wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Marketing quốc tế - Bài 8

Total questions: 27

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Trong ngành hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), cấu trúc kênh phân phối quốc tế thường là:

a)

Qua nhà phân phối - bán buôn - bán lẻ

b)

Phân phối qua hệ thống giáo dục và y tế

c)

Trực tiếp từ nhà sản xuất đến khách hàng

d)

Phân phối qua hội chợ thương mại

2.

Một tiêu chí then chốt để đánh giá đối tác phân phối quốc tế là:

a)

Mức độ phụ thuộc vào thị trường trong nước

b)

Hệ thống phân phối số hóa và khả năng thích ứng công nghệ

c)

Sở hữu nhà máy sản xuất nội địa

d)

Năng lực cạnh tranh với doanh nghiệp cùng ngành

3.

Xây dựng mối quan hệ phân phối bền vững quốc tế đòi hỏi doanh nghiệp phải:

a)

Kiểm soát toàn bộ hoạt động marketing của đối tác

b)

Đưa đối tác vào mô hình chi nhánh sở hữu

c)

Thiết lập mô hình hợp tác win-win dài hạn

d)

Áp đặt chính sách giá thống nhất toàn cầu

4.

Hậu cần quốc tế ảnh hưởng lớn đến phân phối do:

a)

Tác động đến uy tín thương hiệu qua thời gian giao hàng

b)

Khả năng điều phối chính sách quảng cáo toàn cầu

c)

Kiểm soát chất lượng nội dung truyền thông

d)

Khả năng định giá theo chiến lược thâm nhập

5.

Tối ưu hóa tồn kho trong chuỗi cung ứng quốc tế giúp doanh nghiệp:

a)

Hạn chế vai trò của nhà phân phối cấp một

b)

Làm tăng giá vốn sản phẩm

c)

Rút ngắn vòng quay hàng tồn và giảm chi phí lưu kho

d)

Giảm áp lực dự báo nhu cầu

6.

Doanh nghiệp có thể tăng hiệu suất chuỗi cung ứng toàn cầu bằng cách: (chọn nhiều) Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Ứng dụng nền tảng quản lý kho theo thời gian thực (real-time)

b)

Dự báo nhu cầu theo vùng và mùa vụ

c)

Loại bỏ hoàn toàn các trung gian phân phối

d)

Sử dụng giá đồng nhất cho mọi khu vực

7.

Trong bối cảnh hậu cần toàn cầu biến động, doanh nghiệp nên ưu tiên:

a)

Đa dạng hóa nguồn cung và các tuyến vận chuyển

b)

Cắt giảm toàn bộ trung gian logistics

c)

Tập trung vào một nhà cung ứng lớn nhất

d)

Giảm ngân sách đầu tư vào công nghệ

8.

Các chiến lược ứng phó rủi ro trong phân phối quốc tế bao gồm: (chọn nhiều) Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Tăng chiết khấu cho đại lý

b)

Chuyển toàn bộ hàng sang kênh bán trực tiếp

c)

Thiết lập kho dự phòng tại các thị trường trọng điểm

d)

Dự phòng kế hoạch vận tải thay thế (contingency plan)

9.

Trong các giải pháp sau, đâu là cách tiếp cận hiệu quả nhằm hạn chế gián đoạn chuỗi cung ứng? (chọn nhiều) Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Sử dụng dữ liệu thời gian thực để điều phối đơn hàng

b)

Giao hoàn toàn quyền kiểm soát kho cho đại lý địa phương

c)

Giảm mức độ số hóa trong quản trị kênh

d)

Đánh giá định kỳ rủi ro logistics toàn cầu

10.

Yếu tố nào sau đây ảnh hưởng trực tiếp đến việc lựa chọn kênh phân phối quốc tế? Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

A. Đặc tính sản phẩm (hàng dễ hỏng, giá trị cao)

b)

B. Chính sách tài chính của ngân hàng trung ương

c)

C. Thị hiếu tiêu dùng và thói quen mua sắm địa phương

d)

D. Giá hối đoái tại nước xuất khẩu

11.

Logistics đóng vai trò chiến lược vì giúp: (chọn nhiều) Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

  Đảm bảo đồng nhất thông điệp truyền thông

b)

Tối ưu hóa chi phí và thời gian giao hàng quốc tế

c)

Cải thiện trải nghiệm khách hàng cuối cùng

d)

Quản lý đội ngũ bán hàng trực tiếp

12.

Lợi ích chính của số hóa chuỗi cung ứng là:

a)

Thay thế hoàn toàn kênh phân phối truyền thống

b)

Loại bỏ hoàn toàn vai trò nhân sự kho vận

c)

Giảm số lượng đối tác tham gia hệ thống

d)

Tăng tính minh bạch và khả năng theo dõi vận hành

13.

Phân phối đa kênh giúp doanh nghiệp quốc tế đạt được mục tiêu nào sau đây?

a)

Giảm số lượng kênh và tập trung hóa hoạt động

b)

Tăng độ phủ thị trường và tiếp cận đa dạng phân khúc khách hàng

c)

Giảm vai trò của logistic và hệ thống kho vận

d)

Tăng chi phí cố định

14.

Các ứng dụng Big Data sau giúp tối ưu hóa hiệu suất phân phối quốc tế: (chọn nhiều)

a)

Phân tích hành vi mua hàng và phân đoạn khách hàng

b)

Loại bỏ hệ thống quản lý tồn kho

c)

Dự báo nhu cầu theo thời gian thực tại từng địa phương

d)

Giảm ngân sách vận hành phân phối

15.

Mối quan hệ win-win trong phân phối quốc tế thường yêu cầu:

a)

Chia sẻ lợi ích và đồng đầu tư phát triển thị trường

b)

Nhà phân phối chịu hoàn toàn rủi ro logistics

c)

Doanh nghiệp kiểm soát toàn bộ ngân sách truyền thông

d)

Đối tác cam kết phân phối độc quyền toàn quốc

16.

Một chương trình đào tạo nhà phân phối hiệu quả nên tập trung vào:

a)

Pháp lý hợp đồng quốc tế

b)

Quản trị tài chính toàn cầu

c)

Văn hóa tiêu dùng địa phương

d)

Kiến thức sản phẩm và kỹ năng bán hàng

17.

Yếu tố nào là điểm mạnh khi chọn nhà phân phối bản địa tại thị trường mới nổi?

a)

Sở hữu nhà máy sản xuất riêng

b)

Tập trung duy nhất vào ngành FMCG

c)

Cạnh tranh trực tiếp với doanh nghiệp

d)

Khả năng mở rộng hệ thống bán lẻ và am hiểu thị trường

18.

Trong chuỗi cung ứng toàn cầu, thời gian vận chuyển được tối ưu khi:

a)

Kết hợp nhiều nhà cung cấp cùng lúc

b)

Tăng giá để giảm đơn hàng

c)

Giao hàng theo từng đơn riêng lẻ

d)

Sử dụng hệ thống quản lý tuyến đường vận chuyển tự động

19.

Chỉ số OTIF (On Time In Full) phản ánh:

a)

Hiệu suất giao hàng đúng thời gian và đủ số lượng

b)

Lợi nhuận cận biên từ logistics

c)

Mức độ tối ưu hóa đơn giá

d)

Tỷ lệ chuyển đổi đơn trong marketing số

20.

Kênh phân phối trực tiếp trong môi trường quốc tế phù hợp nhất với doanh nghiệp có đặc điểm nào sau đây?

a)

Nguồn lực hạn chế và ít kinh nghiệm xuất khẩu

b)

Phân phối qua nhà bán buôn địa phương

c)

Mong muốn kiểm soát tối đa thương hiệu tại thị trường nước ngoài

d)

Sản phẩm có tính đại trà, giá thấp

21.

Khi lựa chọn nhà phân phối tại thị trường quốc tế, doanh nghiệp cần cân nhắc: (chọn nhiều)

a)

Khả năng truy cập thị trường mục tiêu

b)

Kinh nghiệm tổ chức sự kiện văn hóa – xã hội

c)

Quan hệ với các hãng bảo hiểm địa phương

d)

Danh tiếng và uy tín bản địa

22.

Để kiểm soát chất lượng kênh phân phối quốc tế, doanh nghiệp cần: (chọn nhiều)

a)

A. Thiết lập tiêu chí đo lường hiệu suất (KPIs)

b)

B. Trao toàn quyền cho đại lý về định giá sản phẩm

c)

C. Cắt giảm hoa hồng cho đại lý cấp dưới

d)

D. Tổ chức huấn luyện định kỳ và hỗ trợ kỹ thuật

23.

Vai trò của logistics trong phân phối quốc tế bao gồm: (chọn nhiều)

a)

Loại bỏ các trung gian trong kênh phân phối

b)

Giảm vai trò phân tích nhu cầu thị trường

c)

Đảm bảo đúng hạn – đúng nơi – đúng sản phẩm

d)

Tối ưu thời gian và chi phí vận chuyển

24.

Doanh nghiệp có thể kiểm soát chất lượng kênh phân phối bằng cách: (chọn nhiều)

a)

A. Thiết lập KPI doanh số, độ phủ và phản hồi khách hàng

b)

B. Tăng chiết khấu để duy trì lòng trung thành

c)

C. Sử dụng phần mềm CRM đồng bộ trong hệ thống

d)

D. Giao hoàn toàn quyền quyết định giá

25.

Big Data giúp doanh nghiệp quốc tế nâng cao hiệu quả phân phối thông qua

a)

Giảm giá bán để tăng đơn hàng

b)

Dự đoán xu hướng đặt hàng theo vùng địa lý

c)

Phân tích tồn kho và điều phối theo thời gian thực

d)

Tự động hóa sản xuất tại địa phương

26.

Để duy trì quan hệ phân phối lâu dài tại nước ngoài, doanh nghiệp nên:

a)

Áp dụng duy nhất mô hình franchise toàn cầu

b)

Cung cấp công cụ bán hàng và đào tạo nhân viên bản địa

c)

Thường xuyên đối thoại và cập nhật thông tin chiến lược

d)

Chuyển quyền sở hữu thương hiệu tạm thời

27.

Hành động nào sau đây thể hiện hỗ trợ hiệu quả cho kênh phân phối quốc tế?

a)

Tổ chức lễ hội và tài trợ sự kiện theo địa phương

b)

Chuyển toàn bộ chi phí tiếp thị cho đại lý

c)

Hợp tác tổ chức hội nghị nhà phân phối thường niên

d)

Cung cấp tài liệu quảng bá, bộ nhận diện POSM