wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Content Marketing - Bài 1

Total questions: 120

Worksheet time: 1hrs 5mins

Name
Class
Date
1.

Content marketing giúp doanh nghiệp điều gì?

a)

Chỉ tập trung vào xây dựng hình ảnh sản phẩm

b)

Giảm giá sản phẩm

c)

Xây dựng lòng tin khách hàng

d)

Chỉ tăng doanh số

2.

Content marketing có thể xuất hiện dưới dạng nào?

Chọn 3

a)

Hình ảnh sản phẩm

b)

Video về sản phẩm

c)

Sản phẩm vật lý

d)

Bài viết Blog

3.

Theo định nghĩa, content marketing cần có những yếu tố nào?

a)

Chỉ cần sáng tạo là đủ

b)

Tính có giá trị với khách hàng

c)

Tính nhất quán

d)

Đáp ứng nhu cầu thông tin của khách hàng

4.

Các hình thức nội dung nào thường được sử dụng trong content marketing?

Chọn 3

a)

Sản xuất phần mềm máy tính

b)

Banner quảng cáo

c)

Email marketing

d)

Infographic

5.

Đặc điểm của content thông tin là:

Chọn 3

a)

Cung cấp thông tin hữu ích

b)

Giúp giải quyết vấn đề

c)

Thường mang hiệu quả chậm

d)

Chỉ tập trung vào giải trí

6.

Các hình thức content theo hình thức bao gồm

Chọn 4

a)

Image

b)

Infographics

c)

Articles

d)

Video

7.

Ưu điểm của infographics là

Chọn 3

a)

Chỉ dùng cho mạng xã hội

b)

Dễ chia sẻ

c)

Trình bày số liệu hiệu quả

d)

Trực quan, dễ hiểu

8.

Content giải trí thường sử dụng yếu tố nào để thu hút?

a)

Hình ảnh chuyên nghiệp

b)

Số liệu

c)

Giá thành

d)

Hài hước

9.

Infographics là gì?

a)

Podcast

b)

Bài viết dài

c)

Video hướng dẫn

d)

Hình ảnh đồ họa trình thông tin

10.

Hình thức content nào giúp tăng thời gian khách hàng ở lại website?

a)

Video marketing

b)

Bài viết ngắn

c)

Thư mời

d)

Bảng giá

11.

Đâu là đặc điểm của image content?

a)

Tính chân thật

b)

Chỉ cần đẹp

c)

Không cần sáng tạo

d)

Dùng cho mạng

12.

Video marketing mang lại lợi ích nào?

a)

Tăng tỷ lệ chuyển đổi

b)

Tăng chi phí

c)

Giảm sự chú ý

d)

Giảm doanh số

13.

Meme là gì?

a)

Bảng giá

b)

Thư mời

c)

Hình ảnh lan truyền trên internet

d)

Sản phẩm mới

14.

Content tiện ích thường đo lường qua?

a)

Lượt click chuột

b)

Số lượng sản phẩm

c)

Giá bán

d)

Số lượng nhân viên

15.

Đâu là hình thức content phổ biến hiện nay?

a)

Video marketing

b)

Thư tay

c)

Fax

d)

Bảng giá

16.

Đâu là ưu điểm của Infographics?

a)

Chỉ dùng cho nội bộ

b)

Dễ hiểu

c)

Khó chia sẻ

d)

Dài dòng

17.

Đâu là yếu tố giúp video marketing hiệu quả?

a)

Ý tưởng tốt

b)

Không cần hình ảnh đẹp

c)

Nội dung rườm rà

d)

Chỉ cần đăng tải

18.

Đâu là một dạng meme phổ biến?

a)

Sản phẩm mới

b)

Thư mời

c)

Bảng giá

d)

Meme gif

19.

Video marketing được yêu thích vì:

Chọn 2

a)

Dễ nhớ

b)

Tăng lưu lượng truy cập

c)

Chỉ phù hợp với doanh nghiệp

d)

Khả năng truyền tải thông điệp

20.

Các dạng meme phổ biến gồm (chọn 3 đáp án)

a)

Meme Infographics

b)

Range comics

c)

Meme gif

d)

Meme video

21.

Các loại content theo chức năng gồm (Chọn 3):

a)

Content tiện ích

b)

Content giải trí

c)

Content thông tin

d)

Content quảng cáo trực tiếp

22.

Content giải trí phù hợp với đối tượng nào sau đây?

Chọn 2

a)

Mọi loại sản phẩm

b)

Tạo viral hiệu quả

c)

Thương hiệu đại chúng

d)

Thương hiệu có định vị cao cấp

23.

Content thông tin chủ yếu nhằm mục đích gì?

a)

Tăng giá trị sản phẩm

b)

Tạo viral

c)

Giải trí

d)

Cung cấp thông tin hữu ích

24.

Content dạng article thường sử dụng gì để tác động đến người đọc?

a)

Keyword liên quan

b)

Bảng giá bán

c)

Số lượng sản phẩm

d)

Địa chỉ công ty

25.

Infographics giúp doanh nghiệp:

Chọn 3

a)

Cung cấp thông tin hữu ích

b)

Trình bày số liệu trực quan

c)

Giải sự chú ý của khách hàng

d)

Tăng lượt share và like

26.

Mục tiêu của content marketing là gì?

Chọn 3

a)

Tạo mối quan hệ khách hàng

b)

Chỉ tập trung vào giá sản phẩm

c)

Hỗ trợ trong tăng tỷ lệ chuyển đổi

d)

Tăng nhận diện thương hiệu

27.

Content tiện ích giúp doanh nghiệp:

a)

Nhắc nhở thương hiệu

b)

Giảm chi phí

c)

Tăng giá bán

d)

Tăng số lượng nhân viên

28.

Đâu là một lợi ích của content tiện ích?

a)

Nhắc nhở thương hiệu

b)

Giảm giá sản phẩm

c)

Tăng chi phí

d)

Giảm sự chú ý khách hàng

29.

Nội dung nào sau đây là định nghĩa đúng về content marketing?

a)

Quảng cáo sản phẩm trực tiếp

b)

Cung cấp nội dung giá trị, phù hợp, nhất quán để thu hút và giữ chân khách hàng

c)

Giảm giá sản phẩm

d)

Chỉ đăng bài trên mạng xã hội

30.

Content lợi ích có 3 ưu điểm:

Chọn 3

a)

Đo đếm số lần sử dụng

b)

Nhắc nhớ thương hiệu

c)

Yêu cầu đầu tư nghiêm túc

d)

Không cần đầu tư nhiều

31.

Content tiện ích có ưu điểm

a)

Đo đếm số lần sử dụng

b)

Nhắc nhớ thương hiệu

c)

Yêu cầu đầu tư nghiêm túc

d)

Không cần đầu tư nhiều

32.

Bài 2

Định dạng video có thể bao gồm

chọn 3

a)

Phim ngắn

b)

MV ca nhạc

c)

Vlog

d)

Chỉ có phim hoạt hình

33.

Định dạng audio dùng trong marketing có thể là:

Chọn 2

a)

Sách nói

b)

Quảng cáo radio

c)

Hình ảnh động

d)

Infographics

34.

Ứng dụng di động (app) có thể phục vụ mục đích nào trong content marketing?

Chọn 3

a)

Hỗ trợ khách hàng

b)

Gia tăng kênh phân phối

c)

Cung cấp tiện ích

d)

Chỉ dùng cho chơi game

35.

Định dạng hình ảnh bao gồm (chọn 3):

a)

Ảnh chụp thực tế

b)

Infographics

c)

Meme

d)

Chỉ có hình ảnh hoạt hình

36.

Định dạng trò chơi trong content có thể?

Chọn 3

a)

Thu hút khách hàng để họ tương tác

b)

Tăng nhận diện thương hiệu

c)

Chỉ dành cho trẻ em

d)

Tạo trải nghiệm mới cho người dùng

37.

Ứng dụng di động (app) có thể bao gồm:

Chọn 3

a)

Ứng dụng hỗ trợ khách hàng

b)

Ứng dụng bản đồ

c)

Chỉ có các ứng dụng giải trí

d)

Ứng dụng mua hàng

38.

Định dạng hình ảnh có thể giúp:

Chọn 3

a)

Tạo ấn tượng thị giác

b)

Tăng tương tác trên mạng xã hội

c)

Minh hoạ cho bài viết

d)

Chỉ dùng cho in ấn

39.

Định dạng audio giúp doanh nghiệp:

Chọn 3

a)

Tạo nội dung giải trí

b)

Giao tiếp với khách hàng

c)

Chỉ phát trên đài truyền thanh – truyền hình

d)

Quảng bá thương hiệu

40.

Đâu là ví dụ về định dạng video trong content marketing?

a)

Vlog

b)

E-book

c)

Podcast

d)

Infographic

41.

Định dạng audio phù hợp nhất với mục đích nào?

a)

Nghe sách nói

b)

Đọc sách

c)

Xem phim

d)

Chơi game

42.

Định dạng hình ảnh nào sau đây giúp minh hoạ số liệu?

a)

Infographic

b)

Meme

c)

Ảnh chụp

d)

Vlog

43.

Đâu là đặc điểm của trò chơi trong content marketing?

a)

Tăng tương tác khách hàng

b)

Chỉ dành cho trẻ em

c)

Chỉ để giải trí

d)

Không có giá trị marketing

44.

Ứng dụng di động có thể giúp doanh nghiệp?

a)

Tăng trải nghiệm khách hàng

b)

Chỉ để bán hàng

c)

Chỉ để quảng cáo

d)

Không liên quan tới marketing

45.

Định dạng hình ảnh nào giúp lan truyền trên mạng xã hội?

a)

Meme

b)

Ảnh chụp

c)

Infographic

d)

Sách nói

46.

Định dạng nào giúp khách hàng tương tác trực tiếp với thương hiệu?

a)

Trò chơi

b)

Ebook

c)

Báo in

d)

Sách nói

47.

Đâu là ví dụ về định dạng audio trong marketing?

a)

Vlog

b)

Infographic

c)

Ảnh chụp

d)

Podcast

48.

Định dạng nội dung nào phù hợp nhất để hướng dẫn sử dụng sản phẩm?

a)

Video hướng dẫn

b)

Meme

c)

Ảnh động

d)

Sách nói

49.

Định dạng văn bản nào giúp chia sẻ kiến thức chuyên môn?

a)

Ebook

b)

Báo in

c)

Infographic

d)

Sách nói

50.

Đâu là định dạng nội dung không thể thiếu trong marketing hiện đại?

a)

Video

b)

Sách giấy

c)

Báo in

d)

Fax

51.

Nội dung nào sau đây giúp khách hàng tự thực hiện một công việc?

a)

Trích dẫn

b)

Hỏi đáp

c)

Hướng dẫn

d)

Tin tức

52.

Công ty Anh Phương, chuyên kinh doanh các sản phẩm thức ăn chăn nuôi. Với phương châm sự thành công của khách hàng cũng là thành công của công ty. Là một nhà làm content marketing, bạn sẽ áp dụng nội dung nào giúp tăng sự gắn kết với khách hàng của công ty thông qua làm content marketing?

a)

Trích dẫn

b)

Tin tức

c)

Báo cáo

d)

Chia sẻ câu chuyện thành công

53.

Định dạng video có thể sử dụng cho:

Chọn 3

a)

Quảng bá sản phẩm

b)

Hướng dẫn sử dụng sản phẩm

c)

Livestream sự kiện

d)

Chỉ phát trên truyền hình

54.

Định dạng nội dung nào giúp truyền tải thông điệp nhanh nhất?

a)

Âm thanh

b)

Trò chơi

c)

Định dạng hình ảnh

d)

Dạng văn bản

55.

Định dạng văn bản nào sau đây là phổ biến nhất trên mạng xã hội?

a)

Status

b)

Ebook

c)

Báo giấy

d)

Sách in

56.

Định dạng video nào sau đây thường dùng để giới thiệu sản phẩm?

a)

MV ca nhạc

b)

Video review sản phẩm

c)

Podcast

d)

Đồ họa thông tin

57.

Nội dung nào phù hợp nhất để chăm sóc khách hàng?

a)

Email marketing

b)

Trích dẫn

c)

Hỏi đáp

d)

Báo cáo

58.

Doanh nghiệp Lan Hương chuyên kinh doanh sản phẩm mỹ phẩm chăm sóc da mặt phụ nữ. Là một nhà sáng tạo nội dung, bạn cho biết nội dung nào hợp này?

a)

Livestream

b)

Meme

c)

Hỏi đáp

d)

Tin nhắn SMS

59.

Các định dạng nội dung số phổ biến trong conten marketing gồm:

Chọn 4

a)

Audio

b)

Trò chơi

c)

Hình ảnh

d)

Video

60.

Văn bản trong content marketing có thể là:

Chọn 3 phương án đúng nhất

a)

Chỉ có báo giấy

b)

Sách điện tử

c)

Status mạng xã hội

d)

Bài viết blog

61.

Bài 3

Hiệu quả của sự kết hợp truyền thông trả phí và sở hữu bao gồm?

Chọn 3

a)

Giảm chi phí marketing xuống 0 đơn vị tiền

b)

Tăng nhận diện thương hiệu

c)

Tạo chuyển đổi ngay trên nền tảng sở hữu

d)

Gia tăng lượt truy cập website

62.

Lợi ích của việc kết hợp truyền thông sở hữu và lan truyền là:

Chọn 3

a)

Xây dựng lòng tin từ khách hàng thực tế

b)

Tăng tính xác thực

c)

Giảm sự phụ thuộc vào ngân sách quảng cáo

d)

Hoàn toàn kiểm soát được nội dung

63.

Rủi ro có thể gặp phải khi kết hợp các kênh truyền thông:

Chọn 3

a)

Chi phí cao

b)

Khó kiểm soát nội dung và thông điệp trên truyền thông lan truyền

c)

Đầu tư thời gian và nguồn lực lớn

d)

Không thể đo lường được hiệu quả

64.

Yếu tố cần thiết để truyền thông kết hợp thành công?

Chọn 3

a)

Nội dung đủ giá trị

b)

Nội dung hấp dẫn

c)

Nội dung có tính lan truyền

d)

Nội dung chỉ cần đẹp về mặt hình ảnh

65.

Hiệu quả của sự kết hợp Paid Media + Earned Media:

Chọn 3

a)

Tạo hiệu ứng Viral

b)

Tiếp cận lượng người dùng ban đầu dễ dàng

c)

Phù hợp với chiến dịch influencer marketing

d)

Đảm bảo kiểm soát 100% nội dung

66.

Các loại hình truyền thông trong mô hình truyền thông kết hợp (chọn 3):

a)

Truyền thông lan truyền

Earned Media

b)

Truyền thông sở hữu

Owned Media

c)

Truyền thông trả phí

Paid Media

d)

Truyền thông xã hội

Social Media

67.

Lợi ích của truyền thông kết hợp (chọn 3):

a)

A. Tăng cường hiệu quả truyền thông tổng thể

b)

B. Tận dụng thế mạnh từng kênh

c)

C. Tạo trải nghiệm nhất quán cho người dùng

d)

D. Giảm hoàn toàn chi phí quảng cáo

68.

Ví dụ nào sau đây thể hiện sự kết hợp Paid Media + Owned Media?

a)

Chạy quảng cáo Facebook dẫn đến landing page

b)

Người dùng tự chia sẻ video

c)

Viết blog trên website riêng

d)

KOL review sản phẩm

69.

Đặc trưng nào KHÔNG phải của truyền thông kết hợp?

a)

A. Chỉ sử dụng một kênh duy nhất

b)

B. Tính liên mạch giữa các kênh

c)

C. Tính tương hỗ

d)

D. Tập trung vào nội dung chất lượng

70.

Trong chiến dịch hashtag challenge trên TikTok, Earned Media được thể hiện qua:

a)

Người dùng bắt chước và lan truyền

b)

Chạy TikTok Ads

c)

Đăng video trên fanpage

d)

Thuê KOL quảng cáo

71.

Đặc điểm của quảng cáo tự nhiên là:

Chọn 3

a)

A. Tích hợp liền mạch vào nội dung nền tảng

b)

B. Ít bị người dùng bỏ quan hơn

c)

C. Tăng khả năng tương tác

d)

D. Luôn xuất hiện dưới dạng banner

72.

Ví dụ về quảng cáo tự nhiên bao gồm:

Chọn 3

a)

Bài viết PR trên báo điện tử

b)

Bài viết hợp tác với KOL

c)

Video trải nghiệm có gắn với thương hiệu

d)

Pop-up quảng cáo

73.

Lý do quảng cáo tự nhiên trở thành xu hướng: Sinh viên chọn 3 phương án đúng nhất

a)

Tính duyệt chặn quảng cáo hiển thị

b)

Người dùng bỏ qua quảng cáo truyền thống

c)

Cần content tương tác cao hơn

d)

Chi phí rẻ hơn các hình thức khác

74.

Cơ hội mà quảng cáo tự nhiên mang lại:

Chọn 3

a)

Phương pháp quảng cáo mới trên mạng xã hội

b)

Tiếp cận đối tác khách hàng hiệu quả

c)

Tương tác với khách hàng hiệu quả

d)

Loại bỏ hoàn toàn chi phí marketing

75.

Thách thức khi triển khai quảng cáo tự nhiên:

Chọn 3

a)

Cần thấu hiểu và đào tạo chuyên sâu

b)

Đảm bảo tính minh bạch

c)

Duy trì đạo đức và văn hóa giá trị doanh nghiệp tốt

d)

Không quan tâm tới phản hồi khách hàng

76.

Xu hướng phát triển của quảng cáo tự nhiên: Sinh viên chọn 3 phương án đúng nhất

a)

Xu hướng của content marketing

b)

Phù hợp với xu hướng digital marketing

c)

Giải pháp cho cuộc chiến giành giật sự chú ý của khách hàng

d)

Sẽ thay thế hoàn toàn quảng cáo truyền thống

77.

Mục đích chính của quảng cáo tự nhiên là:

a)

Tránh làm gián đoạn trải nghiệm người dùng

b)

Làm gián đoạn trải nghiệm người dùng

c)

Tăng chi phí quảng cáo

78.

Yếu tố nào KHÔNG phải là đặc điểm của quảng cáo tự nhiên?

a)

Luôn xuất hiện dưới dạng Pop-up

b)

Tích hợp liền mạch vào nội dung

c)

Ít bị người dùng bỏ qua

d)

Tăng khả năng tương tác

79.

Lý do chính khiến quảng cáo tự nhiên phát triển mạnh là:

a)

Người dùng có xu hướng bỏ qua quảng cáo truyền thống

b)

Chi phí thấp

c)

Dễ thực hiện

d)

Không cần sáng tạo

80.

Tiêu chí nào KHÔNG nên có trong nội dung quảng cáo tự nhiên?

a)

Có tính giải trí

b)

Truyền cảm hứng

c)

Bản tường trình khô khan và khó hiểu

d)

Cung cấp thông tin hữu ích

81.

Công ty cung cấp suất ăn công nghiệp Lanh Lanh thực hiện chiến dịch quảng cáo tự nhiên cho sản phẩm và dịch vụ của mình. Là một nhà marketer được giao nhiệm vụ thực hiện marketing tự nhiên, hãy tìm kiếm một KOL phù hợp nhất cho chiến dịch marketing tự nhiên trong số các KOL có đặc điểm sau?

a)

Giá thù lao thấp nhất

b)

Có nhiều follower nhất

c)

Chỉ làm việc với một thương hiệu

d)

Có mối quan hệ khăng khít với doanh nghiệp

82.

Đặc trưng của truyền thông kết hợp bao gồm:

Chọn 3

a)

A. Tính liên mạch giữa các kênh

b)

B. Tính tương hỗ

c)

C. Tập trung vào nội dung chất lượng

d)

D. Chỉ sử dụng một kênh truyền thông duy nhất

83.

Đặc điểm của nội dung trong truyền thông kết hợp (chọn 3)

a)

Phù hợp với từng kênh truyền thông

b)

Chỉ tập trung vào việc bán hàng

c)

Khả năng tạo tương tác

d)

Phải đủ giá trị cho người dùng

84.

Yếu tố ảnh hưởng đến sự phát triển của quảng cáo tự nhiên:

Chọn 3

a)

Màn hình điện thoại nhỏ, hạn chế không gian hiển thị

b)

Tính gián đoạn trải nghiệm khách hàng

c)

Sự phát triển của nền tảng di động

d)

Giá thành thiết bị di động

85.

Quảng cáo tự nhiên (Native advertising) là gì:

a)

Quảng cáo được thiết kế đồng nhất với nội dung nền tảng

b)

Chỉ hiển thị trên truyền thông

c)

Chỉ là viết blog

d)

Quảng cáo video ngắn

86.

Quảng cáo tự nhiên khác với truyền thông ở điểm nào

a)

Xuất hiện như một phần nội dung tự nhiên

b)

Chi phí cao hơn

c)

Tính dẫn dắt doanh nghiệp lớn

d)

Chỉ có thể đo lường được hiệu quả

87.

Để chuẩn bị những nội dung tạo được niềm tin cho một chiến dịch native marketing, công ty giấy ở Phúc Ninh tập hợp ý kiến của tất cả cá nhân viên trong phòng marketing. Là một nhà Marketing chuyên nghiệp, bạn sẽ tư vấn ra sao nhằm đạt hiệu quả tốt nhất tạo niềm tin trong chiến dịch marketing này.

a)

Tư vấn sử dụng ngân sách lớn

b)

Tư vấn rằng tính minh bạch là yếu tố quan trọng nhất để tạo nên niềm tin trong quảng cáo tự nhiên, công ty nên áp dụng triệt để.

c)

Tìm mọi cách để tăng số lượng follower lên nhiều

d)

Tư vấn sử dụng công nghệ hiện đại

88.

Yếu tố làm nên hiệu quả của quảng cáo tự nhiên:

Chọn 3

a)

Nội dung chất lượng cao

b)

Tính sáng tạo

c)

Thu hút người dùng một cách chủ động

d)

Làm gián đoạn hành động của người dùng

89.

Truyền thông kết hợp (Converged Media) là gì?

a)

Chỉ sử dụng mạng xã hội

b)

Kết hợp chiến lược giữa truyền thông trả phí, sở hữu và lan truyền

c)

Chỉ sử dụng quảng cáo trả phí

d)

Chỉ tập trung và website riêng

90.

Trong ví dụ chiến dịch kết hợp TikTok, các kênh truyền thông được sử dụng (chọn 3):

a)

Phương tiện trả phí: Quảng cáo TikTok

b)

Earned media: Người dùng chia sẻ video

c)

Chỉ dùng TikTok Ads

d)

Owned media: Fanpage, website thương hiệu

91.

Bài 4

Lợi ích của Email marketing trong phân phối nội dung:

Chọn 3

a)

Cá nhân hóa thông điệp

b)

Tăng tỉ lệ mở email

c)

Dễ dàng phân nhóm đối tượng

d)

Giảm tỉ lệ chi phí marketing

92.

Ví dụ về công cụ Owned Media:

Chọn 2

a)

Blog công ty

b)

Fanpage Facebook

c)

Video đánh giá KOL

d)

Zalo cá nhân mỗi người

93.

Các công cụ phân phối nội dung phù hợp với đối tượng B2B: Sinh viên chọn 3 phương án đúng nhất

a)

LinkedIn ads

b)

Email marketing

c)

Webinar

d)

Tik Tok

94.

Mục tiêu của việc tối ưu SEO web là:

a)

Tăng lưu lượng truy cập tự nhiên

b)

Giảm chi phí chạy Ads

c)

Tăng tốc độ website

d)

Phát triển nội dung video

95.

Nền tảng nào thuộc định dạng video ngắn phân phối nội dung:

a)
Pinterest
b)

Linkedln

c)

TikTok

d)

E-mail

96.

Làm content marketing có liên quan tới thang blom. Động từ “phân tích” thuộc cấp độ nào trong blom:

a)

Create

b)

Remember

c)

Understand

d)

Analyze

97.

Làm content marketing cần hiểu biết về thang nhận thức của blom. Khi sử dụng công cụ phân phối nội dung, việc “phân nhóm” người đọc thuộc kỹ năng:

a)

Apply

b)

Create

c)

Evaluate

d)

Remember

98.

Ví dụ nào sau không phải là kỹ thuật SEO web:

a)

Sử dụng từ khóa trong URL

b)

Chạy quảng cáo Google Ads

c)

Tối ưu thẻ title

d)

Xây dựng liên kết nội bộ

99.

Công cụ nào được xem là Search Engine Distribution:

a)

Facebook ads

b)

Google search

c)

Zalo OA

d)

YouTube

100.

Ví dụ Paid Media và Earned Media kết hợp

a)

Gửi email marketing

b)

Suer dụng kỹ thuật SEO tittle

c)

Chạy quảng cáo Facebook Ads và người dùng chia sẻ tự nhiên

d)

Tạo bài PR trên báo điện tử

101.

Xác định nền tảng phù hợp để chia sẻ bài viết dài và chi tiết:

a)

  Câu chuyện trên Facebook

b)

Blog cá nhân

c)

Tik Tok

d)

Instagram reels

102.

Công ty thời trang NNG chuyên cung cấp các sản phẩm may mặc cho đối tượng Nam, Nữ thanh niên thu nhập trung bình. Công ty muốn triển khai một số hình thức Earned Media trong phân phối nội dung quảng cáo. Công ty nên chọn hình thức nào dưới đây?

 Sinh viên chọn 3 phương án đúng nhất

a)

Nội dung chia sẻ tự nhiên

b)

Khách hàng đánh giá sản phẩm

c)

Bài PR trên báo điện tử

d)

Chạy quảng cáo trả phí

103.

Các nền tảng nào phù hợp cho content ngắn hạn:

Sinh viên chọn 3 phương án đúng nhất

a)

TikTok

b)

Câu chuyện trên Facebook

c)

Video ngắn trên Youtube

d)

Website chính thức

104.

Công cụ quảng cáo nào sau đây giúp tăng traffic nhanh cho website?

Chọn 3

a)

Facebook Ads

b)

Email Marketing

c)

Google Ads

d)

SEO dài hạn

105.

Đặc điểm của blog cá nhân trong content marketing:

Sinh viên chọn 3 phương án đúng nhất

a)

Miễn phí

b)

Dễ sử dụng

c)

Dễ tùy chỉnh giao diện

d)

Chỉ dành riêng cho chia sẻ các nhân

106.

Lợi ích của việc sử dụng Zalo OA:

Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Quản lý đơn hàng

b)

Tương tác qua tin nhắn tự động

c)

Tiếp cận người dùng Việt

d)

Chạy quảng cáo

107.

Đánh giá ưu điểm của Facebook trong phân phối nội dung:

 Sinh viên chọn 3 phương án đúng nhất

a)

Đa định dạng nội dung

b)

Tương tác trực tiếp qua comment và chat

c)

Có công cụ quảng cáo mạnh mẽ

d)

Chỉ hỗ trơ chia sẻ hình ảnh

108.

Đâu là phát biểu đúng về Zalo và Zalo OA?

 Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Zalo OA cho phép tối đa 2000 ký tự cho mỗi bài đăng

b)

Zalo tiếp cận người dùng Việt tốt

c)

Zalo cho phép quản lý đơn hàng

d)

Zalo tạo nội dung blog

109.

Các công cụ hỗ trợ SEO trên website:

Chọn 3

a)

Google Search Consle

b)

SEMrush

c)

Yoast SEO

d)

Facebook Group

110.

Công cụ hỗ trợ SEO web

a)

Google search console

b)

Google sheets

c)

Facebook group

d)

Emil auti responder

111.

Công cụ nào không phải là mạng xã hội phân phối nội dung?

a)

Facebook

b)

Youtube

c)

Instagram

d)

Google meet

112.

Để đo lường hiệu quả Email Marketing, bạn thương sử dụng chỉ số:

a)

Bouce rate

b)

Likes

c)

Comments

d)

Open rate

113.

Làm content marketing phải am hiểu về thang nhận thức của khách hàng dựa trên thang Bloom. Động từ phù hợp cho câu hỏi đánh giá cấp độ Evaluate theo Bloom:

a)

Đánh giá

b)

Phân tích

c)

Nhớ lại

d)

Tạo ra

114.

Công cụ nào không phải là mạng xã hội đùng để phân phối nội dung:

a)

Facebook

b)

Youtube

c)

Instagram

d)

Google Sheets

115.

Các lợi ích của YouTube trong marketing:

Sinh viên chọn 3 phương án đúng nhất

a)

Video SEO

b)

Tạo nội dung Blog

c)

Tăng nhận diện thương hiệu

d)

Kiếm tiền qua Adsense

116.

Đâu là phát biểu đúng dưới đây?

Sinh viên chọn 2 phương án đúng nhất

a)

Instagram phù hợp cho bài đăng chia sẻ hình ảnh trong content marketing.

b)

Blogging miễn phí như WordPress giúp triển khai content marketing nhanh chóng.

c)

Báo chí trực tuyến không ảnh hưởng đến uy tín thương hiệu khi nội dung tiêu cực.

d)

Livestream Facebook không hỗ trợ hoạt động bán hàng trực tiếp.

117.

Các công cụ trả phí để tăng tương tác trên fanpage:

 Sinh viên chọn 3 phương án đúng nhất

a)

Zalo OA ads

b)

Youtube Ads

c)

Quảng cáo trên Facebook

d)

Google search console

118.

Công ty phần mềm Thịnh Phát vừa thực hiện chiến dịch email marketing tới khách hàng mục tiêu và thu thập được các dữ liệu liên quan bao gồm, dữ liệu về tỷ lệ Click chuột (Click-through rate), tỷ lệ Bounce (Bounce rate), tỷ lệ mở email (Open rate), số lần view (View count). Bạn muốn đo lường độ tương tác email. Vậy đâu là chỉ số thể hiện độ tương tác email tốt nhất?

a)

View count

b)

Bounce rate

c)

Click though rate

d)

Open rate

119.

Xác định vai trò chính của Zalo OA trong phân phối nội dung là:

a)

Tăng tương tác và tiếp cận khách hàng

b)

Chỉ dùng để chat

c)

Dùng viết blog

d)

Là nền tảng thiết kế hình ảnh

120.

Các hình thức Content Distribution có thể đo lường hiệu quả:

 Sinh viên chọn 3 phương án đúng nhất

a)

Thông tin chi tiết về Facebook

b)

TLB Tiếp thị qua Email

c)

Tương tác trên mạng xã hội

d)

Video bị chặn không đo lường được