wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Trí tuệ nhân tạo - Mạng máy tính & Internet - Văn hóa trong môi trường số

Total questions: 70

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.
Phương án nào sau đây nêu đúng về Trí tuệ nhân tạo (AI)?
a)
Một lĩnh vực khoa học và kĩ thuật nhằm chế tạo các máy móc thông minh.
b)
Một loại phần mềm giúp máy tính có thể thực hiện các hành vi thông minh.
c)
Một loại máy tính thông minh có thể thực hiện các nhiệm vụ giống như con người.
d)
Một loại thuật toán thông minh cho phép máy tính tư duy như con người.
2.
Phương án nào dưới đây liệt kê hai phân loại chính của Trí tuệ nhân tạo (AI)?
a)
AI Hẹp (ANI) và AI Siêu thông minh (ASI)
b)
AI Hẹp (ANI) và AI Tổng quát (AGI)
c)
AI Tổng quát (AGI) và AI Siêu thông minh (ASI)
d)
AI Siêu thông minh (ASI) và AI cá nhân
3.
Phát biểu nào dưới đây phù hợp nhất khi nói về khả năng của Trí tuệ nhân tạo hẹp?
a)
Tự chuyển đổi để giải quyết các nhiệm vụ khác nhau.
b)
Suy luận và giải quyết các vấn đề phức tạp như con người.
c)
Hiểu ngôn ngữ tự nhiên và tạo ra văn bản giống con người.
d)
Giải quyết nhiệm vụ cụ thể theo những gì đã được học.
4.
Trí tuệ nhân tạo còn nhiều hạn chế ở khả năng nào sau đây?
a)
Học và tích lũy tri thức.
b)
Hiểu ngôn ngữ tự nhiên
c)
Cảm nhận cảm xúc.
d)
Giải quyết vấn đề
5.
Phương án nào dưới đây nêu đúng về khả năng suy luận của AI?
a)
Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy tri thức.
b)
Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.
c)
Vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.
d)
Tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.
6.
Phương án nào dưới đây nêu đúng về khả năng nhận thức của AI?
a)
Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy tri thức.
b)
Khả năng vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.
c)
Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.
d)
Tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.
7.
Phương án nào dưới đây nêu đúng về khả năng học của AI?
a)
Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy tri thức.
b)
Khả năng vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.
c)
Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.
d)
Tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.
8.
Youtube được trang bị hệ thống tri tuệ nhân tạo để gợi ý cho người dùng. Hãy cho biết hệ thống này làm nhiệm vụ gì dưới đây?
a)
Hiển thị các quảng cáo phù hợp với người dùng.
b)
Đề xuất các video dựa trên sở thích của người dùng.
c)
Đề xuất các chức năng mới của Youtube.
d)
Đề xuất các video có số lượng xem nhiều.
9.
Phát biểu nào sau đây là phù hợp nhất khi nói về trợ lý ảo?
a)
Một phần mềm giúp máy tính có thể tự học và giải quyết vấn đề.
b)
Một công nghệ AI có thể hiểu và thực hiện các yêu cầu bằng ngôn ngữ tự nhiên.
c)
Một công nghệ AI có thể nhận dạng và hiểu suy nghĩ của con người.
d)
Một thuật toán thông minh cho phép máy tính tư duy như con người.
10.
Trong những tính năng sau, tính năng nào KHÔNG phải là trợ lý ảo?
a)
Tương tác với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên.
b)
Tự động cải thiện hiệu suất máy tính.
c)
Cung cấp thông tin và trả lời câu hỏi của người dùng.
d)
Điều khiển thiết bị điện tử trong nhà theo yêu cầu.
11.
Phần mềm nào dưới đây là trợ lý ảo của công ty Apple?
a)
Google Assistant
b)
Alexa
c)
Bixby
d)
Siri
12.
Phần mềm nào dưới đây là trợ lý ảo của công ty Samsung?
a)
Google Assistant
b)
Alexa
c)
Bixby
d)
Siri
13.
Phần mềm nào dưới đây là trợ lý ảo của công ty Amazon?
a)
Google Assistant
b)
Alexa
c)
Bixby
d)
Siri
14.
Công nghệ nhận dạng khuôn mặt KHÔNG dùng công việc nào sau đây?
a)
Mở khóa điện thoại thông minh
b)
Tìm kiếm ảnh khuôn mặt trên Internet
c)
Kiểm soát ra vào tòa nhà
d)
Xác minh danh tính tại sân bay
15.
Thiết bị nào sau đây KHÔNG sử dụng trí tuệ nhân tạo để điều khiển tự động?
a)
Xe ô tô không người lái
b)
Máy bay không người lái
c)
Ấm điện siêu tốc tự động ngắt
d)
Robot hút bụi thông minh
16.
Khả năng nào sau đây ít phổ biến trong các hệ thống AI?
a)
Khả năng tự phục hồi sau khi hỏng
b)
Khả năng học từ dữ liệu
c)
Khả năng suy luận dựa trên bối cảnh
d)
Khả năng cảm nhận và hiểu biết môi trường
17.
Phương án nào dưới đây KHÔNG phù hợp để minh họa cho hệ thống trí tuệ nhân tạo có tri thức?
a)
Mô hình AI có thể trả lời câu hỏi dựa trên thông tin từ Wikipedia
b)
Chatbot có thể trò chuyện và đưa ra câu trả lời hợp lí cho các câu hỏi mở
c)
Hệ thống AI có thể chẩn đoán bệnh dựa trên triệu chứng và bệnh án
d)
Robot hút bui tự động làm sạch sàn nhà theo lịch trình định sẵn
18.
Trí tuệ nhân tạo hỗ trợ chẩn đoán bệnh bằng cách nào sau đây?
a)
Nhận diện giọng nói của bác sĩ trưởng khoa
b)
Nhận diện các bệnh lí qua hình ảnh y khoa
c)
Phân tích giọng nói của bệnh nhân
d)
Quản lí hoạt động thể dục của bệnh nhân
19.
Phát biểu nào dưới đây là thách thức lớn nhất liên quan đến việc sử dụng AI?
a)
AI không lưu trữ và sử dụng quyền riêng tư của cá nhân
b)
Khả năng AI không vượt qua trí thông minh của con người
c)
Khả năng AI không làm mất đi một số ngành nghề đang có
d)
Thiếu quy định và luật lệ về việc sử dụng AI trong xã hội ngày nay
e)
Tùy chọn 5
20.
Hành vi nào sau đây KHÔNG phải là lạm dụng dữ liệu cá nhân bởi mô hình AI?
a)
Gửi quảng cáo cá nhân hóa dựa trên lịch sử duyệt Web
b)
Tạo hồ sơ cá nhân chi tiết để bán cho các công ty khác
c)
Phân tích dữ liệu y tế cá nhân để đưa ra chẩn đoán bệnh
d)
Sử dụng thông tin cá nhân để lừa đảo hoặc đe dọa
21.
Phương án nào sau đây đúng khi nói về tác động của AI đối với việc làm của con người?
a)
AI thay thế hoàn toàn con người trong mọi lĩnh vực việc làm
b)
AI tạo ra những việc làm mới và thay thế một số công việc hiện có
c)
AI chỉ tác động đến các công việc đơn giản, lặp đi lặp lại
d)
AI không có tác động đáng kể đến việc làm của con người
22.
Nhận định nào sau đây là SAI khi nói về sự ảnh hưởng của AI trong tương lai?
a)
AI tăng cường sự tự động hóa trong công việc
b)
AI có thể thay thế con người trong một số lĩnh vực
c)
AI tạo ra nguy cơ về an ninh mạng và quyền riêng tư
d)
AI sẽ luôn an toàn và có lợi cho con người
23.
Phương thức nào sau đây KHÔNG dùng để kết nối máy tính với điện thoại di động?
a)
Cáp USB
b)
Bluetooth
c)
Wifi
d)
Cáp VGA
24.
Thiết bị nào sau đây KHÔNG có khả năng kết nối với máy tính?
a)
Điện thoại thông minh
b)
Ti vi có khả năng kết nối Internet
c)
Máy hút bụi cầm tay
d)
Vòng đeo tay thông minh
25.
Chuẩn kết nối nào dưới đây thường được sử dụng để kết nối các thiết bị âm nhạc với điện thoại di động?
a)
Bluetooth
b)
NFC
c)
USB-C
d)
HDMI
26.
Thiết bị nào sau đây có chức năng "Biến đổi dữ liệu số từ các thiết bị kết nối mạng thành tín hiệu tương tự để truyền đi qua mạng và ngược lại"?
a)
Laptop
b)
Modem
c)
Switch
d)
Access point
27.
Ngoài chức năng kết nối không dây, Access point còn có thêm chức năng:
a)
mở rộng băng thông Internet
b)
điều chế
c)
giải điều chế
d)
định tuyến trong mạng không dây
28.
Modem là thiết bị có khả năng nào sau đây?
a)
Định tuyến dữ liệu từ thiết bị gửi đến thiết bị nhận.
b)
Chuyển đổi từ tín hiệu tương tự sang dữ liệu số và ngược lại.
c)
Quản lý truy cập người dùng trong mạng.
d)
Chuyển tiếp dữ liệu giữa các mạng LAN.
29.
Bộ định tuyến là thiết bị nào sau đây?
a)
Router
b)
WAP
c)
Modem
d)
Switch
30.
Thiết bị Switch KHÔNG có khả năng nào sau đây?
a)
Kết nối các thiết bị với nhau theo mô mạng hình sao.
b)
Kết nối các thiết bị không dây vào mạng. Cho phép kết nối nhiều thiết bị vào mạng.
c)
Kết nối trực tiếp các máy tính với đường truyền của nhà cung cấp dịch vụ.
d)
Kết nối các máy tính trong cùng mạng LAN.
31.
Thiết bị Modem KHÔNG cho phép kết nối trong trường hợp nào sau đây?
a)
Máy tính để bàn qua cổng mạng RJ45.
b)
Các thiết bị di động.
c)
Các thiết bị mạng khác như Switch, Router để mở rộng mạng.
d)
Các thiết bị khác thông qua cổng USB- C.
32.
Trong phòng thực hành Tin học có 30 máy tính, muốn kết nối các máy tính đó thành mạng LAN, ta nên dùng thiết bị nào sau đây?
a)
Modem
b)
Access point
c)
Switch
d)
Router
33.
Điều gì sau đây đảm bảo cho máy tính và thiết bị mạng có thể giao tiếp được với nhau đúng cách?
a)
Giao thức mạng (Network protocol)
b)
Giao tiếp mạng (Network communication)
c)
Giao dịch mạng (Network transactions)
d)
Giao thông mạng (Network traffic)
34.
Nội dung nào sau đây KHÔNG phải là giao thức mạng hoạt động trên thiết bị gửi?
a)
Đóng gói dữ liệu
b)
Xác định địa chỉ IP
c)
Truyền gói dữ liệu
d)
Giải nén dữ liệu
35.
Nội dung nào sau đây KHÔNG phải là giao thức mạng hoạt động trên thiết bị nhận?
a)
Đóng gói dữ liệu
b)
Kiểm tra địa chỉ IP
c)
Kiểm tra địa chỉ MAC
d)
Quy định giải nén dữ liệu
36.
Nội dung nào sau đây là giao thức mạng hoạt động trên cả thiết bị gửi và thiết bị nhận?
a)
Đóng gói dữ liệu
b)
Giải nén dữ liệu
c)
Tiếp nhận gói dữ liệu
d)
Kiểm tra lỗi và đảm bảo độ tin cậy
37.
Tại thiết bị gửi, ngay sau khi đóng gói dữ liệu, xác định địa chỉ IP và địa chỉ MAC, giao thức mạng nào sau đây sẽ được thực hiện?
a)
Truyền gói dữ liệu ngay lập tức
b)
Xác định đường đi tối ưu cho gói dữ liệu
c)
Tiếp nhận gói dữ liệu từ thiết bị khác
d)
Kiểm tra lỗi và đảm bảo độ tin cậy sau khi truyền gói dữ liệu
38.
Tại thiết bi nhận, giao thức mạng nào sau đây cần thực hiện ngay trước khi giải nén dữ liệu nhận được?
a)
Kiểm tra lỗi và đảm bảo độ tin cậy sau khi truyền gói dữ liệu
b)
Xác định đường đi tối ưu cho gói dữ liệu
c)
Tiếp nhận gói dữ liệu từ thiết bị khác
d)
Đóng gói dữ liệu
39.
Tại thiết bi gửi, giao thức mạng nào sau đây cần thực hiện ngay trước khi truyền gói dữ liệu đi?
a)
Kiểm tra lỗi và đảm bảo độ tin cậy sau khi truyền gói dữ liệu
b)
Xác định đường đi tối ưu cho gói dữ liệu
c)
Xác định địa chỉ IP, địa chỉ MAC
d)
Đóng gói dữ liệu
40.
Phương án nào sau đây KHÔNG phải là một nhiệm vụ của giao thức TCP?
a)
Quản lí việc thiết lập, duy trì và đóng kết nối giữa các thiết bị trên mạng.
b)
Quản lí việc định địa chỉ và định tuyến của các gói dữ liệu trong mạng.
c)
Đảm bảo truyền tải dữ liệu đáng tin cậy và theo đúng thứ tự từ nguồn đến đích.
d)
Xác định cách chia dữ liệu thành các gói, kiểm tra tính toàn vẹn của dữ liệu và quản lí việc truyền dữ liệu lại nếu cần.
41.
Đặc tính nào sau đây là một trong các nhược điểm của giao thức TCP/IP?
a)
Không hỗ trợ đa phương tiện
b)
Không có khả năng mở rộng mạng
c)
Khả năng kiểm soát luồng kém
d)
Không có độ tin cậy
42.
Đặc tính nào sau đây là một trong các ưu điểm của giao thức TCP/IP?
a)
Khả năng đối phó với độ trễ
b)
Khả năng hỗ trợ đa phương tiện
c)
Khả năng kiểm soát luồng
d)
Hiệu suất trong môi trường yêu cầu thời gian thực
43.
Phát biểu nào sau đây KHÔNG đúng về địa chỉ IP?
a)
Mỗi thiết bị tham gia mạng Internet đều phải gán địa chỉ.
b)
Trong mạng cục bộ, mỗi thiết bị được gán một địa chỉ IP duy nhất.
c)
Có thể tạo được 2^8 địa chỉ IPv4.
d)
Có thể tạo được 2^128 địa chỉ IPv6.
44.
Loại dây nào sau đây cho phép thiết lập kết nối không dây giữa Modem, Access Point với máy tính?
a)
Dây AV 3.5
b)
Dây cáp mạng đã gắn 2 đầu RJ45
c)
Dây cáp HDMI
d)
Dây cáp VGA
45.
Chức năng nào sau đây của hệ điều hành hỗ trợ người dùng trao đổi dữ liệu?
a)
Kiểm soát các hoạt động thực thi ứng dụng
b)
Kiểm soát hiệu suất hệ thống
c)
Quản lí bộ nhớ
d)
Chức năng mạng
46.
Khẳng định nào sau đây đúng về chức năng mạng của hệ điều hành? Chức năng mạng của hệ điều hành đảm bảo:
a)
Trao đổi dữ liệu và chia sẻ các thiết bị kết nối mạng
b)
Kiểm soát các hoạt động thực thi ứng dụng
c)
Quản lí bộ nhớ và Ram máy tính
d)
Kiểm soát hiệu suất hệ thống
47.
Thẻ chức năng nào trong cửa sổ Properties sau đây cho phép thiết lập chia sẻ?
a)
General.
b)
Tools.
c)
Hardware.
d)
Sharing.
48.
Lựa chọn nào sau đây cho phép mở cài đặt để thiết lập chia sẻ máy in dùng chung trong mạng nội bộ?
a)
Mail (Microsoft Outlook 2016)
b)
Network and Sharing Center
c)
Internet Options
d)
Windows Defender Firewall
49.
Lựa chọn cho phép người dùng bật tính năng chia sẻ thư mục và tệp tin là:
a)
Turn on network discovery.
b)
Turn off network discovery.ini
c)
Turn on file and printer sharing.
d)
Turn off file and printer sharing.
50.
Lựa chọn nào sau đây cho phép người dùng tắt tính năng chia sẻ bằng mật khẩu?
a)
Turn on password protected sharing.
b)
Turn off network discovery.
c)
Turn on network discovery.
d)
Turn off password protected sharing.
51.
Sau khi bật tính năng chia sẻ máy in (Turn on file and printer sharing), lựa chọn nào sau đây cho phép người dùng thiết lập chia sẻ máy in để dùng chung?
a)
Device Manager
b)
File Explorer Options
c)
Devices and Printers
d)
Administrative Tools
52.
Cách làm nào sau đây là đúng khi muốn chia sẻ ổ đĩa cho người dùng khác trong cùng mạng để đọc, xem dữ liệu?
a)
Nháy phải chuột ổ đĩa cần chia sẻ/Properties/Advanced Sharing, chọn nhóm hoặc tên người dùng cần chia sẻ, chọn mức phân quyền Full control.
b)
Nháy phải chuột ổ đĩa cần chia sẻ/Properties/Advanced Sharing, chọn nhóm hoặc tên người dùng cần chia sẻ, chọn mức phân quyền Change.
c)
Nháy phải chuột ổ đĩa cần chia sẻ/Properties/Advanced Sharing, chọn nhóm hoặc tên người dùng cần chia sẻ, chọn mức phân quyền Read.
d)
Nháy phải chuột ổ đĩa cần chia sẻ/Properties/Advanced Sharing, chọn nhóm hoặc tên người dùng cần chia sẻ, chọn cả ba mức phân quyền (Full control, Change, Read)
53.
Lựa chọn nào sau đây trong hệ điều hành cho phép thiết lập chia sẻ điểm truy cập mạng di động Mobile hotspot?
a)
Network & Internet
b)
Phone
c)
Devices
d)
Privacy
54.
Sau khi thực hiện kết nối thiết bị thông minh vào mạng, nếu hệ thống thông báo không tìm thấy thiết bị, biểu tượng nào sau đây cho phép bật chức năng Network discovery để kiểm tra các thiết bị thông minh đã kết nối mạng?
a)
Infrared
b)
Devices and Printers
c)
Devicce Manager
d)
Network and Sharing Center
55.
Phương án nào dưới đây mô tả đúng về giao tiếp trong không gian mạng?
a)
Là hình thức giao tiếp sử dụng công cụ công nghệ số.
b)
Là hình thức giao tiếp trực tiếp trong không gian có các thiết bị số.
c)
Là hình thức giao tiếp sử dụng các phương tiện kĩ thuật số để liên lạc với nhau thông qua nền tảng số.
d)
Là hình thức giao tiếp trực tiếp giữa người với người trong môi trường mạng.
56.
Dịch vụ nào sau đây KHÔNG phải dịch vụ giao tiếp trong không gian mạng?
a)
Dịch vụ thư điện tử.
b)
Dịch vụ mạng xã hội Facebook.
c)
Dịch vụ "bác sĩ gia đình" chăm sóc sức khỏe tại nhà.
d)
Dịch vụ nhắn tin trực tuyến Zalo.
57.
Dịch vụ nào sau đây KHÔNG phải là nền tảng trực tuyến giao tiếp trong không gian mạng?
a)
Messenger.
b)
Zoom.
c)
Google meet.
d)
Gửi thư qua bưu điện.
58.
Phương án nào dưới đây KHÔNG phải là nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng?
a)
Giới hạn về thời gian và địa điểm.
b)
Có khả năng bị xâm phạm quyền riêng tư.
c)
Tạo cơ hội kết nối nhiều người có chung sở thích.
d)
Khó xác định chính xác danh tính đối tác trên mạng.
59.
Phương án nào dưới đây đúng khi nói về ưu điểm của giao tiếp trong không gian mạng?
a)
Hỗ trợ người khuyết tật dễ dàng giao tiếp.
b)
Dễ dàng kiểm soát nguồn thông tin.
c)
Không bị ảnh hưởng bởi các sự cố kĩ thuật đường truyền.
d)
Có độ tin cậy cao.
60.
Phương án nào dưới đây đúng khi nói về nhược điểm của giao tiếp trong không gian mang?
a)
Không bị giới hạn về thời gian và địa điểm.
b)
Không thể xác định đối tượng giao tiếp một cách rõ ràng, chính xác.
c)
Tiết kiệm chi phí và thời gian.
d)
Mở rộng khả năng tương tác, tạo cơ hội kết nối nhiều người.
61.
Phương án nào dưới đây là nhược điểm của giao tiếp trong không gian mạng?
a)
Trao đổi trong không gian mạng có độ trễ nhất định do về đường truyền và nền tảng công nghệ.
b)
Không thể diễn ra mọi lúc, mọi nơi, chỉ cho phép số lượng nhỏ người dùng cùng tham gia một lúc.
c)
Khó mở rộng khả năng tương tác, kết nối nhiều người có cùng sở thích, quan điểm hoặc nhu cầu.
d)
Phương tiện giao tiếp không đa dạng, phụ thuộc khoảng cách địa lí của các thiết bị.
62.
Nội dung nào dưới đây KHÔNG phải là hạn chế khi giao tiếp trong không gian mạng?
a)
Thiếu tin cậy, thiếu liên tục, thiếu tập trung.
b)
Thiếu tin cậy, thiếu khả năng kết nối các địa điểm có khoảng cách địa lí lớn.
c)
Thiếu bảo mật, thiếu tin cậy, thiếu liên tục.
d)
Thiếu tập trung, thiếu tin cậy, thiếu công cụ thể hiện cảm xúc, có công cụ người khuyết tật dễ dàng giao tiếp.
63.
Đặc điểm "thiếu bảo mật" khi giao tiếp trong không gian mạng đề cập đến nội dung nào dưới đây?
a)
Khi giao tiếp trực tuyến, mọi người đều phải chia sẻ các sở thích, quan điểm của bản thân, vì vậy các thông tin này không còn bảo mật nữa.
b)
Giao tiếp trực tuyến chỉ an toàn nếu người tham gia giao tiếp không mạo danh các cá nhân khác trên mạng.
c)
Người tham gia giao tiếp có nguy cơ bị đánh cắp thông tin, xâm nhập dữ liệu trái phép và lộ thông tin cá nhân.
d)
Người tham gia giao tiếp bảo mật các thông tin cá nhân thì sẽ đảm bảo an toàn.
64.
Bạn A kết bạn với một người bạn tên B trên diễn đàn chia sẻ chung về sở thích tuyệt đối du lịch. Bạn B được giới thiệu là người bản xứ ở khu vực X, am hiểu về nơi mình sinh ra và lớn lên. Bạn B thường đăng tải các video ngắn về những địa điểm du lịch và các kinh nghiệm du lịch hữu ích. Bạn B được rất nhiều người quan tâm và theo dõi trên mạng. Thực tế, bạn B không phải là người bản xứ mà là sinh viên đại học, ngành học có liên truyền thông, việc xây dựng được kênh truyền thông có nhiều người theo dõi là một trong những yêu cầu của ngành học. Tình huống trên thể hiện nhược điểm nào dưới đây của giao tiếp trong không gian mạng?
a)
Mở rộng khả năng tương tác.
b)
Thiếu tin cậy.
c)
Thiếu bảo mật.
d)
Thiếu liên tục.
65.
Tình huống sau đây thể hiện ưu điểm nào của việc giao tiếp trong không gian mạng? Công ty A là một công ty có nhiều phòng ban, số lượng nhân viên lớn. Hàng tháng công ty đều tổ chức họp triển khai nhiệm vụ trong tháng. Do phát sinh công việc đột xuất công ty cần họp gấp cho số lượng lớn người tham gia. Việc sắp xếp địa điểm họp khó khăn do quá gấp. Vì vậy, công ty tổ chức họp online qua Zoom Meeting.
a)
Cải thiện kĩ năng giao tiếp của nhân viên.
b)
Phương tiện giao tiếp đa dạng.
c)
Giảm nhẹ các rào cản bước đầu giao tiếp.
d)
Không phụ thuộc vào không gian và thời gian.
66.
Trong lúc học trực tuyến, bạn A nhận được nhiều tin nhắn riêng trên điện thoại và phải trả lời liên tục. Đôi khi chất lượng đường truyền không đảm bảo, bạn A cũng không nghe được đầy đủ nội dung giảng dạy của Thầy Cô. Tình huống của bạn A thể hiện nhược điểm nào của việc giao tiếp trong không gian mạng?
a)
Thiếu bảo mật, thiếu liên tục.
b)
Thiếu tập trung, thiếu bảo mật.
c)
Thiếu tập trung, thiếu liên tục.
d)
Thiếu tin cậy, thiếu bảo mật.
67.
Khi ứng xử trong không gian mạng, người tham gia KHÔNG nên thực hiện hành vi nào sau đây?
a)
Tôn trọng pháp luật, tôn trọng người đối diện.
b)
Sẵn sàng chịu trách nhiệm với hành vi và lời nói của mình, thoải mái chia sẻ và sử dụng các ngôn từ lai căng, thô tục phù hợp xu hướng giới trẻ.
c)
Chia sẻ, lan tỏa những hình ảnh tốt đẹp về các hoạt động tình nguyện vì cộng đồng.
d)
Kêu gọi mọi người chỉ đăng, phát tán các thông tin rõ nguồn gốc, thông tin đã được kiểm chứng, không vi phạm pháp luật.
68.
Khi ứng xử trong không gian mạng, nguyên tắc nào sau đây mà người tham gia cần thực hiện?
a)
Lịch sự, tôn trọng, luôn làm theo yêu cầu của người khác.
b)
Lịch sự, tôn trọng người khác và tuân thủ pháp luật.
c)
Lịch sự, tôn trọng người khác, tích cực chia sẻ mọi thông tin.
d)
Lịch sự, chia sẻ rộng rãi mọi thông tin cá nhân của mình một cách chính xác, trung thực.
69.
Theo quyết định số 874/QĐ-BTTTT ngày 17 tháng 6 năm 2021, Văn bản nào dưới đây được Bộ Thông tin và truyền thông đã ban hành có liên quan đến trao đổi thông tin trong không gian mạng?
a)
Bộ luật về An ninh mạng.
b)
Bộ quy tắc ứng xử trên mạng xã hội.
c)
Bộ quy tắc bảo đảm an ninh mạng.
d)
Bộ quy tắc giao tiếp trên không gian mạng.
70.
Bạn A đọc được một bài viết về bạn B trong lớp. Bạn A rất thích thú với nội dung này. Bạn A đã kiểm tra tính chính xác của thông tin, đảm bảo thông tin KHÔNG bị cấm. Sau đó chia sẻ bài viết với mọi người để giúp bạn B được nhiều người biết tới. Trong tình huống trên, tính nhân văn thể hiện ở biểu hiện nào sau đây?
a)
Bạn A đã chia sẻ cảm xúc tích cực của bản thân.
b)
Bạn A đã kiểm chứng đảm bảo thông tin đúng sự thật trước khi đăng tải.
c)
Bạn A chia sẻ bài viết giúp bạn B được nhiều người biết hơn, không cần bạn B đồng ý.
d)
Bạn A đã kiểm chứng các thông tin, đảm bảo thông tin không bị cấm trước khi đăng tải.