wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz từ vựng tiếng Nhật

Total questions: 92

Worksheet time: 49mins

Name
Class
Date
1.

生産 (Sản xuất)

a)

せいさん

b)

しゅっさん

c)

さんぎょう

d)

ふどうさん

2.

出産 (Sinh con)

a)

せいさん

b)

しゅっさん

c)

しゅじゅつ

d)

さんぎょう

3.

産業 (Ngành sản xuất, công nghiệp)

a)

さんぎょう

b)

せいさん

c)

のうぎょう

d)

しょうぎょう

4.

不動産 (Bất động sản)

a)

ふどうさん

b)

せいさん

c)

ほうさく

d)

ぼうけん

5.

編む (Đan, bện)

a)

あむ

b)

あぶない

c)

ぬう

d)

つむ

6.

編集 (Biên tập)

a)

へんじゅう

b)

へんしゅう

c)

へんきゅう

d)

へんじ

7.

長編 (Truyện dài)

a)

ちょうへん

b)

ちょうぺん

c)

たんへん

d)

ちょうほん

8.

短編 (Truyện ngắn)

a)

たんへん

b)

たんぺん

c)

たんほん

d)

たんぴん

9.

貧しい (Nghèo khổ)

a)

びんぼう

b)

まずしい

c)

ひんこん

d)

ひんけつ

10.

貧困 (Nghèo đói)

a)

ひんけつ

b)

びんぼう

c)

ひんこん

d)

ひんぷ

11.

貧血 (Thiếu máu)

a)

ひんけつ

b)

ひんこん

c)

びんぼう

d)

ふこく

12.

貧乏 (Nghèo nàn)

a)

びんぼう

b)

ひんこん

c)

ひんけつ

d)

とむ

13.

富士山 (Núi Phú Sĩ)

a)

ふこく

b)

ふじさん

c)

ふじやま

d)

ひんぷ

14.

貧富 (Giàu nghèo)

a)

ひんぷ

b)

びんぼう

c)

ふこく

d)

とむ

15.

富国 (Quốc gia giàu mạnh)

a)

ふこく

b)

ふじさん

c)

とむ

d)

ゆたか

16.

富む (Giàu có)

a)

とむ

b)

とめる

c)

たもつ

d)

やむ

17.

豊か (Phong phú)

a)

ほうふ

b)

ゆたか

c)

ふとん

d)

のうか

18.

豊富 (Dồi dào)

a)

ほうさく

b)

ほうふ

c)

ほけん

d)

ぼうけん

19.

豊作 (Mùa bội thu)

a)

ほうふ

b)

ほうさく

c)

のうぎょう

d)

しょうばい

20.

農業 (Nông nghiệp)

(a)  

21.

豊富 (Dồi dào)

a)

ほうふ

b)

ゆたか

c)

ふとん

d)

のうか

22.

豊作 (Mùa bội thu)

a)

ほうふ

b)

ほうさく

c)

のうぎょう

d)

しょうばい

23.

農業 (Nông nghiệp)

a)

のうぎょう

b)

のうか

c)

のうそん

d)

のうぎゅう

24.

農村 (Nông thôn)

a)

のうそん

b)

のうか

c)

のうぎょう

d)

のうしゅう

25.

農家 (Nhà nông)

a)

のうそん

b)

のうか

c)

のうぎょう

d)

のうきかい

26.

危ない (Nguy hiểm)

a)

きけん

b)

けわしい

c)

あぶない

d)

あまい

27.

危険 (Nguy hiểm)

a)

けわしい

b)

きけん

c)

きんけん

d)

あぶない

28.

険しい (Hiểm trở)

a)

けわしい

b)

きけん

c)

あぶない

d)

けんこう

29.

保険 (Bảo hiểm)

a)

ぼうけん

b)

ほけん

c)

ほうけん

d)

けんぼう

30.

冒険 (Phiêu lưu)

a)

ぼうけん

b)

ほけん

c)

けんぼう

d)

きけん

31.

技術 (Kỹ thuật)

a)

ぎじゅつ

b)

ぎしゅつ

c)

ぎじょく

d)

じゅつぎ

32.

特技 (Sở trường)

a)

ぎじゅつ

b)

とくぎ

c)

とくじゅつ

d)

びじゅつ

33.

手術 (Phẫu thuật)

a)

てじゅつ

b)

しゅじゅつ

c)

じゅつしゅ

d)

しゅじょく

34.

美術 (Mỹ thuật)

a)

びじゅつ

b)

びじょく

c)

みじゅつ

d)

ぎじゅつ

35.

学術 (Học thuật)

a)

がくじゅつ

b)

がっじゅつ

c)

まなじゅつ

d)

じゅつがく

36.

芸術 (Nghệ thuật)

a)

げいじゅつ

b)

ぎじゅつ

c)

びじゅつ

d)

げいじょく

37.

機会 (Cơ hội)

a)

きかい

b)

きかん

c)

きがい

d)

かいき

38.

機械 (Máy móc)

a)

きかん

b)

きかい

c)

きかつ

d)

きがい

39.

木綿 (Bông vải)

a)

もめん

b)

ぬの

c)

ふとん

d)

かわ

40.

布 (Vải)

4 lines
41.

機会 (Cơ hội)

a)

きかい

b)

きかん

c)

きがい

d)

かいき

42.

機械 (Máy móc)

a)

きかん

b)

きかい

c)

きかつ

d)

きがい

43.

木綿 (Bông vải)

a)

もめん

b)

ぬの

c)

ふとん

d)

かわ

44.

布 (Vải)

a)

ぬの

b)

ふとん

c)

もめん

d)

けがわ

45.

布団 (Chăn, nệm)

a)

ふとん

b)

ぬの

c)

もめん

d)

かわ

46.

皮 (Da, vỏ)

a)

かわ

b)

けがわ

c)

ひにく

d)

かわせいひん

47.

毛皮 (Da lông thú)

a)

けがわ

b)

かわ

c)

かわせいひん

d)

ひにく

48.

ひにく – chọn chữ Kanji đúng:

a)

皮肉

b)

皮製品

c)

貧血

d)

非肉

49.

かわせいひん – chọn chữ Kanji đúng:

a)

革製品

b)

皮製品

c)

毛皮製品

d)

家製品

50.

ひとしい – chọn chữ Kanji đúng:

a)

等しい

b)

平等

c)

公平

d)

正確

51.

びょうどう – chọn chữ Kanji đúng:

a)

平和

b)

平等

c)

同等

d)

公平

52.

こうとうがっこう – chọn chữ Kanji đúng:

a)

高等学校

b)

高等生徒

c)

高学校

d)

高等中学

53.

ぼうえき – chọn chữ Kanji đúng:

a)

貿易

b)

商業

c)

農業

d)

富国

54.

じゆうぼうえき – chọn chữ Kanji đúng:

a)

自由交易

b)

自由貿易

c)

自由商売

d)

自由平等

55.

しょうばい – chọn chữ Kanji đúng:

a)

商人

b)

商売

c)

商業

d)

交易

56.

しょうにん – chọn chữ Kanji đúng:

a)

商業

b)

商人

c)

商売

d)

貿易

57.

しょうぎょう – chọn chữ Kanji đúng:

a)

商人

b)

商売

c)

商業

d)

交易

58.

のうぎょうきかい – chọn chữ Kanji đúng:

a)

農業機械

b)

農家機械

c)

農村機械

d)

農機械

59.

のうぎょう – chọn chữ Kanji đúng:

a)

農業

b)

農家

c)

農村

d)
60.

しょうぎょう – chọn chữ Kanji đúng:

a)

商人

b)

商売

c)

商業

d)

交易

61.

のうぎょうきかい – chọn chữ Kanji đúng:

a)

農業機械

b)

農家機械

c)

農村機械

d)

農機械

62.

のうぎょう – chọn chữ Kanji đúng:

a)

農業

b)

農家

c)

農村

d)

農産

63.

のうそん – chọn chữ Kanji đúng:

a)

農村

b)

農家

c)

農業

d)

農場

64.

のうか – chọn chữ Kanji đúng:

a)

農家

b)

農業

c)

農場

d)

農村

65.

あぶない – chọn chữ Kanji đúng:

a)

危険

b)

危ない

c)

険しい

d)

危険な

66.

きけん – chọn chữ Kanji đúng:

a)

危険

b)

険しい

c)

保険

d)

冒険

67.

けわしい – chọn chữ Kanji đúng:

a)

危険

b)

険しい

c)

冒険

d)

保険

68.

ほけん – chọn chữ Kanji đúng:

a)

保険

b)

冒険

c)

危険

d)

保護

69.

ぼうけん – chọn chữ Kanji đúng:

a)

保険

b)

冒険

c)

危険

d)

探検

70.

ぎじゅつ – chọn chữ Kanji đúng:

a)

芸術

b)

技術

c)

美術

d)

学術

71.

とくぎ – chọn chữ Kanji đúng:

a)

技術

b)

特技

c)

美術

d)

芸術

72.

しゅじゅつ – chọn chữ Kanji đúng:

a)

手術

b)

芸術

c)

技術

d)

医術

73.

びじゅつ – chọn chữ Kanji đúng:

a)

芸術

b)

学術

c)

美術

d)

技術

74.

がくじゅつ – chọn chữ Kanji đúng:

a)

芸術

b)

学術

c)

技術

d)

美術

75.

げいじゅつ – chọn chữ Kanji đúng:

a)

学術

b)

芸術

c)

技術

d)

美術

76.

きかい – chọn chữ Kanji đúng:

a)

機械

b)

機会

c)

機構

d)

機関

77.

もめん – chọn chữ Kanji đúng:

a)

木綿

b)

棉布

c)

d)

布綿

78.

きかい – chọn chữ Kanji đúng:

a)

機械

b)

機会

c)

機構

d)

機関

79.

もめん – chọn chữ Kanji đúng:

a)

木綿

b)

棉布

c)

d)

布綿

80.

ぬの – chọn chữ Kanji đúng:

a)

b)

c)

木綿

d)

毛布

81.

ふとん – chọn chữ Kanji đúng:

a)

布団

b)

毛布

c)

座布団

d)

布団子

82.

かわ – chọn chữ Kanji đúng:

a)

b)

毛皮

c)

d)

皮肉

83.

けがわ – chọn chữ Kanji đúng:

a)

皮肉

b)

毛皮

c)

皮製品

d)

革製品

84.

ひんぷ – chọn chữ Kanji đúng:

a)

貧困

b)

貧乏

c)

貧富

d)

富国

85.

ふこく – chọn chữ Kanji đúng:

a)

富国

b)

富士山

c)

豊富

d)

豊作

86.

とむ – chọn chữ Kanji đúng:

a)

富む

b)

豊む

c)

貧む

d)

富み

87.

ゆたか – chọn chữ Kanji đúng:

a)

富か

b)

豊か

c)

豊富

d)

豊作

88.

ほうふ – chọn chữ Kanji đúng:

a)

豊作

b)

豊富

c)

富国

d)

豊か

89.

ほうさく – chọn chữ Kanji đúng:

a)

豊富

b)

豊作

c)

富作

d)

豊国

90.

ひんけつ – chọn chữ Kanji đúng:

a)

貧困

b)

貧血

c)

貧乏

d)

皮肉

91.

ひんこん – chọn chữ Kanji đúng:

a)

貧困

b)

貧血

c)

貧乏

d)

皮肉

92.

びんぼう – chọn chữ Kanji đúng:

a)

貧乏

b)

貧困

c)

貧富

d)

貧血