Font size
WorksheetsÔn tập TVNP bài 2
Total questions: 30
Worksheet time: 17mins
장소 có nghĩa là?
ngân hàng
nghề nghiệp
địa điểm
quốc gia
Từ nào sau đây nghĩa là trường học?
주부
장소
대학생
학교
Thư viện trong tiếng Hàn là?
(a)
Từ nào sau đây có nghĩa là nhà ăn?
호텔
시계
식당
나라
극장 có nghĩa là?
trung tâm thương mại
nhà hát
văn phòng
nhà vệ sinh
Bưu điện trong tiếng Hàn được viết là?
(a)
Bệnh viện trong tiếng Hàn được viết là?
(a)
Từ nào sau đây có nghĩa là văn phòng?
사무실
약국
가게
휴게실
Giảng đường trong tiếng Hàn được viết là?
(a)
동아리방 có nghĩa là?
phòng học
nhà ăn
phòng hội thảo
phòng sinh hoạt CLB
세미나실 có nghĩa là?
phòng vệ sinh
phòng hội thảo
phòng nghỉ
phòng học
Nhà thi đấu thể thao trong tiếng Hàn được viết là?
(a)
Từ nào sau đây nghĩa là hiệu sách?
강당
서점
약국
랩실
운동장 có nghĩa là?
sân vận động
hiệu sách
bệnh viện
phòng thí nghiệm
Đồ vật trong tiếng Hàn được viết là?
교실
화장실
가게
물건
Từ nào sau đây nghĩa là cái ghế?
책
의자
의사
공책
Từ nào sau đây nghĩa là cửa sổ?
문
창문
지도
시계
Cái bảng trong tiếng Hàn được viết là?
(a)
Cục tẩy trong tiếng Hàn được viết là?
(a)
Từ nào sau đây nghĩa là hộp bút?
책상
지갑
필통
교실
사전 có nghĩa là?
từ điển
bản đồ
cặp sách
bút bi
Dịch câu sau sang tiếng Hàn: Kia là hiệu thuốc.
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Hàn: Đây là tên của tôi.
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Hàn: Cái đó là cái bảng phải không?
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Hàn: Không có bút bi ở trong hộp bút.
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Hàn: Có người ở trong phòng thí nghiệm.
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Hàn: Có máy tính ở trong cặp không?
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Hàn: Tôi không phải là người Hàn Quốc.
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Hàn: Đây không phải trường của tôi.
(a)
Dịch câu sau sang tiếng Hàn: Bác sĩ có ở bệnh viện không?
(a)
