wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 1: GENE VÀ CƠ CHẾ TRUYỀN THÔNG TIN DI TRUYỀN

Total questions: 100

Worksheet time: 51mins

Name
Class
Date
1.

Cấu trúc nào dưới đây là thành phần chính của DNA?

a)

Protein

b)

Carbohydrate

c)

Lipid

d)

Nucleotide

2.

DNA là một chuỗi xoắn kép được tạo thành từ mấy mạch polynucleotide?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

3.

Liên kết nào sau đây gắn các nucleotide trên mạch DNA với nhau?

a)

Liên kết ion

b)

Liên kết hydrogen

c)

Liên kết peptide

d)

Liên kết phosphodiester

4.

Trong các cặp base trên DNA, Adenine luôn liên kết với base nào?

a)

Cytosine

b)

Guanine

c)

Thymine

d)

Uracil

5.

Nguyên tắc bổ sung của DNA được thể hiện qua cặp base nào dưới đây?

a)

A. A – C

b)

B. G – T

c)

C. A – G

d)

D. A – T

6.

Trong quá trình tái bản DNA, enzyme nào có vai trò chính?

a)

RNA polymerase

b)

DNA polymerase

c)

Ligase

d)

Helicase

7.

Quá trình tái bản DNA tuân theo nguyên tắc nào?

a)

Bán bảo toàn

b)

Hoàn toàn

c)

Ngẫu nhiên

d)

Không đặc hiệu

8.

Tháo xoắn phân tử DNA trong quá trình tái bản do enzyme nào thực hiện?

a)

Ligase

b)

Primase

c)

Helicase

d)

Topoisomerase

9.

Liên kết nào giữ các cặp base A-T và G-C với nhau trong cấu trúc DNA?

a)

Liên kết ion

b)

Liên kết cộng hóa trị

c)

Liên kết hydrogen

d)

Liên kết phosphodiester

10.

Trình tự nucleotide nào là không đúng cho một đoạn DNA?

a)

AGCTGC

b)

AUGCCU

c)

CGATGC

d)

TGCAGC

11.

Gene là gì?

a)

Phân tử protein

b)

Đoạn DNA mang thông tin di truyền

c)

Enzyme

d)

Phân tử lipid

12.

Cấu trúc của gene gồm mấy vùng trình tự nucleotide?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

13.

Vùng nào của gene có chức năng khởi động quá trình phiên mã?

a)

Vùng điều hòa

b)

Vùng mã hóa

c)

Vùng kết thúc

d)

Vùng intron

14.

mRNA (mạch thông tin) có vai trò gì?

a)

Vận chuyển amino acid

b)

Mang thông tin di truyền từ DNA đến ribosome

c)

Tạo ra liên kết phosphodiester

d)

Tổng hợp protein

15.

tRNA có chức năng gì trong quá trình dịch mã?

a)

Vận chuyển amino acid đến ribosome

b)

Tạo liên kết hydrogen

c)

Phân giải protein

d)

Mang thông tin di truyền

16.

Phiên mã là quá trình gì?

a)

Tổng hợp DNA từ RNA

b)

Tổng hợp RNA từ DNA

c)

Tổng hợp protein từ RNA

d)

Tổng hợp amino acid từ RNA

17.

Enzyme nào tham gia vào quá trình phiên mã?

a)

DNA polymerase

b)

RNA polymerase

c)

Ligase

d)

Helicase

18.

Trong phiên mã, mRNA được tổng hợp từ mạch khuôn của gene theo hướng nào?

a)

5' → 3'

b)

3' → 5'

c)

2' → 4'

d)

1' → 3'

19.

Phiên mã ngược là quá trình tổng hợp gì?

a)

DNA từ mRNA

b)

RNA từ DNA

c)

Protein từ mRNA

d)

RNA từ protein

20.

Enzyme phiên mã ngược được sử dụng trong nghiên cứu nào sau đây?

a)

Tạo dòng DNA tái tổ hợp

b)

Tổng hợp RNA

c)

Phân giải protein

d)

Tạo liên kết hydrogen

21.

Mã di truyền là gì?

a)

Mã hóa protein

b)

Mã hóa carbohydrate

c)

Mã hóa lipid

d)

Mã hóa amino acid

22.

Mã di truyền có tính chất nào sau đây?

a)

Tính phổ biến

b)

Tính đặc hiệu

c)

Tính thoái hóa

d)

Cả ba tính chất trên

23.

Bộ ba codon nào sau đây mã hóa cho amino acid Methionine (Met)?

a)

UAA

b)

UAG

c)

AUG

d)

UGA

24.

Quá trình dịch mã diễn ra ở đâu trong tế bào?

a)

Nhân tế bào

b)

Ribosome

c)

Tỉ thể

d)

Màng tế bào

25.

Enzyme nào tham gia vào quá trình dịch mã?

a)

RNA polymerase

b)

DNA polymerase

c)

Ligase

d)

Không có enzyme tham gia

26.

tRNA có vai trò gì trong quá trình dịch mã?

a)

Tổng hợp protein

b)

Vận chuyển amino acid đến ribosome

c)

Phân giải mRNA

d)

Tổng hợp DNA

27.

Polyribosome là gì?

a)

Một ribosome

b)

Một nhóm ribosome cùng dịch mã trên một mRNA

c)

Một phân tử protein

d)

Một enzyme

28.

Quá trình nào sau đây là bước đầu tiên trong dịch mã?

a)

Kéo dài chuỗi polypeptide

b)

Khởi đầu dịch mã

c)

Kết thúc dịch mã

d)

Phân giải mRNA

29.

Amino acid đầu tiên trong chuỗi polypeptide của sinh vật nhân thực là gì?

a)

Phenylalanine

b)

Lysine

c)

Methionine

d)

Glycine

30.

Quá trình dịch mã kết thúc khi ribosome gặp gì trên mRNA?

a)

Codon khởi đầu

b)

Codon trung gian

c)

Codon kết thúc

d)

Không có codon nào

31.

Cấu trúc của DNA:

a)

Cấu tạo mạch đơn

b)

Cấu tạo mạch kép

c)

Cấu tạo 4 mạch

d)

Cấu tạo 4 đơn phân

32.

Liên kết giữ các nucleotide trong mạch DNA:

a)

Liên kết ion

b)

Liên kết hydrogen

c)

Liên kết peptide

d)

Liên kết phosphodiester

33.

Các loại nucleotide trong DNA:

a)

Adenine

b)

Thymine

c)

Uracil

d)

Guanine

34.

Enzyme tham gia vào quá trình tái bản DNA:

a)

RNA polymerase

b)

DNA polymerase

c)

Ligase

d)

Helicase

35.

Cấu trúc của gene:

a)

Vùng điều hòa

b)

Vùng mã hóa

c)

Vùng kết thúc

d)

Vùng exon

36.

Các loại RNA trong tế bào:

a)

mRNA

b)

tRNA

c)

rRNA

d)

Drna

37.

Quá trình phiên mã:

a)

Tổng hợp RNA từ DNA

b)

Tổng hợp DNA từ RNA

c)

Tổng hợp protein từ RNA

d)

Tổng hợp RNA từ protein

38.

Enzyme tham gia vào quá trình phiên mã:

a)

RNA polymerase

b)

DNA polymerase

c)

Ligase

d)

Helicase

39.

Mã di truyền:

a)

Mã bộ ba

b)

Mã bộ hai

c)

Quy định thông tin về trình tự amino acid

d)

Quy định thông tin về trình tự nucleotide

40.

Các tính chất của mã di truyền:

a)

Tính phổ biến

b)

Tính đặc hiệu

c)

Tính thoái hóa

d)

Tính đơn giản

41.

Bộ ba mã hóa Methionine:

a)

UAA

b)

UAG

c)

AUG

d)

UGA

42.

Quá trình dịch mã diễn ra ở đâu:

a)

Nhân tế bào

b)

Ribosome

c)

Ti thể

d)

Màng tế bào

43.

Khi nói về mối quan hệ giữa phiên mã và dịch mã, một học sinh đưa ra các nhận định sau. Nhận định nào đúng, nhận định nào sai?

a)

Mã mở đầu trên mRNA là 5’AUG 3’

b)

Mã mở đầu trên mạch bổ sung là 5’ATG 3’

c)

Mã kết thúc trên mRNA có thể là 5’UAG 3’ hoặc 5’UGA 3’ hoặc 3’UAA 5’

d)

Anticodon mang amino acid formyl methionine ở nhân thực là 3’UAC 5’

44.

Mỗi nhận định sau đây là đúng hay sai về quá trình tái bản của DNA?

a)

Ở sinh vật nhân thực diễn ra ở trong nhân, tại pha G1 của kỳ trung gian.

b)

Diễn ra theo nguyên tắc bán bảo toàn.

c)

Đoạn okazaki được tổng hợp theo chiều 5’ → 3’.

d)

Khi một phân tử DNA tự tái bản 2 mạch mới được tổng hợp đều được kéo dài liên tục với sự phát triển của chạc chữ Y.

45.

Mỗi nhận định sau đây là đúng hay sai khi nói về quá trình phiên mã?

a)

Ở sinh vật nhân thực, sau khi kết thúc quá trình phiên mã sẽ diễn ra quá trình dịch mã luôn.

b)

Đoạn DNA mà enzyme RNA polymerase vừa trượt qua sẽ trở lại trạng thái xoắn kép bình thường.

c)

Trình tự nucleotide của vùng kết thúc của gene báo hiệu cho enzyme RNA polymerase thoát khỏi gene.

d)

Ở sinh vật nhân sơ, mRNA được tạo ra trực tiếp dùng làm khuôn để tổng hợp protein.

46.

Mỗi nhận định sau là đúng hay sai về quá trình phiên mã ở sinh vật nhân thực?

a)

Diễn ra theo nguyên tắc bán bảo toàn.

b)

Enzyme tham gia vào quá trình này là enzyme RNA polymerase.

c)

Diễn ra chủ yếu trong nhân của tế bào.

d)

Quá trình diễn ra theo nguyên tắc bổ sung (A-U, G-C và ngược lại).

47.

Hình sau đây mô tả cơ chế phiên mã, mỗi nhận định sau là Đúng hay Sai?

a)

[I] là vùng điều hòa của gene.

b)

[II] vùng mã hóa làm khuôn để tổng hợp mRNA (1-2) bổ sung với mạch gốc vùng mã hóa.

c)

[III] là vùng kết thúc của gene, chứa trình tự nucleotide đặc biệt để nhận biết kết thúc phiên mã.

d)

Dựa trên trình tự nucleotide đọan mã hóa (mạch gốc hay mạch bổ sung) thì có thể xác định được tình tự nucleotide đoạn  mã hóa của mRNA.

48.

Gene D ở sinh vật nhân sơ có 1500 cặp nucleotide và số nucleotide loại A chiếm 15% tổng số nucleotide của gene. Trên mạch 1 của gene có 150 số nucleotide loại T và có 450 số nucleotide G. Mỗi kết luận sau đây là đúng hay sai khi nói về gene D?

a)

Trên mạch 1 của gene D có G/C=2/3.

b)

Trên mạch 2 của gene D có số nucleotide T= 250.

c)

Trên mạch 2 của gene D có T=2A.

d)

Tổng số C nucleotide trên cả 2 mạch là 1000.

49.

Cho một phân tử mRNA (hệ gen trong nhân) có trình tự như sau: 5' AUG GUU AAU CAU UAC UGU AGC UGA 3' Số amino acid trong chuỗi polypeptide được dịch mã từ phân tử RNA trên là…..

a)

7

b)

6

c)

8

d)

5

50.

Một phân tử mRNA chỉ chứa 3 loại nucleotide là A, U, C. Có bao nhiêu nhóm các bộ ba có thể có trên mạch bổ sung của gene đã phiên mã ra mRNA nói trên?

a)

27

b)

18

c)

9

d)

36

51.

Có một số phân tử DNA thực hiện tái bản 5 lần. Nếu môi trường nội bào cung cấp nguyên liệu để tổng hợp 62 mạch polynucleotide mới thì số phân tử DNA đã tham gia quá trình tái bản nói trên là bao nhiêu?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

52.

Người ta sử dụng một chuỗi polynucleotide có (T+C)/(A+G)=0,25 làm khuôn để tổng hợp nhân tạo một chuỗi polynucleotide bổ sung có chiều dài bằng chiều dài của chuỗi khuôn đó. Tính theo lí thuyết, tỉ lệ các loại nucleotide tự do T+C cần cung cấp cho quá trình tổng hợp này là bao nhiêu?

a)

0,8

b)

0,25

c)

0,5

d)

0,2

53.

Không phải mục đích của việc tách chiết DNA là gì?

a)

Nghiên cứu cấu trúc DNA

b)

Xác định gen di truyền

c)

Tạo ra các mẫu thử nghiệm

d)

nghiên cứu protein

54.

Chất nào sau đây được sử dụng để phá vỡ màng tế bào và nhân?

a)

NaCl

b)

Etanol

c)

Detergent (chất tẩy rửa)

d)

Enzyme

55.

Vai trò của NaCl trong quá trình tách chiết DNA là gì?

a)

Tách màng tế bào

b)

Làm đông tụ protein

c)

Phá vỡ liên kết giữa DNA và protein

d)

Tạo môi trường kiềm

56.

Trong quá trình tách chiết DNA, ethanol lạnh được sử dụng để:

a)

Phân hủy DNA

b)

Kết tủa DNA

c)

Giữ nguyên trạng thái của DNA

d)

Hòa tan protein

57.

Khi sử dụng enzyme trong quá trình tách chiết DNA, enzyme này có tác dụng gì?

a)

Cắt đứt DNA

b)

Tiêu diệt vi khuẩn

c)

Phân hủy protein

d)

Tạo môi trường axit

58.

Thành phần nào sau đây không cần thiết trong quá trình tách chiết DNA?

a)

NaCl

b)

Detergent

c)

Etanol

d)

Glucose

59.

Tại sao cần sử dụng nước đá trong quá trình tách chiết DNA?

a)

Để làm lạnh DNA

b)

Để giữ nguyên cấu trúc của tế bào

c)

Để ngăn chặn hoạt động enzyme

d)

Để tăng tốc độ phản ứng

60.

Vai trò của việc sử dụng máy ly tâm trong quá trình tách chiết DNA là gì?

a)

A. Phân tách các thành phần tế bào

b)

B. Làm đông DNA

c)

C. Hòa tan protein

d)

D. Tạo điều kiện phản ứng hóa học

61.

Sau khi tách chiết, DNA thường được bảo quản ở điều kiện nào?

a)

Nhiệt độ phòng

b)

Nhiệt độ cao

c)

Nhiệt độ thấp

d)

Môi trường axit

62.

Mục đích của việc sử dụng buffer trong quá trình tách chiết DNA là gì?

a)

Phân hủy tế bào

b)

Duy trì pH ổn định

c)

Kết tủa DNA

d)

Hòa tan lipid

63.

DNA thường có màu gì sau khi được tách chiết và kết tủa?

a)

Màu xanh

b)

Màu trắng

c)

Màu vàng

d)

Màu nâu

64.

Bước đầu tiên trong quy trình tách chiết DNA là gì?

a)

Thêm etanol

b)

Phá vỡ tế bào

c)

Ly tâm

d)

Thêm enzyme

65.

Trong quá trình tách chiết DNA, protein được loại bỏ như thế nào?

a)

Dùng enzyme phân hủy

b)

Ly tâm

c)

Kết tủa bằng NaCl

d)

Kết tủa bằng etanol

66.

Quá trình ly tâm có tác dụng gì trong quy trình tách chiết DNA?

a)

Phân hủy DNA

b)

Tách các thành phần tế bào khác nhau

c)

Tạo kết tủa DNA

d)

Hòa tan DNA

67.

Chất nào sau đây được sử dụng để giữ DNA trong tình trạng ổn định sau khi tách chiết?

a)

NaCl

b)

Glucose

c)

Etanol

d)

Tris buffer

68.

DNA tách chiết có thể không được sử dụng trong các nghiên cứu nào?

a)

Phân tích gen

b)

Xác định quan hệ huyết thống

c)

Chẩn đoán bệnh di truyền

d)

Sinh trắc vân tay

69.

Lý do nào sau đây giải thích tại sao phải sử dụng detergent trong quá trình tách chiết DNA?

a)

Để phá vỡ màng lipid

b)

Để kết tủa DNA

c)

Để phân hủy protein

d)

Để hòa tan DNA

70.

DNA sau khi tách chiết cần được làm khô như thế nào?

a)

Dùng nhiệt độ cao

b)

Dùng nhiệt độ thấp

c)

Dùng khí nén

d)

Để tự nhiên ở nhiệt độ phòng

71.

Các bước cơ bản trong quy trình tách chiết DNA bao gồm:

a)

Phá vỡ tế bào bằng detergent

b)

Sử dụng enzyme để phân hủy protein

c)

Kết tủa DNA bằng etanol lạnh           

d)

Làm khô DNA bằng cách để ở nhiệt độ cao

72.

Trong quá trình tách chiết DNA, các chất sau đây được sử dụng:

a)

NaCl để phá vỡ màng tế bào

b)

Detergent để hòa tan lipid

c)

Etanol để kết tủa DNA          

d)

Glucose để ổn định DNA

73.

Vai trò của máy ly tâm trong quy trình tách chiết DNA bao gồm:

a)

Tách các thành phần tế bào khác nhau          

b)

Hòa tan DNA

c)

Giữ DNA ở trạng thái ổn định           

d)

Làm kết tủa DNA

74.

Sau khi tách chiết, DNA có thể được sử dụng cho:

a)

Nghiên cứu gen di truyền                  

b)

Phân tích mẫu máu

c)

Chẩn đoán bệnh di truyền      

d)

Xác định quan hệ huyết thống

75.

Điều hoà biểu hiện gene là gì?

a)

Quá trình tạo ra gene mới trong tế bào

b)

Quá trình kiểm soát khi nào và bao nhiêu gene trong tế bào được biểu hiện

c)

Quá trình phá huỷ gene không cần thiết

d)

Quá trình sao chép DNA trong tế bào

76.

Điều hoà biểu hiện gene có vai trò gì trong tế bào?

a)

Đảm bảo quá trình phân bào diễn ra liên tục

b)

Giúp tế bào phản ứng nhanh chóng và chính xác với các thay đổi của môi trường

c)

Ngăn chặn sự phân chia tế bào

d)

Tăng cường quá trình trao đổi chất trong tế bào

77.

Yếu tố nào không ảnh hưởng đến điều hoà biểu hiện gene?

a)

Tín hiệu môi trường

b)

Hormone

c)

Các yếu tố phiên mã

d)

Thời tiết

78.

Khi nào operon Lac của E. coli không hoạt động?

a)

Khi có lactose trong môi trường

b)

Khi không có lactose trong môi trường

c)

Khi có glucose trong môi trường

d)

Khi không có glucose trong môi trường

79.

Khi môi trường có lactose, điều gì xảy ra với operon Lac của E. coli?

a)

Operon Lac bị ức chế

b)

Operon Lac hoạt động và phiên mã các gene cấu trúc

c)

Operon Lac không bị ảnh hưởng

d)

Operon Lac bị phá huỷ

80.

Điều hoà biểu hiện gene giúp gì cho quá trình phát triển của cá thể?

a)

Ngăn chặn các bệnh di truyền

b)

Đảm bảo quá trình phát triển bình thường và chức năng của cá thể

c)

Tăng cường sự sinh trưởng của cá thể

d)

Giảm thiểu các tác động của môi trường

81.

Trong lĩnh vực y - dược học, điều hoà biểu hiện gene được ứng dụng để làm gì?

a)

Chẩn đoán và điều trị bệnh di truyền

b)

Tạo giống cây trồng mới

c)

Sản xuất thức ăn chăn nuôi

d)

Tạo ra năng lượng sinh học

82.

Trong nông nghiệp, điều hoà biểu hiện gene giúp gì?

a)

Tăng năng suất, cải thiện chất lượng sản phẩm nông nghiệp

b)

Sản xuất thuốc và protein tái tổ hợp

c)

Xử lý chất thải môi trường

d)

Nghiên cứu chức năng gene

83.

Sử dụng hormone 17-α methyltestosterone trong nuôi cá rô phi có tác dụng gì?

a)

Tăng kích thước cá

b)

Biến đổi gene của cá

c)

Tạo biểu hiện kiểu hình là con đực

d)

Ngăn chặn sự phát triển của cá

84.

Quá trình phiên mã là gì?

a)

Quá trình tổng hợp mRNA từ DNA

b)

Quá trình sao chép DNA

c)

Quá trình phân chia tế bào

d)

Quá trình phân huỷ protein

85.

Điều hoà phiên mã có thể được kiểm soát bởi yếu tố nào?

a)

Enzyme phân huỷ

b)

Yếu tố phiên mã và vùng promoter

c)

Yếu tố nhiệt độ

d)

Yếu tố di truyền

86.

Mức độ không biểu hiện gene có thể được điều chỉnh bởi?

a)

Độ ổn định phiên mã

b)

Sự ổn định của mRNA

c)

Tốc độ dịch mã

d)

Môi trường

87.

Ví dụ về ứng dụng điều hoà biểu hiện gene trong công nghệ sinh học là gì?

a)

Sử dụng hormone auxin và cytokinin để điều khiển sự phân hoá của mô sẹo

b)

Tạo giống vật nuôi mới

c)

Sản xuất thức ăn chăn nuôi

d)

Xử lý chất thải môi trường

88.

Sử dụng tế bào gốc có năng cảm ứng ở người phục vụ cho những gì?

a)

Nghiên cứu các cơ chế gây bệnh ở người

b)

Tạo giống cây trồng mới

c)

Tăng cường khả năng sinh sản

d)

Giảm thiểu tác động của môi trường

89.

Điều gì không xảy ra khi cơ chế điều hoà biểu hiện gene bị rối loạn?

a)

Sự phát triển không bình thường của các mô và cơ quan         

b)

Bệnh tật do gene, chẳng hạn như ung thư

c)

 Sự mất cân bằng trong quá trình sinh trưởng và phát triển

d)

 Cơ thể không phản ứng

90.

Operon Lac được kích hoạt khi nào?

a)

Khi có lactose trong môi trường

b)

Khi không có lactose trong môi trường

c)

Khi có glucose trong môi trường

d)

Khi không có glucose trong môi trường

91.

Ý nghĩa của quá trình điều hoà biểu hiện gene trong nghiên cứu di truyền học là gì?

a)

Phát triển liệu pháp gene và điều trị các bệnh di truyền

b)

Tăng năng suất cây trồng

c)

Tạo ra các sản phẩm protein tái tổ hợp

d)

Tăng cường khả năng chịu hạn của cây trồng

92.

Tại sao quá trình điều hoà sau phiên mã quan trọng?

a)

Đảm bảo mRNA được chỉnh sửa đúng cách trước khi dịch mã

b)

Ngăn chặn sự phá huỷ của DNA

c)

Tăng cường sự phân chia tế bào

d)

Giảm thiểu sự sao chép của gene

93.

Câu hỏi đúng/sai: Điều hoà biểu hiện gene là quá trình kiểm soát khi nào và bao nhiêu gene trong tế bào được biểu hiện. Chọn các ý đúng.

a)

A. Điều hoà biểu hiện gene giúp tạo ra gene mới.

b)

B. Điều hoà biểu hiện gene kiểm soát quá trình phiên mã.

c)

C. Điều hoà biểu hiện gene đảm bảo tế bào phát triển bình thường.

d)

D. Điều hoà biểu hiện gene chỉ xảy ra ở tế bào động vật.

94.

Operon Lac của E. coli hoạt động khi có lactose trong môi trường. Chọn các ý đúng.

a)

Operon Lac bị ức chế khi có lactose.

b)

Lactose gắn vào protein ức chế làm operon Lac hoạt động.

c)

Khi lactose hết, operon Lac tiếp tục phiên mã.

d)

Operon Lac phiên mã các gene cấu trúc khi có lactose.

95.

Sử dụng tế bào gốc đa năng cảm ứng (hiPSC) để nghiên cứu các cơ chế gây bệnh ở người. Chọn các ý đúng.

a)

Tế bào gốc đa năng cảm ứng có thể phân hoá thành bất kỳ loại tế bào nào.

b)

HiPSC không liên quan đến nghiên cứu bệnh di truyền.

c)

HiPSC được sử dụng để phát triển mô hình bệnh tật.

d)

HiPSC chỉ được sử dụng cho nghiên cứu động vật.

96.

Trong nông nghiệp, điều hoà biểu hiện gene được sử dụng để tăng năng suất cây trồng và vật nuôi. Chọn các ý đúng.

a)

Hormone nhân tạo được sử dụng để điều khiển gene.

b)

Điều hoà biểu hiện gene không có tác dụng trong nông nghiệp.

c)

Điều hoà biểu hiện gene giúp cải thiện chất lượng sản phẩm nông nghiệp.

d)

Sử dụng hormone 17-α methyltestosterone để xử lý cá rô phi.

97.

Các nhận định sau đây về operon là Đúng hay Sai?

a)

A. Điều hòa hoạt động của gene chính là điều hòa lượng sản phẩm của gene được tạo ra.

b)

B. Đối với operon Lac ở E.coli thì tín hiệu giúp gene cấu trúc hoạt động là đường lactose.

c)

C. Gen điều hòa lacI là vị trí trực tiếp xúc với enzyme RNA polymerase để xúc tác quá trình phiên mã của các gene cấu trúc.

d)

D. Số lần phiên mã của gene lacI bằng số lần phiên mã của ba gene cấu trúc trong bất kì môi trường nào.

98.

Khi nghiên cứu về hoạt động Operon Lac ở 3 chủng vi khuẩn E.coli, người ta thu được bảng kết quả ngắn gọn như sau: Mỗi nhận định sau đây là đúng hay sai về thí nghiệm này?

a)

Chủng 1 có operon lac hoạt động 1 cách bình thường.

b)

Chủng 2 có thể đã bị đột biến trong các gen Z, Y, A khiến chúng tăng phiên mã.

c)

Có thể vùng promoter của gen điều hoà ở chủng 3 đã bị mất hoạt tính.

d)

Có 1 chủng lãng phí vật chất và năng lượng bởi phiên mã không kiểm soát.

99.

Bảng bên dưới mô tả hàm lượng mRNA và protein tương đối của gene Z thuộc operon lac ở các chủng vi khuẩn E.coli trong môi trường có hoặc không có lactose. Biết rằng chủng 1 là chủng bình thường, các chủng 2, 3, 4 là các chủng đột biến phát sinh từ chủng 1, mỗi chủng bị đột biến ở một vị trí suy nhất trong operon lac. Mỗi kết luận được rút ra từ kết quả nghiên cứu ở bảng trên là đúng hay sai?

a)

A. Chủng 2 bị đột biến ở vùng P hoặc vùng O.

b)

B. Chủng 3 có thể bị đột biến làm vùng P mất chức năng.

c)

C. Chủng 4 có thể bị đột biến mất vùng O.

d)

D. Chủng 4 có thể bị đột biến làm mất chức năng ở gene điều hòa lacI.

100.

Dựa vào hình ảnh trên các nhận định sau đây đúng hay sai?

a)

Hình ảnh trên mô tả sự điều hòa hoạt động của operon Lac khi môi trường không có lactose.

b)

Khi môi trường không có lactose, protein ức chế liên kết với vùng khởi động ngăn cản quá trình phiên mã làm cho các gene cấu trúc không hoạt động.

c)

Vùng vận hành là trình tự nucleotide đặc biệt , tại đó enzyme RNA polymerase bám vào và khởi đầu phiên mã.

d)

Gen điều hòa R nằm trong operon Lac khi hoạt động sẽ tổng hợp nên protein ức chế.