wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz về Giải phẫu học

Total questions: 58

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

Mặt phẳng nào chia cơ thể thành 2 phần bụng - lưng?

a)

Mặt phẳng ngang

b)

Mặt phẳng dọc

c)

Mặt phẳng đứng ngang

d)

Mặt phẳng đứng dọc

2.

Cấu tạo của khớp động:

a)

Đều có chỏm xương

b)

Đều có bao khớp và dây chằng

c)

Đều có sụn chêm

d)

Đều có sụn viền

3.

Người được mệnh danh "cha đẻ của nền Giải phẫu học hiện đại" là:

a)

Hippocrate

b)

Claude Galien

c)

Leonardo da Vinci

d)

André Vésalius

4.

Từ “nông, sâu” là căn cứ theo:

a)

Mặt phẳng nằm ngang

b)

Mặt phẳng đứng ngang

c)

Mặt phẳng đứng dọc

d)

Tất cả các mặt phẳng kể trên

5.

Các trục của cơ thể, NGOẠI TRỪ:

a)

Trục trên - dưới

b)

Trục ngang

c)

Trục trước

d)

Trục trước - sau

6.

Từ “trên, dưới” là căn cứ theo:

a)

Mặt phẳng đứng dọc

b)

Mặt phẳng đứng ngang

c)

Mặt phẳng ngang

d)

tất cả đúng

7.

Giải phẫu học dựa vào:

a)

Vị trí, liên quan

b)

Hình thể, kích thước

c)

Chức năng phát triển

d)

Tất cả đều đúng

8.

Chức năng quan trọng nhất của xương là gì?

a)

Tạo máu

b)

Bảo vệ

c)

Nâng đỡ

d)

Vận động

9.

Người được mệnh danh là cha đẻ của ngành giải phẫu học hiện đại là ai?

a)

Hippocrate

b)

Leonardo da Vinci

c)

Claude Galien

d)

Andres Vesalius

10.

Chức năng nào sau đây không phải là chức năng của xương?

a)

Dự trữ khoáng chất

b)

Bảo vệ

c)

Tạo máu

d)

Điều hòa huyết áp

11.

Đối với Y học, giải phẫu là môn gì?

a)

Cơ sở

b)

Lâm sàng

c)

Cận lâm sàng

d)

Cơ bản

12.

Cấu trúc giải phẫu nào được đặt tên theo chức năng?

a)

Cơ dép

b)

Cơ nhị đầu cánh tay

c)

Cơ cắn

d)

Cơ ngực lớn

13.

Giải phẫu học mỹ thuật là phân ngành giải phẫu được phân chia theo tiêu chí nào?

a)

Theo mức độ nghiên cứu

b)

Theo mục đích nghiên cứu

c)

Theo phương pháp nghiên cứu

d)

Cả A, B và C đều đúng

14.

Hình thể và cấu tạo cơ thể người là đối tượng học của môn nào?

a)

Phẫu thuật

b)

Giải phẫu học

c)

Cơ thể học

d)

Sinh lý học

15.

Theo tư thế giải phẫu học thì lòng bàn tay sẽ:

a)

Hướng ra ngoài

b)

Úp vào đùi

c)

Tất cả sai

d)

Hướng ra trước

16.

Trục ngang là đường giao nhau của:

a)

Mặt phẳng đứng dọc và mặt phẳng đứng ngang

b)

Mặt phẳng đứng dọc và mặt phẳng ngang

c)

Mặt phẳng đứng ngang và mặt phẳng ngang

d)

Tất cả đều sai

17.

Cơ nhị đầu cánh tay được đặt tên theo nguyên tắc nào sau đây:

a)

Đặt tên theo chức năng

b)

Đặt tên theo các dạng hình học

c)

Đặt tên theo nguyên tắc nông - sâu

d)

Lấy tên các vật có sẵn trong cuộc sống

18.

Ưu điểm của bảng danh pháp P.N.A là:

a)

Một chi tiết có nhiều tên gọi

b)

Tên gọi phải ngắn, đơn giản

c)

Đặt tên chi tiết từ các danh nhân giải phẫu để tưởng nhớ

d)

Giá trị của bảng danh pháp P.N.A ngày nay không còn nữa

19.

Cấu trúc giải phẫu nào được đặt tên theo các dạng hình học:

a)

Xương chậu

b)

Cơ nhị đầu cánh tay

c)

Cơ khép dài

d)

Cơ ngực lớn

20.

Từ “phải, trái” là căn cứ theo:

a)

Mặt phẳng nằm ngang

b)

Mặt phẳng đứng ngang

c)

Mặt phẳng đứng dọc

d)

Tất cả đúng

21.

Giải phẫu học là môn khoa học nghiên cứu:

a)

Hình thái và cấu trúc của cơ thể

b)

Tất cả đều đúng

c)

Mối liên quan của các bộ phận trong cơ thể với nhau

d)

Mối tương quan của toàn cơ thể với môi trường

22.

Mặt phẳng đứng ngang chia cơ thể thành hai phần:

a)

Trước – sau

b)

Phải – trái

c)

Trên – dưới

d)

Trong – ngoài

23.

Các học thuyết đã chi phối và làm trì trệ nền y học phương tây hơn một thiên niên kỷ là của ai?

a)

Hippocrate

b)

André Vesalius

c)

Leonardo da Vinci

d)

Claude Galien

24.

Mặt phẳng quy chiếu chia cơ thể thành 2 phần trước và sau là gì?

a)

Mặt phẳng ngang

b)

Mặt phẳng dọc

c)

Mặt phẳng đứng ngang

d)

Mặt phẳng đứng dọc

25.

Cuốn sách nổi tiếng “De humani corporis fabrica” (Về giải phẫu cơ thể người) xuất bản năm 1543 là của tác giả nào?

a)

Claude Galien

b)

Andreas Vesalius

c)

Hippocrates

d)

Leonardo da Vinci

26.

Bao hoạt dịch của cơ có chức năng gì? (NGOẠI TRỪ)

a)

Là một bao sợi chắc

b)

Bọc các gân cơ gấp

c)

Bọc các gân cơ duỗi

d)

Tiết ra dịch nhờn

27.

Vòm sọ được xếp vào loại xương nào sau đây?

a)

Xương ngắn

b)

Bất định hình

c)

Xương vùng

d)

Xương dẹt

28.

Xương nào có vai trò làm giảm lực ma sát của các gân cơ?

a)

Xương đốt ngón

b)

Xương bàn

c)

Xương vừng

d)

Xương phụ

29.

Mặt phẳng đứng dọc giữa có đặc điểm gì?

a)

Nằm song song với mặt phẳng đất

b)

Nằm song song với mặt phẳng trán

c)

Chia cơ thể thành hai phần phải và trái

d)

Chia cơ thể thành hai phần trước và sau

30.

Tên gọi "cơ tam đầu cánh tay" phản ánh đặc điểm giải phẫu nào sau đây của cơ?

a)

Vị trí của cơ ở vùng cánh tay

b)

Hình dạng tam giác của cơ khi co

c)

Số lượng đầu nguyên ủy của cơ

d)

Chức năng chính của cơ tại khớp khuỷu

31.

Khớp xương là:

a)

Nơi nối tiếp của hai xương

b)

Nơi liên tiếp của hai xương

c)

Nơi hai xương nằm chồng lên nhau

d)

Nơi tiếp giáp của hai xương

32.

Ngành giải phẫu học nghiên cứu giải phẫu bề mặt con người, nhằm sáng tạo ra các tác phẩm điêu khắc và hội họa là:

a)

Giải phẫu học thể dục thể thao

b)

Giải phẫu mỹ thuật

c)

Giải phẫu học so sánh

d)

Giải phẫu Y học

33.

Mặt phẳng đứng ngang trong giải phẫu học có đặc điểm là:

a)

Nằm song song với mặt phẳng trán

b)

Chia cơ thể thành hai nửa: nửa phải và nửa trái

c)

Chia cơ thể thành phía trước và phía sau

d)

Là mặt phẳng duy nhất thẳng góc với mặt phẳng ngang

34.

Liên quan hoạt động của xương và cơ dưới tác dụng của thần kinh:

a)

Cơ co duỗi, xương không di chuyển

b)

Cơ co duỗi, xương di chuyển theo

c)

Xương di chuyển, cơ di chuyển theo

d)

Cơ và xương đồng thời di chuyển

35.

Ngành giải phẫu học nào nghiên cứu quá trình phát triển và tiến hóa của loài người:

a)

Giải phẫu học hệ thống

b)

Giải phẫu học nhân chủng

c)

Giải phẫu học định khu

d)

Giải phẫu học từng vùng

36.

Cấu trúc giải phẫu nào được đặt tên theo chức năng:

a)

Xương chậu

b)

Cơ khép dài

c)

Cơ ngực lớn

d)

Cơ nhị đầu cánh tay

37.

Người đã mô tả giải phẫu cơ thể người bằng một cây bút vẽ là ai?

a)

Hippocrate

b)

Claude Galien

c)

Leonardo da Vinci

d)

André Vesalius

38.

Đặt tên cho cơ dựa trên yếu tố nào sau đây?

a)

Cấu tạo, kích thước, hình thể và chức năng

b)

Hỗn hợp

c)

Tất cả đúng

d)

Tất cả sai

39.

Từ trên ngoài là căn cứ theo mặt phẳng nào?

a)

Mặt phẳng ngang

b)

Mặt phẳng đứng ngang

c)

Mặt phẳng đứng dọc

d)

A, C đúng

40.

Đối với y học, Giải phẫu học là một môn gì?

a)

Cơ sở

b)

Cơ bản

c)

Cận lâm sàng

d)

Lâm sàng

41.

Mặt phẳng nào sau đây không phải là mặt phẳng quy chiếu trong giải phẫu học?

a)

Mặt phẳng ngang

b)

Mặt phẳng dọc

c)

Mặt phẳng đứng ngang

d)

Mặt phẳng đứng dọc

42.

Ngành giải phẫu nghiên cứu hình dạng giải phẫu trên X quang, siêu âm gọi là gì?

a)

Giải phẫu học bề mặt

b)

Giải phẫu học hình ảnh học

c)

Giải phẫu học từng vùng

d)

Giải phẫu học định khu

43.

Khớp vai thuộc loại khớp nào dưới đây?

a)

Khớp chỏm

b)

Khớp ròng rọc

c)

Khớp mặt phẳng

d)

Khớp xoay

44.

Ngành giải phẫu học nghiên cứu về cơ thể người với mục đích phục vụ cho các phẫu thuật viên là:

a)

Giải phẫu học từng vùng

b)

Giải phẫu học nhân chủng

c)

Giải phẫu học hệ thống

d)

Giải phẫu học định khu

45.

Khớp xương thuộc khớp bán động:

a)

Khớp chậu đùi

b)

Khớp cùng chậu

c)

Khớp trai đỉnh

d)

Khớp thái dương hàm

46.

Các cấu trúc giải phẫu sau đây được đặt tên theo hình dạng vật có sẵn trong cuộc sống, NGOẠI TRỪ:

a)

Xương thuyền

b)

Xương đậu

c)

Xương thang

d)

Xương nguyệt

47.

Phương tiện quan trọng nhất để học giải phẫu là:

a)

Xác

b)

Mô hình các loại

c)

Phim X quang

d)

Người sống

48.

Xương nào sau đây không thuộc nhóm xương dài?

a)

Xương cánh tay

b)

Xương đùi

c)

Xương trụ

d)

Xương cổ tay

49.

Từ “trước, sau” là căn cứ theo:

a)

Mặt phẳng đứng dọc

b)

Mặt phẳng ngang

c)

Mặt phẳng đứng ngang

d)

Mặt phẳng nằm ngang

50.

Lịch sử Giải phẫu học có từ khoảng:

a)

Những năm 300 - 400 TCN

b)

Những năm 3000 - 4000 TCN

c)

Những năm 4000 – 5000 TCN

d)

Những năm 400 - 500 TCN

51.

Ngành giải phẫu nào sau đây nghiên cứu, đo đạc các kích thước của cơ thể?

a)

Giải phẫu học nhân trắc

b)

Giải phẫu Y học

c)

Giải phẫu học nhân chủng

d)

Giải phẫu học thể dục thể thao

52.

Mặt phẳng quy chiếu nào đã chia cơ thể thành 2 phần trên - dưới là:

a)

Mặt phẳng ngang

b)

Mặt phẳng dọc

c)

Mặt phẳng đứng ngang

d)

Mặt phẳng đứng dọc

53.

Dựa vào hình thể của xương, người ta phân xương ra làm ba loại là:

a)

Xương dài, xương ngắn và xương tròn

b)

Xương dài, xương dẹt và xương tròn

c)

Xương dài, xương dẹt và hỗn hợp

d)

Xương dài, xương ngắn và xương dẹt

54.

Cấu trúc xương lồi ở các tiếp khớp thường gọi là:

a)

Chỏm

b)

Lồi củ

c)

Khe

d)

Ổ cối

55.

Ngành giải phẫu học nào sau đây nghiên cứu về đặc điểm chung của các quần thể người, tìm hiểu về quá trình phát triển, tiến hóa của loài người cũng như nguồn gốc loài người?

a)

Giải phẫu học nhân chủng

b)

Giải phẫu học nhân trắc

c)

Giải phẫu Y học

d)

Giải phẫu học thể dục thể thao

56.

Từ “trong, ngoài” là căn cứ theo:

a)

Mặt phẳng đứng dọc

b)

Mặt phẳng đứng dọc giữa

c)

Mặt phẳng nằm ngang

d)

Mặt phẳng đứng ngang

57.

Ngành giải phẫu học hiện đại bắt đầu được hợp pháp hóa và thực hành tại Châu Âu kể từ:

a)

Thời kỳ Phục Hưng

b)

Thời Trung Cổ

c)

Thế kỷ 19

d)

Thời kỳ cách mạng công nghiệp

58.

Tên gọi "hàm trên, hàm dưới" trong giải phẫu là dựa vào:

a)

Mặt phẳng ngang

b)

Mặt phẳng đứng dọc

c)

Mặt phẳng đứng ngang

d)

Mặt phẳng đứng dọc giữa