wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐỀ CƯƠNG ÔN TẬP GIỮA KỲ I NĂM HỌC 2025-2026 MÔN TIN HỌC 12

Total questions: 74

Worksheet time: 39mins

Name
Class
Date
1.

Hệ thống nào dưới đây không được coi là hệ thống có ứng dụng AI?

a)

Google Translate.

b)

ChatGPT.

c)

Dây chuyền lắp ráp tự động.

d)

Dự báo thời tiết.

2.

Theo em, hiện tại AI không có khả năng nào sau đây?

a)

Dịch thuật.

b)

Phân biệt màu sắc.

c)

Làm thơ.

d)

Phân biệt mùi vị.

3.

Khả năng nào của AI cho phép máy tính điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới?

a)

Khả năng học.

b)

Khả năng giải quyết vấn đề.

c)

Khả năng hiểu ngôn ngữ.

d)

Khả năng nhận thức.

4.

Có thể chia AI thành mấy loại chính theo chức năng?

a)

2.

b)

3.

c)

4.

d)

5.

5.

Trợ lí ảo có chức năng nào sau đây?

a)

Tìm kiếm thông tin bằng giọng nói.

b)

Nhận dạng khuôn mặt.

c)

Nhận dạng chữ viết tay.

d)

Kiểm tra lời chính tả.

6.

Khả năng nhận thức của AI là gì?

a)

Điều chỉnh hành vi dựa trên dữ liệu mới.

b)

Áp dụng logic để đưa ra quyết định.

c)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường qua cảm biến.

d)

Xử lí ngôn ngữ tự nhiên.

7.

Phương án nào là phương án ĐÚNG khi nói về sự khác nhau giữa Trí tuệ nhân tạo hẹp (AI hẹp) và Trí tuệ nhân tạo tổng quát (AI mạnh)?

a)

AI hẹp chỉ thực hiện một nhiệm vụ cụ thể.

b)

AI mạnh thực hiện được một công việc giống như con người.

c)

AI hẹp có khả năng tự học.

d)

AI hẹp không thể ra quyết định.

8.

Phương án nào là phương án trả lời ĐÚNG khi nói về sự khác nhau giữa AI và tự động hóa?

a)

AI không thể đạt hiệu suất cao.

b)

AI không thể thực hiện các thao tác lặp đi lặp lại một cách cơ học.

c)

AI thể hiện các đặc trưng trí tuệ như con người.

d)

AI có thể được sử dụng trong các dây chuyền lắp ráp.

9.

Phương án nào sau đây là ứng dụng của AI trong lĩnh vực y học?

a)

Dịch thuật.

b)

Bảo mật thông tin.

c)

Nhận dạng biển số xe.

d)

Xác định các bất thường trên hình ảnh CT/MRI sọ não.

10.

Hệ thống phân tích tài chính thuộc loại trí tuệ nhân tạo nào?

a)

Siêu trí tuệ nhân tạo.

b)

Trí tuệ nhân tạo tổng quát.

c)

Trí tuệ nhân tạo hẹp.

d)

Trí tuệ nhân tạo mạnh.

11.

Siri không có tính năng nào sau đây?

a)

Đặt báo thức.

b)

Thanh toán hoá đơn.

c)

Gọi điện thoại.

d)

Tìm kiếm.

12.

IoT là gì?

a)

Công nghệ thông tin.

b)

Học sâu.

c)

Internet vạn vật.

d)

Thị giác máy tính.

13.

Một thành tựu của xử lí ngôn ngữ tự nhiên và thị giác máy tính là

a)

hệ thống tưới tiêu tự động.

b)

hệ thống phân tích dữ liệu.

c)

hệ thống lắp ráp tự động.

d)

hệ thống nhận dạng hình ảnh và video.

14.

Sự phát triển của AI mang lại lợi ích như thế nào cho lĩnh vực giáo dục?

a)

AI hỗ trợ tự động hoá cập nhật chứng từ, hoá đơn vào cơ sở dữ liệu của ngân hàng.

b)

AI được sử dụng để phát triển các phương tiện tự lái, quản lí giao thông thông minh và định tuyến phương tiện vận tải.

c)

Các trợ lí ảo học tập dựa trên AI có thể hỗ trợ học sinh và giáo viên bằng cách trả lời câu hỏi, cung cấp hướng dẫn và tài liệu học tập.

d)

AI có thể giúp người nông dân tối ưu hoá quy trình chăm sóc vật nuôi và cây trồng.

15.

AI có ảnh hưởng như thế nào tới lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn?

a)

Với sự phát triển của AI, đặc biệt là Học máy, nhiều hệ chuyên gia đã có khả năng tự học từ dữ liệu để tự hình thành các luật tri thức dựa trên dữ liệu.

b)

AI được sử dụng để mô phỏng và mô hình hoá nhiều hiện tượng xã hội và nhân học.

c)

AI được sử dụng để cải thiện chất lượng hình ảnh y tế.

d)

AI giúp tự động hoá nhiều quá trình, từ chế tạo, lắp ráp, kiểm tra chất lượng đến quản lí chuỗi cung ứng.

16.

Một trong những cảnh báo về AI trong tương lai là gì?

a)

Tăng cường bảo mật thông tin.

b)

Gây ra các vấn đề đạo đức do thiên vị trong dữ liệu.

c)

Cải thiện sự minh bạch trong quản lý thông tin.

d)

Ứng dụng AI trong y tế có thể làm giảm lỗi khi chẩn đoán hình ảnh y khoa như X-quang và CT scan? A. Xóa bỏ những hình ảnh không cần thiết.

17.

AI trong y tế có thể làm gì với các hình ảnh y khoa như X-quang và CT scan?

a)

Tạo ra các hình ảnh mới từ dữ liệu.

b)

Phân tích để phát hiện bất thường trong cơ thể.

c)

Thay đổi nội dung của hình ảnh.

d)

xoá bỏ những hình ảnh không cần thiết

18.

Sự phát triển của AI mang lại lợi ích như thế nào cho lĩnh vực giáo dục?

a)

AI hỗ trợ tự động hoá cập nhật chứng từ, hoá đơn vào cơ sở dữ liệu của ngân hàng.

b)

AI được sử dụng để phát triển các phương tiện tự lái, quản lí giao thông thông minh và định tuyến phương tiện vận tải.

c)

Các trợ lí ảo học tập dựa trên AI có thể hỗ trợ học sinh và giáo viên bằng cách trả lời câu hỏi, cung cấp hướng dẫn và tài liệu học tập.

d)

AI có thể giúp người nông dân tối ưu hoá quy trình chăm sóc vật nuôi và cây trồng.

19.

AI có ảnh hưởng như thế nào tới lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn?

a)

Với sự phát triển của AI, đặc biệt là Học máy, nhiều hệ chuyên gia đã có khả năng tự học từ dữ liệu để tự hình thành các luật tri thức dựa trên dữ liệu.

b)

AI được sử dụng để mô phỏng và mô hình hoá nhiều hiện tượng xã hội và nhân học.

c)

AI được sử dụng để cải thiện chất lượng hình ảnh y tế.

d)

AI giúp tự động hoá nhiều quá trình như: chế tạo, lắp ráp, kiểm tra chất lượng, quản lí chuỗi cung ứng.

20.

Sự kết hợp IoT và AI (AIoT) giúp ích cho các nhà khoa học như thế nào?

a)

Giúp giám sát môi trường tự nhiên và theo dõi tình hình biến đổi khí hậu

b)

D. Phát triển các nền tảng học trực tuyến thông minh

c)

A.              Hỗ trợ quyết định đầu tư, phát hiện và ngăn chặn gian lận, nâng cao trải nghiệm khách hàng trong lĩnh vực tài chính, ngân hàng.

d)

             Cải thiện hiệu suất, hiệu quả của các lĩnh vực sản xuất.

21.

Phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Các thành tựu hiện tại của AI đều là Trí tuệ nhân tạo tổng quát.

b)

Phiên bản GPT-2 được huấn luyện trên hàng vạn văn bản thuộc nhiều lĩnh vực khác nhau trên Internet, bao gồm sách, bài báo, trang web và nhiều nguồn khác.

c)

Nhiều chuyên gia coi ChatGPT là bước đột phá trong lĩnh vực AI của năm 2022.

d)

ChatGPT có thể làm thơ, soạn nhạc, viết thư, thiết kế nhưng không thể sửa lỗi trong lập trình.

22.

Thiết bị nào có chức năng dẫn đường cho dữ liệu khi kết nối trên mạng Internet?

a)

Hub.

b)

Switch.

c)

Router.

d)

Modem.

23.

Thiết bị nào chuyển đổi tín hiệu từ tín hiệu số sang tín hiệu tương tự và ngược lại, thường dùng khi kết nối LAN với Internet?

a)

Hub.

b)

Switch.

c)

Router.

d)

Modem.

24.

Bộ thu phát Wi-Fi còn được gọi là gì?

a)

Hub.

b)

Switch.

c)

Router.

d)

Access Point.

25.

Để mở rộng phạm vi của một mạng LAN không dây, thiết bị nào thường được sử dụng?

a)

Hub.

b)

Switch.

c)

Router.

d)

Access Point.

26.

Thiết bị nào xác định cổng kết nối giữa thiết bị gửi và thiết bị nhận, sau đó thiết lập tạm thời kênh truyền giữa hai cổng kết nối để truyền dữ liệu và huỷ kết nối sau khi hoàn thành việc truyền?

a)

Switch.

b)

Router.

c)

Hub.

d)

Modem.

27.

Ưu điểm chính của Switch so với Hub là gì?

a)

Switch chỉ cho phép kết nối giữa hai thiết bị cùng một lúc.

b)

Switch phân phối dữ liệu đến các thiết bị cụ thể thay vì truyền đến tất cả các thiết bị.

c)

Switch chỉ hoạt động hiệu quả trong mạng không dây.

d)

Switch không thể mở rộng mạng lớn hơn.

28.

Wireless Access Point (WAP) có chức năng chính nào sau đây trong mạng không dây?

a)

WAP tự động định tuyến dữ liệu từ mạng nội bộ ra ngoài internet.

b)

WAP kết nối các thiết bị mạng không dây với nhau và với mạng có dây.

c)

WAP chỉ cung cấp băng thông cho một thiết bị không dây tại một thời điểm.

d)

WAP hoạt động như một modem để cung cấp internet cho các thiết bị không dây.

29.

Router có chức năng chính nào sau đây trong mạng máy tính?

a)

Router kết nối và chuyển dữ liệu giữa các thiết bị trong cùng một mạng nội bộ.

b)

Router chỉ truyền dữ liệu trong một mạng nội bộ và không có khả năng kết nối internet.

c)

             Router định tuyến dữ liệu giữa các mạng khác nhau, bao gồm cả internet.

d)

        Router chỉ hoạt động trong mạng không dây và không kết nối được với mạng có dây.

30.

Giao thức mạng là gì?

a)

Phần cứng trong mạng

b)

Tập hợp các quy định về cách thức giao tiếp trong mạng

c)

Phần mềm dùng để kiểm tra bảo mật

d)

Một loại thiết bị mạng

31.

Giao thức IP làm nhiệm vụ gì trong mạng?

a)

Xác định địa chỉ MAC cho các thiết bị

b)

Chia dữ liệu thành các gói nhỏ

c)

Thiết lập địa chỉ và dẫn đường các gói dữ liệu

d)

Kiểm tra lỗi trong truyền dữ liệu

32.

Có bao nhiêu phiên bản địa chỉ IP chính?

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

33.

Địa chỉ IP khác với địa chỉ MAC ở điểm nào?

a)

IP là địa chỉ vật lý, MAC là địa chỉ logic

b)

IP là địa chỉ tạm thời, MAC là địa chỉ cố định

c)

IP là địa chỉ của giao diện mạng, MAC là địa chỉ của thiết bị vật lý

d)

IP là địa chỉ trong mạng LAN, MAC là địa chỉ trong mạng WAN

34.

Router trong mạng đóng vai trò gì?

a)

Chia sẻ tài nguyên mạng

b)

Chuyển tiếp bưu phẩm dữ liệu

c)

Kiểm tra lỗi dữ liệu

d)

Tạo và quản lý kết nối VPN

35.

Giao thức nào đảm bảo dữ liệu được truyền đến đúng đích đúng thứ tự?

a)

IP

b)

TCP

c)

UDP

d)

HTTP

36.

Giao thức TCP cung cấp cơ chế gì để đảm bảo truyền dữ liệu tin cậy?

a)

Phát hiện và sửa lỗi

b)

Chuyển đổi địa chỉ IP

c)

Chuyển đổi địa chỉ IP

d)

Phân phối tải giữa các máy chủ

37.

Giao thức nào thường được sử dụng cùng với IP để quản lý kết nối và truyền dữ liệu trong Internet?

a)

FTP

b)

SMTP

c)

TCP

d)

DHCP

38.

Giao thức nào không đảm bảo dữ liệu được truyền đúng thứ tự và có thể mất mát dữ liệu?

a)

A. IP

b)

B. TCP

c)

C. UDP

d)

D. HTTP

39.

Trong mô hình OSI, giao thức IP hoạt động tại tầng nào?

a)

Tầng ứng dụng

b)

Tầng truyền tải

c)

Tầng mạng

d)

Tầng liên kết dữ liệu

40.

Các quy định liên quan đến gửi thư có tên là gì?

a)

Giao thức IMAP.

b)

Giao thức MQTT.

c)

Giao thức SMTP.

d)

Giao thức POP3.

41.

Địa chỉ máy chủ của Bộ Giáo dục và Đào tạo có thể thay thế bằng

a)

moet.edu.com.

b)

edu.com.vn.

c)

moet.edu.vn.

d)

edu.moet.vn

42.

Phát biểu nào sau đây sai?

a)

Theo phương pháp định tuyến tĩnh, mỗi router có một bảng định tuyến

b)

Giao thức TCP đảm bảo việc truyền dữ liệu theo từng ứng dụng một cách chính xác, tin cậy và hiệu quả.

c)

. MAC là địa chỉ vật lí của máy tính

d)

Giao thức IP đảm bảo chuyển dữ liệu từ mạng này đến mạng kia và chuyển dữ liệu đến một ứng dụng cụ thể trên một máy cụ thể.

43.

Giao thức quy định cách biểu diễn (mã hóa) các trang web là

a)

SNMP.

b)

DNS.

c)

HTTP.

d)

DHCP.

44.

Lệnh nào của giao thức ICMP (Internet Control Message Protocol) giúp kiểm tra máy tính có kết nối được với một máy tính hay một thiết bị mạng hay không?

a)

touch.

b)

mkdir.

c)

ping.

d)

tracert.

45.

Địa chỉ IP 127.45.10.2 dưới dạng nhị phân?

a)

01111111 00101101 00001010 00000010.

b)

01101111 00101101 00001010 00000010.

c)

01111111 00101101 00001010 00000011.

d)

01111111 00101111 00001010 00000010.

46.

Địa chỉ IP 11000000 10101000 11111111 00000111 dưới dạng thập phân?

a)

193.168.255.7.

b)

192.168.255.7.

c)

192.168.252.7.

d)

192.168.255.5.

47.

Để thiết lập chế độ mạng riêng tư và cho phép chia sẻ tệp và máy in, bước đầu tiên cần làm là gì?

a)

Tắt tạm thời tường lửa

b)

Thiết lập chế độ mạng riêng

c)

Cho phép các máy khác nhìn thấy

d)

Mở chức năng thiết lập chia sẻ nâng cao

48.

Thư mục công cộng trên hệ thống được thiết lập ở đâu?

a)

C:\Users\Public

b)

C:\Windows\Public

c)

C:\Program Files\Public

d)

C:\Documents\Public

49.

Để tạm thời dừng tường lửa, bạn vào phần nào trong Windows Security?

a)

Device Security

b)

Firewall & Network Protection

c)

App & Browser Control

d)

Virus & Threat Protection

50.

Để chia sẻ thư mục trên MAY_1, bước nào sau đây là đúng?

a)

Chọn thư mục, nhấp chuột phải, chọn Properties, sau đó chọn Sharing

b)

Chọn thư mục, nhấp chuột phải, chọn Share

c)

Thư mục, sau đó chọn Share

d)

Chọn thư mục, sau đó chọn Add to Network

51.

Để thêm người dùng vào danh sách chia sẻ, bạn cần làm gì?

a)

Chọn thư mục, sau đó chọn Add User

b)

Trong thẻ Sharing, chọn Add sau khi chọn Everyone

c)

Nhấp chuột phải lên thư mục, chọn Add User

d)

Mở thư mục, chọn Add User

52.

Để dừng chia sẻ hoặc dừng hiển thị thư mục là gì?

a)

Nhấp chuột phải lên thư mục, chọn Stop Sharing

b)

Nhấp chuột phải lên thư mục, chọn Stop Sharing

c)

Xóa thư mục từ mạng

d)

Chọn thư mục và nhấp chuột vào Remove from Share

53.

Để chia sẻ máy in trên mạng, bước đầu tiên là gì?

a)

Mở phần mềm máy in

b)

Tìm máy in trong Control Panel

c)

Cài đặt lại máy in

d)

Chọn Printer properties

54.

Sau khi tìm thấy máy in mạng, bạn làm gì tiếp theo để chia sẻ nó?

a)

Chọn máy in, sau đó chọn Share

b)

Chọn máy in, sau đó chọn Printer properties và thiết lập chia sẻ

c)

Nhấp chuột phải lên máy in, chọn Share

d)

Kết nối máy in với máy tính khác

55.

Để kết nối với máy in mạng từ máy tính khác, bạn cần làm gì?

a)

Tìm máy in trong phần Devices

b)

Vào phần Add device và tìm máy in

c)

Nhấp chuột phải lên máy in, chọn Connect

d)

Chọn máy in từ danh sách và nhấp chuột vào Add

56.

Khi chọn “The printer that I want isn’t listed” trong quá trình kết nối máy in mạng, bạn cần làm gì tiếp theo?

a)

Chọn máy in từ danh sách và nhấp chuột vào Add

b)

Nhập địa chỉ IP của máy in

c)

Sử dụng chức năng Browse để tìm máy in

d)

Cài đặt lại driver máy in

57.

Quyết định nào sau đây là đúng về ngày ban hành?

a)

Quyết định số 874-QĐ-BTTTT ngày 17/6/2021.

b)

Quyết định số 874-QĐ-BTTTT ngày 17/6/2019.

c)

Quyết định số 847-QĐ-BTTTT ngày 17/6/2021.

d)

Quyết định số 784-QĐ-BTTTT ngày 17/6/2020.

58.

Phương án nào sau đây không là công cụ giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Mạng xã hội.

b)

Hội nghị truyền hình.

c)

Thư giấy.

d)

FaceTime.

59.

Giao tiếp trong không gian mạng giúp mở rộng kết nối xã hội như thế nào?

a)

Không gian mạng cung cấp nhiều công cụ giao tiếp trực tuyến như hội nghị truyền hình, nhắn tin nhanh, thư điện tử, mạng xã hội, ...

b)

Những người sống xa nhau có thể giao tiếp với nhau mọi lúc, mọi nơi, miễn là có kết nối mạng.

c)

Điện thoại video giúp con người gần nhau hơn khi không có điều kiện sống cùng nhau.

d)

Giúp xây dựng thương hiệu cá nhân hoặc doanh nghiệp bằng cách thông qua các kênh truyền thông xã hội, tạo ấn tượng tốt để thu hút khách hàng và bạn bè.

60.

Vì sao lại nói giao tiếp trong không gian mạng ẩn chứa nhiều nguy cơ về bảo mật và quyền riêng tư?

a)

Trong không gian mạng, người sử dụng có thể dễ dàng giấu mặt, tạo ra các bản sao không đầy đủ danh tính hoặc giả mạo thông tin, làm cho người khác khó đánh giá được tính chân thật của thông tin và sự thật về người đối diện.

b)

Mất kết nối mạng dẫn đến giao tiếp bị trì hoãn hoặc bị gián đoạn.

c)

Dữ liệu bị xâm phạm khiến các thông tin riêng tư và nhạy cảm bị rò rỉ hoặc bị tấn công bởi những kẻ xấu.

d)

Tạo ra sự tách rời về mặt cảm xúc có thể gây khó khăn trong việc truyền đạt cảm xúc và dẫn đến những hiểu lầm không đáng có.

61.

Em cần ứng xử như thế nào để thể hiện sự tôn trọng khi giao tiếp trong không gian mạng?

a)

Có gắng đặt mình vào hoàn cảnh của người khác để có thể hiểu được những suy nghĩ, tình cảm, vấn đề của họ.

b)

Không sử dụng ngôn từ nhạy cảm, lăng mạ, châm chọc, phỉ báng hoặc phân biệt chủng tộc, giới tính, tôn giáo,…

c)

Không châm chọc hoặc làm cho người khác cảm thấy bị tổn thương.

d)

Gửi những lời động viên chân thành, những tin nhắn an ủi khi người khác đang gặp khó khăn.

62.

Em cần làm gì để hình thành thói quen ứng xử nhân văn trong không gian mạng?

a)

Đối xử với người khác theo cách mà mình muốn.

b)

Tự kiềm điểm, cải thiện hành vi trực tuyến của mình.

c)

Làm theo ý muốn cá nhân, không tôn trọng ý kiến của người khác.

d)

Sử dụng ngôn từ và cách viết tuỳ hứng.

63.

Nhiều lĩnh vực khoa học, công nghệ và đời sống đã và đang nhận được rất nhiều lợi ích từ sự phát triển của AI.

a)

Các chuyên gia y tế khẳng định phần mềm IBM Watson for Oncology đã góp phần nâng cao hiệu quả điều trị bệnh gan.

b)

.Hệ thống nhận dạng chữ viết tay là một thành tựu của xử lí ngôn ngữ tự nhiên trong AI.

c)

Trong nông nghiệp, AI được sử dụng trong các trang trại thông minh để theo dõi những yếu tố có ảnh hưởng trực tiếp tới hiệu quả nuôi trồng

d)

. Trong lĩnh vực khoa học xã hội và nhân văn, AI được sử dụng để mô phỏng và mô hình hoá nhiều hiện tượng xã hội và nhân học.

64.

Máy tính (kể cả các thiết bị di động) có thể kết nối vào mạng bằng cáp tín hiệu hoặc qua sóng Wi-Fi.

a)

Wi-Fi là chữ viết tắt của cụm từ Wireless Fidelity.

b)

Hầu hết các máy tính để bàn đều có sẵn khả năng kết nối Wi-Fi như máy tính xách tay hay điện thoại thông minh.

c)

Để máy tính trong LAN có thể giao tiếp với Internet thì chỉ cần cắm cáp mạng UTP vào cổng RJ45 của máy tính.

d)

Muốn kết nối thiết bị di động vào LAN bằng một trạm thu phát Wi-Fi được bảo mật, ta cần gõ đúng mật khẩu của trạm thu phát Wi-Fi đó.

65.

Hai giao thức IP và TCP xác định cách thức kết nối và trao đổi dữ liệu có tính đặc thù của Internet. Hãy chọn đáp án đúng.

a)

Địa chỉ IP giống với địa chỉ MAC.

b)

Mỗi địa chỉ IP là một số 4 bit.

c)

Giao thức TCP chỉ đảm bảo chuyển dữ liệu từ mạng này đến mạng kia mà không đảm bảo chuyển dữ liệu đến một ứng dụng cụ thể trên một máy cụ thể.

d)

Việc tách dữ liệu thành nhiều gói cho phép nhiều cuộc truyền khác nhau có thể được thực hiện xen kẽ nhau trên cùng một đường truyền vật lí giúp tận dụng được đường truyền.

66.

Các phát biểu sau đây đúng hay sai khi nói về khái niệm và đặc trưng của AI:

a)

AI là khả năng của máy tính thực hiện các công việc mang tính trí tuệ của con người.

b)

Mục đích của AI là xây dựng các phần mềm giúp máy tính có năng lực trí tuệ tương tự con người

c)

Khả năng học của AI cho phép máy tính ra quyết định dựa trên dữ liệu mới.

d)

Khả năng nhận thức của AI là khả năng xử lí ngôn ngữ tự nhiên.

67.

AI tác động như thế nào đến lĩnh vực kinh doanh và tài chính?

a)

Tự động hóa các quy trình kế toán và quản lý tài chính.

b)

Dự đoán xu hướng thị trường dựa trên dữ liệu lớn.

c)

Đảm bảo tất cả các quyết định tài chính của công ty đều thành công.

d)

Thay thế hoàn toàn nhà quản lý trong việc ra quyết định đầu tư.

68.

Trong lĩnh vực giao thông vận tải, AI được ứng dụng như thế nào?

a)

Tự động hóa quá trình điều khiển xe tự lái.

b)

Dự đoán tình trạng tắc đường và tối ưu hóa lộ trình.

c)

Thay thế hoàn toàn tài xế và không cần sự can thiệp của con người.

d)

Quyết định hoàn toàn về an toàn giao thông mà không có quy định nào từ con người.

69.

Các phát biểu sau đúng hay sai về Giao thức IP và TCP?

a)

Giao thức IP đảm bảo dữ liệu được truyền đến ứng dụng cụ thể trên máy.

b)

Có hai loại địa chỉ IP là IPv4 và IPv6.

c)

Địa chỉ IP và địa chỉ MAC là giống nhau.

d)

Router đóng vai trò như các bưu cục chuyển tiếp bưu phẩm.

70.

Phát biểu sau đúng hay sai về Giao thức TCP

a)

Giao thức TCP chỉ đảm bảo chuyển dữ liệu giữa các mạng mà không đảm bảo truyền dữ liệu theo thứ tự.

b)

Giao thức TCP cung cấp cơ chế xác nhận gửi lại dữ liệu khi cần.

c)

TCP chia dữ liệu thành các gói để tận dụng đường truyền.

d)

TCP không phân biệt giữa các ứng dụng khác nhau khi truyền dữ liệu.

71.

Để chia sẻ tệp và thư mục trên mạng cục bộ, bạn cần thực hiện các bước sau đây đúng hay sai?

a)

Thiết lập chế độ mạng riêng.

b)

Thiết lập chia sẻ thư mục công cộng.

c)

Bật tường lửa để bảo vệ an ninh mạng.

d)

) Cho phép các máy khác trong mạng có thể phát hiện và chia sẻ tệp và máy in.

72.

Quy trình kết nối máy in mạng từ các máy tính khác bao gồm các bước sau đúng hay sai?

a)

Tìm máy in mạng và chọn "Add device".

b)

Sau khi thêm máy in, chọn "The printer that I want isn’t listed" để tiếp tục.

c)

Chọn "Browse" để tìm và thêm máy in mạng.

d)

Sử dụng máy in mạng ngay sau khi thêm máy in vào danh sách.

73.

Thiết bị nào sử dụng địa chỉ MAC để định tuyến dữ liệu trong mạng LAN

a)

Hub

b)

switch

c)

router

d)

modem

74.

Điểm giống nhau giữa Switch và Router là gì?

a)

Đều có khả năng chuyển tiếp dữ liệu giữa các thiết bị trong cùng một mạng LAN

b)

A.              Đều có thể kết nối với mạng không dây.

c)

A.              Đều có khả năng xác định địa chỉ IP cho các thiết bị trong mạng.

d)

A.              Đều có khả năng quản lý lưu lượng mạng và tối ưu hóa băng thông.