wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sử 1

Total questions: 92

Worksheet time: 46mins

Name
Class
Date
1.

Tổ chức quốc tế được xem như tiền thân của Liên hợp quốc là tổ chức nào?

a)

Hội Quốc liên

b)

Liên minh châu Âu

c)

Khối Đồng minh

d)

Khối Hiệp ước

2.

Hội nghị I-an-ta (2-1945) đưa ra quyết định quan trọng nào nhằm duy trì hòa bình và an ninh thế giới sau chiến tranh?

a)

Thành lập Ban Thư kí Liên hợp quốc

b)

Thành lập tổ chức Hội Quốc liên

c)

Thành lập tổ chức Liên hợp quốc

d)

Duy trì và mở rộng Hội Quốc liên

3.

Từ cuối tháng 4 đến cuối tháng 6-1945, 50 nước họp tại Xan Phran-xi-cô (Mỹ) đã thông qua nội dung nào sau đây?

a)

Tiêu diệt tận gốc phát xít Nhật

b)

Xét xử tội phạm chiến tranh thế giới

c)

Kết thúc chiến tranh Triều Tiên

d)

Hiến chương Liên hợp quốc

4.

Quốc gia nào có vai trò quan trọng trong quá trình hình thành Liên hợp quốc?

a)

Liên Xô

b)

Thái Lan

c)

Lào

d)

Nhật Bản

5.

Quá trình hình thành Liên hợp quốc gắn với vai trò quan trọng của các quốc gia nào?

a)

Liên Xô, Trung Quốc, Đức

b)

Liên Xô, Mỹ, Anh

c)

Liên Xô, Mỹ, Đức

d)

Mỹ, Anh, Pháp

6.

Tại Hội nghị Tê-hê-ran (I-ran), nguyên thủ 3 nước Liên Xô, Mỹ, Anh khẳng định quyết tâm nào?

a)

Quyết tâm thành lập Liên hợp quốc

b)

Nhanh chóng đánh bại phát xít Đức

c)

Nguyên tắc phân chia nước Đức

d)

Thành lập quân đội gìn giữ hòa bình

7.

Tổ chức Liên hợp quốc được thành lập trong bối cảnh nhân dân thế giới ý thức sâu sắc về hậu quả tàn khốc của điều gì?

a)

Chiến tranh lạnh

b)

Khủng hoảng kinh tế

c)

Phân hóa giàu nghèo

d)

Chiến tranh thế giới

8.

Nội dung nào là một trong những quyết định quan trọng của Hội nghị I-an-ta (2/1945)?

a)

Phân chia nước Đức thành bốn khu vực chiếm đóng của Đồng minh

b)

Phân công quân đội Đồng minh giải giáp quân Nhật ở Đông Dương

c)

Thành lập tổ chức Liên hợp quốc để duy trì hòa bình, an ninh thế giới

d)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Phi, châu Úc giữa các nước Đồng minh

9.

Văn kiện pháp lý làm nền tảng cho hoạt động của Liên hợp quốc được thông qua tại Xan Phran-xi-cô là gì?

a)

Tuyên bố Tehran

b)

Tuyên ngôn Đại Tây Dương

c)

Hiến chương Liên hợp quốc

d)

Hiệp ước Véc-xai

10.

Mục tiêu chủ yếu của việc thành lập Liên hợp quốc sau Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

Mở rộng thuộc địa cho các cường quốc

b)

Thiết lập liên minh quân sự chống Đức

c)

Duy trì hòa bình và an ninh thế giới

d)

Độc quyền vũ khí hạt nhân

11.

Hội nghị nào trước I-an-ta đã thể hiện sự phối hợp giữa Liên Xô, Mỹ, Anh trong chiến tranh và vấn đề sau chiến tranh?

a)

Hội nghị Tê-hê-ran

b)

Hội nghị Véc-xai

c)

Hội nghị Pốtxđam

d)

Hội nghị Giơnevơ

12.

Quốc gia nào dưới đây không thuộc nhóm các nước có vai trò nổi bật trong quá trình hình thành Liên hợp quốc theo tài liệu?

a)

Mỹ

b)

Anh

c)

Liên Xô

d)

Đức

13.

Thông qua Hiến chương Liên hợp quốc tại Xan Phran-xi-cô có sự tham gia của bao nhiêu quốc gia?

a)

35 nước

b)

40 nước

c)

50 nước

d)

60 nước

14.

Quyết định thành lập Liên hợp quốc tại Hội nghị I-an-ta phản ánh mục tiêu chung nào của các cường quốc Đồng minh?

a)

Mở rộng ảnh hưởng thuộc địa

b)

Thiết lập cơ chế hợp tác quốc tế sau chiến tranh

c)

Tiêu diệt hoàn toàn chủ nghĩa phát xít ở châu Á

d)

Chia lại lãnh thổ châu Âu

15.

Tại sao nhân dân thế giới sau Chiến tranh thế giới thứ hai ủng hộ việc thành lập Liên hợp quốc?

a)

Để khôi phục kinh tế thị trường tự do

b)

Do ý thức sâu sắc về hậu quả tàn khốc của chiến tranh thế giới

c)

Để tăng cường chạy đua vũ trang

d)

Để phục hồi Hội Quốc liên

16.

Tiền thân của Liên hợp quốc đã từng thất bại trong việc ngăn chặn chiến tranh thế giới, đó là tổ chức nào?

a)

Hội Quốc liên

b)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương

c)

Liên minh châu Âu

d)

Hiệp ước Vác-sa-va

17.

Trong giai đoạn cuối của Chiến tranh thế giới thứ hai, vấn đề cấp bách đặt ra là gì?

a)

Giúp các nước Đông Âu xây dựng cơ sở vật chất chủ nghĩa xã hội

b)

Liên minh Liên Xô – Mĩ để thiết lập trật tự thế giới mới

c)

Thành lập ủy ban giúp các nước phát xít khắc phục hậu quả chiến tranh

d)

Thành lập một tổ chức quốc tế nhằm duy trì hòa bình và trật tự thế giới mới

18.

Ngày 24-10 hằng năm là ngày Liên hợp quốc gắn với sự kiện nào?

a)

Liên hợp quốc thông qua 17 mục tiêu Chương trình nghị sự 2030

b)

Trung Quốc trở thành ủy viên thường trực Hội đồng Bảo an

c)

Hội nghị Thượng đỉnh Thiên niên kỉ của Liên hợp quốc

d)

Hiến chương Liên hợp quốc được Quốc hội các nước phê chuẩn

19.

Một trong những mục tiêu của Liên hợp quốc là gì?

a)

Cân bằng quyền lực các nước

b)

Xóa bỏ chế độ thực dân kiểu cũ

c)

Duy trì hòa bình, an ninh thế giới

d)

Thực hiện quyền tự do hàng hải

20.

Cơ sở để Liên hợp quốc đề ra nguyên tắc "Giải quyết các tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình" là gì?

a)

Hòa bình là nguyện vọng, xu thế của các dân tộc trên thế giới

b)

Hòa bình là điều kiện quyết định để duy trì chế độ chính trị

c)

Mục đích của Liên hợp quốc là cân bằng lợi ích các nước

d)

Tranh chấp, xung đột xảy ra ở hầu hết các khu vực

21.

Hiện nay, một trong những cuộc xung đột thế giới mà Liên hợp quốc chưa giải quyết dứt điểm diễn ra ở đâu?

a)

En Xan-va-đo

b)

Trung Đông

c)

Goa-tê-ma-la

d)

Mô-dăm-bích

22.

Điểm giống về mục tiêu của Liên hợp quốc so với tổ chức quốc tế và khu vực khác là gì?

a)

Tập hợp thành viên vào liên minh quân sự

b)

Đem lại lợi ích cho các nước thành viên

c)

Thực hiện quyền tự do dân chủ, dân quyền

d)

Trao đổi về vốn, khoa học và kinh nghiệm

23.

Mối quan hệ hợp tác giữa Liên hợp quốc với Việt Nam hiện nay là gì?

a)

Hợp tác theo hướng ngày càng sâu rộng và hiệu quả

b)

Giúp đỡ giải quyết hậu quả nặng nề của chiến tranh

c)

Viện trợ không hoàn lại để phát triển kinh tế, văn hóa

d)

Thúc đẩy cải cách thực hiện các quyền tự do dân chủ

24.

Mục tiêu nào được Liên hợp quốc chú trọng và là cơ sở để thực hiện các mục tiêu còn lại?

a)

Duy trì nền hòa bình và an ninh thế giới

b)

Thúc đẩy quan hệ hữu nghị giữa các dân tộc

c)

Thúc đẩy phát triển kinh tế, xã hội thế giới

d)

Trung tâm điều hòa hoạt động của các quốc gia

25.

Một văn kiện quan trọng Liên hợp quốc ban hành nhằm duy trì hòa bình và an ninh thế giới là gì?

a)

Tuyên ngôn Quốc tế Nhân quyền

b)

Chương trình nghị sự 2030

c)

Công ước Liên hợp quốc về quyền trẻ em

d)

Hiệp ước cấm phổ biến vũ khí hạt nhân

26.

Hoạt động nào thể hiện vai trò thúc đẩy phát triển của Liên hợp quốc?

a)

Đề ra nhiều chương trình hỗ trợ các nước về vốn, tri thức, kĩ thuật

b)

Đề ra mục tiêu phát triển Thiên niên kỉ nhằm xóa đói nghèo

c)

Kí điều ước quốc tế về quyền phụ nữ và trẻ em

d)

Giải quyết tranh chấp quốc tế bằng biện pháp hòa bình

27.

Từ năm 1960, một trong những ưu tiên của Liên hợp quốc để huy động hợp tác quốc tế cho mục tiêu phát triển chung là gì?

a)

Tạo môi trường kinh tế, thương mại, tài chính quốc tế bình đẳng

b)

Duy trì hòa bình, chống phân biệt chủng tộc

c)

Đưa ra những quyền tự do cơ bản của con người

d)

Cấm phổ biến vũ khí nguyên tử, vũ khí hạt nhân

28.

Nội dung nào là mục tiêu, hành động của Chương trình nghị sự 2030 vì sự phát triển bền vững?

a)

Phát triển kinh tế các nước thành viên

b)

Duy trì an ninh trên biển

c)

Bảo vệ nguồn nước ngọt

d)

Nước sạch và vệ sinh

29.

Hội nghị I-an-ta diễn ra khi Chiến tranh thế giới thứ hai ở giai đoạn nào?

a)

Bước vào giai đoạn quyết liệt

b)

Mở màn chiến tranh lạnh

c)

Khi trật tự hai cực hình thành

d)

Sau khi chiến tranh kết thúc

30.

Hội nghị I-an-ta (2-1945) diễn ra trong bối cảnh nào sau đây?

a)

Phe Đồng minh bắt đầu chuyển sang phản công trên các mặt trận.

b)

Phe phát xít đã xâm chiếm và thống trị hầu hết châu Âu và châu Á.

c)

Phe Đồng minh giành được thắng lợi quan trọng trên các mặt trận.

d)

Chiến tranh thế giới II bắt đầu lan sang châu Á – Thái Bình Dương.

31.

Quốc gia nào sau đây tham dự Hội nghị Ianta (tháng 2-1945)?

a)

Nhật Bản

b)

Pháp

c)

Đức

d)

Mỹ

32.

Vấn đề nào sau đây không phải là cấp bách đặt ra với Liên Xô, Mỹ, Anh vào đầu năm 1945?

a)

Nhanh chóng đánh bại phát xít.

b)

Tổ chức lại trật tự thế giới sau chiến tranh.

c)

Phân chia thành quả chiến thắng.

d)

Thành lập khối Đồng minh chống phát xít.

33.

Trong số các nước sau, nước nào cũng tham dự Hội nghị Ianta (2-1945)?

a)

Trung Quốc

b)

Pháp

c)

Đức

d)

Liên Xô

34.

Hội nghị Ianta thỏa thuận phân chia phạm vi ảnh hưởng của ba cường quốc ở khu vực nào?

a)

Châu Á, châu Phi.

b)

Châu Á, châu Âu.

c)

Châu Âu, châu Mĩ.

d)

Châu Á, châu Mĩ.

35.

Hội nghị Ianta (2-1945) không quyết định nội dung nào sau đây?

a)

Thành lập tổ chức Liên hợp quốc nhằm duy trì hòa bình, an ninh thế giới.

b)

Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa phát xít Đức, chủ nghĩa quân phiệt Nhật Bản.

c)

Thỏa thuận việc phân chia phạm vi ảnh hưởng ở châu Âu và châu Á.

d)

Đưa quân Đồng minh vào Đông Dương giải giáp quân đội Nhật Bản.

36.

Một quyết định quan trọng của Hội nghị I-an-ta (2/1945) liên quan đến bán đảo Triều Tiên là gì?

a)

Hồng quân Liên Xô chiếm đóng một phần bán đảo Triều Tiên.

b)

Tiêu diệt tận gốc chủ nghĩa thực dân kiểu mới và phát xít.

c)

Phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa các nước phát xít.

d)

Thành lập tổ chức Liên hợp quốc để lãnh đạo toàn thế giới.

37.

Theo quyết định của Hội nghị I-an-ta (2-1945), lực lượng nào sẽ bị tiêu diệt?

a)

Chủ nghĩa đế quốc.

b)

Chủ nghĩa xã hội.

c)

Chủ nghĩa phát xít.

d)

Phong kiến quân phiệt.

38.

Theo Hội nghị Ianta, các vùng của châu Á thuộc phạm vi ảnh hưởng của phương Tây là

a)

Đông Bắc Á, Đông Nam Á, Nam Á.

b)

Đông Bắc Á, Đông Nam Á, Tây.

c)

Đông Bắc Á, Tây Á, Nam Á.

d)

Tây Á, Đông Nam Á, Nam Á.

39.

Theo thỏa thuận tại Hội nghị Ianta, khu vực Đông Nam Á thuộc phạm vi ảnh hưởng của

a)

Liên Xô

b)

Trung Quốc

c)

Nhật Bản

d)

các nước phương Tây

40.

Trật tự hai cực Ianta xác lập sau Chiến tranh thế giới thứ hai khẳng định vị thế hàng đầu của hai cường quốc nào?

a)

Liên Xô và Mỹ.

b)

Mỹ và Anh.

c)

Liên Xô và Anh.

d)

Liên Xô và Pháp.

41.

Hội nghị Ianta (2-1945) diễn ra căng thẳng, quyết liệt chủ yếu do nguyên nhân nào?

a)

Có sự đối lập nhau về mục tiêu và chiến lược.

b)

Có quan điểm khác nhau về việc tiêu diệt phát xít.

c)

Khác biệt trong tổ chức lại trật tự thế giới.

d)

Mâu thuẫn về việc thành lập Liên hợp quốc.

42.

Hệ quả trực tiếp của các quyết định tại Hội nghị Ianta đối với châu Á là gì?

a)

Châu Á hoàn toàn thuộc phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô.

b)

Một số khu vực châu Á thuộc phạm vi ảnh hưởng của phương Tây.

c)

Châu Á bị đặt dưới sự quản lý của Liên hợp quốc.

d)

Toàn bộ Đông Bắc Á do Mỹ kiểm soát.

43.

Mục tiêu chung trước mắt của Liên Xô, Mỹ, Anh đầu năm 1945 được xác định là

a)

Phá vỡ liên minh chống phát xít.

b)

Nhanh chóng đánh bại phát xít.

c)

Phân chia thuộc địa ở châu Á.

d)

Tiêu diệt chủ nghĩa xã hội.

44.

Trong bối cảnh cuối Chiến tranh thế giới thứ hai, việc thành lập Liên hợp quốc theo quyết định của Ianta nhằm mục tiêu chủ yếu nào?

a)

Duy trì hòa bình, an ninh thế giới.

b)

Phân chia thế giới thành các khu vực ảnh hưởng.

c)

Lãnh đạo toàn bộ hệ thống thuộc địa.

d)

Tạo liên minh quân sự chống Liên Xô.

45.

Theo thỏa thuận tại Ianta, vì sao Đông Dương không thuộc phạm vi ảnh hưởng của Liên Xô?

a)

Do thuộc khu vực châu Phi.

b)

Do thuộc khu vực châu Âu.

c)

Do Đông Nam Á nằm trong phạm vi ảnh hưởng của phương Tây.

d)

Do Đông Nam Á do Nhật Bản kiểm soát lâu dài.

46.

Việc Hồng quân Liên Xô chiếm đóng một phần bán đảo Triều Tiên theo Ianta đã dẫn tới hệ quả nào sau đây trong cục diện thế giới sau chiến tranh?

a)

Tạo cơ sở cho việc phân chia ảnh hưởng ở Đông Bắc Á.

b)

Lập tức thống nhất bán đảo Triều Tiên.

c)

Mở rộng phạm vi ảnh hưởng của các nước phát xít.

d)

Làm suy yếu Liên hợp quốc ngay khi thành lập.

47.

ASEAN được thành lập vào năm nào?

a)

1965

b)

1967

c)

1973

d)

1976

48.

Tổ chức khu vực nào gồm các quốc gia Đông Nam Á nhằm tăng cường hợp tác và phát triển hòa bình?

a)

EU

b)

NAFTA

c)

ASEAN

d)

SAARC

49.

Quốc gia nào sau đây là một trong năm nước sáng lập ASEAN theo Tuyên bố Băng Cốc?

a)

Việt Nam

b)

Brunei

c)

Singapore

d)

Campuchia

50.

Tuyên bố Băng Cốc (1967) phản ánh mục tiêu cốt lõi nào của ASEAN?

a)

Liên minh quân sự chống khối Xô viết

b)

Đẩy mạnh hợp tác kinh tế, văn hóa, xã hội vì hòa bình và ổn định khu vực

c)

Hình thành thị trường chung ngay lập tức

d)

Thành lập đồng tiền chung

51.

Trong bối cảnh Chiến tranh lạnh, động lực trực tiếp thúc đẩy các nước Đông Nam Á thành lập ASEAN là gì?

a)

Nhu cầu liên minh quân sự tấn công

b)

Mong muốn đối đầu Liên Hợp Quốc

c)

Nhu cầu tăng cường hợp tác khu vực để bảo đảm ổn định chính trị và phát triển

d)

Sự bắt buộc của các cường quốc

52.

Quốc gia nào KHÔNG thuộc nhóm năm nước sáng lập ASEAN?

a)

Indonesia

b)

Malaysia

c)

Thái Lan

d)

Lào

53.

Nhận định đúng về nguyên tắc hoạt động ban đầu của ASEAN là:

a)

Can thiệp vào công việc nội bộ

b)

Đồng thuận và tôn trọng chủ quyền

c)

Ràng buộc bằng biện pháp cưỡng chế

d)

Ưu tiên lợi ích của các cường quốc

54.

Năm 1976 đánh dấu bước phát triển quan trọng nào của ASEAN?

a)

Ký Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác (TAC) tại Bali

b)

Thành lập Cộng đồng ASEAN

c)

Gia nhập Liên Hợp Quốc

d)

Ký đồng tiền chung ASEAN

55.

Sự kiện nào phản ánh ASEAN chuyển từ hợp tác lỏng lẻo sang thể chế hóa quan hệ giữa các thành viên?

a)

Ra Tuyên bố Băng Cốc 1967

b)

Ký Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác 1976

c)

Thành lập AFTA 1992

d)

Ký Hiến chương ASEAN 2007

56.

Mục tiêu chính của Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (1976) là gì?

a)

Thiết lập liên minh quân sự phòng thủ tập thể

b)

Đặt ra các nguyên tắc giải quyết tranh chấp hòa bình và hợp tác giữa các nước thành viên

c)

Xây dựng khu vực mậu dịch tự do ngay lập tức

d)

Thống nhất chính sách đối ngoại

57.

Trong giai đoạn đầu, hợp tác của ASEAN tập trung nhiều nhất vào lĩnh vực nào?

a)

Quân sự và an ninh tập thể

b)

Kinh tế, văn hóa – xã hội và tham vấn chính trị

c)

Tư pháp và nhập cư

d)

Năng lượng hạt nhân

58.

Bối cảnh quốc tế nào là cơ sở quan trọng dẫn tới sự ra đời của ASEAN?

a)

Sự tan rã hoàn toàn của Chiến tranh lạnh

b)

Cạnh tranh và đối đầu của các cường quốc trong Chiến tranh lạnh ở Đông Nam Á

c)

Sự hình thành EU

d)

Suy thoái kinh tế toàn cầu 1929–1933

59.

Tư cách thành viên của Việt Nam trong ASEAN bắt đầu từ năm nào?

a)

1984

b)

1990

c)

1995

d)

1999

60.

Lợi ích chiến lược mà các nước sáng lập ASEAN kỳ vọng khi hợp tác khu vực là gì?

a)

Tăng cường tiếng nói chung để ổn định khu vực và phát triển kinh tế – xã hội

b)

Mở rộng lãnh thổ thông qua sáp nhập

c)

Độc quyền thương mại với các cường quốc

d)

Thay thế Liên Hợp Quốc tại châu Á

61.

Nhận định nào sau đây không đúng khi nói về vị thế của Mỹ sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt?

a)

Là nước có quy mô kinh tế lớn nhất thế giới.

b)

Là nước có ảnh hưởng lớn nhất đến quan hệ quốc tế.

c)

Là nước xã hội chủ nghĩa hùng mạnh nhất thế giới.

d)

Vươn lên thành một cực trong trật tự thế giới đa cực.

62.

Sự phát triển nhanh của thương mại thế giới và vai trò gia tăng của các công ty xuyên quốc gia sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt phản ánh xu thế nào?

a)

Xu thế đối thoại, hòa hoãn giữa các nước lớn.

b)

Xu thế lấy phát triển chính trị làm trung tâm.

c)

Xu thế nhiều trung tâm trong quan hệ quốc tế.

d)

Xu thế toàn cầu hóa ngày càng gia tăng mạnh mẽ.

63.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng xu thế đối thoại, hợp tác sau Chiến tranh lạnh trong quan hệ quốc tế?

a)

Các nước giải quyết bất đồng bằng thương lượng hòa bình.

b)

Các nước xây dựng quan hệ hợp tác lâu dài trên cơ sở cùng có lợi.

c)

Các nước liên minh với nhau hình thành các tổ chức quân sự lớn ở các châu lục.

d)

Các nước điều chỉnh quan hệ theo hướng hòa hoãn, đối thoại đa phương hóa.

64.

Trật tự đa cực được hình thành vào đầu thế kỉ XXI sau khi trật tự thế giới nào sụp đổ?

a)

Trật tự nhất siêu, nhiều cường

b)

Trật tự đơn cực

c)

Trật tự hai cực I-an-ta

d)

Trật tự Vécxai-Oasinhtơn

65.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng đặc điểm của trật tự thế giới đa cực trong quan hệ quốc tế?

a)

Là trật tự mới hình thành sau khi trật tự hai cực I-an-ta sụp đổ.

b)

Phản ánh tương quan so sánh lực lượng mới sau Chiến tranh lạnh.

c)

Là trật tự có sự tham gia của các quốc gia, các trung tâm khác nhau.

d)

Sự sụp đổ của Liên Xô và Đông Âu là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến xu thế đa cực.

66.

Sau khi Chiến tranh lạnh chấm dứt, tổ chức nào đã vươn lên trở thành một cực trong trật tự thế giới đa cực?

a)

Liên minh châu Âu

b)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

c)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương

d)

Diễn đàn hợp tác Á-Âu

67.

Thông tin: "G20 chiếm 2/3 dân số thế giới, 90% GDP toàn cầu và 80% thương mại quốc tế"; và "APEC có 21 thành viên, chiếm khoảng 38% dân số, 62% GDP và gần 50% thương mại thế giới". Cả hai đều phản ánh đặc điểm nào của trật tự thế giới đa cực?

a)

Vai trò ngày càng gia tăng của các tổ chức kinh tế, tài chính quốc tế và khu vực.

b)

Những thời cơ và thách thức đặt ra cho các nước.

c)

Sự suy giảm sức mạnh tương đối của Mỹ.

d)

Quan hệ vừa hợp tác vừa cạnh tranh giữa các cường quốc.

68.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng điểm tương đồng giữa trật tự đa cực với trật tự hai cực I-an-ta?

a)

Tồn tại hai hệ thống kinh tế - xã hội đối lập nhau.

b)

Được hình thành khi Chiến tranh thế giới kết thúc.

c)

Các nước lớn giữ vai trò chi phối quan hệ quốc tế.

d)

Các nước tập trung phát triển kinh tế là trọng điểm.

69.

Phát biểu: "Không có một trung tâm quyền lực thống trị; thay vào đó, nhiều quốc gia, khu vực tạo ra thế cân bằng về kinh tế, chính trị, quân sự toàn cầu" phản ánh đặc điểm của trật tự nào?

a)

Trật tự đa cực

b)

Trật tự đơn cực

c)

Trật tự hai cực I-an-ta

d)

Trật tự Vécxai-Oasinhtơn

70.

Các thành viên sáng lập của ASEAN năm 1967 là nhóm nào?

a)

Inđônêxia, Malaisia, Xingapo, Thái Lan, Brunây

b)

Inđônêxia, Malaisia, Xingapo, Thái Lan, Philippin

c)

Inđônêxia, Malaisia, Xingapo, Thái Lan, Việt Nam

d)

Inđônêxia, Malaisia, Xingapo, Thái Lan, Mianma

71.

ASEAN được thành lập năm 1967 trong bối cảnh khu vực và thế giới nào sau đây?

a)

Liên Xô và Mĩ tuyên bố chấm dứt Chiến tranh lạnh

b)

một số tổ chức hợp tác mang tính khu vực đã ra đời

c)

Việt Nam đã kết thúc cuộc kháng chiến chống Mĩ

d)

trật tự thế giới hai cực Ianta đã sụp đổ hoàn toàn

72.

Một trong những nguyên nhân dẫn đến sự ra đời của ASEAN là gì?

a)

Nhu cầu duy trì hòa bình và an ninh thế giới

b)

Sự quan tâm và chỉ đạo của Liên hợp quốc

c)

Yêu cầu đối phó với các cường quốc trong khu vực

d)

Nhu cầu phát triển của mỗi quốc gia thành viên

73.

Năm 1963, ở Đông Nam Á, tổ chức nào sau đây được thành lập?

a)

MAPHILINDO

b)

Hiệp hội Đông Nam Á (ASA)

c)

Cộng đồng châu Âu

d)

Hội đồng tương trợ kinh tế (SEV)

74.

ASEAN ra đời không chịu tác động bởi nhân tố nào sau đây?

a)

Nhu cầu liên kết, hợp tác khu vực

b)

Cuộc cách mạng khoa học – kĩ thuật

c)

Xu thế toàn cầu hóa mạnh mẽ

d)

Cuộc Chiến tranh lạnh giữa Mĩ và Liên Xô

75.

Năm 1967 tại Đông Nam Á, tổ chức nào sau đây được thành lập?

a)

Cộng đồng than – thép châu Âu

b)

Tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va

c)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

d)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương

76.

Lá cờ trong hình là của tổ chức nào? (Biểu tượng bó lúa vàng trên nền xanh – đỏ, viền vàng)

a)

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á

b)

Liên minh châu Âu

c)

Liên hợp quốc

d)

Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương

77.

ASEAN ra đời năm 1967 nhằm đáp ứng nhu cầu chủ yếu nào?

a)

Tạo sự cân bằng sức mạnh với Mĩ

b)

Tăng cường sức mạnh quân sự

c)

Đoàn kết để giải phóng dân tộc

d)

Hợp tác để cùng phát triển

78.

Một trong những mục tiêu quan trọng của ASEAN là gì?

a)

Xóa bỏ áp bức bóc lột và nghèo nàn lạc hậu

b)

Xây dựng khối liên minh chính trị và quân sự

c)

Xây dựng khối liên minh kinh tế và quân sự

d)

Tăng cường hợp tác phát triển kinh tế và văn hóa

79.

Thông tin: "Năm 2000, GDP của Mĩ gấp khoảng 12 lần của Trung Quốc, nhưng đến năm 2021 chỉ còn gấp khoảng 1,3 lần" phản ánh đặc điểm nào của trật tự thế giới đa cực hiện nay?

a)

Trung Quốc đã vượt lên thành cường quốc kinh tế đứng đầu thế giới

b)

Mâu thuẫn đối kháng giữa Mĩ và Trung Quốc trong xu thế đa cực

c)

Mĩ dần mất vai trò chi phối quan hệ quốc tế

d)

Sự suy giảm sức mạnh tương đối của Mĩ trong trật tự thế giới đa cực

80.

Đoạn tư liệu: “Thúc đẩy sự cộng tác tích cực và giúp đỡ lẫn nhau trong các vấn đề cùng quan tâm ở các lĩnh vực: kinh tế, xã hội, văn hóa, khoa học-kĩ thuật và hành chính, …” phản ánh nội dung nào của ASEAN?

a)

Mục đích thành lập của tổ chức ASEAN

b)

Nguyên tắc hoạt động của tổ chức ASEAN

c)

Thời cơ khi Việt Nam gia nhập ASEAN

d)

Triển vọng và thách thức của tổ chức ASEAN

81.

Nhận xét nào sau đây là đúng về tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)?

a)

Có sự đồng nhất giữa các quốc gia về chính trị, kinh tế

b)

Mọi quyết định có giá trị như pháp luật của quốc gia

c)

Có đóng góp cho nền hòa bình ở khu vực và thế giới

d)

Là tổ chức khu vực được thành lập sớm nhất thế giới

82.

Nội dung nào sau đây có ý nghĩa quyết định đến sự hình thành và mở rộng thành viên của ASEAN?

a)

Những tác động của cuộc chiến tranh lạnh ở Đông Nam Á

b)

Xu thế hòa hoãn Đông - Tây và toàn cầu hóa đang diễn ra

c)

Sự xác lập và phát triển của trật tự thế giới hai cực I-an-ta

d)

Nguyện vọng, nhu cầu hợp tác giữa các nước trong khu vực

83.

Quốc gia nào sau đây trở thành thành viên thứ 6 của ASEAN?

a)

Việt Nam

b)

Lào

c)

Bru-nây

d)

Mi-an-ma

84.

Việc mở rộng thành viên của ASEAN diễn ra lâu dài và đầy trở ngại chủ yếu do tác động của nguyên nhân nào sau đây?

a)

Các nước có trình độ phát triển kinh tế không đồng đều

b)

Mục tiêu hoạt động của ASEAN không phù hợp

c)

Sự đối lập nhau về mục tiêu và chiến lược giữa các nước

d)

Tác động của trật tự hai cực I-an-ta và chiến tranh lạnh

85.

Nhận xét nào sau đây không đúng về quá trình mở rộng thành viên của ASEAN?

a)

Phù hợp với mong muốn, lợi ích của các nước thành viên

b)

Góp phần nâng cao vị thế của ASEAN trên trường quốc tế

c)

Sự gắn kết các quốc gia có chế độ khác nhau vì mục tiêu chung

d)

Quá trình mở rộng thành viên không chịu tác động từ bên ngoài

86.

Từ năm 1967 đến năm 1976, ASEAN đã thực hiện hoạt động quan trọng nào?

a)

Thông qua bản Hiến chương ASEAN

b)

Ra tuyên bố về khu vực hòa bình, tự do và trung lập

c)

Lần lượt kết nạp Bru-nây và Việt Nam làm thành viên

d)

Ra tuyên bố về việc xây dựng Cộng đồng ASEAN

87.

Thành tựu quan trọng của ASEAN trong thập niên 90 của thế kỉ XX là

a)

Ra tuyên bố về khu vực hòa bình, tự do và trung lập

b)

Thành lập và phát triển Cộng đồng ASEAN

c)

Thông qua bản Hiến chương ASEAN

d)

Phát triển số lượng thành viên của tổ chức

88.

ASEAN phát triển số lượng thành viên từ 5 nước lên 10 nước trong giai đoạn nào?

a)

1967-1976

b)

1976-1999

c)

1999-2015

d)

2015-2020

89.

Từ năm 2015 đến nay, Cộng đồng ASEAN được xây dựng và phát triển dựa trên 3 trụ cột chính là chính trị-an ninh, văn hóa-xã hội và

a)

tiền tệ

b)

đối ngoại

c)

kinh tế

d)

quân sự

90.

Nhận định nào sau đây phản ánh đúng về ASEAN?

a)

Quá trình mở rộng thành viên diễn ra liên tục trong toàn bộ thời gian tồn tại

b)

Hợp tác có hiệu quả cao từ khi ra đời, tạo vị thế quan trọng trên trường quốc tế

c)

Được thành lập nhằm đối phó với những thách thức về an ninh và kinh tế

d)

Làm thất bại mưu đồ của các cường quốc muốn gia tăng ảnh hưởng ở khu vực

91.

Ngay khi thành lập (1967), tổ chức ASEAN đã thực hiện hành động ngoại giao nào?

a)

Kí Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á

b)

Ra Tuyên bố Bangkok về hợp tác khu vực

c)

Kí Hiến chương ASEAN

d)

Ra Tuyên bố Hòa bình, Tự do và Trung lập

92.

Việt Nam gia nhập ASEAN vào năm 1995. Việc gia nhập này góp phần trực tiếp nhất vào mục tiêu nào của khu vực?

a)

Tăng cường vai trò của các cường quốc ở Đông Nam Á

b)

Hoàn tất mở rộng ASEAN lục địa và thúc đẩy liên kết khu vực

c)

Thúc đẩy quân sự hóa khu vực để cân bằng sức mạnh

d)

Thu hẹp khoảng cách phát triển ngay lập tức giữa các nước