wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NCT file 2

Total questions: 130

Worksheet time: 1hrs 18mins

Name
Class
Date
1.

Ngã là sự dịch chuyển cơ thể xuống mặt đất đột ngột, không chú ý và ở độ cao (a)   hơn.

2.

Hơn 90% trường hợp gãy (a)   xảy ra do ngã, hầu hết xảy ra ở những người trên 70 tuổi.

3.

Ở những người lớn tuổi, (a)   thường bị ngã nhiều hơn nam và dễ bị gãy xương hơn khi té ngã.

4.

Một người cao tuổi đang dùng 5 loại thuốc để điều trị bệnh mạn tính có nguy cơ té ngã thấp hơn đáng kể so với người chỉ dùng 2 loại thuốc.

a)

Đúng

b)

Sai

5.

Té ngã được xem là một phần tất yếu của quá trình lão hóa mà người cao tuổi không thể phòng tránh được.

a)

Đúng

b)

Sai

6.

Một bệnh nhân cao tuổi bị loãng xương, có tiền sử té ngã gần đây, và sống một mình nên được đánh giá là có nguy cơ té ngã cao do sự tương tác của nhiều yếu tố nguy cơ.

a)

Đúng

b)

Sai

7.

Chi phí cho vật lý trị liệu và phục hồi chức năng sau chấn thương do té ngã được xem là một phần của gánh nặng về tài chính và y tế.

a)

Đúng

b)

Sai

8.

Nếu một người cao tuổi bị ngã và va đập đầu trong khi đang dùng thuốc chống đông máu, họ không cần phải đến gặp bác sĩ ngay nếu không thấy chấn thương bên ngoài.

a)

Đúng

b)

Sai

9.

Việc người cao tuổi chỉ cải thiện ánh sáng trong nhà mà bỏ qua các vấn đề sức khỏe cá nhân như suy giảm thị lực và các vấn đề về chân là đủ để giảm đáng kể nguy cơ té ngã.

a)

Đúng

b)

Sai

10.

Ở người cao tuổi khí quản cứng lại là do các vòng (a)   bị vôi hóa?

11.

Ở người cao tuổi, (a)   giảm tiết dịch khiến dịch nhầy trong vòm họng đặc hơn, khó tống ra ngoài?

12.

Ở người cao tuổi đặc trưng nhất trong các hệ hô hấp là bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) đại diện cho một nhóm bệnh bao gồm viêm phế quản mạn tính và (a)  

13.

Khi hô hấp trở nên yếu hơn, người cao tuổi cần sử dụng phối hợp các cơ hô hấp phụ để hô hấp hiệu quả hơn.

a)

Đúng

b)

Sai

14.

Người cao tuổi bị khí phế thũng cần phải được giáo dục rằng mức carbon dioxide cao chứ không phải mức oxy thấp sẽ kích thích hô hấp của họ.

a)

Đúng

b)

Sai

15.

Để tăng cường sức khỏe hô hấp, các bài tập thở sâu cho người cao tuổi nên nhấn mạnh tỷ lệ thở ra – hít vào theo tỷ lệ là 1:3.

a)

Đúng

b)

Sai

16.

Người cao tuổi bị giảm khả năng đẩy các vật lạ ra ngoài do phổi bị thu nhỏ, cứng hơn, dẫn đến phổi kém đàn rộng và giảm ho do thay đổi sinh lý hệ thần kinh.

a)

Đúng

b)

Sai

17.

Mất nước và giảm lượng chất lỏng vào cơ thể có thể khiến các lớp màng nhầy khô hơn, nhưng điều này không trực tiếp gây cản trở việc loại bỏ chất nhầy.

a)

Đúng

b)

Sai

18.

Trong quản lý viêm phế quản mạn tính ở người cao tuổi, việc duy trì lượng chất lỏng hấp thụ tốt và làm loãng đờm là một biện pháp đặc biệt quan trọng cần được khuyến khích.

a)

Đúng

b)

Sai

19.

Giảm tiết nước bọt ở người cao tuổi không chỉ làm giảm khả năng nếm và người đó ăn mà còn ảnh hưởng đến sức khỏe răng miệng, gây chứng (a)   .

20.

Do hiện tượng teo lớp cơ ở thực quản và mất nhịp nhàng trong sự phối hợp co - giãn, người già thường dễ bị (a)   trong bữa ăn.

21.

Giảm axit clohydric trong dạ dày ở người cao tuổi có thể cản trở sự hấp thụ của những khoáng chất canxi và chất nào nữa?

(a)  

22.

Một cụ bà 85 tuổi thường xuyên phải dừng lại, uống một ngụm nước nhỏ rồi mới ăn tiếp trong bữa ăn. Nguyên nhân trực tiếp nào sau đây từ quá trình lão hóa hệ tiêu hóa có khả năng cao nhất gây ra tình trạng này?

a)

Giảm số lượng nụ vị giác ở lưỡi.

b)

Giảm độ đàn hồi của dạ dày.

c)

Mất nhịp nhàng trong phối hợp co - giãn của thực quản.

d)

Giảm nhu động của đại tràng.

23.

Một người cao tuổi đang phải điều trị bệnh xương khớp kéo dài bằng thuốc kháng viêm. Căn cứ vào thông tin, yếu tố nào sau đây không phải là nguyên nhân tăng nguy cơ viêm loét dạ dày ở người này?

a)

Tác dụng phụ của thuốc điều trị xương khớp.

b)

Giảm lượng pepsin cản trở hấp thụ protein.

c)

Tăng độ pH dịch vị tạo điều kiện cho vi khuẩn HP gây viêm.

d)

Giảm lượng axit hydrochloric.

24.

Bác A 75 tuổi được chẩn đoán thiếu máu do thiếu sắt và thiếu vitamin B12. Dựa vào những thay đổi do lão hóa hệ tiêu hóa, nguyên nhân nào sau đây có thể góp phần trực tiếp gây ra tình trạng thiếu hụt các chất này?

a)

Nồng độ lactase giảm ở ruột non.

b)

Giảm khối lượng và chức năng gan.

c)

Giảm lượng axit clohydric trong dạ dày.

d)

Giảm tiết dịch tụy.

25.

Bác B 80 tuổi bị táo bón mạn tính. Ngoài việc giảm nhu động ruột do lão hóa, bác cũng hạn chế vận động. Dựa trên khuyến cáo trong thông tin, biện pháp nào sau đây là ít hiệu quả nhất để giảm thiểu táo bón cho bác B?

a)

Đảm bảo lượng nước đưa vào hàng ngày là 30 ml/kg cân nặng.

b)

Tăng cường rau lá xanh và ngũ cốc trong chế độ ăn.

c)

Sử dụng chất thay thế nước bọt tổng hợp (ví dụ: Salivart).

d)

Duy trì tập thể dục đều đặn.

26.

Sự dày lên và cứng hơn của thành cơ tim ở người lớn tuổi dẫn đến giảm số lượng máu chứa trong buồng tâm thất, đôi khi có thể gây ra hiện tượng suy tim (a)  

27.

Trong quá trình lão hóa, các động mạch nhỏ ngoại biên có đường kính hẹp lại, làm tăng (a)   , buộc tim phải tăng sức bóp để đảm bảo cung cấp máu.

28.

Tình trạng giảm trương lực và độ đàn hồi của mạch máu nào ở người cao tuổi khiến chúng dễ bị giãn ra?

(a)  

29.

Một người cao tuổi khỏe mạnh bắt đầu chương trình tập thể dục. Điều dưỡng nên lưu ý rằng nhịp tim của họ sẽ tăng lên đáng kể và nhanh chóng như người trẻ tuổi để đạt được hiệu quả tập luyện tốt nhất.

a)

Đúng

b)

Sai

30.

Khi một người cao tuổi đến phòng khám với các triệu chứng đau đầu âm ỉ, chóng mặt và lú lẫn, Điều dưỡng nên do huyết áp nhiều lần ở tư thế đứng, ngồi và nằm sấp để loại trừ tình trạng tăng huyết áp là nguyên nhân gây ra các triệu chứng trên.

a)

Đúng

b)

Sai

31.

Một người cao tuổi đang điều trị tăng huyết áp nhẹ bằng thuốc theo đơn của bác sĩ. Điều dưỡng có thể khuyến nghị người bệnh bổ sung thêm dầu cá và tỏi, đồng thời nên ngừng sử dụng cam thảo vì nó có thể làm tăng huyết áp.

a)

Đúng

b)

Sai

32.

Để ngăn ngừa tình trạng hạ huyết áp sau ăn ở người cao tuổi, Điều dưỡng nên khuyên người bệnh tránh uống đồ uống có chứa caffeine sau bữa ăn, đặc biệt nếu họ đã uống thuốc hạ huyết áp trước đó.

a)

Đúng

b)

Sai

33.

Ở người cao tuổi khỏe mạnh, sự gia tăng huyết áp tối đa (tâm thu) lên đến 29 mmHg so với khi còn trẻ là một hiện tượng sinh lý bình thường, nhưng nếu phát hiện lượng cholesterol toàn phần, triglycerid và lipoprotein α đều tăng thì đó là dấu hiệu rối loạn sinh hóa bất thường.

a)

Đúng

b)

Sai

c)

Không xác định

d)

Không liên quan

34.

Đến khoảng 70 - 80 tuổi, số (a)   là đơn vị cấu tạo và chức năng cơ bản của thận còn hoạt động sẽ giảm khoảng 1/3 hoặc 1/2 so với lúc mới sinh.

35.

Một cụ bà 75 tuổi bị nhiễm trùng tiểu không có triệu chứng sốt hoặc đau buốt khi đi tiểu, nhưng có biểu hiện lú lẫn đột ngột. Điều dưỡng có thể loại trừ khả năng nhiễm trùng đường tiết niệu (UTI) vì các triệu chứng không điển hình.

a)

Đúng

b)

Sai

36.

Bác sĩ kê đơn thuốc lợi tiểu tác dụng kéo dài (như thiazide) cho một bệnh nhân cao tuổi vào buổi sáng. Điều dưỡng nên lưu ý và khuyên người bệnh về khả năng thuốc có thể gây ra chứng tiểu đêm.

a)

Đúng

b)

Sai

37.

Để hỗ trợ chứng tiểu són chức năng ở người sa sút trí tuệ, các can thiệp nên tập trung vào việc sử dụng thuốc kháng cholinergic để tăng cường co thắt bàng quang.

a)

Đúng

b)

Sai

38.

Một bệnh nhân nam 85 tuổi bị bí tiểu do tuyến tiền liệt phì đại. Vì tuyến tiền liệt to ra là thay đổi sinh lý bình thường theo tuổi nên tình trạng này không cần được điều trị y tế ngay lập tức.

a)

Đúng

b)

Sai

39.

Khi kê đơn thuốc cho người cao tuổi, nguyên tắc về liều dùng nên bắt đầu từ mức nào?

(a)  

40.

Người cao tuổi sau khi té ngã có nguy cơ mất tính độc lập và họ trở thành người như thế nào đối với gia đình, bạn bè?

(a)  

41.

Hậu quả nào là vòng luẩn quẩn bắt nguồn từ nỗi sợ té ngã tái phát ở người cao tuổi?

a)

Giảm hoạt động, yếu hơn, tăng nguy cơ ngã.

b)

Tăng hoạt động, tự tin hơn, giảm nguy cơ ngã.

c)

Nhập viện, phục hồi nhanh, giảm chi phí chăm sóc.

d)

Phụ thuộc, tăng hoạt động, phục hồi nhanh hơn.

42.

Hạn chế hoạt động thể chất có thể dẫn đến điều gì?

a)

Mất tính độc lập

b)

Gãy xương hông

c)

Trở nên yếu hơn

d)

Chấn thương sọ não nghiêm trọng

43.

Uống thuốc chống đông máu có thể gây ra hậu quả nào?

a)

Mất tính độc lập

b)

Gãy xương hông

c)

Trở nên yếu hơn

d)

Chấn thương sọ não nghiêm trọng

44.

Loãng xương có thể dẫn đến điều gì?

a)

Mất tính độc lập

b)

Gãy xương hông

c)

Trở nên yếu hơn

d)

Chấn thương sọ não nghiêm trọng

45.

Hậu quả xã hội của té ngã là gì?

a)

Mất tính độc lập

b)

Gãy xương hông

c)

Trở nên yếu hơn

d)

Chấn thương sọ não nghiêm trọng

46.

Kỹ thuật nào được hướng dẫn cho người bệnh cao tuổi nhằm thay thế động tác ho thông thường, giúp tống đờm ra ngoài và không gây mệt?

(a)  

47.

Trong kỹ thuật ho có kiểm soát, sau khi nín thở, người bệnh cần thực hiện động tác ho mạnh bao nhiêu lần?

a)

1 lần

b)

2 lần

c)

3 lần

d)

4 lần

48.

Khi người cao tuổi bị nhiễm trùng hô hấp, điều dưỡng viên cần cảnh giác với dấu hiệu sinh tồn nào có thể tăng cao đột ngột, cho thấy tình trạng thiếu oxy?

a)

Nhịp thở.

b)

Huyết áp.

c)

Nhiệt độ.

d)

Mạch.

49.

Tăng tiết dịch phế quản và đờm đặc, điều dưỡng viên nên làm gì?

a)

Thực hiện kỹ thuật thở ra mạnh.

b)

Khuyến khích uống 1-1,5 lít nước/ngày.

c)

Đánh giá khả năng tác dụng của thuốc trước khi kê đơn.

d)

Khạc đờm vào lọ hoặc khăn giấy rồi bỏ thùng rác.

50.

Nguy cơ lây nhiễm chéo khi ho khạc đờm, điều dưỡng viên nên làm gì?

a)

Thực hiện kỹ thuật thở ra mạnh.

b)

Khuyến khích uống 1-1,5 lít nước/ngày.

c)

Đánh giá khả năng tác dụng của thuốc trước khi kê đơn.

d)

Khạc đờm vào lọ hoặc khăn giấy rồi bỏ thùng rác.

51.

Lực ho yếu, không có đủ sức ho có kiểm soát, điều dưỡng viên nên làm gì?

a)

Thực hiện kỹ thuật thở ra mạnh.

b)

Khuyến khích uống 1-1,5 lít nước/ngày.

c)

Đánh giá khả năng tác dụng của thuốc trước khi kê đơn.

d)

Khạc đờm vào lọ hoặc khăn giấy rồi bỏ thùng rác.

52.

Sử dụng thuốc giãn phế quản dạng khí dung không hiệu quả, điều dưỡng viên nên làm gì?

a)

Thực hiện kỹ thuật thở ra mạnh.

b)

Khuyến khích uống 1-1,5 lít nước/ngày.

c)

Đánh giá khả năng tác dụng của thuốc trước khi kê đơn.

d)

Khạc đờm vào lọ hoặc khăn giấy rồi bỏ thùng rác.

53.

Trong chăm sóc người bệnh khó nuốt, để thức đẩy quá trình nuốt dễ dàng và an toàn hơn, Điều dưỡng nên khuyến nghị người bệnh ăn ở tư thế nào?

(a)  

54.

Một bệnh nhân cao tuổi bị đau bụng dữ dội, nôn mửa nghiêm trọng, và bụng chướng căng. Bác sĩ chẩn đoán là tắc ruột cơ học do khối bã thức ăn. Điều dưỡng nên theo dõi dấu hiệu nào sau đây một cách chặt chẽ nhất để phát hiện sớm các biến chứng nguy hiểm?

a)

Mất nước do tiêu chảy cấp tính.

b)

Tăng huyết áp do tăng áp lực ổ bụng.

c)

Khoảng cách giữa các cơn đau ngắn, 3–5 phút.

d)

Dấu hiệu của thiếu oxy và thoát huyết tương do tăng áp lực lòng ruột.

55.

Điều dưỡng cần cảnh giác với các biến chứng như tắc nghẽn môn vị, viêm phúc mạc và sốc, vì chúng có nhiều khả năng xảy ra hơn ở người lớn tuổi bị loét dạ dày tá tràng.

a)

Đúng

b)

Sai

56.

Khám trực tràng phát hiện khối cứng ngăn cản sờ trực tràng, dự kiến phân sẽ được tìm thấy trên găng tay. Bạn nên làm gì?

a)

Hỏi về bất kỳ những vết sẹo hiện có, kiểm tra hồ sơ để xác nhận ca cắt ruột thừa hoặc phẫu thuật cũ

b)

Theo dõi chặt chẽ dấu hiệu sinh tồn, tư thế, và các xét nghiệm Hb/Hct; chuẩn bị thuốc và dụng cụ theo dõi

c)

Hướng dẫn người bệnh nghiêng người về phía trước hoặc chống chân lên ghế đẩu khi đi vệ sinh; thiết lập thời gian đi vệ sinh nhất quán

d)

Đảm bảo người bệnh tiêu thụ ít nhất 1.300 mL nước mỗi ngày và hỗ trợ xây dựng chương trình tăng cường hoạt động

57.

Lấy mẫu phân trong quá trình khám trực tràng cho thấy phân có màu đen, hắc ín. Bạn nên làm gì?

a)

Hỏi về bất kỳ những vết sẹo hiện có, kiểm tra hồ sơ để xác nhận ca cắt ruột thừa hoặc phẫu thuật cũ

b)

Theo dõi chặt chẽ dấu hiệu sinh tồn, tư thế, và các xét nghiệm Hb/Hct; chuẩn bị thuốc và dụng cụ theo dõi

c)

Hướng dẫn người bệnh nghiêng người về phía trước hoặc chống chân lên ghế đẩu khi đi vệ sinh; thiết lập thời gian đi vệ sinh nhất quán

d)

Đảm bảo người bệnh tiêu thụ ít nhất 1.300 mL nước mỗi ngày và hỗ trợ xây dựng chương trình tăng cường hoạt động

58.

Khám trực tràng thấy cơ vòng lỏng lẻo, không thắt chặt quanh ngón tay. Bạn nên làm gì?

a)

Hỏi về bất kỳ những vết sẹo hiện có, kiểm tra hồ sơ để xác nhận ca cắt ruột thừa hoặc phẫu thuật cũ

b)

Theo dõi chặt chẽ dấu hiệu sinh tồn, tư thế, và các xét nghiệm Hb/Hct; chuẩn bị thuốc và dụng cụ theo dõi

c)

Hướng dẫn người bệnh nghiêng người về phía trước hoặc chống chân lên ghế đẩu khi đi vệ sinh; thiết lập thời gian đi vệ sinh nhất quán

d)

Đảm bảo người bệnh tiêu thụ ít nhất 1.300 mL nước mỗi ngày và hỗ trợ xây dựng chương trình tăng cường hoạt động

59.

Một cụ bà 85 tuổi bị suy tim sung huyết (CHF) loại 4 và được chỉ định nghỉ ngơi tại giường. Điều dưỡng cần thực hiện can thiệp nào sau đây để giảm thiểu nguy cơ biến chứng liên quan đến việc bất động?

a)

Chỉ khuyến khích bệnh nhân nằm nghiêng bên trái để giảm áp lực lên tim, theo dõi màu sắc da và mạch.

b)

Hỗ trợ bệnh nhân ngồi trên ghế bên cạnh giường và thường xuyên thay đổi vị trí nằm trên giường.

c)

Cho phép bệnh nhân nghỉ ngơi hoàn toàn tại giường để giảm công việc của tim, tránh gắng sức.

d)

Dùng thuốc giãn mạch và thuốc lợi tiểu theo đơn để giảm ứ dịch, sau đó mới cho phép hoạt động.

60.

Một bệnh nhân cao tuổi được kê đơn nitroglycerin để điều trị đau thắt ngực. Điều dưỡng cần đưa ra lời khuyên nào sau đây để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân khi dùng thuốc?

a)

Dặn bệnh nhân chỉ được dùng liều thấp hơn người trẻ tuổi do có nguy cơ cao bị rối loạn nhịp tim thứ phát.

b)

Hướng dẫn bệnh nhân ngồi hoặc nằm ngay xuống sau khi uống thuốc để phòng ngừa ngất xỉu và ngã.

c)

Giải thích rằng thuốc này có thể gây tăng huyết áp thế đứng và không nên dùng khi bụng đang đói.

d)

Khuyên bệnh nhân không nên dùng thuốc này thường xuyên vì nitrat tác dụng lâu dài ít hiệu quả ở NCT.

61.

Ghép một câu ở cột Triệu chứng (Cột A) tương ứng với một câu Nhận định bằng phương pháp hỏi (Cột B) để liên kết chứng với rối loạn tim mạch/mạch máu ngoại vi ở người cao tuổi: Móng tay dễ gãy và dày.

a)

Bác có bao giờ có cảm giác căn phòng quay cuồng khi thay đổi tư thế từ nằm sang đứng không?

b)

Chân của bác có bao giờ bị đau hoặc sưng khi đi bộ không?

c)

Bác có bao giờ cảm thấy như có một tấm kính đang đè lên ngực không, và có kèm đổ mồ hôi không?

d)

Bác có gặp khó khăn hoặc nhận thấy bất kỳ thay đổi nào trong khả năng đi lại hoặc chăm sóc bản thân không?

62.

Khó thở cấp tính khi kích thích hoặc thay đổi vị trí.

a)

Bác có bao giờ có cảm giác căn phòng quay cuồng khi thay đổi tư thế từ nằm sang đứng không?

b)

Chân của bác có bao giờ bị đau hoặc sưng khi đi bộ không?

c)

Bác có bao giờ cảm thấy như có một tấm kính đang đè lên ngực không, và có kèm đổ mồ hôi không?

d)

Bác có gặp khó khăn hoặc nhận thấy bất kỳ thay đổi nào trong khả năng đi lại hoặc chăm sóc bản thân không?

63.

Tê và lạnh chi.

a)

Bác có bao giờ có cảm giác căn phòng quay cuồng khi thay đổi tư thế từ nằm sang đứng không?

b)

Chân của bác có bao giờ bị đau hoặc sưng khi đi bộ không?

c)

Bác có bao giờ cảm thấy như có một tấm kính đang đè lên ngực không, và có kèm đổ mồ hôi không?

d)

Bác có gặp khó khăn hoặc nhận thấy bất kỳ thay đổi nào trong khả năng đi lại hoặc chăm sóc bản thân không?

64.

Yếu tố nào sau đây KHÔNG được đề cập là nguyên nhân thuận lợi dẫn đến suy thận cấp trước thận ở người cao tuổi?

a)

Giảm cô đặc thận và ứ muối

b)

Cung cấp nước không đầy đủ

c)

Phì đại tiền liệt tuyến gây nghẽn tắc đường tiểu

d)

Hạ huyết áp do dùng thuốc lợi tiểu quá mức

65.

Triệu chứng nào là dấu hiệu CHÍNH VÀ ĐẶC TRƯNG cho bệnh ung thư bàng quang ở người lớn tuổi?

a)

Tiểu nhiều lần và tiểu gấp

b)

Khó tiểu hoặc tiểu buốt

c)

Tiểu máu không đau

d)

Đau vùng chậu hoặc đau lưng

66.

Lưu ý da sạm, niêm mạc nhợt có liên quan đến yếu tố nào?

a)

Đánh giá sự toàn vẹn của da và nguy cơ loét do ẩm ướt.

b)

Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tiết dịch hoặc kiểm soát tiểu tiện.

c)

Xác định sự thay đổi chức năng thận mạn tính (suy thận mạn).

d)

Đánh giá thói quen ăn uống ảnh hưởng đến bàng quang.

67.

Quan sát vùng da cùng cụt cần chú ý điều gì?

a)

Đánh giá sự toàn vẹn của da và nguy cơ loét do ẩm ướt.

b)

Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tiết dịch hoặc kiểm soát tiểu tiện.

c)

Xác định sự thay đổi chức năng thận mạn tính (suy thận mạn).

d)

Đánh giá thói quen ăn uống ảnh hưởng đến bàng quang.

68.

Đánh giá lượng chất kích thích tiềm ẩn (caffeine, rượu) có liên quan đến yếu tố nào?

a)

Đánh giá sự toàn vẹn của da và nguy cơ loét do ẩm ướt.

b)

Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tiết dịch hoặc kiểm soát tiểu tiện.

c)

Xác định sự thay đổi chức năng thận mạn tính (suy thận mạn).

d)

Đánh giá thói quen ăn uống ảnh hưởng đến bàng quang.

69.

Một người cao tuổi có tiền sử té ngã gần đây và sống trong một ngôi nhà có sàn nhà trơn trượt. Yếu tố A và Yếu tố B tương tác với nhau như thế nào để làm tăng nguy cơ té ngã?

a)

Yếu tố A và Yếu tố B tương tác, nhưng Yếu tố B là nguyên nhân chính.

b)

Cả hai yếu tố là độc lập và không tương tác, chỉ đơn thuần cộng dồn nguy cơ.

c)

Nguy cơ té ngã là kết quả của sự tương tác và thay đổi của cả hai nhóm yếu tố (A và B).

d)

Yếu tố A gây ra Yếu tố B, tạo thành một chuỗi nhân quả làm tăng nguy cơ té ngã.

70.

Yếu tố nào sau đây được phân loại là nguyên nhân nội tại gây té ngã ở người cao tuổi?

a)

Sàn nhà trơn trượt.

b)

Ánh sáng kém

c)

Suy giảm nhận thức

d)

Giày dép không phù hợp

71.

Loại thuốc nào được đề cập có liên quan đến việc tăng 44% nguy cơ gãy xương hông và té ngã vào ban đêm?

a)

Thuốc chống loạn nhịp tim.

b)

Thuốc an thần Benzodiazepine.

c)

Thuốc chống viêm không steroid.

d)

Thuốc giảm đau Opioid.

72.

Lý do chính khiến phụ nữ chiếm 3/4 số ca gãy xương hông do té ngã là gì?

a)

Họ ít hoạt động hơn.

b)

Họ hay sử dụng thuốc.

c)

Họ dễ bị loãng xương.

d)

Họ ít được chăm sóc.

73.

Tình trạng nào dưới đây là một trong các hậu quả về mặt xã hội khi người cao tuổi bị té ngã?

a)

Tăng nguy cơ tử vong.

b)

Mất tính độc lập.

c)

Gãy xương hông.

d)

Chấn thương đầu.

74.

Việc điều dưỡng không phát hiện tình trạng sốt nhẹ hoặc vừa ở người cao tuổi khi bị nhiễm trùng hô hấp có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng nào sau đây?

a)

Gây ra các biến chứng do nhiệt độ tăng cao áp đặt yêu cầu Oxy lên cơ thể.

b)

Dẫn đến sự phát triển của các nút nhầy do màng nhầy bị khô, đặc hơn.

c)

Khiến bệnh nhiễm trùng đường hô hấp tiến triển nếu không được điều trị kịp thời.

d)

Làm tăng nguy cơ hít phải các chất tiết từ hệ tiêu hóa vào hệ hô hấp.

75.

Tư thế cuối cùng thường được áp dụng trong kỹ thuật dẫn lưu tư thế để điều trị tăng tiết dịch phế quản là gì?

a)

Ngồi thẳng lưng trên ghế thư giãn.

b)

Nằm ngửa trên giường, chân nâng cao.

c)

Nằm úp mặt xuống giường, đầu cúi thấp.

d)

Nằm nghiêng một bên, đầu hơi cao hơn chân.

76.

Trong kỹ thuật ho có kiểm soát, động tác ho mạnh lần đầu tiên của người bệnh nhằm mục đích gì?

a)

Đẩy đờm ra ngoài ngay.

b)

Thở chúm môi.

c)

Long đờm.

d)

Làm sạch đường thở.

77.

Khi nào điều dưỡng cần ngừng ngay lập tức liệu pháp dẫn lưu tư thế cho người cao tuổi?

a)

Khi người bệnh có dấu hiệu sốt nhẹ.

b)

Khi xảy ra tình trạng ho có đờm.

c)

Khi xuất hiện khó thở, đau ngực.

d)

Khi họ có nhu cầu nghỉ ngơi.

78.

Khi đánh giá người cao tuổi, dấu hiệu nào sau đây được xem là dấu hiệu nhiễm trùng hô hấp mà họ cần đi khám bệnh kịp thời?

a)

Đờm đặc dần và có dấu hiệu bất thường (nhầy mủ, máu, mùi hôi...).

b)

Lông mũi dày hơn dần đến tích tụ bụi bẩn trong quá trình hít vào.

c)

Lồng ngực hình thùng do sự đàn hồi cơ xương của lồng ngực giảm.

d)

Tuyến dưới niêm mạc giảm tiết dịch khiến dịch nhầy đặc hơn.

79.

Một người cao tuổi đến khám có các đặc điểm: Hơi thở có mùi hôi; Lưỡi có lớp phủ trắng dày và nứt nẻ ở khóe môi; Khẩu phần ăn giảm. Chẩn đoán điều dưỡng được đưa ra ở đây là:

a)

Thiếu hụt dinh dưỡng (sắt, B12) và táo bón liên quan đến giảm hoạt động thể chất.

b)

Mất cân bằng dinh dưỡng do giảm vị giác và nguy cơ ung thư miệng do các tổn thương trên lưỡi.

c)

Xuất huyết tiêu hóa trên do chảy máu từ lưỡi và mất cân bằng chất lỏng điện giải.

d)

Khô miệng do giảm tiết nước bọt và nguy cơ nhiễm trùng nấm Candida albicans/Staphylococcus aureus.

80.

Trong điều trị táo bón mạn tính ở người cao tuổi, biện pháp đầu tiên nên được áp dụng là sử dụng thuốc nhuận tràng.

a)

Đúng

b)

Sai

81.

Nếu một người cao tuổi đang đeo răng giả có biểu hiện các màng bám dính, giống như sữa đông trong miệng có thể dễ dàng bị loại bỏ khi lau mạnh, điều dưỡng có thể nghi ngờ đây là dấu hiệu của Viêm miệng răng giả.

a)

Đúng

b)

Sai

82.

Đối với người lớn tuổi, việc mô tả của họ về các thay đổi ở ruột là không đáng tin cậy. Do đó, xét nghiệm phân tìm máu ẩn là dấu hiệu quan trọng nhất để phát hiện khối u đại tràng.

a)

Đúng

b)

Sai

83.

Đối với người cao tuổi, các dấu hiệu cổ điển của viêm ruột thừa cấp như đau dữ dội và sốt cao thường không có. Điều này góp phần vào việc chẩn đoán muộn và tiên lượng xấu.

a)

Đúng

b)

Sai

84.

Một cụ ông 75 tuổi đang hồi phục sau một cơn nhồi máu cơ tim không biến chứng. Để thúc đẩy phục hồi chức năng tim mạch tối ưu và ngăn ngừa biến chứng bất động, Điều dưỡng nên áp dụng phương pháp tiếp cận nào?

a)

Cánh tay nên được cố định vào thân mình để tránh gây áp lực lên tim trong khi bệnh nhân nghỉ ngơi hoàn toàn.

b)

Khuyến khích bệnh nhân ra khỏi giường sớm trong vòng vài ngày và ngồi trên ghế bánh có hỗ trợ cánh tay.

c)

Hạn chế hoàn toàn vận động trong 1 tuần đầu để cơ tim ổn định, sau đó bắt đầu tập các bài tập khởi động.

d)

Chỉ nên cho bệnh nhân ngồi trên ghế bánh khi nhịp tim mục tiêu đã đạt 70% -85% nhịp tim tối đa.

85.

Một bệnh nhân cao tuổi bị Nhồi máu cơ tim và được chỉ định liệu pháp làm tan huyết khối. Điều dưỡng cần đặc biệt cảnh giác và theo dõi sát sao dấu hiệu nào sau đây do nguy cơ cao ở nhóm tuổi này?

a)

Dấu hiệu tăng huyết áp và đau ngực tái phát do phản ứng ngược của thuốc với động mạch vành bị xơ cứng.

b)

Dấu hiệu chảy máu não hoặc ruột do NCT dễ bị các biến cố xuất huyết nội tạng hơn.

c)

Dấu hiệu tăng lipid máu và hạ đường huyết do thuốc tiêu huyết khối ảnh hưởng đến chuyển hóa gan.

d)

Dấu hiệu phát triển phù phổi và CHF do thuốc làm tan huyết khối không đủ để phục hồi chức năng tim.

86.

Một người cao tuổi bị suy tĩnh mạch. Điều dưỡng cần thực hiện bước nhận định nào sau đây để xác định nguyên nhân chính và lập kế hoạch giáo dục sức khỏe phù hợp?

a)

Quan sát các chi xem có sưng phù, nóng lên vùng bị ảnh hưởng và đau ở lòng bàn chân hay không.

b)

Hỏi bệnh nhân về tiền sử hút thuốc lá, uống rượu và các bệnh đi kèm như tiểu đường không kiểm soát.

c)

Hỏi về tính chất công việc trong quá khứ, thói quen đứng lâu và thói quen tập thể dục hàng ngày.

d)

Kiểm tra huyết áp và nhịp tim để xác định mức độ suy tĩnh mạch.

87.

Một bệnh nhân cao tuổi bị suy tim sung huyết được chẩn đoán là "Người bệnh bị phù liên quan đến hoạt động bơm của tim không hiệu quả". Mục tiêu can thiệp đã đặt ra là "Người bệnh giảm phù, duy trì chất lỏng và cân bằng điện giải". Điều dưỡng cần thực hiện hành động nào sau đây để đạt được mục tiêu này?

a)

Khuyến khích bệnh nhân uống nước theo nhu cầu để ngăn ngừa mất nước, nhưng nghiêm ngặt hạn chế natri trong chế độ ăn.

b)

Cân bệnh nhân hàng ngày (cùng giờ, cùng lượng quần áo) và báo cáo những thay đổi cân nặng vượt quá 1.4 kg không giải thích được.

c)

Chỉ định sử dụng tái chống tắc mạch và loại bỏ chứng mỗi 4 giờ một lần để kiểm tra da, sau đó mang lại ngay lập tức.

d)

Quản lý thuốc lợi tiểu theo chỉ định và giáo dục bệnh nhân về việc thay thế chất lỏng bằng nước đường để cung cấp năng lượng.

88.

Một bệnh nhân cao tuổi bị hạn chế vận động và tiền sử huyết khối tĩnh mạch. Điều dưỡng thực hiện khám thể chất và quan sát thấy chi dưới có dấu hiệu phù nề, nhưng không có biểu hiện đổi màu hoặc đau rõ ràng. Để chủ động xác nhận tình trạng Huyết khối tĩnh mạch sâu theo các dấu hiệu không điển hình ở người cao tuổi. Điều dưỡng nên tập trung vào việc sờ nắn để tìm dấu hiệu nào sau đây?

a)

Động mạch đùi có cảm giác mềm mại, ấm hơn so với bên đối diện, kèm theo dấu Homans dương tính.

b)

Bề mặt da ở vùng bị ảnh hưởng có cảm giác mềm mại khi sờ, kèm theo hiện tượng nóng lên khu vực đó.

c)

Tĩnh mạch chủ dưới có cảm giác đau khi sờ nắn, đi kèm với tình trạng da căng, tái nhợt và lạnh.

d)

Động mạch thái dương có cảm giác quanh co, đi kèm với tình trạng suy giảm nhận thức cấp tính.

89.

Ở nam giới, (a)   có xu hướng to ra theo tuổi tác, dần dần ngăn chặn dòng chảy của nước tiểu.

90.

Một người cao tuổi khỏe mạnh, mặc dù mức lọc vi cầu thận giảm mạnh so với tuổi trẻ, vẫn không có hiện tượng tích lũy các chất đạm cặn bã trong máu nhờ cơ thể duy trì được mức chuyển hóa ổn định như khi còn trẻ..

a)

Đúng

b)

Sai

91.

Sờ bụng thấy vết sẹo cũ, màu trắng bạc, không đau. 


a)

Hỏi về bất kỳ những vết sẹo hiện có, kiểm tra hồ sơ để xác nhận ca cắt ruột thừa hoặc phẫu thuật cũ

b)

Theo dõi chặt chẽ dấu hiệu sinh tồn, tư thế, và các xét nghiệm Hb/Hct; chuẩn bị thuốc và dụng cụ theo dõi 


c)

Hướng dẫn người bệnh nghiêng người về phía trước hoặc chống chân lên ghế đẩu khi đi vệ sinh; thiết lập thời gian đi vệ sinh nhất quán 


d)

Ðảm bảo người bệnh tiêu thụ ít nhất 1.300 mL nước mỗi ngày và hỗ trợ xây dựng chương trình tăng cường hoạt động. 


92.

Để ngăn ngừa huyết khối tĩnh mạch sâu ở người cao tuổi bị hạn chế nghỉ ngơi trên giường, một trong những can thiệp quan trọng nhất là khuyến khích.




(a)  

93.

Lú lẫn và thay đổi mức độ ý thức 


a)

"Bác có bao giờ có cảm giác căn phòng quay cuồng khi thay đổi tư thế từ nằm sang đứng không?"

b)

 "Chân của bác có bao giờ bị đau hoặc sưng khi đi bộ không?" 


c)

"Bác có bao giờ cảm thấy như có một tấm kính đang đè lên ngực không, và có kèm đổ mồ hôi không?"

d)

"Bác có gặp khó khăn hoặc nhận thấy bất kỳ thay đổi nào trong khả năng đi lại hoặc chăm sóc bản thân không?" 


94.

Trong suy thận cấp ở người cao tuổi, cần xử lý tích cực bằng kỹ thuật nào để tránh tác hại của tăng ure máu?

(a)  

95.

Kiểm tra các loại thuốc an thần, chống loạn thần 


a)

 Ðánh giá sự toàn vẹn của da và nguy cơ loét do ẩm ướt. 


b)

 Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến khả năng tiết dịch hoặc kiểm soát tiểu tiện. 


c)

 Xác ðịnh sự thay đổi chức năng thận mạn tính (suy thận mạn). 


d)

 Ðánh giá thói quen ãn uống ảnh hưởng đến bàng quang. 


96.

Một người cao tuổi mắc chứng tiểu không tự chủ, đang trong quá trình luyện tập kiểm soát bàng quang. Điều dưỡng viên muốn áp dụng phương pháp Crede để hỗ trợ người bệnh làm rỗng bàng quang tối ưu. Hành động can thiệp nào sau đây mô tả đúng phương pháp Crede theo hướng dẫn? 


a)

Hướng dẫn người bệnh dội nước ấm lên đáy chậu. 


b)

Khuyến khích người bệnh uống 1500 mL nước mỗi ngày. 


c)

Khuyến khích người bệnh nghiêng người về phía trước và ấn vào bụng dưới.

d)

 Yêu cầu người bệnh đi lại trong phòng vệ sinh sau khi đi tiểu. 


97.

Viêm cầu thận tiến triển nhanh ở người lớn tuổi được mô tả là THƯỜNG kết hợp với triệu chứng lâm sàng nào sau đây?

a)

Tăng huyết áp. 


b)

Đau quặn thận. 


c)

Hoàn toàn không có triệu chứng. 


d)

 Tiêu chảy kéo dài. 


98.

Để chẩn đoán xác định tình trạng hẹp động mạch thận, kỹ thuật hiện đại nào được đề cập là có thể thực hiện dễ dàng? 


a)

Siêu âm Doppler mạch thận.

b)

Chụp cộng hưởng từ (MRI). 


c)

Chụp mạch máu xóa nền (DSA)

d)

Chụp cắt lớp vi tính (CT). 


99.

Theo thông tin, tỷ lệ mắc ung thư bàng quang ở người trên 55 tuổi trở lên chiếm khoảng bao nhiêu phần trăm tổng số ca mắc?

a)

50% các trường hợp. 


b)

 Khoảng 70% các trường hợp.

c)

80% các trường hợp. 


d)

 90% các trường hợp. 


100.

Xơ vữa mạch máu thận có nguy cơ nhanh chóng dẫn đến suy thận mất bù ở người cao tuổi khi kết hợp với yếu tố nào? 


a)

 Bị thiếu máu. 


b)

Rối loạn nước điện giải

c)

Viêm cầu thận tiến triển

d)

Đang điều trị bằng phẫu thuật

101.

Ông Bình, 75 tuổi, bị té ngã trong nhà tắm. Khi bạn tiếp cận, ông nằm bất động, không có phản ứng với lời gọi nhưng bạn thấy ngực ông vẫn phập phồng. Hành động ưu tiên và đúng đắn nhất của bạn trong tình huống này là gì? 


a)

Gọi thẳng xe cấp cứu và ngay lập tức bắt đầu hô hấp nhân tạo.

b)

Hỏi dồn dập về điểm đau nhất để nhanh chóng xác định chấn thương. 


c)

 Đưa ông Bình vào tư thế thoải mái nhất và giữ cho đường thở được thông thoáng. 


d)

 Nâng cao cả hai chân ông Bình để đề phòng dấu hiệu sốc đang diễn ra. 


102.

 Bà Mai, 80 tuổi, bị ngã từ trên ghế cao xuống và nói với bạn rằng bà rất đau ở lưng và cổ. Bà vẫn tỉnh táo và đang dùng thuốc chống đông máu. Biện pháp sơ cứu nào sau đây là chống chỉ định tuyệt đối và nguy hiểm nhất cho bà Mai? 


a)

Giữ cổ và cột sống của bà bất động và trấn an bà.

b)

 Cố định vết chảy máu bằng cách ấn mạnh với gạc sạch.

c)

Nhờ hàng xóm vác bà Mai ra taxi để đi thẳng đến bệnh viện. 


d)

Gọi xe cấp cứu và chờ nhân viên y tế chuyên nghiệp đến nơi. 


103.

Ông Khanh thường xuyên bị vấp ngã khi đi lại trong nhà. Qua đánh giá, ngôi nhà của ông có một số dây điện chạy trên sàn nhà và ông thường chỉ đi chân đất. Để tối ưu hóa an toàn nhà ở cho ông Khanh, bạn nên thực hiện biện pháp nào hiệu quả và bao quát nhất? 


a)

 Thay bóng đèn trong nhà bằng loại có độ sáng rất cao và phức tạp

b)

 Lắp đặt thêm ổ cắm điện và cất giữ những tấm thảm cũ không dùng. 


c)

Cố định các tấm thảm, dọn dẹp dây điện và khuyến khích ông mang giày hỗ trợ. 


d)

Cất giữ các vật dụng thường dùng ở nơi dễ lấy một cách rõ ràng trên giá. 


104.

Một người cao tuổi có thói quen tự ý giảm liều thuốc đang được kê đơn (ví dụ: uống 1-2 lần/ngày thay vì 3-4 lần) vì sợ thuốc ảnh hưởng đến sức khỏe. Hành động này tiềm ẩn nguy cơ nào lớn nhất đối với quá trình điều trị? 


a)

Dễ làm tăng phản ứng có hại của thuốc (ADR). 


b)

Ảnh hưởng tới việc điều trị dứt điểm bệnh. 


c)

 Gây ra hiện tượng quá liều và ngộ độc thuốc. 


d)

Dẫn đến tình trạng cơ thể bị tích lũy thuốc. 


105.

Người cao tuổi có xu hướng dễ nhầm lẫn liều lượng và thời gian dùng thuốc do suy giảm trí nhớ. Giải pháp đơn giản và hiệu quả nhất nào có thể được áp dụng để khắc phục vấn đề này? 


a)

Chỉ dùng thuốc dạng lỏng, dễ nuốt hơn. 


b)

Kéo dài nhịp dùng thuốc thích hợp. 


c)

Có người thân hỗ trợ hoặc để lời nhắc 


d)

Tự điều trị bằng thuốc không cần kê đơn. 


106.

Ông Hưng, 70 tuổi, mắc COPD và đang được thở oxy tại nhà. Gia đình gọi điện báo cáo rằng ông có biểu hiện lơ mơ, buồn ngủ nhiều hơn bình thường và ra nhiều mồ hôi. Dựa trên những dấu hiệu này, điều dưỡngcần nghi ngờ và can thiệp khẩn cấp cho tình trạng nào?

a)

Tình trạng thiếu oxy cấp tính và cần tăng lưu lượng oxy ngay lập tức. 


b)

Biến chứng nghiêm trọng của chứng mê man carbon dioxide (CO2) đang xảy ra.

c)

Nguy cơ suy dinh dưỡng, cần bổ sung protein và chia nhỏ bữa ăn ngay. 


d)

 Nguy cơ nhiễm trùng đường hô hấp cấp, cần nhanh chóng dùng kháng sinh.

107.

 Bà Hoa (85 tuổi) vừa được thực hiện dẫn lưu tư thế để tống đờm. Trong quá trình này, bà đột ngột báo cáo cảm thấy đau tức ngực và đánh trống ngực. Hành động ưu tiên của điều dưỡng lúc này là gì? 


a)

Yêu cầu bà Hoa ho mạnh hai lần để cố gắng đẩy đờm ra ngoài ngay lập tức. 


b)

Động viên bà Hoa cố gắng duy trì tư thế đó thêm vài phút nữa để hiệu quả dẫn lưu tối đa. 


c)

 Ngừng ngay lập tức liệu pháp dẫn lưu tư thế và ổn định tình trạng của bà Hoa. 


d)

 Quan sát tĩnh mạch cổ của bà Hoa để tìm dấu hiệu phồng lên cho thấy căng thẳng. 


108.

Ông Thiện bị viêm phế quản mạn tính, thường xuyên có đờm đặc khó tống ra ngoài. Kỹ thuật nào nên được hướng dẫn cho ông Thiện để giúp loại bỏ đờm hiệu quả nhất và giảm mệt, đồng thời được hỗ trợ bằng việc uống đủ nước?

a)

 Thực hiện dẫn lưu tư thế và vệ sinh răng miệng kỹ lưỡng ngay sau khi thực hiện

b)

Ho thông thường để kích hoạt phản xạ bảo vệ của cơ thể tống vật lạ ra ngoài. 


c)

 Kỹ thuật ho có kiểm soát, bao gồm nín thở và ho mạnh hai lần liên tiếp. 


d)

 Thực hiện kỹ thuật thở ra mạnh để thay thế hoàn toàn động tác ho.

109.

Bác sĩ kê đơn thuốc giãn phế quản dạng khí dung cho một người bệnh cao tuổi. Điều dưỡng cần thực hiện đánh giá chủ động nào trước tiên để xác định liệu pháp này có khả thi cho người bệnh sử dụng tại nhà hay không? 


a)

Đánh giá chất lượng của dịch tiết và mức độ nhiễm trùng đường hô hấp.

b)

Đánh giá mức độ thiếu oxy mạn tính và lưu lượng oxy được quy định.

c)

Đánh giá thực tế về khả năng vận dụng và phối hợp xịt với khí dung. 


d)

 Đánh giá nhu cầu chăm sóc tại nhà và khả năng sử dụng máy thở của gia đình. 


110.

 Điều dưỡng đang chăm sóc một người bệnh cao tuổi phải phụ thuộc vào máy thở sau khi xuất viện. Ngoài việc đáp ứng nhu cầu chăm sóc kỹ thuật, điều dưỡng cần tập trung vào khía cạnh 'chất lượng cuộc sống' nào cho người bệnh?

a)

Giám sát chặt chẽ thân nhiệt để phát hiện sớm các dấu hiệu nhiễm trùng hô hấp

b)

Duy trì đường thở hiệu quả và theo dõi nhịp thở (tần số, biên độ). 


c)

Tư vấn, kích thích giác quan, các liệu pháp biểu đạt và các nguồn lực khác. 


d)

 Chỉ khuyến khích lặp đi lặp lại để người bệnh đáp ứng nhu cầu của bệnh mạn tính.

111.

Một cụ ông 78 tuổi nhập viện với chẩn đoán táo bón mạn tính. Điều dưỡng cần thực hiện bước nhận định sâu để hỗ trợ thiết lập chế độ đào thải ruột thường xuyên. Câu hỏi nào sau đây giúp Điều dưỡng thu thập thông tin cần thiết nhất cho việc lập kế hoạch chăm sóc?

a)

"Chế độ ăn của bác có đầy đủ rau xanh và ngũ cốc không, bác có uống đủ 1.300 mL nước mỗi ngày không?"

b)

 "Bác có thường xuyên phải sử dụng thụt tháo hoặc thuốc nhuận tràng trong những năm gần đây không?" 


c)

 "Bác hãy mô tả sự thay đổi về màu sắc và tính chất của phân mà bác thường đi gần đây nhất." 


d)

 "Bác đã tập luyện các động tác như xoa dọc khung đại tràng để kích thích nhu động ruột chưa?"

112.

Trong quá trình nhận định tổng quát cho một bệnh nhân cao tuổi, Điều dưỡng quan sát thấy bệnh nhân có làn da và niêm mạc hơi xanh xao, kèm theo than phiền suy nhược và mệt mỏi. Câu hỏi nào sau đây giúp Điều dưỡngliên kết tình trạng này với các rối loạn tiêu hóa? 


a)

"Gần đây bác có thường xuyên bị buồn nôn, nôn mửa hoặc cảm giác nóng rát trong dạ dày hay không?"

b)

 "Bác có nhận thấy sự thay đổi nào về cân nặng gần đây không, bác có đang cố gắng tăng hay giảm cân không?" 


c)

 "Trong chất nôn hoặc phân của bác có lẫn máu không, và bác có bao giờ bị chảy máu từ miệng hoặc trực tràng chưa?" 


d)

"Bác đã từng bị khó tiêu hoặc cảm giác đầy khó chịu ở ngực sau bữa ăn và có bị trào ngược không?" 


113.

Điều dưỡng đang chăm sóc một người bệnh bị chứng nuốt khó và cần thu thập thêm thông tin để xây dựng kế hoạch dinh dưỡng phù hợp. Câu hỏi nào sau đây giúp Điều dưỡng chủ động tìm hiểu bản chất của vấn đề để chuẩn bị thức ăn? 


a)

 "Các triệu chứng khó nuốt này của bác đã xuất hiện từ khi nào và có liên tục hay chỉ tùy từng bữa không?"

b)

 "Khi nuốt, bác có cảm thấy đau ngực, buồn nôn hoặc ho kèm theo hay không?"

c)

 "Bác có thể mô tả những loại thực phẩm nào (chất rắn hay chất lỏng) gây ra các triệu chứng khó nuốt nặng hơn?" 


d)

 "Bác có thể tự ăn được hết khẩu phần ăn thông thường hay không và có cần dùng thức ăn mềm không?" 


114.

 Trong khi khám trực tràng cho một cụ bà 80 tuổi, Điều dưỡng nhận thấy cơ vòng hậu môn không thắt chặt quanh ngón tay. Hành động tiếp theo nào của Điều dưỡng cần làm gì để lập kế hoạch chăm sóc? 


a)

 Ghi nhận là giảm hoạt động của cơ vòng và bắt đầu hướng dẫn tư thế ngồi với ghế đẩu để tăng áp lực. 


b)

Hỏi người bệnh về thói quen đi ngoài hàng ngày, tần suất, và tính chất của phân gần đây nhất.

c)

Hỏi cụ bà rằng bà có từng bị phẫu thuật cắt bỏ ruột hoặc khối u nào ở trực tràng hay không.  


d)

Khuyên cụ bà sử dụng thuốc nhuận tràng hoặc thuốc đạn glycerin để kích thích phản xạ hậu môn trực tràng

115.

Một người bệnh cao tuổi bị chẩn đoán ung thư miệng. Dựa trên thông tin về nguyên nhân gây bệnh, câu hỏi nào sau đây giúp Điều dưỡng chủ động khai thác để giáo dục phòng ngừa ung thư ở khu vực lân cận khác? 


a)

 "Bác có thường xuyên bị tổn thương hoặc viêm nhiễm ở khoang miệng do răng giả hoặc răng bị lung lay không?" 


b)

"Bác có thói quen hút thuốc lá và uống rượu trong suốt cuộc đời không, tần suất sử dụng là bao nhiêu?"

c)

 "Các triệu chứng khó chịu ở miệng của bác đã kéo dài bao lâu rồi và có tiến triển từ tổn thương trắng sang loét không?" 


d)

 "Bác có thường xuyên thăm khám nha khoa định kỳ và vệ sinh răng miệng hàng ngày có tốt không?" 


116.

 Một cụ ông 82 tuổi, có tiền sử suy tim xung huyết, biểu hiện kích động, bồn chồn và mức độ ý thức giảm. Điều dưỡngnghi ngờ thiếu oxy não do giảm cung lượng tim. Can thiệp ưu tiên nào sau đây giúp Điều dưỡngchủ động xác nhận và can thiệp ban đầu cho tình trạng này? 


a)

Đánh giá nhanh nhịp tim qua điện tâm đồ, kiểm tra tĩnh mạch cổ căng phồng và nghe ran ẩm.

b)

Đánh giá các dấu hiệu quan trọng và cung cấp oxy ngay lập tức cho người bệnh theo chỉ định y lệnh. 


c)

 Hỏi người bệnh về tiền sử đau ngực hoặc bất kỳ sự khó chịu bất thường nào ở vai hoặc lưng

d)

Sờ nắn động mạch thái dương và đùi để kiểm tra tình trạng mạch, loại trừ viêm tĩnh mạch. 


117.

 Một bệnh nhân có biểu hiện phù mắt cá chân hai bên và da mỏng do suy tim xung huyết. Để chủ động phòng ngừa "Suy giảm tính toàn vẹn của da liên quan đến phù nề", Điều dưỡng nên khai thác thêm thông tin nào sau đây?

a)

"Bác có đang sử dụng thuốc lợi tiểu thường xuyên không, và bác có biết tác dụng phụ của nó không?" 


b)

"Bác hãy mô tả những loại vật liệu bảo vệ nào bác đang sử dụng cho chân và mắt cá chân hiện tại?" 


c)

 "Thời gian tối đa một lần bác có thể nằm trên giường hoặc ngồi trên ghế là bao lâu?" 


d)

 "Màu sắc da và nhiệt độ da ở vùng chân bị phù của bác có thay đổi so với các vùng khác không?" 


118.

Một người cao tuổi phàn nàn về chóng mặt và choáng váng thường xuyên. Để chủ động tìm kiếm nguyên nhân Hạ huyết áp tư thế, Điều dưỡng cần thực hiện hành động nào sau đây? 


a)

. Đo huyết áp của người bệnh một lần duy nhất ngay sau khi người bệnh ngồi xuống giường và đã nghỉ ngơi 5 phút. 

b)

 Đánh giá huyết áp của người bệnh ở cả tư thế nằm, ngồi và đứng và lưu ý khi có sự giảm 20 mmHg tâm thu. 


c)

So sánh huyết áp ở tư thế nằm với huyết áp ở tư thế ngồi và quan sát sự giảm nhịp tim của bệnh nhân. 


d)

 Đo huyết áp ở động mạch cẳng tay và động cánh tay, tìm kiếm sự khác biệt lớn hơn 10 mmHg. 


119.

 Một bệnh nhân đang được giáo dục " Thay đổi lối sống liên quan đến thiếu kiến thức về chăm sóc hệ tim mạch". Trong buổi giáo dục, Điều dưỡng cần chủ động cảnh báo bệnh nhân về dấu hiệu nào cần báo cáo ngay lập tức để ngăn ngừa biến chứng? 


a)

Tăng cân lớn hơn hoặc bằng 1.4 kg trong khoảng thời gian từ một đến vài ngày mà không giải thích được. 


b)

 Xuất hiện cảm giác đau âm ỉ ở chân hoặc chuột rút nhẹ khi đi bộ hoặc đứng kéo dài.

c)

Thiếu máu và nồng độ nitơ urê trong máu tăng cao sau khi bắt đầu chương trình tập thể dục

d)

 Nhịp tim khi nghỉ ngơi giảm xuống dưới 60 lần/phút và cần điều chỉnh liều digitalis. 


120.

Một cụ ông 70 tuổi mắc bệnh tiểu đường và có dấu hiệu xơ cứng động mạch ở chi dưới. Để chủ động ngăn ngừa nhiễm nấm và các biến chứng nghiêm trọng khác, Điều dưỡng cần hướng dẫn chăm sóc nào là quan trọng nhất? 


a)

 Mặc quần áo bó sát và giữ ấm cho chi, tránh vận động mạnh để giảm thiểu đau khi nghỉ ngơi và đi lại. 


b)

Đặt bông giữa các ngón chân và sử dụng miếng đệm giày nhiều lần trong ngày để giữ cho chân luôn khô ráo. 


c)

Cẩn thận cắt tỉa móng chân và móng tay hàng tuần để kiểm tra sự thay đổi của màu sắc và độ dày móng. 


d)

 Luôn kiểm tra các mạch ở chi dưới bằng ống nghe và đo dao động để đánh giá sự lưu thông máu. 


121.

Bệnh nhân A, 85 tuổi, có tiền sử hẹp động mạch thận do xơ vữa. Điều dưỡng ghi nhận bệnh nhân có kết quả xét nghiệm máu cho thấy rối loạn nghiêm trọng các chỉ số điện giải và bắt đầu có dấu hiệu thiểu niệu. Dựa trên thông tin về bệnh lý hệ tiết niệu người cao tuổi, Điều dưỡng nên suy luận về nguy cơ cấp tính nào mà bệnh nhân A đang đối mặt? 


a)

Nguy cơ bí tiểu cấp tính do tăng sản tuyến tiền liệt. 


b)

 Nguy cơ ung thư bàng quang di căn vùng lưng. 


c)

Nguy cơ viêm cầu thận tiến triển nhanh không hồi phục. 


d)

 Nguy cơ suy thận mất bù nhanh chóng. 


122.

Bà B, 78 tuổi, đến khám vì tình trạng mệt mỏi kéo dài, da sạm và niêm mạc nhợt nhạt. Bà không có biểu hiện tiểu buốt hay sốt. Trong quá trình nhận định ban đầu, Điều dưỡng cần ưu tiên kiểm tra kết quả xét nghiệm nào để xác định nguyên nhân mạn tính phù hợp nhất với các dấu hiệu quan sát được? 


a)

Vi khuẩn và hóa sinh nước tiểu.

b)

Ure huyết và Creatinin máu. 


c)

Số lượng hồng cầu trong công thức máu. 


d)

Độ lọc vi cầu thận qua DSA. 


123.

 Ông C, 80 tuổi, bị tiểu không tự chủ và đang tham gia chương trình luyện tập bàng quang. Điều dưỡng nhận thấy ông C thường uống cà phê vào buổi sáng và ăn nhiều cam quýt vào buổi chiều. Để đạt được mục tiêu "NB đạt được sự phục hồi một phần hoặc hoàn toàn việc kiểm soát bàng quang," can thiệp điều dưỡng nào là ưu tiên nhất trong chế độ ăn uống của ông C? 


a)

Hướng dẫn ông C dùng thuốc chống trầm cảm theo đơn để ổn định tâm lý. 


b)

 Khuyến khích ông C sử dụng phương pháp Crede sau mỗi lần đi tiểu. 


c)

 Bắt đầu luyện tập cho ông C bằng cách dội nước ấm lên đáy chậu.

d)

Phân tích và loại bỏ cà phê và cam quýt khỏi chế độ ăn hàng ngày 


124.

Bệnh nhân D, 65 tuổi, đang điều trị ung thư bàng quang. Điều dưỡng viên thực hiện chăm sóc và theo dõi. Trong quá trình chăm sóc, nếu bệnh nhân D phàn nàn về việc đau vùng lưng dưới kéo dài, Điều dưỡng cần xem xét đây là dấu hiệu cảnh báo cho vấn đề nào, theo khuyến nghị chăm sóc điều dưỡng cho bệnh này?

a)

Tác dụng phụ của thuốc trị liệu cần được điều chỉnh liều. 


b)

Dấu hiệu tăng sản tuyến tiền liệt lành tính. 


c)

Dấu hiệu di căn của khối u. 


d)

Biểu hiện của viêm cầu thận tiến triển nhanh. 


125.

 Bệnh nhân E, 70 tuổi, bị suy thận cấp. Điều dưỡngnhận thấy bệnh nhân hay quên và đang dùng quá liều thuốc hạ áp theo đơn. Trong tình huống này, yếu tố nào là nguyên nhân chính dẫn đến suy thận cấp của bệnh nhân E và cần được ưu tiên khắc phục? 


a)

Giảm khả năng cô đặc muối và nước của thận. 


b)

Nhiễm trùng niệu kết hợp với thiểu niệu. 


c)

Giảm lưu lượng máu đến thận (suy thận trước thận). 


d)

Tắc nghẽn đường tiểu do phì đại tiền liệt tuyến.

126.

Từ khoảng 30 tuổi, mật độ (a)   bắt đầu giảm ở nam và nữ, và sự mất này tăng nhanh ở phụ nữ sau thời kỳ mãn kinh

127.

Các loại sợi cơ cũng bị ảnh hưởng bởi quá trình lão hóa. Số lượng sợi cơ co rút (a)   giảm nhiều hơn số lượng sợi cơ co rút chậm. Do đó, cơ bắp không thể co lại nhanh chóng khi về già. 


128.

 Sự mất mật độ xương tăng nhanh ở phụ nữ sau thời kỳ (a)   , khiến xương trở nên mỏng manh hơn và dễ gãy h


129.

Khi sụn bên trong khớp trở nên mỏng hơn và kém đàn hồi do thay đổi ở các mô liên kết, quá trình này có thể dẫn đến bệnh lý (a)  

130.

Quá trình mất dần khối lượng cơ và sức mạnh cơ, thường bắt đầu vào khoảng 30 tuổi và liên quan đến yếu tố tuổi tác, được gọi là gì? 




(a)