wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Nguy cơ té ngã ở người cao tuổi

Total questions: 169

Worksheet time: 2hrs 37mins

Name
Class
Date
1.

Một người cao tuổi có tiền sử té ngã gần đây (Yếu tố A) và sống trong một ngôi nhà có sàn nhà trơn trượt (Yếu tố B). Yếu tố A và Yếu tố B tương tác với nhau như thế nào để làm tăng nguy cơ té ngã theo nội dung tài liệu?

a)

Yếu tố A và Yếu tố B tương tác, nhưng Yếu tố B là nguyên nhân chính.

b)

Cả hai yếu tố là độc lập và không tương tác, chỉ đơn thuần cộng dồn nguy cơ.

c)

Nguy cơ té ngã là kết quả của sự tương tác và thay đổi của cả hai nhóm yếu tố (A và B).

d)

Yếu tố A gây ra Yếu tố B, tạo thành một chuỗi nhân quả làm tăng nguy cơ té ngã.

2.

Yếu tố nào sau đây được phân loại là nguyên nhân nội tại gây té ngã ở người cao tuổi?

a)

Sàn nhà trơn trượt.

b)

Ánh sáng kém.

c)

Suy giảm nhận thức.

d)

Giày dép không phù hợp.

3.

Loại thuốc nào được đề cập có liên quan đến việc tăng 44% nguy cơ gãy xương hông và té ngã vào ban đêm?

a)

Thuốc chống loạn nhịp tim.

b)

Thuốc an thần Benzodiazepine.

c)

Thuốc chống viêm không steroid.

d)

Thuốc giảm đau Opioid.

4.

Lý do chính khiến phụ nữ chiếm 3/4 số ca gãy xương hông do té ngã là gì?

a)

Họ ít hoạt động hơn.

b)

Họ hay sử dụng thuốc.

c)

Họ dễ bị loãng xương.

d)

Họ ít được chăm sóc.

5.

Tình trạng nào dưới đây là một trong các hậu quả về mặt xã hội khi người cao tuổi bị té ngã?

a)

Tăng nguy cơ tử vong.

b)

Mất tính độc lập.

c)

Gãy xương hông.

d)

Chấn thương đầu.

6.

Việc điều dưỡng không phát hiện tình trạng sốt nhẹ hoặc vừa ở người cao tuổi khi bị nhiễm trùng hô hấp có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nào sau đây?

a)

Gây ra các biến chứng do nhiệt độ tăng cao áp đặt yêu cầu Oxy lên cơ thể.

b)

Dẫn đến sự phát triển của các nút nhầy do màng nhầy bị khô, đặc hơn.

c)

Khiến bệnh nhiễm trùng đường hô hấp tiến triển nếu không được điều trị kịp thời.

d)

Làm tăng nguy cơ hít phải các chất tiết từ hệ tiêu hóa vào hệ hô hấp.

7.

Tư thế cuối cùng thường được áp dụng trong kỹ thuật dẫn lưu tư thế để điều trị tăng tiết dịch phế quản là gì?

a)

Ngồi thẳng lưng trên ghế thư giãn.

b)

Nằm ngửa trên giường, chân nâng cao.

c)

Nằm úp mặt xuống giường, đầu cúi thấp.

d)

Nằm nghiêng một bên, đầu hơi cao hơn chân.

8.

Trong kỹ thuật ho có kiểm soát, động tác ho mạnh lần đầu tiên của người bệnh nhằm mục đích gì?

a)

Đẩy đờm ra ngoài ngay.

b)

Thở chúm môi.

c)

Long đờm.

d)

Làm sạch đường thở.

9.

Khi nào điều dưỡng cần ngừng ngay lập tức liệu pháp dẫn lưu tư thế cho người cao tuổi?

a)

Khi người bệnh có dấu hiệu sốt nhẹ.

b)

Khi xảy ra tình trạng ho có đờm.

c)

Khi xuất hiện khó thở, đau ngực.

d)

Khi họ có nhu cầu nghỉ ngơi.

10.

Khi đánh giá người cao tuổi, dấu hiệu nào sau đây được xem là dấu hiệu nhiễm trùng hô hấp mà họ cần đi khám bệnh kịp thời?

a)

Đờm đặc dần và có dấu hiệu bất thường (nhầy mủ, máu, mùi hôi...).

b)

Lông mũi dày hơn dẫn đến tích tụ bụi bẩn trong quá trình hít vào.

c)

Lồng ngực hình thùng do sự đàn hồi cơ xương của lồng ngực giảm.

d)

Tuyến dưới niêm mạc giảm tiết dịch khiến dịch nhầy đặc hơn.

11.

Một người cao tuổi đến khám có các đặc điểm: Hơi thở có mùi hôi; Lưỡi có lớp

phủ trắng dày và nứt nẻ ở khóe môi; Khẩu phần ăn giảm. Chẩn đoán điều

dưỡngđược đưa ra ở đây là:

a)

Thiếu hụt dinh dưỡng (sắt, B12) và táo bón liên quan đến giảm hoạt động thể chất.

b)

Mất cân bằng dinh dưỡng do giảm vị giác và nguy cơ ung thư miệng do các tổn thương trên lưỡi.

c)

Xuất huyết tiêu hóa trên do chảy máu từ lưỡi và mất cân bằng chất lỏng điện giải.

d)

Khô miệng do giảm tiết nước bọt và nguy cơ nhiễm trùng nấm Candida albicans/Staphylococcus aureus.

12.

Trong điều trị táo bón mạn tính ở người cao tuổi, biện pháp đầu tiên nên được áp dụng là sử dụng thuốc nhuận tràng.

a)

Đúng

b)

Sai

13.

Nếu một người cao tuổi đang đeo răng giả có biểu hiện các mảng bám dính giống như sữa đông trong miệng có thể dễ dàng bị loại bỏ khi lau mạnh, điều dưỡng có thể nghi ngờ đây là dấu hiệu của Viêm miệng răng giả.

a)

Đúng

b)

Sai

14.

Đối với người lớn tuổi, việc mô tả của họ về các thay đổi ở ruột là không đáng tin cậy. Do đó, xét nghiệm phân tìm máu ẩn là dấu hiệu quan trọng nhất để phát hiện khối u đại tràng.

a)

Đúng

b)

Sai

15.

Đối với người cao tuổi, các dấu hiệu cổ điển của viêm ruột thừa cấp như đau dữ dội và sốt cao thường không có. Điều này góp phần vào việc chẩn đoán muộn và tiên lượng xấu.

a)

Đúng

b)

Sai

16.

Một cụ ông 75 tuổi đang hồi phục sau một cơn nhồi máu cơ tim không biến

chứng. Để thúc đẩy phục hồi chức năng tim mạch tối ưu và ngăn ngừa biến

chứng bất động, Điều dưỡngnên áp dụng phương pháp tiếp cận nào?

a)

Cánh tay nên được cố định vào thân mình để tránh gây áp lực lên tim trong

khi bệnh nhân nghỉ ngơi hoàn toàn.

b)

Khuyến khích bệnh nhân ra khỏi giường sớm trong vòng vài ngày và ngồi trên ghế bành có hỗ trợ cánh tay.

c)

Hạn chế hoàn toàn vận động trong 1 tuần đầu để cơ tim ổn định, sau đó bắt

đầu tập các bài tập khởi động.

d)

Chỉ nên cho bệnh nhân ngồi trên ghế bành khi nhịp tim mục tiêu đã đạt 70%-85% nhịp tim tối đa.

17.

Một bệnh nhân cao tuổi bị Nhồi máu cơ tim và được chỉ định liệu pháp làm tan

huyết khối. Điều dưỡngcần đặc biệt cảnh giác và theo dõi sát sao dấu hiệu nào

sau đây do nguy cơ cao ở nhóm tuổi này?

a)

Dấu hiệu tăng huyết áp và đau ngực tái phát do phản ứng ngược của thuốc với

động mạch vành bị xơ cứng.

b)

Dấu hiệu chảy máu não hoặc ruột do NCT dễ bị các biến cố xuất huyết nội tạng hơn.

c)

Dấu hiệu tăng lipid máu và hạ đường huyết do thuốc tiêu huyết khối ảnh

hưởng đến chuyển hóa gan.

d)

Dấu hiệu phát triển phù phổi và CHF do thuốc làm tan huyết khối không đủ để phục hồi chức năng tim.

18.

Một người cao tuổi bị suy tĩnh mạch. Điều dưỡngcần thực hiện bước nhận định

nào sau đây để xác định nguyên nhân chính và lập kế hoạch giáo dục sức khỏe

phù hợp?

a)

Quan sát các chi xem có sưng phù, nóng lên vùng bị ảnh hưởng và đau ở lòng bàn chân hay không.

b)

Hỏi bệnh nhân về tiền sử hút thuốc lá, uống rượu và các bệnh đi kèm như tiểu đường không kiểm soát.

c)

Hỏi về tính chất công việc trong quá khứ, thói quen đứng lâu và thói quen tập thể dục hàng ngày.

d)

Kiểm tra nồng độ cholesterol, triglycerid và lipoprotein để đánh giá nguy cơ

xơ vữa động mạch.

19.

Một bệnh nhân cao tuổi bị suy tim sung huyết được chẩn đoán là "Người bệnh bị

phù liên quan đến hoạt động bơm của tim không hiệu quả". Mục tiêu can thiệp đã

đặt ra là "Người bệnh giảm phù, duy trì chất lỏng và cân bằng điện giải". Điều

dưỡngcần thực hiện hành động nào sau đây để đạt được mục tiêu này?

a)

Khuyến khích bệnh nhân uống nước theo nhu cầu để ngăn ngừa mất nước, nhưng nghiêm ngặt hạn chế natri trong chế độ ăn.

b)

Cân bệnh nhân hằng ngày (cùng giờ, cùng lượng quần áo) và báo cáo những thay đổi cân nặng vượt quá 1.4 kg không giải thích được.

c)

Chỉ định sử dụng tắt chống tắc mạch và loại bỏ chúng mỗi 4 giờ một lần để kiểm tra da, sau đó mang lại ngay lập tức.

d)

Quản lý thuốc lợi tiểu theo chỉ định và giáo dục bệnh nhân về việc thay thế chất lỏng bằng nước đường để cung cấp năng lượng.

20.

Một bệnh nhân cao tuổi bị hạn chế vận động và tiền sử huyết khối tĩnh mạch.

Điều dưỡngthực hiện khám thể chất và quan sát thấy chi dưới có dấu hiệu phù

nề, nhưng không có biểu hiện đổi màu hoặc đau rõ ràng. Để chủ động xác nhận

tình trạng Huyết khối tĩnh mạch sâu theo các dấu hiệu không điển hình ở người

cao tuổi, Điều dưỡngnên tập trung vào việc sờ nắn để tìm dấu hiệu nào sau đây?

a)

Động mạch đùi có cảm giác mềm mại, ấm hơn so với bên đối diện, kèm theo dấu Homans dương tính.

b)

Bề mặt da ở vùng bị ảnh hưởng có cảm giác mềm mại khi sờ, kèm theo hiện tượng nóng lên khu vực đó.

c)

Tĩnh mạch chủ dưới có cảm giác đau khi sờ nắn, đi kèm với tình trạng da căng, tái nhợt và lạnh.

d)

Động mạch thái dương có cảm giác quanh co, đi kèm với tình trạng suy giảm nhận thức cấp tính.

21.

Một người cao tuổi mắc chứng tiểu không tự chủ, đang trong quá trình luyện tập

kiểm soát bàng quang. Điều dưỡngviên muốn áp dụng phương pháp Crede để hỗ

trợ người bệnh làm rỗng bàng quang tối ưu. Hành động can thiệp nào sau đây mô

tả đúng phương pháp Crede theo hướng dẫn?

a)

Hướng dẫn người bệnh dội nước ấm lên đáy chậu.

b)

Khuyến khích người bệnh uống 1500 mL nước mỗi ngày.

c)

Khuyến khích người bệnh nghiêng người về phía trước và ấn vào bụng dưới.

d)

Yêu cầu người bệnh đi lại trong phòng vệ sinh sau khi đi tiểu.

22.

Viêm cầu thận tiến triển nhanh ở người lớn tuổi được mô tả là THƯỜNG kết hợp với triệu chứng lâm sàng nào sau đây?

a)

Tăng huyết áp.

b)

Đau quặn thận.

c)

Hoàn toàn không có triệu chứng.

d)

Tiêu chảy kéo dài.

23.

Để chẩn đoán xác định tình trạng hẹp động mạch thận, kỹ thuật hiện đại nào được đề cập là có thể thực hiện dễ dàng?

a)

Siêu âm Doppler mạch thận.

b)

Chụp cộng hưởng từ (MRI).

c)

Chụp mạch máu xóa nền (DSA).

d)

Chụp cắt lớp vi tính (CT).

24.

Theo thông tin, tỷ lệ mắc ung thư bàng quang ở người trên 55 tuổi trở lên chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tổng số ca mắc?

a)

50% các trường hợp.

b)

Khoảng 70% các trường hợp.

c)

80% các trường hợp.

d)

90% các trường hợp.

25.

Xơ vữa mạch máu thận có nguy cơ nhanh chóng dẫn đến suy thận mất bù ở người cao tuổi khi kết hợp với yếu tố nào?

a)

Bị thiếu máu.

b)

Rối loạn nước điện giải.

c)

Viêm cầu thận tiến triển.

d)

Đang điều trị bằng phẫu thuật.

26.

Ông Bình, 75 tuổi, bị té ngã trong nhà tắm. Khi bạn tiếp cận, ông nằm bất động, không có phản ứng với lời gọi nhưng bạn thấy ngực ông vẫn phập phồng. Hành động ưu tiên và đúng đắn nhất của bạn trong tình huống này là gì?

a)

Gọi thẳng xe cấp cứu và ngay lập tức bắt đầu hô hấp nhân tạo.

b)

Hỏi dồn dập về điểm đau nhất để nhanh chóng xác định chấn thương.

c)

Đưa ông Bình vào tư thế thoải mái nhất và giữ cho đường thở được thông thoáng.

d)

Nâng cao cả hai chân ông Bình để đề phòng dấu hiệu sốc đang diễn ra.

27.

Bà Mai, 80 tuổi, bị ngã từ trên ghế cao xuống và nói với bạn rằng bà rất đau ở

lưng và cổ. Bà vẫn tỉnh táo và đang dùng thuốc chống đông máu. Biện pháp sơ

cứu nào sau đây là chống chỉ định tuyệt đối và nguy hiểm nhất cho bà Mai?

a)

Giữ cổ và cột sống của bà bất động và trấn an bà.

b)

Cố định vết chảy máu bằng cách ấn mạnh với gạc sạch.

c)

Nhờ hàng xóm vác bà Mai ra taxi để đi thẳng đến bệnh viện.

d)

Gọi xe cấp cứu và chờ nhân viên y tế chuyên nghiệp đến nơi.

28.

Ông Khanh thường xuyên bị vấp ngã khi đi lại trong nhà. Qua đánh giá, ngôi nhà

của ông có một số dây điện chạy trên sàn nhà và ông thường chỉ đi chân đất. Để

tối ưu hóa an toàn nhà ở cho ông Khanh, bạn nên thực hiện biện pháp nào hiệu

quả và bao quát nhất?

a)

Thay bóng đèn trong nhà bằng loại có độ sáng rất cao và phức tạp.

b)

Lắp đặt thêm ổ cắm điện và cất giữ những tấm thảm cũ không dùng.

c)

Cố định các tấm thảm, dọn dẹp dây điện và khuyến khích ông mang giày hỗ trợ.

d)

Cất giữ các vật dụng thường dùng ở nơi dễ lấy một cách rõ ràng trên giá.

29.

Một người cao tuổi có thói quen tự ý giảm liều thuốc đang được kê đơn (ví dụ: uống 1-2 lần/ngày thay vì 3-4 lần) vì sợ thuốc ảnh hưởng đến sức khỏe. Hành động này tiềm ẩn nguy cơ nào lớn nhất đối với quá trình điều trị?

a)

Dễ làm tăng phản ứng có hại của thuốc (ADR).

b)

Ảnh hưởng tới việc điều trị dứt điểm bệnh.

c)

Gây ra hiện tượng quá liều và ngộ độc thuốc.

d)

Dẫn đến tình trạng cơ thể bị tích lũy thuốc.

30.

Người cao tuổi có xu hướng dễ nhầm lẫn liều lượng và thời gian dùng thuốc do suy giảm trí nhớ. Giải pháp đơn giản và hiệu quả nhất nào có thể được áp dụng để khắc phục vấn đề này?

a)

Chỉ dùng thuốc dạng lỏng, dễ nuốt hơn.

b)

Kéo dài nhịp dùng thuốc thích hợp.

c)

Có người thân hỗ trợ hoặc để lời nhắc.

d)

Tự điều trị bằng thuốc không cần kê đơn.

31.

Ông Hưng, 70 tuổi, mắc COPD và đang được thở oxy tại nhà. Gia đình gọi điện báo cáo rằng ông có biểu hiện lơ mơ, buồn ngủ nhiều hơn bình thường và ra nhiều mồ hôi. Dựa trên những dấu hiệu này, điều dưỡngcần nghi ngờ và can thiệp khẩn cấp cho tình trạng nào?

a)

Nguy cơ suy dinh dưỡng, cần bổ sung protein và chia nhỏ bữa ăn ngay.

b)

Nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp cấp, cần nhanh chóng dùng kháng sinh.

c)

Biến chứng nghiêm trọng của chứng mê man carbon dioxide (CO2) đang xảy

ra.

d)

Tình trạng thiếu oxy cấp tính và cần tăng lưu lượng oxy ngay lập tức.

32.

Bà Hoa (85 tuổi) vừa được thực hiện dẫn lưu tư thế để tống đờm. Trong quá trình

này, bà đột ngột báo cáo cảm thấy đau tức ngực và đánh trống ngực. Hành động

ưu tiên của điều dưỡnglúc này là gì?

a)

Yêu cầu bà Hoa ho mạnh hai lần để cố gắng đẩy đờm ra ngoài ngay lập tức.

b)

Động viên bà Hoa cố gắng duy trì tư thế đó thêm vài phút nữa để hiệu quả dẫn lưu tối đa.

c)

Ngừng ngay lập tức liệu pháp dẫn lưu tư thế và ổn định tình trạng của bà Hoa.

d)

Quan sát tình mạch cổ của bà Hoa để tìm dấu hiệu phồng lên cho thấy căng thẳng.

33.

Ông Thiện bị viêm phế quản mạn tính, thường xuyên có đờm đặc khó tống ra

ngoài. Kỹ thuật nào nên được hướng dẫn cho ông Thiện để giúp loại bỏ đờm hiệu

quả nhất và giảm mệt, đồng thời được hỗ trợ bằng việc uống đủ nước?

a)

Thực hiện dẫn lưu tư thế và vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng ngay sau khi thực hiện.

b)

Ho thông thường để kích hoạt phản xạ bảo vệ của cơ thể tống vật lạ ra ngoài.

c)

Kỹ thuật ho có kiểm soát, bao gồm nín thở và ho mạnh hai lần liên tiếp.

d)

Thực hiện kỹ thuật thở ra mạnh để thay thế hoàn toàn động tác ho.

34.

Bác sĩ kê đơn thuốc giãn phế quản dạng khí dung cho một người bệnh cao tuổi.

Điều dưỡngcần thực hiện đánh giá chủ động nào trước tiên để xác định liệu pháp

này có khả thi cho người bệnh sử dụng tại nhà hay không?

a)

Đánh giá chất lượng của dịch tiết và mức độ nhiễm trùng đường hô hấp.

b)

Đánh giá mức độ thiếu oxy mạn tính và lưu lượng oxy được quy định.

c)

Đánh giá thực tế về khả năng vận dụng và phối hợp xịt với khí dung.

d)

Đánh giá nhu cầu chăm sóc tại nhà và khả năng sử dụng máy thở của gia đình.

35.

Điều dưỡngđang chăm sóc một người bệnh cao tuổi phải phụ thuộc vào máy thở

sau khi xuất viện. Ngoài việc đáp ứng nhu cầu chăm sóc kỹ thuật, điều dưỡngcần

tập trung vào khía cạnh 'chất lượng cuộc sống' nào cho người bệnh?

a)

Giám sát chặt chẽ thân nhiệt để phát hiện sớm các dấu hiệu nhiễm trùng hô hấp.

b)

Duy trì đường thở hiệu quả và theo dõi nhịp thở (tần số, biên độ).

c)

Tư vấn, kích thích giác quan, các liệu pháp biểu đạt và các nguồn lực khác.

d)

Chỉ khuyên khích lập đi lập lại để người bệnh đáp ứng nhu cầu của bệnh mạn tính.

36.

Một cụ ông 78 tuổi nhập viện với chẩn đoán táo bón mạn tính. Điều dưỡngcần thực hiện bước nhận định sâu để hỗ trợ thiết lập chế độ đào thải ruột thường xuyên. Câu hỏi nào sau đây giúp Điều dưỡngthu thập thông tin cần thiết nhất cho việc lập kế hoạch chăm sóc?

a)

Bác có thường xuyên phải sử dụng thụt tháo hoặc thuốc nhuận tràng trong những năm gần đây không?

b)

Chế độ ăn của bác có đầy đủ rau xanh và ngũ cốc không, bác có uống đủ 1.300 mL nước mỗi ngày không?

c)

Bác hãy mô tả sự thay đổi về màu sắc và tính chất của phân mà bác thường đi gần đây nhất.

d)

Bác đã tập luyện các động tác như xoa dọc khung đại tràng để kích thích nhu động ruột chưa?

37.

Trong quá trình nhận định tổng quát cho một bệnh nhân cao tuổi, Điều dưỡng quan sát thấy bệnh nhân có làn da và niêm mạc hơi xanh xao, kèm theo than phiền suy nhược và mệt mỏi. Câu hỏi nào sau đây giúp Điều dưỡngliên kết tình trạng này với các rối loạn tiêu hóa?

a)

Gần đây bác có thường xuyên bị buồn nôn, nôn mửa hoặc cảm giác nóng rát trong dạ dày hay không?

b)

Bác có nhận thấy sự thay đổi nào về cân nặng gần đây không, bác có đang cố gắng tăng hay giảm cân không?

c)

Trong chất nôn hoặc phân của bác có lẫn máu không, và bác có bao giờ bị chảy máu từ miệng hoặc trực tràng chưa?

d)

Bác đã từng bị khó tiêu hoặc cảm giác đầy khó chịu ở ngực sau bữa ăn và có bị trào ngược không?

38.

Điều dưỡngđang chăm sóc một người bệnh bị chứng nuốt khó và cần thu thập

thêm thông tin để xây dựng kế hoạch dinh dưỡng phù hợp. Câu hỏi nào sau đây

giúp Điều dưỡngchủ động tìm hiểu bản chất của vấn đề để chuẩn bị thức ăn?

a)

Bác có thể tự ăn được hết khẩu phần ăn thông thường hay không và có cần dùng thức ăn mềm không?

b)

Bác có thể mô tả những loại thực phẩm nào (chất rắn hay chất lỏng) gây ra các triệu chứng khó nuốt nặng hơn?

c)

Các triệu chứng khó nuốt này của bác đã xuất hiện từ khi nào và có liên tục

hay chỉ tùy từng bữa không?

d)

Khi nuốt, bác có cảm thấy đau ngực, buồn nôn hoặc ho kèm theo hay

không?

39.

Trong khi khám trực tràng cho một cụ bà 80 tuổi, Điều dưỡng nhận thấy cơ vòng hậu môn không thắt chặt quanh ngón tay. Hành động tiếp theo nào của Điều dưỡng cần làm để lập kế hoạch chăm sóc?

a)

Ghi nhận là giảm hoạt động của cơ vòng và bắt đầu hướng dẫn tư thế ngồi với ghế đẩu để tăng áp lực.

b)

Hỏi người bệnh về thói quen đi ngoài hằng ngày, tần suất, và tính chất của phân gần đây nhất.

c)

Hỏi cụ bà rằng bà có từng bị phẫu thuật cắt bỏ ruột hoặc khối u nào ở trực tràng hay không.

d)

Khuyên cụ bà sử dụng thuốc nhuận tràng hoặc thuốc đạn glycerin để kích thích phản xạ hậu môn trực tràng.

40.

Một người bệnh cao tuổi bị chẩn đoán ung thư miệng. Dựa trên thông tin về nguyên nhân gây bệnh, câu hỏi nào sau đây giúp Điều dưỡng chủ động khai thác để giáo dục phòng ngừa ung thư ở khu vực lân cận khác?

a)

Bác có thường xuyên bị tôn thương hoặc viêm nhiễm ở khoang miệng do răng giả hoặc răng bị lung lay không?

b)

Bác có thói quen hút thuốc lá và uống rượu trong suốt cuộc đời không, tần suất sử dụng là bao nhiêu?

c)

Các triệu chứng khó chịu ở miệng của bác đã kéo dài bao lâu rồi và có tiến triển từ tôn thương trắng sang loét không?

d)

Bác có thường xuyên thăm khám nha khoa định kỳ và vệ sinh răng miệng hàng ngày có tốt không?

41.

Một cụ ông 82 tuổi, có tiền sử suy tim xung huyết, biểu hiện kích động, bồn chồn và mức độ ý thức giảm. Điều dưỡng nghi ngờ thiếu oxy não do giảm cung lượng tim. Can thiệp ưu tiên nào sau đây giúp Điều dưỡng chủ động xác nhận và can thiệp ban đầu cho tình trạng này?

a)

Đánh giá nhanh nhịp tim qua điện tâm đồ, kiểm tra tĩnh mạch cổ căng phồng và nghe ran ẩm.

b)

Đánh giá các dấu hiệu quan trọng và cung cấp oxy ngay lập tức cho người bệnh theo chỉ định y lệnh.

c)

Hỏi người bệnh về tiền sử đau ngực hoặc bất kỳ sự khó chịu bất thường nào ở

vai hoặc lưng.

d)

Sờ nắn động mạch thái dương và đùi để kiểm tra tình trạng mạch, loại trừ

viêm tĩnh mạch.

42.

Một bệnh nhân có biểu hiện phù mắt cá chân hai bên và da mỏng do suy tim

xung huyết. Để chủ động phòng ngừa "Suy giảm tính toàn vẹn của da liên quan

đến phù nề", Điều dưỡngnên khai thác thêm thông tin nào sau đây?

a)

Bác có đang sử dụng thuốc lợi tiểu thường xuyên không, và bác có biết tác dụng phụ của nó không?

b)

Bác hãy mô tả những loại vật liệu bảo vệ nào bác đang sử dụng cho chân và mắt cá chân hiện tại?

c)

Thời gian tối đa một lần bác có thể nằm trên giường hoặc ngồi trên ghế là bao lâu?

d)

Màu sắc da và nhiệt độ da ở vùng chân bị phù của bác có thay đổi so với các vùng khác không?

43.

Một người cao tuổi phàn nàn về chóng mặt và choáng váng thường xuyên. Để

chủ động tìm kiếm nguyên nhân Hạ huyết áp tư thế, Điều dưỡngcần thực hiện

hành động nào sau đây?

a)

Đo huyết áp của người bệnh một lần duy nhất ngay sau khi người bệnh ngồi xuống giường và đã nghỉ ngơi 5 phút.

b)

Đánh giá huyết áp của người bệnh ở cả tư thế nằm, ngồi và đứng và lưu ý khi có sự giảm 20 mmHg tâm thu.

c)

So sánh huyết áp ở tư thế nằm với huyết áp ở tư thế ngồi và quan sát sự giảm nhịp tim của bệnh nhân.

d)

Đo huyết áp ở động mạch cẳng tay và động cánh tay, tìm kiếm sự khác biệt lớn hơn 10 mmHg.

44.

Một bệnh nhân đang được giáo dục " Thay đổi lối sống liên quan đến thiếu kiến

thức về chăm sóc hệ tim mạch". Trong buổi giáo dục, Điều dưỡngcần chủ động

cảnh báo bệnh nhân về dấu hiệu nào cần báo cáo ngay lập tức để ngăn ngừa biến

chứng?

a)

Tăng cân lớn hơn hoặc bằng 1.4 kg trong khoảng thời gian từ một đến vài ngày mà không giải thích được.

b)

Xuất hiện cảm giác đau âm ỉ ở chân hoặc chuột rút nhẹ khi đi bộ hoặc đứng kéo dài.

c)

Thiếu máu và nồng độ nitơ urê trong máu tăng cao sau khi bắt đầu chương trình tập thể dục.

d)

Nhịp tim khi nghỉ ngơi giảm xuống dưới 60 lần/phút và cần điều chỉnh liều digitalis.

45.

Một cụ ông 70 tuổi mắc bệnh tiểu đường và có dấu hiệu xơ cứng động mạch ở

chi dưới. Để chủ động ngăn ngừa nhiễm nấm và các biến chứng nghiêm trọng

khác, Điều dưỡngcần hướng dẫn chăm sóc nào là quan trọng nhất?

a)

Mặc quần áo bó sát và giữ ấm cho chi, tránh vận động mạnh để giảm thiểu đau khi nghỉ ngơi và đi lại.

b)

Đặt bông giữa các ngón chân và sử dụng miếng đệm giày nhiều lần trong ngày để giữ cho chân luôn khô ráo.

c)

Cẩn thận cắt tỉa móng chân và móng tay hàng tuần để kiểm tra sự thay đổi của màu sắc và độ dày móng.

d)

Luôn kiểm tra các mạch ở chi dưới bằng ống nghe và đo dao động để đánh giá sự lưu thông máu.

46.

Bệnh nhân A, 85 tuổi, có tiền sử hẹp động mạch thận do xơ vữa. Điều dưỡngghi

nhận bệnh nhân có kết quả xét nghiệm máu cho thấy rối loạn nghiêm trọng các

chỉ số điện giải và bắt đầu có dấu hiệu thiểu niệu. Dựa trên thông tin về bệnh lý

hệ tiết niệu người cao tuổi, Điều dưỡngnên suy luận về nguy cơ cấp tính nào mà

bệnh nhân A đang đối mặt?

a)

Nguy cơ bí tiểu cấp tính do tăng sản tuyến tiền liệt.

b)

Nguy cơ ung thư bàng quang di căn vùng lưng.

c)

Nguy cơ viêm cầu thận tiến triển nhanh không hồi phục.

d)

Nguy cơ suy thận mất bù nhanh chóng.

47.

Bà B, 78 tuổi, đến khám vì tình trạng mệt mỏi kéo dài, da sạm và niêm mạc nhợt

nhạt. Bà không có biểu hiện tiểu buốt hay sốt. Trong quá trình nhận định ban

đầu, Điều dưỡngcần ưu tiên kiểm tra kết quả xét nghiệm nào để xác định nguyên

nhân mạn tính phù hợp nhất với các dấu hiệu quan sát được?

a)

Vi khuẩn và hóa sinh nước tiểu.

b)

Ure huyết và Creatinin máu.

c)

Số lượng hồng cầu trong công thức máu.

d)

Độ lọc vi cầu thận qua DSA.

48.

Ông C, 80 tuổi, bị tiểu không tự chủ và đang tham gia chương trình luyện tập

bàng quang. Điều dưỡngnhận thấy ông C thường uống cà phê vào buổi sáng và

ăn nhiều cam quýt vào buổi chiều. Để đạt được mục tiêu "NB đạt được sự phục

hồi một phần hoặc hoàn toàn việc kiểm soát bàng quang," can thiệp điều

dưỡngnào là ưu tiên nhất trong chế độ ăn uống của ông C?

a)

Hướng dẫn ông C dùng thuốc chống trầm cảm theo đơn để ổn định tâm lý.

b)

Khuyến khích ông C sử dụng phương pháp Crede sau mỗi lần đi tiểu.

c)

Bắt đầu luyện tập cho ông C bằng cách dội nước ấm lên đáy chậu.

d)

Phân tích và loại bỏ cà phê và cam quýt khỏi chế độ ăn hằng ngày.

49.

Bệnh nhân D, 65 tuổi, đang điều trị ung thư bàng quang. Điều dưỡngviên thực

hiện chăm sóc và theo dõi. Trong quá trình chăm sóc, nếu bệnh nhân D phàn nàn

về việc đau vùng lưng dưới kéo dài, Điều dưỡngcần xem xét đây là dấu hiệu

cảnh báo cho vấn đề nào, theo khuyến nghị chăm sóc điều dưỡngcho bệnh này?

a)

Tác dụng phụ của thuốc trị liệu cần được điều chỉnh liều.

b)

Dấu hiệu tăng sản tuyến tiền liệt lành tính.

c)

Dấu hiệu di căn của khối u.

d)

Biểu hiện của viêm cầu thận tiến triển nhanh.

50.

Bệnh nhân E, 70 tuổi, bị suy thận cấp. Điều dưỡngnhận thấy bệnh nhân hay quên

và đang dùng quá liều thuốc hạ áp theo đơn. Trong tình huống này, yếu tố nào là

nguyên nhân chính dẫn đến suy thận cấp của bệnh nhân E và cần được ưu tiên

khắc phục?

a)

Giảm khả năng cô đặc muối và nước của thận.

b)

Nhiễm trùng niệu kết hợp với thiểu niệu.

c)

Giảm lưu lượng máu đến thận (suy thận trước thận).

d)

Tắc nghẽn đường tiểu do phì đại tiền liệt tuyến.

51.

Từ khoảng 30 tuổi, mật độ (a)   bắt đầu giảm ở nam và nữ, và sự mất này tăng

nhanh ở phụ nữ sau thời kỳ mãn kinh

52.

Các loại sợi cơ cũng bị ảnh hưởng bởi quá trình lão hóa. Số lượng sợi cơ co rút

(a)   giảm nhiều hơn số lượng sợi cơ co rút chậm. Do đó, cơ bắp không thể

co lại nhanh chóng khi về già.

53.

Sự mất mật độ xương tăng nhanh ở phụ nữ sau thời kỳ (a)   , khiến

xương trở nên mỏng manh hơn và dễ gãy hơn.

54.

Khi sụn bên trong khớp trở nên mỏng hơn và kém đàn hồi do thay đổi ở các mô liên

kết, quá trình này có thể dẫn đến bệnh lý (a)   .

55.

Quá trình mất dần khối lượng cơ và sức mạnh cơ, thường bắt đầu vào khoảng 30

tuổi và liên quan đến yếu tố tuổi tác, được gọi là gì?     

(a)  

56.

Khi các khớp già đi, thành phần nào trong sụn bị thay đổi, làm giảm khả năng phục hồi của sụn?

(a)  

57.

Một cụ ông 80 tuổi thường xuyên bị té ngã. Điều dưỡng viên có thể suy luận rằng nguyên nhân chính là do sự giảm số lượng các sợi cơ co rút chậm, khiến cơ bắp không thể co lại nhanh chóng. Nhận định này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

58.

Ở một phụ nữ 55 tuổi vừa mãn kinh, việc mất mật độ xương sẽ diễn ra với tốc độ chậm hơn so với giai đoạn trước mãn kinh. Nhận định này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

59.

Khi mô liên kết trong gân trở nên cứng và giòn hơn theo tuổi tác, điều này dẫn đến việc khớp bị viêm xương khớp và đau đớn. Nhận định này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

60.

Một người cao tuổi bị sa sút khả năng tài chính sau khi nghỉ hưu có nguy cơ bị giảm cơ hội vận động thể chất do các yếu tố tâm lý xã hội. Nhận định này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

61.

Việc thực hiện một chương trình tập thể dục thường xuyên có thể đảo ngược hoàn toàn quá trình mất khối lượng cơ và sức mạnh cơ do thiếu cơ gây ra. Nhận định này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

62.

Ở phụ nữ, khi nồng độ (a)   giảm sau mãn kinh, buồng trứng và tử cung teo lại, âm đạo trở nên mỏng và khô.

63.

Sự biến đổi các tuyến nội tiết trong quá trình lão hóa bắt đầu sớm nhất ở tuyến

(a)   sau đó đến tuyến sinh dục.

64.

Ngay cả khi nồng độ hormone không giảm, chức năng nội tiết thường suy giảm theo

tuổi tác vì các thụ thể hormone trở nên kém (a)   .

65.

Nồng độ hormone nào giảm đóng vai trò quan trọng trong việc mất nhịp sinh học khi

lão hóa?      

(a)  

66.

Trong số các hormone giảm khi lão hóa, sự giảm hormone nào gây ra tình trạng teo

cơ và giảm sức mạnh cơ bắp?      

(a)  

67.

Phản ứng thích nghi của người cao tuổi đối với các stress thông thường xảy ra theo

hướng cường hệ thống thần kinh nào?       

(a)  

68.

Một người cao tuổi bị xơ vữa động mạch và tăng huyết áp có thể có nguyên nhân

sâu xa là do rối loạn thần kinh nội tiết trong thời kỳ mãn sinh dục.

a)

Đúng

b)

Sai

69.

Nếu nồng độ hormone tuyến giáp ở người 75 tuổi ngang bằng với người 30 tuổi, thì

chức năng nội tiết của tuyến giáp vẫn hoạt động bình thường như người trẻ..

a)

Đúng

b)

Sai

70.

Việc một cụ ông 80 tuổi thường xuyên buồn ngủ sớm và thức giấc lúc sáng sớm là

dấu hiệu cho thấy nồng độ Estrogen trong cơ thể ông đã giảm mạnh.

a)

Đúng

b)

Sai

71.

Đối với người cao tuổi, nếu họ tăng cường hoạt động thể chất và tránh bất động,

khối lượng và sức mạnh cơ bắp sẽ không bị teo đi nhanh chóng.

a)

Đúng

b)

Sai

72.

Nồng độ hormone kích thích nang trứng (FSH) và hormone tạo hoàng thể (LH) ở

người cao tuổi thường giảm hoặc không thay đổi so với người trẻ.

a)

Đúng

b)

Sai

73.

Theo tuổi tác, sự mất tế bào thần kinh gây teo não, tuỷ sống và giảm (a)   não.

74.

Hiệu suất trí tuệ có xu hướng duy trì cho đến ít nhất là 80 tuổi, mặc dù sự chậm lại trong (a)   trung tâm làm chậm thời gian cần thiết để thực hiện các động tác.

75.

Dấu hiệu đặc trưng của bệnh Parkinson là dáng đi (a)   khi nghiêng người về phía trước, kèm theo cử động chân tăng.

76.

Trong bệnh Parkinson, sự phá hủy của các tế bào sản xuất chất hóa học nào dẫn đến

triệu chứng bệnh?      

(a)  

77.

Theo lão hóa, số lượng và độ nhạy cảm của các thụ thể cảm giác giảm, dẫn đến chức

năng cảm giác nào bị kém đi?     

(a)  

78.

Khả năng ngôn từ được duy trì tốt cho đến năm 70 tuổi, sau đó vốn từ vựng giảm

dần và có xu hướng mắc lỗi về mặt nào?      

(a)  

79.

Một người bệnh 85 tuổi có tốc độ phản xạ và phản ứng chậm hơn đáng kể so với khi

còn trẻ là do sự giảm số lượng tế bào thần kinh và mất myelin của một vài tế bào.

a)

Đúng

b)

Sai

80.

. Người bệnh Parkinson nên tích cực bổ sung bơ, đậu lăng và đậu lima vào chế độ ăn

để giúp tăng hiệu quả của thuốc Levodopa trong điều trị.

a)

Đúng

b)

Sai

81.

Một người cao tuổi bị Đái tháo đường và Tăng huyết áp có nguy cơ đột quỵ thấp hơn

những người cao tuổi khỏe mạnh do sự giảm lưu lượng máu não là một phần của

quá trình lão hóa bình thường.

a)

Đúng

b)

Sai

82.

Việc tắm nước ấm và mát-xa cho người bệnh Parkinson có thể giúp giảm co thắt cơ

và hỗ trợ các bài tập duy trì khả năng vận động của khớp.

a)

Đúng

b)

Sai

83.

Do khả năng học ngôn ngữ mới khó khăn và hay quên các lĩnh vực không liên quan,

khi nhận định Điều dưỡngviên có thể coi một người bệnh Parkinson có dáng vẻ mặt

nạ (giảm biểu cảm khuôn mặt) là bị suy giảm nhận thức.

a)

Đúng

b)

Sai

84.

Một điều dưỡngviên nên tăng cường độ sáng hoặc âm thanh khi giao tiếp với người cao tuổi vì những thay đổi cảm giác thần kinh ảnh hưởng đến mỗi người là không giống nhau.

a)

Đúng

b)

Sai

85.

Từ năm 2015 đến năm 2050, tỷ lệ người cao tuổi trên thế giới ước tính tăng gần gấp

đôi từ khoảng 12% lên (a)   .

86.

Khoảng một phần tư số ca tử vong do tự làm hại bản thân là ở những người từ

(a)   tuổi trở lên.

87.

Hai rối loạn tâm thần và thần kinh phổ biến nhất ở người lớn tuổi là (a)   và trầm cảm.

88.

Khoảng bao nhiêu phần trăm dân số lớn tuổi trên thế giới bị ảnh hưởng bởi chứng

mất trí nhớ?  

(a)  

89.

Theo bằng chứng hiện tại, cứ bao nhiêu người cao tuổi thì có 1 người bị ngược đãi?

(a)  

90.

Di cư, chiến tranh và Đại suy thoái là những kinh nghiệm có thể cung cấp kinh nghiệm quý giá, nhưng cũng có thể vượt quá giới hạn thể chất và cảm xúc, gây ra bệnh lý tâm thần ở người cao tuổi.

a)

Đúng

b)

Sai

91.

Suy giảm trí tuệ (sa sút trí tuệ) được coi là một phần tự nhiên, không thể tránh khỏi

của quá trình lão hóa, và không cần can thiệp khi có dấu hiệu.

a)

Đúng

b)

Sai

92.

Một trong những nguyên nhân cơ bản khiến người lớn tuổi không tìm kiếm sự giúp đỡ về sức khỏe tâm thần là do các vấn đề lạm dụng chất gây nghiện thường bị bỏ qua. Nhận định này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

93.

Tuyên bố: Trầm cảm không được điều trị ở người cao tuổi mắc bệnh tim không ảnh hưởng đáng kể đến kết quả điều trị bệnh tim của họ. Nhận định này đúng hay sai?

a)

Đúng

b)

Sai

94.

Tỷ lệ người trưởng thành từ 60 tuổi trở lên bị rối loạn tâm thần hoặc thần kinh (không bao gồm rối loạn đau đầu) là bao nhiêu?

a)

Khoảng 5%

b)

Khoảng 12%

c)

Hơn 20%

d)

Hơn 50%

95.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào không được đề cập là thúc đẩy sức khỏe tâm thần tốt ở người cao tuổi?

a)

Duy trì các hoạt động có ý nghĩa và sở thích.

b)

Có thu nhập đầy đủ và nơi ở an toàn.

c)

Kết nối với người khác (xã hội hóa).

d)

Trải qua các sự kiện căng thẳng lớn như chiến tranh.

96.

Để phòng ngừa té ngã dẫn đến hậu quả gãy xương, khi đi vệ sinh vào ban đêm cho người cao tuổi, biện pháp nào được khuyến nghị có giá trị cao?

(a)  

97.

Hãy nối các các câu Nhận định(Cột A) với các câu Dấu hiệu cụ thể (Cột B) sao

cho phù hợp.

Thay đổi chuyển động

a)

Dáng đi bất thường

b)

Teo chân tay

c)

Dùng gậy, khung tập đi

d)

Đỏ, sưng khớp

98.

Hãy nối các các câu Nhận định(Cột A) với các câu Dấu hiệu cụ thể (Cột B) sao

cho phù hợp.

Sử dụng dụng cụ

a)

Dáng đi bất thường

b)

Teo chân tay

c)

Dùng gậy, khung tập đi

d)

Đỏ, sưng khớp

99.

Hãy nối các các câu Nhận định(Cột A) với các câu Dấu hiệu cụ thể (Cột B) sao

cho phù hợp.

Bất thường cấu trúc

a)

Dáng đi bất thường

b)

Teo chân tay

c)

Dùng gậy, khung tập đi

d)

Đỏ, sưng khớp

100.

Hãy nối các các câu Nhận định(Cột A) với các câu Dấu hiệu cụ thể (Cột B) sao

cho phù hợp.

Bất thường hình thái

a)

Dáng đi bất thường

b)

Teo chân tay

c)

Dùng gậy, khung tập đi

d)

Đỏ, sưng khớp

101.

Hãy nối các Chẩn đoán điều dưỡng(Cột A) với Can thiệp điều dưỡng(Cột B)

sao cho phù hợp.

Đau và mất cơ năng chi liên quan đến tổn thương xương

a)

Theo dõi màu sắc ngón chi, nếu nề tím thì nới rộng nẹp.

b)

Nâng đỡ chi nhẹ nhàng tránh gây tổn thương thêm.

c)

Cần theo dõi sát tình trạng hô hấp.

d)

Chăm sóc vết thương, băng vết thương khi gãy xương hở.

102.

Hãy nối các Chẩn đoán điều dưỡng(Cột A) với Can thiệp điều dưỡng(Cột B)

sao cho phù hợp.

Nguy cơ sốc liên quan đến đau, mất máu ổ gãy xương.

a)

Theo dõi màu sắc ngón chi, nếu nề tím thì nới rộng nẹp.

b)

Nâng đỡ chi nhẹ nhàng tránh gây tổn thương thêm.

c)

Cần theo dõi sát tình trạng hô hấp.

d)

Chăm sóc vết thương, băng vết thương khi gãy xương hở.

103.

Hãy nối các Chẩn đoán điều dưỡng(Cột A) với Can thiệp điều dưỡng(Cột B)

sao cho phù hợp.

Nguy cơ chèn ép chi liên quan đến tình trạng phù nề

a)

Theo dõi màu sắc ngón chi, nếu nề tím thì nới rộng nẹp.

b)

Nâng đỡ chi nhẹ nhàng tránh gây tổn thương thêm.

c)

Cần theo dõi sát tình trạng hô hấp.

d)

Chăm sóc vết thương, băng vết thương khi gãy xương hở.

104.

Hãy nối các Chẩn đoán điều dưỡng(Cột A) với Can thiệp điều dưỡng(Cột B)

sao cho phù hợp.

Nguy cơ viêm xương, chậm liền xương liên quan đến gãy xương hở

a)

Theo dõi màu sắc ngón chi, nếu nề tím thì nới rộng nẹp.

b)

Nâng đỡ chi nhẹ nhàng tránh gây tổn thương thêm.

c)

Cần theo dõi sát tình trạng hô hấp.

d)

Chăm sóc vết thương, băng vết thương khi gãy xương hở.

105.

Hãy ghép các câu triệu chứng (Cột A) phù hợp với các câu hội chứng hoặc giai

đoạn bệnh lý (Cột B) sao cho phù hợp.

Bốc hỏa, và mồ hôi đêm

a)

Hội chứng bế tắc

b)

Hội chứng kích thích

c)

Rối loạn quanh mãn kinh

d)

Tiền mãn kinh

106.

Hãy ghép các câu triệu chứng (Cột A) phù hợp với các câu hội chứng hoặc giai

đoạn bệnh lý (Cột B) sao cho phù hợp.

Tiểu phải rặn, tia nước tiểu yếu

a)

Hội chứng bế tắc

b)

Hội chứng kích thích

c)

Rối loạn quanh mãn kinh

d)

Tiền mãn kinh

107.

Hãy ghép các câu triệu chứng (Cột A) phù hợp với các câu hội chứng hoặc giai

đoạn bệnh lý (Cột B) sao cho phù hợp.

Tiểu lắt nhắt, tiểu gấp, tiểu đêm

a)

Hội chứng bế tắc

b)

Hội chứng kích thích

c)

Rối loạn quanh mãn kinh

d)

Tiền mãn kinh

108.

Hãy ghép các câu triệu chứng (Cột A) phù hợp với các câu hội chứng hoặc giai

đoạn bệnh lý (Cột B) sao cho phù hợp.

Xuất hiện các triệu chứng đầu tiên của rối loạn mãn kinh.

a)

Hội chứng bế tắc

b)

Hội chứng kích thích

c)

Rối loạn quanh mãn kinh

d)

Tiền mãn kinh

109.

Một phụ nữ 55 tuổi đã không có kinh nguyệt trong 11 tháng và hiện đang gặp các

triệu chứng như khô âm đạo và rối loạn giấc ngủ. Bác sĩ yêu cầu xét nghiệm máu để

hỗ trợ chẩn đoán. Mức độ hormone nào sau đây sẽ cho thấy dấu hiệu của tình trạng

mãn kinh đã xảy ra?

a)

Nồng độ TSH tăng cao và Estradiol giảm.

b)

Nồng độ FSH giảm và Estradiol tăng.

c)

Nồng độ FSH tăng và Estradiol giảm.

d)

Nồng độ FSH và Estradiol đều tăng.

110.

Đối với một nam giới 85 tuổi, tỷ lệ mắc Tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt

(TSLTTTL) được ước tính là khoảng bao nhiêu phần trăm?

a)

50%.

b)

70%.

c)

90%.

d)

100%.

111.

Một nam giới 60 tuổi đến khám và phàn nàn rằng trong tháng vừa qua, hầu như luôn

luôn ông cảm thấy dòng nước tiểu chảy yếu đi và khoảng một nửa số lần ông phải

thức dậy đi tiểu vào ban đêm. Khi tính điểm IPSS, tổng điểm của ông C cho hai triệu

chứng này là bao nhiêu?

a)

6 điểm.

b)

8 điểm.

c)

10 điểm.

d)

12 điểm.

112.

Việc thiếu hụt Estrogen trong thời kỳ mãn kinh làm tăng nguy cơ mắc các bệnh mạn

tính nào sau đây ÍT LIÊN QUAN NHẤT đến hệ cơ xương khớp và tim mạch?

a)

Loãng xương.

b)

Bệnh tim mạch.

c)

Bệnh Alzheimer.

d)

Rối loạn giấc ngủ.

113.

Khi đánh giá TSLTTTL, các triệu chứng của hội chứng bế tắc và hội chứng kích

thích đường tiểu dưới giống với các triệu chứng của bệnh lý nào sau đây, khiến việc

chẩn đoán cần loại trừ?

a)

Sỏi thận và cường tuyến giáp.

b)

Suy thận cấp và rối loạn chuyển hóa.

c)

Viêm khớp dạng thấp.

d)

Ung thư bàng quang và nhiễm khuẩn tiết niệu.

114.

Hãy ghép các câu tình huống/triệu chứng (Cột A) với các câu nguyên

nhân/bệnh lý liên quan (Cột B) sao cho phù hợp

Triệu chứng thần kinh kéo dài vài phút, hồi phục hoàn toàn trong 1 ngày

a)

CVA xuất huyết

b)

TIA

c)

CVA thiếu máu cục bộ

d)

Cõn khuỵu (Kneecap Attack)

115.

Hãy ghép các câu tình huống/triệu chứng (Cột A) với các câu nguyên

nhân/bệnh lý liên quan (Cột B) sao cho phù hợp

Cú ngã đột ngột xuống đất do mềm nhũn cơ chân, không mất ý thức

a)

CVA xuất huyết

b)

TIA

c)

CVA thiếu máu cục bộ

d)

Cõn khuỵu (Kneecap Attack)

116.

Hãy ghép các câu tình huống/triệu chứng (Cột A) với các câu nguyên

nhân/bệnh lý liên quan (Cột B) sao cho phù hợp

Xảy ra do mạch máu não bị vỡ

a)

CVA xuất huyết

b)

TIA

c)

CVA thiếu máu cục bộ

d)

Cõn khuỵu (Kneecap Attack)

117.

Hãy ghép các câu tình huống/triệu chứng (Cột A) với các câu nguyên

nhân/bệnh lý liên quan (Cột B) sao cho phù hợp

Loại đột quỵ thường gặp nhất ở người lớn tuổi, do huyết khối não.

a)

CVA xuất huyết

b)

TIA

c)

CVA thiếu máu cục bộ

d)

Cõn khuỵu (Kneecap Attack)

118.

Người bệnh cao tuổi có tiền sử tăng huyết áp và hút thuốc lá. Hai yếu tố này làm tăng nguy cơ mắc Tai biến mạch máu não (CVA) thông qua cơ chế nào sau đây?

a)

Gây ra bệnh gút và suy giáp.

b)

Tăng lắng đọng chất béo trong mạch máu và tác dụng co mạch, làm giảm tuần

hoàn não.

c)

Dẫn đến mê sảng và thay đổi hành vi.

d)

Gây ra thiếu máu cục bộ ở các vùng cảm giác.

119.

Trong giai đoạn cấp tính của Tai biến mạch máu não (CVA) khiến người bệnh bất

tỉnh, can thiệp điều dưỡngnào sau đây là quan trọng nhất để ngăn ngừa loét giác

mạc?

a)

Thay đổi tư thế thường xuyên và chăm sóc da tốt.

b)

Đảm bảo đường thở và theo dõi dấu hiệu sinh tồn.

c)

Sử dụng ống thông tiểu để tránh bàng quang quá căng.

d)

Rửa mắt bằng nước muối vô trùng và dùng thuốc nhỏ mắt dầu khoáng vô trùng.

120.

Một người cao tuổi có thói quen ngủ gục trên ghế và thường xuyên đứng dậy đột ngột từ tư thế nằm sấp. Tình trạng này làm tăng nguy cơ mắc Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) thông qua cơ chế nào?

a)

Làm tăng huyết áp và làm vỡ mạch máu não.

b)

Gây ra các biến chứng tim mạch nghiêm trọng.

c)

Làm giảm mạch máu não do tụt huyết áp và gập đầu.

d)

Gây xuất huyết đáy mắt và khó nuốt.

121.

Điều dưỡngviên muốn nhận định khả năng nói (ngôn ngữ) của người bệnh bị CVA. Để phân biệt mất ngôn ngữ tiếp thu (Receptive Aphasia) với mất ngôn ngữ biểu đạt (Expressive Aphasia), Điều dưỡngnên ưu tiên hành động nào sau đây?

a)

Yêu cầu người bệnh đọc to một câu từ tờ báo.

b)

Yêu cầu người bệnh phát âm các âm "la, la, la" để kiểm tra lưỡi.

c)

Yêu cầu người bệnh làm theo mệnh lệnh đơn giản (ví dụ: cầm bút chì lên).

d)

Yêu cầu người bệnh chỉ vào các đồ vật và gọi tên chúng.

122.

Trong giai đoạn hồi phục chức năng cho người bệnh CVA, điều dưỡngnhận thấy người bệnh bị khó khăn trong việc chuyển thông tin từ tình huống này sang tình huống khác (ví dụ: chuyển từ giường sang xe lăn rồi sang ghế). Can thiệp điều dưỡngnào dưới đây nhằm giải quyết trực tiếp vấn đề này?

a)

Khuyến khích tham gia vào các hoạt động gia đình và xã hội.

b)

Đánh giá lại ADL ít nhất hàng tháng.

c)

Đảm bảo sự nhất quán của những người cung cấp dịch vụ chăm sóc và hoạt động

chăm sóc.

d)

Sử dụng các bài tập isometric, kháng lực để tạo cơ.

123.

Hãy ghép các hành động chăm sóc của Điều dưỡngviên (Cột A) với nguyên tắc

chăm sóc tâm thần tương ứng (Cột B) dựa trên thông tin.

Giúp người bệnh Sa sút trí tuệ (SSTT) tắm rửa và quản lý thuốc men.

a)

Tãng cường năng lực quản lý tình trạng của cá nhân.

b)

Loại bỏ hoặc giảm thiểu những hạn chế do điều kiện đặt ra.

c)

Chỉ hành động cho hoặc làm cho cá nhân khi thực sự cần thiết.

d)

Thúc đẩy sức khỏe thể chất tối ưu và giá trị bản thân

124.

Hãy ghép các hành động chăm sóc của Điều dưỡngviên (Cột A) với nguyên tắc

chăm sóc tâm thần tương ứng (Cột B) dựa trên thông tin.

Hướng dẫn người bệnh Trầm cảm tham gia câu lạc bộ đọc sách và tập thể dục nhẹ.

a)

Tãng cường năng lực quản lý tình trạng của cá nhân.

b)

Loại bỏ hoặc giảm thiểu những hạn chế do điều kiện đặt ra.

c)

Chỉ hành động cho hoặc làm cho cá nhân khi thực sự cần thiết.

d)

Thúc đẩy sức khỏe thể chất tối ưu và giá trị bản thân

125.

Hãy ghép các hành động chăm sóc của Điều dưỡngviên (Cột A) với nguyên tắc

chăm sóc tâm thần tương ứng (Cột B) dựa trên thông tin.

Điều chỉnh ánh sáng trong phòng và cung cấp đồng hồ lớn, rõ ràng cho người bệnh

SSTT.

a)

Tãng cường năng lực quản lý tình trạng của cá nhân.

b)

Loại bỏ hoặc giảm thiểu những hạn chế do điều kiện đặt ra.

c)

Chỉ hành động cho hoặc làm cho cá nhân khi thực sự cần thiết.

d)

Thúc đẩy sức khỏe thể chất tối ưu và giá trị bản thân

126.

Hãy ghép các hành động chăm sóc của Điều dưỡngviên (Cột A) với nguyên tắc

chăm sóc tâm thần tương ứng (Cột B) dựa trên thông tin.

Khuyến khích người bệnh Lo âu ghi lại những điều họ lo lắng để thấy sự vô căn cứ.

a)

Tãng cường năng lực quản lý tình trạng của cá nhân.

b)

Loại bỏ hoặc giảm thiểu những hạn chế do điều kiện đặt ra.

c)

Chỉ hành động cho hoặc làm cho cá nhân khi thực sự cần thiết.

d)

Thúc đẩy sức khỏe thể chất tối ưu và giá trị bản thân

127.

Một Điều dưỡngviên chăm sóc người bệnh cao tuổi trầm cảm. Người bệnh luôn than phiền về các vấn đề tài chính và sức khỏe, thay vì nói về cảm giác buồn bã. Hành động phù hợp nhất của Điều dưỡngviên là gì?

a)

Chuyển cuộc trò chuyện ngay lập tức sang các ký ức vui vẻ trong quá khứ của họ.

b)

Xác nhận những lo lắng của họ, sau đó nhẹ nhàng hỏi về cảm giác vô dụng hay

mất hứng thú.

c)

Chỉ tập trung giải quyết các vấn đề tài chính và sức khỏe vì đó là những gì người

bệnh quan tâm.

d)

Giải thích rõ ràng rằng trầm cảm không phải là do vấn đề tài chính gây ra.

128.

Người bệnh Sa sút trí tuệ đang có dấu hiệu biến đổi nhân cách, dễ kích động và có các hành vi không phù hợp như đi lang thang. Nguyên tắc chăm sóc nào được áp dụng ưu tiên nhất trong tình huống này?

a)

Không nuôi dưỡng ảo giác và định hướng thực tế.

b)

Bổ sung thu nhập và nâng cao kiến thức.

c)

Cung cấp sự nhất quán trong việc chăm sóc và điều chỉnh môi trường.

d)

Hỗ trợ người bệnh lựa chọn chế độ ăn uống đầy đủ.

129.

. Một người cao tuổi khỏe mạnh bày tỏ mong muốn giữ gìn sức khỏe tinh thần. Điều dưỡngviên nên nhấn mạnh thành phần cơ bản nào sau đây cho người này?

a)

Tìm kiếm các chuyên gia tâm lý ngay khi cảm thấy buồn bã hoặc lo lắng.

b)

Chuẩn bị cho sự mất mát tài sản và địa vị khi về hưu bằng cách lập kế hoạch chi tiết.

c)

Duy trì sức khỏe thể chất tối ưu bằng cách tập thể dục và dinh dưỡng tốt.

d)

Hạn chế tiếp xúc xã hội để tránh những căng thẳng từ bên ngoài.

130.

Người bệnh Sa sút trí tuệ nói rằng người con đã mất của họ vừa đến thăm. Để "loại

bỏ hoặc giảm thiểu những hạn chế do điều kiện đặt ra", hành động nào của Điều

dưỡngviên là sai?

a)

Nhẹ nhàng chuyển chủ đề trò chuyện sang một hoạt động khác mà người bệnh

thích.

b)

Xác nhận rằng người con đã đến và nói: "Con trai/gái của ông/bà đang đi làm, giờ

là lúc chúng ta đi dạo."

c)

Trả lời: "Con của ông/bà đã mất, đó là ảo giác, bây giờ là lúc ăn trưa."

d)

Đánh giá kỹ lưỡng để phân biệt phản ứng bình thường với tình trạng sức khỏe tâm thần

131.

Ông A, 75 tuổi bị loãng xương và đã có tiền sử gãy xương hông. Điều dưỡngviên

muốn thực hiện can thiệp để ngăn chặn các tổn thương xương mới. Can thiệp điều

dưỡngnào sau đây ít liên quan nhất đến mục tiêu này?

a)

Đảm bảo môi trường buồng bệnh không trơn trượt và bố trí tay vịn.

b)

Hướng dẫn người bệnh tăng cường sử dụng thuốc giảm đau không kê đơn

(Acetaminophen).

c)

Khuyến khích người bệnh sử dụng các phương tiện hỗ trợ đi lại.

d)

Giới thiệu người bệnh gặp chuyên gia vật lý trị liệu để được tư vấn các liệu pháp

phù hợp.

132.

Người bệnh X bị gãy cổ xương đùi sau cú ngã, đang được sơ cứu. Điều dưỡngxác

định chẩn đoán Nguy cơ sốc liên quan đến đau, mất máu. Can thiệp ưu tiên để xử lý

đồng thời nguy cơ này và các tổn thương phối hợp là gì?

a)

Chỉ thực hiện cố định chi gãy bằng nẹp và vận chuyển ngay.

b)

Dùng thuốc giảm đau thông thường và theo dõi màu sắc ngọn chi.

c)

Phát hiện các tổn thương phối hợp (như chấn thương ngực, bụng) và theo dõi chỉ

số sinh tồn.

d)

Tiến hành rạch dọc bột và thay bằng bột rạch dọc để chống chèn ép.

133.

Người bệnh Y bị thoái hóa khớp gối nặng, đang được chỉ định phẫu thuật tạo hình

khớp. Những bệnh lý kèm theo nào sau đây không được khuyến cáo cho việc thay

khớp do làm tăng nguy cơ biến chứng?

a)

Bệnh to đầu chi và thiếu Vitamin C.

b)

Viêm khớp dạng thấp và cường giáp.

c)

Bệnh mạch máu ngoại vi và bệnh đái tháo đường.

d)

Sarcopenia và loãng xương.

134.

Khi thăm khám cho người bệnh Z bị nghi ngờ có rối loạn cơ xương khớp, Điều

dưỡngkiểm tra cử động gập và duỗi của khớp cổ tay. Phạm vi chuyển động bình

thường nào dưới đây là không chính xác theo hướng dẫn khám thể chất?

a)

Gập cổ tay 80֯ theo hướng lòng bàn tay.

b)

Duỗi cổ tay 70֯ theo hướng ngược lại.

c)

Uốn cong cổ tay sang bên 10֯ về phía ngón út.

d)

Uốn cong cổ tay sang bên 60֯ theo hướng của xương trụ.

135.

Người bệnh gãy xương đang nằm bất động có nguy cơ cao bị các biến chứng như

viêm phổi, loét do tỳ đè và co cứng cơ. Can thiệp điều dưỡngnào sau đây cần được

khuyến khích để phòng tránh co cứng cơ?

a)

Uống nhiều nước và ghi chép lại lượng nước tiểu.

b)

Thực hiện bài tập về khớp và duy trì tư thế đúng.

c)

Thở sâu và các bài tập ho.

d)

Nằm đệm nước và massage da thường xuyên.

136.

Khi người cao tuổi bị hạ đường huyết, các triệu chứng thường không điển hình. Dấu

hiệu nào sau đây là biểu hiện thần kinh trung ương của hạ đường huyết, dễ bị nhầm

lẫn với cơn thiếu máu não thoáng qua?

a)

Vã mồ hôi, run tay chân, tim đập nhanh (biểu hiện giao cảm).

b)

Lo lắng, cáu gắt, thay đổi khí sắc.

c)

Mất nước, giảm thị lực, tiểu nhiều (biểu hiện tăng đường huyết).

d)

Yếu, chóng mặt, lú lẫn (biểu hiện giảm glucose ở thần kinh trung ương).

137.

Khi nhận định lâm sàng người cao tuổi mắc Đái tháo đường, việc Điều dưỡngviên

cần khám và đánh giá là tìm dấu hiệu nào sau đây, để kịp thời xử lý biến chứng?

a)

Hội chứng mãn kinh và hội chứng bế tắc.

b)

Hội chứng tăng sinh lành tính tuyến tiền liệt.

c)

Vết loét trên da, mắt nhìn mờ, hoặc đã bị cắt cụt chi.

d)

Màu sắc da niêm mạc và chiều cao cân nặng.

138.

Nguyên tắc điều trị Đái tháo đường ở người cao tuổi yêu cầu chấp nhận mục tiêu

kiểm soát đường huyết tương đối. Mục đích chính của nguyên tắc này là gì?

a)

Để tránh tình trạng suy dinh dưỡng và nhiễm trùng.

b)

Để làm giảm tốc độ tiến triển của các biến chứng mạn tính.

c)

Để giảm thiểu nguy cơ hạ đường huyết do thuốc gây ra.

d)

Để kiểm soát huyết áp và Lipid máu đạt mục tiêu.

139.

Người bệnh mắc ĐTĐ đang có tình trạng nhiễm trùng vết loét. Can thiệp điều

dưỡngnào sau đây là phù hợp nhất với chẩn đoán điều dưỡng: Nguy cơ mắc các biến

chứng?

a)

Hướng dẫn chế độ ăn nhạt, kiêng mỡ.

b)

Thực hiện y lệnh thuốc giãn mạch vành.

c)

Vệ sinh thân thể, tắm gội và thực hiện y lệnh thuốc kháng sinh.

d)

Theo dõi tình trạng tinh thần của người bệnh.

140.

Người bệnh bị tăng đường huyết cấp tính. Điều dưỡngphát hiện người bệnh có da

lạnh, toát mồ hôi và huyết áp tụt. Hành động xử lý cấp cứu nào cần được ưu tiên

thực hiện sau khi báo cho bác sĩ?

a)

Cho người bệnh uống một cốc nước muối pha loãng.

b)

Hướng dẫn người bệnh tập thở sâu và thiền.

c)

Cho người bệnh uống 1 cốc nước đường hoặc tiêm 20 ml glucose 20%.

d)

Thay quần áo, tắm gội để tránh nhiễm khuẩn.

141.

Người bệnh L, 75 tuổi, có tiền sử tăng huyết áp và hút thuốc lá, đang có các biểu

hiện của Cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA). Trong quy trình điều dưỡng, điều

dưỡngnên ưu tiên giáo dục người bệnh về biện pháp nào để giảm nguy cơ TIA tiến

triển thành Tai biến mạch máu não (CVA)?

a)

Tập vận động thụ động các khớp để tránh co cứng cơ.

b)

Ngừng hút thuốc lá ngay lập tức và kiểm soát chứng tăng huyết áp.

c)

Sử dụng thuốc kháng cholinergic để giảm nguy cơ run.

d)

Tránh thực phẩm giàu Vitamin B6 như bơ và đậu lăng.

142.

Khi chăm sóc một người bệnh bị Tai biến mạch máu não (CVA) bất tỉnh, Điều

dưỡngviên phải thường xuyên kiểm tra da sau khi thay đổi tư thế. Mục đích của việc

kiểm tra da ở vị trí cũ trong 30 phút là để thiết lập thông tin quan trọng nào cho kế

hoạch chăm sóc?

a)

Đánh giá sự độc lập-phụ thuộc của người bệnh trong sinh hoạt hằng ngày (ADL).

b)

Xác định khoảng thời gian an toàn tối đa người bệnh có thể ở một vị trí trước khi

có dấu hiệu tỳ đè.

c)

Đánh giá nhận thức và cảm xúc của người bệnh.

d)

Phát hiện các dấu hiệu của bàng quang quá căng.

143.

Người bệnh mắc bệnh Parkinson đang dùng thuốc kháng cholinergic. Điều

dưỡngcần lưu ý theo dõi sát tình trạng sức khỏe nào của người bệnh, vì thuốc này có

thể làm bệnh trở nên trầm trọng hơn?

a)

Tăng nhãn áp và chứng vô niệu.

b)

Cứng cơ và run nặng hơn.

c)

Mất ngôn ngữ tiếp thu.

d)

Teo não và giảm trọng lượng não.

144.

Một người cao tuổi đến khám với các triệu chứng thần kinh không rõ ràng, bao gồm

mất trí thoáng qua, đau đầu và chóng mặt. Trong quá trình nhận định ban đầu, Điều

dưỡngcần phải kiểm tra ban đầu tình trạng nào trên cơ thể người bệnh để phát hiện

các vấn đề về thần kinh?

a)

Chỉ kiểm tra phản xạ Babinski và phản xạ giác mạc.

b)

Quan sát tình trạng của hai bên người đối xứng về dị dạng, yếu, liệt, run.

c)

Yêu cầu người bệnh nhắm mắt và mô tả các cảm giác đã cảm nhận được.

d)

Phân biệt rối loạn vận ngôn và khó nuốt thông qua giọng nói.

145.

. Người cao tuổi có biểu hiện dễ cáu kỉnh, trầm cảm, và rối loạn cảm xúc không ổn định sau khi bị CVA. Can thiệp điều dưỡngnào dưới đây được ưu tiên để giảm thiểu sự bực bội và suy nhược cảm xúc này?

a)

Thiết kế phương thức giao tiếp phức tạp, chi tiết hơn.

b)

Thừa nhận sự thất vọng của người bệnh và khuyến khích bày tỏ cảm xúc.

c)

Yêu cầu người bệnh thực hiện các cử động xen kẽ nhanh chóng.

d)

Hạn chế tối đa giao tiếp xã hội để người bệnh có thời gian nghỉ ngơi.

146.

Một điều dưỡng(ĐIỀU DƯỠNG) đang thực hiện nhận định ban đầu cho một người

cao tuổi mắc rối loạn tâm thần. ĐIỀU DƯỠNGquan sát thấy người bệnh (NB) có

dáng vẻ khom lưng, hay cuộn lưỡi và run tay, trang phục luộm thuộm không phù

hợp với thời tiết. ĐIỀU DƯỠNGcần liên kết các quan sát này với phần nào của quy

trình đánh giá sức khỏe tâm thần và vấn đề nào cần ưu tiên hỏi tiếp theo?

a)

Liên kết với Quan sát chung và mức độ ý thức; Ưu tiên hỏi về chất kích thích.

b)

Liên kết với Hỏi bệnh và tâm trạng; Ưu tiên hỏi về bạn bè và các mối quan hệ xã

hội.

c)

Liên kết với Quan sát chung và tư thế/vận động/ăn mặc chải chuốt; Ưu tiên hỏi về

việc dùng thuốc hoặc đau đớn.

d)

Liên kết với Thăm khám nhận thức và khả năng phán đoán; Ưu tiên hỏi về ba đồ

vật để kiểm tra trí nhớ.

147.

Một người cao tuổi mắc bệnh Alzheimer đang được ĐIỀU DƯỠNGđánh giá chức

năng nhận thức cơ bản. Khi ĐIỀU DƯỠNGyêu cầu người bệnh thực hiện lệnh "Nhặt

bút chì lên, chạm vào đầu và đưa cho tôi", người bệnh bỗng trở nên tức giận, la khóc

và không hợp tác. Theo quy trình, đây được coi là phản ứng thảm khốc. Điều

dưỡngnên làm gì ngay lập tức và liên kết với mục tiêu can thiệp nào để ngăn ngừa

biến chứng?

a)

Yêu cầu người bệnh đếm ngược để thay đổi sự tập trung; Ngăn ngừa người bệnh

không tuân thủ điều trị.

b)

Tạm thời ngừng đánh giá và an ủi người bệnh; Ngăn ngừa các biến chứng do mất

khả năng định hướng.

c)

Tiếp tục yêu cầu người bệnh thực hiện lệnh để kiểm tra sự kiên trì; Ngăn ngừa rối

loạn giấc ngủ.

d)

Chuyển ngay sang thăm khám thể chất để tìm nguyên nhân vật lý; Ngăn ngừa

người bệnh cáu gắt và tức giận.

148.

Một người cao tuổi mắc chứng lo âu quá mức được chẩn đoán điều dưỡng"Người

bệnh lo lắng quá mức liên quan đến khả năng nhận thức không đúng đắn". Trong kế

hoạch chăm sóc, ĐIỀU DƯỠNGquyết định hướng dẫn người bệnh các kỹ thuật thở

sâu, thư giãn và khuyến khích tham gia giao lưu. Mục đích chính của những can

thiệp này, khi liên kết với cơ sở lý luận của chẩn đoán này, là gì?

a)

Đảm bảo người bệnh có thời gian ngủ từ 5-8 tiếng một đêm để giảm mệt mỏi.

b)

Giúp người bệnh nhận ra các suy nghĩ và niềm tin sai lệch gây lo âu, đồng thời

giảm thiểu kích thích.

c)

Tập trung vào việc thay đổi môi trường sống bằng cách treo tranh ảnh thân quen

để giảm lo lắng.

d)

Tìm ra nguyên nhân thể chất khiến người bệnh cáu gắt, như cơn đau hoặc thiếu

ngủ.

149.

Một ĐIỀU DƯỠNGnhận thấy một người cao tuổi mắc rối loạn tâm thần thường

xuyên có các vấn đề hành vi như lang thang, bồn chồn và chống đối lại sự chăm sóc.

Khi liên kết thông tin từ phần "Quản lý các vấn đề về hành vi" và các chẩn đoán điều

dưỡngđã nêu, bước đầu tiên và quan trọng nhất ĐIỀU DƯỠNGcần làm là gì để can

thiệp hiệu quả?

a)

Hạn chế hoàn toàn các tương tác xã hội để giảm kích thích và chỉ tập trung vào

việc dùng thuốc.

b)

Ngay lập tức dùng các từ ngữ đơn giản và câu khẳng định, không tranh luận để

thay đổi sự tập trung.

c)

Đánh giá nguyên nhân khởi phát, nơi xảy ra, điều kiện môi trường và các dấu

hiệu hiện diện của hành vi.

d)

Thay đổi môi trường sống bằng cách khóa cửa lên cao và thay đổi vị trí đồ đạc

thường xuyên để ngăn ngừa lang thang.

150.

Khi đánh giá nguy cơ loãng xương cho một người cao tuổi, Điều dưỡngviên nhận

thấy người này có thói quen uống rượu và cà phê nhiều năm, có tiền sử bệnh lý

cường giáp và đang điều trị bằng thuốc chống động kinh. Trong các yếu tố này, yếu

tố nào có thể gây loãng xương thứ phát?

a)

Uống rượu và cà phê.

b)

Bệnh lý cường giáp và thuốc chống động kinh.

c)

Chỉ có bệnh lý cường giáp.

d)

Chỉ có thuốc chống động kinh.

151.

Người bệnh 65 tuổi vừa được thay khớp gối do thoái hóa khớp. Điều dưỡngcần đặc

biệt lưu ý về một nguy cơ sau phẫu thuật. Biến chứng nào sau đây là nguy cơ cao mà

Điều dưỡngcần thực hiện các biện pháp dự phòng (như dùng Warfarin)?

a)

Viêm xương và chậm liền vết mổ.

b)

Loét do tỳ đè và co cứng cơ.

c)

Sốc nhiễm trùng do nhiễm trùng khớp.

d)

Huyết khối tĩnh mạch sâu và thuyên tắc phổi.

152.

Ông T bị đau mạn tính do thoái hóa khớp. Điều dưỡngmuốn hỗ trợ ông T kiểm soát

cơn đau và tăng khả năng vận động. Biện pháp nào sau đây đồng thời được sử dụng

để giảm đau và tăng khả năng vận động trong chăm sóc thoái hóa khớp?

a)

Chỉ thực hiện châm cứu và massage nhẹ nhàng.

b)

Chỉ khuyến khích ông T thực hiện các bài tập vận động ít nhất hai lần mỗi ngày.

c)

Dùng thuốc giảm đau trước khi hoạt động và hỗ trợ duy trì sự cân bằng tư thế.

d)

Tham khảo ý kiến vật lý trị liệu và thực hiện thủy liệu pháp.

153.

Người bệnh gãy xương chi dưới. Điều dưỡngtiến hành sơ cứu gãy xương. Khi thực

hiện nẹp cố định, nguyên tắc nào sau đây đảm bảo cả tính an toàn và giảm đau cho

người bệnh theo hướng dẫn sơ cứu?

a)

Tháo quần áo nơi xương gãy trước khi đặt nẹp để quan sát tổn thương.

b)

Nẹp phải đủ dài cố định trên và dưới chỗ gãy một khớp và nâng đỡ chi nhẹ

nhàng.

c)

Bắt buộc phải cố định bằng nẹp cứng trong mọi điều kiện vận chuyển.

d)

Vận chuyển ngay khi chi gãy được băng cầm máu.

154.

Sau khi tháo bột cố định gãy xương, người bệnh M, 70 tuổi, lo sợ bị đau và tái gãy

nên không dám vận động chi đã gãy. Mục tiêu phục hồi chức năng chính trong giai

đoạn này là gì và Can thiệp điều dưỡngnào cần được ưu tiên?

a)

Mục tiêu: Phòng ngừa loãng xương. Can thiệp: Hướng dẫn uống Calcitonin

đường uống.

b)

Mục tiêu: Phòng ngừa cứng khớp. Can thiệp: Trấn an người bệnh rằng vận động

là an toàn và tiến hành từng bước nhỏ.

c)

Mục tiêu: Đạt được sự phục hồi hoàn toàn chức năng. Can thiệp: Bắt buộc thực

hiện bài tập vận động các cơ trong bột.

d)

Mục tiêu: Giảm đau. Can thiệp: Sử dụng chườm nóng và siêu âm.

155.

Một người bệnh 80 tuổi bị thừa cân, lười vận động và đang dùng Corticosteroid để

điều trị viêm khớp. Điều dưỡngsuy luận nguyên nhân nào là yếu tố chính yếu thúc

đẩy người bệnh mắc Đái tháo đường tuýp 2?

a)

Giảm tiết Insulin và tăng rối loạn trí nhớ.

b)

Kháng Insulin tăng lên theo tuổi và dùng các loại thuốc có ảnh hưởng đến đường

máu.

c)

Biến chứng võng mạc và nhiễm khuẩn đường tiết niệu.

d)

Biểu hiện giao cảm tăng lên khi hạ đường huyết.

156.

Mối đe dọa thường xuyên nào của biến chứng Đái tháo đường có thể dẫn đến tàn

phế suốt đời hoặc tử vong ở người cao tuổi, đòi hỏi Điều dưỡngphải thực hiện chế

độ vệ sinh thân thể thật tốt?

a)

Xuất huyết đáy mắt gây mù lòa.

b)

Bệnh Alzheimer và trầm cảm.

c)

Hoại thư, dẫn đến phải cắt cụt chân.

d)

Hạ đường huyết do dùng thuốc Sulfonylurea.

157.

Trong nhận định lâm sàng cho người cao tuổi, tại sao việc chẩn đoán Đái tháo đường

tuýp 2 thường khó khăn hơn so với người trẻ?

a)

Do người cao tuổi thường chấp nhận mục tiêu kiểm soát đường huyết tương đối.

b)

Do các triệu chứng của bệnh thường không có hoặc không điển hình, kết hợp với

sa sút trí nhớ.

c)

Do họ thường dùng thuốc Diamicron và Glucophage.

d)

Do họ có nhiều xơ vữa động mạch và tăng huyết áp.

158.

Việc người cao tuổi bị tăng đường huyết dẫn đến mất nước, giảm thị lực, và rối loạn

tri giác có mối liên hệ trực tiếp đến nguy cơ nào sau đây?

a)

Biến chứng tim mạch.

b)

Nhiễm trùng.

c)

Tăng nguy cơ ngã và chấn thương.

d)

Loãng xương.

159.

Điều dưỡngcần tư vấn cho một người bệnh ĐTĐ về các loại thuốc cần thận trọng vì

nguy cơ hạ đường huyết cao. Những nhóm thuốc nào sau đây cần đặc biệt lưu ý và

theo dõi sát?

a)

Glucophage và thuốc kháng sinh.

b)

Sulfonylurea, Glinide và Insulin.

c)

Thuốc hạ huyết áp (Coversyl) và thuốc giảm mỡ máu (Lopid).

d)

Thuốc giảm đau (Pracetamol) và giãn mạch vành (Lenirtal).

160.

Một nam giới 50 tuổi bị run do một bệnh lý khác không phải Parkinson. Dấu hiệu

nào sau đây sẽ giúp phân biệt giữa bệnh Parkinson và các nguyên nhân gây run

khác?

a)

Khó nuốt, chảy nước dãi, và táo bón.

b)

Khuôn mặt giống như mặt nạ và da ẩm.

c)

Sự hiện diện của thể Lewy, một cơ quan bao gồm nội bào trong não.

d)

Bradykinesia (chuyển động chậm) và thăng bằng kém.

161.

Một Điều dưỡngviên đang giáo dục cộng đồng về phòng ngừa bệnh thần kinh. Biện

pháp nào sau đây là ít hiệu quả nhất trong việc ngăn chặn hoặc giảm thiểu nguy cơ

mắc bệnh mạch máu thần kinh?

a)

Duy trì cân nặng và mức cholesterol lý tưởng.

b)

Lái xe an toàn và ngăn ngừa nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục.

c)

Tránh tiếp xúc hoàn toàn với các gốc tự do.

d)

Kiểm soát căng thẳng hiệu quả và tránh hút thuốc lá.

162.

Khi chăm sóc người bệnh CVA giai đoạn hồi phục, Điều dưỡngsử dụng các vật dụng

quen thuộc (quần áo, đồng hồ) và đặt lịch trong phòng. Mục tiêu chính của can thiệp

này là gì?

a)

Tăng khả năng sử dụng các thiết bị hỗ trợ vận động.

b)

Giảm nhầm lẫn, tăng định hướng và hỗ trợ trí nhớ gần đây.

c)

Đánh giá phản xạ Babinski một cách chính xác.

d)

Giảm co cứng cơ và tăng phạm vi vận động.

163.

Một người cao tuổi có thói quen đọc sách báo gần đây gặp khó khăn trong việc nhận

biết đồ vật khi nhắm mắt (ví dụ: không phân biệt được chìa khóa và viên bi). Theo

nhận định thần kinh, tình trạng này được gọi là gì?

a)

Rối loạn vận ngôn.

b)

Khó nuốt.

c)

Mất nhận thức xúc giác (Stereognosis).

d)

Bán manh.

164.

Một người bệnh CVA tỉnh táo đang có vấn đề về ngôn ngữ. Điều dưỡngviên nói to

rõ, giải thích ngắn gọn và sử dụng biểu đồ hình ảnh thay vì hướng dẫn dài, phức tạp.

Những hành động này nhằm giải quyết hạn chế nào của người bệnh trong giai đoạn

phục hồi chức năng?

a)

Giảm sự phụ thuộc và tăng lòng tự tôn.

b)

Giảm khoảng chú ý (giảm sự tập trung) và nhầm lẫn do hướng dẫn phức tạp.

c)

Tăng khả năng thực hiện các cử động xen kẽ nhanh chóng.

d)

Giảm sự tắc nghẽn lưu lượng máu não.

165.

Trong quá trình nhận định sức khỏe tâm thần người cao tuổi, ĐIỀU DƯỠNGđang

thực hiện việc hỏi bệnh. Câu hỏi nào dưới đây là hiệu quả nhất và trực tiếp nhất

nhằm đánh giá khả năng nhận thức không đúng đắn hoặc hoang tưởng của người

bệnh?

a)

"Ông/bà có nhiều bạn không? Làm thế nào để kết bạn với mọi người?"

b)

"Ông/bà có khó ngủ không? Có sử dụng chất kích thích để ngủ được không?"

c)

"Ông/bà có bao giờ nghĩ đến việc tự tử chưa? Nếu có, hãy mô tả nó?"

d)

"Ông/bà có cảm thấy rằng có ai đang cố gắng làm hại bản thân không? Ai? Tại sao?"

166.

Một người cao tuổi thường xuyên cáu gắt và tức giận do tình trạng bệnh. Người

chăm sóc đang nói với người bệnh: "Mẹ đừng ra ngoài một mình nhé!". Dựa trên các

can thiệp điều dưỡngđã học, câu nói này của người chăm sóc có khả năng gây ra

phản ứng tiêu cực vì lý do gì?

a)

Người chăm sóc sử dụng giọng nói bình tĩnh nhưng lại nói như với trẻ con, gây sự tức giận cho người bệnh.

b)

Người chăm sóc đang tranh luận với người bệnh và không cố gắng làm cho họ tập trung sang việc khác.

c)

Người chăm sóc đang sử dụng câu phủ định, có thể làm người bệnh khó tiếp thu và dễ cáu gắt hơn.

d)

Người chăm sóc không tìm ra nguyên nhân thể chất như đau đớn hay thiếu ngủ gây nên sự cáu gắt.

167.

Người cao tuổi mắc rối loạn tâm thần thường hay quên. Để giúp người bệnh duy trì

tính độc lập và tuân thủ điều trị, ĐIỀU DƯỠNGnên thực hiện can thiệp nào dưới

đây để trợ giúp về trí nhớ một cách hiệu quả nhất?

a)

Dùng thuốc an thần liều thấp nhất để giảm thiểu các tác dụng phụ gây quên.

b)

Khuyến khích người bệnh làm những công việc họ thích nhưng không cần nhắc

nhở gì thêm.

c)

Viết ra danh sách các công việc phải làm trong ngày, số điện thoại, hoặc cách pha

cà phê đơn giản.

d)

Hình thành thói quen mới cho người bệnh bằng cách đưa họ đến những nơi lạ

hoặc quá đông đúc để kích thích não bộ.

168.

Một người cao tuổi mắc rối loạn giấc ngủ. Sau 20 phút nằm trên giường cố gắng ngủ

nhưng không thành công, người bệnh nên làm gì theo khuyến nghị trong can thiệp

điều dưỡngđể thúc đẩy giấc ngủ đến dễ dàng hơn?

a)

Tiếp tục nằm trên giường và cố gắng tự thôi miên bằng cách đếm từ 1 đến 100.

b)

Thức dậy, rời khỏi giường và tiến hành một hoạt động tỉ mỉ như gấp con hạc hoặc

ngôi sao.

c)

Uống một tách trà nóng hoặc cà phê để thư giãn tinh thần và làm ấm cơ thể trước

khi ngủ lại.

d)

Lên giường ngủ sớm hơn vào tối hôm sau và ngủ bù vào ban ngày để đảm bảo

tổng thời gian ngủ.

169.

Để đánh giá chức năng nhận thức cơ bản, đặc biệt là khả năng tính toán của người

cao tuổi, ĐIỀU DƯỠNGnên sử dụng phương pháp nào dưới đây theo hướng dẫn đã

học?

a)

Yêu cầu người bệnh nhớ ba đồ vật và nhắc lại sau vài phút hỏi chuyện khác.

b)

Yêu cầu người bệnh đếm ngược từ 100 lùi về, ví dụ: 100, 97, 94... hoặc 20, 18, 16...

c)

Yêu cầu người bệnh kể tên họ, nơi ở, ngày, giờ và mùa hiện tại.

d)

Trình bày một tình huống yêu cầu giải quyết vấn đề và lập luận cơ bản.