đề.
c)
Những người hoặc nhóm người có liên quan đến vấn đề.
d)
Cách thức vấn đề xảy ra.
70.
Câu 270: Trong Biểu đồ nhân quả (Fishbone Diagram), vấn đề chính cần phân tích thường được đặt ở vị trí nào?
a)
Ở phần đuôi cá.
b)
Ở các xương nhánh.
c)
Ở phần đầu cá.
d)
Ở bất kỳ vị trí nào trên biểu đồ.
71.
Câu 271: Chữ "H" trong phương pháp 5W1H KHÔNG bao gồm ý nghĩa nào sau đây?
a)
How.
b)
How many.
c)
How long.
d)
Hope.
72.
Câu 272: Bước đầu tiên trong việc vận dụng Phương pháp đối tượng tiêu điểm là gì?
a)
Chọn ngẫu nhiên 3,4 đối tượng khác.
b)
Liệt kê các đặc điểm của đối tượng ngẫu nhiên.
c)
Chọn đối tượng tiêu điểm cần cải tiến.
d)
Đánh giá và lựa chọn những ý tưởng khả thi
73.
Câu 273: Trong kỹ thuật 6 chiếc mũ tư duy, chiếc mũ nào đại diện cho việc nhìn nhận các mặt tích cực, lạc quan và lợi ích của một vấn đề?
a)
Mũ Đen.
b)
Mũ Vàng.
c)
Mũ Đỏ.
d)
Mũ Trắng.
74.
Câu 274: Bước thứ hai (O - Open Mind and Apply Creative Techniques) trong kỹ thuật DOIT nhấn mạnh điều gì?
a)
Chỉ tập trung vào các ý tưởng đã được chứng minh.
b)
Cởi mở ý tưởng, ghi chú lại cả những ý tưởng có vẻ "điên rồ".
c)
Xác định ngay giải pháp tốt nhất.
d)
Bắt đầu thực hiện ngay giải pháp.
75.
Câu 275: Yếu tố "S" (Substitute) trong mô hình SCAMPER gợi ý hành động nào?
a)
Kết hợp các phần lại với nhau.
b)
Thay thế một phần, vật liệu hoặc quy trình của sản phẩm/dịch vụ.
c)
Phóng to hoặc thu nhỏ một khía cạnh nào đó.
d)
Loại bỏ một số thành phần.
76.
Câu 276: Mục đích chính của việc sử dụng màu sắc và hình ảnh trong Sơ đồ tư duy là gì?
a)
Làm cho sơ đồ trông phức tạp hơn.
b)
Chỉ để trang trí cho đẹp mắt.
c)
Giúp kích thích não bộ và tăng khả năng ghi nhớ thông tin.
d)
Để phân loại các ý tưởng theo mức độ quan trọng.
77.
Câu 277: Nguyên nhân nào sau đây thuộc nhóm "Machine" (Máy móc, thiết bị) trong Biểu đồ nhân quả?
a)
Nhân viên thiếu kinh nghiệm.
b)
Vật liệu đầu vào không đạt chuẩn.
c)
Thiết bị hỏng hóc do không được bảo trì định kỳ.
d)
Nhiệt độ môi trường làm việc quá cao.
78.
Câu 278: Trong kỹ thuật 6 chiếc mũ tư duy, nếu một thành viên nói: "Tôi có linh cảm không tốt về giải pháp này", họ đang ẩn dụ đội chiếc mũ màu gì?
a)
Mũ Trắng.
b)
Mũ Xanh Lá Cây.
c)
Mũ Đỏ.
d)
Mũ Đen.
79.
Câu 279: Kỹ thuật "Brainwriting" là một biến thể của Brainstorming, trong đó các ý tưởng chủ yếu được:
a)
Trình bày bằng lời nói trực tiếp.
b)
Viết ra giấy và trao đổi giữa các thành viên.
c)
Vẽ thành sơ đồ phức tạp.
d)
Đánh giá ngay lập tức bởi trưởng nhóm.
80.
Câu 280: Yếu tố "P" (Put to Other Uses) trong mô hình SCAMPER khuyến khích điều gì?
a)
Sửa đổi một phần của sản phẩm.
b)
Tìm kiếm những ứng dụng hoặc mục đích sử dụng mới cho sản phẩm/dịch vụ hiện có.
c)
Kết hợp sản phẩm với một sản phẩm khác.
d)
Đảo ngược quy trình sử dụng sản phẩm.
81.
Câu 281: Bước đầu tiên trong việc xây dựng Biểu đồ nhân quả là gì?
a)
Liệt kê tất cả các nguyên nhân nhỏ.
b)
Vẽ các nhánh xương cá chính.
c)
Xác định rõ ràng vấn đề hoặc hậu quả cần phân tích (phần đầu cá).
d)
Phân tích các giải pháp tiềm năng.
82.
Câu 282: Kỹ thuật nào tập trung vào việc chuyển giao các đặc điểm từ những đối tượng ngẫu nhiên sang đối tượng cần cải tiến?
a)
Sơ đồ tư duy.
b)
Phương pháp đối tượng tiêu điểm.
c)
6 chiếc mũ tư duy.
d)
SCAMPER.
83.
Câu 283: Trong kỹ thuật DOIT, bước "Identify the Best Solution" (Xác định lời giải hay nhất) KHÔNG bao gồm hoạt động nào sau đây?
a)
Lựa chọn các phương án bám sát vấn đề cần giải quyết.
b)
Tổng hợp tất cả ưu nhược điểm của từng phương án.
c)
Bắt đầu triển khai ngay ý tưởng đầu tiên nghĩ ra.
d)
Xem xét những hậu quả hoặc những điều bất khả kháng.
84.
Câu 284: Nguyên tắc nào của Brainstorming nhấn mạnh việc không đưa ra bất kỳ lời bình luận hay phê phán nào đối với các ý tưởng trong giai đoạn thu thập?
a)
Số lượng tạo ra chất lượng.
b)
Nói không với việc chỉ trích.
c)
Khuyến khích các ý tưởng táo bạo.
d)
Kết hợp và cải thiện những ý tưởng.
85.
Câu 285: Trong kỹ thuật SCAMPER, yếu tố "E" (Eliminate) nhằm mục đích gì?
a)
Thêm vào các tính năng mới cho sản phẩm.
b)
Phóng đại một đặc điểm nào đó của sản phẩm.
c)
Loại bỏ những thành phần, tính năng hoặc quy trình không cần thiết để làm sản phẩm đơn giản, hiệu quả hơn.
d)
Thay đổi thứ tự các bước trong quy trình.
86.
Câu 286: So với Brainstorming, kỹ thuật 6 chiếc mũ tư duy có điểm khác biệt chính nào về mục đích?
a)
6 chiếc mũ chỉ tập trung vào việc tạo ra càng nhiều ý tưởng càng tốt.
b)
Brainstorming tập trung vào việc phân tích vấn đề từ nhiều khía cạnh cố định.
c)
6 chiếc mũ tư duy nhằm nắm bắt và đánh giá vấn đề từ nhiều góc nhìn khác nhau một cách có cấu trúc.
d)
Brainstorming luôn đòi hỏi thời gian thực hiện dài hơn.
87.
Câu 287: Bạn muốn tim hiểu TẤT CẢ các nguyên nhân có thể gây ra lỗi "màn hình xanh" trên máy tính. Kỹ thuật nào sau đây phù hợp nhất để hệ thống hóa các nguyên nhân theo từng nhóm (phần cứng, phần mềm, người dùng,...)?
a)
Brainstorming.
b)
Sơ đồ tư duy (Mind Mapping).
c)
Biểu đồ nhân quả (Fishbone Diagram).
d)
Kỹ thuật DOIT.
88.
Câu 288: Một nhóm đang gặp bế tắc vì quá tập trung vào các hạn chế và rủi ro của một ý tưởng mới. Để thay đổi góc nhìn, người điều phối đề nghị cả nhóm cùng sử dụng "Chiếc mũ Vàng" (Yellow Hat).Mục đích là gì?
a)
Để liệt kê tất cả các dữ kiện khách quan.
b)
Để chỉ trích ý tưởng một cách triệt để.
c)
Để khám phá những lợi ích và giá trị tiềm năng của ý tưởng.
d)
Để bộc lộ cảm xúc tiêu cực về ý tưởng.
89.
Câu 289: Kỹ thuật nào phù hợp nhất khi mục tiêu là đánh giá một ý tưởng hoặc một tinh huống từ nhiều góc độ khác nhau một cách có hệ thống và tránh việc mọi người cùng tranh cãi một lúc?
a)
Brainstorming tự do.
b)
Sơ đồ tư duy.
c)
Sáu chiếc mũ tư duy.
d)
Phương pháp đối tượng tiêu điểm.
90.
Câu 290: Trong kỹ thuật "Sáu chiếc mũ tư duy", việc sử dụng "Mũ Đen" (Black Hat) một cách hiệu quả đòi hỏi điều gì?
a)
Chỉ tập trung vào cảm xúc tiêu cực.
b)
Đưa ra những lời chỉ trích, cảnh báo rủi ro và khó khăn một cách logic và có cơ sở, chứ không phải chỉ trích cảm tính.
c)
Bác bỏ mọi ý tưởng mới ngay lập tức.
d)
Luôn tim cách trì hoãn việc ra quyết định.
91.
Câu 291: Trong kỹ thuật "Sáu chiếc mũ tư duy", chiếc mũ nào đại diện cho việc nhìn vào mặt tích cực và lợi ích của một ý tưởng?
a)
Mũ Trắng.
b)
Mũ Đen.
c)
Mũ Vàng.
d)
Mũ Đỏ.
92.
Câu 292: Kỹ thuật nào sau đây đặc biệt hữu ích khi bạn muốn cải tiến một sản phẩm hoặc quy trình hiện có bằng cách đặt câu hỏi về việc thay thế, kết hợp, điều chỉnh các yếu tố của nó?
a)
Sơ đồ tư duy.
b)
Biểu đồ nhân quả.
c)
Kỹ thuật SCAMPER.
d)
Brainstorming.
93.
Câu 293: Kỹ thuật SCAMPER yêu cầu xem xét việc "Đảo ngược" (Reverse). Ví dụ nào sau đây thể hiện việc áp dụng yếu tố này?
a)
Làm cho chiếc ô tô bay được (thay đổi chức năng).
b)
Thiết kế nhà hàng mà khách hàng tự phục vụ và dọn dẹp (đảo ngược vai trò).
c)
Làm cho điện thoại nhỏ hơn (điều chỉnh kích thước).
d)
Kết hợp máy ảnh vào điện thoại (kết hợp).
94.
Câu 294: Khi gặp một vấn đề khó, có người không giải quyết theo cách thông thường mà cố tinh suy nghĩ theo hướng khác lạ, không theo trình tự logic để tim ra giải pháp bất ngờ. Đây là ví dụ của kiểu tư duy nào?
a)
Tư duy logic
b)
Tư duy sáng tạo phá cách
c)
Tư duy phê phán
d)
Tư duy sao chép theo khuôn mẫu.
95.
Câu 295: Kỹ thuật "Đối tượng tiêu điểm" (Focal Object) giúp kích thích sự sáng tạo bằng cách nào?
a)
Phân tích chi tiết đặc điểm của đối tượng cần cải tiến.
b)
Tập trung vào việc loại bỏ các yếu tố không cần thiết của đối tượng.
c)
Liên kết ngẫu nhiên đặc điểm của một đối tượng khác với đối tượng cần cải tiến để tạo ý tưởng mới.
d)
So sánh đối tượng cần cải tiến với các đối thủ cạnh tranh.
96.
Câu 296: Một trong những nguyên tắc quan trọng nhất để "Brainstorming" hiệu quả là gì?
a)
Chỉ chấp nhận những ý tưởng thực tế, khả thi.
b)
Đánh giá và phê bình ý tưởng ngay khi chúng được nêu ra.
c)
Khuyến khích số lượng và sự đa dạng của ý tưởng, không phán xét ban đầu.
d)
Chỉ cho phép người lãnh đạo nhóm đưa ra ý tưởng.
97.
Câu 297: So với Brainstorming, kỹ thuật "Brainwriting" (ví dụ: 6-3-5) có ưu điểm gì?
a)
Khuyến khích sự tranh luận trực tiếp giữa các thành viên.
b)
Chỉ phù hợp cho các vấn đề rất đơn giản.
c)
Giúp những người ít nói hoặc ngại phát biểu có cơ hội đóng góp ý tưởng bình đẳng hơn.
d)
Luôn tạo ra ít ý tưởng hơn Brainstorming.
98.
Câu 298: Hạn chế tiềm ẩn của việc sử dụng "Sơ đồ tư duy" (Mind Mapping) là gì?
a)
Khó thể hiện các mối quan hệ phi tuyến tính.
b)
Không phù hợp để ghi lại ý tưởng một cách nhanh chóng.
c)
Có thể trở nên phức tạp và khó theo dõi nếu chủ đề quá lớn hoặc cấu trúc không rõ ràng.
d)
Chỉ hữu ích cho những người có năng khiếu nghệ thuật.
99.
Câu 299: Khi sử dụng kỹ thuật SCAMPER để cải tiến một chiếc ghế, câu hỏi "Làm thế nào để kết hợp ghế với bàn làm việc?" thuộc về yếu tố nào?
a)
Substitute.
b)
Combine .
c)
Adapt.
d)
Modify.
100.
Câu 300: Khi sử dụng "Biểu đồ nhân quả", các nhánh chính (xương cá lớn) thường đại diện cho điều gì?
a)
Các giải pháp tiềm năng.
b)
Các nhóm nguyên nhân chính (ví dụ: Con người, Quy trình, Máy móc, Nguyên vật liệu...).
c)
Các bước thực hiện giải pháp.
d)
Mức độ nghiêm trọng của vấn đề.
101.
Câu 301: Mục đích chính của việc sử dụng câu hỏi "How?" (Như thế nào?) trong phương pháp 5W1H là gì?
a)
Xác định nguyên nhân gốc rễ của vấn đề.
b)
Làm rõ quy trình, cách thức thực hiện hoặc cơ chế hoạt động.
c)
Xác định thời điểm xảy ra sự việc.
d)
Liệt kê những người liên quan.
102.
Câu 302: Kỹ thuật SCAMPER yêu cầu xem xét việc "Thay thế" (Substitute). Ví dụ nào sau đây thể hiện việc áp dụng yếu tố này?
a)
Kết hợp điện thoại với máy tính bảng.
b)
Sử dụng năng lượng mặt trời thay vì pin cho một thiết bị.
c)
Thêm bánh xe vào vali.
d)
Làm cho một sản phẩm nhỏ gọn hơn.
103.
Câu 303: Điểm khác biệt chính trong cách tiếp cận vấn đề giữa "Sơ đồ tư duy" (Mind Mapping) và "Biểu đồ nhân quả" (Fishbone Diagram) là gì?
a)
Sơ đồ tư duy tập trung vào liệt kê giải pháp, Biểu đồ nhân quả tập trung vào liệt kê vấn đề.
b)
Sơ đồ tư duy thể hiện cấu trúc ý tưởng tỏa ra từ trung tâm, Biểu đồ nhân quả tập trung tim nguyên nhân gốc rễ của một vấn đề cụ thể.
c)
Sơ đồ tư duy luôn sử dụng 6 màu sắc chính, Biểu đồ nhân quả không quy định màu sắc.
d)
Sơ đồ tư duy chỉ dùng cho cá nhân, Biểu đồ nhân quả chỉ dùng cho nhóm.
104.
Câu 304: Khi áp dụng Phương pháp 5W1H, câu hỏi "Why?" thường được lặp lại nhiều lần (như trong kỹ thuật 5 Whys) nhằm mục đích gì?
a)
Để xác định tất cả những người liên quan đến vấn đề.
b)
Để tim hiểu sâu hơn về các nguyên nhân gốc rễ, thay vì chỉ dừng lại ở các triệu chứng bề mặt.
c)
Để xác định thời gian và địa điểm xảy ra vấn đề một cách chính xác nhất.
d)
Để liệt kê tất cả các giải pháp có thể có cho vấn đề.
105.
Câu 305: Kỹ thuật "Đối tượng tiêu điểm" (Focal Object) kích thích sáng tạo bằng cách nào khi cải tiến một "chiếc bút bi"?
a)
Phân tích chi phí sản xuất và tim cách giảm giá thành chiếc bút bi.
b)
Liệt kê tất cả các tính năng hiện có của chiếc bút bi và cố gắng cải thiện từng tính năng.
c)
Chọn ngẫu nhiên "đèn pin" và "USB", sau đó gán các đặc điểm của chúng (chiếu sáng, lưu trữ dữ liệu) cho "chiếc bút bi" để tạo ra ý tưởng "bút bi có đèn" hoặc "bút bi kiêm USB".
d)
So sánh chiếc bút bi với các loại bút khác trên thị trường để tim ra ưu thế cạnh tranh.
106.
Câu 306: Trong Kỹ thuật 6 chiếc mũ tư duy, "Mũ Xanh Dương" (Blue Hat) có vai trò đặc biệt quan trọng nào sau đây?
a)
Chỉ tập trung vào việc đưa ra thật nhiều ý tưởng sáng tạo mới lạ.
b)
Chỉ đưa ra các nhận định dựa trên cảm xúc và trực giác.
c)
Điều phối, tổ chức tiến trình tư duy, kiểm soát việc sử dụng các mũ khác và tổng kết kết quả.
d)
D. Chỉ tập trung vào việc tim kiếm các dữ liệu và thông tin khách quan.
107.
Câu 307: Bước "O – OPEN MIND AND APPLY CREATIVE TECHNIQUES" trong kỹ thuật DOIT nhấn mạnh điều gì khi tim kiếm ý tưởng?
a)
Chỉ chấp nhận những ý tưởng đã được chứng minh là thành công trong quá khứ.
b)
Tập trung làm rõ và lôi kéo càng nhiều ý tưởng càng tốt, kể cả những ý tưởng có vẻ "điên rồ" hoặc mâu thuẫn.
c)
Nhanh chóng loại bỏ những ý tưởng không phù hợp với mục tiêu ban đầu.
d)
Ưu tiên những ý tưởng có tính khả thi cao nhất về mặt kỹ thuật.
108.
Câu 308: Nguyên tắc "Số lượng tạo ra chất lượng" trong Brainstorming ngụ ý rằng:
a)
Một vài ý tưởng chất lượng cao ban đầu là đủ để giải quyết vấn đề.
b)
Việc tạo ra một lượng lớn các ý tưởng, dù có vẻ không khả thi ban đầu, sẽ tăng cơ hội tim thấy một giải pháp đột phá.
c)
Các ý tưởng cần được đánh giá chất lượng ngay khi được nêu ra.
d)
Chỉ những người có kinh nghiệm mới nên đóng góp ý tưởng để đảm bảo chất lượng.
109.
Câu 309: Yếu tố "A - Adapt" (Thích nghi) trong kỹ thuật SCAMPER gợi ý điều gì khi một công ty muốn cải tiến dịch vụ khách hàng của mình?
a)
Loại bỏ hoàn toàn một kênh hỗ trợ khách hàng không hiệu quả.
b)
Kết hợp dịch vụ khách hàng với một dịch vụ hoàn toàn mới như tư vấn tài chính.
c)
Điều chỉnh và áp dụng những phương pháp chăm sóc khách hàng thành công từ một ngành khác (ví dụ: ngành khách sạn) vào dịch vụ của mình.
d)
Thay thế nhân viên hỗ trợ bằng chatbot hoàn toàn.
110.
Câu 310: Một lợi ích quan trọng của việc sử dụng Sơ đồ tư duy (Mind Mapping) trong việc lập kế hoạch cho một dự án là gì?
a)
Giúp tính toán chính xác chi phí và thời gian hoàn thành dự án.
b)
Cung cấp một cái nhìn tổng thể về các hạng mục công việc, mối liên hệ giữa chúng và giúp tổ chức ý tưởng một cách logic.
c)
Thay thế hoàn toàn nhu cầu sử dụng các công cụ quản lý dự án khác.
d)
Chỉ phù hợp với các dự án có quy mô rất nhỏ và đơn giản.
111.
Câu 311: Trong Biểu đồ nhân quả, việc phân loại các nguyên nhân thành các nhóm như "Con người", "Phương pháp", "Máy móc" giúp ích gì cho quá trình phân tích?
a)
Làm cho biểu đồ trở nên phức tạp và khó hiểu hơn.
b)
Đảm bảo rằng mọi vấn đề đều có đúng 6 nhóm nguyên nhân.
c)
Giúp hệ thống hóa việc tim kiếm nguyên nhân, đảm bảo không bỏ sót các khía cạnh quan trọng và dễ dàng xác định các lĩnh vực cần cải thiện.
d)
Chỉ để trình bày cho đẹp mắt, không có ý nghĩa phân tích.
112.
Câu 312: Kỹ thuật "Tư duy ngược" (Reserve Brainstorming) hữu ích trong tinh huống nào?
a)
Khi cần nhanh chóng tạo ra nhiều ý tưởng mới lạ và đột phá.
b)
Khi muốn tim hiểu sâu về các rủi ro tiềm ẩn, các yếu tố có thể gây thất bại cho một dự án hoặc mục tiêu.
c)
Khi cần đánh giá các mặt tích cực và lợi ích của một giải pháp.
d)
Khi tất cả các thành viên trong nhóm đều đồng thuận về một giải pháp duy nhất
113.
Câu 313: Sự khác biệt chính giữa bước "Define Problem" và "Identify The Best Solution" trong kỹ thuật DOIT là gì?
a)
"Define Problem" tạo ra ý tưởng, "Identify The Best Solution" thực hiện ý tưởng.
b)
"Define Problem" tập trung làm rõ vấn đề, mục tiêu; "Identify The Best Solution" tập trung vào việc lựa chọn phương án tối ưu từ các ý tưởng đã có.
c)
Cả hai bước đều nhằm mục đích cởi mở ý tưởng và áp dụng kỹ thuật sáng tạo.
d)
"Define Problem" là bước cuối cùng, "Identify The Best Solution" là bước đầu tiên
114.
Câu 314: Khi một nhóm áp dụng Kỹ thuật 6 chiếc mũ tư duy, việc chuyển đổi giữa các "mũ" có ý nghĩa gì?
a)
Để mỗi người chọn một chiếc mũ mình thích nhất và giữ nguyên vai trò đó.
b)
Để tạo ra sự hỗn loạn và xem ai là người có khả năng thích ứng tốt nhất.
c)
Để đảm bảo rằng vấn đề được xem xét một cách toàn diện từ nhiều góc độ tư duy khác nhau (khách quan, cảm xúc, tích cực, tiêu cực, sáng tạo, quy trình) một cách có trật tự.
d)
Để kéo dài thời gian cuộc họp mà không cần thiết.
115.
Câu 315: Yếu tố "M - Modify/Magnify/Minify" trong SCAMPER có thể được vận dụng như thế nào để cải tiến một ứng dụng di động?
a)
Thay thế ngôn ngữ lập trình của ứng dụng.
b)
Kết hợp ứng dụng với một mạng xã hội phổ biến.
c)
Phóng to (magnify) các nút bấm quan trọng cho dễ thao tác, hoặc thu nhỏ (minify) dung lượng cài đặt của ứng dụng.
d)
Loại bỏ hoàn toàn chức năng thông báo đẩy.
116.
Câu 316: Kỹ thuật "Starbursting" bắt đầu bằng việc đặt một ý tưởng hoặc vấn đề vào trung tâm, sau đó nhóm sẽ làm gì tiếp theo?
a)
Ngay lập tức đưa ra các giải pháp cho vấn đề đó.
b)
Đánh giá tính khả thi của ý tưởng/vấn đề đó.
c)
Liên tục đặt ra các câu hỏi xoay quanh ý tưởng/vấn đề đó theo các khía cạnh Ai, Cái gì, Khi nào, Ở đâu, Tại sao, Như thế nào.
d)
So sánh ý tưởng/vấn đề đó với các đối thủ cạnh tranh.
117.
Câu 317: Một trong những "điều cần tránh" khi thực hiện Brainstorming là "Công kích ý tưởng người khác". Tại sao điều này lại quan trọng?
a)
Vì việc công kích giúp ý tưởng trở nên mạnh mẽ hơn.
b)
Vì nó tạo ra một môi trường không an toàn, làm các thành viên e ngại chia sẻ những ý tưởng mới lạ hoặc có vẻ "điên rồ".
c)
Vì chỉ trưởng nhóm mới có quyền công kích ý tưởng.
d)
Vì các ý tưởng hay không cần được bảo vệ.
118.
Câu 318: So với Brainstorming nói chung, ưu điểm của kỹ thuật "Bậc thang" (The Stepladder Technique) là gì?
a)
Luôn tạo ra nhiều ý tưởng hơn trong thời gian ngắn hơn.
b)
Khuyến khích sự tham gia và đóng góp ý kiến độc lập của từng thành viên, đặc biệt là những người ít nói, trước khi bị ảnh hưởng bởi ý kiến số đông.
c)
Chỉ phù hợp với các nhóm có quy mô rất lớn (trên 20 người).
d)
Tập trung chủ yếu vào việc phê bình và loại bỏ ý tưởng
119.
Câu 319: Kỹ thuật 5W1H giúp làm rõ vấn đề. Câu hỏi "What (Cái gì)?" khi phân tích một sự cố máy móc trong nhà máy nhằm mục đích gì?
a)
Xác định ai là người vận hành máy khi sự cố xảy ra.
b)
Mô tả cụ thể sự cố là gì, bộ phận nào bị hỏng, hiện tượng quan sát được.
c)
Tìm hiểu xem sự cố xảy ra ở khu vực nào trong nhà máy.
d)
Đánh giá chi phí sửa chữa máy móc.
120.
Câu 320: Bước nào trong kỹ thuật 6 chiếc mũ tư duy thường được thực hiện sau cùng để tổng kết và đưa ra quyết định?
a)
Mũ Trắng (thu thập dữ liệu).
b)
Mũ Xanh Lá Cây (ý tưởng sáng tạo).
c)
Mũ Đỏ (cảm xúc).
d)
Mũ Xanh Dương (quản lý tiến trình và tổng kết).
121.
Câu 321: Khi áp dụng kỹ thuật SCAMPER để cải tiến một chiếc ba lô, việc xem xét "Có thể làm cho ba lô tự gấp gọn lại được không?" thuộc về yếu tố nào?
a)
Substitute (Thay thế).
b)
Combine (Kết hợp).
c)
Modify (Sửa đổi - ở đây có thể là Minify - Thu nhỏ về hình dạng khi không dùng).
d)
Eliminate (Loại bỏ).
122.
Câu 322: Sự khác biệt cơ bản trong mục tiêu chính giữa kỹ thuật DOIT và kỹ thuật SCAMPER là gì?
a)
DOIT tập trung vào việc tạo ra nhiều ý tưởng ngẫu nhiên, SCAMPER tập trung vào việc xác định vấn đề.
b)
DOIT là một quy trình có cấu trúc để giải quyết vấn đề từ đầu đến cuối (xác định vấn đề, tạo ý tưởng, chọn giải pháp, thực hiện), trong khi SCAMPER là bộ câu hỏi gợi ý để cải tiến hoặc phát triển ý tưởng mới từ cái cũ.
c)
DOIT chỉ dùng cho cá nhân, SCAMPER chỉ dùng cho nhóm.
d)
SCAMPER luôn tạo ra ít ý tưởng hơn DOIT.
123.
Câu 323: Kỹ thuật "SCAMPER" khi được áp dụng để cải tiến một chiếc ô tô hiện có, câu hỏi "Liệu có thể loại bỏ động cơ xăng và thay thế hoàn toàn bằng động cơ điện không?" thuộc về yếu tố nào của mô hình?
a)
Combine (Kết hợp) - Kết hợp ô tô với công nghệ điện.
b)
Substitute (Thay thế) - Thay thế một thành phần cốt lõi (động cơ xăng) bằng một thành phần khác (động cơ điện).
c)
Eliminate (Loại bỏ) - Chỉ đơn thuần là loại bỏ động cơ xăng.
d)
Adapt (Thích nghi) - Điều chỉnh ô tô để phù hợp với môi trường đô thị.
124.
Câu 324: Một nhóm sử dụng kỹ thuật "6 chiếc mũ tư duy" để đánh giá một dự án đầu tư. Khi trưởng nhóm yêu cầu "Hãy đội Mũ Đen và cho biết những rủi ro, khó khăn và lý do tại sao dự án này có thể thất bại", mục đích chính là gì?
a)
Để tim ra người bi quan nhất trong nhóm.
b)
Để khuyến khích mọi người đưa ra những cảm xúc tiêu cực một cách tự do.
c)
Để phân tích một cách logic và có cơ sở các khía cạnh tiêu cực, các điểm yếu tiềm ẩn và những trở ngại có thể xảy ra với dự án, nhằm chuẩn bị phương án đối phó.
d)
Để nhanh chóng bác bỏ dự án mà không cần xem xét thêm
125.
Câu 325: Kỹ thuật "Brainwriting" (ví dụ: 6-3-5 Method) được cho là có thể khắc phục một số nhược điểm của Brainstorming truyền thống bằng cách nào?
a)
Luôn đảm bảo tất cả các ý tưởng đều có chất lượng cao ngay từ đầu.
b)
Khuyến khích sự tranh luận trực tiếp và gay gắt giữa các thành viên để chọn lọc ý tưởng.
c)
Giảm thiểu ảnh hưởng của "groupthink" (tư duy nhóm) và sự lấn át của những cá nhân nói nhiều, cho phép mọi người đóng góp ý tưởng một cách bình đẳng và có thời gian suy nghĩ.
d)
Yêu cầu mỗi người chỉ được đưa ra một ý tưởng duy nhất.
126.
Câu 326: Khi sử dụng "Biểu đồ nhân quả" (Fishbone Diagram) để phân tích nguyên nhân của việc "sinh viên bỏ học giữa chừng", việc xác định các nhánh xương chính là "Môi trường học tập", "Tài chính cá nhân", "Động lực học tập", "Vấn đề cá nhân" là một ví dụ của việc gì?
a)
Xác định vấn đề chính (đầu cá).
b)
Đưa ra các giải pháp cụ thể cho từng nguyên nhân.
c)
Phân loại các nhóm nguyên nhân tiềm ẩn có thể ảnh hưởng đến vấn đề.
d)
Đánh giá mức độ nghiêm trọng của việc sinh viên bỏ học.
127.
Câu 327: Trong kỹ thuật DOIT, bước "T – TRANSFORM" (Chuyển bước/Thực hiện) đòi hỏi điều gì sau khi đã xác định được giải pháp tốt nhất?
a)
Quay lại bước xác định vấn đề để kiểm tra lại.
b)
Tiếp tục cởi mở ý tưởng để tim thêm các giải pháp khác.
c)
Chỉ dừng lại ở việc lựa chọn giải pháp trên lý thuyết.
d)
Xây dựng kế hoạch hành động cụ thể, phân công trách nhiệm và triển khai giải pháp đã chọn vào thực tế
128.
Câu 328: Yếu tố "R - Rearrange/Reverse" trong kỹ thuật SCAMPER có thể được áp dụng như thế nào để đổi mới một quy trình dịch vụ khách hàng truyền thống tại ngân hàng?
a)
Thay thế nhân viên giao dịch bằng máy ATM đa năng.
b)
Kết hợp dịch vụ tư vấn tài chính với dịch vụ gửi tiết kiệm.
c)
Đảo ngược quy trình: thay vì khách hàng đến quầy, nhân viên ngân hàng chủ động liên hệ và cung cấp dịch vụ tận nơi cho khách hàng VIP.
d)
Loại bỏ các loại phí dịch vụ không cần thiết.
129.
Câu 329: Khi một đội ngũ sử dụng kỹ thuật "Sơ đồ tư duy" để lên ý tưởng cho một chiến dịch marketing, việc bắt đầu với "Tên chiến dịch" ở trung tâm, sau đó phát triển các nhánh chính như "Đối tượng mục tiêu", "Thông điệp chính", "Kênh truyền thông", "Ngân sách" và các nhánh con chi tiết hơn cho mỗi mục, giúp ích gì nhất?
a)
Chỉ để đảm bảo rằng mọi người đều tham gia vào quá trình.
b)
Để tạo ra một bản kế hoạch phức tạp và khó theo dõi.
c)
Để trực quan hóa cấu trúc của chiến dịch, khám phá các mối liên hệ giữa các yếu tố, và đảm bảo không bỏ sót các khía cạnh quan trọng một cách hệ thống.
d)
Để xác định chính xác doanh thu kỳ vọng từ chiến dịch.
130.
Câu 330: So sánh Kỹ thuật Brainstorming và Kỹ thuật 6 chiếc mũ tư duy, điểm nào sau đây KHÔNG hoàn toàn chính xác?
a)
Brainstorming tập trung vào việc tạo ra số lượng lớn ý tưởng, 6 chiếc mũ tập trung vào việc phân tích vấn đề từ nhiều góc độ có định hướng.
b)
Brainstorming khuyến khích sự tự do tuyệt đối và không phán xét ở giai đoạn đầu, 6 chiếc mũ cũng có giai đoạn không phán xét (mũ đỏ, mũ xanh lá) nhưng cũng có giai đoạn đánh giá (mũ đen, mũ vàng).
c)
Cả hai kỹ thuật đều chỉ phù hợp với các vấn đề đơn giản và không đòi hỏi chuyên môn cao.
d)
6 chiếc mũ tư duy giúp điều hướng dòng suy nghĩ của nhóm một cách có trật tự hơn so với brainstorming hoàn toàn tự do.
131.
Câu 331: Một công ty sản xuất đồ gia dụng đang muốn tạo ra một loại máy hút bụi mới. Họ áp dụng kỹ thuật "Đối tượng tiêu điểm" và chọn ngẫu nhiên "con tắc kè". Họ nhận thấy đặc điểm "chân có khả năng bám dính siêu việt" của tắc kè. Ý tưởng nào sau đây có khả năng nảy sinh từ việc liên kết này?
a)
Máy hút bụi có màu sắc thay đổi như tắc kè.
b)
Máy hút bụi có khả năng tự làm sạch như tắc kè lột da.
c)
Máy hút bụi có đầu hút với công nghệ bám dính bề mặt siêu nhỏ, giúp làm sạch hiệu quả trên các bề mặt phức tạp hoặc thẳng đứng.
d)
Máy hút bụi có khả năng phát ra âm thanh giống tiếng tắc kè kêu
132.
Câu 332: Một startup công nghệ đang muốn tạo ra một sản phẩm hoàn toàn đột phá, chưa từng có trên thị trường. Trong giai đoạn đầu tim kiếm ý tưởng, kỹ thuật nào có thể phù hợp hơn để phá vỡ các lối mòn tư duy cũ, dù có thể tạo ra những ý tưởng phi thực tế ban đầu?
a)
Biểu đồ nhân quả.
b)
Phương pháp 5W1H.
c)
Kỹ thuật Đối tượng tiêu điểm hoặc Brainstorming tự do.
d)
Sáu chiếc mũ tư duy.
133.
Câu 333: Một công ty muốn cải thiện văn hóa làm việc nhóm và khuyến khích sự đóng góp ý kiến đa chiều trong các cuộc họp ra quyết định. Việc áp dụng kỹ thuật "Sáu chiếc mũ tư duy" một cách có hệ thống có thể mang lại lợi ích gì lớn nhất so với các cuộc họp thông thường?
a)
Rút ngắn thời gian họp xuống mức tối thiểu.
b)
Đảm bảo mọi người đều đồng ý với quyết định cuối cùng.
c)
Tách biệt các khía cạnh khác nhau của tư duy (logic, cảm xúc, sáng tạo, phê phán...), cho phép khám phá vấn đề toàn diện hơn và tránh xung đột cá nhân.
d)
Loại bỏ hoàn toàn vai trò của người lãnh đạo cuộc họp.
134.
Câu 334: Khi đối mặt với một vấn đề đòi hỏi sự đột phá hoàn toàn (radical innovation) thay vì chỉ cải tiến nhỏ (incremental improvement), việc kết hợp kỹ thuật nào sau đây có thể hiệu quả để phá vỡ các giả định cũ và tạo ra ý tưởng mới lạ?
a)
5W1H và Biểu đồ nhân quả (Tập trung làm rõ và phân tích vấn đề hiện tại).
b)
Brainstorming/Brainwriting kết hợp với Kỹ thuật Đối tượng tiêu điểm hoặc SCAMPER (Tạo ý tưởng mới và biến đổi cái cũ).
c)
Chỉ sử dụng Sáu chiếc mũ tư duy để đánh giá các giải pháp hiện có.
d)
Phân tích SWOT và lập kế hoạch dự án chi tiết.
135.
Câu 335: Để thiết kế một trải nghiệm học tập trực tuyến hoàn toàn mới lạ và hấp dẫn cho sinh viên, thay vì chỉ cải tiến giao diện hiện có, phương pháp tiếp cận nào sau đây có khả năng mang lại sự đột phá cao nhất?
a)
Chỉ sửa lỗi các chức năng hiện có của hệ thống cũ.
b)
Tiến hành khảo sát chi tiết về sự hài lòng với hệ thống cũ.
c)
Kết hợp việc thấu hiểu sâu sắc nhu cầu và hành vi người học (Empathy) với các kỹ thuật tạo ý tưởng gốc (như Brainstorming, SCAMPER, Tư duy tương tự) và thử nghiệm nhanh các ý tưởng mới (Prototyping).
d)
Sao chép y hệt các tính năng của một nền tảng học tập phổ biến khác.
100 %
