Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

I. PHÂN LOẠI VÀ CẤU TRÚC TTCV

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Trình tự chuyển vị (TTCV) còn được gọi là gì?

a)

Telomere

b)

OriC

c)

"Gen nhảy"

d)

Plasmid F

2.

Trình tự chuyển vị (TTCV) là một phần của cơ chế nào trong việc tạo tính biến động DNA?

a)

Tái tổ hợp tương đồng

b)

Sửa sai trực tiếp

c)

Tái tổ hợp chuyên biệt vị trí

d)

Sao chép theta

3.

Cấu trúc cơ bản của một Insertion Sequence (IS) là gì?

a)

IS(L) + gen kháng kháng sinh + IS(R)

b)

non-IR + gen/DNA + non-IR

c)

IR + Transposase gen + IR

d)

Gen mã hóa cho telomerase

4.

Thành phần nào sau đây là bắt buộc có trong cấu trúc của một Insertion Sequence (IS)?

a)

Gen kháng kháng sinh

b)

Gen mã hóa cho Ribosome

c)

Gen Transposase

d)

Telomere

5.

Transposon (Tn) được định nghĩa có cấu trúc cơ bản gồm những thành phần nào?

a)

IR + Transposase gen + IR

b)

IS(L) + gen kháng kháng sinh + IS(R)

c)

TTCV chủ động + TTCV bị động

d)

Trình tự nhận biết SSRs

6.

Transposon (Tn) là loại TTCV thuộc nhóm nào?

a)

TTCV bị động

b)

TTCV có khả năng chuyển vị

c)

Retrotransposon

d)

Yếu tố Ac

7.

Non-composite transposon có cấu trúc cơ bản như thế nào?

a)

IS(L) + gen kháng kháng sinh + IS(R)

b)

non-IR + gen/DNA + non-IR

c)

Gồm hai yếu tố Ac và Ds

d)

Chỉ chứa gen transposase

8.

TTCV nào được phân loại là chủ động (Activator) có khả năng tự biểu hiện enzyme chuyển vị hoạt động?

a)

Ds

b)

Ac

c)

Non-composite transposon

d)

Retrotransposon

9.

Yếu tố Ds (Dissociation) được phân loại là TTCV bị động vì nó không có khả năng gì?

a)

Không có khả năng biểu hiện enzyme chuyển vị hoạt động

b)

Không có trình tự IR

c)

Không có tính 5'-3' polymerase

d)

Cần có sự tham gia của RecA

10.

Yếu tố Ac ở bắp (ngô) có cấu trúc gen mã hóa cho enzyme nào giúp nó tự di chuyển?

a)

DNA polymerase

b)

Ligase

c)

Transposase

d)

RuvC

11.

Yếu tố nào có thể gây mất chức năng của gen mục tiêu (ví dụ: gen tạo sắc tố tím trong ngô) khi nó chèn vào?

a)

Helicase DnaB

b)

Yếu tố Ds

c)

Enzyme Photolyase

d)

Topoisomerase I

12.

Sau khi Ds rời khỏi gen, điều gì có thể xảy ra với chức năng của gen đó?

a)

Gen bị phân hủy

b)

Chức năng của gen có thể được phục hồi

c)

Gen bị dimer hóa thymine

d)

Gen chuyển thành DNA vòng

13.

Cấu trúc nào trong Transposon (Tn) thường mang thông tin di truyền bổ sung, ví dụ như gen kháng kháng sinh?

a)

IR

b)

IS(L) và IS(R)

c)

Gen transposase

d)

Vùng gen kháng kháng sinh

14.

Sự khác biệt về mặt cấu trúc giữa TTCV chủ động (Ac) và TTCV bị động (Ds) là gì?

a)

Ac có gen transposase hoàn chỉnh, Ds bị mất đoạn gen này

b)

Ac chỉ chuyển vị tạo bản sao, Ds chỉ chuyển vị không tạo bản sao

c)

Ac không có IR, Ds có IR

d)

Ac là DNA vòng, Ds là DNA thẳng

15.

Đặc điểm cơ bản của chuyển vị không tạo bản sao là gì?

a)

Không tăng số lượng TTCV trong tế bào sau chuyển vị

b)

Cần trung gian RNA

c)

Luôn tạo ra cấu trúc cointegrate

d)

Chỉ xảy ra ở sinh vật nhân thực

16.

Quá trình chuyển vị không tạo bản sao được mô tả là kiểu chuyển vị nào?

a)

Vòng xoay

b)

Cắt và chèn (Cut and paste)

c)

Tái tổ hợp tương đồng

d)

Sao chép theta

17.

Enzyme nào thực hiện nhiệm vụ nhận biết và cắt TTCV khỏi vị trí cũ trong chuyển vị không tạo bản sao?

a)

DNA Ligase

b)

Reverse Transcriptase

c)

Transposase

d)

Topoisomerase II

18.

Trong giai đoạn "Transposase Binding", enzyme transposase liên kết với vùng nào của transposon?

a)

Vị trí oriC

b)

Vùng biên của transposon (ví dụ: IR)

c)

Vùng gen mã hóa kháng sinh

d)

Vị trí AP site

19.

Synaptic Complex Formation là giai đoạn nào trong chuyển vị không tạo bản sao?

a)

Giai đoạn chèn TTCV vào

b)

Giai đoạn tổng hợp DNA

c)

Hai đầu của transposon được uốn lại để tạo thành phức hợp

d)

Giai đoạn phân giải cấu trúc

20.

Quá trình Cleavage (Cắt đứt) trong chuyển vị không tạo bản sao được thực hiện như thế nào?

a)

Cắt một mạch đơn tại vị trí RS

b)

Transposase cắt đoạn DNA tại vị trí đầu và cuối của transposon

c)

RecBCD cắt tại vị trí chi sequence

d)

Cắt bởi RuvC

21.

Sau khi TTCV được chèn vào DNA mới trong giai đoạn "Strand Transfer", cơ chế của loại yếu tố chuyển vị nào được dùng làm ví dụ minh hoạ?

a)

Ds

b)

Ac

c)

Retrotransposon

d)

Plasmid F

22.

Khi transposon trở lại vị trí cũ, điều gì có thể để lại tại vị trí chèn cũ?

a)

Trở lại hoàn toàn như trình tự ban đầu

b)

Có thể để lại dấu lặp không hoàn hảo (imperfect duplication)

c)

Gen Wx bị biến thành TTCV bị động

d)

Gen Wx bị alkyl hóa

23.

Dấu lặp không hoàn hảo sau khi TTCV di chuyển ra có thể gây ra hiệu ứng nào?

a)

Sửa chữa lỗi mismatch

b)

Đột biến nhỏ hoặc làm thay đổi biểu hiện gen

c)

Kéo dài telomere

d)

Ngăn cản sự phân bào

24.

Hiện tượng hạt ngô có màu sắc loang lổ (variegation) có liên quan đến hoạt động của yếu tố nào?

a)

Topoisomerase II

b)

Helicase CMG

c)

Các yếu tố chuyển vị (ví dụ Ac/Ds)

d)

Enzyme SOD

25.

Trình tự nào của gen Wx ở ngô được dùng làm ví dụ về vị trí chèn của yếu tố Ac?

a)

Trình tự lặp lại TTAGGG

b)

Vùng giàu A-T

c)

Trình tự CATGGAGA

d)

Vị trí KAI

26.

Sau khi Ac được chèn vào gen Wx, điều gì xảy ra với trình tự CATGGAGA?

a)

Nó bị xóa bỏ hoàn toàn

b)

Nó bị dimer hóa thymine

c)

Ac được chèn vào giữa, tạo các vùng lặp lại (IR) ở hai đầu

d)

Nó trở thành một vùng heteroduplex

27.

Nếu Ac (chủ động) và Ds (bị động) cùng có mặt trong hệ, yếu tố nào cung cấp transposase?

a)

Ds

b)

RecA

c)

Ac (cung cấp transposase)

d)

Telomerase

28.

Trong chuyển vị không tạo bản sao, Synaptic complex được hình thành từ sự uốn cong của cấu trúc nào?

a)

Mạch khuôn RNA-L1

b)

DNA đích

c)

Hai đầu của transposon

d)

Telomere

29.

Trong chuyển vị không tạo bản sao, TTCV được chèn vào DNA đích thông qua giai đoạn nào?

a)

Target Capture

b)

Strand Transfer

c)

RNA Polymerase activity

d)

Cleavage

30.

Chức năng của enzyme transposase trong chuyển vị không tạo bản sao bao gồm nhiệm vụ nào sau đây?

a)

Gắn dNTPs và mồi RNA

b)

Nhận biết, cắt, và chèn TTCV

c)

Tháo xoắn DNA và gỡ rối

d)

Sửa chữa lỗi dimer thymine

31.

Transposon Tn5 (transposon DNA) được dùng để minh họa cho kiểu chuyển vị nào?

a)

Chuyển vị không tạo bản sao

b)

Chuyển vị qua trung gian RNA

c)

Chuyển vị qua sao chép DNA vòng xoay

d)

Sao chép DNA vòng xoay

32.

Chuyển vị tạo bản sao khác với chuyển vị không tạo bản sao ở điểm nào?

a)

Làm tăng số lượng TTCV trong tế bào

b)

Xảy ra ở pha G1

c)

Cần sự hiện diện của phức hợp Tus/Ter

d)

Không cần enzyme transposase

33.

Trình tự chuyển vị tạo bản sao qua trung gian RNA thuộc nhóm TTCV nào?

a)

IS

b)

Non-composite transposon

c)

RetroTransposon

d)

Yếu tố Ds

34.

Trong chuyển vị tạo bản sao qua trung gian RNA, thành phần nào đóng vai trò là khuôn?

a)

Mồi RNA

b)

RNA-L1

c)

DNA vòng

d)

Cấu trúc T-loop

35.

Enzyme nào chịu trách nhiệm phiên mã ngược để tạo ra ssDNA (cDNA) từ mạch khuôn RNA-L1?

a)

DNA Pol I

b)

RTase

c)

Primase

d)

Helicase DnaB

36.

Trong chuyển vị Retrotransposon, enzyme nào tổng hợp mạch bổ sung DNA cho ssDNA vừa được chèn?

a)

RTase

b)

Endonuclease

c)

DNA polymerase

d)

RNA polymerase

37.

Enzyme nào hoàn chỉnh mạch sau khi tổng hợp mạch DNA bổ sung hoàn tất trong chuyển vị qua trung gian RNA?

a)

DNA Pol

b)

Transposase

c)

Ligase

d)

Helicase

38.

Hoạt tính endonuclease của enzyme chuyển vị trong cơ chế sao chép DNA khởi đầu bằng hoạt tính nào sau đây?

a)

Cắt mồi RNA

b)

Cắt liên kết N-glycosidic

c)

Cắt 1 mạch DNA tại 2 đầu của TTCV và tại vị trí chuyển vị đến

d)

Cắt Holliday Junction

39.

Trong chuyển vị tạo bản sao qua sao chép DNA, enzyme chuyển vị thực hiện thao tác nào để nối đầu mạch tự do?

a)

Nối mạch (Ligase)

b)

Polymerase

c)

Sửa sai proofreading

d)

Branch migration

40.

Trong chuyển vị qua trung gian RNA, enzyme nào cắt mở mạch tại vị trí mới và cung cấp đầu 3'OH để khởi đầu cho phiên mã ngược?

a)

DNA Ligase

b)

DNA Polymerase

c)

Endonuclease/RTase

d)

Photolyase

41.

Cấu trúc nào được hình thành do DNA polymerase sinh tổng hợp mạch bổ sung với phần mạch đơn của TTCV mới được hình thành trong chuyển vị qua sao chép DNA?

a)

Holliday Junction

b)

Synaptic Complex

c)

Cấu trúc “dung hợp” DNA (cointegrate)

d)

T-loop

42.

Sau khi cấu trúc cointegrate hình thành trong chuyển vị tạo bản sao qua sao chép DNA, enzyme chuyển vị tiếp tục làm gì?

a)

Loại bỏ nhóm methyl

b)

Cắt-nối ở 2 đầu của TTCV để phân cắt cấu trúc cointegrate

c)

Kích hoạt telomerase

d)

Tổng hợp DNA theo nguyên tắc bán bảo tồn

43.

Sự hình thành cấu trúc cointegrate là đặc điểm nổi bật của cơ chế chuyển vị nào?

a)

Chuyển vị không tạo bản sao

b)

Chuyển vị qua trung gian RNA

c)

Chuyển vị tạo bản sao qua sao chép DNA

d)

Tái tổ hợp tương đồng

44.

Chuyển vị RetroTransposon được xếp vào loại TTCV kháng tạo bản sao sinh vì:

a)

Nó tái tổ hợp với gen kháng

b)

Nó sử dụng phiên mã ngược để tạo ra bản sao DNA mới

c)

Nó chỉ chèn vào gen không mã hóa

d)

Nó tạo ra hai mối Holliday

45.

Enzyme Reverse Transcriptase của RetroTransposon thuộc họ enzyme nào?

a)

Endonuclease

b)

DNA polymerase

c)

RNA polymerase

d)

DNA Helicase

46.

Chức năng của enzyme Ligase trong cả hai kiểu chuyển vị tạo bản sao là gì?

a)

Cắt DNA

b)

Tạo mới RNA

c)

Hoàn chỉnh mạch bằng cách nối các đầu 5'P và 3'OH

d)

Xúc tác sự xâm lấn mạch

47.

Quá trình chuyển vị tạo bản sao (qua sao chép DNA) cần enzyme chuyển vị để làm gì ở vị trí chuyển vị đến?

a)

Cắt 1 mạch DNA tại 2 đầu TTCV và tại vị trí chuyển vị đến

b)

Loại bỏ mồi Okazaki

c)

Cung cấp ion kim loại Mg2+

d)

Tháo xoắn DNA

48.

Mục đích của việc cắt-nối để phân cắt cấu trúc “dung hợp” (cointegrate) là gì?

a)

Tách hai phân tử DNA đã dung hợp thành hai phân tử DNA riêng biệt

b)

Khởi động quá trình quang phục hồi

c)

Tạo ra TTCV không tạo bản sao

d)

Ngăn cản sự biểu hiện của gen transposase

49.

Trong chuyển vị RetroTransposon, đầu nào được sử dụng để khởi mào phản ứng tổng hợp DNA mạch mới?

a)

Đầu 3'OH của primer RNA

b)

Đầu 3'OH được tạo ra do Endonuclease/RTase cắt mạch tại vị trí mới

c)

Đầu 3'OH của mạch khuôn

d)

Đầu 3'OH của TTCV

50.

TTCV tạo bản sao dẫn đến điều gì về mặt di truyền?

a)

DNA trở nên ổn định hơn

b)

Tăng số lượng các đoạn lặp trong hệ gen

c)

Giảm thiểu đột biến điểm

d)

Kích hoạt apoptosis

51.

Ý nghĩa cốt lõi của TTCV đối với tế bào là gì?

a)

Tạo tính biến động (đa dạng cấu trúc/thông tin) cho vật liệu di truyền

b)

Đảm bảo bộ thông tin sống được sao chép trung thực

c)

Sửa chữa lỗi bắt cặp mismatch

d)

Tháo xoắn DNA dạng siêu xoắn

52.

Ngoài việc tạo tính biến động, TTCV còn tham gia vào hoạt động điều chỉnh nào?

a)

Điều chỉnh tốc độ sao chép

b)

Điều hòa biểu hiện gen

c)

Điều chỉnh hoạt tính của Helicase DnaB

d)

Điều chỉnh sự hình thành T-loop

53.

Yếu tố Ac (Activator) được sử dụng làm ví dụ minh họa cho loại TTCV nào?

a)

Chủ động/Không tạo bản sao (Cắt và chèn)

b)

Bị động/Tạo bản sao

c)

Retrotransposon

d)

Transposon tạo cointegrate

54.

Khi Ds chèn vào gen Wx ở ngô, tế bào sẽ thể hiện kiểu hình nào?

a)

Hạt có màu tím đậm

b)

Hạt có màu sắc loang lổ (variegation)

c)

Hạt có màu xanh hoàn toàn

d)

Hạt không có màu sắc

55.

Trong quá trình chuyển vị tạo bản sao qua trung gian RNA, RetroTransposon có sự tương đồng về cơ chế enzyme với enzyme nào?

a)

DNA Polymerase III

b)

Telomerase (cũng là Reverse Transcriptase)

c)

RuvC

d)

Enzyme Catalase

56.

Các loại TTCV, như IS và Transposon, được xếp vào nhóm nào của tái tổ hợp chuyển biệt vị trí?

a)

Phương thức bảo tồn

b)

Phương thức chuyển vị (Transposition)

c)

Phương thức xâm lấn mạch

d)

Phương thức quang phục hồi

57.

Sự khác biệt nào trong quá trình chuyển vị tạo bản sao qua sao chép DNA và chuyển vị qua trung gian RNA?

a)

Chuyển vị qua sao chép DNA tạo cấu trúc cointegrate

b)

Chuyển vị qua RNA không cần Ligase

c)

Cả hai đều không cần Transposase

d)

Chuyển vị qua DNA không làm tăng số lượng TTCV

58.

Nếu một tế bào có TTCV chủ động, khả năng bị đột biến trong hệ gen sẽ như thế nào?

a)

Tăng lên do TTCV có thể cắt và chèn vào các gen quan trọng

b)

Giảm đi do TTCV có khả năng sửa sai

c)

Không thay đổi

d)

Chỉ xảy ra ở vùng oriC

59.

Chuyển vị tạo bản sao cần enzyme nào để tổng hợp bản sao DNA từ khuôn RNA?

a)

RTase

b)

DNA polymerase

c)

RNA polymerase

d)

Ligase

60.

Vai trò của RNA template trong Telomerase tương tự với chức năng nào trong chuyển vị Retrotransposon?

a)

Là vị trí gắn cho DNA Pol

b)

Là tín hiệu kết thúc

c)

Là mạch khuôn để tổng hợp DNA mới

d)

Là enzyme cắt dimer thymine

61.

Trong chuyển vị không tạo bản sao, giai đoạn Target Capture có chức năng gì?

a)

Phân cắt cấu trúc cointegrate

b)

Nối các đoạn Okazaki

c)

Kích hoạt phức hợp DnaA

d)

TTCV sau khi được giải phóng sẽ tìm vị trí mới trên DNA mục tiêu

62.

Chuyển vị là cơ chế hoạt động bằng cách nào, dẫn đến sự sắp xếp lại các trình tự DNA?

a)

Di chuyển TTCV từ vị trí này sang vị trí khác

b)

Tái tổ hợp giữa các vùng tương đồng

c)

Sửa chữa các lỗi base mismatch

d)

Loại bỏ các gốc tự do

63.

Yếu tố Ds bị đột biến mất đoạn mã hóa transposase có nghĩa là gì?

a)

Nó là biến thể của Ac

b)

Nó là một Retrotransposon

c)

Nó là một Non-composite transposon

d)

Nó là một plasmid F

64.

Transposase cần làm gì để chuyển TTCV từ Donor DNA sang Target DNA trong chuyển vị không tạo bản sao?

a)

Tổng hợp DNA mạch đơn

b)

Kích hoạt Ligase

c)

Cắt đoạn DNA tại vị trí đầu và cuối của transposon

d)

Hình thành mối nối Holliday

65.

Cấu trúc nào trong Transposon (Tn) giúp nó được enzyme transposase nhận biết và xử lý?

a)

Gen kháng kháng sinh

b)

Insertion Sequence (IS) ở hai đầu

c)

Vùng non-IR

d)

Vùng oriC

66.

Yếu tố Ds không thể tự di chuyển mà cần sự giúp đỡ của Ac vì lý do gì?

a)

Gen mã hóa transposase của Ds bị đột biến mất đoạn (deletion)

b)

Ds chỉ có hoạt tính 3'-5' exonuclease

c)

Ds chuyển vị qua trung gian RNA

d)

Ds chỉ gắn lên oriC

67.

Trong quá trình chuyển vị không tạo bản sao, TTCV di chuyển trực tiếp từ đâu đến đâu?

a)

Từ RNA-L1 đến DNA đích

b)

Từ DNA ban đầu (Donor DNA) đến DNA mục tiêu (Target DNA)

c)

Từ ty thể ra ngoài nhân

d)

Từ TTCV bị động đến TTCV chủ động

68.

Trình tự chuyển vị không tạo bản sao là cơ chế của loại TTCV nào trong danh mục phân loại?

a)

TTCV chủ động

b)


Retrotransposon

c)

Plasmid F

d)

TTCV bị động

69.

Sự gián đoạn gen Wx do Ac chèn vào có thể dẫn đến hậu quả gì?

a)

Gen bị nhân đôi

b)

Gen bị mất chức năng

c)

Tăng cường biểu hiện gen

d)

Gen chuyển thành telomere

70.

Enzyme nào cắt mở mạch tại vị trí mới và cung cấp đầu 3'OH để khơi mào cho phiên mã ngược trong chuyển vị qua trung gian RNA?

a)

DNA Ligase

b)

DNA Polymerase

c)

Endonuclease/RTase

d)

Photolyase